Omega-3 là axit béo thiết yếu, cơ thể không tự sản xuất được mà phải bổ sung qua thực phẩm. Cá, đặc biệt là cá béo, là nguồn cung cấp quan trọng nhưng việc tiêu thụ cần có mức hợp lý.
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ, người trưởng thành nên ăn cá, nhất là cá béo như cá hồi, cá thu, cá mòi, ít nhất 2 lần mỗi tuần, mỗi lần khoảng 85 – 100 gram.
Tiến sĩ Dariush Mozaffarian, chuyên gia tim mạch và dinh dưỡng, Giám đốc Viện Thực phẩm là Y học tại Đại học Tufts (Mỹ), cho biết ăn cá đều đặn là một trong những cách đơn giản và hiệu quả nhất để bổ sung omega-3, góp phần giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) khuyến nghị nên duy trì chế độ ăn có cá thường xuyên để hỗ trợ sức khỏe tổng thể, đặc biệt là hệ tim mạch.
Omega-3, đặc biệt là EPA và DHA, có tác dụng giảm viêm, cải thiện chức năng mạch máu và hỗ trợ hoạt động của não.
Giáo sư Walter C. Willett, chuyên gia dịch tễ học dinh dưỡng tại Trường Y tế Công cộng Harvard (Mỹ), giải thích: Omega-3 giúp giảm triglyceride và có thể làm giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim. Đây là yếu tố quan trọng trong phòng ngừa bệnh tim.
Ngoài ra, DHA còn đóng vai trò thiết yếu trong cấu trúc não và mắt, đặc biệt quan trọng với trẻ em và người lớn tuổi.
Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ, nên lựa chọn cá ít thủy ngân và đa dạng nguồn thực phẩm để đảm bảo an toàn.
Một số loại cá có thể có nhiều thủy ngân cần hạn chế gồm cá kiếm, cá thu vua, cá ngừ lớn… Ngược lại, các loại ít thủy ngân và an toàn hơn có thể dùng thường xuyên là cá hồi, cá mòi, cá trích, cá cơm.
Bên cạnh đó, cách chế biến cũng rất quan trọng. Cá chiên nhiều dầu hoặc tẩm ướp quá mặn có thể làm giảm lợi ích sức khỏe.
Tóm lại, người trưởng thành nên duy trì thói quen ăn cá 2 – 3 lần mỗi tuần, ưu tiên cá béo như cá hồi, cá trích, cá mòi. Nên chế biến bằng cách hấp, nướng hoặc kho để giữ giá trị dinh dưỡng.
Nếu không ăn cá, có thể bổ sung omega-3 từ nguồn thực vật như hạt chia, hạt lanh, hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ về thực phẩm bổ sung, theo Viện Y tế Quốc gia Mỹ.
Vụ việc một lần nữa làm dấy lên lo ngại về tình trạng thiếu hụt dịch vụ sản khoa tại các khu vực ngoài đô thị lớn ở Hàn Quốc, báo Korea Times ngày 9-4 đưa tin.
Theo Sở Cứu hỏa và Phòng chống thảm họa Daegu, cuộc gọi cấp cứu diễn ra vào lúc 2h ngày 25-3, khi thai phụ đang ở nhà bố mẹ chồng ở phía đông thành phố và bị đau bụng.
Các nhân viên y tế nhanh chóng có mặt và đề nghị Trung tâm Điều phối y tế khẩn cấp tìm bệnh viện tiếp nhận.
Tuy nhiên 16 khoa sản tại các bệnh viện trong khu vực đã từ chối bệnh nhân với nhiều lý do khác nhau, bao gồm hết giường, thiếu bác sĩ sản trực hoặc đội ngũ y tế đang xử lý các ca cấp cứu khác.
Trước tình hình đó, trung tâm điều phối buộc phải chuyển bệnh nhân đến một bệnh viện ở thành phố Asan, tỉnh Nam Chungcheong - nơi cô từng khám thai trước đó.
Quá trình vận chuyển bắt đầu lúc 3h14 và kéo dài khoảng hai giờ. Đến 5h14, thai phụ mới được tiếp nhận tại bệnh viện. Theo cơ quan chức năng, bệnh nhân khi đó vẫn trong tình trạng ổn định và chưa có dấu hiệu chuyển dạ ngay lập tức, song việc phải đi quãng đường dài trong tình huống khẩn cấp vẫn khiến dư luận Hàn Quốc lo ngại.
Sau khi điều trị, thai phụ trong tình trạng tốt và được xuất viện. Vụ việc này được xem là một phần của xu hướng đáng báo động tại Daegu, nơi ngày càng nhiều bệnh nhân phải chuyển viện đường dài do không có cơ sở y tế gần đó đủ khả năng tiếp nhận ca cấp cứu.
Số ca chuyển viện ngoài khu vực mất hơn hai giờ (tính từ lúc lực lượng cấp cứu đến hiện trường đến khi bệnh nhân tới bệnh viện) đã tăng từ bảy ca trong năm 2024 lên 13 ca trong năm ngoái.
Đáng chú ý, các trường hợp liên quan đến sản phụ khoa, nhi khoa và bệnh mạch máu não chiếm tỉ lệ lớn, phản ánh rõ tình trạng thiếu hụt dịch vụ y tế thiết yếu.
Trước đó, một sản phụ mang song thai bị chuyển dạ sớm tại Daegu ngày 28-2 đã bị bảy bệnh viện từ chối. Sau đó cô được mổ lấy thai sau bốn giờ tại một bệnh viện ở tỉnh khác. Vụ việc khiến một trong hai trẻ tử vong, em còn lại bị tổn thương não nghiêm trọng, gây phẫn nộ trong dư luận Hàn Quốc và làm dấy lên chỉ trích nhằm vào hệ thống y tế.
Trước thực trạng trên, ông Eom Jun Wook, Giám đốc Sở Cứu hỏa và Phòng chống thảm họa Daegu, cho biết sẽ tăng cường nhân lực chuyên môn cho Trung tâm Điều phối y tế khẩn cấp, đồng thời nâng cao năng lực của đội ngũ cấp cứu tại bệnh viện nhằm cải thiện khả năng xử lý các ca bệnh chuyên sâu.
Khi nồng độ đường glucose trong máu tăng cao hoặc dao động bất thường, các cấu trúc tinh vi trong mắt như thủy tinh thể, võng mạc sẽ sớm bị ảnh hưởng. Nhiều trường hợp, người bệnh chưa có triệu chứng toàn thân rõ ràng nhưng đã bắt đầu nhìn mờ và một số biểu hiện bất thường khác, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Điều cần lưu ý là những dấu hiệu này thường thoáng qua, dễ bị phớt lờ hoặc nhầm với mỏi mắt do làm việc nhiều. Những dấu hiệu thường gặp cảnh báo sớm rối loạn đường huyết gồm:
Nhìn mờ là dấu hiệu thường gặp nhất khi đường huyết bắt đầu mất ổn định. Người bệnh có thể thấy thị lực lúc rõ lúc mờ, đặc biệt là sau khi ăn hoặc vào những thời điểm đường huyết thay đổi nhanh.
Nguyên nhân là do lượng đường glucose trong máu tăng cao làm thay đổi áp suất thẩm thấu, kéo nước vào thủy tinh thể, khiến cấu trúc này bị biến dạng tạm thời và làm sai lệch khả năng khúc xạ ánh sáng. Khi đó, hình ảnh không còn được hội tụ chính xác lên võng mạc, dẫn đến nhìn mờ.
Khi đường huyết tiếp tục cao, độ cong của thủy tinh thể cũng thay đổi theo, khiến thị lực không ổn định. Đây thường là dấu hiệu sớm và có thể hồi phục nếu kiểm soát đường huyết kịp thời. Nhưng nếu kéo dài, nguy cơ tổn thương võng mạc sẽ tăng lên.
Một số người nhận thấy trong tầm nhìn xuất hiện các chấm nhỏ, sợi mảnh hoặc đốm đen lơ lửng, giống như "ruồi bay". Hiện tượng này liên quan đến sự thay đổi trong dịch kính hoặc do rò rỉ máu từ các mạch máu nhỏ trong võng mạc.
Khi đường huyết cao kéo dài, các mao mạch ở võng mạc sẽ yếu và dễ tổn thương hơn. Hệ quả dẫn đến rò rỉ dịch hoặc xuất huyết, tạo ra các đốm lạ trong tầm nhìn. Ở giai đoạn đầu, các đốm có thể xuất hiện ít và thoáng qua nên nhiều người chủ quan. Tuy nhiên, nếu số lượng tăng lên hoặc kèm theo cảm giác chớp sáng, đây có thể là dấu hiệu của tổn thương nghiêm trọng hơn và cần được kiểm tra sớm.
Một dấu hiệu ít được chú ý là sự thay đổi trong cách nhìn màu sắc. Người bệnh có thể cảm thấy màu sắc kém rực rỡ, khó phân biệt các tông màu gần nhau hoặc mọi thứ trông nhạt màu hơn bình thường.
Điều này xảy ra khi các tế bào cảm thụ ánh sáng trong võng mạc, đặc biệt là tế bào nón, chịu trách nhiệm nhận biết màu sắc, bị ảnh hưởng do thiếu ô xy và dinh dưỡng.
Khó nhìn vào ban đêm hoặc trong môi trường thiếu sáng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo. Người bệnh có thể cảm thấy mắt thích nghi chậm với bóng tối hoặc nhìn không rõ trong điều kiện ánh sáng yếu.
Nguyên nhân là do các tế bào que trong võng mạc, chịu trách nhiệm giúp mắt nhìn trong điều kiện thiếu sáng, bị ảnh hưởng. Khi đường huyết cao làm tổn thương các mao mạch nuôi võng mạc, chức năng của các tế bào này suy giảm, theo Medical News Today.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ngày 6/5 xác nhận biến thể Andes (ANDV) gây ra đợt bùng phát trên chuyến hải trình tới Nam Cực. Hiện giới chức Argentina chạy đua với thời gian để xác định xem quốc gia này có phải là nơi khởi phát mầm bệnh hay không.
Mối lo ngại lan rộng khi 23 hành khách đã dời tàu tại đảo Saint Helena từ ngày 21/4 và tỏa đi nhiều nước, mang theo nguy cơ phát tán mầm bệnh. Trong đó, nam du khách Thụy Sĩ đã có kết quả dương tính. Một hành khách Tây Ban Nha cho biết nhóm người này di chuyển tự do suốt nửa tháng qua. Không cơ quan nào liên lạc hoặc kiểm soát y tế họ cho đến khi WHO bắt đầu vào cuộc cách đây ba ngày.
Chuyến hải trình khởi hành từ thành phố Ushuaia (miền Nam Argentina) ngày 1/4 và ghi nhận ca tử vong đầu tiên hôm 11/4 là một người đàn ông Hà Lan 70 tuổi. Ngày 26/4, người vợ 69 tuổi bay từ Saint Helena đến Nam Phi, gục ngã tại sân bay Johannesburg và qua đời ở bệnh viện. Hành khách thứ ba, một phụ nữ Đức, mất vào ngày 2/5. Hiện một bệnh nhân điều trị tích cực tại Nam Phi và du khách Thụy Sĩ nằm viện ở quê nhà.
Các điều tra viên Argentina đang rà soát toàn bộ lịch trình tham quan của du khách tại Ushuaia, cũng như hành trình qua Uruguay và Chile trước khi họ bước lên tàu. Lực lượng chức năng sẽ cách ly những người tiếp xúc gần nhằm chặn đứng đà lây lan. Tuy nhiên, thời gian ủ bệnh kéo dài từ một đến 8 tuần khiến chuyên gia rất khó xác định thời điểm bệnh nhân nhiễm virus tại đất liền, tại trạm dừng chân trên đảo hay ngay trên boong tàu.
Virus Andes thuộc họ Hantavirus (gồm 38 loài, trong đó 24 loài gây bệnh ở người) do loài gặm nhấm phát tán, gây hội chứng phổi nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong lên tới gần 30%. Đây là chủng duy nhất có khả năng lây truyền trực tiếp từ người sang người khi tiếp xúc gần và kéo dài với dịch tiết cơ thể.
Sự cố y tế trên tàu MV Hondius xảy ra trong bối cảnh các nghiên cứu tại Argentina chỉ ra rằng biến đổi khí hậu đang đẩy nhanh nguy cơ lây lan Hantavirus. Các chuyên gia giải thích nhiệt độ tăng cao làm mở rộng phạm vi hoạt động của virus. Khi hệ sinh thái thay đổi, loài gặm nhấm mang virus có điều kiện sinh sôi mạnh mẽ hơn ở nhiều nơi.
Chuyên gia bệnh truyền nhiễm nổi tiếng người Argentina, ông Hugo Pizzi, nhận định Argentina đang trở nên nhiệt đới hóa do biến đổi khí hậu. Điều này không chỉ gây ra những xáo trộn như dịch sốt xuất huyết hay sốt vàng da, mà còn thúc đẩy các loài thực vật nhiệt đới phát triển, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho loài chuột. "Không còn nghi ngờ gì nữa, theo thời gian, Hantavirus đang ngày càng phát tán rộng rãi hơn", ông Pizzi nói.