Sáng 1/5, Bệnh viện Đa khoa khu vực Hướng Hóa đang điều trị 46 bệnh nhân nghi bị ngộ độc thực phẩm, trong đó có nhiều học sinh 11-15 tuổi.
Các bệnh nhân lần lượt nhập viện từ sáng 29/4 đến sáng 1/5, triệu chứng chung như sốt cao, tiêu chảy, nôn mửa, đau bụng, mệt mỏi. Bệnh nhân nhỏ nhất mới 50 tháng tuổi, bệnh nhân lớn tuổi nhất là 46, đa số 11 đến 15 tuổi.
Trước khi xuất hiện các triệu chứng này, bệnh nhân đều ăn bánh mì từ tiệm bánh ở thôn Tân Sơn, xã Tân Lập.
Tại bệnh viện, bệnh nhân được truyền dịch, bù nước bằng đường uống, uống kháng sinh. Hiện tại, sức khỏe các bệnh nhân dần ổn định, không có trường hợp nặng.
UBND xã Tân Lập cho biết đã rà soát các trường hợp ăn bánh tại tiệm bánh ở thôn Tân Sơn. Những trường hợp có triệu chứng nghi ngộ độc, dù nặng hay nhẹ, đều được đưa đến bệnh viện để kiểm tra, điều trị.
Cơ quan chức năng đang lấy mẫu thực phẩm và bệnh phẩm để kiểm tra, làm rõ nguyên nhân.
Thời gian qua cả nước liên tục xảy ra các vụ ngộ độc thực phẩm sau ăn bánh mì. Nguyên nhân thường do nguyên liệu ăn kèm như pate, rau, thịt… nhiễm khuẩn Samonella gây nhiễm khuẩn chéo.
Tin Gốc: Vnexpress

Quýt và cam thường bị nhầm lẫn do có nhiều điểm tương đồng về hình thức. Dù đều giàu dinh dưỡng và ít calo, đây là hai loại trái cây khác nhau, với sự khác biệt về nguồn gốc, hình dáng, hương vị và thành phần dinh dưỡng.
Giống nhau về dinh dưỡng
Dưới đây là bảng so sánh giá trị dinh dưỡng trên mỗi 100 g quýt và cam:
*DV: Lượng cơ thể cần hàng ngày (%)
Cả quýt và cam đều thuộc nhóm trái cây họ cam quýt, nổi bật với hàm lượng vitamin C, chất chống oxy hóa và nước dồi dào. Đây là những yếu tố giúp tăng cường miễn dịch, hỗ trợ làn da và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Cả hai đều cung cấp chất xơ, kali cùng một số vitamin nhóm B, góp phần cải thiện tiêu hóa, hỗ trợ tim mạch, kiểm soát cân nặng. Với lượng calo thấp, quýt và cam đều phù hợp cho chế độ ăn duy trì cân nặng lành mạnh.
Cam giàu vitamin C và chất xơ
Xét về thành phần dinh dưỡng, cam có lợi thế rõ rệt ở hàm lượng vitamin C. Trung bình, cam cung cấp lượng vitamin C gần gấp đôi so với quýt, giúp tăng cường hệ miễn dịch, thúc đẩy sản sinh collagen và bảo vệ thành mạch.
Bên cạnh đó, cam cũng chứa nhiều chất xơ hơn, hỗ trợ tiêu hóa và giúp ổn định đường huyết. Vì thế, cam là lựa chọn phù hợp cho những người cần kiểm soát cân nặng hoặc cải thiện sức khỏe đường ruột.
Quýt giàu vitamin A, dễ ăn hơn
Trong khi đó, quýt lại nổi bật với hàm lượng vitamin A cao hơn, có lợi cho thị lực, làn da và hệ miễn dịch. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý mà nhiều người thường bỏ qua.
Quýt có vị ngọt đậm, ít chua và vỏ mỏng, dễ bóc. Vì vậy, quýt trở thành món ăn nhẹ tiện lợi, đặc biệt phù hợp khi cần bổ sung năng lượng nhanh hoặc mang theo khi di chuyển.
Khác biệt về hương vị và cách sử dụng
Hương vị cũng là yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn của nhiều người. Quýt thường ngọt hơn, dễ ăn, trong khi cam có vị chua nhẹ, tạo cảm giác tươi mát.
Cam thường được sử dụng để ép nước cam hoặc chế biến món ăn, còn quýt thích hợp ăn trực tiếp nhờ đặc tính dễ bóc vỏ. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến nghị nên ưu tiên ăn nguyên quả thay vì uống nước ép để tận dụng tối đa lượng chất xơ.
Lợi ích sức khỏe tổng thể
Việc bổ sung cả quýt và cam đều mang lại nhiều lợi ích. Vitamin C cùng các hợp chất thực vật giúp chống oxy hóa, giảm tổn thương tế bào, hỗ trợ tim mạch.
Chế độ ăn giàu trái cây họ cam quýt cũng góp phần giảm nguy cơ sỏi thận, cải thiện tiêu hóa và hỗ trợ kiểm soát cân nặng nhờ hàm lượng nước, chất xơ cao.
Dù vậy, quýt có lượng đường, carbohydrate nhiều hơn một chút so với cam, nên người cần kiểm soát đường huyết có thể ưu tiên cam hơn.
Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối mà tùy thuộc vào nhu cầu của từng người. Nếu cần bổ sung vitamin C, tăng cường đề kháng hoặc hỗ trợ tiêu hóa, giảm cân, cam là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu ưu tiên vị ngọt, dễ ăn và bổ sung vitamin A, quýt là lựa chọn hợp lý.
Các chuyên gia khuyến nghị nên đa dạng hóa thực phẩm, kết hợp cả hai loại trong chế độ ăn để tận dụng lợi ích dinh dưỡng toàn diện.
Tin Gốc: Vnexpress

Trong cơn sốt giảm cân hiện nay, nhiều người mang tâm lý "sợ tinh bột", coi cơm hay mì là "kẻ thù" gây béo phì và tăng đường huyết. Tuy nhiên, carbohydrate vốn là một trong ba dưỡng chất thiết yếu duy trì sự sống.
Thực tế, không phải mọi loại tinh bột đều giống nhau. Các nghiên cứu mới nhất chỉ ra rằng: Chế độ ăn giàu carb chất lượng cao đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc làm chậm quá trình lão hóa và quản lý cân nặng. Tầm quan trọng của chúng vượt xa những gì bạn hằng tưởng tượng.
Ăn ít tinh bột khiến con người mau già
Mối liên hệ giữa chế độ ăn và tuổi tác là vô cùng mật thiết. Một nghiên cứu công bố trên Tạp chí Dinh dưỡng (The Journal of Nutrition) vào tháng 1/2025 cho thấy: Chế độ ăn giàu carb chất lượng cao giúp làm chậm quá trình lão hóa biểu quan (epigenetic aging) tới 1,2 năm.
Các chuyên gia giải thích, các dưỡng chất trong thực phẩm nguồn gốc thực vật giúp giảm tình trạng căng thẳng oxy hóa và phản ứng viêm, từ đó tác động tích cực đến quá trình methyl hóa DNA.
Nhiều người lo ngại ăn tinh bột sẽ béo, nhưng sự thật ngược lại: Carb chất lượng cao hỗ trợ giảm cân hiệu quả. Nghiên cứu trên Tạp chí Y khoa Anh (BMJ) năm 2023 khẳng định, việc hạn chế các loại "carb kém chất lượng" (đường tinh luyện, nước ngọt, ngũ cốc tinh chế) và tăng cường "carb chất lượng cao" (ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau không chứa tinh bột) giúp kiểm soát cân nặng tốt hơn.
Thế nào là "carbohydrate chất lượng cao"?
Để lựa chọn đúng, chúng ta cần phân biệt rõ hai nhóm tinh bột dựa trên giá trị dinh dưỡng:
Nhóm carb chất lượng cao ("carb tốt")
Không chỉ cung cấp năng lượng, nhóm này còn dồi dào vitamin, khoáng chất và chất xơ. Theo chuyên gia dinh dưỡng Tưởng Văn Tĩnh (Bệnh viện Quảng An, Đại học Tứ Xuyên), nhóm này bao gồm:
Ngũ cốc nguyên hạt: Gạo lứt, ngô, gạo đen, yến mạch, kiều mạch... giàu chất xơ.
Các loại củ: Khoai tây, khoai lang, khoai môn, củ từ... có hàm lượng chất xơ cao.
Các loại đậu: Đậu đỏ, đậu xanh, đậu nành, đậu gà... giàu protein và tạo cảm giác no lâu.
Rau củ giàu tinh bột: Bí đỏ, củ sen... chứa nhiều polysaccharide có lợi.
Trái cây: Chứa đường tự nhiên dễ hấp thụ kèm chất xơ, ít ảnh hưởng tiêu cực đến đường huyết nếu ăn lượng vừa phải.
Nhóm carb kém chất lượng ("carb xấu")
Nhóm này chủ yếu cung cấp "calo rỗng", thiếu hụt vi chất và thường đi kèm lượng dầu, muối, đường cao. Chuyên gia Lý Á Nhu (Bệnh viện Hữu nghị Bắc Kinh) liệt kê:
Vậy cơm trắng, mì trắng là "tốt" hay "xấu"?
Chuyên gia Lý Á Nhu cho biết không nên "dán nhãn" tiêu cực hoàn toàn cho tinh bột tinh chế. Chúng dễ tiêu hóa, phù hợp với người có hệ đường ruột yếu. Nếu chỉ ăn hoàn toàn ngũ cốc thô, bạn dễ bị đầy hơi, đau bụng. Chìa khóa nằm ở việc phối hợp giữa thô và tinh.
Công thức ăn tinh bột chuẩn để khỏe mạnh nhất
Dựa trên hướng dẫn của WHO năm 2023 và Tháp dinh dưỡng cư dân Trung Quốc (2022), lộ trình ăn tinh bột lý tưởng mỗi ngày như sau:
Ngũ cốc nguyên hạt: Nên chiếm 1/4-1/3 tổng lượng tinh bột hàng ngày (khoảng 50-150 g). Tổng lượng ngũ cốc cho người trưởng thành là 200-300 g/ngày.
Rau xanh: Đảm bảo ít nhất 300 g rau tươi mỗi ngày, trong đó rau màu đậm (xanh thẫm, đỏ, tím) chiếm một nửa.
Trái cây: Ăn trực tiếp 200-350 g mỗi ngày, ưu tiên trái cây theo mùa. Lưu ý: Nước ép không thể thay thế trái cây tươi.
Các loại đậu: Kết hợp đậu cùng cơm hoặc làm nhân bánh để bổ sung vitamin nhóm B, kali, magie và tăng hiệu quả sử dụng protein.
Tin Gốc: Vnexpress

Bác sĩ chuyên khoa 1 Nguyễn Trần Như Thủy, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM - cơ sở 3, cho biết trong những ngày nắng nóng, bên cạnh việc chống nắng, làm sạch da đúng cách, dưỡng ẩm phù hợp và ngủ đủ giấc, chế độ ăn hằng ngày cũng góp phần chăm sóc làn da từ bên trong. Trong đó, rau củ là nhóm thực phẩm nên được bổ sung đều đặn vì cung cấp nước, chất xơ, vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật có lợi cho sức khỏe.
Theo y học cổ truyền, một số loại rau củ có tính mát, thường được dùng trong bữa ăn mùa hè để hỗ trợ thanh nhiệt, giúp cơ thể dễ chịu hơn. Khi sử dụng hợp lý, rau củ giúp bữa ăn thanh nhẹ, đa dạng và góp phần nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh. Dưới đây là một số loại rau củ quen thuộc có thể đưa vào thực đơn trong những ngày nắng nóng.
Bí đao là loại quả quen thuộc trong bữa ăn của người Việt, thường được dùng để nấu canh trong mùa nóng. Theo y học cổ truyền, bí đao có tính mát, vị thanh, phù hợp với những bữa ăn cần sự thanh đạm, dễ tiêu. Về dinh dưỡng, bí đao chứa nhiều nước, có thể góp phần hỗ trợ cơ thể duy trì đủ nước trong thời tiết oi bức. Với người muốn chăm sóc da thông qua chế độ ăn lành mạnh, bí đao là một lựa chọn dễ dùng và dễ chế biến.
Cách dùng: nấu canh bí đao với thịt nạc, tôm, xương hoặc dùng nước bí đao đã được nấu chín.
Lưu ý không nên uống nước ép bí đao thường xuyên, đặc biệt ở người có hệ tiêu hóa yếu, vì dễ lạnh bụng hoặc tiêu chảy.
Giá đậu xanh là thực phẩm giàu nước, chất xơ và một số vitamin. Đây là món ăn dễ chế biến, giúp bữa ăn đa dạng hơn trong những ngày nóng. Theo y học cổ truyền, giá đậu xanh có tính mát, thường được dùng trong các món ăn hỗ trợ thanh nhiệt. Khi kết hợp trong chế độ ăn cân bằng, giá đậu xanh góp phần cung cấp chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa và bổ sung thêm thực phẩm tươi cho cơ thể.
Cách dùng: luộc, xào, nấu canh hoặc trộn gỏi sau khi đã sơ chế sạch.
Lưu ý nên chọn nguồn giá sạch, bảo đảm an toàn thực phẩm. Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người lớn tuổi, người có sức đề kháng yếu hoặc bệnh lý mạn tính nên ưu tiên dùng giá đã nấu chín.
Củ cải trắng là loại củ có vị thanh, dễ chế biến và thường được dùng trong các món canh, hầm hoặc kho. Theo y học cổ truyền, củ cải trắng có tính mát, thường được dùng trong bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm giác thanh nhẹ. Củ cải trắng có chứa nước, chất xơ và vitamin C. Đây là những thành phần có lợi trong chế độ ăn lành mạnh, góp phần hỗ trợ sức khỏe tổng thể và làn da. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng ăn củ cải trắng có thể làm trắng da, giảm nám hoặc thay thế các phương pháp chăm sóc da chuyên sâu.
Cách dùng: nấu canh, hầm với thịt nạc, xương, tôm, kho với thịt bò… hoặc dùng lượng vừa phải với món xào.
Lưu ý người có hệ tiêu hóa yếu, dễ lạnh bụng hoặc đang rối loạn tiêu hóa không nên dùng thường xuyên, phụ nữ mang thai có thể dùng trong bữa ăn thông thường, nhưng không nên lạm dụng nước ép hoặc dùng quá nhiều trong thời gian dài.
Khoai tây cung cấp tinh bột, chất xơ, kali và vitamin C. Khi được chế biến bằng cách hấp, luộc hoặc nấu canh, khoai tây có thể là một phần của bữa ăn cân bằng, giúp bổ sung năng lượng và dưỡng chất cho cơ thể. Trong chăm sóc da mùa nóng, khoai tây không thay thế kem chống nắng, che chắn hoặc dưỡng ẩm. Tuy nhiên, khi dùng hợp lý trong chế độ ăn, khoai tây góp phần cung cấp năng lượng, vitamin và khoáng chất, hỗ trợ sức khỏe chung của cơ thể.
Cách dùng: hấp, luộc, nấu súp, nấu canh hoặc hầm cùng các loại rau củ khác.
Lưu ý không dùng khoai tây đã mọc mầm, vỏ xanh hoặc có vị đắng vì có thể chứa chất gây độc. Nên hạn chế khoai tây chiên, khoai tây lắc trộn chung nhiều gia vị hoặc các món nhiều dầu mỡ vì không có lợi cho sức khỏe da và cân nặng.
Đậu Hà Lan là thực phẩm giàu chất xơ, đạm thực vật, vitamin và khoáng chất. Đây là loại đậu dễ kết hợp trong các món súp, cháo, salad, cơm hoặc món hầm. Trong chế độ ăn mùa nóng, đậu Hà Lan giúp bữa ăn thêm đa dạng, cung cấp chất xơ và dưỡng chất cần thiết. Khi dùng cùng nhiều loại rau củ khác, đậu Hà Lan góp phần hỗ trợ sức khỏe tổng thể, trong đó có sức khỏe làn da.
Cách dùng: nấu súp, cháo, salad, cơm chiên ít dầu hoặc hầm cùng thịt, tôm, rau củ.
Lưu ý không nên ăn quá nhiều trong một bữa vì có thể gây đầy bụng, khó tiêu ở một số người. Người có bệnh gout hoặc cần kiểm soát lượng đạm nên dùng theo tư vấn dinh dưỡng phù hợp.
Tin Gốc: Thanh Niên

