Loài bọ ngựa màu sắc sặc sỡ, đẹp như hoa phong lan
Nếu thường xuyên sử dụng mạng xã hội, đôi khi bạn sẽ bắt gặp hình ảnh về một loài bọ ngựa có màu sắc sặc sỡ, đẹp mắt như những bông hoa.
Nhiều người lần đầu nhìn thấy sẽ cho rằng đây là sản phẩm chỉnh sửa bằng phần mềm đồ họa hoặc do các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo ra. Tuy nhiên, ngoài tự nhiên thực sự tồn tại một loài bọ ngựa mang vẻ ngoài rực rỡ như vậy.
Loài côn trùng được nhắc đến là bọ ngựa hoa phong lan, còn gọi là bọ ngựa phong lan hay bọ ngựa hoa biết đi, có tên khoa học Hymenopus coronatus.
Chúng sinh sống trong những khu rừng mưa ẩm ướt ở Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Thái Lan…
Theo Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật Việt Nam, tại nước ta, loài này phân bố chủ yếu trong các khu rừng rậm, rừng mưa nhiệt đới ở độ cao dưới 1.000 mét so với mực nước biển, trải dài từ Bắc vào Nam.
Tên gọi bọ ngựa hoa phong lan bắt nguồn từ ngoại hình đặc biệt của chúng. Cơ thể thường có màu trắng, hồng hoặc vàng, cùng những thùy lớn ở chân trước trông như cánh hoa. Loài này còn nổi bật với động tác lắc lư tại chỗ, giống những bông hoa đung đưa trong gió.
Màu sắc cơ thể của bọ ngựa hoa phong lan thay đổi tùy môi trường sống, giúp chúng dễ dàng ngụy trang giữa các bụi hoa cùng màu để tránh kẻ thù, đồng thời thuận lợi hơn khi phục kích con mồi.
Loài này có tốc độ săn mồi rất nhanh. Thức ăn chủ yếu là các côn trùng thụ phấn như ong, bướm, châu chấu… Đôi khi, chúng còn ăn cả thằn lằn cỡ nhỏ hoặc chuối chín để bổ sung vi chất cho cơ thể.
Trong điều kiện khan hiếm thức ăn hoặc khi bị nuôi nhốt, bọ ngựa hoa phong lan có thể ăn thịt đồng loại, dù hiện tượng này khá hiếm gặp.
Kẻ thù tự nhiên của chúng gồm thằn lằn, tắc kè, cóc, chim và các loài gặm nhấm.
Con đực trưởng thành thường dài khoảng 2,5cm, trong khi con cái có thể đạt tới 7cm. Nhờ kích thước nhỏ hơn, con đực di chuyển nhanh nhẹn hơn con cái. Tuổi thọ trung bình của loài này dao động từ 5-9 tháng; trong đó cá thể đực phát triển nhanh nhưng sống ngắn hơn cá thể cái.
Tập tính ăn thịt bạn tình sau khi giao phối
Bọ ngựa hoa phong lan không có mùa sinh sản cố định, mà phụ thuộc vào thời tiết (thường bắt đầu khi vào mùa mưa). Quá trình tìm bạn tình của bọ ngựa hoa phong lan đực là một quá trình nguy hiểm và có thể phải đánh đổi bằng cả tính mạng.
Đầu tiên, bọ ngựa hoa phong lan đực phải tìm cách tiếp cận với những con cái để bắt đầu quá trình giao phối. Do bọ ngựa đực có kích thước nhỏ và có thể bị bọ ngựa cái nhìn nhầm là con mồi, chúng phải tìm cách tiếp cận con cái một cách chậm rãi từ phía sau. Đôi khi, quá trình tiếp cận này sẽ phải mất nhiều giờ đồng hồ.
Giống như các loài bọ ngựa khác, bọ ngựa hoa phong lan cái cũng nổi tiếng với hành vi ăn thịt bạn tình ngay trong hoặc sau khi kết thúc quá trình giao phối. Nhiều bọ ngựa đực bị con cái cắn đứt đầu vẫn tiếp tục phản xạ giao phối để hoàn thành quá trình thụ tinh.
Sở dĩ bọ ngựa cái ăn thịt bạn tình sau khi giao phối vì chúng cần bổ sung dinh dưỡng để nuôi trứng, trong đó bọ ngựa đực là con mồi gần nhất mà chúng không phải tốn công đi săn. Tuy nhiên, trong trường hợp bọ ngựa cái đã ăn no trước khi giao phối, hoặc bọ ngựa đực vẫn đủ nhanh chạy thoát kịp ngay sau khi giao phối thì con đực vẫn có cơ hội sống sót.
Sau khi giao phối thành công khoảng từ một đến 2 tuần, bọ ngựa cái sẽ đẻ các bọc trứng rải rác lên cành cây. Việc giao phối và đẻ trứng xảy ra trong mùa mưa, khi độ ẩm không khí lớn, giúp ngăn chặn tình trạng trứng bị khô và chết.
Bọ ngựa hoa phong lan cái chỉ cần giao phối một lần duy nhất trong đời để lưu trữ tinh trùng. Sau khi đẻ bọc trứng đầu tiên, cứ sau khoảng 2 đến 4 tuần, bọ ngựa cái lại tiếp tục đẻ những bọc trứng tiếp theo cho đến khi hết vòng đời. Một con bọ ngựa phong lan cái trưởng thành có thể đẻ từ 4 đến 7 bọc trứng trong suốt cuộc đời của mình.
Sau khoảng từ 4 đến 6 tuần nằm trong bọc trứng, ấu trùng bọ ngựa sẽ bắt đầu nở. Trứng nở vào giai đoạn cuối mùa mưa, khi nguồn thức ăn dồi dào, giúp ấu trùng bọ ngựa tăng khả năng sống sót.
Tình trạng bảo tồn của bọ ngựa hoa phong lan
Dù đẹp mắt và hiếm gặp, bọ ngựa hoa phong lan không bị xếp vào nhóm động vật nguy cấp cần bảo tồn ngoài tự nhiên, do số lượng quần thể của loài bọ ngựa này vẫn chưa được đánh giá đầy đủ.
Dù vậy, theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), quần thể loài bọ ngựa hoa phong lan có xu hướng giảm nhẹ do mất môi trường sống cũng như bị đánh bắt để làm vật nuôi.
IUCN xếp loài bọ ngựa này vào nhóm động vật “Ít quan tâm”.
Tại Việt Nam, chưa có thống kê về số lượng của quần thể bọ ngựa hoa phong lan, nhưng loài bọ ngựa hoa phong lan vẫn chưa bị đưa vào Sách đỏ Việt Nam, cũng như không được pháp luật bảo vệ, cho thấy quần thể của loài bọ ngựa này vẫn còn ổn định.
Sứ mệnh lịch sử Artemis II cất cánh lúc 18h35 (giờ miền Đông Mỹ) từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy. Dù không đi vào quỹ đạo hay hạ cánh, sứ mệnh vẫn được xem là cột mốc quan trọng trong nỗ lực của NASA nhằm mở rộng sự hiện diện của con người ra ngoài quỹ đạo Trái Đất thấp.
Theo kế hoạch, phi hành đoàn sẽ bay vòng quanh Mặt Trăng theo quỹ đạo "free-return", tiến xa hơn khoảng 7.560km so với phía xa của Mặt Trăng, vượt kỷ lục của Apollo 8 và trở thành hành trình xa Trái Đất nhất từng được con người thực hiện.
Dù là bài kiểm tra quan trọng đối với công nghệ không gian sâu của NASA, Artemis II đồng thời cũng là một sứ mệnh khoa học quy mô lớn.
Đánh giá rủi ro sức khỏe
Một trong những thí nghiệm đáng chú ý trên Artemis II là dự án AVATAR (A Virtual Astronaut Tissue Analog Response).
Cụ thể, thí nghiệm sử dụng các mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, mỗi mẫu chỉ nhỏ bằng một chiếc USB chứa các tế bào người sống được thiết kế để hoạt động tương tự như cơ quan thật.
Theo NASA, AVATAR tập trung vào mô tủy xương được nuôi từ tế bào lấy từ máu của các phi hành gia trước chuyến bay.
Tủy xương là nơi sản sinh tế bào máu và tế bào miễn dịch, đồng thời đặc biệt nhạy cảm với bức xạ, khiến nó trở thành mục tiêu quan trọng để đánh giá rủi ro sức khỏe trong các sứ mệnh không gian sâu.
Sau khi sứ mệnh kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ phân tích mẫu mô ở cấp độ phân tử để xem hàng nghìn gene phản ứng ra sao với môi trường không gian.
Kết quả sẽ được so sánh với dữ liệu từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) cũng như mẫu sinh học của phi hành gia trước và sau chuyến bay nhằm kiểm chứng độ chính xác của mô hình "cơ quan trên chip".
Các nghiên cứu trước đây trên ISS - nơi vẫn còn được bảo vệ một phần bởi từ trường Trái Đất cho thấy, phi hành gia bị mất xương ngay cả trong các nhiệm vụ ngắn ngày, cho thấy rủi ro sẽ lớn hơn nhiều trong các chuyến bay xa hơn.
Những phát hiện này có thể giúp xây dựng chiến lược chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa cho các phi hành gia trong tương lai.
Thử nghiệm khả năng chịu đựng trong không gian sâu
Một thí nghiệm quan trọng khác là ARCHeR (Artemis Research for Crew Health and Readiness), nhằm nghiên cứu cách phi hành gia thích nghi với môi trường sống chật hẹp bên trong tàu Orion, chỉ tương đương một căn hộ studio.
Các thành viên phi hành đoàn sẽ đeo thiết bị ở cổ tay để theo dõi mức độ căng thẳng, chuyển động, giấc ngủ và hiệu suất nhận thức.
Dữ liệu thời gian thực sẽ giúp các nhà khoa học phân tích tác động của sinh hoạt, nghỉ ngơi và sự cô lập đến sức khỏe và khả năng phối hợp trong không gian sâu.
Đồng thời, trong suốt sứ mệnh, phi hành gia sẽ thu thập mẫu nước bọt bằng cách thấm lên giấy đặc biệt - phương pháp đơn giản do Orion không có hệ thống làm lạnh.
Khi so sánh với mẫu trước và sau chuyến bay, dữ liệu từ nước bọt và máu sẽ giúp theo dõi những thay đổi miễn dịch do các yếu tố như bức xạ và cô lập gây ra.
Các nhà khoa học cũng sẽ theo dõi các virus "ngủ yên" có thể tái kích hoạt trong không gian, bao gồm virus liên quan đến thủy đậu và zona, hiện tượng từng được ghi nhận trên ISS.
Việc theo dõi sức khỏe phi hành gia sẽ bắt đầu từ nhiều tháng trước khi phóng và tiếp tục sau khi trở về.
Các bài kiểm tra thăng bằng, vận động và mô phỏng đi bộ ngoài không gian sẽ giúp đánh giá khả năng thích nghi và phục hồi của cơ thể trong điều kiện vi trọng lực kéo dài.
Đo lường bức xạ ngoài từ quyển Trái Đất
Không giống các phi hành gia trên ISS, phi hành đoàn Artemis II sẽ bay ra ngoài từ quyển bảo vệ của Trái Đất, nơi mức phơi nhiễm bức xạ cao hơn đáng kể.
Để theo dõi nguy cơ này, các phi hành gia sẽ mang theo thiết bị đo bức xạ cá nhân (dosimeter) trong túi, giúp ghi nhận mức phơi nhiễm theo thời gian thực.
Ngoài ra, sáu cảm biến bức xạ được lắp đặt trong khoang tàu Orion có thể phát hiện các đợt tăng đột ngột, chẳng hạn như bão Mặt Trời và cảnh báo phi hành đoàn kịp thời.
Dữ liệu từ các thiết bị này, cùng với các vệ tinh nhỏ (cubesat) do đối tác quốc tế cung cấp, sẽ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn cách bức xạ tác động trong tàu Orion và ảnh hưởng đến cơ thể con người.
Góc nhìn hiếm có về Mặt Trăng
Khi Orion bay qua phía xa của Mặt Trăng, phi hành đoàn sẽ có khoảng 3 giờ quan sát khu vực mà con người chưa tiếp cận trực tiếp trong hơn 50 năm. Từ góc nhìn của Orion, Mặt Trăng sẽ có kích thước tương đương một quả bóng khổng lồ.
Trong thời gian này, các phi hành gia sẽ sử dụng kiến thức địa chất để chụp ảnh và mô tả các đặc điểm bề mặt được hình thành bởi va chạm cổ đại và dòng dung nham hàng tỷ năm trước.
Một trong những mục tiêu đáng chú ý là lưu vực Orientale - một "vết sẹo" va chạm khổng lồ rộng khoảng 960km, hình thành cách đây 3,8 tỷ năm, nằm ở ranh giới giữa nửa gần và nửa xa của Mặt Trăng, và chưa từng được quan sát trực tiếp trong kỷ nguyên Apollo.
Các phi hành gia cũng có thể ghi nhận những tia sáng lóe lên khi thiên thạch nhỏ va vào bề mặt hoặc các đám bụi lơ lửng gần đường chân trời Mặt Trăng, những hiện tượng vẫn chưa được hiểu rõ.
Những quan sát này được kỳ vọng sẽ định hướng cho các sứ mệnh Artemis trong tương lai, bao gồm kế hoạch đưa con người hạ cánh gần cực Nam Mặt Trăng. Dữ liệu thu thập từ quỹ đạo sẽ giúp xác định khu vực thăm dò, mẫu vật cần thu thập và những vùng có giá trị khoa học cao nhất.
Theo www.space.com
Trong môi trường làm việc hiện đại, tiếng ồn thường được xem là yếu tố gây xao nhãng, giảm năng suất và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng không phải tất cả các loại tiếng ồn đều có hại. Một số loại "tiếng ồn màu" như tiếng ồn trắng và tiếng ồn nâu, với đặc tính âm thanh ổn định, có thể mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe nghề nghiệp, giúp tăng cường sự tập trung, giảm căng thẳng và cải thiện trí nhớ.
Hai sắc thái của âm thanh: Tiếng ồn trắng, tiếng ồn nâu
Tiếng ồn trắng, được biết đến rộng rãi, là một loại âm thanh nền ngẫu nhiên bao gồm tất cả các tần số âm thanh trong phổ nghe được. Đặc điểm này giúp tiếng ồn trắng loại bỏ hiệu quả các âm thanh gây phiền nhiễu khác, hỗ trợ người dùng dễ ngủ hoặc tập trung vào công việc.
Các thiết bị tạo tiếng ồn trắng đã được chứng minh là có khả năng giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Tuy nhiên, tiếng ồn trắng đôi khi có âm thanh rè rè đặc trưng, có thể gây khó chịu cho một số người. Đây là lúc tiếng ồn nâu nổi lên như một lựa chọn ưu việt hơn cho năng suất làm việc.
Tiếng ồn nâu, được đặt tên theo nhà khoa học Robert Brown và "chuyển động Brownian", là loại âm thanh nhấn mạnh các tần số thấp hơn và chứa ít tần số cao.
Âm thanh này mô phỏng "chuyển động ngẫu nhiên" của các hiện tượng tự nhiên như mưa, sóng vỗ hoặc sấm sét. Nhiều người nhận thấy âm thanh trầm, nặng của tiếng ồn nâu rất lý tưởng để kích thích não bộ hoặc làm dịu tâm trí trong những giờ làm việc căng thẳng, mà không gây xao nhãng hay khó chịu như tiếng ồn trắng.
Tối ưu hóa hiệu quả của tiếng ồn màu
Để tận dụng tối đa lợi ích của tiếng ồn màu, việc sử dụng chúng để kích thích não bộ đồng thời ngăn chặn các yếu tố gây xao nhãng là rất quan trọng. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người bị quá tải giác quan, tăng động giảm chú ý (ADHD) hoặc thiếu dopamine.
Sử dụng tai nghe ngủ phù hợp là một phương pháp hiệu quả. Những chiếc tai nghe này được thiết kế để chặn âm thanh bên ngoài và mang lại sự thoải mái khi đeo trong nhiều giờ, không chỉ giúp cải thiện giấc ngủ mà còn hỗ trợ năng suất làm việc ban ngày.
Dù lựa chọn tiếng ồn trắng hay tiếng ồn nâu, việc sử dụng máy tạo âm thanh có thể thay đổi đáng kể không gian làm việc. Sự lựa chọn loại tiếng ồn màu phù hợp nhất phụ thuộc vào sở thích cá nhân.
Các chuyên gia sức khỏe ngày càng khuyến nghị tiếng ồn nâu như một giải pháp tối ưu cho sự tập trung, công việc và năng suất tổng thể.
Nhiệt độ đại dương toàn cầu đã chạm mức cao gần kỷ lục trong tháng 4 vừa qua, khiến các nhà khoa học khí hậu cảnh báo về khả năng xuất hiện một trong những hiện tượng El Niño mạnh nhất thế kỷ này.
Hiện tượng này, được gọi không chính thức là "siêu El Niño", có thể đẩy nhiệt độ toàn cầu lên mức chưa từng thấy, gây ra những tác động nghiêm trọng đến môi trường và cuộc sống con người.
El Niño là pha ấm của chu kỳ khí hậu tự nhiên El Niño-Dao động Nam (ENSO), thường kéo dài từ 9 đến 12 tháng và xuất hiện khoảng 2 đến 7 năm một lần. Hiện tượng này làm tăng nhiệt độ toàn cầu, và theo dự báo, có 25% khả năng một đợt El Niño mạnh bất thường sẽ xuất hiện trong năm nay.
Dấu hiệu cảnh báo từ nhiệt độ đại dương
Cơ quan Dự báo Biến đổi Khí hậu Copernicus của Liên minh Châu Âu đã ghi nhận nhiệt độ bề mặt biển trong tháng 4 đạt mức cao thứ hai trong lịch sử (21 độ C), chỉ đứng sau tháng 4/2024 (21,04 độ C) - tháng 4 ấm nhất từng được ghi nhận. Điều này cho thấy sự chuyển đổi nhanh chóng sang điều kiện El Niño.
Hiện tượng El Niño gần đây nhất, kéo dài từ tháng 6/2023 đến tháng 4/2024, đã góp phần làm cho năm 2024 trở thành năm nóng nhất trong lịch sử và là năm đầu tiên vượt quá giới hạn ấm lên 1,5°C theo Hiệp định Paris. Đáng chú ý, El Niño 2023/2024 đã ở ngay ngưỡng "siêu" nguy hiểm.
Bà Samantha Burgess, Phó Giám đốc Cơ quan Dự báo Biến đổi Khí hậu Copernicus, nhấn mạnh: "Tháng 4/2026 càng củng cố thêm tín hiệu rõ ràng về sự ấm lên toàn cầu kéo dài.
Nhiệt độ bề mặt biển gần đạt mức kỷ lục với các đợt sóng nhiệt biển lan rộng, băng biển ở Bắc Cực vẫn ở mức thấp hơn trung bình, và châu Âu chứng kiến sự tương phản rõ rệt về nhiệt độ và lượng mưa; tất cả đều là dấu hiệu của một khí hậu ngày càng bị định hình bởi các hiện đoạt cực đoan".
Dự báo El Niño mạnh kỷ lục
Cơ quan Khí tượng và Hải dương học Quốc gia Mỹ (NOAA) công nhận hiện tượng El Niño khi nhiệt độ ở vùng biển nhiệt đới phía đông Thái Bình Dương cao hơn 0,5°C so với mức trung bình lịch sử, cùng với sự thay đổi về gió, áp suất bề mặt và lượng mưa.
Tháng trước, Trung tâm Dự báo Khí hậu của NOAA thông báo có 61% khả năng El Niño xuất hiện từ tháng 5 đến tháng 7 và rất có thể sẽ kéo dài đến hết năm 2026. Đặc biệt, trung tâm này đưa ra xác suất 25% về khả năng xảy ra một đợt El Niño rất mạnh (trên 2 độ C) trong mùa đông sắp tới ở bắc bán cầu, thời điểm mà điều kiện El Niño thường đạt đỉnh điểm.
Tiến sĩ Nathaniel Johnson, nhà khí tượng học nghiên cứu tại Trung tâm Dự báo Khí hậu, nhận định: “Nếu đây thực sự là một hiện tượng El Niño rất mạnh, nó có thể là một trong những sự chuyển đổi nhanh nhất mà tôi từng thấy trong lịch sử - có lẽ là nhanh nhất”.
Ông cũng lưu ý rằng biến đổi khí hậu có thể đóng vai trò trong việc làm cho các dao động El Niño và La Niña diễn ra nhanh hơn, mặc dù điều này vẫn cần được xác nhận.
Năm 2026 và 2027: Những năm nóng kỷ lục?
Mặc dù thuật ngữ "siêu El Niño" không được nhiều tổ chức khí tượng công nhận chính thức, nhưng nó phản ánh mức độ nghiêm trọng của một El Niño rất mạnh. Các tác động tiềm tàng bao gồm suy giảm sản lượng thủy sản, hạn hán, cháy rừng và hiện tượng tẩy trắng san hô.
Cơ quan Khí tượng Anh (Met Office) cũng dự báo sự kiện El Niño sắp tới có thể nằm ở mức cao nhất trong phạm vi lịch sử. Ông Grahame Madge, nhà truyền thông khoa học khí hậu tại Met Office, cho biết: "Các nhà khoa học đang nói với chúng tôi rằng đây có thể là sự kiện El Niño mạnh nhất trong thế kỷ này, tương đương với sự kiện El Niño đáng chú ý năm 1998."
El Niño năm 1998 đã khiến nhiệt độ tăng lên đến 2,4°C so với mức trung bình lịch sử. Hiện tượng El Niño mạnh duy nhất xảy ra trong thế kỷ này có cường độ tương tự là từ năm 2015 đến năm 2016, đạt đỉnh điểm ở mức 2,8°C so với mức trung bình lịch sử. Tuy nhiên, hiện tượng năm 2015/2016 yếu hơn hiện tượng năm 1997/1998 ở phía đông Thái Bình Dương.
Theo ông Madge, El Niño thường làm tăng nhiệt độ toàn cầu khoảng 0,5 độ C. Đây là sự gia tăng tạm thời trên nền tảng của hiện tượng nóng lên toàn cầu do con người gây ra, vốn là nguyên nhân chính khiến hành tinh của chúng ta ấm lên.
Các dự báo từ Carbon Brief cho thấy năm 2026 có khả năng là năm nóng thứ hai trong lịch sử. Nếu hiện tượng El Niño mạnh mẽ phát triển vào cuối năm nay, khả năng năm 2027 sẽ là năm nóng nhất từng được ghi nhận là rất cao, đặt ra những thách thức lớn cho công tác ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.