Người phụ nữ ở Đống Đa tự trấn an bằng đủ lý do như tuổi tác, thời tiết, làm việc nhiều. Điều thực sự giữ bà lại không phải là sự chủ quan, mà là nỗi sợ. “Thà không biết còn hơn”, bà nghĩ.
Đầu năm 2026, khi cơn đau vượt ngưỡng chịu đựng, bà không thể nằm nghiêng hay cúi người. Người phụ nữ đến bệnh viện, hai tay đan chặt trong phòng chờ siêu âm. Kết quả chỉ là lắng cặn đài bể thận, không nghiêm trọng, điều trị được nếu thay đổi lối sống.
Tuấn, 32 tuổi, cũng coi đi khám là “lãng phí thời gian”, còn lo lắng rằng một tờ chẩn đoán bệnh sẽ “đặt dấu chấm hết cho những năm tháng thăng tiến”. Anh chịu đựng stress, mất ngủ và đau đầu mãn tính mà không kiểm tra. Chỉ đến kỳ khám định kỳ bắt buộc tại cơ quan, bác sĩ mới phát hiện anh bị mỡ máu cao, tăng huyết áp và béo phì. Kết quả kiểm tra chuyên sâu sau đó cho thấy cơ thể anh đang vận hành như một người 50 tuổi.
Khám định kỳ được giới chuyên môn ví như tấm khiên bảo vệ cơ thể. Hiệp hội Tim mạch Mỹ khuyến cáo người từ 18 tuổi trở lên cần kiểm tra huyết áp thường xuyên để tầm soát rủi ro. Tuy nhiên, tâm lý e dè và xu hướng né tránh sự thật khiến tỷ lệ người dân chủ động tiếp cận dịch vụ y tế dự phòng tại Việt Nam vẫn ở mức thấp. Các nghiên cứu dịch tễ học và báo cáo y tế công cộng chỉ ra rằng việc trì hoãn tầm soát sớm làm tăng gấp nhiều lần chi phí điều trị giai đoạn cuối, đồng thời làm giảm đáng kể tỷ lệ sinh tồn của bệnh nhân.
“Sự chủ quan này đang đẩy một bộ phận lớn người trưởng thành vào vùng nguy hiểm, đánh mất thời điểm vàng trong y khoa”, bác sĩ Đoàn Dư Mạnh, Phó Giám đốc Trung tâm Tim mạch và Đột quỵ Quốc tế thuộc Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, nói.
Ông Mạnh nhận định văn hóa y tế hiện hành vẫn mang nặng tư duy chờ có triệu chứng mới đi khám. Người dân thường phản ứng nhanh với các bệnh cấp tính như sốt hay khó thở. Đối với những bệnh mạn tính phát triển âm thầm, họ lại duy trì tâm lý phủ nhận. Nhiều bệnh nhân chỉ thực sự tìm kiếm sự trợ giúp y khoa khi tình trạng đã biến chứng nặng nề.
Theo PGS Đỗ Văn Dũng, nguyên Trưởng khoa Y tế Công cộng tại Đại học Y Dược TP HCM, căn nguyên của sự e dè này xuất phát từ những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ. Quy trình hành chính rườm rà, thời gian chờ đợi kéo dài và gánh nặng chi phí điều trị tạo ra tâm lý né tránh. Nỗi sợ hãi về việc một chẩn đoán y khoa có thể làm đảo lộn vị thế xã hội đã hình thành nên cơ chế phòng vệ tâm lý độc hại.
Thay vì đến cơ sở y tế, nhiều người lại tìm đến các nền tảng trí tuệ nhân tạo hoặc mạng xã hội để tự chẩn đoán. Việc áp dụng các phác đồ không được cá thể hóa dựa trên cơ địa và bệnh lý nền tiềm ẩn rủi ro biến chứng nghiêm trọng.
Hậu quả của sự né tránh này là sự trẻ hóa đáng báo động của nhiều căn bệnh hiểm nghèo. Theo dữ liệu năm 2023 từ Bộ Y tế, nhóm dưới 45 tuổi chiếm khoảng 5% đến 7% tổng số ca đột quỵ, với tốc độ tăng trung bình 2% mỗi năm.
Tại Viện Tim mạch Quốc gia, bệnh nhân dưới 40 tuổi chiếm tới 17% số ca can thiệp hằng năm. Thống kê của Tổ chức Ung thư Thế giới (Globocan) năm 2020 ghi nhận Việt Nam có hơn 17.000 ca ung thư dạ dày và 14.000 ca ung thư đại tràng mới mỗi năm. Ở nhóm dưới 40 tuổi, tỷ lệ mắc ung thư đại tràng đã chạm mốc gần 30%.
Để xóa bỏ rào cản tâm lý sợ phát hiện bệnh và ngăn chặn thói quen tự chẩn đoán mù quáng trên mạng, hệ thống y tế cần những thay đổi thực tế mang tính cá thể hóa. Thay vì áp dụng một quy trình đại trà dễ gây tâm lý e ngại, PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu, Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, nhấn mạnh khám sức khỏe không thể làm cho có. Ngành y tế cần phân nhóm người dân theo độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và bệnh lý nền.
Cách tiếp cận này giúp mỗi cá nhân nhận được phác đồ tầm soát sát với nguy cơ thực tế, giảm bớt nỗi sợ hãi mơ hồ trước một danh sách xét nghiệm rườm rà. Nhóm người lao động hay viên chức cần được siết chặt chuyên môn khám và quản lý qua hồ sơ điện tử. Bệnh nhân mạn tính phải được theo dõi định kỳ sáu tháng một lần để kịp thời chặn đứng biến chứng.
Với lao động tự do và nhóm dưới 18 tuổi, các cơ sở y tế nên thiết kế gói khám tập trung vào bệnh lý phổ biến như sỏi thận, tuyến giáp hay u xơ tử cung. Những người khỏe mạnh sẽ được cấp phiếu khám thường niên, bắt đầu từ mốc 18 tuổi theo khuyến cáo tầm soát huyết áp của Hiệp hội Tim mạch Mỹ.
Bên cạnh việc tinh gọn quy trình khám để giảm áp lực tâm lý, rào cản tài chính cũng đang được tháo gỡ nhằm triệt tiêu lý do né tránh đến viện. Bộ Y tế đã vạch ra lộ trình đến năm 2030 đảm bảo 100% người dân được khám sức khỏe định kỳ hằng năm. Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế sẽ đạt 100%, đi kèm với việc mở rộng quyền lợi chi trả cho các dịch vụ tầm soát và chẩn đoán sớm.
Tới năm 2045, người dân sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế sẽ không phải chi trả thêm tiền túi. “Việc giải quyết triệt để gánh nặng chi phí và thiết kế lại quy trình khám gọn gàng chính là chìa khóa để người bệnh gạt bỏ nỗi sợ, chủ động giành lấy cơ hội sống khỏe mạnh”, bác sĩ Mạnh cho hay.
Bà Trần Thị Trang, Vụ trưởng Vụ Bảo hiểm y tế, công bố lộ trình này tại Hội nghị Đánh giá công nghệ y tế Việt Nam hôm 6/5 ở Hà Nội. Cơ quan quản lý sẽ thẩm định chuyên môn danh mục dược phẩm trong tháng 5, sau đó rà soát pháp lý trước khi ban hành chính thức.
Danh mục bổ sung tập trung mạnh nhất vào nhóm thuốc trị khối u ác tính (chiếm gần 36%), chủ yếu gồm các phát minh y học thế hệ mới như liệu pháp điều trị đích, kháng thể đơn dòng và thuốc miễn dịch. Căn cứ vào hoạt chất, chỉ định cùng điều kiện sử dụng, hội đồng chuyên gia cũng đưa vào danh sách nhiều loại thuốc chữa bệnh tim mạch, hô hấp, nhiễm khuẩn và chuyển hóa, bà Trang cho hay.
Theo số liệu từ Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), mỗi năm Việt Nam có khoảng 165.000 ca mắc ung thư mới, nhưng chỉ có 10% trong số đó được tiếp cận các liệu pháp điều trị tiên tiến như đích và miễn dịch. Chi phí cho các phương pháp này có thể lên đến 120-150 triệu đồng mỗi tháng, tương đương 500-600 triệu đồng đến vài tỷ đồng mỗi năm cho một bệnh nhân hoàn thành liệu trình.
Tình trạng tương tự cũng xảy ra với người mắc các bệnh hiếm, khi chi phí điều trị có thể cao gấp 5-10 lần so với bệnh thông thường. Việc quỹ bảo hiểm chia sẻ tiền thuốc (dự kiến đồng chi trả mức 30-50%) được các chuyên gia đánh giá sẽ tạo thêm cơ hội sống cho hàng nghìn người mắc bệnh hiểm nghèo.
Ngoài ra, Bộ Y tế cũng đang sửa đổi Thông tư 31 nhằm tháo gỡ khó khăn cho Chương trình hỗ trợ thuốc miễn phí một phần cho bệnh nhân. Chương trình này được thực hiện trên cơ sở Luật Dược 2016, cho phép doanh nghiệp dược cung cấp thuốc miễn phí một phần cho các cơ sở khám chữa bệnh. Từ năm 2019 đến nay, mạng lưới đã tài trợ hơn 1.600 tỷ đồng tiền thuốc cho trên 6.000 bệnh nhân mắc bệnh hiếm và mạn tính nặng tại 63 cơ sở y tế.
Đại diện Bộ Y tế cho hay đây là nguồn lực đáng kể trong bối cảnh nhiều loại thuốc mới, chi phí cao chưa kịp đưa vào danh mục bảo hiểm y tế hoặc còn hạn chế thanh toán. Việc tiếp cận các thuốc này giúp kéo dài thời gian sống, cải thiện chất lượng sống và giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh.
Song song với các chính sách trên, cơ quan chức năng cũng rà soát danh mục 62 bệnh hiểm nghèo cho phép bệnh nhân khám, điều trị trực tiếp tại tuyến chuyên sâu không cần giấy chuyển viện. Những bước đi đồng bộ này giúp người bệnh tiếp cận phác đồ chất lượng cao nhanh chóng hơn, đồng thời giải quyết triệt để bài toán quá tải ở các bệnh viện tuyến cuối.
Theo thống kê của ngành y tế, chi phí dược phẩm luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cấu trúc giải ngân quỹ, tiêu tốn gần 46.000 tỷ đồng (hơn 32%) năm 2023 và xấp xỉ 51.000 tỷ đồng (hơn 31%) năm 2024. Hiện có 95,5 triệu người tham gia BHYT với khoảng 186 triệu lượt khám chữa bệnh mỗi năm.
Huyết áp cao là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất của đột quỵ, trong đó có đột quỵ do thiếu máu não và đột quỵ xuất huyết não. Trên thực tế, nguy cơ đột quỵ có xu hướng tăng dần khi huyết áp vượt khỏi mức lý tưởng và sẽ tăng mạnh hơn ở một số ngưỡng nhất định, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Thông thường, huyết áp được đo bằng hai chỉ số là huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Chỉ số huyết áp dưới 120/80 mmHg được xem là bình thường. Trong đó, 120 là chỉ số huyết áp tâm thu, 80 là huyết áp tâm trương.
Khi huyết áp tâm thu ở mức 120 - 129 mmHg nhưng huyết áp tâm trương vẫn dưới 80 mmHg, đây được xem là giai đoạn huyết áp tăng nhẹ. Từ mức 130/80 mmHg trở lên, nguy cơ tim mạch bắt đầu cần được chú ý. Nếu huyết áp đạt từ 140/90 mmHg, tình trạng này thường được xem là tăng huyết áp rõ ràng và cần được theo dõi nghiêm túc.
Nhiều người cho rằng chỉ khi huyết áp vượt 140/90 mmHg mới nguy hiểm. Thế nhưng, các dữ liệu khoa học cho thấy rủi ro có thể bắt đầu tăng sớm hơn, khi huyết áp vượt mức bình thường 120/80 mmHg.
Nguy cơ đột quỵ tăng rõ rệt hơn từ mức 140/90 mmHg. Đây là ngưỡng mà nhiều bác sĩ đặc biệt lưu ý vì nguy cơ bắt đầu tăng mạnh hơn đáng kể.
Một nghiên cứu công bố trên chuyên san Frontiers in Neurology cho thấy những người có huyết áp tâm thu từ 140 - 159 mmHg có nguy cơ đột quỵ cao hơn đáng kể so với nhóm có huyết áp dưới 130 mmHg. Khi huyết áp tăng lên mức 160 mmHg trở lên, nguy cơ tiếp tục tăng mạnh hơn nữa.
Nguyên nhân là huyết áp cao kéo dài có thể làm thành mạch dày lên, cứng hơn và dễ tổn thương. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành mảng xơ vữa hoặc làm mạch máu yếu đi theo thời gian.
Huyết áp tăng từ 180/120 mmHg trở lên có thể là tình trạng cấp cứu. Nguy cơ biến chứng cấp tính tăng rất mạnh. Ở mức này, người bệnh có thể đối mặt với đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim cấp hoặc tổn thương thận.
Nếu huyết áp rất cao và đi kèm các dấu hiệu như méo miệng, yếu tay chân, nói khó, đau đầu dữ dội bất thường, lú lẫn hoặc nhìn mờ thì cần đi cấp cứu ngay vì đây có thể là dấu hiệu đột quỵ đang xảy ra.
Với đa số người trưởng thành, duy trì huyết áp dưới 130/80 mmHg thường giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch và đột quỵ về lâu dài. Với những người đã từng bị đột quỵ hoặc có bệnh lý nền nghiêm trọng, bác sĩ có thể đưa ra mục tiêu huyết áp riêng phù hợp với tình trạng sức khỏe, theo Medical News Today.
Theo Aboluowang, Xiao Liu, cô gái trẻ ở Trung Quốc, từng nghiện điện thoại đến mức không rời thiết bị ngay cả trong bóng tối trước khi ngủ.
Một tối, khi đang lướt điện thoại, mắt cô bỗng tối sầm lại. Ban đầu, cô nghĩ chỉ do mệt mỏi nhưng sau khi nghỉ ngơi, thị lực vẫn không hồi phục. Kết quả thăm khám cho thấy cô bị tắc nghẽn động mạch võng mạc trung tâm, tình trạng nghiêm trọng được gọi là “đột quỵ mắt”.
Nguyên nhân chính: thói quen dùng điện thoại quá lâu trong môi trường thiếu sáng.
Câu chuyện này đặt ra câu hỏi: Việc dùng điện thoại trước khi ngủ có thực sự nguy hiểm, thậm chí liên quan đến ung thư như tin đồn?
Dùng điện thoại ban đêm và nguy cơ ung thư
Nghiên cứu đăng trên tạp chí CANCER theo dõi hơn 464.000 người trong 12,8 năm cho thấy tiếp xúc ánh sáng vào ban đêm có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp. Nhóm có mức phơi nhiễm cao nhất có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 55% so với nhóm thấp nhất, đặc biệt ở nữ giới.
Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ quan sát, chưa chứng minh mối quan hệ nhân quả. Các nghiên cứu khác về bức xạ điện thoại cho thấy khả năng gây ung thư não chưa có cơ sở khoa học vững chắc. Bức xạ từ điện thoại chỉ được xếp vào nhóm “có thể gây ung thư”, cần thêm nghiên cứu để khẳng định.
Mối liên hệ rõ ràng hơn là tiếp xúc ánh sáng ban đêm kéo dài dễ dẫn đến thức khuya, rối loạn đồng hồ sinh học, ảnh hưởng hệ miễn dịch và gián tiếp tăng nguy cơ bệnh tật.
5 hệ lụy sức khỏe khi dùng điện thoại trước khi ngủ
Khảo sát của Báo Thanh niên Trung Quốc cho thấy, 84,8% người trẻ dùng điện thoại trước khi ngủ, gần 70% gặp vấn đề giấc ngủ. Thói quen kéo dài ảnh hưởng nhiều mặt:
- Suy giảm thị lực, thậm chí đột quỵ mắt: Mắt phải điều tiết liên tục khi xem màn hình lâu, dễ mỏi mắt, giảm thị lực. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, tắc mạch võng mạc có thể xảy ra như trường hợp của Xiao Liu.
- Tăng nguy cơ suy giảm trí nhớ: Ánh sáng từ màn hình làm ức chế tiết melatonin, hormone điều hòa giấc ngủ. Thiếu ngủ kéo dài ảnh hưởng não bộ, tăng nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer.
- Lão hóa da sớm: Ánh sáng xanh xuyên sâu vào da, gây tổn thương oxy hóa, phá vỡ collagen, thúc đẩy hình thành sắc tố melanin, khiến da nhanh lão hóa, xuất hiện nếp nhăn và nám.
- Giấc ngủ kém chất lượng: Khoảng 70% người thức khuya liên quan đến dùng điện thoại. Nhiều người càng sử dụng càng tỉnh táo, dẫn đến mất ngủ kéo dài, giảm năng suất học tập và làm việc, ảnh hưởng sức khỏe tim mạch.
- Tổn thương cột sống cổ: Tư thế nằm dùng điện thoại, đặc biệt nằm nghiêng hoặc sấp, tạo áp lực lớn lên cổ. Lâu dài dẫn đến thoái hóa đốt sống cổ, đau mỏi vai gáy, các vấn đề thần kinh liên quan.
Lời khuyên để giảm tác hại
Điện thoại đã trở thành vật bất ly thân, việc “cai” hoàn toàn khó. Tuy nhiên, tác hại có thể giảm thiểu bằng các điều chỉnh sau:
Giữ tư thế đúng: Nên nằm ngửa khi dùng điện thoại để giảm áp lực lên cổ và mắt. Tránh nằm nghiêng hoặc sấp.
Tránh dùng trước giờ ngủ 30 phút: Giúp cơ thể thư giãn, dễ đi vào giấc ngủ hơn.
Giảm độ sáng màn hình: Điều chỉnh ánh sáng thấp, không chiếu thẳng vào mắt; giữ góc khoảng 45 độ để mắt không bị mỏi.
Luôn bật đèn khi sử dụng: Không dùng điện thoại trong bóng tối hoàn toàn, tránh chênh lệch ánh sáng lớn gây hại mắt.
Áp dụng quy tắc 20-20-20: Sau mỗi 20 phút nhìn màn hình, nghỉ 20 giây và nhìn xa để mắt được thư giãn.