Húng quế thuộc họ bạc hà, có nguồn gốc chủ yếu từ các vùng nhiệt đới của Ấn Độ, châu Phi và Đông Nam Á. Loại rau thơm này được sử dụng phổ biến trong ẩm thực lẫn y học cổ truyền nhằm hỗ trợ sức khỏe.
Giàu vitamin và chất chống oxy hóa
Một muỗng canh (khoảng 2 g) húng quế cung cấp:
*RDI: Mức tiêu thụ khuyến nghị hằng ngày
Dù thường chỉ được dùng với lượng nhỏ trong món ăn, húng quế vẫn cung cấp nhiều vi chất quan trọng, đặc biệt là vitamin K – dưỡng chất cần thiết cho quá trình đông máu và sức khỏe xương.
Húng quế còn chứa vitamin A, mangan, canxi và sắt. Các hợp chất thực vật như eugenol, linalool, flavonoid trong lá giúp tạo mùi thơm đặc trưng, đồng thời có đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm. Những chất chống oxy hóa này có thể giúp trung hòa gốc tự do – yếu tố liên quan đến lão hóa và nhiều bệnh mạn tính.
Hỗ trợ tim mạch, kiểm soát đường huyết
Chiết xuất húng quế có khả năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch thông qua việc giảm huyết áp, cải thiện tuần hoàn và cholesterol.
Loại thảo mộc này cũng có tác dụng hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu, giảm đường huyết ở người mắc bệnh tiểu đường type 2. Các chuyên gia cho rằng lợi ích này có thể liên quan đến hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm của các hợp chất thực vật trong húng quế.
Hỗ trợ giảm căng thẳng
Theo y học Ayurveda của Ấn Độ, húng quế được xem là loại thảo mộc giúp cơ thể thích nghi với stress. Chiết xuất húng quế có thể góp phần cải thiện tâm trạng, giảm triệu chứng trầm cảm, căng thẳng, lo âu kéo dài đồng thời hỗ trợ giấc ngủ tốt hơn.
Dù vậy, chuyên gia khuyến cáo mọi người không nên tự ý dùng thực phẩm chức năng chứa húng quế kéo dài mà chưa tham khảo ý kiến bác sĩ, đặc biệt nếu đang điều trị bệnh mạn tính.
Đặc tính kháng khuẩn
Tinh dầu húng quế chứa nhiều hoạt chất có khả năng ức chế vi khuẩn và nấm. Chiết xuất từ loại cây này có thể giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn gây sâu răng hoặc một số chủng vi khuẩn kháng thuốc. Nhờ đặc tính này, húng quế còn được nghiên cứu ứng dụng trong bảo quản thực phẩm nhằm hạn chế vi sinh vật gây hại.
Tuy nhiên, hiệu quả kháng khuẩn của húng quế trong đời sống hàng ngày chủ yếu mang tính hỗ trợ, không thể thay thế thuốc điều trị nhiễm trùng.
Cách dùng húng quế trong bữa ăn
Húng quế có hương thơm nhẹ, dễ kết hợp với nhiều món ăn như salad, mì Ý, súp, thịt nướng hoặc các món cà chua.
Lá tươi thường có hương vị tốt hơn và nên cho vào món ăn ở giai đoạn cuối để tránh nhiệt độ cao làm mất mùi thơm. Trong khi đó, húng quế khô tiện bảo quản hơn nhưng có vị đậm hơn nên chỉ cần dùng lượng nhỏ.
Ngoài nấu ăn, nhiều người còn dùng húng quế để pha trà hoặc xay cùng dầu ô liu, tỏi và phô mai làm sốt pesto.
Dù an toàn khi dùng như rau gia vị thông thường, húng quế vẫn có thể ảnh hưởng đến một số nhóm người nếu sử dụng lượng lớn hoặc dưới dạng chiết xuất.
Người đang dùng thuốc chống đông máu như warfarin cần lưu ý vì húng quế chứa nhiều vitamin K – dưỡng chất có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc. Trong khi đó, các thực phẩm bổ sung từ húng quế có thể làm tăng nguy cơ chảy máu ở người rối loạn đông máu.
Ngoài ra, người đang điều trị tăng huyết áp hoặc tiểu đường nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các sản phẩm chiết xuất từ húng quế vì chúng có thể làm hạ huyết áp hoặc đường huyết quá mức. Phụ nữ mang thai cũng không nên tự ý dùng thực phẩm chức năng chứa húng quế do chưa có đủ dữ liệu an toàn.
Bằng chứng nghiên cứu cho thấy bệnh nhân ung thư từng có các triệu chứng ở bụng trước khi được chẩn đoán. Điều đáng lưu ý là ung thư không phải lúc nào cũng gây đau dữ dội. Nhiều trường hợp chỉ là cảm giác âm ỉ, khó chịu nhẹ nên dễ bị phớt lờ, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Chính vì vậy, nhận diện sớm những kiểu đau bụng bất thường là rất quan trọng. Dưới đây là những dạng đau bụng có thể liên quan đến ung thư.
Đau âm ỉ vùng trên rốn là kiểu đau rất dễ bị nhầm với các vấn đề tiêu hóa thông thường như đầy hơi, khó tiêu hoặc viêm dạ dày. Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài nhiều tuần hoặc lặp lại thường xuyên thì người mắc không nên xem nhẹ.
Ung thư dạ dày có thể gây đau vùng bụng trên kèm cảm giác khó tiêu, đầy bụng. Đặc điểm của kiểu đau này là không rõ ràng, không dữ dội nhưng dai dẳng, khiến người bệnh thường chủ quan hoặc tự điều trị bằng thuốc dạ dày thông thường.
Nguyên nhân cơn đau là khi phát triển trong dạ dày, khối u gây viêm niêm mạc và làm rối loạn hoạt động co bóp. Điều này kích thích các dây thần kinh nội tạng, tạo ra cảm giác đau âm ỉ, khó xác định chính xác vị trí.
Các chuyên gia khuyến cáo người mắc nên khám nếu cơn đau kéo dài trên 2 - 3 tuần, không cải thiện khi dùng thuốc hoặc đi kèm các dấu hiệu như chán ăn, sụt cân, mau no sau khi ăn.
Đây là kiểu đau cần đặc biệt chú ý vì có thể liên quan đến ung thư đại trực tràng. Nhiều người có xu hướng bỏ qua vì nghĩ rằng chỉ là rối loạn tiêu hóa tạm thời.
Nếu đau bụng đi kèm với táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài, thay đổi hình dạng phân hoặc cảm giác đi ngoài không hết, thì đó có thể là dấu hiệu bất thường. Nguyên nhân là do khối u trong đại tràng có thể làm hẹp bên trong ruột, khiến phân khó di chuyển và gây táo bón. Ngược lại, khối u cũng có thể kích thích niêm mạc ruột, dẫn đến tiêu chảy. Trong một số trường hợp, phân có thể trở nên nhỏ, dẹt hoặc có lẫn máu.
Đau vùng bụng dưới, đặc biệt ở phụ nữ, thường bị nhầm với đau do kinh nguyệt hoặc rối loạn tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu cơn đau xuất hiện thường xuyên và không liên quan đến kinh nguyệt thì cần nghĩ đến khả năng bệnh lý khác, trong đó có ung thư buồng trứng.
Khối u buồng trứng khi phát triển có thể chèn ép các cơ quan xung quanh như bàng quang hoặc ruột. Ngoài ra, khối u còn có thể gây tích tụ dịch trong ổ bụng, làm tăng áp lực và gây đau lan ra vùng lưng hoặc hông.
Mọi người nên chú ý nếu cơn đau xảy ra thường xuyên, kèm theo các dấu hiệu như đầy bụng, nhanh no, tiểu nhiều hoặc cảm giác khó chịu kéo dài, theo Healthline.
Kỳ nghỉ lễ dài ngày đang diễn ra, học cách vận động nhẹ khi ngồi tàu xe, máy bay nhiều giờ sẽ giúp giảm rủi ro sức khỏe, đặc biệt ở người cao tuổi và người có bệnh nền.
Bác sĩ Trần Quang Khang, Trưởng Khoa Phục hồi chức năng, Bệnh viện đa khoa An Sinh (TP.HCM) cho biết, việc ngồi lâu vì bất cứ lý do gì như làm việc văn phòng, đi tàu xe hoặc máy bay… cũng gây ra một số nguy cơ với sức khỏe. Khi này, có thể xảy ra các tình trạng gồm đau lưng, cứng cổ vai, đau khớp, giảm linh hoạt, mỏi mệt, cao huyết áp hoặc vấn đề suy giãn tĩnh mạch và tư thế - những dấu hiệu sức khỏe thường bị “đổ lỗi” là “do tuổi già”.
Trong chuyên môn, vận động vi mô (micro-movements) là các động tác rất nhỏ, chậm rãi, có chủ ý, thường chỉ di chuyển vài centimet hoặc thậm chí ít hơn. Cách vận động này mang lại các lợi ích:
“Chìa khóa giúp ngăn ngừa mệt mỏi, đau nhức trong những chuyến đi dài chính là khí huyết lưu thông. Khi khí huyết điều hòa, tinh thần sẽ sảng khoái và ngăn ngừa mệt mỏi, đau nhức”, bác sĩ Quang Khang cho hay.
Theo bác sĩ Quang Khang, điều quan trọng nhất là thở sâu - thở chậm, ý thức trọn vẹn từng hơi thở. Điều này giúp ngăn ngừa huyết khối bằng cách tăng tuần hoàn máu, giảm căng thẳng do ngồi yên. Mọi người nên kết hợp hít thở với một vài động tác vận động vi mô sau:
“Thở sâu - thở chậm là ‘liều thuốc’ tự nhiên mạnh mẽ nhất mà ai cũng có thể dùng mọi lúc, mọi nơi. Bí quyết là nên luyện tập thành thói quen hằng ngày để đảm bảo sức khỏe, nhất là khi phải di chuyển đường dài trong kỳ nghỉ lễ”, bác sĩ Khang khuyên.
Song, không phải cách chế biến nào cũng giữ trọn giá trị dinh dưỡng vốn có. Thực tế cho thấy cùng một loại thực phẩm nhưng nếu nấu sai cách, dưỡng chất có thể giảm đi đáng kể. Điều này đặc biệt đúng với bông cải xanh, khi một số hợp chất có lợi dễ bị phá hủy dưới tác động của nhiệt độ cao hoặc thời gian nấu kéo dài, theo trang sức khỏe Verywell Health.
Bà Stephani Johnson, chuyên gia dinh dưỡng tại Mỹ, cho biết việc nấu bông cải xanh quá lâu làm suy giảm các dưỡng chất trong bông cải xanh, trong đó có sulforaphane.
Theo đó, quá trình nấu chín bông cải xanh có thể ức chế enzyme myrosinase. Đây là enzyme cần thiết để tạo ra sulforaphane. Khi nấu ở nhiệt độ cao hoặc trong thời gian dài, lượng sulforaphane giảm đáng kể.
Một nghiên cứu đăng trên Journal of Agricultural and Food Chemistry cũng cho thấy việc cắt nhỏ trước và xào sơ có thể giúp giữ lại nhiều sulforaphane, một chất chống oxy hóa quan trọng.
Xào sơ bông cải xanh giúp duy trì hoạt động của enzyme. Nhờ đó, lượng sulforaphane trong món ăn cao hơn.
Ngoài ra, việc cắt bông cải xanh thành miếng nhỏ khoảng 90 phút trước khi xào giúp đạt hiệu quả tốt nhất.
Việc cắt nhỏ bông cải xanh giúp kích hoạt enzyme myrosinase, từ đó chuyển hóa hợp chất glucoraphanin thành sulforaphane trước khi nhiệt độ cao làm enzyme này mất hoạt tính.
Sulforaphane là hợp chất tự nhiên có trong các loại rau như bông cải xanh, súp lơ và cải xoăn. Chất này có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm.
Bà Johnson cho biết sulforaphane giúp cơ thể sản sinh enzyme chống oxy hóa. Các enzyme này trung hòa gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Chất này còn hỗ trợ phòng ngừa ung thư bằng cách ức chế sự phát triển của tế bào bất thường, giảm viêm và giảm stress oxy hóa.
Sulforaphane cũng hỗ trợ gan giải độc, giúp ổn định huyết áp, từ đó bảo vệ hệ tim mạch.
Bông cải xanh cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất như vitamin C, K, A, kali, magiê, canxi và sắt.
Thực phẩm này giàu chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa và chứa nhiều chất chống oxy hóa như sulforaphane, lutein và zeaxanthin.
Theo bà Johnson, bông cải xanh luôn là thực phẩm ít calo và giàu chất xơ, phù hợp cho chế độ ăn lành mạnh.
Việc thay đổi cách chế biến giúp tăng thêm lợi ích dinh dưỡng, nhưng không cần quá khắt khe. Ăn bông cải xanh dưới bất kỳ hình thức nào vẫn tốt cho sức khỏe. Cách ăn sống hoặc nấu sơ thường giúp giữ lại nhiều dưỡng chất hơn.