Một thanh niên người Pháp có tên Didier Gaspard Owen Maximilien (18 tuổi), đang học tập tại Singapore, đã bị buộc tội gây rối trật tự công cộng, phá hoại tài sản và có nguy cơ bị phạt tù, AFP đưa tin ngày 27.4.
Theo cáo trạng được tòa án Singapore công bố vào ngày 27.4, Maximilien tự quay video thực hiện hành vi liếm ống hút rồi bỏ lại vào máy bán hàng tự động, sau đó đăng lên mạng, dù ý thức được hành động này “sẽ hoặc có thể gây rắc rối cho công chúng”.
Đoạn video được thanh niên thực hiện ngày 12.3 và đã gây sốc trên mạng xã hội Singapore. Cũng theo cáo trạng, Maximilien biết rằng hành động của anh “có thể gây tổn thất hoặc thiệt hại” cho Công ty iJooz – đơn vị vận hành máy bán nước trong vụ việc. Công ty này sau đó phải thay toàn bộ 500 ống hút trong máy tự động. iJooz được biết đến tại Singapore khi vận hành những máy bán hàng tự động có thể ép nước cam tại chỗ.
Tội gây rối trật tự công cộng tại Singapore có thể bị phạt tù tới 3 tháng và phạt tiền, trong khi tội phá hoại tài sản có thể bị phạt tù lên tới 2 năm và phạt tiền. Phiên tòa tiếp theo dự kiến sẽ diễn ra vào ngày 22.5.
Tin Gốc: Thanh Niên

"Liên quan đến vụ người Việt Nam bị bắt tại Indonesia do liên quan đến các hành vi vi phạm pháp luật, sự việc đang được các cơ quan chức năng điều tra, làm rõ", người phát ngôn Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng trong biết trong cuộc họp báo thường kỳ hôm nay, đề cập thông tin cảnh sát Indonesia phá đường dây lừa đảo và đánh bạc trực tuyến, trong đó bắt giữ một số công dân Việt Nam.
Đại sứ quán Việt Nam tại Indonesia đã liên hệ với những cơ quan chức năng liên quan để xác minh thông tin, nhân thân và triển khai biện pháp bảo hộ công dân phù hợp.
Về vụ người Việt Nam bị bắt tại Campuchia, các cơ quan đại diện Việt Nam đã làm việc với cơ quan chức năng sở tại để tìm hiểu thông tin, đề nghị Campuchia đảm bảo an ninh, an toàn và điều kiện sinh hoạt cho công dân Việt Nam.
Các cơ quan đại diện Việt Nam tại Campuchia đã phối hợp chặt chẽ với cơ quan chức năng sở tại sớm hoàn tất thủ tục xác minh nhân thân ban đầu, phối hợp với cơ quan chức năng trong nước và sở tại triển khai thủ tục lãnh sự cần thiết sớm đưa công dân về nước an toàn, thuận lợi.
"Từ ngày 1/4 đến nay, cơ quan đại diện Việt Nam tại Campuchia đang phối hợp chặt chẽ với địa phương và cơ quan chức năng trong nước để tiếp nhận gần 200 công dân Việt Nam qua các cửa khẩu", bà Hằng cho biết thêm.
Người phát ngôn khuyến cáo công dân Việt Nam cần cảnh giác trước những thông tin, lời mời tuyển dụng trên không gian mạng để ra nước ngoài làm "việc nhẹ lương cao". Những lời mời gọi không yêu cầu về bằng cấp, trình độ, không có hợp đồng ký kết, không thông qua doanh nghiệp, tổ chức phái cử lao động tiềm ẩn nguy cơ bị bóc lột, cưỡng bức lao động hoặc mua bán người.
Công dân cần tìm hiểu, kiểm chứng kỹ thông tin về nội dung công việc, đơn vị, địa điểm dự kiến làm việc, người giới thiệu, chế độ bảo hiểm và quyền lợi trước khi quyết định ra nước ngoài làm việc.
Tin Gốc: Vnexpress

Tính đến ngày 14/4, hai bên đều sử dụng “lá bài Hormuz” như công cụ gây sức ép trong đàm phán và định hình cán cân khu vực.
Hormuz - “van năng lượng” biến thành chiến trường chiến lược
Trong nhiều thập niên, eo biển Hormuz luôn được coi là van điều tiết của thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang đầu năm 2026, tuyến hàng hải này đã chuyển hóa thành bàn cờ chiến lược nơi Mỹ và Iran tiến hành cuộc đấu trí phức tạp, vừa răn đe quân sự vừa mặc cả ngoại giao.
Căng thẳng leo thang sau khi xung đột khu vực Trung Đông bùng phát cuối tháng 2. Theo VZ, lưu thông hàng hải qua eo biển bắt đầu bị gián đoạn mạnh từ thời điểm đó, khi Iran sử dụng các biện pháp quân sự nhằm gây áp lực sau các cuộc không kích của Mỹ và đồng minh.
Đến đầu tháng 4, cuộc đối đầu bước sang giai đoạn mới. Sau khi vòng đàm phán Mỹ - Iran ngày 11/4 tại Pakistan không đạt kết quả, Washington quyết định chuyển từ cảnh báo sang hành động. Ngày 13/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump ra lệnh phong tỏa hàng hải đối với tàu ra vào các cảng Iran, động thái được xem là nhằm “tăng áp lực lên Tehran”, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đàm phán tiếp. Quyết định này lập tức làm thay đổi cán cân trên biển. Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ thông báo lực lượng hải quân sẽ kiểm soát toàn bộ tàu thuyền liên quan đến Iran, bắt đầu từ sáng ngày 13/4 theo giờ Mỹ.
Iran đáp trả bằng những ngôn từ cứng rắn. Theo đó, Lực lượng hải quân của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) cảnh báo rằng mọi “động thái sai lầm” của đối phương có thể dẫn tới “vòng xoáy chết chóc” tại eo biển, kèm theo hình ảnh tàu quân sự trong tầm ngắm.
Sự đối đầu này khiến eo biển Hormuz không chỉ là điểm nóng quân sự, mà còn là “công cụ mặc cả chính trị”. Giới nhà quan sát phương Tây nhận định, cả Mỹ và Iran đều không muốn đóng hẳn tuyến vận tải này, bởi nó sẽ gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, nhưng sẵn sàng tạo ra “mức độ bất ổn có kiểm soát” để gây sức ép chiến lược.
Chiến lược của Mỹ - kiểm soát tuyến hàng hải để tạo lợi thế đàm phán
Giới chuyên gia cho rằng, Mỹ đang lựa chọn chiến thuật “phong tỏa có chọn lọc”, nhằm làm suy yếu kinh tế Iran nhưng tránh gây tắc nghẽn toàn bộ dòng chảy thương mại quốc tế. Theo thông tin từ giới phân tích và dữ liệu thị trường, lệnh phong tỏa của Mỹ có thể khiến khoảng 2 triệu thùng dầu/ngày của Iran không thể tiếp cận thị trường, qua đó gia tăng áp lực lên Tehran.
Mỹ lập luận rằng động thái này là phản ứng trước việc Iran đe dọa tuyến vận tải toàn cầu. Các quan chức Mỹ cáo buộc Tehran “đe dọa bất kỳ con tàu nào di chuyển qua eo biển”, đồng thời khẳng định Mỹ sẽ áp dụng nguyên tắc “không cho tàu Iran đi qua” nếu căng thẳng tiếp diễn.
Đáng chú ý, chiến lược của Mỹ không chỉ là quân sự. Việc phong tỏa được triển khai song song với các tín hiệu ngoại giao. Một số nguồn tin cho biết Mỹ vẫn cân nhắc nối lại đàm phán trong tuần, bất chấp căng thẳng trên biển.
Điều này cho thấy Washington đang sử dụng eo biển Hormuz như một “đòn bẩy kép”: vừa tạo sức ép kinh tế lên Iran; đồng thời duy trì cánh cửa đàm phán và kiểm soát rủi ro leo thang quân sự.
Tuy nhiên, chiến thuật này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các nhà phân tích quốc tế cảnh báo rằng việc Mỹ phong tỏa eo Hormuz từ xa có thể mở rộng xung đột sang “chiến tranh trên biển”, làm tăng giá dầu và gây tổn thất kinh tế toàn cầu.
Một yếu tố khác khiến chiến lược của Mỹ phức tạp hơn là việc lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn hiệu quả. Dữ liệu theo dõi tàu cho thấy nhiều tàu chở dầu vẫn vượt eo biển sau khi lệnh có hiệu lực, đặt ra câu hỏi về khả năng thực thi. Thậm chí, một tàu bị Mỹ trừng phạt vẫn đi qua eo biển, “thử thách” lệnh phong tỏa, theo dữ liệu vận tải được các hãng truyền thông phương Tây dẫn lại. Những diễn biến này cho thấy Mỹ đang kiểm soát chiến lược nhưng chưa nắm hoàn toàn thực địa - một đặc điểm điển hình của cuộc đấu trí “vùng xám”.
Chiến lược của Iran - răn đe bất đối xứng và “ngoại giao rủi ro”
Trong khi Mỹ tận dụng ưu thế hải quân, Iran lựa chọn chiến thuật bất đối xứng, tạo rủi ro mà không đối đầu trực diện. Tehran khẳng định mọi mối đe dọa đối với eo biển Hormuz sẽ “gây chấn động thương mại toàn cầu”, đồng thời nhấn mạnh eo biển là lợi ích sống còn của Iran.
Chiến lược của Iran gồm ba lớp: Thứ nhất, răn đe quân sự “vùng xám”. Iran sử dụng tàu nhỏ, UAV, thủy lôi và cảnh báo hải quân nhằm tạo tâm lý bất ổn, khiến chi phí bảo hiểm vận tải tăng và gây áp lực lên các nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ. Thứ hai, chiến thuật “đe dọa nhưng không đóng cửa”. Tehran hiểu rằng phong tỏa hoàn toàn eo Hormuz sẽ gây thiệt hại cho chính mình. Do đó, họ duy trì mức độ bất ổn vừa đủ để giữ đòn bẩy. Thứ ba, tận dụng kênh đàm phán. Các nguồn tin cho thấy hai bên vẫn cân nhắc vòng đàm phán mới tại Pakistan và eo biển Hormuz tiếp tục trở thành chủ đề mặc cả quan trọng.
Một điểm đáng chú ý là Iran không phản ứng bằng tấn công trực diện. Điều này cho thấy Tehran ưu tiên “ngoại giao rủi ro”: tạo áp lực nhưng tránh chiến tranh tổng lực. Chiến lược này từng được Iran áp dụng trong các cuộc khủng hoảng trước đây và tiếp tục phát huy hiệu quả trong bối cảnh 2026, khi Mỹ muốn tránh mở rộng xung đột.
Thế giằng co và hệ lụy địa chính trị toàn cầu
Cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo biển Hormuz đang mang tính chất giằng co. Hai bên đều muốn thể hiện quyết tâm nhưng không vượt “lằn ranh đỏ”.
Một mặt, Mỹ kiểm soát các tàu liên quan đến Iran; mặt khác, nhiều tàu vẫn đi qua, cho thấy lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn chặt chẽ. Trong khi đó, Iran tiếp tục cảnh báo mạnh mẽ nhưng chưa có hành động đóng eo biển hoàn toàn. Điều này phản ánh chiến lược kiềm chế của cả hai phía.
Hệ lụy lớn nhất của thực trạng trên là đối với thị trường năng lượng. Việc phong tỏa eo Hormuz có thể khiến hàng trăm tàu bị kẹt và làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, cuộc đấu trí còn kéo theo cạnh tranh giữa các cường quốc.
Các nước nhập khẩu dầu như Ấn Độ và châu Âu đều theo dõi sát tình hình, bởi bất kỳ gián đoạn nào cũng tác động đến kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, eo Hormuz còn trở thành đòn bẩy chính trị trong đàm phán rộng hơn. Một số nguồn tin cho biết Mỹ yêu cầu Iran mở hoàn toàn eo biển như một phần của thỏa thuận hòa bình, trong khi Tehran coi đây là lợi ích chiến lược không thể nhượng bộ.
Cuộc đấu trí chưa có hồi kết
Giới chuyên gia nhận định, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo Hormuz không đơn thuần là cuộc đối đầu quân sự truyền thống, mà là sự kết hợp phức hợp của nhiều công cụ quyền lực. Hai bên đồng thời sử dụng răn đe hải quân, thông qua triển khai lực lượng và kiểm soát tuyến hàng hải, gây áp lực kinh tế bằng các biện pháp phong tỏa hoặc đe dọa gián đoạn dòng chảy năng lượng, tiến hành chiến tranh tâm lý nhằm tác động tới thị trường và dư luận quốc tế, đồng thời duy trì các kênh mặc cả ngoại giao để giữ không gian đàm phán.
Chính sự đan xen giữa biện pháp “cứng” và “mềm” này khiến Hormuz trở thành điểm nóng mang tính chiến lược, nơi các động thái quân sự chỉ là một phần trong tổng thể cuộc cạnh tranh rộng hơn về ảnh hưởng và lợi ích.
Cả Mỹ và Iran đều nhận thức rõ rằng một cuộc chiến tranh toàn diện tại Vịnh Ba Tư sẽ kéo theo hệ quả nghiêm trọng không chỉ đối với hai nước, mà còn đối với kinh tế toàn cầu. Việc đóng hoàn toàn eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển 20% nguồn cung năng lượng thế giới, có thể làm gián đoạn thương mại, đẩy giá dầu tăng vọt và kéo theo phản ứng dây chuyền về kinh tế - chính trị.
Vì vậy, hai bên đều lựa chọn chiến lược “leo thang có kiểm soát”: duy trì sức ép đủ lớn để giành lợi thế, nhưng tránh vượt qua lằn ranh có thể dẫn tới xung đột trực diện. Kết quả là eo Hormuz luôn ở trạng thái căng thẳng cao độ, song vẫn chưa rơi vào khủng hoảng toàn diện.
Trong ngắn hạn, kịch bản nhiều khả năng vẫn là sự giằng co kéo dài. Mỹ có thể tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát hàng hải và phong tỏa hạn chế nhằm gây sức ép kinh tế, trong khi Iran đẩy mạnh các biện pháp răn đe bất đối xứng như tuần tra dày đặc, cảnh báo quân sự hoặc các hoạt động “vùng xám”. Song song với đó, các kênh ngoại giao vẫn được duy trì, bởi cả hai bên đều coi eo Hormuz là một “đòn bẩy” quan trọng trong quá trình thương lượng. Điều này khiến cuộc đối đầu mang tính chất vừa cạnh tranh vừa kiềm chế, khó có khả năng kết thúc nhanh chóng.
Tuy nhiên, rủi ro leo thang vẫn luôn hiện hữu. Chỉ một sự cố ngoài ý muốn trên biển, chẳng hạn một tàu thương mại bị tấn công, va chạm giữa lực lượng hải quân, tính toán sai lầm trong quá trình áp sát, hoặc hành động đơn phương của một bên thứ ba, cũng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng mong manh. Khi đó, cuộc đấu trí có thể nhanh chóng chuyển thành đối đầu trực diện, kéo theo nguy cơ mở rộng xung đột trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, eo biển Hormuz đang trở thành tâm điểm của địa chính trị Trung Đông năm 2026. Đây không chỉ là tuyến vận tải năng lượng quan trọng, mà còn là “bàn cờ chiến lược” nơi hai đối thủ lâu năm thử thách giới hạn của nhau, đo lường quyết tâm và khả năng chịu đựng.
Mọi động thái tại khu vực đều được cộng đồng quốc tế theo dõi chặt chẽ, bởi diễn biến tại Hormuz không chỉ ảnh hưởng đến an ninh khu vực mà còn có thể tác động trực tiếp tới ổn định kinh tế toàn cầu. Thế giằng co vẫn tiếp diễn, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại đây nhiều khả năng còn kéo dài trong thời gian tới, khi chưa bên nào sẵn sàng lùi bước nhưng cũng không muốn vượt qua ngưỡng xung đột toàn diện.
Tin Gốc: Dân Trí

Khi Nga tiến gần hơn đến việc triển khai ngư lôi hạt nhân Poseidon trên tàu ngầm Khabarovsk chuyên dụng, vũ khí này ngày càng nổi lên như một cuộc thử nghiệm về năng lực răn đe, kiểm soát vũ khí và chiến tranh dưới biển.
Mới đây, Naval News đưa tin, Nga đang đẩy mạnh phát triển vũ khí chiến lược dưới nước Poseidon bằng cách chế tạo tàu ngầm Khabarovsk, một tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân được thiết kế riêng, hiện đang được trang bị tại Severodvinsk ở vùng Bắc Cực của Nga, theo những chi tiết mới được tổng hợp từ ảnh vệ tinh và phân tích nguồn mở.
Tàu ngầm này là một phần trong nhóm vũ khí chiến lược “bất khả chiến bại” của Nga, được công bố năm 2018 và được thiết kế độc quyền để triển khai phương tiện tự hành dưới nước (UUV) Poseidon, một ngư lôi liên lục địa chạy bằng năng lượng hạt nhân, có đầu đạn hạt nhân.
Nó có thể né tránh hệ thống phòng thủ tên lửa thông thường và đe dọa các thành phố ven biển, cơ sở hạ tầng chiến lược và có khả năng cả các nhóm tác chiến tàu sân bay.
Theo các dữ liệu mới nhất tính đến tháng 11/2025, tàu có chiều dài ước tính khoảng 135m và chiều ngang 13,5m, mang cấu trúc lai ghép giữa những lớp tàu ngầm hạt nhân hiện đại nhất của Nga.
Nó còn sở hữu thiết kế độc đáo khi tích hợp phần đuôi của tàu ngầm lớp Borei và phần mũi của lớp Belgorod. Mặc dù dựa trên các nền tảng tàu ngầm lớn nhất thế giới, Khabarovsk có chiều dài ngắn hơn do không có khoang trung tâm. Ở lớp Borei, khoang này là nơi chứa ống phóng tên lửa đạn đạo Bulava, còn lớp Belgorod được sử dụng làm bến chứa cho các tàu lặn sâu.
Về hệ thống động lực, phần đuôi của Khabarovsk phát triển từ biến thể Borei-A, nhiều khả năng được trang bị lò phản ứng hạt nhân OK-650V. Hệ thống này giúp giảm đáng kể tiếng ồn và tăng cường khả năng tàng hình khi hoạt động. Khác với dòng Borei, khoang thoát hiểm của Khabarovsk được đặt ngay trong tháp chỉ huy thay vì ở thân sau. Đặc điểm này phù hợp với truyền thống thiết kế tàu ngầm Nga nhưng tháp chỉ huy được thu nhỏ đáng kể so với kích thước tàu.
Theo các nguồn tin, con tàu này có thể mang tới 6 ngư lôi Poseidon trong các khoang chứa bên hông ngập nước, cùng với một số lượng ngư lôi thông thường hạn chế, nhấn mạnh vai trò chiến lược chuyên biệt của nó.
Việc Nga phát triển ngư lôi Poseidon và tàu ngầm mang ngư lôi Khabarovsk đang thử thách giới hạn của hệ thống phòng thủ dưới biển của Mỹ, đồng thời đặt ra những câu hỏi lớn hơn về năng lực răn đe, kiểm soát vũ khí và tương lai của răn đe hạt nhân dưới biển.
Một báo cáo của Viện Chatham (Anh) vào tháng 9/2021 mô tả Poseidon là một ngư lôi hạt nhân tự hành cỡ lớn có khả năng đạt tốc độ khoảng 70 hải lý/giờ. Tài liệu này nêu rõ, nó có một lò phản ứng hạt nhân thu nhỏ để cung cấp năng lượng, giúp nó có tầm bắn gần như không giới hạn và cho phép nó lặn xuống độ sâu lên đến 1km, nằm ngoài tầm với của các tàu ngầm có người lái hiện có.
Báo cáo cho biết, các quan chức Nga giới thiệu Poseidon là một vũ khí “đa năng”, có khả năng mang đầu đạn thông thường hoặc hạt nhân để tấn công các nhóm tàu sân bay, công sự ven biển và các mục tiêu cơ sở hạ tầng. Trong các thử nghiệm mới nhất, Poseidon đã lần đầu tiên sử dụng lò phản ứng hạt nhân để di chuyển theo lộ trình định sẵn dưới nước sau khi được phóng từ tàu ngầm.
Về số lượng ngư lôi Poseidon và tàu ngầm chuyên dụng mà Nga có thể chế tạo, chuyên gia Norman Polmar lưu ý trong một bài báo trên tạp chí Proceedings hồi tháng 1 rằng Nga đặt mục tiêu chế tạo 30 ngư lôi Poseidon để triển khai trên 4 tàu ngầm - hai chiếc cho Hạm đội phương Bắc và hai chiếc cho Hạm đội Thái Bình Dương.
Về các kịch bản hoạt động khả thi, chuyên gia Thomas Siu lưu ý trong một bài báo trên tạp chí Proceedings vào tháng 1/2022 rằng Poseidon có thể trở thành một vũ khí phản công bán tự động khi được tích hợp với hệ thống chỉ huy và kiểm soát hạt nhân Perimeter của Nga.
Theo chuyên gia Siu, Perimeter còn giúp đảm bảo khả năng phản công ngay cả khi hệ thống chỉ huy và kiểm soát hạt nhân của Nga bị phá hủy. Ông lưu ý rằng, thông qua sự kết hợp giữa việc mất tín hiệu từ Moscow và dữ liệu từ mạng lưới các cảm biến địa chấn, bức xạ và áp suất không khí, hệ thống Perimeter có thể gửi tín hiệu phóng đến tất cả các vũ khí hạt nhân còn lại của Nga.
Ông cũng lưu ý rằng trong trường hợp Nga bị tấn công hạt nhân, hệ thống Perimeter có thể điều khiển các ngư lôi Poseidon đang tuần tra ở Đại Tây Dương và Thái Bình Dương tấn công các thành phố cảng của Mỹ nằm ngoài tầm bắn hiệu quả của các ngư lôi Mỹ có thể được sử dụng để chống lại chúng.
Thách thức lớn với Mỹ
Điều này đặt ra thách thức đối với khả năng chống tàu ngầm của Mỹ, vì Hải quân nước này có thể thiếu vũ khí để chống lại mối đe dọa như vậy kể từ khi họ loại tên lửa chống tàu ngầm UUM-44 Subroc vào năm 1992.
Subroc là một tên lửa chống tàu ngầm phóng từ tàu ngầm với tầm bắn 55km, được trang bị đầu đạn hạt nhân W-55. Nó được bắn từ ống phóng ngư lôi tiêu chuẩn, mang theo một quả bom chìm hạt nhân chống lại tàu ngầm địch ở tầm xa, khiến mục tiêu hầu như không có cảnh báo trước khi va chạm.
Tuy nhiên, sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đồng nghĩa với việc dự án Subroc - và dự án kế nhiệm dự kiến "Sea Lance", có khả năng mang ngư lôi thông thường Mark 50 hoặc đầu đạn hạt nhân W89 - đã bị hủy bỏ.
Với việc hủy bỏ Subroc và Sea Lance, Hải quân Mỹ hiện không còn vũ khí chống tàu ngầm tầm xa nào - một khoảng trống về năng lực thậm chí có thể trở nên nguy hiểm hơn với sự ra mắt của Khabarovsk.
Xét về vị trí của Poseidon trong học thuyết hạt nhân của Nga, nội dung báo cáo tháng 8/2025 của Viện Nghiên cứu Quân sự Hoàng gia Anh (RUSI) nhấn mạnh "nó là một phần trong nỗ lực của Moscow nhằm duy trì khả năng tấn công hạt nhân trả đũa đáng tin cậy trước những gì họ coi là mối đe dọa ngày càng tăng từ lực lượng phản công và hệ thống phòng thủ tên lửa của Washington".
Báo cáo mô tả các hệ thống như Poseidon như những biện pháp phòng ngừa trước điểm yếu bị tấn công phủ đầu trong bối cảnh Nga lo ngại các hệ thống tấn công chính xác, phòng thủ tên lửa và hệ thống hạt nhân năng suất thấp của Mỹ có thể làm suy yếu sự ổn định chiến lược.
Nga đã tăng tốc thử nghiệm Poseidon trong giai đoạn Moscow ngày càng coi năng lực răn đe của Washington. Bài viết cũng mô tả Poseidon như một công cụ hỗ trợ cho trọng tâm rộng hơn của Nga trong việc đảm bảo lực lượng phản công có khả năng sống sót và duy trì uy tín trong việc leo thang xung đột trong học thuyết hạt nhân đang phát triển của nước này.
Mặc dù có những tác động chiến lược đó, vẫn còn nhiều câu hỏi quan trọng về tính khả thi của khái niệm ngư lôi Poseidon.
Chuyên gia Lukas Trakimavicius, trong một báo cáo tháng 10/2021 cho Trung tâm Xuất sắc về An ninh Năng lượng NATO, đã nhấn mạnh rằng tính hữu dụng quân sự của Poseidon bị hạn chế bởi tốc độ 70 hải lý/giờ, vì theo đó nó phải mất một ngày hoặc hơn để đến được bờ biển của đối phương từ vùng biển ven bờ phía Tây.
Ngược lại, một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) Minuteman III phóng từ đất liền của Mỹ có thể tiếp cận các mục tiêu chiến lược trong khoảng một giờ. Ông cũng cho biết, khi Poseidon tăng tốc có thể phát ra nhiều tiếng ồn hơn, khiến ngư lôi dễ bị hệ thống sonar phát hiện hơn.
Theo các chuyên gia, dù Poseidon có chứng tỏ là một vũ khí mang tính cách mạng hay chỉ là một năng lực chuyên dụng đắt đỏ, quá trình phát triển của nó đã và đang định hình lại các tính toán răn đe hạt nhân và buộc Mỹ cùng các đồng minh phải suy nghĩ lại về vấn đề cạnh tranh hạt nhân dưới biển.
Tin Gốc: Dân Trí

