Theo bác sĩ Kenneth Brown, chuyên gia tiêu hóa tại Texas (Mỹ), nếu để chọn ra một khung giờ thiết lập thói quen đi đại tiện, nhìn chung buổi sáng ngay sau khi thức dậy, thường là thời điểm tốt nhất để đi đại tiện đối với hầu hết mọi người.
Dưới đây là 3 lý do mà bác sĩ Kenneth Brown đưa ra, theo Eating Well.
Nhịp sinh học
Tại sao buổi sáng lại là “thời điểm vàng” để đi vệ sinh? Đơn giản vì cơ thể chúng ta có một chiếc đồng hồ sinh học luôn ưu tiên cho việc tiêu hóa vào đầu ngày. Lúc này, đại tràng hoạt động mạnh mẽ nhất, cộng thêm lượng hormone cortisol tăng cao tự nhiên ngay khi thức dậy sẽ kích thích nhu động ruột. Vậy nên, hãy tận dụng khung giờ này để tạo thói quen tốt cho đường ruột.
Khi chúng ta ngủ, hệ tiêu hóa thường sẽ nghỉ ngơi giúp đại tràng có thời gian để tích tụ chất thải. Đây được cho là điều tốt, vì sẽ rất phiền phức nếu phải thức dậy vào ban đêm để đi đại tiện. Sau một đêm dài tích tụ, đến sáng sớm khi cơ thể bắt đầu khởi động lại, hoạt động đào thải phân sẽ diễn ra vô cùng thuận lợi. Đó là lý do chuyên gia cho rằng buổi sáng chính là thời điểm tuyệt vời nhất để bạn “giải quyết nỗi buồn”.
Ngay khi chúng ta ăn hoặc uống, dạ dày sẽ giãn nở ra và kích hoạt một phản ứng sinh lý gọi là phản xạ dạ dày – đại tràng. Phản xạ này giống như một tín hiệu ra lệnh cho đại tràng co bóp và đẩy “hàng hóa” về phía trước, dẫn đến nhu cầu đi tiêu.
Đặc biệt, phản xạ này thường hoạt động mạnh mẽ nhất vào buổi sáng, nhất là sau khi chúng ta khởi động bằng một ly nước lọc và nạp thêm năng lượng từ bữa điểm tâm.
Theo bác sĩ Will Bulsiewicz, chuyên gia tiêu hóa tại Charleston, Nam Carolina (Mỹ) để xây dựng thói quen đi ngoài ổn định, mỗi người nên duy trì lịch sinh hoạt nhất quán, đặc biệt là giấc ngủ và giờ thức dậy. Buổi sáng được xem là thời điểm lý tưởng để kích hoạt nhu động ruột, nhất là khi kết hợp một ly cà phê hoặc bữa sáng giàu chất xơ.
Các chuyên gia cũng khuyên nên “huấn luyện” cơ thể bằng cách ngồi vào bồn cầu sau bữa sáng mỗi ngày, kể cả khi chưa thật sự buồn đi ngoài. Việc lặp lại đều đặn sẽ giúp đại tràng hình thành phản xạ tự nhiên theo thời gian. Tuy nhiên, không nên rặn hoặc cố ép cơ thể vì điều này có thể gây áp lực lên đường tiêu hóa.
Bên cạnh đó, vận động thể chất, uống đủ nước và bổ sung chất xơ từ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt cũng đóng vai trò quan trọng giúp phân mềm và dễ đào thải hơn. Căng thẳng kéo dài cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của đường ruột, vì vậy giữ tinh thần thư giãn khi đi vệ sinh là điều cần thiết.
Theo bác sĩ Will Bulsiewicz, nhiều người vẫn đi ngoài hằng ngày nhưng thực tế vẫn bị táo bón do không đi hết phân. Do đó, bên cạnh việc đi tiêu đều đặn, cần chú ý “làm rỗng ruột” hiệu quả trong mỗi lần đi để cơ thể thoải mái. Nếu thói quen đi vệ sinh đột ngột thay đổi như đi nhiều hơn, ít hơn bình thường hoặc tính chất phân khác biệt rõ rệt, người bệnh nên đi khám để kiểm tra sức khỏe tiêu hóa và tổng quát.
Khi ngủ, nhịp tim và huyết áp thường giảm xuống, hệ thần kinh được điều hòa để cơ thể nghỉ ngơi và phục hồi. Nếu tim có vấn đề, quá trình này sẽ bị gián đoạn và tạo ra những dấu hiệu bất thường vào ban đêm, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Nhận biết các dấu hiệu xảy ra trong lúc ngủ không chỉ giúp phát hiện sớm vấn đề về tim mà còn giúp ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm. Người bệnh không được chủ quan nếu có các dấu hiệu sau khi ngủ:
Một dấu hiệu đáng chú ý là đột ngột thức giấc nửa đêm vì cảm thấy khó thở, hụt hơi hoặc phải ngồi dậy mới dễ thở hơn. Đây không phải là hiện tượng bình thường, đặc biệt nếu xảy ra thường xuyên.
Trong nhiều trường hợp, tình trạng này liên quan đến suy tim. Khi tim bơm máu kém hiệu quả, dịch có thể tích tụ trong phổi. Khi nằm ngủ, lượng dịch này dồn lên vùng ngực nhiều hơn, làm giảm khả năng trao đổi ô xy và gây cảm giác nghẹt thở.
Ngoài ra, ngưng thở khi ngủ cũng có thể gây ra hiện tượng này do thiếu ô xy đột ngột. Dù nguyên nhân là gì thì thường xuyên tỉnh giấc vì khó thở cũng cần được kiểm tra. Biểu hiện này có thể do vấn đề nghiêm trọng ở tim hoặc hệ hô hấp.
Nếu đang ngủ mà tỉnh giấc và cảm thấy tim đập rất nhanh, đập mạnh hoặc không đều, đó có thể là dấu hiệu của rối loạn nhịp tim. Một số người mô tả cảm giác như tim bị lỡ nhịp hoặc đập loạn xạ.
Các rối loạn nhịp như rung nhĩ có thể xảy ra trong khi ngủ, đặc biệt ở những người có bệnh nền như huyết áp cao. Nguyên nhân là do sự mất cân bằng của hệ thần kinh và tình trạng thiếu ô xy lặp lại trong đêm, chẳng hạn ngưng thở khi ngủ hay thở nông, khiến tim dễ bị kích thích và loạn nhịp. Nếu tình trạng này xảy ra thường xuyên hoặc đi kèm chóng mặt, mệt mỏi thì cần kiểm tra điện tim để được đánh giá chính xác hơn.
Đau ngực vào ban đêm là dấu hiệu không nên xem nhẹ. Một số người có thể cảm thấy tức ngực, nặng ngực hoặc nóng rát ngực khi đang ngủ. Đây là những vấn đề dễ nhầm với triệu chứng trào ngược dạ dày.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chúng có thể là biểu hiện của thiếu máu cơ tim. Khi lưu lượng máu đến tim giảm, đặc biệt vào ban đêm, tim có thể không nhận đủ ô xy và gây ra cảm giác đau. Nếu cơn đau kéo dài, lan ra tay, vai hoặc hàm, kèm khó thở thì cần đi khám ngay để loại trừ nguy cơ nhồi máu cơ tim, theo Healthline.
Nhiều người bị tăng huyết áp thường cố gắng ăn nhạt hơn bằng cách bớt cho muối vào món ăn. Tuy nhiên theo các chuyên gia tim mạch, đây chưa phải yếu tố quan trọng nhất. Phần lớn lượng natri mà cơ thể hấp thụ mỗi ngày thực tế lại đến từ thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn ngoài hàng.
Theo bác sĩ tim mạch Sonal Chandra (Bệnh viện Đại học Chicago, Mỹ), việc chỉ tập trung vào lọ muối trên bàn ăn có thể tạo ra "cảm giác an toàn giả". Nhiều người nghĩ mình đang ăn nhạt nhưng vẫn vô tình nạp quá nhiều natri từ xúc xích, thịt nguội, mì ăn liền, đồ hộp, nước xốt, bánh mì hay các món ăn nhà hàng.
Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ cho biết hơn 70% lượng natri trong khẩu phần ăn hiện đại đến từ thực phẩm chế biến sẵn chứ không phải lượng muối nêm trực tiếp khi nấu ăn.
Điều đáng nói là nhiều món ăn không hề có vị quá mặn nhưng vẫn chứa lượng natri rất cao. Chỉ một phần thức ăn nhanh hoặc một món đóng gói sẵn cũng có thể chứa hơn 1.000mg natri, tương đương phần lớn mức khuyến nghị mỗi ngày đối với người bị tăng huyết áp.
Theo chuyên gia dinh dưỡng Anna Kallianteri (Hiệp hội Dinh dưỡng Anh), nếu thói quen ăn uống không thay đổi, thuốc điều trị huyết áp khó có thể giải quyết triệt để vấn đề. "Thuốc có thể hỗ trợ, nhưng không loại bỏ được nguyên nhân gốc rễ nếu chế độ ăn vẫn quá nhiều natri", bà cho biết.
Các bác sĩ cảnh báo lượng natri cao khiến cơ thể giữ nước nhiều hơn, làm tăng thể tích máu và tạo thêm áp lực lên thành mạch máu. Điều này khiến huyết áp khó giảm dù người bệnh vẫn uống thuốc đều đặn.
Bác sĩ Sonal Chandra cho biết chế độ ăn nhiều natri còn có thể làm giảm hiệu quả của một số nhóm thuốc điều trị huyết áp phổ biến như thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc chẹn thụ thể ARB hay thuốc lợi tiểu.
Trong khi đó, bác sĩ tim mạch Padma Shenoy giải thích rằng natri dư thừa sẽ kích thích cơ thể giải phóng các hormone làm tăng huyết áp và tăng lượng dịch trong mạch máu. Về lâu dài, tình trạng này khiến thành mạch kém đàn hồi hơn và làm tăng nguy cơ đột quỵ, bệnh tim và tổn thương thận.
Các chuyên gia cho rằng không cần loại bỏ hoàn toàn muối, nhưng nên kiểm soát tổng lượng natri hấp thụ mỗi ngày.
Một số thay đổi đơn giản có thể giúp ích gồm:
- Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn như đồ hộp, thịt nguội, snack, thức ăn nhanh và bữa ăn đông lạnh.
- Ưu tiên nấu ăn tại nhà để kiểm soát gia vị.
- Đọc kỹ nhãn dinh dưỡng, chọn sản phẩm có hàm lượng natri thấp.
- Rửa rau củ hoặc đậu đóng hộp trước khi sử dụng để giảm bớt natri dư thừa.
- Dùng tỏi, tiêu, chanh, giấm hoặc rau thơm để tăng hương vị thay cho muối.
- Ăn nhiều thực phẩm giàu kali như chuối, cam, rau xanh và các loại đậu vì kali có thể hỗ trợ cân bằng tác động của natri đối với huyết áp.
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng kiểm soát huyết áp hiệu quả không chỉ nằm ở việc "ăn bớt muối", mà quan trọng hơn là thay đổi toàn bộ thói quen ăn uống theo hướng ít chế biến, cân bằng và lành mạnh hơn.
Phục hồi chức năng gồm vật lý trị liệu và các bài tập thể chất giúp người bệnh giảm triệu chứng, cải thiện khả năng vận động. Đây là một phần không thể thiếu trong điều trị thoái hóa khớp, kể cả ở giai đoạn nhẹ, dù có phẫu thuật hay không.
Đối với vận động thể chất, tùy mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe, bác sĩ phục hồi chức năng sẽ xây dựng những bài tập khác nhau theo hướng cá thể hóa.
Ví dụ ở giai đoạn nhẹ và vừa, người bệnh chưa cần dùng thuốc hay phẫu thuật mà có thể giảm đau thông qua tập những bài tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu, bài tập hỗ trợ tạo chất nhờn và trơn tru trong cử động gối, điều chỉnh các sinh hoạt sai giúp bảo vệ khớp gối...
Bên cạnh đó, các phương pháp vật lý trị liệu như sóng xung kích, laser, siêu âm dẫn thuốc... có tác dụng giảm đau, tăng tưới máu và trao đổi chất đến các vùng cơ khớp tổn thương. Điều này giúp việc tập luyện đạt hiệu quả tốt hơn, tạo thuận lợi cho quá trình phục hồi vận động và chức năng.
Với trường hợp cần phẫu thuật, người bệnh được hướng dẫn tập phục hồi chức năng trước và sau mổ. Việc tập luyện trước mổ giúp nâng cao thể trạng, cải thiện sức mạnh các cơ, làm quen với các bài tập sau mổ để khi tập không bị bỡ ngỡ, giảm nguy cơ té ngã. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh việc tập trước mổ giúp tăng tốc độ phục hồi sau mổ nhanh gấp 2-3 lần, giảm sưng đau tốt hơn.
Tập luyện sau mổ tập trung vào mục tiêu giảm đau, chống cứng khớp, chống tắc mạch và thúc đẩy phục hồi khả năng vận động nhanh hơn. Đặc biệt, dù phương pháp mổ hay kỹ thuật của bác sĩ có tốt đến đâu nhưng nếu thiếu phục hồi chức năng cũng không đạt được hiệu quả như mong muốn. Vì vậy, phục hồi chức năng đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị thoái hóa khớp, dù có phẫu thuật hay không.
Bạn nên đến khám tại các bệnh viện có chuyên khoa về chấn thương chỉnh hình, cơ xương khớp và phục hồi chức năng. Nếu đã có chỉ định tập luyện, bạn nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị.