Được phát triển bởi các nhà khoa học từ Đại học Utrecht (Hà Lan), công cụ này tái hiện sự dịch chuyển của các lục địa từ thời siêu lục địa Pangaea đến hiện tại, mang lại góc nhìn trực quan về lịch sử địa chất của hành tinh.
Paleolatitude được thiết kế nhằm kết nối hai lĩnh vực cổ sinh học và cổ khí hậu học. Để hiểu môi trường sống của sinh vật cổ đại hoặc điều kiện khí hậu trong quá khứ, các nhà nghiên cứu cần xác định chính xác vị trí địa lý của các mẫu đá tại thời điểm chúng hình thành.
Công cụ sử dụng dữ liệu từ trường được “lưu giữ” trong các khoáng chất của đá để xác định vĩ độ cổ đại. Theo đó góc nghiêng của từ trường Trái đất thay đổi dần từ vùng cực đến xích đạo, cho phép suy ra vị trí của đá khi chúng được hình thành.
Khi đá kết tinh, các khoáng chất từ tính bên trong sẽ ghi lại hướng của từ trường tại thời điểm đó. Từ dữ liệu này, các nhà khoa học có thể tái dựng hành trình di chuyển của các mảng kiến tạo qua hàng trăm triệu năm.
Phiên bản mới của Paleolatitude bổ sung dữ liệu về dị thường từ trường đáy đại dương, giúp theo dõi chính xác hơn chuyển động của các mảng kiến tạo lớn và nhỏ.
Trở về Pangaea rồi quay lại tương lai – Nguồn: YOUTUBE/FACULTY OF GEOSCIENCES UTRECHT UNIVERSITY
Đáng chú ý, mô hình còn đưa vào các “lục địa thất lạc” từng tồn tại nhưng nay đã bị “gấp” lại thành các dãy núi ở Địa Trung Hải và châu Á.
Trong đó, Argoland – một lục địa từng tách khỏi Tây Úc khoảng 155 triệu năm trước – hiện nằm dưới khu vực Indonesia. Tương tự, Greater Adria – tách khỏi Bắc Phi hơn 200 triệu năm trước – nay đã bị “nuốt chửng” trong các dãy núi Địa Trung Hải và Trung Đông.
Người dùng có thể nhập bất kỳ địa điểm nào để theo dõi quá trình dịch chuyển của nó kể từ thời Pangaea.
Không chỉ phục vụ giáo dục, công cụ còn có ý nghĩa lớn với nghiên cứu khoa học. Việc xác định chính xác vị trí cổ đại của đá và hóa thạch giúp làm rõ mối liên hệ giữa đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu theo thời gian.
Qua đó Paleolatitude góp phần mở rộng cách nhìn về sự tiến hóa của sự sống, không chỉ theo thời gian mà còn trong không gian ba chiều.
Nghiên cứu đã được công bố trên tạp chí PLOS One.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Không còn dừng ở những thử nghiệm mang tính xu hướng, làn sóng AI đang dần đi sâu vào mô hình kinh doanh, quy trình vận hành, sản xuất và trở thành đòn bẩy tăng trưởng mới cho nhiều doanh nghiệp Việt.
Những năm gần đây, Công ty TNHH Việt Thắng Jean bắt đầu đầu tư mạnh cho nghiên cứu và phát triển công nghệ mới, trọng tâm là ứng dụng AI vào thiết kế, tự động hóa và số hóa toàn bộ quy trình sản xuất. Đến nay, nhiều hạng mục đã bắt đầu "gặt trái ngọt", mang lại hiệu quả rõ rệt về chi phí và năng suất.
Ông Phạm Văn Việt, Chủ tịch HĐQT Công ty TNHH Việt Thắng Jean, cho biết nhờ ứng dụng AI, doanh nghiệp tiết kiệm khoảng 70 - 80% chi phí ở nhiều khâu, đặc biệt trong sản xuất và vận hành.
Theo ông Việt, sự thay đổi rõ nét nhất nằm ở hoạt động bán hàng. Trước đây, một video phục vụ bán hàng có thể mất khoảng 3 triệu đồng, nhưng nay với AI, chi phí được rút xuống chỉ còn khoảng 300.000 đồng cho mỗi video, đồng thời có thể triển khai gần như ngay lập tức.
Đặc biệt, các công đoạn như cắt vải, làm rập, làm sơ đồ được tự động hóa gần như hoàn toàn thông qua hệ thống máy cắt tích hợp AI. "Nếu trước đây để chuẩn bị cho một mùa hàng cần tới 6 tháng, thì nay toàn bộ quy trình, từ thiết kế đến hoàn thiện sản phẩm, có thể rút xuống chỉ còn khoảng 15 ngày", ông Việt nói.
Ở khâu nghiên cứu thị trường, với đặc thù ngành thời trang thay đổi liên tục, theo xu hướng, theo mùa, AI đang trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho doanh nghiệp.
Ông Võ Thành Phước, Trưởng Phòng phát triển sản phẩm tại Công ty cổ phần kết nối thời trang Faslink, cho biết AI giúp đội ngũ sáng tạo phát triển ý tưởng mới nhanh hơn, đánh trúng nhu cầu thị trường hơn thông qua phân tích và gợi ý xu hướng, dự đoán màu sắc và thiết kế dựa trên số liệu thực.
"Hệ thống ứng dụng AI có thể nhanh chóng so sánh sản phẩm, phân tích xu hướng, thậm chí đánh giá cảm xúc khách hàng, tạo lợi thế lớn trong việc ra quyết định", ông Phước cho biết.
Trong khi đó, ông Trần Quốc Bảo, Phó tổng giám đốc Tập đoàn KIDO kiêm Giám đốc điều hành kênh thương mại điện tử E2E, cho hay KIDO hiện đã ứng dụng AI trong hầu hết các hoạt động marketing, từ sản xuất TVC quảng cáo đến thiết kế video với người ảo.
"Với video quảng cáo 45 giây, khi áp dụng AI, chi phí sản xuất chỉ còn khoảng 20% so với cách làm truyền thống", ông Bảo chia sẻ.
Không chỉ các "ông lớn", mà nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng đang nhanh chóng ứng dụng AI, tận dụng làn sóng công nghệ để bứt phá, tối ưu hiệu quả kinh doanh.
"AI giờ đây không còn là một "giấc mơ đắt đỏ", là đặc quyền của các "ông lớn" đòi hỏi ngân sách hàng triệu USD, mọi doanh nghiệp đều có thể tiếp cận nếu có đủ quyết tâm và một lộ trình phù hợp chỉ với khoảng 100 - 200 triệu đồng", ông Nguyễn Văn Hiệp, Giám đốc Công ty TNHH giáo dục Tiến Bộ (Step Up), nói với Tuổi Trẻ.
Ông Hiệp dẫn lại chính câu chuyện của Step Up để minh chứng cho khả năng "phá kén" của doanh nghiệp nhỏ khi biết tận dụng công nghệ. Từ một đơn vị xuất bản sách truyền thống, doanh nghiệp này đã chuyển mình sang mô hình công nghệ giáo dục (edtech), với ứng dụng học tiếng Anh The Coach hiện nằm trong nhóm 10 ứng dụng giáo dục có lượt tải cao trên App Store tại Việt Nam sau hơn hai năm ra mắt.
Theo ông Hiệp, doanh nghiệp nhỏ không nhất thiết phải bắt đầu từ con số 0 hay đầu tư ngay một đội ngũ kỹ sư AI "hạng A" với quỹ lương lên tới hàng tỉ đồng. Thay vào đó, điều quan trọng là thay đổi "DNA doanh nghiệp", bắt đầu từ những nhu cầu rất cụ thể trong vận hành, từ marketing, chăm sóc khách hàng đến tối ưu quy trình nội bộ.
Tại Step Up, một "đội đặc nhiệm AI" đã được thành lập, trực tiếp làm việc với từng phòng ban để rà soát các điểm nghẽn, từ đó triển khai các công cụ phù hợp. Cách tiếp cận này giúp AI không dừng ở khẩu hiệu mà đi thẳng vào bài toán hiệu quả.
Tham vọng hơn, trong năm 2026, doanh nghiệp này đang phát triển robot gia sư học tiếng Anh dành cho trẻ em. Theo ông Hiệp, dự án khó có thể triển khai nếu không có bước phát triển mạnh mẽ của AI trong những năm gần đây.
Theo AI Diffusion Report 2025 của Viện Kinh tế AI thuộc Microsoft (AIEI), Việt Nam đang xếp thứ 38 toàn cầu về tỉ lệ người sử dụng AI. Đáng chú ý, mức độ phổ biến của AI tại Việt Nam đã tăng từ 21,2% trong nửa đầu năm lên 23,5% vào cuối năm 2025, tương ứng mức tăng 2,3 điểm phần trăm.
Nhiều doanh nghiệp cho biết AI đang tham gia trực tiếp vào quá trình tương tác với khách hàng thông qua chatbot tự động, giúp phản hồi tức thời và tối ưu tỉ lệ chuyển đổi. "Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nhân sự, hệ thống có thể xử lý đồng thời lượng lớn yêu cầu, từ tư vấn đến chốt đơn", lãnh đạo một doanh nghiệp cho biết.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Tối 10/4 theo múi giờ EDT (sáng 11/4 giờ Hà Nội), tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II đáp xuống Thái Bình Dương, kết thúc chuyến bay lịch sử vòng quanh Mặt Trăng. "Tàu Integrity (tên do phi hành đoàn Artemis II đặt cho tàu Orion) và bốn phi hành gia đã hạ cánh thành công mỹ mãn. Về mọi mặt, đây là nhiệm vụ hoàn hảo như sách giáo khoa", Rob Navias, phát ngôn viên của NASA, nhận xét.
Hành trình trở về thực chất được lập trình sẵn ngay từ đầu, tận dụng trọng lực Mặt Trăng để bẻ cong quỹ đạo của Orion, giúp tàu quay lại Trái Đất mà không cần nhiều hỗ trợ từ động cơ tên lửa. Samantha Kenyon, phó giáo sư kỹ thuật hàng không vũ trụ tại Đại học Bách khoa Virginia, cho biết đó chính là phần "tự do" trong quỹ đạo "trở về tự do" của con tàu.
Theo Kenyon, có hai lựa chọn là khai hỏa động cơ khi Orion bay qua phía xa Mặt Trăng (phía luôn khuất khi nhìn từ Trái Đất), gián đoạn liên lạc vô tuyến với Trái Đất, hoặc khai hỏa sớm hơn nhiều, khi vẫn ở gần hành tinh xanh. Phương án thứ hai mang lại ít rủi ro hơn cho phi hành gia nếu động cơ tên lửa gặp trục trặc.
Ngoài ra, quỹ đạo trở về tự do cũng giúp phi hành đoàn Artemis II phá vỡ kỷ lục của Apollo 13 về khoảng cách xa Trái Đất nhất mà con người từng bay, thiết lập năm 1970. Cụ thể, Artemis II đã bay cách Trái Đất khoảng 406.771 km, xa hơn 6.616 km so với Apollo 13.
Ngày 2/4, Orion khai hỏa động cơ tên lửa gần 6 phút, tiêu thụ khoảng 450 kg nhiên liệu, vừa đủ để rời xa Trái Đất và thiết lập lộ trình bay vòng qua Mặt Trăng rồi trở về theo quỹ đạo trở về tự do. Thao tác này diễn ra suôn sẻ đến mức NASA đã bỏ qua vài lần khai hỏa nhỏ hơn để điều chỉnh đường bay theo kế hoạch.
Các kỹ sư hàng không vũ trụ có thể vạch ra quỹ đạo như vậy bằng cách coi Trái Đất và Mặt Trăng như "giếng trọng lực". Hãy hình dung một bản đồ địa hình, trong đó Trái Đất và Mặt Trăng là hai hố lớn, bao quanh là những ngọn đồi uốn lượn. Quỹ đạo trở về tự do giống như đường lăn của viên bi, đưa Orion di chuyển dọc theo những đường cong xung quanh giếng trọng lực Mặt Trăng, sau đó lại bị kéo tới giếng trọng lực Trái Đất. "Một khi đạt đến độ cao nhất định trên bản đồ địa hình và tiến vào con đường đó, tàu sẽ tiếp tục đi mà không tốn năng lượng", Kenyon giải thích với Scientific American.
Việc sử dụng quỹ đạo trở về tự do được nhiệm vụ Luna 3 của Liên Xô tiên phong ứng dụng, lần đầu tiên đưa tàu không người lái đến chụp ảnh phía xa Mặt Trăng. Tuy nhiên, lần sử dụng nổi tiếng nhất có lẽ thuộc về nhiệm vụ Apollo 13 của Mỹ.
Tháng 4/1970, tàu Apollo 13 chở ba phi hành gia NASA James A. Lovell, John "Jack" Swigert, Fred Haise bay đến Mặt Trăng, dự định đổ bộ khu vực Fra Mauro. Tuy nhiên, tàu gặp sự cố vỡ bình oxy trên đường đi khiến cuộc đổ bộ bị hủy. Phi hành đoàn sau đó quyết định xoay xở tiến vào quỹ đạo trở về tự do nhằm "hồi hương" an toàn.
Theo Jay Warren McMahon, phó giáo sư kỹ thuật hàng không vũ trụ tại Đại học Colorado, Boulder, quỹ đạo hình số 8 đặc trưng này được coi là một lời giải cho bài toán "ba vật thể" - gồm Trái Đất, Mặt Trăng và tàu vũ trụ - trong cơ học quỹ đạo. Lực hấp dẫn của Mặt Trời gây nhiễu loạn nhẹ cho đường bay, do đó cũng được đưa vào các phép tính.
Việc giải bài toán thường đòi hỏi vẽ đồ thị chuyển động của tàu vũ trụ từ vùng ảnh hưởng của trọng lực Trái Đất, nơi lực hút của hành tinh xanh chiếm ưu thế, đến vùng ảnh hưởng trọng lực Mặt Trăng. Trong nhiệm vụ Artemis II, sự chuyển đổi này diễn ra khoảng 0h41 ngày 6/4 (11h41 theo giờ Hà Nội), đánh dấu lần đầu tiên con người bước vào không gian Mặt Trăng kể từ nhiệm vụ Apollo 17 năm 1972.
"Chúng ta bay vượt lên trước Mặt Trăng, sau đó nó đuổi kịp, kéo chúng ta trở lại và quăng vòng quanh. Vì vậy, thực chất chúng ta sẽ quay về nhanh hơn và theo một quỹ đạo khác so với trường hợp không có Mặt Trăng", McMahon giải thích về quỹ đạo trở về tự do đưa tàu vũ trụ bay vòng qua Mặt Trăng, trở lại Trái Đất.
Phương pháp tính toán này cũng là cơ sở cho thao tác "ná cao su trọng lực" mà các tàu liên hành tinh như Voyager của NASA thực hiện nhằm tối ưu hóa thời gian di chuyển trong hệ Mặt Trời. Tất cả đều dựa trên sự truyền động lượng thông qua lực kéo hấp dẫn từ vật thể lớn hơn như Mặt Trăng hoặc hành tinh, lên tàu vũ trụ nhỏ để thay đổi quỹ đạo tàu theo hướng mong muốn.
Tàu Orion rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) đưa phi hành đoàn Artemis II bay tới Mặt Trăng, thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví "đại diện cho thế giới", khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng.
Phi hành đoàn Artemis II ước tính đã di chuyển quãng đường 1.117.659 km trong toàn bộ hành trình vòng quanh Trái Đất và Mặt Trăng, tổng thời gian bay ước tính là 9 ngày 1 giờ và 31 phút.
Artemis II được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Sau thành công của Artemis II, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ lên bề mặt vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Tin Gốc: Vnexpress

Nghỉ hưu thường được coi là giai đoạn tự do, nơi mọi người có thể dành thời gian cho sở thích, mối quan hệ và phát triển cá nhân. Tuy nhiên, một thực tế đáng lo ngại đang nổi lên: nhiều người về hưu đang lãng phí thời gian quý báu vào smartphone và mạng xã hội.
Một bài viết gần đây trên tờ Wall Street Journal chỉ ra rằng, mặc dù có ý định tốt nhưng nhiều người về hưu gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian sử dụng màn hình.
Khi rời bỏ công việc, người về hưu không còn bị ràng buộc bởi lịch trình hay trách nhiệm hằng ngày, dẫn đến sự linh hoạt nhưng cũng đồng thời xóa bỏ những ranh giới tự nhiên giúp hạn chế sự xao nhãng từ thiết bị kỹ thuật số. Nhiều người bắt đầu sử dụng điện thoại với lý do thực tế như tìm kiếm thông tin hay giữ liên lạc với gia đình, nhưng những hành động này dễ dàng dẫn đến việc lướt mạng xã hội hay xem video trong thời gian dài mà không nhận ra.
Người về hưu đặc biệt dễ bị tổn thương trước cám dỗ của công nghệ. Thiếu thói quen có cấu trúc, họ ít có sự gián đoạn để rời mắt khỏi màn hình. Trước đây, lịch làm việc và các nghĩa vụ hằng ngày giúp họ hạn chế thời gian sử dụng màn hình. Giờ đây, trách nhiệm quản lý thời gian hoàn toàn thuộc về cá nhân, khiến điện thoại trở thành lựa chọn dễ dàng trong những lúc buồn chán.
Thói quen lướt mạng không chỉ ảnh hưởng đến thời gian mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý. Nhiều người cảm thấy không hài lòng sau những phiên lướt mạng dài, tương tự như cảm giác sau khi ăn quá nhiều đồ ăn vặt. Nội dung trên mạng được thiết kế để thu hút, tạo ra một luồng kích thích liên tục, khiến người dùng khó rời mắt khỏi màn hình, dẫn đến cảm giác tội lỗi khi dành thời gian cho những nội dung không mang lại giá trị lâu dài.
Đối với người về hưu, thời gian là nguồn lực quý giá. Cách sử dụng thời gian có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống. Khi thời gian bị chiếm dụng bởi việc sử dụng màn hình thụ động, cơ hội cho hoạt động thể chất, tương tác xã hội và phát triển cá nhân sẽ giảm đi, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự hài lòng trong cuộc sống.
Giải quyết vấn đề này không chỉ đơn thuần là ý chí. Các chuyên gia khuyến nghị xây dựng thói quen và hệ thống có cấu trúc để quản lý thời gian sử dụng màn hình hiệu quả hơn. Một số người về hưu đã thử nghiệm các chiến lược như hạn chế sử dụng điện thoại vào những thời điểm nhất định, để thiết bị ngoài tầm với trong các hoạt động cụ thể, hoặc thay thế thời gian sử dụng màn hình bằng sở thích như đạp xe, làm đồ thủ công hay tình nguyện.
Khi lối sống nghỉ hưu tiếp tục thích nghi với thế giới kỹ thuật số, việc quản lý thời gian sử dụng màn hình sẽ trở nên quan trọng không kém gì việc lập kế hoạch tài chính hay quản lý sức khỏe.
Tin Gốc: Thanh Niên

