Mặc dù sạc dự phòng là một giải pháp hữu ích khi di chuyển, không phải ai cũng muốn mang thiết bị này theo bên mình. Do đó, việc tối ưu hóa thời gian sử dụng pin điện thoại trở nên vô cùng quan trọng. Một trong những cách hiệu quả để kéo dài thời gian sử dụng pin là kích hoạt chế độ tiết kiệm pin.
Các dòng điện thoại khác nhau có tên gọi khác nhau cho chế độ này, ví dụ iPhone gọi là Chế độ nguồn điện thấp hay Galaxy gọi là Chế độ tiết kiệm năng lượng. Chế độ này thường được kích hoạt khi pin còn khoảng 20% và trên iPhone nó sẽ tự động tắt khi pin đạt 80%.
Chế độ tiết kiệm pin không chỉ hữu ích khi pin yếu mà còn là một công cụ tuyệt vời để kéo dài thời gian sử dụng điện thoại. Mặc dù có một số nhược điểm, nhưng nếu không cần điện thoại hoạt động hết công suất và biết rằng sẽ không có nguồn sạc trong thời gian dài, việc sử dụng chế độ này là hợp lý.
Khi chế độ tiết kiệm pin được kích hoạt, điện thoại sẽ thực hiện nhiều biện pháp để giảm hao pin. Trên iPhone, chế độ này sẽ tắt tính năng làm mới ứng dụng nền, tạm dừng đồng bộ ảnh iCloud, giảm hiệu năng CPU khoảng 40% và đặt khóa tự động thành 30 giây. Điện thoại Pixel cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm, bao gồm cả chế độ tiết kiệm pin cực cao nhằm giới hạn nhiều tính năng hơn như quét Wi-Fi và Bluetooth. Samsung Galaxy cũng cung cấp nhiều tùy chọn cho người dùng như điều chỉnh hiệu suất và độ sáng.
Chế độ tiết kiệm pin không gây hại cho pin, vì vậy người dùng có thể sử dụng nó thường xuyên mà không lo lắng. Đây là một lựa chọn tuyệt vời cho những người sử dụng điện thoại cũ có thời lượng pin giảm. Mặc dù hiệu suất có thể giảm, nhưng việc tiết kiệm pin có thể là ưu tiên hàng đầu trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi cần giữ liên lạc trong thời gian dài mà không có nguồn điện.
Bằng cách sử dụng chế độ tiết kiệm pin, người dùng có thể yên tâm hơn khi di chuyển mà không phải lo lắng về việc điện thoại hết pin.
Theo TechRadar, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong công việc đang tăng nhanh, nhưng kéo theo khoảng trống quản lý mà nhiều doanh nghiệp chưa kịp xử lý. Dù 82% doanh nghiệp đã đầu tư vào kỹ năng AI và dữ liệu, 45% các lãnh đạo IT cho biết họ vẫn chưa có đủ khả năng theo dõi dữ liệu công ty đang được chia sẻ ở đâu và bằng cách nào qua các công cụ AI.
Thực tế này tạo ra một “vùng mù” trong kiểm soát thông tin. Khi dùng AI để viết nội dung, phân tích dữ liệu hoặc hỗ trợ lập trình, nhân viên có thể đưa vào tài liệu nội bộ, thông tin khách hàng hoặc mã nguồn. Những dữ liệu này có thể bị lưu trữ, xử lý trên hệ thống bên thứ ba, vượt ngoài phạm vi kiểm soát của doanh nghiệp.
Vấn đề không chỉ nằm ở các công cụ GenAI không được phê duyệt. Nhiều lãnh đạo IT xác nhận AI agent có những hành động ngoài ý muốn, như truy cập hoặc chia sẻ sai dữ liệu. Trong khi đó, 12% doanh nghiệp đang bổ sung tới 10.000 AI agent hoặc tài khoản truy cập của máy và phần mềm mỗi tháng, khiến bài toán kiểm soát danh tính và quyền truy cập trở nên phức tạp hơn.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc thiếu chính sách rõ ràng. Nhiều công ty chưa ban hành quy định cụ thể về việc sử dụng AI trong công việc, hoặc chưa triển khai công cụ giám sát phù hợp. Điều này khiến nhân viên có xu hướng tự tìm công cụ bên ngoài để tăng hiệu suất, thay vì dùng các nền tảng đã được kiểm soát.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, ông Lê Minh, giám đốc dự án tại một công ty phát hành game ở TP.HCM, ví giải pháp AI dành cho doanh nghiệp như một “phòng xử lý” nội bộ có thể tiếp nhận khối lượng dữ liệu rất lớn, nhưng tri thức và bí mật kinh doanh vẫn được cần giữ trong phạm vi kiểm soát của tổ chức.
“Nếu đã xác định dùng AI, doanh nghiệp nên chọn các nền tảng có cơ chế bảo mật và quản trị rõ ràng, như Microsoft Copilot hoặc Google Workspace thay vì để nhân viên tự sử dụng công cụ bên ngoài”, ông Minh nói.
Doanh nghiệp cần thừa nhận nhu cầu dùng AI của nhân viên, đặt rào chắn phù hợp cho các công cụ cần thiết và xem AI như một bài toán quản trị danh tính, trong đó quyền truy cập dữ liệu phải được kiểm soát chặt chẽ hơn.
iPhone từ lâu trở thành biểu tượng công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, đi kèm với sự nổi tiếng là vô vàn những 'giai thoại' truyền tai nhau mà thực tế lại trái ngược hoàn toàn với hướng dẫn từ nhà sản xuất. Dưới đây là 3 lầm tưởng phổ biến nhất mà người dùng cần đặc biệt lưu ý để kéo dài tuổi thọ cho chiếc điện thoại của mình.
Nhiều người dùng có thói quen vuốt đóng ứng dụng ngay sau khi sử dụng vì cho rằng chúng đang 'ngốn' pin trong nền và làm nặng máy. Thế nhưng, cơ chế của iOS hoàn toàn khác biệt.
Khi không sử dụng tới, iOS sẽ đưa ứng dụng vào trạng thái 'đóng băng' (suspended), gần như không tiêu thụ năng lượng. Việc bạn cố tình đóng rồi mở lại sau đó buộc CPU phải khởi động lại toàn bộ tiến trình từ đầu. Quy trình này đòi hỏi nhiều năng lượng hơn và vô tình khiến viên pin của bạn sụt nhanh hơn so với việc cứ để chúng 'ngủ yên' trong trình đa nhiệm.
Dù hệ sinh thái đóng của Apple an toàn hơn đáng kể so với Android, nhưng khẳng định iPhone 'miễn nhiễm' với virus là một sai lầm.
Các chuyên gia bảo mật cảnh báo các cuộc tấn công nhắm vào người dùng Apple đang có xu hướng gia tăng mạnh mẽ. Bên cạnh mã độc, người dùng iPhone vẫn là mục tiêu béo bở của các chiêu trò lừa đảo qua tin nhắn (phishing). Để tự bảo vệ, quy tắc vàng là không bao giờ 'Jailbreak' máy và hãy luôn cập nhật phiên bản iOS mới nhất ngay khi có thể để vá các lỗ hổng bảo mật.
Nhiều người tự tin mang iPhone đi bơi hoặc quay phim dưới nước vì tin vào quảng cáo. Thực tế, Apple chỉ trang bị tính năng kháng nước (water-resistant), không phải chống nước (waterproof). Khả năng này sẽ hao mòn dần theo thời gian sử dụng.
Đặc biệt, nếu máy chẳng may bị dính nước, hãy tránh sử dụng mẹo bỏ vào thùng gạo truyền thống. Apple cảnh báo các hạt bụi gạo siêu nhỏ có thể lọt vào cổng sạc và linh kiện bên trong gây hỏng hóc nghiêm trọng. Thay vào đó, hãy dựng đứng máy, vỗ nhẹ để nước thoát ra và để khô tự nhiên ở nơi thoáng mát.
Nhìn chung, việc hiểu đúng về thiết bị không chỉ giúp bạn sử dụng iPhone hiệu quả hơn mà còn tránh được những chi phí sửa chữa không đáng có. Khi có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tìm đến các nguồn tin chính thống từ Apple thay vì tin vào những mẹo chưa kiểm chứng trên mạng xã hội.
Tuy nhiên, việc sử dụng hotspot di động vẫn tồn tại không ít hạn chế. Có thể trong trường hợp khẩn cấp, việc kết nối với mạng này có thể hữu ích, nhưng thực tế mọi thứ vẫn còn phụ thuộc vào nhà mạng và vị trí địa lý của ngôi nhà.
Tương tự như chất lượng cuộc gọi, chất lượng kết nối di động sẽ phụ thuộc vào vị trí của người dùng. Nhà mạng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả của việc sử dụng điểm phát sóng di động để truy cập internet tại nhà.
Với sự phát triển của công nghệ 5G, người dân sống tại các khu vực đô thị có thể trải nghiệm tốc độ mạng nhanh hơn so với mạng internet cố định. Ngược lại, những người sống ở vùng nông thôn có thể gặp khó khăn với kết nối di động, thậm chí không đủ mạnh để sử dụng điện thoại một cách bình thường, chứ chưa nói đến việc phát Wi-Fi.
Trong khi đó, hotspot di động cần có tín hiệu ổn định và nếu tín hiệu yếu, chất lượng kết nối sẽ giảm. Người dùng cũng cần kiểm tra các điều khoản của nhà mạng về việc thiết lập điểm hotspot Wi-Fi, vì một số nhà mạng giới hạn số lượng thiết bị và dung lượng dữ liệu.
Hơn nữa, việc sử dụng điện thoại làm điểm phát sóng Wi-Fi tại nhà cũng có những hạn chế. Kích thước ngôi nhà có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của điểm phát sóng, vì kết nối có thể bị yếu đi nếu có quá nhiều vật cản như tường và đồ nội thất. Một vấn đề khác là pin, bởi việc biến điện thoại thành router có thể làm hao pin, đặc biệt là với các mẫu điện thoại cũ. Ngay cả khi được sạc, điện thoại vẫn có thể bị quá nóng khi hoạt động liên tục.
Thay vì sử dụng hotspot Wi-Fi từ điện thoại, người dùng có thể cân nhắc sử dụng kết nối USB hoặc tìm hiểu về các bộ phát sóng 5G hoặc 4G. Những thiết bị này sử dụng thẻ SIM đã đăng ký mạng và hoạt động như một điểm phát sóng Wi-Fi mà không cần đến điện thoại. Nếu đã có thẻ SIM đang hoạt động, người dùng có thể tận dụng nó, đặc biệt nếu đăng ký gói cước dung lượng lớn.