Trong một bài đăng trên trang cá nhân, chuyên gia dinh dưỡng Lin Li-cen cho biết với bệnh nhân suy thận mạn tính, đặc biệt là những trường hợp đang ở giai đoạn trung và cuối, việc kiểm soát chuyển hóa kali rất quan trọng. Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể mất khả năng đào thải lượng kali dư thừa một cách bình thường, dẫn đến tình trạng tăng kali máu. Trường hợp nghiêm trọng có thể gây rối loạn nhịp tim, yếu cơ, thậm chí dẫn đến tử vong.
Tuy nhiên, trái cây lại là nguồn cung cấp vitamin và chất xơ dồi dào, kiêng khem quá mức có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng hoặc táo bón. Do đó, chuyên gia khuyến nghị người bệnh áp dụng quy tắc “đèn giao thông” (xanh, vàng, đỏ) để phân loại và quản lý trái cây dựa trên hàm lượng kali có trong mỗi 100 gram thực phẩm.
Nhóm “đèn xanh” gồm các loại quả có hàm lượng kali thấp dưới 150 mg, được xem là những lựa chọn tương đối an toàn cho bệnh nhân thận. Lượng tiêu thụ khuyến nghị mỗi ngày là khoảng 2 phần, trong đó mỗi phần tương đương với một nắm tay hoặc một bát con đầy khoảng 80%. Đứng đầu danh sách ưu tiên của nhóm là dứa nhờ hàm lượng kali cực thấp (chỉ khoảng 40 mg), lại chứa enzyme bromelain hỗ trợ tiêu hóa protein rất tốt. Tiếp đến là măng cụt và roi, hai loại quả lý tưởng để giải tỏa cơn thèm ăn mà không gây quá nhiều áp lực cho thận, với hàm lượng kali khoảng 70-80 mg.
Bên cạnh đó, các loại lê hay táo cũng là những lựa chọn phổ biến với lượng kali dao động từ 60 đến 100 mg, tuy nhiên người bệnh lưu ý gọt vỏ trước khi ăn vì đây là nơi tập trung nhiều kali nhất. Các loại trái cây khác như nho (khoảng 120-130 mg) và cam quýt (khoảng 120-150 mg) cũng nằm trong nhóm an toàn này. Riêng dưa hấu, hàm lượng kali chỉ ở mức 100 mg nhưng do chứa nhiều nước và có chỉ số đường huyết (GI) cao nên những bệnh nhân có kèm triệu chứng phù nề hoặc mắc bệnh tiểu đường cần đặc biệt kiểm soát khẩu phần, tránh ăn quá nhiều cùng một lúc.
Đối với nhóm “đèn vàng” có hàm lượng kali trung bình từ 150 mg đến 250 mg, người bệnh có thể sử dụng nhưng cần kiểm soát chặt chẽ về liều lượng. Khi tiêu thụ các loại trái cây thuộc nhóm này, khẩu phần ăn nên được giảm xuống còn một nửa (tương đương nửa bát con) hoặc ăn xen kẽ với các loại quả ít kali. Ví dụ ổi có hàm lượng vitamin C vượt trội nhưng mức kali cũng nằm trong khoảng 150-180 mg, do đó khi ăn cần loại bỏ hạt vì đây là phần tập trung nhiều kali nhất. Tương tự, đu đủ và xoài giàu carotenoid nhưng mức kali bắt đầu tăng cao, dao động từ 150 mg đến 200 mg nên cần được cắt nhỏ và giới hạn số lượng nạp vào.
Thanh long thường bị lầm tưởng là thực phẩm an toàn tuyệt đối song thực tế hàm lượng kali của loại quả này đạt mức 190-220 mg, buộc người bệnh phải lưu ý về khẩu phần ăn để đảm bảo an toàn. Dâu tây, đào hay sơn trà (loquat) cũng nằm trong nhóm có lượng kali 150-205 mg. Do kích thước nhỏ và vị chua ngọt đặc trưng, người bệnh dễ vô tình ăn quá nhiều, gây ảnh hưởng xấu đến thận. Những loại quả như chanh leo hay cherry cũng cần được cân nhắc kỹ về định lượng. Ngoài ra, bưởi dù hàm lượng kali chỉ ở mức trung bình nhưng bệnh nhân đang sử dụng thuốc huyết áp hoặc thuốc ức chế miễn dịch phải tuyệt đối tránh xa để ngăn ngừa các tương tác thuốc gây nguy hiểm đến tính mạng.
Cuối cùng là nhóm “đèn đỏ” với hàm lượng kali vượt ngưỡng 250 mg/100 gram. Đây là nhóm trái cây chứa lượng kali cao đáng kể, đòi hỏi người bệnh thận hạn chế tối đa hoặc tránh sử dụng để đảm bảo an toàn. Danh sách này gồm các loại quả như kiwi, nhãn, cherry và dưa lưới với hàm lượng kali dao động từ 250 mg đến 290 mg. Các loại trái cây quen thuộc như chuối, na hay sầu riêng có mức kali rất cao, lên tới 330-450 mg, gây áp lực lớn lên chức năng bài tiết của thận.
Bên cạnh trái cây tươi, người bệnh cũng cần thận trọng với các loại quả khô như hồng khô, nho khô hay long nhãn. Do quá trình tách nước, hàm lượng kali trong các thực phẩm này trở nên cực kỳ cô đặc. Ví dụ long nhãn có thể chứa tới 1.200-1.300 mg kali, cao gấp nhiều lần so với lúc tươi. Tương tự, các loại nước ép trái cây tươi cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro vì để pha chế một ly nước ép thường cần đến một lượng lớn trái cây, dẫn đến hàm lượng kali trở nên đậm đặc. Bên cạnh đó, thiếu hụt chất xơ trong quá trình ép khiến cơ thể hấp thụ kali nhanh hơn, gây ra những biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân thận.
Đáng chú ý nhất trong danh sách là quả khế, loại trái cây mang độc tính trực tiếp đối với người suy thận. Trong khế chứa một loại độc tố thần kinh mà thận của người bệnh không có khả năng đào thải. Ăn khế có thể dẫn đến các tình trạng ngộ độc nghiêm trọng như nấc cụt, nôn mửa, co giật hoặc thậm chí hôn mê sâu. Bệnh nhân cần loại bỏ hoàn toàn loại quả này khỏi chế độ ăn.
Để kiểm soát hiệu quả lượng kali nạp vào cơ thể, chuyên gia Lin đưa ra ba nguyên tắc quan trọng dành cho bệnh nhân thận. Trước hết, người bệnh nên ưu tiên gọt vỏ và bỏ hạt khi ăn trái cây, bởi đây là những phần tập trung hàm lượng khoáng chất cao nhất. Thứ hai, cần ưu tiên ăn trái cây nguyên quả thay vì uống nước ép, dùng nước siro từ hoa quả đóng hộp hay nước luộc rau, do kali có đặc tính hòa tan mạnh trong nước. Cuối cùng, việc kiểm soát khẩu phần ăn là yếu tố then chốt; ngay cả với các loại quả ít kali, bệnh nhân vẫn chỉ nên duy trì 1-2 phần mỗi ngày để tránh tình trạng tích tụ kali quá mức.
Chuyên gia cũng đặc biệt lưu ý do thể trạng và các chỉ số xét nghiệm máu của mỗi người là khác nhau, phương án an toàn nhất là người bệnh nên mang theo kết quả xét nghiệm để tham vấn bác sĩ dinh dưỡng về chế độ ăn cá nhân hóa. Việc trang bị kiến thức để lựa chọn đúng loại và đúng lượng trái cây sẽ giúp bệnh nhân thận bảo vệ chức năng thận một cách bền vững mà vẫn có thể tận hưởng hương vị ngọt ngào từ các loại quả theo mùa.
Dưới đây là những loại trái cây tốt cho sức khỏe đường ruột, cùng với những yếu tố làm nên những lợi ích tốt cho hệ tiêu hóa.
Các loại quả mọng
Quả mâm xôi và quả việt quất là các loại quả mọng có hàm lượng chất xơ cao, cung cấp khoảng 5g chất xơ trên mỗi khẩu phần 100g.
Các loại quả mọng chứa cả chất xơ hòa tan và không hòa tan. Chất xơ hòa tan cung cấp năng lượng cho các vi khuẩn có lợi trong đường tiêu hóa.
Khi vi khuẩn đường ruột phân giải chất xơ hòa tan, chúng tạo ra các axit béo chuỗi ngắn (SCFA), giúp bảo vệ và hỗ trợ sức khỏe đường ruột tổng thể bằng cách giảm viêm, tăng cường niêm mạc ruột và hỗ trợ chức năng miễn dịch khỏe mạnh. Chất xơ không hòa tan hỗ trợ tiêu hoá nhờ giúp duy trì nhu động ruột đều đặn.
Các loại quả mọng cũng chứa chất chống oxy hóa polyphenol, có thể làm giảm viêm trong ruột và tác động tích cực đến vi khuẩn đường ruột.
Kiwi rất giàu chất xơ, cung cấp khoảng 2,5g chất xơ trong mỗi trái. Chất xơ trong kiwi đặc biệt tốt trong việc hấp thụ và giữ nước, giúp ngăn ngừa táo bón. Kiwi cũng chứa các hợp chất tự nhiên là raphides, có thể hỗ trợ tiêu hóa thoải mái hơn.
Đu đủ chứa enzyme phân giải protein papain. Các enzyme phân giải protein được cơ thể sản sinh để phân giải protein trong thực phẩm như thịt và cá thành các axit amin để chúng có thể được hấp thụ và tiêu hóa đúng cách.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng các sản phẩm từ đu đủ cô đặc có thể hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng không thoải mái ở đường tiêu hóa, chẳng hạn như đầy hơi và khó chịu. Đu đủ cũng giàu chất xơ và các chất chống oxy hóa như vitamin C và carotenoid, có thể giúp ngăn ngừa viêm ruột.
Một quả bơ 200g cung cấp 13,5g chất xơ, đáp ứng gần một nửa lượng chất xơ khuyến nghị cho mỗi người trong một ngày. Bơ có hàm lượng chất xơ hòa tan và không hòa tan cao, giúp thúc đẩy nhu động ruột đều đặn và sức khỏe đường ruột nói chung.
Ăn bơ cũng có thể giúp thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường ruột và tăng cường sản xuất các axit béo chuỗi ngắn (SCFA).
Táo là nguồn cung cấp chất xơ hòa tan dồi dào, hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong ruột già, đồng thời cung cấp polyphenol và vitamin C, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng táo có thể giúp sức khỏe đường ruột tốt hơn và ngăn ngừa nguy cơ ung thư đại trực tràng, một trong những loại ung thư phổ biến nhất trên thế giới.
Lê là nguồn cung cấp chất xơ tốt giúp tăng cường sức khỏe đường ruột, một quả lê 230g chứa 7,1g chất xơ, tương đương khoảng 25% lượng chất xơ khuyến nghị hàng ngày.
Nhờ cung cấp cả chất xơ hòa tan và không hòa tan, lê hỗ trợ tiêu hóa và thúc đẩy hệ vi sinh đường ruột.
Lê cũng chứa pectin, hoạt động như một prebiotic, nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi trong đường ruột.
Khi nồng độ đường glucose trong máu tăng cao hoặc dao động bất thường, các cấu trúc tinh vi trong mắt như thủy tinh thể, võng mạc sẽ sớm bị ảnh hưởng. Nhiều trường hợp, người bệnh chưa có triệu chứng toàn thân rõ ràng nhưng đã bắt đầu nhìn mờ và một số biểu hiện bất thường khác, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Điều cần lưu ý là những dấu hiệu này thường thoáng qua, dễ bị phớt lờ hoặc nhầm với mỏi mắt do làm việc nhiều. Những dấu hiệu thường gặp cảnh báo sớm rối loạn đường huyết gồm:
Nhìn mờ là dấu hiệu thường gặp nhất khi đường huyết bắt đầu mất ổn định. Người bệnh có thể thấy thị lực lúc rõ lúc mờ, đặc biệt là sau khi ăn hoặc vào những thời điểm đường huyết thay đổi nhanh.
Nguyên nhân là do lượng đường glucose trong máu tăng cao làm thay đổi áp suất thẩm thấu, kéo nước vào thủy tinh thể, khiến cấu trúc này bị biến dạng tạm thời và làm sai lệch khả năng khúc xạ ánh sáng. Khi đó, hình ảnh không còn được hội tụ chính xác lên võng mạc, dẫn đến nhìn mờ.
Khi đường huyết tiếp tục cao, độ cong của thủy tinh thể cũng thay đổi theo, khiến thị lực không ổn định. Đây thường là dấu hiệu sớm và có thể hồi phục nếu kiểm soát đường huyết kịp thời. Nhưng nếu kéo dài, nguy cơ tổn thương võng mạc sẽ tăng lên.
Một số người nhận thấy trong tầm nhìn xuất hiện các chấm nhỏ, sợi mảnh hoặc đốm đen lơ lửng, giống như "ruồi bay". Hiện tượng này liên quan đến sự thay đổi trong dịch kính hoặc do rò rỉ máu từ các mạch máu nhỏ trong võng mạc.
Khi đường huyết cao kéo dài, các mao mạch ở võng mạc sẽ yếu và dễ tổn thương hơn. Hệ quả dẫn đến rò rỉ dịch hoặc xuất huyết, tạo ra các đốm lạ trong tầm nhìn. Ở giai đoạn đầu, các đốm có thể xuất hiện ít và thoáng qua nên nhiều người chủ quan. Tuy nhiên, nếu số lượng tăng lên hoặc kèm theo cảm giác chớp sáng, đây có thể là dấu hiệu của tổn thương nghiêm trọng hơn và cần được kiểm tra sớm.
Một dấu hiệu ít được chú ý là sự thay đổi trong cách nhìn màu sắc. Người bệnh có thể cảm thấy màu sắc kém rực rỡ, khó phân biệt các tông màu gần nhau hoặc mọi thứ trông nhạt màu hơn bình thường.
Điều này xảy ra khi các tế bào cảm thụ ánh sáng trong võng mạc, đặc biệt là tế bào nón, chịu trách nhiệm nhận biết màu sắc, bị ảnh hưởng do thiếu ô xy và dinh dưỡng.
Khó nhìn vào ban đêm hoặc trong môi trường thiếu sáng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo. Người bệnh có thể cảm thấy mắt thích nghi chậm với bóng tối hoặc nhìn không rõ trong điều kiện ánh sáng yếu.
Nguyên nhân là do các tế bào que trong võng mạc, chịu trách nhiệm giúp mắt nhìn trong điều kiện thiếu sáng, bị ảnh hưởng. Khi đường huyết cao làm tổn thương các mao mạch nuôi võng mạc, chức năng của các tế bào này suy giảm, theo Medical News Today.
Nhiều bệnh ung thư không có triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu, thường bắt đầu bằng những thay đổi rất nhẹ, dễ nhầm với mệt mỏi hay rối loạn sinh hoạt. Chủ quan, không đi khám kịp thời có thể khiến người bệnh bỏ lỡ cơ hội phát hiện sớm. Dưới đây là một số dấu hiệu cần lưu ý.
Mệt mỏi không cải thiện dù đã nghỉ ngơi
Mệt mỏi là triệu chứng dễ bị bỏ qua nhất. Khác với mệt thông thường, mệt do ung thư kéo dài, không đỡ khi ngủ, nghỉ ngơi và ảnh hưởng sinh hoạt. Tình trạng này có thể liên quan đến ung thư máu hoặc ung thư đại tràng giai đoạn sớm.
Sụt cân
Giảm cân không chủ ý thường khiến nhiều người chủ quan. Tuy nhiên, nếu không ăn kiêng hay tập luyện mà vẫn sụt cân thì đó có thể là dấu hiệu bệnh lý. Đây có nguy cơ là dấu hiệu sớm của các ung thư như ung thư tuyến tụy, ung thư dạ dày, ung thư phổi. Nếu giảm hơn 5-10% cân nặng trong vài tháng, bạn nên đi khám sức khỏe tổng quát.
Cơn đau âm ỉ kéo dài
Nhiều người cho rằng đau mức nghiêm trọng mới đáng lo nhưng ở giai đoạn sớm, ung thư thường gây đau nhẹ, âm ỉ, tái diễn. Điều đáng lưu ý không ở mức độ đau mà là sự kéo dài. Những cơn đau nhức bất thường, không rõ nguyên nhân nên được kiểm tra sớm.
Ho hoặc khàn giọng
Ho kéo dài có thể là dấu hiệu của ung thư thanh quản, phổi, tuyến giáp hoặc u lympho. Ho dai dẳng, khàn giọng... đều dễ bị bỏ qua song nếu kéo dài nhiều tuần, đó có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư.
Cảm giác vướng ở cổ họng
Cảm giác như có cục u trong cổ họng có thể là dấu hiệu của khối u ở gốc lưỡi hoặc amidan. Những khối u này có thể do nhiễm virus u nhú ở người (HPV), thường lây truyền qua quan hệ tình dục bằng miệng. HPV có thể tồn tại ở trạng thái ngủ đông trong cơ thể nhiều năm trước khi gây ra triệu chứng. Người bệnh thậm chí không biết mình có nguy cơ mắc ung thư miệng, đầu và cổ.
Xuất hiện khối u không gây đau
Nhiều người nghĩ không đau nghĩa là không sao, nhưng thực tế khối u không đau (đặc biệt ở vú hoặc hạch) vẫn có thể là dấu hiệu ung thư. Chảy máu bất thường (trong phân, nước tiểu...) cũng không nên chủ quan. Bất kỳ triệu chứng nào kéo dài trên 2-3 tuần mà không rõ nguyên nhân đều cần đi khám sớm.
Đau tai
Nhiều bệnh lý có thể gây đau tai kiểu lan từ vùng đầu hoặc cổ sang tai do liên quan đến các dây thần kinh. Đây cũng có thể là dấu hiệu của ung thư miệng giai đoạn muộn đang lan sâu và bắt đầu ảnh hưởng đến các dây thần kinh đó.
Không phải mọi triệu chứng mới xuất hiện đều là ung thư nhưng mỗi người nên theo dõi những thay đổi bất thường của cơ thể. Nếu nhận thấy dấu hiệu lạ, kể cả cơn đau kéo dài, hãy đi khám. Bác sĩ sẽ xem xét tiền sử bệnh, khám tổng quát và có thể chỉ định thêm xét nghiệm khi cần để xác định nguyên nhân. Tầm soát định kỳ cũng giúp phát hiện sớm nhiều bệnh ung thư trước khi tiến triển và lan rộng.