Nhà báo thể thao Mỹ Dan Le Batard hồi tháng 3 thông báo với Sở Cảnh sát Miami Shores, bang Florida, về việc một người đàn ông “sống chui” trong căn nhà thuộc của gia đình anh ở khu vực này.
Khi đến nơi kiểm tra, cảnh sát phát hiện Diego Alejandro Escobar Ortega, 37 tuổi, người nhập cư gốc Colombia, đang sống trong căn nhà. Ortega tuyên bố mình sở hữu ngôi nhà này theo luật về “chiếm hữu bất lợi” của Florida, dù thừa nhận phải trèo ra trèo vào qua cửa sổ.
Vợ chồng Batard xây dựng căn nhà từ nhiều năm trước, nhưng không sống ở đây mà thỉnh thoảng cho thuê ngắn hạn, nên không có người hiện diện trong nhà thường xuyên. Điều này dường như đã tạo điều kiện để Ortega đột nhập vào nhà, với ý đồ chiếm hữu bất động sản này.
Sự việc gây chú ý vì chạm vào một nỗi lo quen thuộc của nhiều người sống ở Florida: Nếu chủ nhà không thường xuyên kiểm tra tài sản, liệu một người lạ có thể từng bước biến việc chiếm giữ thành yêu cầu pháp lý hay không?
Nỗi lo này thường được gắn với một học thuyết pháp lý lâu đời tại Florida, gọi là “adverse possession” (chiếm hữu bất lợi), với các nền tảng có từ thế kỷ 19, cho phép một người yêu cầu quyền sở hữu với bất động sản không đứng tên mình nếu đáp ứng các điều kiện nhất định trong 7 năm. Luật này ra đời nhằm buộc tài sản bị bỏ hoang phải được sử dụng, tránh lãng phí.
Theo luật của Florida, nếu một người công khai chiếm giữ, sử dụng và quản lý một bất động sản như tài sản của mình trong thời gian liên tục 7 năm mà không bị chủ sở hữu ngăn cản, họ có cơ sở pháp lý để yêu cầu xác lập quyền sở hữu với bất động sản đó.
Những bất động sản ít được chủ sở hữu trực tiếp quản lý, như nhà cho thuê, nhà nghỉ dưỡng hoặc nhà bỏ hoang, thường dễ trở thành tâm điểm của các lo ngại về người ở lậu, còn gọi là “squatter”.
Tuy nhiên, cơ chế này không đơn giản đến mức cho phép một người chỉ cần “ở lì” trong nhà người khác đủ lâu là có thể đòi quyền sở hữu. Để yêu cầu chiếm hữu bất lợi với một bất động sản, người này phải đáp ứng một số tiêu chí bắt buộc.
Đầu tiên, việc chiếm hữu ngôi nhà phải diễn ra một cách “đối địch”, không có sự cho phép của chủ sở hữu. Người chiếm giữ phải quản lý, kiểm soát phần đất như tài sản của mình, duy trì sử dụng không gián đoạn bất động sản đó trong suốt 7 năm.
Quá trình sử dụng bất động sản phải diễn ra công khai, đủ rõ ràng để người xung quanh, kể cả chủ sở hữu, có thể nhận biết, không được chiếm giữ lén lút.
Về lý thuyết, một squatter có thể giành quyền sở hữu ngôi nhà thông qua luật chiếm hữu bất lợi nếu đáp ứng đủ điều kiện. Nhưng trên thực tế, phần lớn các trường hợp ở lậu không đi xa được đến mức này, mà thường bị xử lý như các vụ xâm nhập, chiếm dụng trái phép, giống trường hợp của Ortega.
Người đàn ông này sau đó bị cáo buộc tội đột nhập và được tại ngoại sau khi nộp 7.500 USD tiền bảo lãnh.
Cơ chế chiếm hữu bất lợi thường gặp hơn trong các tranh chấp về giấy tờ. Người chiếm hữu có một tờ di chúc hoặc sổ đỏ, nhưng giấy tờ đó bị sai sót về mặt pháp lý, như mô tả sai diện tích đất, ghi sai ranh giới đất, di chúc có tranh chấp hoặc giấy chứng nhận quyền sở hữu bị lỗi.
Việc nắm trong tay những giấy tờ này giúp họ tin rằng mình là chủ sở hữu hợp pháp với bất động sản, dù giấy tờ đó thực tế có vấn đề pháp lý. Trong trường hợp này, họ hiếm khi bị cho là đột nhập hoặc chiếm giữ trái phép bất động sản, nên có thể tuyên bố quyền sở hữu hợp pháp sau 7 năm.
Nếu không có các giấy tờ trên, người chiếm hữu phải khai báo với cơ quan định giá tài sản cấp hạt và nộp các khoản thuế, phí liên quan trong thời gian 7 năm luật định.
Dù phần lớn các vụ squatter chiếm giữ nhà không đi xa đến mức yêu cầu chiếm hữu bất lợi hợp lệ, những câu chuyện này từng khiến nhiều chủ nhà Florida hoang mang, thúc đẩy chính quyền bang siết quy định.
Năm 2023, Patti Peeples, một chủ nhà ở Jacksonville, phát hiện căn nhà bà mua để đầu tư bị hai phụ nữ chiếm dụng. “Chúng tôi thuê thợ sửa nhà để bán, nhưng nhóm thợ cho biết khi đến nơi thì thấy một đàn chó trên hiên nhà”, bà kể.
Peeples không thể vào căn nhà của mình trong thời gian xử lý sự việc, do những người chiếm giữ bên trong vẫn có “quyền được bảo vệ sự riêng tư”.
Trong thời gian sự việc chưa được xử lý dứt điểm, người đang ở trong nhà vẫn có thể được xem là có quyền riêng tư trong không gian họ đang chiếm giữ. Vì vậy, chủ nhà không thể tự ý xông vào, thay khóa hay lôi đồ đạc của họ ra, nếu không có thể bị coi là tự ý trục xuất hoặc vi phạm thủ tục.
Những người chiếm giữ nói họ bị lừa cho thuê, đã trả tiền cọc nhà cho kẻ lừa đảo. Một ngôi nhà gần đó cũng xảy ra sự việc tương tự hai tháng trước.
Bà Peeples đã phải chi hơn 5.000 USD phí luật sư trước khi nhóm này bị buộc phải rời đi sau 34 ngày chiếm giữ. Căn nhà còn bị hư hại nghiêm trọng, khiến Peeples phải tốn hàng chục nghìn USD để sửa chữa.
Năm 2024, Thống đốc Florida Ron DeSantis ký đạo luật HB 621, loại bỏ khái niệm “quyền của người ở lậu”, cho phép chủ nhà yêu cầu cảnh sát trục xuất người chiếm dụng ra khỏi nhà nhanh hơn, thay vì phải đi qua kiện tụng kéo dài như tranh chấp dân sự thông thường.
Đạo luật này cũng quy định việc cố tình chiếm giữ nhà trái phép hoặc nộp giấy tờ giả về chiếm hữu bất lợi tại Florida có thể bị khép vào trọng tội và chịu trách nhiệm hình sự.
Nếu được triển khai đối với khách quốc tế, động thái trên có thể làm gián đoạn nghiêm trọng đối với hoạt động hàng không quốc tế và giao thương tại các sân bay lớn thuộc những tiểu bang do đảng Dân chủ kiểm soát, nơi có nhiều "Thành phố trú ẩn", theo Reuters hôm nay 8.4.
Thành phố trú ẩn là thuật ngữ dùng để chỉ các thành phố hoặc địa phương tại Mỹ hạn chế hợp tác với chính quyền liên bang trong việc thực thi luật nhập cư.
Hồi tháng 10.2025, Bộ Tư pháp đã công bố danh sách các thành phố trú ẩn, trong đó có nhiều thành phố chính với những sân bay quốc tế quan trọng, như Denver, Philadelphia, Chicago, Los Angeles, thành phố New York, Newark, Seattle và San Francisco.
Năm 2025, ba sân bay lớn ở bang New York đã đón hơn 50 triệu lượt khách quốc tế. Thống đốc Kathy Hochul của bang New York là thành viên đảng Dân chủ.
Vấn đề sân bay và thực thi luật nhập cư đã trở thành tâm điểm tranh cãi ngân sách giữa lưỡng đảng kể từ giữa tháng 2. Khi đó, phe Dân chủ từ chối ủng hộ khoản bổ sung ngân sách cho chiến dịch siết chặt nhập cư của Tổng thống Donald Trump nếu chính quyền liên bang không thực hiện nỗ lực cải cách nhằm hạn chế các biện pháp cứng rắn.
Giải thích lý do đằng sau khả năng trên, Bộ trưởng Mullin đã viện dẫn việc đảng Dân chủ tiếp tục từ chối đạt được thỏa thuận cấp ngân sách cho Bộ An ninh Nội địa, bao gồm Cơ quan Hải quan và Bảo vệ biên giới Mỹ (CBP).
Ông cho hay sắp tới sẽ thảo luận với ông Trump về khả năng rút nhân lực hải quan khỏi các sân bay của những tiểu bang do đảng Dân chủ kiểm soát.
Việc ngừng xử lý hành khách quốc tế nếu diễn ra sẽ kéo theo hệ lụy đáng kể đối với World Cup 2026 dự kiến bắt đầu vào tháng 6 tại Mỹ.
Trong bối cảnh này, nhiều sự chú ý dồn vào một tổ chức quốc tế được thành lập ngay sau kết thúc Chiến tranh thế giới thứ II với mục tiêu tối thượng là bảo vệ an ninh và hòa bình quốc tế. Đó là Liên hợp quốc (LHQ) với Hội đồng Bảo an (HĐBA) - nơi mà trong quá khứ đã tiến hành nhiều chiến dịch gìn giữ hòa bình ở nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới.
Cho đến hiện tại HĐBA đã nhóm họp hai lần về tình hình hiện tại ở Trung Đông. Lần đầu tiên vào ngày 11-3-2026 và thông qua một nghị quyết lên án hành vi tấn công các nước trong vùng Vịnh Ba Tư của Iran.
HĐBA nhóm họp lần hai vào ngày 7-4-2026 và thất bại trong việc thông qua một nghị quyết về an ninh eo biển Hormuz. Sự khác biệt lớn về kết quả của hai lần họp ở HĐBA có thể được giải thích dựa trên các yếu tố pháp lý xung quanh việc sử dụng vũ lực trong dự thảo của các nghị quyết.
Hiến chương LHQ nghiêm cấm việc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế của các quốc gia thành viên. Quy định này nằm trong điều 2 khoản 4 - một trong những trụ cột pháp lý của Hiến chương về việc đảm bảo hòa bình thế giới.
Tuy nhiên Hiến chương cũng công nhận ngoại lệ cho quy định này, và chỉ có hai trường hợp các quốc gia được sử dụng vũ lực một cách hợp pháp trong khuôn khổ luật pháp của LHQ.
Ngoại lệ thứ nhất là việc sử dụng vũ lực trong việc tự vệ khi các quốc gia bị tấn công vũ trang bởi các quốc gia khác. Quyền tự vệ đơn phương hoặc tập thể này được ghi nhận tại điều 51 của Hiến chương LHQ.
Thông thường đây là một ngoại lệ chính đáng và chính danh về mặt pháp lý khi các quốc gia bị xâm phạm lãnh thổ bằng vũ trang bởi lực lượng quân sự của các quốc gia khác.
Đây là lý do tại sao các quốc gia vùng Vịnh bao gồm Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Saudi, Các Tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất và Jordan đã đề xuất một dự thảo nghị quyết HĐBA LHQ vào ngày 11-3-2026.
Trong dự thảo nghị quyết này, họ yêu cầu sự công nhận quyền tự vệ khi Iran đã tiến hành các cuộc tấn công vũ lực vào lãnh thổ của họ.
Nghị quyết cũng kêu gọi ngừng bắn, yêu cầu Iran phải tôn trọng luật pháp quốc tế và không làm ảnh hưởng đến an ninh quốc tế.
Có thể thấy rằng ngôn ngữ sử dụng trong dự thảo nghị quyết ngày 11-3 về việc sử dụng vũ lực để tự vệ của các quốc gia Vùng Vịnh là hợp lý về mặt pháp lý lẫn chính trị. Do đó nghị quyết đã được thông qua.
Nga và Trung Quốc không bỏ phiếu phản đối, mặc dù Nga đã phát biểu Mỹ và Israel cũng cần phải bị lên án cho cuộc chiến tranh lần này.
Ngoại lệ thứ hai của việc cấm sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế được ghi nhận trong chương VII của Hiến chương LHQ. Đó là việc Hội đồng Bảo an LHQ cho phép các quốc gia thành viên sử dụng vũ lực với mục đích bảo vệ an ninh và hòa bình thế giới.
Việc sử dụng các từ ngữ như "sử dụng tất cả các biện pháp cần thiết" hay việc áp dụng quyền ủy thác sử dụng vũ lực của HĐBA được cân nhắc hết sức kỹ lưỡng và hạn chế đến mức tối đa bởi các thành viên thường trực của HĐBA.
Trong dự thảo nghị quyết đưa lên HĐBA xem xét về vấn đề liên quan đến an ninh eo biển Hormuz, Bahrain đã kêu gọi quyền sử dụng vũ lực dựa trên chương VII của Hiến chương LHQ.
Việc này dẫn đến những tranh cãi dữ dội tại phiên họp của HĐBA, vì một số quốc gia cho rằng việc này sẽ dẫn đến việc lạm dụng nghị quyết của HĐBA để chính danh hóa việc sử dụng vũ lực trong khu vực vùng Vịnh. Điều này sẽ khiến xung đột leo thang.
Việc liên hệ đến chương VII của Hiến chương trong bản thảo nghị quyết sau đó được gỡ bỏ. Tuy nhiên việc đề cập đến quyền tự vệ (ngoại lệ thứ nhất của quy định cấm sử dụng vũ lực) khi các tàu thương mại bị tấn công ở eo biển Hormuz trong dự thảo lại dẫn đến những tranh cãi khác.
Việc một quốc gia bị tấn công vào lãnh thổ và bị tấn công vào tàu thuyền thương mại là khác nhau về mức độ nghiêm trọng để có thể lập luận rằng hai hành vi tấn công này đều có thể đương nhiên dẫn đến quyền tự vệ của một quốc gia.
Do những mâu thuẫn liên quan đến quyền sử dụng vũ lực ở eo biển Hormuz không thể giải quyết được, dự thảo nghị quyết HĐBA ngày 7-4-2026 đã không được thông qua khi Trung Quốc và Nga đã bỏ phiếu phản đối.
Điều này cho thấy việc sử dụng vũ lực luôn luôn là một vấn đề hết sức nhạy cảm và gây tranh cãi khi HĐBA xem xét một nghị quyết về một xung đột quốc tế.
Khuôn khổ pháp lý xung quanh vấn đề này có thể không chấm dứt được căng thẳng tại khu vực eo biển Hormuz, nhưng ít nhất nó ngăn được sự leo thang của chiến tranh tại đây, tính cho đến thời điểm này.
Theo Hãng tin AFP ngày 27-4, một báo cáo của Viện Nghiên cứu hòa bình quốc tế Stockholm (SIPRI) cho biết chi tiêu quân sự toàn cầu trong năm 2025 đã gần chạm ngưỡng 2.900 tỉ USD, tăng 2,9% so với năm trước và đánh dấu năm tăng trưởng thứ 11 liên tiếp.
Tình trạng xung đột bất ổn, giao tranh kéo dài và xu hướng tái vũ trang tiếp tục là các yếu tố chính thúc đẩy ngân sách phòng thủ trên toàn thế giới.
Theo báo cáo, ba nước chi tiêu lớn nhất gồm Mỹ, Trung Quốc và Nga đã chi tổng cộng 1.480 tỉ USD, chiếm hơn một nửa chi tiêu quân sự toàn cầu.
Đáng chú ý, dù Mỹ đã giảm mức chi xuống 7,5% còn 954 tỉ USD do chưa thông qua gói viện trợ quân sự mới cho Ukraine, mức giảm này được bù đắp bởi sự gia tăng mạnh tại châu Âu và châu Á.
Đà tăng toàn cầu chủ yếu đến từ châu Âu (bao gồm Nga và Ukraine), nơi chi tiêu tăng 14% lên 864 tỉ USD. Nguyên nhân chính là chiến sự tại Ukraine và việc Mỹ giảm mức độ can dự, thúc đẩy các nước châu Âu tự tăng cường năng lực phòng thủ.
Trong đó, Đức tăng chi 24% lên 114 tỉ USD, còn Tây Ban Nha tăng tới 50% lên 40,2 tỉ USD - đánh dấu lần đầu tiên nước này vượt ngưỡng 2% GDP kể từ năm 1994.
Tại Ukraine, chi tiêu quân sự tăng 20% lên 84,1 tỉ USD, tương đương 40% GDP, trong khi Nga tăng 5,9% lên 190 tỉ USD (7,5% GDP). Đây cũng là hai quốc gia có tỉ trọng ngân sách dành cho quân sự cao nhất.
Ở Trung Đông, dù căng thẳng tiếp diễn, tổng chi tiêu chỉ tăng nhẹ 0,1% lên 218 tỉ USD. Iran giảm 5,6% xuống 7,4 tỉ USD do lạm phát cao, còn Israel giảm 4,9% xuống 48,3 tỉ USD sau khi cường độ xung đột Gaza hạ nhiệt, nhưng vẫn cao hơn 97% so với năm 2022.
Đặc biệt, khu vực châu Á - châu Đại Dương ghi nhận mức tăng 8,5% và đạt 681 tỉ USD - mức tăng cao nhất của khu vực này kể từ năm 2009.
Trong đó Trung Quốc được nhận định tiếp tục là "nhân tố chính" với mức chi ước tính 336 tỉ USD, duy trì xu hướng tăng liên tục suốt ba thập kỷ. Nhật Bản cũng tăng 9,7% lên 62,2 tỉ USD - mức cao nhất tính theo tỉ lệ GDP kể từ năm 1958 - và Đài Loan tăng 14% lên 18,2 tỉ USD.
Theo nhà nghiên cứu Lorenzo Scarazzato, thế giới đang trải qua "thêm một năm chiến sự và căng thẳng leo thang", khiến "gánh nặng quân sự" toàn cầu - tức tỉ lệ GDP dành cho quốc phòng - lên mức cao nhất kể từ năm 2009.
"Mọi dấu hiệu đều cho thấy một thế giới cảm thấy kém an toàn hơn và đang tăng chi tiêu cho quân sự để bù đắp cho tình hình toàn cầu hiện tại", ông nói.
Giới phân tích nhận định xu hướng gia tăng chi tiêu quân sự có thể tiếp diễn trong thời gian tới, đặc biệt khi mức giảm của Mỹ được dự báo chỉ mang tính tạm thời. Gần đây Quốc hội Mỹ đã thông qua ngân sách hơn 1.000 tỉ USD cho năm 2026, và con số này có thể tăng lên 1.500 tỉ USD vào năm 2027 nếu đề xuất ngân sách của Tổng thống Mỹ Donald Trump được thông qua.