Theo Aboluowang, Xiao Liu, cô gái trẻ ở Trung Quốc, từng nghiện điện thoại đến mức không rời thiết bị ngay cả trong bóng tối trước khi ngủ.
Một tối, khi đang lướt điện thoại, mắt cô bỗng tối sầm lại. Ban đầu, cô nghĩ chỉ do mệt mỏi nhưng sau khi nghỉ ngơi, thị lực vẫn không hồi phục. Kết quả thăm khám cho thấy cô bị tắc nghẽn động mạch võng mạc trung tâm, tình trạng nghiêm trọng được gọi là “đột quỵ mắt”.
Nguyên nhân chính: thói quen dùng điện thoại quá lâu trong môi trường thiếu sáng.
Câu chuyện này đặt ra câu hỏi: Việc dùng điện thoại trước khi ngủ có thực sự nguy hiểm, thậm chí liên quan đến ung thư như tin đồn?
Dùng điện thoại ban đêm và nguy cơ ung thư
Nghiên cứu đăng trên tạp chí CANCER theo dõi hơn 464.000 người trong 12,8 năm cho thấy tiếp xúc ánh sáng vào ban đêm có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp. Nhóm có mức phơi nhiễm cao nhất có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 55% so với nhóm thấp nhất, đặc biệt ở nữ giới.
Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ quan sát, chưa chứng minh mối quan hệ nhân quả. Các nghiên cứu khác về bức xạ điện thoại cho thấy khả năng gây ung thư não chưa có cơ sở khoa học vững chắc. Bức xạ từ điện thoại chỉ được xếp vào nhóm “có thể gây ung thư”, cần thêm nghiên cứu để khẳng định.
Mối liên hệ rõ ràng hơn là tiếp xúc ánh sáng ban đêm kéo dài dễ dẫn đến thức khuya, rối loạn đồng hồ sinh học, ảnh hưởng hệ miễn dịch và gián tiếp tăng nguy cơ bệnh tật.
5 hệ lụy sức khỏe khi dùng điện thoại trước khi ngủ
Khảo sát của Báo Thanh niên Trung Quốc cho thấy, 84,8% người trẻ dùng điện thoại trước khi ngủ, gần 70% gặp vấn đề giấc ngủ. Thói quen kéo dài ảnh hưởng nhiều mặt:
– Suy giảm thị lực, thậm chí đột quỵ mắt: Mắt phải điều tiết liên tục khi xem màn hình lâu, dễ mỏi mắt, giảm thị lực. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, tắc mạch võng mạc có thể xảy ra như trường hợp của Xiao Liu.
– Tăng nguy cơ suy giảm trí nhớ: Ánh sáng từ màn hình làm ức chế tiết melatonin, hormone điều hòa giấc ngủ. Thiếu ngủ kéo dài ảnh hưởng não bộ, tăng nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer.
– Lão hóa da sớm: Ánh sáng xanh xuyên sâu vào da, gây tổn thương oxy hóa, phá vỡ collagen, thúc đẩy hình thành sắc tố melanin, khiến da nhanh lão hóa, xuất hiện nếp nhăn và nám.
– Giấc ngủ kém chất lượng: Khoảng 70% người thức khuya liên quan đến dùng điện thoại. Nhiều người càng sử dụng càng tỉnh táo, dẫn đến mất ngủ kéo dài, giảm năng suất học tập và làm việc, ảnh hưởng sức khỏe tim mạch.
– Tổn thương cột sống cổ: Tư thế nằm dùng điện thoại, đặc biệt nằm nghiêng hoặc sấp, tạo áp lực lớn lên cổ. Lâu dài dẫn đến thoái hóa đốt sống cổ, đau mỏi vai gáy, các vấn đề thần kinh liên quan.
Lời khuyên để giảm tác hại
Điện thoại đã trở thành vật bất ly thân, việc “cai” hoàn toàn khó. Tuy nhiên, tác hại có thể giảm thiểu bằng các điều chỉnh sau:
Giữ tư thế đúng: Nên nằm ngửa khi dùng điện thoại để giảm áp lực lên cổ và mắt. Tránh nằm nghiêng hoặc sấp.
Bác sĩ Nguyễn Tiến Dũng - Phó giám đốc Trung tâm Đột quỵ, Bệnh viện Bạch Mai - có những phân tích dựa trên thực tế khám chữa bệnh và đưa ra khuyến cáo quan trọng để người dân bảo vệ sức khỏe trong kỳ nghỉ lễ và trong những tháng hè nắng nóng cao điểm.
Thực tế tại Trung tâm Đột quỵ, Bệnh viện Bạch Mai đã tiếp nhận không ít trường hợp bệnh nhân nhập viện trong tình trạng nguy kịch chỉ vì thói quen tắm ngay sau khi hoạt động ngoài trời nắng.
Theo bác sĩ Dũng, nắng nóng cực đoan là mối nguy hiểm đặc biệt với nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như người cao tuổi, người có nhiều bệnh nền tim mạch, huyết áp, tiểu đường và đặc biệt là người từng có tiền sử đột quỵ.
Bác sĩ Dũng nêu rõ có hai cơ chế chính khiến cơ thể dễ gặp biến cố khi thay đổi nhiệt độ đột ngột.
Thứ nhất do huyết áp tăng vọt bởi "phản xạ sốc lạnh". Theo đó, khi cơ thể đang ở nhiệt độ cao, các mạch máu ngoại vi giãn ra để thải nhiệt. Việc tiếp xúc đột ngột với nước lạnh kích thích hệ thần kinh giao cảm, khiến mạch máu co lại tức thì để giữ nhiệt.
Điều này làm tăng áp lực lên thành mạch, khiến huyết áp tăng vọt - có thể dẫn tới chảy máu não hoặc nhồi máu não.
Thứ hai là máu cô đặc, dễ tạo cục máu đông do mất nước. Nắng nóng khiến cơ thể mất nước và điện giải nhanh qua mồ hôi. Tình trạng này làm tăng độ nhớt của máu, giảm thể tích tuần hoàn. Khi máu trở nên "đặc" và lưu thông chậm, kết hợp với nhịp tim thay đổi, các cục máu đông rất dễ hình thành, gây tắc mạch não ngay sau đó.
Trong thời tiết nắng nóng, nếu xuất hiện các triệu chứng sau, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay theo quy tắc FAST:
F (Face): Méo miệng
A (Arm): Yếu hoặc liệt một bên tay/chân
S (Speech): Nói ngọng, nói khó, không hiểu lời người khác
T (Time): Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức - mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não bị tổn thương không thể phục hồi
Bên cạnh đó cần cảnh giác với các dấu hiệu sốc nhiệt như thân nhiệt trên 40°C, da nóng khô, lú lẫn, mất phương hướng hoặc co giật.
Để có kỳ nghỉ lễ an toàn, bác sĩ Dũng khuyến cáo người dân không nên tắm ngay sau khi đi nắng, cần nghỉ ở nơi thoáng mát để cơ thể hạ nhiệt tự nhiên. Có thể làm quen với nước bằng cách lau người bằng khăn ẩm hoặc rửa chân tay trước khi tắm.
Bên cạnh đó ưu tiên nước lọc, nước điện giải; hạn chế rượu bia, cà phê; tránh nắng giờ cao điểm, hạn chế ra ngoài từ 10h đến 16h.
"Đặc biệt, người có bệnh nền cần theo dõi huyết áp, dùng thuốc đúng chỉ định. Đột quỵ không chừa một ai, kể cả người trẻ nếu chủ quan với thói quen sinh hoạt. Hãy để kỳ nghỉ lễ là thời gian tái tạo năng lượng, không phải đối mặt với những biến cố sức khỏe đáng tiếc", bác sĩ Dũng khuyến cáo.
Thực tế, chuối chín chuyển sang nâu vẫn an toàn cho sức khỏe nếu chưa xuất hiện dấu hiệu thối hỏng, theo trang NDTV (Ấn Độ).
Chuối càng chín, phần tinh bột chuyển thành đường tự nhiên nên quả mềm và ngọt hơn.
Một nghiên cứu đăng trên International Journal of Food Science vào năm 2019 cho biết chuối giải phóng khí ethylene trong quá trình chín. Loại khí này làm lớp vỏ vàng dần chuyển sang màu nâu. Đây là thay đổi tự nhiên của trái cây, không phải dấu hiệu hư hỏng.
Chuối xuất hiện đốm nâu hoặc có vỏ nâu gần hết vẫn có thể ăn được nếu phần ruột bên trong còn màu kem hoặc nâu nhạt. Chuối an toàn khi không có mùi chua, không nhớt và không xuất hiện nấm mốc.
Nghiên cứu đăng trên PLOS One cho thấy chuối chín chứa nhiều đường hòa tan tự nhiên, giúp bổ sung năng lượng nhanh và hỗ trợ chống oxy hóa cho cơ thể. Chuối chín kỹ cũng dễ tiêu hóa hơn chuối còn xanh.
Chuối quá chín thường phù hợp để làm sinh tố, bánh chuối, ăn với yến mạch. Vị ngọt tự nhiên của chuối giúp món ăn đậm vị hơn mà không cần thêm quá nhiều đường.
Khi chuối chín kỹ, lượng đường tự nhiên trong nó tăng lên. Người mắc tiểu đường hoặc đang kiểm soát lượng đường nên chọn chuối chín vừa hoặc còn hơi xanh.
Chuối chín tự nhiên không gây hại cho sức khỏe. Tuy nhiên, chuối bị lên men hoặc nhiễm nấm mốc có thể gây đau bụng và khó chịu đường tiêu hóa.
Chuối cần bỏ đi khi có mùi chua nồng hoặc mùi giống rượu lên men. Phần vỏ hoặc cuống xuất hiện nấm mốc cũng là dấu hiệu cho thấy trái cây đã hỏng.
Ngoài ra, chuối chảy nước, ruột đen hoàn toàn hoặc có kết cấu nhớt cũng không còn an toàn để ăn. Đây là dấu hiệu thối hỏng chứ không còn là quá trình chín tự nhiên.
Chuối nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Việc để chuối gần các loại trái cây chín khác có thể khiến chuối nhanh chuyển nâu hơn.
Khi chuối đã chín, có thể cho vào tủ lạnh để kéo dài thời gian sử dụng. Vỏ chuối có thể sẫm màu nhưng phần ruột bên trong vẫn giữ được độ tươi trong thời gian dài hơn.
Quýt và cam thường bị nhầm lẫn do có nhiều điểm tương đồng về hình thức. Dù đều giàu dinh dưỡng và ít calo, đây là hai loại trái cây khác nhau, với sự khác biệt về nguồn gốc, hình dáng, hương vị và thành phần dinh dưỡng.
Dưới đây là bảng so sánh giá trị dinh dưỡng trên mỗi 100 g quýt và cam:
*DV: Lượng cơ thể cần hàng ngày (%)
Cả quýt và cam đều thuộc nhóm trái cây họ cam quýt, nổi bật với hàm lượng vitamin C, chất chống oxy hóa và nước dồi dào. Đây là những yếu tố giúp tăng cường miễn dịch, hỗ trợ làn da và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Cả hai đều cung cấp chất xơ, kali cùng một số vitamin nhóm B, góp phần cải thiện tiêu hóa, hỗ trợ tim mạch, kiểm soát cân nặng. Với lượng calo thấp, quýt và cam đều phù hợp cho chế độ ăn duy trì cân nặng lành mạnh.
Cam giàu vitamin C và chất xơ
Xét về thành phần dinh dưỡng, cam có lợi thế rõ rệt ở hàm lượng vitamin C. Trung bình, cam cung cấp lượng vitamin C gần gấp đôi so với quýt, giúp tăng cường hệ miễn dịch, thúc đẩy sản sinh collagen và bảo vệ thành mạch.
Bên cạnh đó, cam cũng chứa nhiều chất xơ hơn, hỗ trợ tiêu hóa và giúp ổn định đường huyết. Vì thế, cam là lựa chọn phù hợp cho những người cần kiểm soát cân nặng hoặc cải thiện sức khỏe đường ruột.
Quýt giàu vitamin A, dễ ăn hơn
Trong khi đó, quýt lại nổi bật với hàm lượng vitamin A cao hơn, có lợi cho thị lực, làn da và hệ miễn dịch. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý mà nhiều người thường bỏ qua.
Quýt có vị ngọt đậm, ít chua và vỏ mỏng, dễ bóc. Vì vậy, quýt trở thành món ăn nhẹ tiện lợi, đặc biệt phù hợp khi cần bổ sung năng lượng nhanh hoặc mang theo khi di chuyển.
Khác biệt về hương vị và cách sử dụng
Hương vị cũng là yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn của nhiều người. Quýt thường ngọt hơn, dễ ăn, trong khi cam có vị chua nhẹ, tạo cảm giác tươi mát.
Cam thường được sử dụng để ép nước cam hoặc chế biến món ăn, còn quýt thích hợp ăn trực tiếp nhờ đặc tính dễ bóc vỏ. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến nghị nên ưu tiên ăn nguyên quả thay vì uống nước ép để tận dụng tối đa lượng chất xơ.
Lợi ích sức khỏe tổng thể
Việc bổ sung cả quýt và cam đều mang lại nhiều lợi ích. Vitamin C cùng các hợp chất thực vật giúp chống oxy hóa, giảm tổn thương tế bào, hỗ trợ tim mạch.
Chế độ ăn giàu trái cây họ cam quýt cũng góp phần giảm nguy cơ sỏi thận, cải thiện tiêu hóa và hỗ trợ kiểm soát cân nặng nhờ hàm lượng nước, chất xơ cao.
Dù vậy, quýt có lượng đường, carbohydrate nhiều hơn một chút so với cam, nên người cần kiểm soát đường huyết có thể ưu tiên cam hơn.
Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối mà tùy thuộc vào nhu cầu của từng người. Nếu cần bổ sung vitamin C, tăng cường đề kháng hoặc hỗ trợ tiêu hóa, giảm cân, cam là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu ưu tiên vị ngọt, dễ ăn và bổ sung vitamin A, quýt là lựa chọn hợp lý.
Các chuyên gia khuyến nghị nên đa dạng hóa thực phẩm, kết hợp cả hai loại trong chế độ ăn để tận dụng lợi ích dinh dưỡng toàn diện.