“Theo lời mời của lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong-un và thay mặt Tổng thống Vladimir Putin, chúng tôi có mặt tại đây để bày tỏ sự tri ân sâu sắc nhất đối với những người đã thể hiện tình yêu đất nước không gì lay chuyển được, cũng như lòng trung thành và lời thề danh dự của họ”, Bộ trưởng Quốc phòng Nga Andrey Belousov nói tại lễ trao huân chương ở thủ đô Bình Nhưỡng ngày 26/4.
Ông Belousov đã trao Huân chương Dũng cảm cho 10 binh sĩ Triều Tiên nhằm “ghi nhận lòng can đảm” của họ trong các trận đánh chống lại lực lượng Ukraine tại tỉnh Kursk của Nga hồi năm 2024, đồng thời biểu dương “lòng tận trung vô hạn với đất nước”.
“Trong mọi thời đại lịch sử, an ninh và chủ quyền quốc gia đều dựa trên đôi vai vững chắc của những người bảo vệ đất nước. Lòng dũng cảm, tinh thần quả cảm và ý chí sẵn sàng trở thành bức tường bất khả xâm phạm trước mọi hiểm nguy từ lâu đã là phẩm chất nổi bật của binh sĩ Triều Tiên”, Bộ trưởng Quốc phòng Nga nói.
Bộ trưởng Quốc phòng Triều Tiên No Kwang-chol cảm ơn Nga vì đã ghi nhận và tôn vinh những đóng góp của binh sĩ Triều Tiên trong chiến dịch.
Ukraine mở chiến dịch tấn công tỉnh Kursk của Nga vào tháng 8/2024 và kiểm soát một vùng lãnh thổ đáng kể ở đây trong nhiều tháng. Theo hiệp ước được ký kết giữa Nga và Triều Tiên tháng 7/2024, Bình Nhưỡng đã cử lực lượng sang hỗ trợ và giúp Moskva giải phóng hoàn toàn khu vực này vào cuối tháng 4/2025.
Triều Tiên cũng điều khoảng 1.000 công binh tới tỉnh Kursk để phối hợp cùng lực lượng Nga tham gia rà phá bom mìn, cũng như công nhân xây dựng nhằm khôi phục các cơ sở hạ tầng bị tàn phá.
Lãnh đạo Kim Jong-un cũng khẳng định gửi quân tham chiến tại Kursk là “hành động chính đáng và thực thi quyền chủ quyền để bảo vệ quốc gia anh em”. Ông cũng truy tặng danh hiệu anh hùng và huân chương hạng nhất cho các binh sĩ đã thiệt mạng.
Tin Gốc: Vnexpress

Tính đến ngày 14/4, hai bên đều sử dụng “lá bài Hormuz” như công cụ gây sức ép trong đàm phán và định hình cán cân khu vực.
Hormuz - “van năng lượng” biến thành chiến trường chiến lược
Trong nhiều thập niên, eo biển Hormuz luôn được coi là van điều tiết của thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang đầu năm 2026, tuyến hàng hải này đã chuyển hóa thành bàn cờ chiến lược nơi Mỹ và Iran tiến hành cuộc đấu trí phức tạp, vừa răn đe quân sự vừa mặc cả ngoại giao.
Căng thẳng leo thang sau khi xung đột khu vực Trung Đông bùng phát cuối tháng 2. Theo VZ, lưu thông hàng hải qua eo biển bắt đầu bị gián đoạn mạnh từ thời điểm đó, khi Iran sử dụng các biện pháp quân sự nhằm gây áp lực sau các cuộc không kích của Mỹ và đồng minh.
Đến đầu tháng 4, cuộc đối đầu bước sang giai đoạn mới. Sau khi vòng đàm phán Mỹ - Iran ngày 11/4 tại Pakistan không đạt kết quả, Washington quyết định chuyển từ cảnh báo sang hành động. Ngày 13/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump ra lệnh phong tỏa hàng hải đối với tàu ra vào các cảng Iran, động thái được xem là nhằm “tăng áp lực lên Tehran”, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đàm phán tiếp. Quyết định này lập tức làm thay đổi cán cân trên biển. Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ thông báo lực lượng hải quân sẽ kiểm soát toàn bộ tàu thuyền liên quan đến Iran, bắt đầu từ sáng ngày 13/4 theo giờ Mỹ.
Iran đáp trả bằng những ngôn từ cứng rắn. Theo đó, Lực lượng hải quân của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) cảnh báo rằng mọi “động thái sai lầm” của đối phương có thể dẫn tới “vòng xoáy chết chóc” tại eo biển, kèm theo hình ảnh tàu quân sự trong tầm ngắm.
Sự đối đầu này khiến eo biển Hormuz không chỉ là điểm nóng quân sự, mà còn là “công cụ mặc cả chính trị”. Giới nhà quan sát phương Tây nhận định, cả Mỹ và Iran đều không muốn đóng hẳn tuyến vận tải này, bởi nó sẽ gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, nhưng sẵn sàng tạo ra “mức độ bất ổn có kiểm soát” để gây sức ép chiến lược.
Chiến lược của Mỹ - kiểm soát tuyến hàng hải để tạo lợi thế đàm phán
Giới chuyên gia cho rằng, Mỹ đang lựa chọn chiến thuật “phong tỏa có chọn lọc”, nhằm làm suy yếu kinh tế Iran nhưng tránh gây tắc nghẽn toàn bộ dòng chảy thương mại quốc tế. Theo thông tin từ giới phân tích và dữ liệu thị trường, lệnh phong tỏa của Mỹ có thể khiến khoảng 2 triệu thùng dầu/ngày của Iran không thể tiếp cận thị trường, qua đó gia tăng áp lực lên Tehran.
Mỹ lập luận rằng động thái này là phản ứng trước việc Iran đe dọa tuyến vận tải toàn cầu. Các quan chức Mỹ cáo buộc Tehran “đe dọa bất kỳ con tàu nào di chuyển qua eo biển”, đồng thời khẳng định Mỹ sẽ áp dụng nguyên tắc “không cho tàu Iran đi qua” nếu căng thẳng tiếp diễn.
Đáng chú ý, chiến lược của Mỹ không chỉ là quân sự. Việc phong tỏa được triển khai song song với các tín hiệu ngoại giao. Một số nguồn tin cho biết Mỹ vẫn cân nhắc nối lại đàm phán trong tuần, bất chấp căng thẳng trên biển.
Điều này cho thấy Washington đang sử dụng eo biển Hormuz như một “đòn bẩy kép”: vừa tạo sức ép kinh tế lên Iran; đồng thời duy trì cánh cửa đàm phán và kiểm soát rủi ro leo thang quân sự.
Tuy nhiên, chiến thuật này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các nhà phân tích quốc tế cảnh báo rằng việc Mỹ phong tỏa eo Hormuz từ xa có thể mở rộng xung đột sang “chiến tranh trên biển”, làm tăng giá dầu và gây tổn thất kinh tế toàn cầu.
Một yếu tố khác khiến chiến lược của Mỹ phức tạp hơn là việc lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn hiệu quả. Dữ liệu theo dõi tàu cho thấy nhiều tàu chở dầu vẫn vượt eo biển sau khi lệnh có hiệu lực, đặt ra câu hỏi về khả năng thực thi. Thậm chí, một tàu bị Mỹ trừng phạt vẫn đi qua eo biển, “thử thách” lệnh phong tỏa, theo dữ liệu vận tải được các hãng truyền thông phương Tây dẫn lại. Những diễn biến này cho thấy Mỹ đang kiểm soát chiến lược nhưng chưa nắm hoàn toàn thực địa - một đặc điểm điển hình của cuộc đấu trí “vùng xám”.
Chiến lược của Iran - răn đe bất đối xứng và “ngoại giao rủi ro”
Trong khi Mỹ tận dụng ưu thế hải quân, Iran lựa chọn chiến thuật bất đối xứng, tạo rủi ro mà không đối đầu trực diện. Tehran khẳng định mọi mối đe dọa đối với eo biển Hormuz sẽ “gây chấn động thương mại toàn cầu”, đồng thời nhấn mạnh eo biển là lợi ích sống còn của Iran.
Chiến lược của Iran gồm ba lớp: Thứ nhất, răn đe quân sự “vùng xám”. Iran sử dụng tàu nhỏ, UAV, thủy lôi và cảnh báo hải quân nhằm tạo tâm lý bất ổn, khiến chi phí bảo hiểm vận tải tăng và gây áp lực lên các nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ. Thứ hai, chiến thuật “đe dọa nhưng không đóng cửa”. Tehran hiểu rằng phong tỏa hoàn toàn eo Hormuz sẽ gây thiệt hại cho chính mình. Do đó, họ duy trì mức độ bất ổn vừa đủ để giữ đòn bẩy. Thứ ba, tận dụng kênh đàm phán. Các nguồn tin cho thấy hai bên vẫn cân nhắc vòng đàm phán mới tại Pakistan và eo biển Hormuz tiếp tục trở thành chủ đề mặc cả quan trọng.
Một điểm đáng chú ý là Iran không phản ứng bằng tấn công trực diện. Điều này cho thấy Tehran ưu tiên “ngoại giao rủi ro”: tạo áp lực nhưng tránh chiến tranh tổng lực. Chiến lược này từng được Iran áp dụng trong các cuộc khủng hoảng trước đây và tiếp tục phát huy hiệu quả trong bối cảnh 2026, khi Mỹ muốn tránh mở rộng xung đột.
Thế giằng co và hệ lụy địa chính trị toàn cầu
Cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo biển Hormuz đang mang tính chất giằng co. Hai bên đều muốn thể hiện quyết tâm nhưng không vượt “lằn ranh đỏ”.
Một mặt, Mỹ kiểm soát các tàu liên quan đến Iran; mặt khác, nhiều tàu vẫn đi qua, cho thấy lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn chặt chẽ. Trong khi đó, Iran tiếp tục cảnh báo mạnh mẽ nhưng chưa có hành động đóng eo biển hoàn toàn. Điều này phản ánh chiến lược kiềm chế của cả hai phía.
Hệ lụy lớn nhất của thực trạng trên là đối với thị trường năng lượng. Việc phong tỏa eo Hormuz có thể khiến hàng trăm tàu bị kẹt và làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, cuộc đấu trí còn kéo theo cạnh tranh giữa các cường quốc.
Các nước nhập khẩu dầu như Ấn Độ và châu Âu đều theo dõi sát tình hình, bởi bất kỳ gián đoạn nào cũng tác động đến kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, eo Hormuz còn trở thành đòn bẩy chính trị trong đàm phán rộng hơn. Một số nguồn tin cho biết Mỹ yêu cầu Iran mở hoàn toàn eo biển như một phần của thỏa thuận hòa bình, trong khi Tehran coi đây là lợi ích chiến lược không thể nhượng bộ.
Cuộc đấu trí chưa có hồi kết
Giới chuyên gia nhận định, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo Hormuz không đơn thuần là cuộc đối đầu quân sự truyền thống, mà là sự kết hợp phức hợp của nhiều công cụ quyền lực. Hai bên đồng thời sử dụng răn đe hải quân, thông qua triển khai lực lượng và kiểm soát tuyến hàng hải, gây áp lực kinh tế bằng các biện pháp phong tỏa hoặc đe dọa gián đoạn dòng chảy năng lượng, tiến hành chiến tranh tâm lý nhằm tác động tới thị trường và dư luận quốc tế, đồng thời duy trì các kênh mặc cả ngoại giao để giữ không gian đàm phán.
Chính sự đan xen giữa biện pháp “cứng” và “mềm” này khiến Hormuz trở thành điểm nóng mang tính chiến lược, nơi các động thái quân sự chỉ là một phần trong tổng thể cuộc cạnh tranh rộng hơn về ảnh hưởng và lợi ích.
Cả Mỹ và Iran đều nhận thức rõ rằng một cuộc chiến tranh toàn diện tại Vịnh Ba Tư sẽ kéo theo hệ quả nghiêm trọng không chỉ đối với hai nước, mà còn đối với kinh tế toàn cầu. Việc đóng hoàn toàn eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển 20% nguồn cung năng lượng thế giới, có thể làm gián đoạn thương mại, đẩy giá dầu tăng vọt và kéo theo phản ứng dây chuyền về kinh tế - chính trị.
Vì vậy, hai bên đều lựa chọn chiến lược “leo thang có kiểm soát”: duy trì sức ép đủ lớn để giành lợi thế, nhưng tránh vượt qua lằn ranh có thể dẫn tới xung đột trực diện. Kết quả là eo Hormuz luôn ở trạng thái căng thẳng cao độ, song vẫn chưa rơi vào khủng hoảng toàn diện.
Trong ngắn hạn, kịch bản nhiều khả năng vẫn là sự giằng co kéo dài. Mỹ có thể tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát hàng hải và phong tỏa hạn chế nhằm gây sức ép kinh tế, trong khi Iran đẩy mạnh các biện pháp răn đe bất đối xứng như tuần tra dày đặc, cảnh báo quân sự hoặc các hoạt động “vùng xám”. Song song với đó, các kênh ngoại giao vẫn được duy trì, bởi cả hai bên đều coi eo Hormuz là một “đòn bẩy” quan trọng trong quá trình thương lượng. Điều này khiến cuộc đối đầu mang tính chất vừa cạnh tranh vừa kiềm chế, khó có khả năng kết thúc nhanh chóng.
Tuy nhiên, rủi ro leo thang vẫn luôn hiện hữu. Chỉ một sự cố ngoài ý muốn trên biển, chẳng hạn một tàu thương mại bị tấn công, va chạm giữa lực lượng hải quân, tính toán sai lầm trong quá trình áp sát, hoặc hành động đơn phương của một bên thứ ba, cũng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng mong manh. Khi đó, cuộc đấu trí có thể nhanh chóng chuyển thành đối đầu trực diện, kéo theo nguy cơ mở rộng xung đột trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, eo biển Hormuz đang trở thành tâm điểm của địa chính trị Trung Đông năm 2026. Đây không chỉ là tuyến vận tải năng lượng quan trọng, mà còn là “bàn cờ chiến lược” nơi hai đối thủ lâu năm thử thách giới hạn của nhau, đo lường quyết tâm và khả năng chịu đựng.
Mọi động thái tại khu vực đều được cộng đồng quốc tế theo dõi chặt chẽ, bởi diễn biến tại Hormuz không chỉ ảnh hưởng đến an ninh khu vực mà còn có thể tác động trực tiếp tới ổn định kinh tế toàn cầu. Thế giằng co vẫn tiếp diễn, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại đây nhiều khả năng còn kéo dài trong thời gian tới, khi chưa bên nào sẵn sàng lùi bước nhưng cũng không muốn vượt qua ngưỡng xung đột toàn diện.
Tin Gốc: Dân Trí
Thế Giới
Thượng viện Mỹ tiếp tục 'bật đèn xanh' cho chiến sự ở Iran và bán vũ khí cho Israel

Theo Hãng tin Reuters, Thượng viện Mỹ ngày 15-4 đã chặn hai nghị quyết do Thượng nghị sĩ Bernie Sanders khởi xướng, nhằm dừng các thương vụ trị giá khoảng 450 triệu USD cung cấp bom và xe ủi cho Israel. Các nghị quyết này không được thông qua do vấp phải sự phản đối đồng loạt từ phe Cộng hòa, cùng một số nghị sĩ Dân chủ.
Trong khi đó đa số các nghị sĩ Dân chủ ủng hộ các đề xuất trên, phản ánh sự bất mãn ngày càng gia tăng trong đảng này trước tác động từ các chiến dịch quân sự của Israel tại Gaza, Lebanon và Iran đối với dân thường.
Dù vậy giới quan sát nhận định truyền thống ủng hộ Israel lâu đời tại Quốc hội Mỹ, đã khiến các nỗ lực ngăn chặn bán vũ khí cho quốc gia đồng minh này gần như không có cơ hội thành công.
Song song đó, Thượng viện cũng bác bỏ một nghị quyết khác nhằm hạn chế quyền hạn chiến tranh của Tổng thống Mỹ Donald Trump trong việc sử dụng lực lượng quân sự chống Iran. Nghị quyết này do Thượng nghị sĩ Tammy Duckworth dẫn dắt, yêu cầu rút quân Mỹ khỏi các hoạt động quân sự liên quan đến Iran nếu không có sự phê chuẩn của Quốc hội.
Đáng chú ý, đây đã là lần thứ tư phe Dân chủ thúc đẩy bỏ phiếu về vấn đề này kể từ khi xung đột bắt đầu cuối tháng 2, nhưng tất cả đều thất bại. Lãnh đạo phe Dân chủ tại Thượng viện Chuck Schumer cảnh báo sẽ tiếp tục gây sức ép nếu chiến sự kéo dài.
Các nghị sĩ Dân chủ cho rằng chính quyền ông Trump đã vượt quá thẩm quyền khi tiến hành chiến dịch quân sự mà không có sự cho phép rõ ràng của Quốc hội, đồng thời chỉ trích những tuyên bố cứng rắn gần đây của ông Trump về Iran làm gia tăng căng thẳng.
Trong khi đó nhiều nghị sĩ Cộng hòa vẫn ủng hộ chiến lược của Nhà Trắng, cho rằng các hành động quân sự trên nhằm bảo vệ lợi ích và an ninh của Mỹ. Nhưng một số tiếng nói trong đảng này cũng bắt đầu phát tín hiệu thận trọng, đặc biệt khi chiến sự có nguy cơ kéo dài.
Theo Nghị quyết Quyền chiến tranh năm 1973, Tổng thống Mỹ chỉ được phép tiến hành các hoạt động quân sự không có sự phê chuẩn của Quốc hội trong tối đa 60 ngày.
Một số nghị sĩ Cộng hòa cho biết họ có thể xem xét lại lập trường nếu mốc thời gian này bị vượt qua mà không có chiến lược rõ ràng. Hiện chiến dịch quân sự của Mỹ - Israel nhắm vào Iran đã kéo dài 48 ngày.
Diễn biến này tại Thượng viện cho thấy sự chia rẽ ngày càng rõ trong nội bộ chính trường Mỹ về cách tiếp cận xung đột Trung Đông, đặc biệt là giữa áp lực bảo vệ đồng minh Israel và yêu cầu hạn chế thiệt hại đối với dân thường, cũng như vai trò giám sát quyền hạn chiến tranh của Quốc hội đối với Tổng thống.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Một tiêm kích F-15E của Mỹ đã bị bắn rơi ở Tây Nam Iran và 2 phi công trong buồng lái đã phải phóng dù thoát hiểm. Đây là lần đầu tiên một chiến đấu cơ Mỹ bị bắn rơi trên bầu trời Iran kể từ khi xung đột bùng phát cuối tháng 2.
Quân đội Mỹ sau đó đã phát động chiến dịch tìm kiếm cứu nạn quy mô lớn và lực lượng đặc nhiệm đã giải cứu một phi công. Tuy nhiên, phi công thứ hai ngồi phía sau có vai trò điều khiển vũ khí vẫn mất tích, ẩn náu sự truy tìm của các lực lượng Iran để chờ lực lượng giải cứu. Hai phi công thường phóng ghế gần như đồng thời, nhưng có thể bị tách nhau sau khi mở dù do ảnh hưởng từ gió và các yếu tố khác.
Sau đó, Tổng thống Donald Trump tuyên bố quân đội nước này đã giải cứu thành công phi công bị mất tích mang hàm đại tá trên chiếc F-15 bị bắn rơi.
"Chúng tôi đã cứu được anh ấy! Trong vài giờ qua, quân đội Mỹ đã tiến hành một trong những phi vụ tìm kiếm và giải cứu táo bạo nhất lịch sử đất nước, giải cứu một sĩ quan phi hành đoàn xuất sắc mang quân hàm đại tá. Tôi vui mừng thông báo người này hiện đã an toàn và khỏe mạnh", ông Trump viết trên mạng xã hội X.
Và vụ việc này đã làm gợi lại một câu hỏi lớn: Phi công Mỹ được huấn luyện thế nào để tránh bị bắt sau khi máy bay rơi?
Theo báo Wall Street Journal, các phi công tinh nhuệ và lực lượng đặc nhiệm của quân đội Mỹ trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt để đối phó với viễn cảnh bị mắc kẹt sau chiến tuyến của đối phương - giống thành viên phi hành đoàn F-15 được giải cứu ở Iran lần này.
Khóa huấn luyện này được gọi là SERE gồm 4 bước, viết tắt của "sinh tồn, trốn tránh, kháng cự và thoát hiểm" giúp tăng khả năng sống sót và cơ hội giải cứu khi bị bắn rơi trong lãnh thổ địch.
Theo một video tuyển dụng của Không quân Mỹ, lý tưởng đề ra là: “Nhiệm vụ của người sống sót là trở về, bằng danh dự”. Khóa huấn luyện SERE được giảng dạy theo nhiều cách khác nhau trong quân đội Mỹ nhưng là trọng tâm đặc biệt của Không quân.
“Đối với phi công, SERE là tối quan trọng vì họ có thể bị mắc kẹt một mình, sau chiến tuyến của kẻ thù, hoặc trong lãnh thổ của kẻ địch mà không có nhiều cảnh báo”, David A. Deptula, một cựu tướng Không quân Mỹ, hiện là hiệu trưởng tại Viện Nghiên cứu Hàng không Vũ trụ Mitchell có trụ sở tại Arlington, bang Virginia, cho biết.
Theo ông, các khóa huấn luyện nhằm mục đích chuẩn bị sẵn sàng cho phi công cơ hội sống sót, tránh bị bắt giữ nếu có thể, chống bị tra tấn nếu bị bắt và cải thiện cơ hội phục hồi sau khi được giải cứu.
Trong một tuyên bố, Tổng thống Trump cho hay, thành viên phi hành đoàn Không quân được giải cứu cuối tuần qua bị thương nặng. Phi công này đã sống sót và tránh sự truy bắt trong 36 giờ tại một vùng núi hẻo lánh của Iran. Nếu phi công này bị bắt, Iran sẽ có được một lợi thế đàm phán với Mỹ và là "một chiến lợi phẩm tuyên truyền thời chiến" có giá trị.
Sinh tồn
Khi máy bay bị bắn rơi, phi công thường nhảy dù sau khi phóng ghế thoát hiểm, đó là đỉnh điểm của một loạt các tình huống nhanh chóng, mất phương hướng và nguy hiểm, gây ra vô số rủi ro về thể chất và tinh thần.
Vì vậy, từ thời điểm phi công nhảy dù thoát hiểm trên không đến cuộc chạy đua với thời gian trên mặt đất, sự kết hợp giữa huấn luyện, chiến thuật, bản năng sinh tồn và phản ứng quân sự nhanh có thể tối đa hóa cơ hội sống sót và được giải cứu của phi công.
Trong huấn luyện SERE, ưu tiên hàng đầu là sống sót, bao gồm việc ưu tiên các nhu cầu để giảm thiểu căng thẳng và tiêu hao năng lượng. Theo đó, phi công học cách chịu đựng điều kiện khắc nghiệt, tránh lực lượng đối phương, ngăn chặn tình huống bị bắt và tìm đường tới các đội giải cứu. Huấn luyện này nhấn mạnh khả năng thích ứng và ra quyết định chính xác thay vì chỉ dựa vào trang thiết bị.
Họ được dạy rằng cách tốt nhất để làm điều đó liên quan đến một phương pháp ghi nhớ khác, trong đó mỗi chữ cái của từ “sinh tồn" đề cập đến một tập hợp các hành động để cứu sống người đó.
Có một hệ thống được xây dựng dựa trên học thuyết sinh tồn, không chỉ giới hạn ở một bộ dụng cụ. Hệ thống này bao gồm bộ dụng cụ sinh tồn gắn dưới ghế phóng. Phi công cũng mặc áo giáp sinh tồn, kèm theo các vật dụng bổ sung như mũ bảo hiểm, radio và vũ khí. Các chuyên gia cho biết thứ then chốt là bộ dụng cụ sinh tồn, được triển khai cùng dù khi phi công thoát hiểm. Đây cũng trở thành “dây sinh mệnh” của phi công khi ở dưới mặt đất.
Trong huấn luyện SERE, các phi công được đưa vào nhiều môi trường thù địch, từ sa mạc đến Bắc Cực, theo một video của Không quân. Video cho thấy các học viên được thả xuống nước và hạ cánh bằng dù. Họ uống nước sông, nhóm lửa bằng que củi, dùng lá cọ để dựng một lều và dùng đá để dựng loại lều khác, cũng như chế biến các món ăn từ xương rồng và bọ cánh cứng.
Và ưu tiên nhất là các công cụ liên lạc và định vị, khi radio sinh tồn giúp phi công giữ liên lạc với đội giải cứu, trong khi la bàn, gương tín hiệu và thiết bị định vị GPS hỗ trợ xác định và truyền vị trí.
Sau khi tiếp đất, quá trình sinh tồn bắt đầu ngay lập tức. Việc chạm đất thường nguy hiểm. Phi công có thể bị thương, như gãy xương, trong quá trình thoát hiểm hoặc tiếp đất. Ngay cả khi có dù, nhiều trường hợp trong các cuộc xung đột trước đây vẫn ghi nhận chấn thương nghiêm trọng.
Những bước cơ bản đầu tiên khi ở trên mặt đất là kiểm tra chấn thương, đánh giá khả năng di chuyển và quan sát môi trường xung quanh. Ông nói thêm: “Hãy kiểm tra bản thân để biết mình đang ở tình trạng nào? Có thể di chuyển không? Có còn khả năng cơ động không?”.
Trốn thoát
"Sự sống còn đi đôi với việc không bị bắt. Mục tiêu là không bị bắt”, ông Jason Smith, một thượng sĩ đã nghỉ hưu trong lực lượng đặc nhiệm của quân đội và là người hướng dẫn chính tại Trường Huấn luyện SERE, nhấn mạnh.
Sau khi tiếp đất, phi công cần xác định chính xác vị trí của mình. Họ ở sau phòng tuyến đối phương hay không, có thể ẩn nấp ở đâu và có thể liên lạc bằng cách nào. Đối với tổ bay bị bắn rơi, mục tiêu chính là tránh bị bắt trong khi cố gắng thiết lập liên lạc với lực lượng giải cứu.
“Hãy cố tránh bị đối phương bắt giữ lâu nhất có thể. Nếu ở trong môi trường sa mạc, ưu tiên sẽ tìm cách kiếm nước”, Houston Cantwell, tướng đã nghỉ hưu và hiện làm việc tại Viện Nghiên cứu Hàng không Vũ trụ Mitchell, cho hay.
Mỗi kế hoạch nhiệm vụ đều bao gồm các phương án dự phòng cho việc giải cứu được thống nhất trước chuyến bay giữa phi công và căn cứ, vì vậy phi công vừa trốn tránh kẻ thù vừa thực hiện chiến lược rút lui. "Lý tưởng nhất là phi công có thể đặt mình vào vị trí tốt nhất có thể để được giải cứu", chuyên gia Smith nói.
Có lẽ trường hợp vận dụng hiệu quả SERE nổi tiếng nhất là của Đại úy Scott F. O’Grady vào năm 1995, khi máy bay chiến đấu F-16C của ông bị bắn rơi trong Chiến tranh Bosnia và ông đã trải qua 6 ngày trong lãnh thổ của kẻ địch. Phi công O’Grady đã ăn kiến để sống sót và di chuyển vào ban đêm, tìm cách liên lạc với căn cứ bằng các xung tín hiệu vô tuyến.
Chống cự
Nếu một phi công sau khi tiếp đất bị đối phương phát hiện, nội dung huấn luyện SERE yêu cầu rõ: Họ phải chống cự. Các manh mối trong tài liệu công khai cho thấy các phi công học các cú đá theo phong cách võ thuật, mang theo vũ khí nhỏ và được huấn luyện các quy tắc giao chiến phù hợp với Công ước Geneva.
Ông Smith từ chối nói về một số khía cạnh của huấn luyện SERE vì tính nhạy cảm của vấn đề, nhưng cho biết phi công được giải cứu ở Iran đã biết rõ các bước thực hiện trong nội dung huấn luyện này.
“Phi công chắc chắn đã được huấn luyện cả về kháng cự và trốn thoát”, ông Smith nói.
Khái niệm chủ đạo của SERE xuất hiện để đáp ứng với những khó khăn mà những binh sĩ Mỹ bị bắt làm tù binh trong Chiến tranh Triều Tiên phải đối mặt. Một sắc lệnh hành pháp của Tổng thống Dwight D. Eisenhower đã đặt ra tiêu chuẩn cho binh sĩ bị đe dọa bắt giữ, bao gồm cả điều khoản: “Nếu bị bắt, tôi sẽ tiếp tục kháng cự bằng mọi phương tiện có thể".
Bộ Quy tắc Ứng xử của Tổng thống Eisenhower quy định rằng tù binh chiến tranh Mỹ chỉ được cung cấp cho đối phương tên, cấp bậc, ngày sinh và số hiệu quân nhân.
Theo một báo cáo của Không quân, “các phi công đoàn được dạy cách sử dụng mọi thứ, từ pháo sáng, bộ đàm và các thiết bị khác để né tránh kẻ thù một cách đúng đắn và hiệu quả, đồng thời trở về nơi an toàn”.
Chiến dịch giải cứu
Khi phi công tìm cách ẩn nấp, các đội Tìm kiếm và Giải cứu Chiến đấu (CSAR), gồm những binh sĩ và phi công được huấn luyện kỹ càng trong trạng thái sẵn sàng, sẽ được kích hoạt. Các đội này được đào tạo để giải cứu nhân sự từ khu vực của đối phương.
“Điều đó giúp phi công yên tâm vì biết họ sẽ làm mọi thứ có thể để đến cứu mình. Đồng thời, họ sẽ không thực hiện một nhiệm vụ tự sát”, chuyên gia Cantwell nói.
Đồng thời, một lượng lớn thông tin tình báo được thu thập và phân tích để xác định vị trí và tình trạng của phi công mất tích. “Mọi việc từ thông tin tình báo con người đến hình ảnh, đến các thiết bị bay không người lái và tình báo tín hiệu. Tất cả đều được sử dụng để tìm người này”, chuyên gia Scott Fales, lính cứu hộ nhảy dù từng đóng vai trò quan trọng trong sự kiện “Black Hawk Down” năm 1993, tiết lộ.
Sau khi xác định được vị trí phi công mất tích, kế hoạch giải cứu được xây dựng theo thời gian thực trong khi bay. “Các xạ thủ quan sát và tìm kiếm mối đe dọa, phi công tìm nơi hạ cánh, chúng tôi liên lạc với phi công bị bắn rơi”, ông Fales nói. Trên mặt đất, lực lượng đảm bảo rằng đó đúng là người họ đang tìm kiếm, sau đó tiến hành đánh giá giữa mức độ đe dọa và nhu cầu y tế.
Trong vụ việc mới nhất ở Iran, video từ hiện trường vụ giải cứu cho thấy phi công đã ẩn nấp tại một khu vực núi khô cằn sâu trong miền Nam Iran sau khi đáp xuống. Theo Wall Street Journal, phi công bị thương đã rời nơi ẩn nấp vào những phút cuối và thực hiện một động tác táo bạo để gặp đội giải cứu thuộc lực lượng biệt kích SEAL Team 6 của Hải quân Mỹ. Ông leo lên một sườn núi cao khoảng 2.100m trong khi lực lượng Mỹ thả bom và nổ súng vào các đoàn xe Iran đang tiến đến.
Chiến dịch giải cứu có sự tham gia của hàng trăm lính đặc nhiệm được vận chuyển bằng máy bay MC-130J hạ cánh xuống một đường băng tạm, trong khi thiết bị bay không người lái MQ-9 Reaper và các tiêm kích cung cấp yểm trợ trên không, tấn công mọi đối tượng bị coi là mối đe dọa trong bán kính 3 km.
Chiến dịch trên được triển khai sau khi Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) xác định vị trí phi công và tiến hành “chiến dịch đánh lừa” khiến phía Iran tin rằng phi công đã được tìm thấy ở nơi khác. Chiến dịch nghi binh này đã phát huy hiệu quả.
Theo Wall Street Journal

