Tử Cấm Thành là quần thể cung điện hoàng gia nằm ngay trung tâm thủ đô Bắc Kinh, Trung Quốc. Đây từng là nơi sinh sống và làm việc của các hoàng đế nhà Minh và nhà Thanh, đồng thời là trung tâm quyền lực chính trị của đất nước trong hơn 500 năm, từ năm 1420 đến đầu thế kỷ 20.
Năm 1987, Tử Cấm Thành được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Đây cũng được xem là quần thể cung điện hoàng gia được bảo tồn nguyên vẹn và quy mô lớn nhất còn tồn tại trên thế giới, đồng thời là một trong những điểm du lịch thu hút nhiều khách tham quan nhất Trung Quốc, với khoảng 18 triệu lượt mỗi năm.
Bên cạnh giá trị lịch sử và kiến trúc, Tử Cấm Thành cũng gắn liền với nhiều lời đồn trong dân gian. Một số truyền thuyết khác còn cho rằng Tử Cấm Thành bị bao phủ bởi nhiều câu chuyện tâm linh, do từng có không ít quan lại, thành viên hoàng tộc và người hầu bị xử tử trong thời phong kiến.
Nơi đây nổi tiếng là vậy nhưng ít ai ngờ rằng ngay dưới lòng Tử Cấm Thành lại ẩn giấu một hệ thống hầm ngầm 3 lớp quy mô khổng lồ, từng chôn tới khoảng 30.000 khối đá, khiến giới nghiên cứu và du khách không khỏi kinh ngạc trước sự tinh vi của cổ nhân.
Đặc biệt mùa hè oi bức ở Bắc Kinh, Tử Cấm Thành vẫn giữ được bầu không khí mát lạnh lạ thường nhờ một hệ thống ngầm tinh vi nằm sâu dưới lòng đất, khiến giới khoa học và kiến trúc hiện đại không khỏi kinh ngạc.
Dù nhiệt độ bên ngoài có thể chạm ngưỡng 40°C, không gian bên trong quần thể cung điện hơn 600 năm tuổi vẫn luôn dễ chịu đến bất ngờ. Điều đặc biệt không đến từ công nghệ hiện đại, mà xuất phát từ tư duy thiết kế và kỹ thuật xây dựng vượt thời đại của người xưa.
Từ thời Minh – Thanh, Tử Cấm Thành đã sở hữu hệ thống hầm trữ băng quy mô lớn được xây dựng sâu dưới lòng đất. Các hầm này có cấu trúc nhiều lớp với tường đá, gạch dày kết hợp vật liệu cách nhiệt, giúp giảm tối đa sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài.
Ước tính, mỗi năm nơi đây từng lưu trữ khoảng 30.000 khối băng phục vụ hoàng cung.
Nguồn băng được chuẩn bị từ mùa đông, khi sông hồ đóng băng. Những khối băng lớn được cắt và vận chuyển về hầm, xếp thành từng lớp, xen kẽ rơm hoặc mùn cưa để hạn chế tan chảy. Đáng chú ý, nền hầm còn sử dụng loại đá núi lửa đặc biệt có khả năng lọc và hấp thụ tạp chất, giúp duy trì chất lượng nước tốt hơn theo thời gian.
Không dừng lại ở việc trữ lạnh, hệ thống hầm băng còn được kết nối với mạng lưới thông gió ngầm, dẫn luồng khí mát lan tỏa khắp các cung điện.
Cùng với đó, kiến trúc mái hiên rộng, vật liệu cách nhiệt dày và thiết kế tận dụng gió từ hồ nước xung quanh đã tạo nên một cơ chế điều hòa tự nhiên hiệu quả.
Sự kết hợp hài hòa giữa hạ tầng ngầm, vật liệu xây dựng và tư duy kiến trúc thông minh cho thấy trình độ kỹ thuật đáng nể của cổ nhân, nhiều nguyên lý đến nay vẫn còn giá trị ứng dụng thực tiễn.
Vị đắng của măng tươi đến từ hai nhóm hợp chất glycoside (taxiphyllin) và phenolic tập trung ở phần vỏ, kẽ mô và lớp thịt măng bao quanh lõi. Cả hai nhóm chất này đều tan trong nước muối loãng hoặc có tính acid nhẹ.
Chính vì vậy, nấu lâu không phải chìa khóa duy nhất để khử đắng. Điều quan trọng là tạo điều kiện cho các phân tử đắng thoát ra ngoài và trung hòa môi trường phù hợp.
Bộ ba tác động giúp măng tươi giảm đắng vẫn giòn ngon.
Thẩm thấu: Nước muối loãng đóng vai trò như một chiếc nam châm, kéo "chất đắng" từ măng ra ngoài nhanh hơn nhiều so với nước thường.
Môi trường acid nhẹ: Một chút chanh hoặc giấm sẽ làm nhiệm vụ bẻ gãy các liên kết phenolic, từ đó làm dịu đi cảm nhận vị chát trên đầu lưỡi.
Nhiệt độ vừa đủ: Chỉ cần chần măng ở mức nóng già đủ để các mô sợi mở đường cho hợp chất đắng thoát đi mà không làm măng bị mềm, mất đi độ giòn nếu luộc lâu.
Quy trình 10 phút khử đắng cho măng tươi
Chuẩn bị (3 phút): Măng sau khi thái miếng đem bóp nhẹ bằng nước muối loãng rồi ngâm khoảng 3 phút để thẩm thấu.
Luộc nhanh (3 phút): Luộc măng nhanh khoảng 3 phút, thêm 1-2 thìa giấm hoặc một chút nước cốt chanh.
Sốc lạnh (1 phút): Vớt măng ra xả ngay dưới vòi nước lạnh. Bước này không chỉ giúp măng giòn mà còn rửa trôi lớp nước đắng vừa được kéo ra.
Cân bằng vị (3 phút): Trước khi nấu, hãy ướp măng với chút muối hoặc nước mắm trong 5 phút. Vị mặn nhẹ sẽ giúp măng đậm đà trở lại, tạo nên sự cân bằng hoàn hảo sau quá trình khử đắng.
Nhiều kinh nghiệm dân gian xưa thực ra có cơ sở khoa học. Người nội trợ xưa thường ngâm măng với nước gạo vì loại nước này hơi có tính acid và chứa enzyme lên men tự nhiên, giúp giảm vị đắng. Một nhúm muối khi chần măng cũng dựa đúng nguyên lý thẩm thấu.
Một số vùng còn xào măng với dầu hoặc mỡ trước khi nấu canh. Việc này tạo lớp màng chất béo bao bọc phân tử đắng, giúp món ăn hài hòa hơn. Những mẹo truyền miệng này cho thấy người Việt hiểu nguyên lý "khử đắng bằng môi trường" từ rất lâu, dù không gọi tên bằng khoa học hiện đại.
Sáng 6/5, Tông Jogye tổ chức nghi lễ thụ giới cho một robot hình người tại chùa Jogye ở thủ đô Seoul. Đây là lần đầu tiên cơ quan tôn giáo nước này cho phép một thực thể nhân tạo tham gia nghi thức quy y.
Robot Gabi cao 1,3 mét, mặc áo lễ xám nâu và mang giày đen. Trong buổi lễ, robot chắp tay, cúi chào các hòa thượng chủ trì. Một vị hòa thượng đã đeo chuỗi 108 hạt lên cổ robot và dán nhãn tượng trưng thay cho nghi thức hơ tay gần hương. Khi được hỏi về việc hiến dâng thân mình cho Phật và giáo pháp, robot đáp: "Con nguyện hiến dâng".
Gabi được phát triển dựa trên nền tảng robot hình người G1 của công ty Unitree Robotics (Trung Quốc). Giá của G1 trên thị trường khoảng 16.000 USD.
Với con người, 5 giới luật (Ngũ giới) cơ bản của Phật tử bao gồm: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối và không sử dụng chất kích thích. Tuy nhiên, hòa thượng chủ trì đã điều chỉnh các giới luật này để phù hợp với robot. Theo đó, Ngũ giới của Gabi bao gồm: tôn trọng sự sống; không phá hoại robot khác và đồ vật; tuân thủ con người; không lừa dối, tiết kiệm năng lượng và không sạc điện quá mức.
Hòa thượng Seong Won, người phụ trách văn hóa của Tông Jogye, cho biết tên gọi Gabi là sự kết hợp giữa từ Siddhartha (Tất Đạt Đa) và "lòng từ bi" trong tiếng Hàn. "Chúng tôi chọn cái tên dễ phát âm, mang ý nghĩa truyền bá lòng từ bi của Đức Phật ra thế giới", ông Seong Won nói.
Đại diện Tông Jogye cho biết ý tưởng đưa một robot vào quy y nảy sinh từ ba năm trước, trong nỗ lực hiện đại hóa, kết nối với thế hệ trẻ trong xã hội số và ứng phó với tình trạng khan hiếm nguồn tăng ni tại các cơ sở tôn giáo do khủng hoảng dân số.
Tông phái đã tham khảo các nền tảng trí tuệ nhân tạo như Gemini và ChatGPT để xây dựng bộ giới luật mới. Ông Seong Won kỳ vọng nghi lễ sẽ giúp xã hội làm quen với việc chung sống cùng robot, đồng thời coi Ngũ giới mới là nguyên tắc cơ bản cho cộng đồng trong tương lai.
Dự kiến vào cuối tháng này, Gabi cùng ba robot khác là Seokja, Mohee và Nisa sẽ tham gia lễ hội đèn lồng truyền thống tại Seoul.
Trước đó, vào tháng 2, Đại học Kyoto (Nhật Bản) cũng từng ra mắt "nhà sư robot" Buddharoid ứng dụng AI do giáo sư Seiji Kumagai phát triển. Sản phẩm này tích hợp chatbot BuddhaBotPlus, được đào tạo các bộ kinh Phật phức tạp để giải đáp thắc mắc cho người dân trong bối cảnh Nhật Bản thiếu hụt tăng sĩ.
Trong những cuộc trò chuyện gia đình, không khó để bắt gặp sự so sánh: người trẻ hôm nay "yếu đuối hơn", "dễ tổn thương hơn", trong khi thế hệ trước dù nghèo khó, vất vả vẫn sống kiên cường, ít khi than vãn.
Thực tế người trẻ ngày nay cởi mở hơn trong việc chia sẻ cảm xúc, sẵn sàng nói về lo âu, trầm cảm, áp lực công việc hay khủng hoảng bản thân. Nhưng chính sự cởi mở ấy lại khiến họ bị nhìn nhận "mong manh" hơn.
Câu hỏi đặt ra là liệu thế hệ trước thật sự không có vấn đề tâm lý hay họ chỉ không gọi tên chúng?
Nhiều người thuộc thế hệ cha mẹ lớn lên trong bối cảnh kinh tế khó khăn, chiến tranh hoặc thời kỳ hậu chiến. Cuộc sống khi đó ưu tiên sự sinh tồn: có cái ăn, có việc làm, nuôi được gia đình. Trong hoàn cảnh đó, cảm xúc cá nhân thường bị đặt xuống sau cùng. Không phải họ không buồn, không áp lực mà là không có điều kiện để dừng lại và đối diện với những cảm xúc đó.
Sự khác biệt lớn giữa hai thế hệ không nằm ở việc ai "mạnh mẽ" hơn mà ở cách họ đối diện với cảm xúc.
Thế hệ trước thường chọn cách im lặng, coi khó khăn là điều phải vượt qua. Thế hệ trẻ, ngược lại, có xu hướng gọi tên vấn đề, tìm kiếm sự hỗ trợ và đặt câu hỏi về sức khỏe tinh thần.
Nếu thế hệ trước đối mặt với khó khăn về vật chất thì người trẻ ngày nay lại chịu áp lực từ những yếu tố vô hình hơn: cạnh tranh nghề nghiệp, kỳ vọng xã hội, mạng xã hội và sự so sánh liên tục. Những áp lực này không dễ nhìn thấy nhưng lại tác động sâu đến tâm lý. Khi không được thấu hiểu, chúng dễ bị đánh giá là "chuyện nhỏ", dẫn đến khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng lớn.
Thay vì đặt hai thế hệ lên bàn cân, có lẽ điều cần thiết hơn là sự thấu hiểu. Người lớn có thể thử lắng nghe nhiều hơn, thay vì so sánh. Người trẻ cũng có thể nhìn lại để hiểu rằng sự kiên cường của thế hệ trước là điều đáng trân trọng.
Sức khỏe tinh thần không phải là câu chuyện của riêng một thế hệ. Nó là vấn đề chung, chỉ khác nhau ở cách mỗi thời đại gọi tên và đối diện. Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không có nỗi buồn mà là nơi con người có thể nói về nỗi buồn của mình mà không bị phán xét.
Thế hệ cha mẹ có thể đã đi qua những tổn thương mà chưa từng gọi tên cho chúng. Thế hệ trẻ hôm nay lại đang học cách gọi tên nỗi buồn. Cả hai, theo những cách khác nhau, đều đang cố gắng sống tốt hơn.
Và có lẽ thay vì hỏi ai mạnh mẽ hơn, điều đáng hỏi hơn là chúng ta có đang cho nhau đủ không gian để được yếu đuối một cách lành mạnh hay chưa.