Nhắc đến chim sẻ, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến loài chim với bộ lông xám, nhanh nhẹn và sống theo từng đàn đông. Tuy nhiên, có những loài chim sẻ lại nổi bật với bộ lông sặc sỡ, vô cùng đẹp mắt và đối diện với nguy cơ tuyệt chủng do số lượng ngày càng giảm sút.
Loài chim sẻ đồng ngực vàng (tên khoa học Emberiza aureola) là một trong số đó. Đây là loài chim thuộc họ sẻ đồng (Emberiza) và là loài chim di cư đường dài. Chúng được sinh ra ở khu vực Bắc Âu – Á (Nga, Mông Cổ, Triều Tiên, Đông Bắc Trung Quốc, Bắc Nhật Bản), sau đó di cư đến các quốc gia nhiệt đới như Việt Nam, Thái Lan, Myanmar, Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh… để trú đông.
Mỗi năm loài chim này di chuyển hàng nghìn ki-lô-mét, bắt đầu rời nơi sinh sản từ cuối tháng 7, đến trú đông tại những nơi ấm áp và quay lại nơi xuất phát vào mùa xuân năm sau để bắt đầu sinh sản.
Tại Việt Nam, loài chim này được tìm thấy rộng khắp cả nước, từ khu vực Tây Bắc, Đông Bắc, Trung Bộ đến Nam Bộ. Chúng thường làm tổ trên những trảng cỏ, cây bụi nơi trống trải, rừng ngập mặn ven biển… có độ cao dưới 1.370 m.
Sẻ đồng ngực vàng là loài chim có kích thước nhỏ, nhưng nếu xét riêng trong bộ chim sẻ thì đây là loài có kích thước lớn, với chiều dài cơ thể từ 14 đến 16 cm và nặng từ 17 đến 26 g.
Chim trống trong mùa sinh sản sẽ có bộ lông đẹp, nổi bật với khuôn mặt đen; đỉnh đầu, gáy, cánh và lưng màu nâu đậm, có những vạch trắng trên cánh và phần bụng màu vàng tươi với dải màu nâu hạt dẻ ở ngực. Chim trống ngoài mùa sinh sản có bộ lông nhạt hơn. Chim mái có lưng màu nâu xám, phần bụng có lông màu vàng nhạt.
Sẻ đồng ngực vàng làm tổ trên mặt đất để sinh sản tại những khu vực cây bụi thưa thớt, các ruộng lúa khô, bãi lau sậy… gần nguồn nước. Chúng đẻ từ 4 đến 6 trứng mỗi lứa. Thức ăn của loài chim này bao gồm côn trùng và các loại hạt.
Loài chim quý hiếm có tên trong Sách đỏ
Sẻ đồng ngực vàng từng là loài chim rất phổ biến tại châu Âu, với số lượng ước tính lên đến 100 triệu cá thể. Tuy nhiên, số lượng của loài chim này đã bắt đầu sụt giảm nghiêm trọng kể từ năm 2000.
Theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), nguyên do khiến số lượng quần thể chim sẻ đồng ngực vàng bị sụt giảm nghiêm trọng vì tình trạng săn bắt quy mô lớn trên đường loài chim này di cư, đặc biệt tại các địa điểm trú đông. Chim thường bị bắt để chế biến thành món ăn hoặc làm vật nuôi do màu sắc bộ lông đẹp mắt.
Ngoài ra, chim cũng bị mất sinh cảnh sống do các hoạt động canh tác nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản của con người.
Năm 2017, IUCN đưa loài chim sẻ đồng ngực vàng vào Sách đỏ, xếp vào nhóm “Cực kỳ nguy cấp”, đối diện với nguy cơ tuyệt chủng cực cao ngoài tự nhiên. Đây là mức cao nhất trong nhóm sinh vật bị đe dọa, đòi hỏi các biện pháp bảo tồn khẩn cấp để ngăn chặn sự biến mất hoàn toàn.
Nhờ những biện pháp bảo tồn nghiêm ngặt, số lượng cá thể trưởng thành của loài chim sẻ đồng ngực vàng ước tính từ 120.000 đến 1 triệu vào năm 2025. Tuy nhiên, loài chim này vẫn phải đối mặt với tình trạng bị săn bắt số lượng lớn tại nhiều nơi, khiến loài chim này vẫn đang bị xếp vào nhóm “Cực kỳ nguy cấp” trong Sách đỏ của IUCN.
Loài chim được pháp luật Việt Nam bảo vệ nghiêm ngặt
Dù loài chim sẻ đồng ngực vàng di cư đến Việt Nam để trú đông, nhưng hiện tại loài chim này rất khó để bắt gặp tại nước ta do số lượng ngày càng sụt giảm.
Chim sẻ đồng ngực vàng được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và cũng được xếp vào nhóm “Cực kỳ nguy cấp”, tương tự như trong Sách đỏ của IUCN.
Theo Thông tư số 27/2025/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, chim sẻ đồng ngực vàng được xếp vào Nhóm IB, là nhóm các loài động vật hoang dã nguy cấp, quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng rất cao và cần được ưu tiên bảo vệ.
Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm hoàn toàn các hành vi săn bắt, nuôi nhốt, tàng trữ, vận chuyển, tiêu thụ hoặc buôn bán các loài động vật thuộc nhóm IB, ngoại trừ các trường hợp được cấp phép đặc biệt cho mục đích bảo tồn, nghiên cứu khoa học hoặc các hoạt động phi thương mại.
Các hành vi săn bắt, buôn bán, vận chuyển hoặc tiêu thụ động vật thuộc nhóm IB đều bị nghiêm cấm và người vi phạm có thể bị xử phạt từ 500 triệu lên đến hàng tỷ đồng và bị xử phạt tù từ 1 đến 15 năm, tùy thuộc vào mức độ vi phạm.
Do vậy, hành vi săn bắt, vận chuyển, giết hại hoặc tiêu thụ loài chim sẻ đồng ngực vàng là trái pháp luật và bị nghiêm cấm, người dân cần phải nắm rõ để tránh vướng vào vòng lao lý.
Sáng 16/7/1945, tại sa mạc Jornada del Muerto, gần Alamogordo, bang New Mexico, Mỹ tiến hành vụ thử hạt nhân Trinity. Vụ nổ đã làm nóng chảy cát sa mạc cùng nhiều vật liệu nhân tạo xung quanh, để lại trên mặt đất một lớp vật chất giống thủy tinh, sau này được gọi là trinitite, theo tên của vụ thử.
Trong nhiều thập kỷ, trinitite chủ yếu được nhắc đến như một “dấu tích vật chất” của vụ nổ hạt nhân đầu tiên. Tuy nhiên, với các nhà khoáng vật học, loại đá thủy tinh này còn giống một “hộp đen” lưu giữ khoảnh khắc vật chất bị đẩy vào trạng thái cực hạn: nhiệt độ rất cao, áp suất tăng đột ngột, rồi nguội đi trong thời gian rất ngắn.
Mới đây, nhóm nghiên cứu do nhà khoáng vật học Luca Bindi, Đại học Florence, Italy, dẫn đầu đã công bố phát hiện một tinh thể clathrate chưa từng được ghi nhận trước đây trong mẫu trinitite đỏ. Nghiên cứu được đăng trên tạp chí Proceedings of the National Academy of Sciences (PNAS).
Trinitite hình thành khi sức nóng từ vụ nổ làm tan chảy cát sa mạc, đất đá và một số vật liệu nhân tạo tại khu vực thử nghiệm. Khi khối vật chất nóng chảy này nguội lại, nó tạo thành những mảnh thủy tinh có màu xanh nhạt, đỏ hoặc đen.
Phần lớn trinitite có màu xanh lục nhạt. Riêng trinitite đỏ hiếm hơn, được cho là chứa nhiều thành phần kim loại từ tháp thử nghiệm, dây cáp và các thiết bị đo đạc bị phá hủy trong vụ nổ. Những giọt kim loại nhỏ bị cuốn vào cát nóng chảy, sau đó nguội lại và bị “đóng băng” bên trong cấu trúc thủy tinh.
Chính biến thể màu đỏ này đã nhiều lần khiến giới khoa học chú ý. Năm 2021, các nhà nghiên cứu từng phát hiện trong trinitite đỏ một loại giả tinh thể giàu silic. Giả tinh thể là dạng vật chất có trật tự nguyên tử đặc biệt, không lặp lại đều đặn như tinh thể thông thường.
Phát hiện đó khiến nhóm của Bindi tiếp tục đặt câu hỏi: liệu bên trong trinitite đỏ còn ẩn giấu những cấu trúc lạ khác hay không?
“Chiếc lồng” nguyên tử trong đá hạt nhân
Khi phân tích mẫu trinitite đỏ sẫm bằng các kỹ thuật như kính hiển vi điện tử, phân tích vi đầu dò electron và nhiễu xạ tia X, các nhà khoa học phát hiện một lượng nhỏ tinh thể clathrate nằm trong giọt kim loại giàu đồng.
Clathrate là dạng cấu trúc tinh thể trong đó các nguyên tử sắp xếp thành một mạng lưới giống “chiếc lồng”, nhốt các nguyên tử khác bên trong. Trong mẫu trinitite đỏ, mạng lưới này chủ yếu gồm silic, trong khi các nguyên tử canxi nằm ở trung tâm cấu trúc; đồng và sắt cũng xuất hiện với lượng nhỏ.
Theo các nhà khoa học, đây là lần đầu tiên một clathrate được xác nhận về mặt tinh thể học như sản phẩm rắn của một vụ nổ hạt nhân. Điều khiến phát hiện này đặc biệt hơn là kiểu cấu trúc như vậy rất hiếm trong các hợp chất vô cơ tự nhiên.
Nói cách khác, vụ nổ đã tạo ra trong khoảnh khắc những điều kiện mà tự nhiên gần như không có sẵn trên bề mặt Trái Đất.
Dưới nhiệt độ và áp suất cực cao, các nguyên tử bị buộc phải “xếp chỗ” theo cách bất thường. Khi vật chất nguội đi nhanh chóng, cấu trúc lạ ấy được giữ lại trong mẫu trinitite như một vết tích của quá trình cực hạn.
Theo nhóm nghiên cứu, tinh thể clathrate mới phát hiện có thành phần gồm silic, canxi, đồng và một lượng nhỏ sắt. Nó có cấu trúc lập phương kiểu I, dạng cấu trúc thường được mô tả như một khung lồng ở cấp độ nguyên tử.
Các nhà khoa học cho rằng điều kiện hình thành của tinh thể này phản ánh trạng thái rất ngắn ngủi nhưng khắc nghiệt trong vụ nổ Trinity.
Nhiệt độ có thể vượt quá 1.500 độ C, trong khi áp suất tăng vọt trong thời gian ngắn. Chính sự kết hợp giữa nhiệt, áp suất, kim loại từ thiết bị thử nghiệm và cát sa mạc nóng chảy đã tạo ra môi trường hóa học đặc biệt.
Khi George W. Maschke bước vào bài kiểm tra của FBI năm 1995, ông mang theo sự tự tin của một người đã phục vụ nhiều năm trong quân đội với hồ sơ an ninh hoàn hảo.
Thế nhưng, cuộc đời ông đã hoàn toàn sụp đổ chỉ sau một buổi sáng. Bất chấp việc ông đã trả lời trung thực mọi câu hỏi, chiếc máy phát hiện nói dối lại đưa ra kết quả ngược lại. Nó cáo buộc ông giấu giếm thông tin mật và có liên hệ với tình báo nước ngoài.
Bị tước đoạt mọi cơ hội nghề nghiệp, Maschke bước vào hành trình đi tìm sự thật về cỗ máy đã hủy hoại đời mình và sau này trở thành người đồng sáng lập AntiPolygraph.org - một tổ chức chuyên phản đối việc sử dụng máy phát hiện nói dối.
Thiết bị mà FBI sử dụng để loại bỏ Maschke không hề mang sức mạnh ma thuật nào. Thay vào đó, nó được phát triển từ những năm 1920, cỗ máy này hoạt động dựa trên nguyên lý vô cùng cơ bản: đo lường nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và độ dẫn điện của da.
Các điều tra viên tin rằng khi một người nói dối, cơ thể họ sẽ chịu áp lực và sinh ra các phản ứng sinh lý khác thường. Tuy nhiên, giới khoa học từ lâu đã chỉ ra những lỗ hổng chết người của phương pháp này.
Báo cáo năm 2003 của viện hàn lâm khoa học, kỹ thuật và y học quốc gia Mỹ đã thẳng thừng chỉ trích tính kém cỏi của thiết bị này.
Một nghiên cứu khác do giáo sư William G. Iacono từ Đại học Minnesota thực hiện cũng chỉ ra rằng máy phát hiện nói dối chỉ có thể nhận diện chính xác người nói thật trong khoảng 57% trường hợp. Nghĩa là, những người vô tội luôn ở thế bất lợi khi đối diện với thiết bị này.
Bất chấp những bằng chứng khoa học rõ ràng, thiết bị này vẫn sống sót như một "thây ma" suốt hơn một thế kỷ qua. Các cơ quan hành pháp và tình báo của nhiều quốc gia vẫn xem nó là công cụ đắc lực, không hẳn vì nó tìm ra sự thật, mà vì nó tạo ra sức ép tâm lý.
Giáo sư Charles R. Honts, người từng làm việc cho cơ quan đào tạo điều tra viên chính phủ, thừa nhận rằng thiết bị này thường bị lạm dụng như một công cụ ép cung mang tính cưỡng chế, dẫn đến vô số lời thú tội sai sự thật.
Đáng sợ hơn, sự tin tưởng mù quáng vào thiết bị này đã tạo ra những lỗ hổng an ninh quốc gia thảm khốc. Cựu điệp viên CIA Aldrich Ames đã dễ dàng vượt qua bài kiểm tra nói dối tới hai lần trong khi đang bí mật bán thông tin cho tình báo nước ngoài, chỉ bằng cách giữ bình tĩnh theo lời khuyên của KGB.
Nhận thức được những rủi ro to lớn, các nhà khoa học đang nỗ lực chạy đua để tìm ra những phương pháp thay thế tinh vi hơn. Một số nhóm nghiên cứu đề xuất sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu, nhằm loại bỏ sự thiên kiến của con người.
Trong khi đó, công ty Converus đã thương mại hóa công nghệ EyeDetect, chuyên theo dõi sự giãn nở đồng tử của mắt dựa trên nguyên lý não bộ phải làm việc cường độ cao hơn khi nói dối.
Một hướng tiếp cận khác đi sâu hơn vào bộ não con người thông qua công nghệ EEG và fMRI. Các nhà khoa học theo dõi sóng não P300 và đo lường lưu lượng máu trong não để tìm kiếm những tín hiệu điện từ phát ra mỗi khi đối tượng cố tình lừa dối.
Các thử nghiệm bước đầu cho thấy độ chính xác của những công nghệ này có thể đạt tới mức 85-87% trong môi trường phòng thí nghiệm.
Tuy nhiên, liệu chúng ta có thể thực sự chế tạo ra một cỗ máy đọc thấu tâm can con người? Câu trả lời có lẽ là không. Học giả pháp lý Kyriakos Kotsoglou nhận định rằng tư duy cho rằng hành vi, suy nghĩ và phản ứng cơ thể của con người chạy trên những đường ray song song là một quan điểm hoàn toàn phi khoa học.
Nhà khoa học thần kinh Arthur Sangil Lee từ đại học Boston cũng phát hiện ra rằng những tín hiệu não bộ mà chúng ta cho là "nói dối" thực chất lại vướng mắc với vô vàn trạng thái tinh thần phức tạp khác như sự ích kỷ hay hưng phấn.
Cuối cùng, bản chất cốt lõi của sự dối trá có thể không nằm ở công nghệ, mà nằm ở sự phức tạp của chính con người. Mỗi cá nhân có một cách thức riêng biệt để che giấu sự thật và bộc lộ cảm xúc.
Việc cố gắng lượng hóa một thứ vô hình như sự trung thực bằng những dòng điện hay biểu đồ có lẽ chỉ là một nỗ lực tuyệt vọng. Như Maschke đã cay đắng kết luận, tin rằng có một cỗ máy phát hiện nói dối hoàn hảo thực chất chỉ là một cách để con người tự lừa dối chính mình.
Theo www.zmescience.com
Điện thoại thông minh, vật bất ly thân trong cuộc sống hiện đại, đang tiềm ẩn nguy cơ lây lan vi khuẩn và virus đáng báo động.
Một nghiên cứu năm 2022 của Đại học Arizona (Mỹ) tiết lộ, một chiếc điện thoại di động có thể chứa tới hơn 17.000 loại vi khuẩn. Sự lây lan vi sinh vật giữa tay và điện thoại là điều dễ hiểu khi chúng ta sử dụng thiết bị này mọi lúc mọi nơi mà không phải lúc nào cũng rửa tay.
Nhiều người tìm đến ốp lưng và miếng dán màn hình kháng khuẩn với hy vọng giảm thiểu nguy cơ này. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những phụ kiện này không thực sự hiệu quả trong việc giảm đáng kể sự lây lan của vi sinh vật.
Phụ kiện kháng khuẩn chỉ có hiệu quả ngắn ngủi
Một nghiên cứu năm 2019 trên tạp chí “Kiểm soát nhiễm trùng và Dịch tễ học bệnh viện” (Mỹ) đã đánh giá hiệu quả của miếng dán màn hình kháng khuẩn phủ bạc trong môi trường có lượng vi sinh vật cao như bệnh viện.
Kết quả cho thấy, miếng dán có tác dụng giảm lượng vi khuẩn trong 7 ngày đầu, nhưng hiệu quả này biến mất hoàn toàn sau 30 ngày. Hệ vi sinh vật trên màn hình sau 30 ngày tương tự như lúc bắt đầu thí nghiệm, cho thấy miếng dán màn hình kháng khuẩn không phải là giải pháp lâu dài.
Các nhà nghiên cứu khuyến cáo các chuyên gia y tế nên tiếp tục duy trì vệ sinh tay đúng cách và xem xét khả năng điện thoại bị nhiễm khuẩn ngay cả khi có miếng dán màn hình kháng khuẩn.
Mặc dù nghiên cứu này tập trung vào miếng dán màn hình, nhưng có thể suy luận rằng ốp lưng kháng khuẩn cũng sẽ có kết quả tương tự.
Giải pháp hiệu quả: Vệ sinh bằng cồn
Thay vì phụ thuộc vào các phụ kiện kháng khuẩn, các nhà sản xuất điện thoại thông minh như Apple, Google và Samsung đều khuyến nghị sử dụng dung dịch cồn để khử trùng thiết bị.
Cụ thể, khăn lau chứa cồn isopropyl 70% hoặc cồn ethyl 75% được coi là phương pháp hiệu quả và an toàn.
Cách làm sạch điện thoại bằng khăn lau có cồnn
- Sử dụng khăn lau tẩm cồn isopropyl 70% hoặc khăn lau khử trùng chuyên dụng.
- Lau nhẹ nhàng các bề mặt bên ngoài của điện thoại, bao gồm cả màn hình, mặt lưng và các phụ kiện như ốp lưng, miếng dán màn hình.
- Không đổ trực tiếp dung dịch cồn lên thiết bị.
Tránh sử dụng thuốc tẩy, vì có thể làm hỏng điện thoại.
Khả năng kháng khuẩn kéo dài bao lâu?
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cồn isopropanol 70% "rất hiệu quả" trong việc giảm thiểu chất gây ô nhiễm trên bề mặt điện thoại thông minh. Một nghiên cứu năm 2026 trên tạp chí “Kháng thuốc kháng sinh và Kiểm soát nhiễm trùng” (Mỹ) cho thấy việc làm sạch thiết bị của nhân viên y tế bằng dung dịch cồn này đã giảm lượng vi khuẩn gấp năm lần.
Tuy nhiên, một nghiên cứu thí điểm năm 2024 trên tạp chí “Nhiễm trùng bệnh viện” (Mỹ) cũng chỉ ra rằng lượng vi khuẩn có thể tăng trở lại trong vòng ba giờ sau khi làm sạch bằng khăn lau tẩm cồn hoặc tia cực tím.
Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vệ sinh điện thoại thường xuyên, đặc biệt nếu bạn sử dụng thiết bị ở những nơi có nguy cơ cao như bệnh viện.
Ngoài việc vệ sinh điện thoại định kỳ, việc rửa tay thường xuyên cũng là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và virus.