“Mẹ đã được giải thoát khỏi những cơn đau, nhưng khi bà mất tôi nhận ra mình thực sự cô độc trên đời”, chị My, 37 tuổi, ở Bắc Ninh nói.
Năm 2023, mẹ chị phát hiện ung thư giai đoạn ba trên nền bệnh Parkinson. Chị My nghỉ việc tại Hà Nội, chuyển sang làm tự do để vừa chăm con nhỏ, vừa lo cho mẹ. Thời điểm bà bị bệnh viện trả về, con thứ hai của chị mới ba tháng tuổi. Một mình chị xoay xở với 5 cữ thuốc, bơm cháo qua ống sonde, thay băng và xử lý dịch khối u mỗi ngày.
Chồng đi làm xa đến khuya, họ hàng chỉ hỗ trợ được lúc ngặt nghèo. Mẹ chị không nói được nên mỗi khi cần con gái trợ giúp, bà vỗ tay. “Có những đêm vừa chợp mắt đã bật dậy vì tiếng vỗ tay. Mọi thứ cứ lặp lại đến kiệt sức”, chị kể.
Anh Trần Quốc Trung, 26 tuổi, ở Ninh Bình cũng rơi vào hoàn cảnh tương tự. Hai năm trước, anh nghỉ việc ở nước ngoài về chăm mẹ đột quỵ nằm liệt giường. Không có anh chị em, Trung vừa làm việc tự do, vừa hỗ trợ bố chăm mẹ. Để duy trì tài chính chi trả viện phí của mẹ, anh làm hai, ba công việc một lúc, mỗi ngày chỉ ngủ 4 tiếng.
“Một bên là mẹ bệnh, một bên là bố đã già yếu. Nhiều lúc tôi muốn trốn đi đâu đó nhưng không thể vì mình là điểm tựa duy nhất”, Trung nói.
Theo tiến sĩ tâm lý Nguyễn Thị Minh, Học viện Chính trị Khu vực II, những người con một phải gánh chịu áp lực như Hà My, Quốc Trung không hiếm, tương lai sẽ tăng lên bởi quy mô gia đình Việt Nam có xu hướng ít người hơn.
Theo thống kê của Bộ Y tế, mức sinh toàn quốc đang giảm mạnh, từ 2,11 con/phụ nữ năm 2021 xuống 1,91 vào năm 2024 và tiếp tục xu hướng giảm. Báo cáo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019 cho thấy nhóm hộ gia đình từ 1 đến 3 người chiếm 50% trên cả nước. Đây là sự dịch chuyển cấu trúc xã hội rất lớn khi mô hình gia đình truyền thống (4-5 người trở lên) không còn áp đảo. Điều này đồng nghĩa số gia đình một con, trong đó người con phải gánh toàn bộ trách nhiệm chăm sóc cha mẹ, ngày càng tăng.
GS TS Giang Thanh Long, chuyên gia về dân số, nhận định hệ thống chăm sóc người cao tuổi tại Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào gia đình. Khi quy mô gia đình thu hẹp theo mô hình “1-2-4” (một người con phải lo cho hai bố mẹ và bốn ông bà), gánh nặng sẽ dồn lên vai từng cá nhân. “Khoảng trống giữa nhu cầu chăm sóc và hệ thống hỗ trợ cộng đồng đang ngày càng lớn”, ông Long nhấn mạnh.
Nghiên cứu từ Đại học Missouri (Mỹ) trên 1.800 người cũng chỉ ra con một có mức độ căng thẳng cao hơn hẳn khi chăm sóc người thân. Họ thường rơi vào tình trạng “caregiver burnout” (người chăm sóc kiệt sức) nhanh hơn vì không có người cùng chia sẻ những ký ức gia đình hay cùng bàn bạc trước các quyết định sinh tử của cha mẹ.
Tuy vậy, giáo sư Long cho rằng không nên nhìn vấn đề một chiều. Sinh nhiều con không đồng nghĩa cha mẹ sẽ được chăm sóc tốt. Trong những gia đình khó khăn, sự thiếu thốn có thể kéo dài qua nhiều thế hệ. Ngược lại, nếu con một được đầu tư tốt về giáo dục, sức khỏe và tài chính, việc chăm sóc cha mẹ sẽ được thực hiện tốt trong khả năng.
Ở góc nhìn khác, tiến sĩ Nguyễn Thị Minh cho biết rằng con một không chỉ gánh trách nhiệm tài chính, thể chất mà còn gánh toàn bộ kỳ vọng tình cảm. Trong khi những gia đình đông con có thể bù đắp cho nhau (người góp tiền, người góp công sức), con một hoàn toàn không có “hệ thống dự phòng” này.
Một bất lợi nữa là mối gắn kết sâu sắc giữa con một và cha mẹ. Khi cha mẹ yếu, họ không chỉ mất người thân mà còn mất luôn chỗ dựa tinh thần. Đồng thời, họ cũng thiếu người cùng chia sẻ ký ức gia đình, yếu tố giúp giảm cảm giác cô lập trong quá trình chăm sóc.
Trường hợp của Diệu Linh, 40 tuổi, ở Hưng Yên là minh chứng. Năm năm trước, mẹ chị mắc Alzheimer ở tuổi 54, không còn nhận ra người thân. Tài chính không phải vấn đề, nhưng Linh dần đối diện mất mát lớn hơn khi mẹ, chỗ dựa tinh thần quan trọng nhất, không còn như trước. “Tôi mất hai năm để làm quen với cú sốc này”, chị nói. Chị đón mẹ về sống cùng để tiện chăm sóc.
Nhưng khi mẹ bệnh, bố chị sống một mình tại Thái Nguyên cũng bắt đầu yếu. Ông từng đi phẫu thuật một mình vì không muốn con gái thêm gánh nặng. “Những lúc đó, tôi thấy mình bất lực vì không thể phân thân để ở bên cả hai”, chị Linh nói.
Để giảm bớt áp lực này, các chuyên gia cho rằng cần có sự chuẩn bị từ cả hai phía. Cha mẹ cần xây dựng nền tảng tài chính và sức khỏe độc lập sớm nhất có thể. Với những người con, thay vì tâm lý “tự mình phải làm tất cả”, cần chủ động kết nối với các dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp hoặc mạng lưới họ hàng ngay từ khi cha mẹ còn minh mẫn.
Ở tầm vĩ mô, GS. Giang Thanh Long cho rằng Việt Nam cần sớm hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội toàn diện, phát triển các mô hình dưỡng lão cộng đồng và dịch vụ chăm sóc tại nhà chuyên nghiệp để giải phóng sức lao động cho “thế hệ bánh mì kẹp”.
Tử Cấm Thành là quần thể cung điện nằm ở trung tâm Bắc Kinh, từng là nơi ở và điều hành triều chính của các hoàng đế nhà Minh và nhà Thanh suốt hơn 500 năm.
Với diện tích khoảng 720.000 m², đây được xem là biểu tượng quyền lực tối cao của hoàng gia Trung Hoa thời phong kiến.
Được xây dựng từ năm 1406 đến 1420, Tử Cấm Thành gồm gần 1.000 công trình lớn nhỏ với kiến trúc nguy nga, phản ánh sự xa hoa và đỉnh cao nghệ thuật cung đình Trung Hoa.
Năm 1987, công trình được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới và là quần thể kiến trúc gỗ cổ được bảo tồn tốt hàng đầu thế giới.
Điều đáng nói dưới thời phong kiến Trung Quốc, nhiều thiếu nữ bước chân vào hoàng cung với giấc mơ đổi đời, mong một ngày được vua để mắt tới. Thế nhưng phía sau vẻ hào nhoáng của chốn cung đình lại là cuộc sống đầy áp lực, cô độc và bi kịch mà không phải ai cũng có thể chịu đựng.
Theo quy định trong cung, những cung nữ thuộc Bát Kỳ thường được tuyển chọn từ khi chưa đến 15 tuổi để vào Tử Cấm Thành hầu hạ hoàng đế và các phi tần. Nếu đến năm 25 tuổi mà vẫn không được phong phi hoặc thăng chức, họ sẽ bị buộc rời khỏi hoàng cung.
Tuy nhiên, rời cung không đồng nghĩa với việc có cuộc sống tốt đẹp hơn. Trái lại, phần lớn cung nữ khi trở về dân gian đều rơi vào cảnh cô độc, rất ít người được hỏi cưới. Không ít đàn ông thời đó thậm chí còn e ngại việc kết hôn với những phụ nữ từng sống trong hoàng cung.
Nguyên nhân xuất phát từ cuộc sống khắc nghiệt mà các cung nữ phải trải qua suốt nhiều năm. Trong hồi ký Nửa đời trước của tôi, Phổ Nghi từng mô tả cuộc sống trong cung vô cùng ngột ngạt và áp lực.
Các cung nữ phải làm việc liên tục, tuyệt đối không được phạm sai lầm, luôn sống trong tâm trạng căng thẳng và lo sợ bị trách phạt.
Sự thiếu thốn dinh dưỡng cùng áp lực tinh thần kéo dài khiến nhiều người suy kiệt cả thể chất lẫn tâm lý. Theo quan niệm thời đó, nhiều đàn ông tin rằng cưới cung nữ sẽ khó sinh con hoặc con cái không khỏe mạnh, nên thường tránh kết hôn với họ.
Trong xã hội phong kiến, việc sinh con nối dõi được xem là trách nhiệm lớn nhất của người phụ nữ. Vì vậy, những cung nữ từng sống lâu năm trong cung thường bị nhìn bằng ánh mắt dè chừng và khó có cơ hội xây dựng gia đình bình thường sau khi rời khỏi hoàng cung.
Đức Linh người từng được Từ Hi Thái hậu yêu quý cũng từng nhắc đến số phận bi thương của nhiều cung nữ sau khi xuất cung. Nhiều người rơi vào trạng thái lạc lõng, mất phương hướng và không biết phải bắt đầu cuộc sống mới như thế nào sau quãng thời gian dài bị giam mình trong chốn cung đình.
Khác mọi năm, ấn bản năm nay tạo bước ngoặt khi đặt giới trẻ làm tâm điểm phân tích. Trong sáu chương chuyên sâu, trọng tâm dồn vào các chương giải mã mối liên hệ giữa thanh thiếu niên và kỷ nguyên số.
Suốt hơn một thập kỷ, chúng ta mặc định sự phát triển của công nghệ và kết nối số tỉ lệ thuận với chất lượng sống. Nhưng lần đầu tiên trong lịch sử báo cáo, người trẻ vốn là thế hệ lẽ ra tràn đầy nhựa sống lại đang kém hạnh phúc hơn cả thế hệ cha ông mình.
Báo cáo xoáy sâu vào thủ phạm mang tên "nghịch lý mạng xã hội". Với chuyên đề "Bẫy sản phẩm và sự lãng phí thời gian", các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng những thuật toán gây nghiện đang âm thầm tước đoạt của thanh niên những giá trị nền tảng như giấc ngủ, sự vận động, đặc biệt là năng lực thấu cảm trực tiếp.
Chúng ta đang đối mặt với một thế hệ "cô đơn trên mạng". Khi một người trẻ dành hơn bảy giờ mỗi ngày để đắm mình trong thế giới ảo, họ không chỉ tiêu tốn thời gian mà còn tự nhốt mình vào một cái bẫy so sánh xã hội khốc liệt.
Những tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế và áp lực phải "trông thật hoàn hảo" trên màn hình đang bào mòn lòng tự trọng, tạo ra một lỗ hổng lớn về trí tuệ cảm xúc (EQ).
Báo cáo nhấn mạnh sự thiếu hụt trong giao thoa giáo dục gia đình và công nghệ. Cha mẹ nỗ lực cung cấp cho con cái những thiết bị tân tiến nhất cũng là lúc vô tình bỏ quên việc xây dựng những tương tác cảm xúc ngoài đời thực.
Sự im lặng trong các bữa cơm gia đình khi mỗi thành viên đều cúi đầu vào màn hình chính là khởi đầu cho những xung đột thế hệ và áp lực đô thị mà người trẻ phải gánh chịu.
Dù báo cáo tập trung dữ liệu tại các nước phát triển nhưng có thể xem như hồi chuông cảnh tỉnh cho các đô thị lớn như TP.HCM, Hà Nội. Tốc độ số hóa chóng mặt đang đẩy giới trẻ Việt Nam vào kịch bản tương tự. Hạnh phúc không nằm ở số lượt like hay sự nhận diện trên thế giới ảo.
Báo cáo này khẳng định sự thức tỉnh và quay lại với các kết nối đời thực mới là con đường duy nhất để thế hệ tương lai thoát khỏi hiện trạng tâm lý "trầm uất" thời kỹ thuật số.
Đã đến lúc cần cuộc đối thoại thẳng thắn về việc giành lấy lại sự thấu hiểu và kết nối gia đình làm trục giá trị cốt lõi thay vì phó mặc tâm hồn người trẻ cho những thuật toán không cảm xúc.
Lâu nay hôn nhân vốn được xem là điểm tựa quan trọng trong đời sống mỗi con người, nơi hai người cùng nhau xây dựng tương lai hạnh phúc trên nền tảng tin tưởng, trách nhiệm và sẻ chia . Tuy nhiên, thực tế không phải cuộc hôn nhân nào cũng đi theo hướng êm đềm như kỳ vọng, và đôi khi những bi kịch lại đến từ chính người từng được xem là chỗ dựa lớn nhất.
Đặc biệt phía sau những kỳ vọng về một mái ấm bền vững, không ít cuộc hôn nhân lại rẽ sang hướng đầy bất ngờ và đau lòng. Câu chuyện của cô Triệu ở Trung Quốc là một ví dụ điển hình, phản ánh rõ những hệ lụy có thể xảy ra khi niềm tin và lựa chọn ban đầu không đi cùng thực tế.
Cặp đôi cô Triệu và anh Lương đến với nhau qua sự giới thiệu của người mai mối và quyết định kết hôn sau thời gian tìm hiểu không quá dài. Trong giai đoạn đầu, anh Lương được đánh giá là người đàn ông hiền lành, chịu khó, có trách nhiệm và thường xuyên bày tỏ mong muốn xây dựng một cuộc sống gia đình ổn định. Những ấn tượng ban đầu đó đã khiến cô Triệu đặt niềm tin và lựa chọn tiến tới hôn nhân.
Tưởng chừng khi kết hôn họ có cuộc sống hạnh phúc nhưng thực tế lại hoàn toàn trái ngược. Người chồng từng được kỳ vọng trở thành trụ cột gia đình lại dần bộc lộ sự thiếu ổn định trong công việc, liên tục nghỉ việc với nhiều lý do khác nhau như thu nhập thấp hay áp lực công việc. Không chỉ không đóng góp kinh tế, anh còn có thói quen chi tiêu thiếu kiểm soát, khiến gánh nặng tài chính của gia đình ngày càng đè nặng lên vai người vợ.
Điều đáng nói không còn nhiều lựa chọn để dựa vào, cô Triệu đành trở thành trụ cột kinh tế trong gia đình và chủ động tìm việc để trang trải cuộc sống. Cô làm kỹ thuật viên tại một cơ sở mát-xa chân hợp pháp, công việc mang lại thu nhập ổn định nhưng cũng khiến cô phải đối mặt với không ít ánh nhìn định kiến từ xã hội. Dù vậy, cô vẫn lặng lẽ chấp nhận để lo cho gia đình.
Biến cố thực sự ập đến vào một ngày tưởng chừng như bình thường như bao ngày khác. Trong lúc đang làm việc, cô Triệu bất ngờ phát hiện vị khách bước vào cơ sở chính là chồng mình.
Sự thật bất ngờ khiến cô rơi vào trạng thái chết lặng ngay tại chỗ. Không chỉ là cảm giác bàng hoàng, đó còn là cú sốc tinh thần nặng nề khi cô nhận ra trong lúc bản thân đang nỗ lực kiếm tiền duy trì cuộc sống gia đình, thì chồng lại sử dụng chính số tiền đó cho những mục đích cá nhân. Cảm xúc dồn nén bấy lâu bùng phát, khiến cô không thể kiềm chế nước mắt.
Nỗi đau mà cô Triệu phải chịu đựng không chỉ nằm ở sự tổn thương tinh thần, mà còn là cảm giác bị phủ nhận toàn bộ những hy sinh âm thầm suốt thời gian dài. Người từng hứa sẽ cùng mình xây dựng tương lai giờ lại trở thành nguyên nhân khiến cuộc hôn nhân rơi vào khủng hoảng.
Sự việc nhanh chóng thu hút sự chú ý và tạo ra nhiều tranh luận, không chỉ xoay quanh vấn đề đạo đức trong hôn nhân mà còn liên quan đến quyền lợi tài sản giữa vợ chồng. Theo quy định pháp luật dân sự Trung Quốc, thu nhập trong thời kỳ hôn nhân được xem là tài sản chung, và việc một bên tự ý sử dụng thiếu minh bạch có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của người còn lại.
Trong những trường hợp tương tự, người bị thiệt hại có thể yêu cầu phân chia lại tài sản chung hoặc đề nghị tòa án xem xét quyền lợi hợp pháp khi ly hôn. Đây được xem là cơ sở pháp lý nhằm đảm bảo sự công bằng trong quan hệ hôn nhân.
Câu chuyện của cô Triệu không chỉ dừng lại ở một bi kịch cá nhân, mà còn là lời cảnh báo về việc lựa chọn bạn đời và trách nhiệm trong hôn nhân. Khi niềm tin bị đặt sai chỗ, hậu quả không chỉ là đổ vỡ tình cảm mà còn kéo theo những tổn thương kéo dài cả về tinh thần lẫn cuộc sống.