Nghị định nhằm quy định chi tiết một số điều của Luật Điện lực về quy hoạch phát triển điện lực, phương án phát triển mạng lưới cấp điện, đầu tư xây dựng dự án điện lực và đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư dự án kinh doanh điện lực.
Theo đó, nhiều ý kiến đánh giá việc sửa đổi nghị định là cần thiết nhằm tháo gỡ các vướng mắc phát sinh trong thực tiễn triển khai các dự án điện khí LNG, đồng thời bảo đảm phù hợp với quy định của Luật Điện lực năm 2024.
Một trong những nội dung trọng tâm của dự thảo là hoàn thiện cơ chế “sản lượng điện hợp đồng tối thiểu dài hạn” (Qc) đối với các dự án điện khí sử dụng LNG nhập khẩu.
Theo Bộ Công Thương, trong quá trình triển khai các nghị định liên quan, nhiều chủ đầu tư đã phản ánh khó khăn trong việc thu xếp tài chính cho dự án.
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc thiếu cơ chế đảm bảo dòng tiền ổn định, trong khi các dự án điện khí LNG có tổng mức đầu tư lớn, phụ thuộc nhiều vào vốn vay.
Vì vậy các nhà đầu tư đã kiến nghị một số cơ chế như áp dụng giá điện hai thành phần, cơ chế bao tiêu sản lượng điện, kéo dài thời gian áp dụng sản lượng điện hợp đồng, cũng như nâng tỉ lệ sản lượng điện tối thiểu lên mức cao hơn.
Trên cơ sở đó, Bộ Công Thương đề xuất nâng mức sản lượng điện hợp đồng tối thiểu dài hạn từ 65% lên 75% sản lượng điện phát bình quân nhiều năm của dự án, đồng thời kéo dài thời gian áp dụng tối đa từ 10 năm lên 15 năm.
Theo lý giải của cơ quan soạn thảo, mức điều chỉnh này nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư trong việc thu xếp vốn, đồng thời vẫn bảo đảm cân đối lợi ích giữa các bên và phù hợp với khả năng vận hành của hệ thống điện.
Tuy nhiên nhiều doanh nghiệp cho rằng mức 75% vẫn chưa đủ hấp dẫn để bảo đảm tính khả thi tài chính của dự án, đề xuất nâng lên 85-95% và kéo dài thời gian áp dụng đến 20-25 năm.
Trước các đề xuất nâng mạnh tỉ lệ Qc, Bộ Công Thương cho biết đã tiến hành tính toán, đánh giá trên nhiều kịch bản phụ tải điện khác nhau, từ cơ sở đến cao và cao đặc biệt.
Kết quả cho thấy, nếu tỉ lệ Qc tăng lên từ 80% trở lên, có thể xuất hiện tình trạng “over contract”, tức sản lượng điện hợp đồng cao hơn nhu cầu huy động thực tế của hệ thống. Khi đó dù không phát điện, bên mua điện vẫn phải thanh toán theo hợp đồng, dẫn đến gia tăng chi phí toàn hệ thống.
Đặc biệt trong bối cảnh giá điện từ các nhà máy LNG thường cao hơn so với nhiều nguồn điện khác, việc tăng nghĩa vụ thanh toán hợp đồng có thể gây áp lực lên giá điện bình quân và ảnh hưởng đến người tiêu dùng. Vì vậy Bộ Công Thương đã đề xuất Qc chỉ tăng từ 65% lên 75%.
Bên cạnh đó, dự thảo tiếp tục giữ nguyên nguyên tắc để các bên mua và bán điện tự thỏa thuận mức sản lượng cụ thể trong hợp đồng, trên cơ sở tuân thủ mức tối thiểu theo quy định. Cách tiếp cận này phù hợp với chủ trương phát triển thị trường điện cạnh tranh và hạn chế can thiệp hành chính vào hoạt động kinh doanh.
Ngoài vấn đề sản lượng điện hợp đồng, các doanh nghiệp và nhà đầu tư cũng đưa ra nhiều kiến nghị liên quan đến cơ chế giá điện, hợp đồng mua bán điện (PPA), tỉ giá, lạm phát, cũng như cơ chế bao tiêu nhiên liệu LNG.
Một số ý kiến đề xuất cho phép chuyển ngang toàn bộ chi phí nhiên liệu vào giá điện, hoặc bổ sung cơ chế thanh toán trong trường hợp không huy động đủ sản lượng. Tuy nhiên Bộ Công Thương cho rằng các nội dung này không thuộc phạm vi điều chỉnh của nghị định lần này.
Nhà đầu tư kỳ cựu Michael Terpin - người được mệnh danh là “bố già crypto” - vừa gây chú ý khi tuyên bố khả năng bitcoin đã tạo đáy hiện chỉ ở mức 40%. Phát biểu tại sự kiện Consensus Miami, CEO của Transform Ventures cho rằng thị trường vẫn còn 60% khả năng tiếp tục lao dốc.
Dự báo này dựa trên mô hình chu kỳ “Four Seasons” (Bốn mùa), theo dõi biên độ tăng giảm của bitcoin sau mỗi kỳ halving. Ông cho rằng chu kỳ hiện tại đang có mức sinh lời yếu nhất lịch sử khi đỉnh tăng chưa tới 2 lần, thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng tăng gấp 3 trước đó.
Bitcoin từng lập đỉnh lịch sử quanh 126.000 USD/BTC vào tháng 10/2025 nhưng hiện đã giảm khoảng 37%. Theo kịch bản của Terpin, nếu hoàn tất chu kỳ giảm đúng mô hình, BTC có thể rơi về vùng 48.000-57.000 USD.
Dù vậy, vị tỷ phú cho rằng khả năng bitcoin sụp đổ về 40.000 USD là khá thấp. Nguyên nhân là lực mua mạnh từ các tổ chức lớn đang tạo ra “tấm đệm cấu trúc” cho thị trường. Những cái tên như Strategy cùng các quỹ ETF Bitcoin giao ngay đang liên tục hút dòng tiền, giúp mặt bằng giá của BTC trở nên ổn định hơn so với các chu kỳ trước.
Lạm phát Mỹ và giá dầu đang siết nghẹt thị trường
Không chỉ áp lực kỹ thuật, bitcoin còn chịu sức ép lớn từ bối cảnh kinh tế vĩ mô toàn cầu. Dữ liệu CPI tháng 4 của Mỹ vừa tăng lên 3,8% - mức cao nhất kể từ tháng 5/2023, trong khi lạm phát lõi cũng vượt dự báo, đạt 2,8%.
Một trong những nguyên nhân chính đến từ việc giá dầu tăng vọt lên hơn 105 USD/thùng sau khi đàm phán hòa bình Mỹ - Iran rơi vào bế tắc. Tổng thống Mỹ Donald Trump thậm chí tuyên bố thỏa thuận hiện chỉ còn “thở oxy”.
Theo giới phân tích tại The Kobeissi Letter, nền kinh tế Mỹ đang bắt đầu quay trở lại trạng thái lạm phát thời hậu Covid-19. Điều này khiến kỳ vọng Fed sớm hạ lãi suất gần như bị dập tắt. Khi lãi suất neo cao, dòng tiền thường rút khỏi các tài sản rủi ro như crypto để chuyển sang kênh an toàn hơn.
Giới đầu tư hiện cũng theo dõi sát chuyến công du Bắc Kinh của ông Trump từ ngày 13/5 đến 15/5 để gặp Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình. Đoàn doanh nghiệp tháp tùng bao gồm nhiều nhân vật có ảnh hưởng lớn đến ngành tài sản số như Larry Fink của BlackRock, Elon Musk của Tesla cùng lãnh đạo từ Visa, Mastercard và Goldman Sachs.
Tuy nhiên, theo đánh giá từ XWIN Japan, kỳ vọng Trung Quốc sẽ nới lỏng chính sách với crypto hiện vẫn rất mong manh khi Bắc Kinh tiếp tục siết chặt kiểm soát tài sản số và stablecoin. Nếu căng thẳng thương mại Mỹ - Trung leo thang trở lại, chuỗi cung ứng thiết bị đào coin toàn cầu có thể tiếp tục bị gián đoạn. Những nhà sản xuất máy đào lớn như Bitmain hay Canaan sẽ chịu áp lực lớn từ thuế quan và chi phí vận chuyển.
Trong bối cảnh lạm phát chưa hạ nhiệt, địa chính trị leo thang và dòng tiền đầu cơ suy yếu, bitcoin đang bước vào giai đoạn nhạy cảm bậc nhất kể từ đầu năm 2026. Chỉ số Fear & Greed hiện quanh mức 49, phản ánh trạng thái phòng thủ mạnh của nhà đầu tư khi phần lớn dòng tiền cá nhân vẫn đứng ngoài quan sát thay vì vội vàng “bắt đáy” giữa tâm bão vĩ mô.
Theo thông tin từ Vietnam Airlines, vào khoảng 3h sáng 13-4 (giờ Việt Nam), trong quá trình phục vụ, tổ tiếp viên phát hiện hành khách H.Y.L. (quốc tịch Việt Nam), ngồi ghế 38F, có dấu hiệu bất thường và rơi vào tình trạng không phản hồi.
Ngay lập tức, tiếp viên trưởng phát thông báo tìm kiếm hỗ trợ y tế trên chuyến bay, đồng thời cùng tổ tiếp viên tiến hành các bước sơ cứu ban đầu.
Hai hành khách là bác sĩ gồm bà Jian Ying Liang (ghế 4A) và ông Keith Anh Kiet Ly (ghế 19D) đã tình nguyện hỗ trợ. Các bác sĩ phối hợp cùng phi hành đoàn kiểm tra tình trạng sức khỏe, theo dõi chỉ số và xử lý tình huống.
Sau quá trình cấp cứu, hành khách dần hồi tỉnh, có thể phản ứng trở lại và ngồi dậy với sự hỗ trợ của tổ bay.
Trong thời gian còn lại của hành trình, tổ tiếp viên tiếp tục theo dõi sát sao tình trạng hành khách, đồng thời thực hiện các biện pháp chăm sóc cần thiết. Trước khi hạ cánh, tổ bay chủ động thông báo cho lực lượng mặt đất chuẩn bị phương án hỗ trợ y tế.
Ngay khi máy bay hạ cánh tại sân bay Tân Sơn Nhất, hành khách được bàn giao cho nhân viên y tế để tiếp tục kiểm tra và theo dõi theo quy định.
Đại diện Vietnam Airlines cho biết toàn bộ sự việc đã được xử lý đúng quy trình, đảm bảo an toàn cho hành khách và không ảnh hưởng đến hành trình khai thác của chuyến bay. Máy bay không phải hạ cánh ngoài kế hoạch.
Phía Trung Quốc cũng bày tỏ sẵn sàng mở rộng nhập khẩu hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là nông sản chất lượng cao.
Về đầu tư, tác động quan trọng nhất của chuyến thăm không chỉ là tăng quy mô vốn, mà là nâng chất lượng dòng vốn hợp tác. Sau chuyến thăm, đầu tư Trung Quốc vào Việt Nam sẽ có xu hướng dịch chuyển rõ hơn vào các lĩnh vực sản xuất chế biến, công nghiệp hỗ trợ, hạ tầng, logistics, kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, kinh tế xanh và các dự án kết nối lớn.
Việc hai bên trao các biên bản ghi nhớ hợp tác giữa doanh nghiệp trong khuôn khổ chuyến thăm, cùng với định hướng thúc đẩy "3 kết nối" (về lý tưởng niềm tin, lợi ích phát triển và văn hóa, lòng dân) và xây dựng kế hoạch hợp tác giai đoạn 2026 - 2028, sẽ biến quan hệ chính trị tốt đẹp thành các dự án đầu tư cụ thể nhanh hơn và thực chất hơn.
Về triển vọng thời gian tới, tôi cho rằng dòng vốn FDI từ Trung Quốc vào Việt Nam vẫn sẽ duy trì xu hướng tích cực, nhưng theo hướng "tăng có chọn lọc" hơn là tăng nóng.
Minh chứng cho điều này là trong ba tháng đầu năm 2026, Trung Quốc tuy đứng thứ 4 về tổng vốn, nhưng lại dẫn đầu về số dự án đầu tư mới, số giao dịch góp vốn, mua cổ phần. Điều này cho thấy các nhà đầu tư Trung Quốc vẫn rất quan tâm đến Việt Nam.
Việt Nam và Trung Quốc đang đẩy mạnh kết nối hạ tầng đường sắt, với kế hoạch đầu tư các tuyến đường sắt tốc độ cao Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng, Móng Cái - Hạ Long - Hải Phòng, Lạng Sơn - Hà Nội. Sự kết nối giao thông đường sắt sẽ mang lại lợi ích kinh tế, thương mại rất lớn và mang tính hai chiều.
Về lợi ích kinh tế - thương mại đối với Việt Nam, điều lớn nhất là kéo giảm chi phí logistics và thời gian vận chuyển. Hợp tác đường sắt Việt Nam - Trung Quốc có ý nghĩa rất lớn trong việc giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian vận chuyển, nâng cao năng lực cạnh tranh hàng hóa, đồng thời giảm áp lực ùn tắc tại cửa khẩu đường bộ. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với hàng nông sản, hàng công nghiệp, container xuất nhập khẩu và các chuỗi sản xuất đang cần vận hành nhanh, ổn định và chi phí thấp hơn.
Về phía Trung Quốc, lợi ích cũng rất rõ. Những tuyến đường sắt này sẽ giúp các địa phương phía nam và tây nam Trung Quốc tăng kết nối với thị trường Việt Nam, với hệ thống cảng biển phía Bắc Việt Nam và rộng hơn là với ASEAN.
Nếu được triển khai đúng tiến độ và đồng bộ với hạ tầng cửa khẩu, cảng biển, logistics và khu công nghiệp, thì kết nối đường sắt Việt Nam - Trung Quốc không chỉ là câu chuyện giao thông, mà có thể trở thành một đột phá chiến lược trong hợp tác kinh tế song phương giai đoạn tới.