Bánh mì là niềm tự hào ẩm thực của người Việt, gắn bó với bao thế hệ người Việt từ thành thị đến nông thôn. Nhưng sao bây giờ cứ nghe đến bánh mì là người ta lại thấy hơi lo lắng?
Về chuyện môn, qua phân tích của các nhà khoa học, “thủ phạm” chính gây ngộ độc bánh mì là hai loại vi khuẩn Salmonella và tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus). Cũng theo các nghiên cứu, hơn 50% trường hợp vi khuẩn được tìm thấy trong món xốt bơ trứng và pa tê.
Xốt bơ trứng, bà con mình thường làm từ lòng đỏ trứng gà sống. Đây chính là kho nuôi dưỡng vi khuẩn Salmonella. Còn pa tê, nếu quy trình hấp không đủ nhiệt hoặc bảo quản kém như để qua đêm không bảo quản lạnh, để ngoài trời nắng nóng, vi khuẩn sẽ sinh sôi nảy nở theo cấp số nhân.
Đặc biệt, độc tố của vi khuẩn tụ cầu vàng cực kỳ “lì lợm”. Nhiệt độ nướng bánh mì chỉ đủ làm giòn vỏ bên ngoài chứ không thể tiêu diệt được độc tố của tụ cầu một khi nó đã hình thành bên trong nhân bánh mì.
Ổ bánh mì là món ăn tổng hợp, mỗi thứ một ít như thịt, chả, pa tê, bơ, đồ chua, rau ngâm… Chính sự đa dạng này lại tạo thành môi trường lý tưởng cho vi khuẩn. Ở xứ mình, thời tiết nắng nóng thường xuyên trên 30-35°C. Đây là vùng nhiệt độ nguy hiểm cho thực phẩm.
Một xe bánh mì phơi nắng phơi gió từ sáng tới chiều, các hũ xốt bơ, pa tê cứ để lộ thiên thì chỉ cần hai tiếng, vi khuẩn đã kịp “lập gia đình, sinh con đẻ cái” đầy trong đó rồi. Chưa kể thói quen dùng tay bốc thực phẩm rồi cũng chính tay đó cầm tiền, cầm giẻ lau… chính là con đường lây nhiễm chéo nhanh nhất.
Để món bánh mì mãi là niềm tự hào khi giới thiệu với bạn bè quốc tế, chúng ta cần một cái bắt tay thật chặt giữa ba bên:
1. Về phía Nhà nước: Cần quản lý “tận gốc”. Đừng chỉ kiểm tra hành chính các hộ kinh doanh nhỏ lẻ, ngành chức năng phải kiểm soát từ các lò chả, cơ sở sản xuất pa tê lớn. Việc cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm phải đi đôi với những buổi tập huấn thực tế cho bà con tiểu thương hiểu đúng về vi khuẩn và nhiệt độ bảo quản.
2. Về phía người bán: Hãy làm bằng cái tâm của người nấu cho người thân ăn. Mỗi ổ bánh mì trao đi là trao sức khỏe của một con người. Hãy tách biệt đồ sống và đồ chín. Tuyệt đối không dùng tay trần bốc thức ăn sau khi đã cầm tiền.
Bảo quản lạnh. Đừng tiếc một chiếc tủ kính kín hay một thùng đá nhỏ để giữ lạnh cho xốt bơ và pa tê.
3. Về phía người mua: Hãy là người tiêu dùng thông thái.
Thay đổi một chút thói quen, kỹ lưỡng hơn một chút trong cách làm, cách ăn chính là cách chúng ta giữ gìn văn hóa và tình nghĩa đồng bào mình.
Dưới góc nhìn y học, cần tách bạch giữa ảnh hưởng thực sự lên chức năng tình dục và nỗi lo bị khuếch đại do tâm lý hoặc thói quen tự soi xét quá mức. Hiện chưa có bằng chứng mạnh cho thấy chỉ riêng việc thủ dâm nhiều sẽ trực tiếp gây yếu sinh lý. Các nghiên cứu cho thấy tần suất thủ dâm đơn thuần không phải yếu tố dự báo chính của rối loạn cương dương. Những yếu tố liên quan rõ hơn lại là tuổi tác, lo âu, trầm cảm, bệnh lý nền và mức độ hài lòng trong mối quan hệ.
Tuy nhiên, cảm giác "xuống phong độ" mà nhiều người gặp phải lại thường xuất phát từ yếu tố tâm lý. Khi liên tục lo sợ mình đang làm hại cơ thể hoặc so sánh bản thân với những hình ảnh không thực tế, sẽ dễ rơi vào trạng thái lo âu hiệu suất tình dục. Chính sự lo lắng này có thể làm giảm hưng phấn, khó duy trì cương hoặc tạo cảm giác "không đủ", dù về mặt sinh học chưa chắc có rối loạn rõ ràng.
Trong một số trường hợp, thủ dâm có thể góp phần gây ảnh hưởng, nhưng vấn đề không ở số lần mà ở cách thức và mức độ lệ thuộc. Nếu quen với kiểu kích thích quá đặc hiệu, quá mạnh hoặc mang tính cá nhân hóa cao, cơ thể có thể thích nghi theo kiểu đó; đến khi chuyển sang quan hệ thực tế, phản ứng không còn đồng bộ. Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ giữa tần suất thủ dâm và tình trạng xuất tinh chậm. Tuy nhiên mối liên hệ này nhìn chung yếu và không nhất quán, cho thấy đây không phải nguyên nhân duy nhất mà chỉ là một yếu tố góp phần trong bối cảnh cụ thể.
Về mặt nội tiết, hiện cũng chưa có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy thủ dâm thường xuyên gây suy giảm testosterone lâu dài hay "hao sinh lực". Các thay đổi hormone nếu có thường chỉ mang tính ngắn hạn và không dẫn đến rối loạn nội tiết đáng kể ở nam giới khỏe mạnh.
Điều quan trọng không phải là đếm số lần, mà là xem hành vi đó có gây hậu quả thực tế hay không. Nếu vẫn sinh hoạt bình thường, không đau, không lệ thuộc, không né tránh quan hệ thật và không bị ám ảnh kiểm tra liên tục, thì thường chưa phải vấn đề bệnh lý. Ngược lại, nếu xuất hiện các dấu hiệu như khó cương kéo dài, khó duy trì cương khi gần gũi, chỉ dễ đạt kích thích khi ở một mình, xuất tinh chậm rõ rệt hoặc lo lắng dai dẳng ảnh hưởng đến đời sống, thì nên đi khám chuyên khoa để được đánh giá đầy đủ.
Ngày 13/5, đại diện Bệnh viện Nhi đồng 2 (TPHCM) cho biết, vừa qua khoa Nhiễm của đơn vị đã tiếp nhận một trường hợp bệnh nhi bị biến chứng tâm thần vì sử dụng miếng dán chống say xe sai cách.
Bé P.L.D.A. (7 tuổi) nhập viện vì xuất hiện các triệu chứng rối loạn tâm thần cấp tính như thức trắng đêm, nói nhảm, mất kiểm soát hành vi, có khi bò lê trên sàn hoặc ngã quỵ đột ngột, đồng thời sốt cao hơn 38 độ C.
Qua quá trình thăm khám kỹ lưỡng và trò chuyện cùng gia đình, bác sĩ phát hiện một "manh mối" quan trọng. Trưa trước ngày nhập viện, bé cùng mẹ đi từ quê vào TPHCM, và 2 mẹ con có sử dụng miếng dán chống say tàu xe chứa thành phần scopolamine.
Do đường kẹt xe cũng như sợ bé mệt, người mẹ đã dán cho bé 2 miếng dán ở sau tai (liều khuyến cáo cho trẻ hoặc người dưới 40kg là 1/2 miếng) trong suốt 5 giờ của chuyến hành trình.
Bác sĩ đã cẩn thận thăm khám, loại trừ các nguyên nhân viêm màng não nguy hiểm, trước khi đi đến nhận định đây có thể là một trường hợp bị tác dụng phụ của scopolamine.
Bệnh nhi được đưa vào phòng cấp cứu để theo dõi sát diễn tiến bệnh và can thiệp triệu chứng. Sau 12 giờ theo dõi, tình trạng loạn thần của trẻ giảm dần. Trải qua 3 ngày nằm viện, bé đã lanh lợi, hoạt bát như trước, các triệu chứng bất thường biến mất.
BSCKI Trần Ngọc Lưu, khoa Nhiễm của Bệnh viện Nhi đồng 2, cảnh báo thành phần scopolamine (thuộc nhóm hướng tâm thần) trong miếng dán chống say tàu xe có thể gây ra nhiều tác dụng phụ như khô miệng, chóng mặt, buồn ngủ, kích động, suy giảm thị lực, lú lẫn, giãn đồng tử.
Những trường hợp nặng (thường xuất hiện ở trẻ em và người cao tuổi) có thể gây biểu hiện loạn thần cấp tính (mất phương hướng, ảo giác, hoang tưởng), mất trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ, tăng thân nhiệt ác tính…
Thông thường, trên miếng dán chống say tàu xe có chứa thành phần scopolamine, ghi rõ hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất về việc không sử dụng cho trẻ dưới 8 tuổi, cũng như cần giảm liều đối với trẻ em hoặc người có cân nặng thấp.
Do đó, phụ huynh cần hết sức lưu ý khi sử dụng miếng dán này hay bất kỳ thuốc nào cho trẻ em; luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, chỉ định và chống chỉ định trước khi dùng cho trẻ.
Khi thấy trẻ có dấu hiệu bất thường sau khi sử dụng thuốc nói chung và miếng dán chống say tàu xe có chứa thành phần scopolamine nói riêng (như sốt cao, thay đổi hành vi, phát ban…), phụ huynh cần cho bé đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và đánh giá cẩn thận, đồng thời báo chi tiết với bác sĩ về thông tin thuốc.
Chuối là loại trái cây giàu dinh dưỡng, quen thuộc trong chế độ ăn hằng ngày nhờ vị ngọt tự nhiên, dễ ăn và tiện lợi. Tuy nhiên, với người kiểm soát cân nặng hoặc lượng đường, hàm lượng calo và carbohydrate trong chuối là mối quan tâm phổ biến. Hiểu rõ thành phần dinh dưỡng giúp bạn sử dụng loại trái cây này hợp lý hơn.
Lượng calo và carbohydrate trong chuối
Chuối cung cấp năng lượng chủ yếu từ carbohydrate, chiếm khoảng 93% tổng lượng calo. Trung bình, một quả chuối cỡ vừa chỉ chứa khoảng 100-105 calo, mức không quá cao so với nhiều thực phẩm khác.
Hàm lượng calo và carbohydrate thay đổi tùy theo kích thước quả. Dưới đây là bảng ước tính theo các khẩu phần phổ biến.
Ngoài ra, mỗi quả chuối còn chứa khoảng 2-4 g chất xơ, tùy thuộc vào kích thước của nó. Carbohydrate thuần là lượng carb cơ thể thực sự hấp thu, được tính bằng cách lấy tổng carbohydrate trừ đi phần chất xơ không tiêu hóa.
Nhìn chung có thể ước tính nhanh, một quả chuối trung bình cung cấp khoảng 100 calo và gần 27 g carbohydrate.
Ảnh hưởng của độ chín đến carbohydrate
Carbohydrate là thành phần dinh dưỡng chính trong chuối, nhưng tỷ lệ và dạng của chúng thay đổi rõ rệt theo độ chín.
Chuối xanh chứa nhiều tinh bột, trong đó có một phần là tinh bột kháng. Khi quả chín dần, phần tinh bột này được chuyển hóa thành đường đơn, khiến chuối vàng ngọt hơn và đồng thời chứa ít tinh bột kháng hơn.
Tinh bột kháng là loại carbohydrate không được tiêu hóa ở ruột non mà đi thẳng xuống ruột già, hoạt động tương tự chất xơ. Tại đây, nó nuôi dưỡng lợi khuẩn đường ruột. Khi vi khuẩn lên men tinh bột kháng, chúng tạo ra khí và các axit béo chuỗi ngắn (SCFA) - những hợp chất quan trọng với sức khỏe tiêu hóa.
Phần lớn các SCFA này sau đó được hấp thụ qua niêm mạc ruột và được cơ thể sử dụng như một nguồn năng lượng. Vì vậy, dù tinh bột kháng không cung cấp nhiều calo ngay trong quá trình tiêu hóa như tinh bột thông thường, nó vẫn có thể gián tiếp tạo ra năng lượng. Do đó, xét tổng thể, chuối xanh và chuối chín không khác biệt đáng kể về lượng calo cung cấp.
Giá trị dinh dưỡng khác của chuối
Ăn chuối còn cung cấp nhiều vi chất có lợi. Một quả chuối cỡ trung bình chứa khoảng 3 g chất xơ, giúp hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm giác no lâu hơn.
Chuối cũng giàu vitamin B6, đáp ứng khoảng 25% nhu cầu hằng ngày, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa và chức năng thần kinh. Loại quả này còn cung cấp vitamin C, mangan, kali, folate và riboflavin.
Hàm lượng kali trong chuối hỗ trợ điều hòa huyết áp, tốt cho tim mạch, là lựa chọn trong chế độ ăn lành mạnh.