Năm nào vợ chồng tôi cũng cố gắng dành thời gian đi du lịch khoảng 3-4 lần. Phần lớn là vào các dịp lễ, đơn giản vì khi đó mới gom được đủ ngày nghỉ để đi xa. Chúng tôi chưa có con, nên vẫn còn “tranh thủ” được những chuyến đi dài ngày như vậy.
Chúng tôi thường chọn tự lái ôtô, từ Đà Lạt, Phan Thiết, Nha Trang, Vũng Tàu cho tới Đà Nẵng… Hầu hết các chuyến đi đều là hai vợ chồng tôi thay nhau cầm lái. Đi nhiều thành quen, có những cung đường quay lại vài lần nên không còn bỡ ngỡ. Tay lái của tôi cũng khá vững, nên việc di chuyển đường dài không phải là điều quá áp lực.
Nhưng nếu chỉ dừng ở chuyện “lái được xe” thì chưa đủ để có một chuyến đi thoải mái. Điều tôi nhận ra sau nhiều lần tự lái, là trải nghiệm có dễ chịu hay không phụ thuộc rất lớn vào khâu chuẩn bị. Trước mỗi chuyến đi, tôi đều dành thời gian tìm kỹ cung đường, ước lượng thời gian di chuyển, canh giờ xuất phát để tránh kẹt xe, đặc biệt là những dịp cao điểm. Các điểm dừng nghỉ cũng được tính trước, để không rơi vào cảnh vừa mệt vừa phải chạy tìm chỗ dừng.
>> Tôi mệt rã rời khi tự lái ôtô 800 km đưa vợ con du lịch Đà Nẵng
Chỗ ở cũng là thứ tôi không “tiết kiệm”. Tôi thường ưu tiên khách sạn 4-5 sao, để đảm bảo những thứ rất cơ bản: có chỗ đậu xe rộng rãi, dịch vụ ổn định, không phát sinh những rắc rối không đáng có. Với tôi, đã gọi là đi nghỉ thì trải nghiệm phải đủ thoải mái. Một khách sạn tệ có thể làm hỏng cả chuyến đi.
Trong hành trình, tôi cũng không cố ép lịch trình quá dày. Trước đây, tôi từng thử nhồi nhiều điểm tham quan vào một ngày. Kết quả là đến nơi nào chúng tôi cũng vội, chụp vài tấm hình rồi đi tiếp, cuối ngày chỉ thấy mệt. Sau này, tôi chọn cách đi chậm hơn.
Ví dụ như ở Đà Lạt, khi vào trung tâm đông đúc, tôi sẵn sàng gửi xe ở khách sạn rồi thuê xe máy chạy lòng vòng. Cái cảm giác chạy xe giữa không khí se lạnh, dừng lại bất kỳ quán cà phê nào mình thích, với tôi đáng giá hơn nhiều so với việc ngồi trong ôtô chen chúc. Ngược lại, những điểm xa như đồi chè hay Tà Nung, tôi vẫn chọn đi ôtô để đỡ mệt.
>> Tôi dại dột khi tự lái ôtô đưa cả nhà đi Đà Lạt chơi lễ 30/4
Sau nhiều chuyến đi, tôi rút ra một điều rằng sai lầm lớn nhất của nhiều người khi tự lái xe du lịch nằm ở việc thiếu kế hoạch. Không ít người chọn tự lái chỉ vì nghĩ tiết kiệm chi phí, nhưng lại không tính toán kỹ lộ trình, thời gian hay điểm dừng. Đến lúc đi, mọi thứ trở nên bị động, mệt mỏi, thậm chí căng thẳng và chuyến đi đáng lẽ để nghỉ ngơi lại biến thành một cuộc “hành xác”.
Tự lái xe, với tôi, vẫn là một trải nghiệm đáng giá. Nó mang lại sự chủ động và cảm giác tự do mà những hình thức di chuyển khác khó có được. Nhưng để tận hưởng được điều đó, cái giá không chỉ là xăng xe hay phí cầu đường, mà là sự chuẩn bị đủ kỹ để chuyến đi thực sự là nghỉ ngơi, chứ không phải thử sức chịu đựng.
Vụ việc giáo viên phạt 5 học sinh bằng cách bắt tự dùng kim tiêm chích vào tay gây phẫn nộ dư luận.
Nhân sự vụ này, tôi muốn bàn đôi chút về vấn đề âm thầm tồn tại từ lâu là: Làm thế nào khi giáo viên biến lớp học thành nơi trút giận, xả stress, nhưng lại gắn cho nó cái mác "nghiêm khắc".
Nhiều người vẫn nghĩ chỉ khi có hành vi gây tổn thương thân thể mới là "bạo lực học đường". Thực tế, những tổn thương tinh thần kéo dài còn nguy hiểm hơn vì âm thầm và khó nhận diện.
Tôi từng là học sinh trong một môi trường như vậy. Năm lớp 6, tôi học lớp chuyên Toán. Cô giáo chủ nhiệm, vì những vấn đề cá nhân, thường xuyên trút cảm xúc lên học sinh. Lớp có 25 bạn, chia thành 3 tổ, mỗi tổ phải chọn ra một người "có nhiều lỗi nhất" để viết kiểm điểm.
Việc này tưởng như rèn kỷ luật nhưng thực chất tạo áp lực và chia rẽ. Khi không có lỗi rõ ràng, các bạn buộc phải "tạo lỗi" cho nhau. Tôi đã phải viết tới 22 bản kiểm điểm trong một năm học.
Áp lực lặp lại khiến học sinh luôn căng thẳng, mất niềm tin và sợ hãi. Tôi từng nghĩ đến việc bỏ học. Cho đến giờ tôi vẫn ghét cô giáo và 7 bạn cùng tổ của mình thời đó.
Hậu quả không dừng lại ở đó. Có hai bạn khác trong lớp tôi bị ảnh hưởng nghiêm trọng vì viết quá nhiều bản kiểm điểm: Một bạn rơi vào rối loạn tâm lý sau này lớn lên không bình thường được, một bạn học lực sa sút rồi bỏ học. Khi ấy, không có chế tài nào xử lý cô giáo đó.
30 năm trôi qua, tôi tưởng những điều đó đã là quá khứ. Nhưng khi theo dõi con, cháu mình đi học, tôi nhận ra vẫn có những giáo viên như vậy.
Thầy dạy môn toán lớp 9 của con trai tôi không hiệu quả nhưng thường xuyên chửi mắng học sinh, đồng thời gây áp lực để các cháu phải đến nhà học thêm. Điều đáng nói là dù học thêm vẫn không tiến bộ. May mắn là sau khi có quy định không cho giáo viên dạy thêm học sinh của mình, con tôi chuyển sang học thêm một thầy khác và khả năng Toán được cải thiện rõ rệt.
Câu chuyện đó cho thấy một thực tế khi giáo viên thiếu kiểm soát cảm xúc hoặc năng lực không đáp ứng, lớp học rất dễ trở thành nơi trút áp lực cá nhân. Và điều này thường được che đậy dưới danh nghĩa "kỷ luật" hay "nghiêm khắc".
Cần khẳng định rằng giáo dục luôn cần kỷ luật. Nhưng kỷ luật phải nhằm giúp học sinh tiến bộ, chứ không phải để người lớn giải tỏa cảm xúc. Một hình thức kỷ luật đúng sẽ có giới hạn, có mục tiêu rõ ràng và không gây tổn thương tinh thần kéo dài.
Vấn đề là những hành vi trút giận thường khó phát hiện sớm. Khi hậu quả xảy ra - học sinh sợ học, rối loạn tâm lý, hoặc sa sút thì đã quá muộn.
Vì vậy, tôi nghĩ rằng ngành giáo dục cần chuyển từ "xử lý sau sự việc" sang "phòng ngừa từ sớm". Theo tôi, hiệu trưởng các trường phổ thông cần nghiêm túc kiểm tra, đánh giá để phát hiện những giáo viên có dấu hiệu tâm lý thiếu ổn định hoặc hành vi sư phạm lệch chuẩn, từ đó có biện pháp điều chỉnh kịp thời.
Đồng thời, ngành Giáo dục cần coi trạng thái tâm lý của giáo viên là một tiêu chuẩn quan trọng trong chất lượng dạy học. Một người thầy khi bước vào lớp với tâm thế căng thẳng, bức xúc sẽ khó có thể truyền đạt kiến thức hiệu quả, thậm chí còn gây tổn hại cho học sinh.
Lớp học phải là nơi an toàn, nơi học sinh được học hỏi và phát triển, không phải nơi các em phải lo sợ mình sẽ trở thành mục tiêu của những cơn giận dữ.
Trong ký ức của mỗi người, những giáo viên yêu thương học sinh luôn được nhớ đến với sự kính trọng. Ngược lại, những người từng trút giận lên học trò thường để lại một vết đen khó xóa.
Tối 15/4, bà Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, Hiệu trưởng trường Tiểu học Lương Thế Vinh, phường Bến Cát, cho biết sự việc xảy ra cách đây hai ngày, ở lớp 3.6.
Theo bà Hạnh, 5 học sinh nói chuyện riêng, nghịch ngợm trong lớp bị cô chủ nhiệm phạt bằng cách để các em tự dùng kim tiêm chích vào tay. Số kim tiêm này cô giáo mua cho con trai bị ốm nhưng chưa dùng. Giáo viên bị đình chỉ dạy từ ngày hôm nay.
"Cô giáo mới vào nghề được 3 năm. Tôi điếng người, không hiểu vì sao cô có suy nghĩ lệch lạc, hành vi sai trái như vậy", hiệu trưởng nói.
Đọc bài viết "Lời ca khúc 'Người Việt mình thương nhau' gây tranh luận" và các bình luận của độc giả bên dưới, tôi xin có vài ý kiến như sau:
Tác giả rõ ràng đã hiểu sai về bản chất của một ẩn dụ. Đa số độc giả đã phản biện rất sắc bén và phân tích rất hợp tình hợp lý. Tín hiệu đáng mừng là tác giả cũng đã cầu thị, nhận ra sai lầm và sửa chữa.
Nếu không, một nhận thức, một thông điệp sai lệch được lan truyền mà không ai phản biện sẽ rất nguy hiểm cho nhận thức chung của cộng đồng.
Rộng hơn chút, tôi nghĩ tiếp đến việc tại sao nhiều bài hát lại có sức sống bền bỉ trong lòng người nghe. Ngoài giai điệu hay, phần lớn là do ca từ có thể chạm đến và thấm đẫm vào những tầng tư duy và cảm xúc sâu xa, chạm vào bản ngã của người nghe.
Khi ca từ diễn tả đúng tâm trạng mà người nghe không thể tự gọi tên, bài hát đó trở thành một "người tri kỷ". Những câu hát giàu tính trải nghiệm thường dễ dàng đi sâu vào lòng người.
Muốn vậy, người nhạc sĩ không chỉ phải giỏi về giai điệu, ngôn từ, mà còn phải am tường về văn hóa, triết học, đồng thời có đủ trải nghiệm về cảm xúc để truyền tải đến người nghe, đồng thời người nghe cũng phải có những hiểu biết nhất định tương ứng để thấu cảm.
Làm thế nào để hình thành nên những tư duy ngôn ngữ, sự thấu cảm đó ở mọi người, đặc biệt là những người trẻ còn đang đi học?
Tôi nghĩ đến vai trò của môn Ngữ Văn, và phần nào đó là những nội dung triết học trong trường học. Học Văn không chỉ để phân tích một tác phẩm, hay thuộc lòng một đoạn thơ mà còn là cách để rèn tư duy ngôn ngữ, bồi đắp EQ, và nhận được các bài học về đạo đức và triết lý nhân sinh.
Tác giả bài hát (có thể) bất ngờ "dở Văn" để viết nên câu hát tối nghĩa, nhưng những độc giả phản biện đã rất thông hiểu mới có thể đưa ra ý kiến phản biện xác đáng.
Còn bạn, bạn nghĩ môn Văn có quan trọng trong cuộc sống không? Và việc dạy, học văn ở trường học hiện nay đã phát huy đúng vai trò chưa? Hãy chia sẻ ý kiến cùng tôi.
Tìm kiếm thông tin giá cả nhà, tôi hết sức bất ngờ khi thấy một căn hộ chung cư cũ 60 m2 tại Hà Nội hiện có thể được rao bán tới 6 tỷ đồng, tương đương khoảng 100 triệu đồng một m2.
Điều đáng nói là mức giá này đang được xem như "bình thường" trên thị trường.
Nhưng nếu tách cấu thành giá trị bất động sản một cách đơn giản, chúng ta sẽ thấy một nghịch lý rất lớn. Giả sử: Hệ số sử dụng đất của tòa nhà là 20, giá đất khu vực đã ở mức rất cao là 500 triệu đồng một m2.
Khi đó, căn hộ 60 m2 thực chất chỉ có khoảng 3 m2 đất, tức phần giá trị đất khoảng 1,5 tỷ đồng. Cần nhấn mạnh rằng "mức giá đất 500 triệu đồng một m2 này đã bao gồm gần như toàn bộ các yếu tố: Vị trí, hạ tầng, trung tâm đô thị, khả năng sinh lợi và đã định giá vượt rất xa giá trị thực".
Điều này đồng nghĩa trong mức giá 6 tỷ đồng, có tới khoảng 4,5 tỷ đồng đang được thị trường gán cho phần công trình xây dựng đã hơn chục năm tuổi. Tức là phần xây dựng cũ đang bị định giá tới khoảng: 75 triệu đồng một m2.
Theo tôi tìm hiểu, giá thành xây mới căn hộ cao cấp hiện nay thực tế chỉ khoảng 25 triệu đồng một m2, và theo logic khấu hao thông thường sau hơn chục năm sử dụng, công trình đáng lẽ chỉ còn chưa tới 60% giá trị xây mới. Nói cách khác: phần công trình đáng lẽ chỉ nên còn khoảng 12-15 triệu đồng một m2 giá trị thực, nhưng đang được giao dịch ở mức cao gấp nhiều lần.
Đây là một nghịch lý rất đáng suy nghĩ bởi xét về bản chất: Đất có thể tăng giá, nhưng công trình xây dựng vẫn là tài sản hao mòn. Một căn hộ sau chục năm năm sử dụng thì kết cấu đã lão hóa, hệ thống kỹ thuật xuống cấp, chi phí bảo trì tăng lên, tuổi thọ còn lại giảm dần.
Thế nhưng trên thị trường hiện nay, phần công trình cũ lại đang "té nước theo mưa" tăng giá. Phần tăng thực sự của giá đất đã vô tình che giấu đi thực tế rằng: bê tông đang cũ đi, công trình đang xuống cấp, và giá trị kỹ thuật thực của phần xây dựng lẽ ra phải giảm.
Hệ quả là người dân dễ mua tài sản cũ với giá quá cao, thị trường hình thành tâm lý "mọi căn hộ đều chỉ có tăng giá" và giá nhà ngày càng tách xa giá trị sử dụng thực tế.Điều nguy hiểm hơn là hiện tượng này đang vô tình kìm hãm sự phát triển của ngành xây dựng. Bởi vì nếu một căn hộ cũ vẫn được thị trường định giá phần xây dựng tới 75 triệu đồng một m2, trong khi xây mới hiện đại chỉ tốn khoảng 25 triệu đồng một m2 thì việc nắm giữ tài sản cũ có thể sinh lời dễ hơn rất nhiều so với đầu tư xây dựng mới.
Khi đó đổi mới công nghệ xây dựng không còn nhiều ý nghĩa, năng suất xây dựng khó phản ánh vào giá bán và nguồn lực xã hội dễ bị hút vào đầu cơ tài sản hơn là tạo ra giá trị mới.
Trong khi đó, ngành xây dựng là động lực phát triển kinh tế:
- Tạo việc làm.
-Thúc đẩy sản xuất vật liệu.
- Phát triển hạ tầng và nâng cao chất lượng sống đô thị.
Vì vậy, tôi cho rằng một trong những nút tháo gỡ quan trọng để kiểm soát giá nhà ở đô thị là phải "định giá đúng" các công trình cũ.
Cần phổ biến rộng rãi cho người dân hiểu rằng giá đất và giá trị công trình là hai thứ khác nhau. Đất có thể tăng giá, nhưng công trình xây dựng bị hao mòn theo thời gian.
Cơ quan chức năng cũng nên nghiên cứu xây dựng một ứng dụng định giá gần đúng cho người dân, dựa trên loại nhà, diện tích, số tầng, vị trí, giá đất giao dịch thực tế, thời gian công trình đã tồn tại để ước tính chất lượng còn lại, và đơn giá xây dựng mới hiện hành.
Ứng dụng này để người dân có cơ sở tính toán tham khảo trước khi giao dịch. Hiểu rõ phần nào là giá trị đất, phần nào là giá trị công trình để tránh mua tài sản cũ với mức giá bị đẩy lên quá xa giá trị thực.
Một thị trường bất động sản lành mạnh không thể chỉ dựa vào kỳ vọng giá tăng mãi. Nó cần phản ánh đúng giá trị sử dụng, đúng chất lượng công trình và khuyến khích tạo ra tài sản mới cho xã hội thay vì chỉ làm giàu cho tài sản cũ.