Việc kiểm soát đường huyết không chỉ phụ thuộc vào chế độ ăn uống mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ thói quen sinh hoạt hằng ngày. Trong đó, tập thể dục giữ vai trò quan trọng khi giúp cơ thể sử dụng năng lượng hiệu quả và duy trì sự ổn định chuyển hóa.
Tuy nhiên, không phải cứ tập luyện đều đặn là đủ, bởi hiệu quả còn thay đổi tùy theo cách sắp xếp thời gian trong ngày, theo trang sức khỏe Verywell Health.
Nhiều người duy trì thói quen tập thể dục từ sáng sớm với kỳ vọng cải thiện sức khỏe, nhưng thực tế cho thấy cơ thể có những thời điểm phản ứng tốt hơn với vận động.
Tổng quan đăng trên tạp chí Trends in Endocrinology & Metabolism cho thấy tập thể dục vào buổi chiều và tối cải thiện kiểm soát đường huyết tốt hơn buổi sáng ở người mắc tiểu đường loại 2.
Hoạt động này còn giúp tăng độ nhạy insulin. Cường độ tập luyện cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Tập luyện tác động đến đồng hồ sinh học của cơ thể. Khi tập đúng thời điểm, cơ thể điều chỉnh lại nhịp sinh học, từ đó hỗ trợ ổn định đường huyết hiệu quả hơn.
Cơ thể vào cuối ngày có mức hormone căng thẳng thấp hơn. Điều này giúp hạn chế tăng đường huyết khi vận động. Cơ bắp lúc này hoạt động hiệu quả hơn nên hấp thu glucose tốt hơn, góp phần ổn định đường huyết.
Tập buổi chiều thường diễn ra sau bữa trưa. Lúc này đường huyết đã tăng tự nhiên và vận động giúp giảm mức đường trong máu. Ngược lại, tập buổi sáng có thể làm đường huyết tăng cao hơn và ít cải thiện chuyển hóa.
Các chỉ số viêm và đường huyết sau khi tập buổi sáng thường cao hơn so với buổi chiều, nhất là ở người mắc tiểu đường loại 2.
Các bài tập cường độ vừa đến cao như đi bộ nhanh, chạy bộ, đạp xe hoặc tập kháng lực mang lại lợi ích tốt.
Người đã quen tập buổi sáng vẫn có thể duy trì nếu cơ thể đáp ứng tốt. Các chuyên gia khuyến nghị nên theo dõi đường huyết trước – sau khi tập để xác định thời điểm phù hợp nhất, thay vì bắt buộc phải đổi sang chiều tối, theo trang sức khỏe Verywell Health.
Người mắc tiểu đường cần trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi thời gian tập. Việc này ảnh hưởng đến thời điểm ăn uống và dùng thuốc.
Duy trì vận động đều đặn vẫn là yếu tố quan trọng nhất. Tập luyện phù hợp với lịch sinh hoạt giúp cơ thể khỏe mạnh và kiểm soát đường huyết ổn định.
Dưới góc nhìn y học, vấn đề không nằm ở việc tắm ngay hay không, mà phụ thuộc trạng thái cơ thể lúc đó, nhiệt độ nước và cách tắm. Đổ mồ hôi sau quan hệ, trong đa số trường hợp, chỉ là phản ứng sinh lý bình thường.
Quan hệ tình dục cũng là một dạng hoạt động thể lực với nhịp tim tăng, mạch máu giãn ra để tỏa nhiệt và tuyến mồ hôi hoạt động mạnh hơn. Một nghiên cứu cho thấy hoạt động này tiêu hao trung bình khoảng 85 kcal, mức gắng sức từ nhẹ đến trung bình. Vì vậy, đổ mồ hôi sau quan hệ phần lớn chỉ phản ánh cơ thể vừa "vận động có hiệu quả".
Ngoài ra, mồ hôi có thể tăng nếu phòng nóng, thiếu thông thoáng hoặc do yếu tố tâm lý như hồi hộp. Nếu không kèm đau ngực, khó thở, chóng mặt nhiều hay kiệt sức, thì đây hiếm khi là dấu hiệu đáng lo.
Với người khỏe mạnh, tắm sau đó thường không gây hại. Nếu cơ thể nóng, dính mồ hôi, muốn làm sạch cơ thể, tắm nhẹ nhàng là hợp lý. Điều cần tránh là tắm khi cơ thể vẫn còn đang "cao trào" - tim đập nhanh, thở gấp, đầu hơi lâng lâng - đặc biệt tắm với nước quá nóng hoặc trong không gian bí. Vấn đề không phải là "tắm liền", mà là tắm khi cơ thể chưa kịp hạ nhiệt lại còn chịu thêm kích thích nhiệt mạnh.
Một số người tắm xong sẽ có cảm giác choáng vì sau vận động, mạch máu ngoài da đang giãn để tỏa nhiệt. Nếu tiếp tục tắm nước nóng, mạch máu có thể giãn thêm gây tụt huyết áp nhẹ dẫn đến chóng mặt hoặc mệt. Tình trạng này dễ gặp ở người huyết áp thấp, thiếu nước hoặc thể lực kém.
Cách an toàn và dễ chịu nhất là nghỉ vài phút, thở lại cho đều, uống vài ngụm nước nếu thấy khát, rồi tắm bằng nước ấm vừa hoặc mát nhẹ. Không cần chờ quá lâu, nhưng cũng không nên tắm nước nóng ngay. Khi vệ sinh, chỉ cần rửa nhẹ nhàng, đặc biệt vùng sinh dục ngoài. Tránh chà xát mạnh hoặc dùng quá nhiều sản phẩm vì da và niêm mạc lúc này nhạy cảm hơn.
Nếu ra mồ hôi kèm đau ngực, khó thở, chóng mặt nhiều, buồn nôn, ngất hoặc mệt kéo dài, cần đi khám. Hoạt động tình dục tương đương mức gắng sức nhẹ - trung bình, nên xuất hiện triệu chứng tim mạch là dấu hiệu cần được đánh giá.
Ngoài ra, nếu đổ mồ hôi quá mức cả khi nghỉ ngơi hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, có thể liên quan tình trạng tăng tiết mồ hôi và cần kiểm tra.
Không phải lúc nào các món lành mạnh như trái cây, rau củ hay chất béo có lợi đều sẽ giúp kiểm soát cân nặng. Trên thực tế, mọi loại thực phẩm đều chứa calo. Khi tổng calo nạp vào cao hơn nhu cầu, cơ thể vẫn sẽ tích trữ phần dư dưới dạng mỡ thừa, theo chuyên trang sức khỏe Healthy (Mỹ).
Các món như trái bơ, quả hạch hay sinh tố trái cây đều rất giàu dinh dưỡng nhưng đồng thời cũng chứa nhiều calo. Nếu ăn với lượng lớn mà không để ý, chúng ta rất dễ vượt quá nhu cầu cơ thể.
Một vấn đề phổ biến là nhiều người không còn cảm nhận đúng về lượng ăn phù hợp. Khẩu phần trong cuộc sống hiện đại thường lớn hơn trước, khiến nhiều người quen với việc ăn nhiều mà không nhận ra.
Ví dụ, một tô bún hoặc gỏi cuốn tưởng chừng nhẹ nhàng, nhiều rau nhưng nếu chan nhiều nước mắm pha đường hoặc thêm nhiều sốt béo, chẳng hạn như sốt mayonnaise, thì tổng năng lượng sẽ tăng đáng kể.
Tương tự, một ly sinh tố bơ hoặc sinh tố xoài ngoài trái cây còn có thêm sữa đặc và đường. Do đó, lượng calo có thể tương đương một bữa ăn nhẹ chứ không chỉ là một phần trái cây đơn thuần.
Khi ăn kiêng nghiêm ngặt, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách giảm tiêu hao calo. Đây là cơ chế thích nghi chuyển hóa, là cách cơ thể tự bảo vệ để tránh bị thiếu năng lượng.
Điều này khiến một số người sau khi giảm cân bằng cách ăn kiêng sẽ dễ tăng cân trở lại. Nguyên nhân là vì cơ thể đã thay đổi khiến tốc độ trao đổi chất chậm lại, hoóc môn gây đói tăng lên và giảm khối lượng cơ. Khi đó, dù ăn không nhiều, cơ thể vẫn dễ tích mỡ thừa hơn.
Ăn uống chỉ là một phần của hành trình giảm cân. Nếu không tập luyện, phần calo dư thừa vẫn sẽ được tích lũy thành mỡ. Ngược lại, có người tập luyện nhưng chưa đúng cách, chẳng hạn chỉ tập cardio mức độ nhẹ mà không tập các bài sức mạnh để tăng cơ bắp.
Trong khi đó, cơ bắp giúp tăng đốt calo ngay cả khi cơ thể nghỉ ngơi. Khi khối cơ giảm, do tuổi tác hoặc ít vận động, cơ thể sẽ đốt ít calo hơn, khiến việc kiểm soát cân nặng trở nên khó khăn, theo Healthy.
Giá trị dinh dưỡng của cá không chỉ phụ thuộc vào việc chúng được nuôi hay đánh bắt tự nhiên, mà còn liên quan đến loài cá, nguồn thức ăn, vùng đánh bắt, phương pháp nuôi trồng và cách bảo quản sau khi bắt, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Trong một số trường hợp, cá tự nhiên có tỷ lệ omega-3 cao hơn. Nhưng ở những trường hợp khác, cá nuôi lại có hàm lượng omega-3 tương đương, giá rẻ và đôi khi có mức thủy ngân thấp hơn.
Với protein, một số quan điểm rằng cá tự nhiên giàu protein hơn vì chúng phải bơi nhiều hơn trong môi trường tự nhiên. Điều này có thể đúng ở một số loài nhưng mức chênh lệch thường không đáng kể.
Một nghiên cứu công bố trên chuyên san Current Research in Food Science cho thấy cá hồi tự nhiên có hàm lượng protein và tổng a xít amin cao hơn một chút so với cá hồi nuôi. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng cho thấy mức khác biệt này không quá lớn.
Trên thực tế, nếu ăn cá đều đặn mỗi tuần, lựa chọn cá nuôi hay cá tự nhiên thường không ảnh hưởng quá nhiều đến tổng lượng protein hấp thụ.
Một trong những khác biệt dễ thấy nhất giữa cá nuôi và cá tự nhiên là tổng lượng mỡ cá. Cá nuôi thường được cho ăn theo chế độ giúp tăng trưởng nhanh hơn, đồng thời mức vận động cũng thấp hơn cá sống ngoài tự nhiên. Điều này khiến nhiều loại cá nuôi có xu hướng có nhiều mỡ hơn.
Ví dụ điển hình là cá hồi nuôi thường có phần thịt béo hơn, mềm hơn và nhiều calo hơn cá hồi tự nhiên. Trong khi đó, cá đánh bắt tự nhiên thường có phần thịt săn chắc hơn, ít mỡ hơn và phù hợp với những người đang muốn kiểm soát calo.
Một quan niệm khá phổ biến là cá sống trong môi trường tự nhiên luôn sạch hơn cá nuôi. Nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều. Cá tự nhiên có thể tiếp xúc với thủy ngân, vi nhựa và nhiều chất ô nhiễm khác tồn tại trong sông, hồ hoặc đại dương. Đặc biệt, những loài cá lớn sống lâu và đứng cao trong chuỗi thức ăn như cá kiếm, cá mập hoặc cá thu thường có nguy cơ tích lũy thủy ngân cao hơn.
Trong khi đó, một số nghiên cứu cho thấy nhờ thay đổi công thức thức ăn chăn nuôi, nhiều trang trại thủy sản hiện đại đã có thể giảm nồng độ một số chất ô nhiễm hữu cơ trong cá nuôi. Vì vậy, yếu tố quan trọng hơn không nằm ở cá được nuôi hay đánh bắt mà là loài cá và nguồn gốc của chúng.
Bên cạnh yếu tố cá nuôi hay cá tự nhiên, mọi người cũng nên quan tâm nhiều hơn đến loại cá cụ thể và nguồn gốc sản phẩm. Ưu tiên các loại cá có hàm lượng thủy ngân thấp, nguồn cung rõ ràng và được bảo quản đúng cách, theo Healthline.