“Tôi có hai người em (một trai, một gái). Em gái tôi 34 tuổi, làm việc ở Hà Nội với mức lương khoảng 15 triệu đồng mỗi tháng. Em trai tôi 24 tuổi, lương khoảng 9 triệu đồng.
Nhiều lần, mẹ và vợ tôi đều hỏi hai em sao không tìm công việc khác tốt hơn, thu nhập cao hơn để tính chuyện mua nhà? Nhưng cả hai đều có chung một suy nghĩ: làm công việc hiện tại tuy lương không quá cao nhưng được nghỉ thứ bảy, chủ nhật, không bị áp lực tăng ca quá nhiều.
Các em nói với tôi rằng, dù có cố kiếm thêm vài triệu mỗi tháng thì cũng chẳng đủ để tạo khác biệt lớn trong việc mua nhà ở Hà Nội. Vậy nên, thay vì đánh đổi toàn bộ thời gian và sức khỏe để chạy theo thu nhập, các em chọn cuộc sống đủ chi tiêu và ở cùng bố mẹ.
Ngoài ra, tôi còn đứa cháu gọi tôi bằng cậu, 23 tuổi, đang làm việc ở Hải Phòng với thu nhập hơn 10 triệu đồng, cũng có suy nghĩ tương tự. Cháu mới có bạn gái và nói rằng sau này lấy vợ chắc vẫn ở cùng bố mẹ, vì tích cóp nhiều năm cũng khó mua nổi nhà riêng. Cháu bảo nếu sau này có thêm con cái, áp lực tài chính sẽ còn lớn hơn nên hiện tại, cũng không muốn lao vào làm thêm tăng ca quá nhiều.
>> Ảo tưởng giàu lên khi tôi mua nhà Hà Nội 5 tỷ để cho thuê
Con gái tôi năm nay 19 tuổi, đang học đại học nhưng cũng có suy nghĩ rất thực tế. Có lần, con nói với tôi: ‘Sau này con có cố gắng học hành, làm việc cật lực, lương đến 50 triệu đồng mỗi tháng thì chắc cũng khó mua nổi nhà ở Hà Nội, nên con tính học xong sẽ tìm cơ hội đi nước ngoài’. Nghe con nói, tôi không biết nên phản đối hay đồng tình.
Tôi hiểu người trẻ bây giờ không lười biếng. Các em, các cháu vẫn đi làm, vẫn học tập, vẫn có trách nhiệm với cuộc sống của mình. Nhưng điều khác biệt là nhiều người không còn tin rằng chăm chỉ là đủ để đổi lấy một căn nhà như thế hệ trước từng nghĩ.
Thời của chúng tôi, dù khó khăn nhưng vẫn tồn tại cảm giác rằng chỉ cần cố gắng làm việc, tích góp nhiều năm thì sẽ có cơ hội mua nhà, ổn định cuộc sống. Còn bây giờ, khoảng cách giữa thu nhập và giá bất động sản dường như ngày càng xa. Một người trẻ lương 10-15 triệu đồng mỗi tháng ở thành phố lớn, sau khi trừ tiền ăn uống, đi lại và sinh hoạt, gần như rất khó tích lũy đáng kể. Ngay cả những người thu nhập khá hơn cũng mất nhiều năm mới đủ một khoản trả trước cho căn hộ nhỏ.
Có lẽ vì vậy mà nhiều người trẻ đang thay đổi tư duy sống. Họ ưu tiên cân bằng cuộc sống hơn là làm việc kiệt sức để theo đuổi mục tiêu mà bản thân cảm thấy quá xa vời. Một số chọn ở cùng gia đình lâu dài. Một số tìm cơ hội ra nước ngoài. Một số khác chấp nhận thuê nhà và không còn xem việc sở hữu nhà là đích đến bắt buộc.
Tôi không dám khẳng định suy nghĩ đó đúng hay sai. Nhưng rõ ràng, khi ngày càng nhiều người trẻ cùng nói ‘cố mấy cũng không mua nổi nhà’, đó không còn là câu chuyện của riêng một gia đình nữa”.
Đó là chia sẻ của độc giả Trieuhung về giấc mơ an cư của người trẻ trong bối cảnh giá nhà vượt xa thu nhập khiến người Việt thuộc nhóm khó mua nhà nhất thế giới. Các chuyên gia cho rằng, giai đoạn 2023-2024 người Việt cần khoảng 23 năm thu nhập để mua nhà, con số này tăng lên 26 năm vào năm ngoái và hiện đã vượt 30 năm do giá bất động sản tăng nhanh hơn tốc độ tăng thu nhập. Mức này cao gấp đôi mặt bằng bình quân toàn cầu.
Còn theo dữ liệu từ Numbeo – nền tảng thống kê chi phí sinh hoạt lớn trên thế giới, Việt Nam hiện đứng thứ 10 trong hơn 100 quốc gia về mức độ khó tiếp cận nhà ở, tính theo số năm thu nhập cần tích lũy để mua nhà. Năm 2023, Việt Nam đứng thứ 14, nhưng hiện đã lên vị trí thứ 10, cho thấy khả năng mua nhà của người dân ngày càng khó khăn hơn. Trong bảng xếp hạng này, thứ hạng càng cao đồng nghĩa giá nhà càng vượt xa thu nhập.
Có một thực tế đang diễn ra trong đời sống hôm nay, đó là con người ngày càng ít gắn chặt với nơi mình sinh ra. Người trẻ rời quê đi học, người lao động rời làng lên thành phố, rồi dần dần, những nơi từng được gọi là "quê nhà" trở thành một địa chỉ trong ký ức hơn là một không gian sống thường trực. Có người chỉ còn trở về vào dịp Tết, có người thậm chí nhiều năm không quay lại.
Trong bối cảnh dịch chuyển ấy, "quê quán" - một khái niệm vốn từng mang tính gốc rễ trong đời sống và giấy tờ - đang bị đặt lại câu hỏi: liệu có nên tiếp tục giữ nguyên cách hiểu cũ, hay cần nhìn nó như một dữ liệu lịch sử? Điều quan trọng hơn có lẽ là nơi con người thực sự sinh sống, làm việc và tạo dựng cuộc đời mình.
Một người có thể sinh ra ở Nghệ An, lớn lên ở Hà Nội, rồi làm việc và ổn định cuộc sống ở TP HCM. Nếu nhìn bằng lăng kính của thời đại cũ, đó có thể là một hành trình "xa quê". Nhưng nếu nhìn bằng thực tế phát triển hiện nay, đó chỉ đơn giản là một đời sống bình thường, nơi con người đi theo cơ hội, tri thức và khả năng đóng góp của mình.
Vấn đề là xã hội và hệ thống quản lý dường như vẫn chưa hoàn toàn theo kịp sự dịch chuyển ấy. Chúng ta vẫn theo thói quen hỏi "quê ở đâu?", "hộ khẩu ở đâu?" như một cách định danh con người. Trong khi câu hỏi quan trọng hơn phải là: một người đang sống ở đâu một cách ổn định, và họ đang đóng góp điều gì cho cộng đồng nơi họ hiện diện?
Trong rất nhiều trường hợp hiện nay, "quê quán" ghi trên giấy tờ hành chính không còn trùng khớp với nơi con người thực sự lớn lên và gắn bó. Có những người rời khỏi địa phương gốc từ khi còn rất nhỏ, thậm chí chưa kịp hình thành ký ức rõ ràng về nơi đó, nhưng dòng thông tin trong hồ sơ nhân thân vẫn cố định họ vào một địa danh "thuộc về quá khứ". Trên hệ thống dữ liệu, họ vẫn được gắn với một "quê quán" mang tính hành chính nhiều hơn là trải nghiệm sống.
Ví dụ như trường hợp của tôi: nguyên quán ghi Hải Phòng, nơi sinh là Hòa Bình (nay là Phú Thọ), còn toàn bộ quá trình học tập đại học và làm việc lại diễn ra ở Hà Nội. Nhưng thực tế, tôi chưa từng có đời sống thường trú hay ký ức sinh hoạt tại Hải Phòng. Vậy nhưng mỗi khi làm thủ tục hành chính, tôi vẫn phải trả lời các câu hỏi về quê quán luôn thường trực.
>> Chủ tiệm tạp hóa 60 tuổi không ngại đóng thuế, chỉ e thủ tục
Sự lệch pha này, nếu kéo dài, không chỉ gây bất tiện trong quản lý, mà còn khiến chính sách khó chạm đúng đối tượng, làm giảm độ chính xác của hệ thống an sinh và phân bổ nguồn lực xã hội. Nói cách khác, khi dữ liệu không còn đi cùng đời sống thực, thì quản trị cũng khó có thể phản ánh đúng thực tế đang vận hành từng ngày.
Việt Nam trong những năm gần đây đã bắt đầu quá trình chuyển đổi này thông qua cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, căn cước công dân gắn chip và đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến. Đây là những bước đi quan trọng để đưa quản lý nhà nước tiến gần hơn với thực tế đời sống. Tuy vậy, khái niệm "quê quán" trong tư duy xã hội và hệ thống hành chính truyền thống vẫn chưa được điều chỉnh.
Điều quan trọng không phải là siết chặt sự gắn bó với nơi sinh ra, mà là làm cho hệ thống quản lý đủ linh hoạt để theo kịp nơi con người đang thực sự sinh sống. Dữ liệu cần phản ánh đúng thực tế; chính sách an sinh cần đi theo nơi cư trú; và sâu xa hơn, cách nhìn về công dân cũng cần dịch chuyển từ "gốc gác" sang "đời sống hiện tại".
Khi những thay đổi này được thực hiện một cách hài hòa, "quê quán" sẽ trở về đúng vị trí của nó như một phần ký ức, một điểm tựa tinh thần. Còn "nơi sinh sống" mới là không gian thực sự để con người làm việc, phát triển và được bảo đảm quyền lợi một cách công bằng. Và có lẽ, xã hội sẽ nhẹ nhõm hơn nhiều khi người dân được nhìn nhận đúng ở nơi họ đang hiện diện.
Tôi nghỉ hưu khi vừa bước qua tuổi 50 - thời điểm mà nhiều người nói tôi đang ở "đỉnh cao" của tiền bạc, vị trí và các mối quan hệ. Trước khi dừng lại, tôi là Trưởng phòng tại một công ty thương mại, thu nhập trung bình mỗi tháng khoảng 70 triệu đồng, chưa kể thưởng. Quyết định ấy khiến không ít người thân, bạn bè của tôi tiếc nuối. Có người bạn thân còn mắng tôi: "Ông có điên không khi buông bỏ tất cả lúc này?".
Thật ra, tôi không điên. Tôi chỉ mệt. Nhiều năm trước đó, cuộc sống của tôi gắn liền với những buổi tiếp khách kéo dài, những cuộc nhậu triền miên, những mối quan hệ xã giao mà đôi khi chính tôi cũng không còn phân biệt được đâu là thật lòng, đâu là nghĩa vụ? Lịch làm việc kín mít, điện thoại không lúc nào ngừng đổ chuông. Nhiều người nghĩ đó là thành đạt, nhưng cơ thể tôi thì không nghĩ vậy.
Sức khỏe của tôi bắt đầu lên tiếng. Tôi mất ngủ triền miên, viêm loét dạ dày, huyết áp cao... Đó là lúc tôi nhận ra mình không còn đủ sức để "đánh đu" với chính guồng quay công việc mà mình đã tạo ra nữa. Tôi bắt đầu tự hỏi: nếu cứ tiếp tục như vậy, mình sẽ giữ được gì và đánh mất những gì?
Tôi muốn dừng lại, để xem mình là ai nếu không còn danh xưng, chức vụ? Tôi muốn sống chậm hơn, cảm nhận rõ hơn những điều giản dị mà trước đây mình đã bỏ lỡ.
>> Tôi 'sợ' nghỉ hưu sớm dù có nhà, đất và 2,7 tỷ đồng tiết kiệm
Những ngày đầu nghỉ hưu quả thực không hề dễ chịu. Tôi có nhiều thời gian hơn, nhưng cũng có những khoảng trống khó lấp. Thỉnh thoảng, nghe bạn bè kể về những chuyến du lịch sang trọng, những bữa tiệc xa hoa, những món đồ hiệu đắt tiền, tôi cũng chạnh lòng. Nhưng rồi, tôi chợt nhận ra: chẳng phải chính vì những điều đó mà mình đã chọn rời đi hay sao?
Tôi không nghỉ hưu để tiếp tục chạy theo những cuộc vui khác. Tôi nghỉ để thoát khỏi vòng xoáy mà mình từng thấy mệt mỏi. Vậy thì có gì phải tiếc nuối khi người khác vẫn đang sống trong điều mà mình đã chủ động buông bỏ?
Dần dần, tôi học cách tận hưởng cuộc sống theo cách rất khác. Một buổi sáng dậy sớm đi bộ, một tách trà uống chậm, một buổi chiều ngồi đọc sách mà không bị làm phiền... Sức khỏe cải thiện, tinh thần nhẹ nhõm hơn, và quan trọng nhất, tôi cảm thấy mình "trở lại" với chính mình.
Ở tuổi này, tôi hiểu rằng con người ta cuối đời không hối tiếc vì đã từ bỏ một chức danh hay một khoản thu nhập. Điều khiến ta day dứt thường là những điều ta từng muốn làm nhưng không dám làm. Tôi đã chọn làm điều mà mình tin là đúng, dù nó đi ngược lại kỳ vọng của nhiều người. Và đến bây giờ, tôi không hối hận.
Khi bạn cảm thấy cần dừng lại, hãy lắng nghe chính mình. Cuộc đời này không dài như ta tưởng. Có những trải nghiệm, nếu không làm ngay, có thể sẽ không còn cơ hội. Vì vậy, nếu đã nghĩ đến, thì hãy dám làm để sau này, khi nhìn lại, ta không phải tiếc nuối vì mình đã không thử.
Do Minh HaiĐắn đo bỏ việc lương 40 triệu để nghỉ hưu sớm ở tuổi 47
Cuộc sống của tôi sau khi nghỉ hưu sớm tuổi 45
45 tuổi nghỉ hưu sớm, sống nhờ lãi tiết kiệm tháng 25 triệu đồng
Vỡ mộng nghỉ hưu sớm dù tháng kiếm 40 triệu từ dãy trọ cho thuê
Vài năm trở lại đây, khi chứng kiến giá bất động sản tăng chóng mặt, tôi nhận ra ở Việt Nam đang tồn tại một nghịch lý: nhà càng cũ, giá đôi khi lại càng cao. Điều này không còn đơn thuần là câu chuyện thị trường, mà dần trở thành một vấn đề xã hội đáng suy nghĩ.
Quan sát kỹ hơn, tôi hiểu rằng thứ tăng giá không hẳn là căn nhà, mà là mảnh đất bên dưới nó. Nhà có thể xuống cấp, nhưng đất thì không "đẻ thêm". Trong khi đó, dân số ngày càng đông, dòng người đổ về đô thị lớn ngày một nhiều, khiến quỹ đất ở vị trí thuận lợi trở nên khan hiếm. Cung không theo kịp cầu, giá đất vì thế tăng lên, kéo theo giá trị tổng thể của bất động sản, bất chấp tình trạng cũ kỹ của căn nhà.
Một yếu tố khác mà tôi thấy rất rõ là tâm lý "mua đất để giữ tiền". Mỗi khi lạm phát hoặc kinh tế có biến động, nhiều người xung quanh tôi lại ưu tiên mua đất, mua nhà như một cách trú ẩn tài sản. Không ít người mua không phải để ở, mà chỉ để đó chờ tăng giá vì "có mất gì đâu". Điều này vô hình trung khiến giá bị đẩy lên cao hơn nữa.
Ngoài ra, thị trường cũng đang thiếu những "van điều tiết" đủ mạnh. Việc sở hữu nhiều nhà đất hiện nay không chịu chi phí đáng kể, nên người có tiền sẵn sàng gom nhiều bất động sản rồi để trống, chờ thời. Khi không có áp lực phải bán hay khai thác, nguồn cung thực tế bị co lại, càng làm giá leo thang.
Điều khiến tôi lo lắng hơn cả là những hệ lụy phía sau. Với người trẻ như tôi và nhiều bạn bè đồng trang lứa, chuyện mua nhà ngày càng xa vời. Dù đi làm, tiết kiệm nhiều năm, tốc độ tăng thu nhập vẫn không thể theo kịp tốc độ tăng giá đất. Giấc mơ an cư vì thế trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
>> Bài toán mua hai mảnh đất dưỡng già nhưng bị đánh thuế như dân đầu cơ
Không chỉ vậy, dòng tiền trong xã hội đang có dấu hiệu lệch hướng. Thay vì đầu tư vào sản xuất, kinh doanh để tạo ra giá trị thực, nhiều người lại "chôn" vốn vào đất. Điều này có thể làm chậm lại sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Khoảng cách giàu nghèo cũng từ đó mà nới rộng. Những người sở hữu nhiều đất đai ngày càng giàu lên nhờ giá tăng, trong khi người không có tài sản thì càng khó tiếp cận cơ hội sở hữu nhà ở.
Từ góc nhìn cá nhân, tôi cho rằng để giải quyết nghịch lý này, cần những thay đổi mạnh mẽ từ chính sách. Trước hết, việc đánh thuế cao đối với bất động sản thứ hai trở đi là cần thiết, để hạn chế tình trạng tích trữ và buộc những người nắm giữ nhiều tài sản phải đưa chúng vào sử dụng hoặc lưu thông.
Bên cạnh đó, thông tin quy hoạch cần được công khai, minh bạch hơn để tránh những cơn "sốt đất" do tin đồn. Khi người dân có thông tin rõ ràng, thị trường sẽ bớt đi những biến động ảo.
Tôi cũng tin rằng nhà ở xã hội cần đóng vai trò lớn hơn, không chỉ là giải pháp hỗ trợ mà còn là cách để điều tiết mặt bằng giá chung. Ngoài ra, tín dụng cũng nên được ưu tiên cho những người mua nhà để ở thực, thay vì phục vụ các hoạt động đầu cơ ngắn hạn.
Suy cho cùng, việc nhà cũ vẫn tăng giá phản ánh một thị trường đang bị méo mó bởi tâm lý tích trữ và thiếu công cụ kiểm soát. Theo tôi, chỉ khi chúng ta nhìn nhận nhà ở đúng với giá trị cốt lõi của nó - là nơi để ở, chứ không phải một món hàng để lướt sóng - thì nghịch lý này mới có cơ hội được giải quyết.