Takeda Việt Nam – Chiến dịch “Sốt xuất huyết Dengue: Sự thật từ tuyến đầu”

Cả ba loại đậu này có chung một số đặc điểm như giàu protein thực vật, chất xơ và các hợp chất chống ô xy hóa. Dù vậy, mỗi loại đậu lại có thành phần dinh dưỡng và một số tác động đến sinh hóa cơ thể riêng, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Xét tổng thể, đậu đen, đậu đỏ và đậu xanh đều là những thực phẩm giàu dinh dưỡng. Hàm lượng protein của cả ba tương đối tương đương, khoảng 22 - 24 g/100 g.
Tuy nhiên, đậu đỏ và đậu xanh thường chứa nhiều chất xơ hơn, trong khi đậu đen lại nổi bật nhờ hàm lượng các hợp chất chống ô xy hóa.
Về khoáng chất, mỗi loại có một lợi thế riêng: Đậu đỏ giàu kali và magiê, đậu xanh cung cấp nhiều sắt, còn đậu đen chứa nhiều hợp chất sinh học có lợi cho chuyển hóa. Điều này cho thấy không có loại nào vượt trội hoàn toàn.
Các loại đậu thường được đưa vào chế độ ăn giảm cân nhờ khả năng tạo cảm giác no lâu. Chất xơ giúp làm chậm tiêu hóa, ổn định đường huyết và hạn chế cảm giác đói.
Trong khi đó, protein thực vật giúp duy trì khối cơ - yếu tố quan trọng trong quá trình giảm cân lành mạnh.
Đậu đen chứa nhiều polyphenol và flavonoid - các chất có khả năng trung hòa gốc tự do và giảm viêm. Nhờ đó, loại đậu này có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa.
Với hàm lượng chất xơ cao, đậu đỏ giúp làm chậm hấp thu đường vào máu, giữ đường huyết ổn định và hạn chế cảm giác đói. Đồng thời, chất xơ còn giúp giảm cholesterol LDL, góp phần bảo vệ tim mạch.
Đậu xanh không chỉ cung cấp protein và chất xơ mà còn giàu vitamin, khoáng chất. Điểm nổi bật là dễ tiêu hóa hơn nhiều loại đậu khác, giúp hạn chế đầy hơi, khó chịu đường ruột.
Khi đặt 3 loại đậu cạnh nhau, có thể thấy mỗi loại đều có thế mạnh riêng: Đậu đỏ phù hợp với mục tiêu giảm cân, đậu xanh thích hợp cho chế độ ăn bền vững, còn đậu đen hỗ trợ chuyển hóa và chống viêm.
Thay vì chọn một loại “tốt nhất”, các chuyên gia khuyến nghị nên linh hoạt kết hợp cả ba trong khẩu phần ăn để tối ưu lợi ích sức khỏe, theo EatingWell.

Hưởng ứng Ngày Sức khỏe toàn dân 7-4, báo Sức Khỏe & Đời Sống phối hợp tổ chức chương trình tọa đàm trực tuyến với chủ đề "Sàng lọc ung thư phổi - Từ câu chuyện người bệnh đến nhu cầu chính sách quốc gia".
Theo PGS.TS Đỗ Hùng Kiên - Phó giám đốc Bệnh viện K, thực tế điều trị cho thấy chỉ khoảng 20% bệnh nhân ung thư phổi đến viện ở giai đoạn sớm có thể phẫu thuật.
Phần lớn còn lại đã ở giai đoạn 3 hoặc 4. Khoảng 40 - 50% bệnh nhân ở giai đoạn 4; 25 - 30% ở giai đoạn 3. Khi đó mục tiêu điều trị không còn là chữa khỏi, mà chủ yếu kiểm soát bệnh, kéo dài sự sống.
Trong khi đó nếu phát hiện sớm, cơ hội sống thay đổi hoàn toàn. Tỉ lệ sống trên 5 năm ở giai đoạn 1 có thể lên tới 70 - 90%, thậm chí 92% ở giai đoạn rất sớm. Nhưng con số này giảm mạnh còn khoảng 10% ở giai đoạn 4.
Theo PGS Kiên, không chỉ khác biệt về cơ hội sống, phát hiện sớm còn giúp giảm đáng kể chi phí điều trị. Trường hợp người bệnh phát hiện ở giai đoạn rất sớm, chi phí phẫu thuật chỉ khoảng 20 - 30 triệu đồng nhờ có bảo hiểm. Nếu phát hiện muộn, chi phí điều trị kéo dài, có thể cao hơn rất nhiều lần.
Bên cạnh đó, PGS Kiên cũng cho rằng hiện nay với sự tham gia ngày càng lớn của trí tuệ nhân tạo (AI) trong y tế giúp phát hiện sớm tổn thương phổi.
Tại nhiều quốc gia như Nhật Bản, Malaysia, AI đã được ứng dụng trong phân tích hình ảnh X-quang, CT để phát hiện sớm tổn thương phổi.
AI có thể giúp phát hiện những tổn thương nhỏ mà mắt thường khó nhận ra, đồng thời rút ngắn thời gian đọc phim và hỗ trợ tuyến dưới.
"AI không thay thế bác sĩ, nhưng là công cụ rất quan trọng để mở rộng sàng lọc diện rộng, đặc biệt ở những nơi thiếu nhân lực", PGS Kiên chia sẻ.
Dù lợi ích rõ ràng nhưng theo các chuyên gia, việc phát hiện sớm ung thư phổi tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Nguyên nhân không chỉ nằm ở nhận thức người dân mà còn ở hệ thống. Hiện nay việc tầm soát chủ yếu diễn ra rải rác tại một số cơ sở y tế, hoặc dựa vào khám sức khỏe định kỳ tự phát.
TS Lê Thái Hà, Phó cục trưởng Cục Phòng bệnh (Bộ Y tế), cho rằng khó khăn lớn nhất là sự không đồng đều về năng lực y tế cơ sở, cả về nhân lực lẫn trang thiết bị.
"Sàng lọc cần triển khai từ tuyến cơ sở, nhưng hiện nay nhiều nơi còn thiếu thiết bị như X-quang, CT liều thấp, cũng như nhân lực được đào tạo bài bản. Bên cạnh đó chi phí cũng là rào cản. Các kỹ thuật sàng lọc hiệu quả như CT liều thấp vẫn còn đắt đỏ và chưa được bảo hiểm y tế chi trả rộng rãi", TS Hà nói.
Để triển khai hiệu quả tầm soát ung thư phổi, theo TS Hà, cần nhiều giải pháp đồng bộ như xây dựng chương trình sàng lọc ung thư phổi cấp quốc gia; ưu tiên nhóm nguy cơ cao; đầu tư trang thiết bị, đặc biệt tại y tế cơ sở; ứng dụng AI và kết nối tuyến trên - tuyến dưới. Ngoài ra cần có cơ chế hỗ trợ tài chính, mở rộng chi trả bảo hiểm và tăng cường truyền thông nâng cao nhận thức.
Mục tiêu không chỉ là phát hiện bệnh mà còn giúp người dân nhận diện nguy cơ và chủ động quản lý sức khỏe.
Dự kiến trong thời gian tới, Bộ Y tế đặt mục tiêu đến năm 2028 mỗi người dân sẽ có hồ sơ sức khỏe điện tử, làm nền tảng cho việc theo dõi và sàng lọc lâu dài. Đồng thời các hướng dẫn chuyên môn về khám sức khỏe định kỳ và sàng lọc sẽ được chuẩn hóa trên toàn quốc.

Ngày 20/4, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị cho biết vừa phẫu thuật thành công một ca bệnh hiếm gặp, khi bệnh nhân có hai khối ung thư nguyên phát ở hai cơ quan khác nhau.
Trước đó, bệnh nhân vào viện do đau bụng kéo dài. Qua thăm khám và tầm soát, bác sĩ phát hiện ung thư đại tràng sigma. Kết quả giải phẫu bệnh xác định đây là ung thư biểu mô tuyến biệt hóa vừa, ở giai đoạn tiến triển.
Trong quá trình đánh giá toàn thân, các bác sĩ phát hiện thêm một tổn thương khoảng 2 cm ở phổi trái, ban đầu nghi ngờ di căn. Tuy nhiên, kết quả sinh thiết cho thấy đây cũng là ung thư biểu mô tuyến. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch sau đó xác nhận hai khối u có nguồn gốc độc lập, không phải ung thư đại tràng di căn lên phổi.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hai ung thư nguyên phát riêng biệt, trong đó ung thư phổi ở giai đoạn sớm (T1N0M0).
Theo bác sĩ, khó khăn lớn nhất là phân biệt ung thư nguyên phát với di căn, yếu tố quyết định chiến lược điều trị. Nếu chẩn đoán sai, người bệnh có thể mất cơ hội phẫu thuật triệt căn.
Ngoài ra, việc hai bệnh lý ở hai giai đoạn khác nhau cũng đặt ra bài toán lựa chọn phương án điều trị, phẫu thuật từng giai đoạn hay can thiệp đồng thời để tận dụng "thời điểm vàng", đặc biệt với ung thư phổi giai đoạn sớm.
Sau hội chẩn đa chuyên khoa, ê-kíp quyết định phẫu thuật nội soi đồng thời. Ca mổ kéo dài khoảng 4,5 giờ, gồm cắt đại tràng sigma và cắt thùy trên phổi trái. Sau 6 ngày sau phẫu thuật, bệnh nhân tỉnh táo, tự thở, ăn uống và đại tiện bình thường, các ống dẫn lưu đã được rút.
Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ cho thấy tại phổi là ung thư biểu mô tuyến giai đoạn T1N0, chưa ghi nhận di căn hạch; tại đại tràng, khối u xâm lấn T3N0, chưa phát hiện di căn hạch.
Các bác sĩ đánh giá đây là trường hợp hiếm khi một bệnh nhân đồng thời mắc hai ung thư nguyên phát ở hai cơ quan khác nhau. Việc thực hiện thành công phẫu thuật nội soi triệt căn cùng lúc cho cả hai bệnh lý là thách thức lớn, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa.
Tin Gốc: Vnexpress

