Nhiều loại kháng sinh hiện nay được phát triển từ các hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ vi sinh vật. Một số chiết xuất thực vật, tinh dầu và thực phẩm cũng có đặc tính kháng khuẩn, hỗ trợ giảm triệu chứng bệnh.
Mật ong
Mật ong không chỉ là chất làm ngọt tự nhiên mà còn được biết đến là một trong những nguyên liệu có đặc tính kháng khuẩn lâu đời. Từ thời Ai Cập cổ đại, mật ong đã được sử dụng để bảo vệ da và hỗ trợ làm lành vết thương.
Mật ong có đặc tính kháng khuẩn nhờ nhiều cơ chế phối hợp. Thành phần hydrogen peroxide có thể giúp tiêu diệt vi khuẩn, hạn chế nhiễm trùng, trong khi hàm lượng đường cao tạo áp suất thẩm thấu, ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Môi trường axit nhẹ của mật ong khiến vi khuẩn mất nước và khó tồn tại.
Mật ong có thể được thoa trực tiếp lên vết thương để hỗ trợ sát khuẩn, thúc đẩy tái tạo mô hoặc dùng đường uống như một cách hỗ trợ cơ thể chống nhiễm trùng. Tuy nhiên, không nên dùng cho trẻ dưới một tuổi do nguy cơ ngộ độc.
Chiết xuất tỏi
Tỏi có đặc tính kháng khuẩn mạnh. Các hợp chất sulfur trong tỏi có thể chống lại một số loại vi khuẩn gây bệnh. Bạn có thể mua tinh chất tỏi hoặc tự làm tại nhà bằng cách ngâm các tép tỏi đã đập dập trong dầu ô liu. Tinh chất này có thể được thoa trực tiếp lên các vết thâm hoặc vết thương ngoài da.
Tỏi nên được sử dụng ở mức vừa phải, khoảng 1-2 tép tươi mỗi ngày đối với người khỏe mạnh. Dùng quá nhiều có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng đến quá trình đông máu. Tỏi có thể tương tác với thuốc chống đông, làm tăng tác dụng của thuốc và tiềm ẩn rủi ro. Vì vậy, người đang sử dụng các loại thuốc này nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung tỏi.
Tinh dầu cỏ xạ hương
Tinh dầu cỏ xạ hương là thành phần phổ biến trong các chất tẩy rửa gia dụng tự nhiên nhờ khả năng kháng khuẩn.
Tinh dầu cỏ xạ hương chỉ nên dùng ngoài da, không được uống. Trước khi thoa, cần pha loãng với dầu nền như dầu dừa hoặc dầu ô liu để tránh kích ứng. Dùng tinh dầu nguyên chất có thể gây viêm da. Người bị tăng huyết áp hoặc cường giáp nên tránh sử dụng loại tinh dầu này.
Tinh dầu kinh giới
Tinh dầu kinh giới chứa carvacrol – một hợp chất có hoạt tính sinh học, được nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn và chống viêm. Một số nghiên cứu cho thấy carvacrol có thể hỗ trợ giảm viêm và góp phần cải thiện một số vấn đề tiêu hóa, tuy nhiên các tác dụng này vẫn cần thêm bằng chứng lâm sàng.
Trong ứng dụng thực tế, tinh dầu kinh giới có thể được khuếch tán trong không khí hoặc dùng xông hơi với lượng phù hợp để giúp tạo cảm giác thông thoáng đường hô hấp. Khi dùng ngoài da, cần pha loãng với dầu nền trước khi sử dụng.
Tuyệt đối không uống tinh dầu kinh giới và không bôi trực tiếp tinh dầu nguyên chất lên da vì có thể gây kích ứng.
Các loại “kháng sinh tự nhiên” trên có hoạt tính sinh học, nhưng không thay thế thuốc điều trị. Khi bị nhiễm trùng hoặc mắc bệnh lý nghiêm trọng, người bệnh cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế để được hướng dẫn phù hợp và an toàn.
Nhiều phụ huynh vì muốn con cao lớn đã sắp xếp cho trẻ tập kéo giãn cơ (stretching) mỗi ngày. Tuy nhiên, chuyên gia dinh dưỡng sản nhi Tô Nghiên Thần chỉ ra rằng đây thực chất chỉ là một lời đồn thổi trên mạng xã hội. Dựa trên các bằng chứng khoa học hiện nay, chưa có nghiên cứu nào ủng hộ quan điểm này, việc kéo giãn cơ thực tế chỉ giúp tăng độ dẻo dai và linh hoạt của xương khớp.
Theo bà Tô Nghiên Thần, nếu thực sự muốn con phát triển chiều cao, các "bài tập nhảy" mới là chìa khóa mang lại hiệu quả rõ rệt.
Tại sao kéo giãn cơ xong cảm thấy cao hơn?
Trên trang cá nhân, chuyên gia Tô Nghiên Thần cho biết nhiều cha mẹ lầm tưởng con cao lên sau khi kéo giãn cơ, nhưng đa phần đây là sự khác biệt về thị giác do "cải thiện tư thế". Việc tập luyện giúp lồng ngực mở rộng, cơ chân bớt căng cứng, từ đó trẻ đứng thẳng hơn, tạo cảm giác vóc dáng thanh thoát hơn chứ không phải xương thực sự dài ra.
Ngoài ra, chiều cao của trẻ vốn có sự chênh lệch giữa sáng và tối. Nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ từ 3 đến 15 tuổi có chiều cao trung bình giảm khoảng 0,47 cm từ sáng đến chiều. Do đó, việc đo chiều cao vào các thời điểm khác nhau trong ngày dễ dẫn đến hiểu lầm rằng kéo giãn cơ có tác dụng tăng chiều cao.
Chuyên gia nhấn mạnh, việc nhầm lẫn giữa cải thiện tư thế, tăng độ dẻo dai với việc kích thích xương phát triển là rất phổ biến, nhưng thực tế những điều này không liên quan đến đĩa sụn tăng trưởng.
"Bài tập nhảy" - cú hích cho sự phát triển chiều cao
Để giúp trẻ "vượt chuẩn" về chiều cao, bà Tô Nghiên Thần chia sẻ rằng các bài tập nhảy cường độ cao mang lại lợi ích thiết thực hơn nhiều.
Dẫn chứng từ một nghiên cứu nước ngoài trên 47 trẻ em có chiều cao khiêm tốn, các em được thực hiện chương trình tập luyện trong 24 tuần, mỗi tuần 3 buổi, mỗi buổi 50 phút với các bộ môn như nhảy dây, nhảy một chân, nhảy từ bục xuống...
Kết quả bất ngờ sau 24 tuần: Nhóm trẻ này cao thêm trung bình khoảng 4,2 cm, so với nhóm đối chứng chỉ tăng 2,48 cm. Như vậy, nhóm vận động nhảy đã cao thêm gần 2 cm so với trẻ không tập luyện chuyên biệt. Đồng thời, mật độ xương đùi và xương cổ của các em cũng được cải thiện đáng kể.
Lời khuyên cho phụ huynh
Chuyên gia Tô Nghiên Thần nhắc nhở rằng sự phát triển chiều cao của trẻ phụ thuộc vào tổng hòa nhiều yếu tố: Di truyền, tuổi xương, thời điểm dậy thì, chế độ dinh dưỡng và chất lượng giấc ngủ.
Nhịp sống hiện đại khiến thời gian nghỉ ngơi bị rút ngắn, vận động giảm dần, trong khi ăn uống ngày càng phụ thuộc vào sự tiện lợi. Những thay đổi tưởng chừng nhỏ này tích tụ theo thời gian và âm thầm ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Không ít trường hợp chỉ phát hiện vấn đề khi cơ thể đã xuất hiện dấu hiệu rõ rệt, theo trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Một nghiên cứu mới cho thấy chỉ thay đổi nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày có thể giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
Khi duy trì lối sống tốt hơn, lợi ích còn rõ ràng hơn. Người ngủ đủ 8 đến 9 tiếng mỗi đêm, vận động khoảng 42 phút mỗi ngày và ăn uống ở mức hợp lý có nguy cơ bệnh tim thấp hơn 57% so với nhóm kém lành mạnh.
Ông Nicholas Koemel, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Sydney (Úc), cho biết việc kết hợp nhiều thay đổi nhỏ mang lại hiệu quả lớn cho tim mạch. Ông nhận định cách này dễ thực hiện và phù hợp với cuộc sống hằng ngày.
Nghiên cứu phân tích dữ liệu của hơn 53.000 người trưởng thành. Thời gian theo dõi kéo dài 8 năm.
Kết quả nghiên cứu được công bố trên European Journal of Preventive Cardiology cho thấy những người ngủ thêm 11 phút, tập thể dục thêm 5 phút và ăn thêm 1/4 cốc rau xanh mỗi ngày có thể giảm 10% nguy cơ mắc đau tim và đột quỵ.
Các số liệu cũng cho thấy chỉ cần điều chỉnh nhẹ trong thói quen sống vẫn giúp giảm nguy cơ bệnh rõ rệt. Hiệu quả tăng lên khi kết hợp nhiều yếu tố như giấc ngủ, vận động và ăn uống.
Ông Cheng-Han Chen, bác sĩ tim mạch can thiệp tại MemorialCare Saddleback Medical Center (Mỹ), khẳng định lối sống lành mạnh giữ vai trò quan trọng trong bảo vệ tim mạch. Ông cho rằng cải thiện đồng thời nhiều thói quen nhỏ sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.
Bà Jennifer Wong, bác sĩ tim mạch tại MemorialCare Heart and Vascular Institute (Mỹ), cho biết thay đổi nhỏ vẫn mang lại lợi ích đáng kể.
Bà nhận định các thói quen này giúp ổn định huyết áp, cải thiện chuyển hóa và hỗ trợ hoạt động của tim theo thời gian.
Nhóm nghiên cứu cho biết giấc ngủ, ăn uống và vận động không tách rời nhau. Thiếu ngủ có thể làm tăng cảm giác thèm ăn và khiến cơ thể nạp nhiều năng lượng hơn.
Vận động thể chất giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ. Ngược lại, ngủ kém khiến cơ thể mệt mỏi và giảm khả năng vận động. Chế độ ăn cũng ảnh hưởng đến năng lượng và nhịp sinh hoạt hằng ngày.
Các chuyên gia cho rằng việc cải thiện đồng thời nhiều thói quen giúp cơ thể thích nghi tốt hơn và nâng cao sức khỏe tim mạch.
Ông Cheng-Han Chen khuyến khích bắt đầu từng bước thay vì cố gắng thay đổi toàn bộ cùng lúc.
Trong khi đó, bà Jennifer Wong cho rằng những thói quen đơn giản dễ duy trì lâu dài. Bà khẳng định việc lặp lại đều đặn sẽ tạo ra cải thiện rõ rệt cho sức khỏe tim mạch.
Đại diện Bệnh viện K cho hay ung thư tiền liệt tuyến thường được ghi nhận ở nam giới độ tuổi ngoài 50, nhiều diễn tiến âm thầm nên bệnh thường phát hiện muộn khi đã nguy cơ xâm lấn và di căn.
Cụ ông này có các triệu chứng đau ngực, khó thở và ho nhiều, được chẩn đoán tràn khí màng phổi trái và đã dẫn lưu màng phổi. Siêu âm ổ bụng phát hiện tổn thương nghi ngờ tại tuyến tiền liệt, bệnh nhân còn đi tiểu rắt, buốt, tiểu khó, tổn thương của phổi, phổi trái thông khí kém. Kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI) tiền liệt tuyến nghi ngờ ung thư, có các nốt bất thường tín hiệu rải rác tại xương chậu hai bên và xương cùng cảnh báo nguy cơ đã di căn xương.
Để chẩn đoán chính xác bệnh, các bác sĩ áp dụng sinh thiết đích qua tầng sinh môn - kỹ thuật được từ châu Âu. Trên thực tế, sinh thiết có thể thực hiện qua nhiều đường khác nhau. Với đặc điểm giải phẫu và nguy cơ nhiễm khuẩn, kỹ thuật sinh thiết đích qua tầng sinh môn được chuyên gia đánh giá là an toàn hơn, đồng thời giảm nguy cơ nhiễm khuẩn so với phương pháp sinh thiết qua đường trực tràng được thực hiện trước đây.
Bệnh nhân sau đó được kết luận ung thư biểu mô tuyến của tiền liệt tuyến, u xâm nhập thần kinh, giai đoạn IV, có tổn thương di căn tại phổi và xương. Bác sĩ điều trị theo hướng cá thể hóa và liệu pháp nội tiết (liệu pháp ức chế androgen), nhằm kiểm soát sớm sự phát triển của tế bào ung thư tiền liệt tuyến. Người bệnh đáp ứng thuốc tốt.
Các bác sĩ đánh giá việc ứng dụng tiến bộ kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh trong điều trị ung thư nói chung, ung thư tiền liệt tuyến, giúp tăng độ chính xác, tác động vào đúng vùng tổn thương trên hình ảnh, giảm rủi ro nhiễm khuẩn. Kỹ thuật này an toàn, đặc biệt phù hợp với người bệnh cao tuổi và có nhiều yếu tố nguy cơ.
Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến, xếp thứ 5 trong những loại ung thư thường gặp ở nam, theo thống kê của Globocan năm 2022. Bệnh tiến triển âm thầm, khi có triệu chứng như khó tiểu, đau vùng chậu, tiểu ra máu, ung thư thường đã lan rộng.