Tôi bắt đầu hành trình tìm mua một căn chung cư ở Hà Nội từ đầu năm nay với tâm thế: chấp nhận ở xa trung tâm một chút để đổi lấy mức giá “dễ thở” hơn. Dù vẫn thấy những thông tin về việc nhiều nhà đầu tư phải cắt lỗ bán nhà nhưng càng đi xem, tôi càng thấy mình như đang bước vào một thị trường mà giá cả không còn phản ánh đúng giá trị.
Có lần, tôi được môi giới dẫn đi xem một căn hộ ở khu vực ngoại thành, nơi mà bạn bè tôi vẫn đùa là “khỉ ho cò gáy”. Hạ tầng chưa đồng bộ, tiện ích còn thưa thớt, đường đi giờ cao điểm vẫn khá vất vả. Thế nhưng, khi hỏi giá, tôi không khỏi sững lại khi người bán “hét giá” gần 80 triệu đồng mỗi m2 cho căn hộ hai phòng ngủ, diện tích 60 m2. Điều đáng nói là theo tìm hiểu của tôi, chính căn hộ này ban đầu chỉ có giá quanh mức hơn 40 triệu đồng mỗi m2.
Sự chênh lệch gần gấp đôi trong một khoảng thời gian không quá dài khiến tôi không khỏi băn khoăn. Môi giới giải thích bằng đủ lý do: thị trường phục hồi, nguồn cung khan hiếm, nhu cầu cao… Nhưng khi quan sát kỹ hơn, tôi nhận ra nhiều căn hộ được rao bán với mức giá rất cao, nhưng lại nằm im suốt nhiều tháng.
Từ cuối năm ngoái, tôi nghe nhiều thông tin rằng thị trường chung cư thứ cấp Hà Nội đã bắt đầu đi ngang, thậm chí có nơi giảm nhiệt. Nhưng với những người có nhu cầu mua ở thực như tôi, việc tìm được một căn hộ có giá hợp lý vẫn rất khó. Người bán dường như chỉ “cắt lãi”, tức là giảm bớt kỳ vọng lợi nhuận so với đỉnh, chứ rất ít người chấp nhận “cắt lỗ” để giao dịch thực sự.
>> Ba lần mua hụt chung cư vì môi giới bày trò thổi giá
Hệ quả là giá rao có thể giảm đôi chút, nhưng vẫn ở mức vượt xa so với giá trị thực và khả năng chi trả của nhiều người. Không ít trường hợp, tôi có cảm giác người bán cũng không quá mặn mà bán. Họ đăng tin, giữ giá, chờ đợi thị trường phục hồi, như thể bất động sản là một khoản “để đó sớm muộn cũng tăng”, hơn là một tài sản cần giao dịch.
Trong bối cảnh đó, người mua như tôi rơi vào thế khó. Nếu chấp nhận mức giá cao, tôi lo mình mua phải “giá ảo”. Nhưng nếu tiếp tục chờ, thì không biết đến bao giờ thị trường mới thực sự điều chỉnh về mức hợp lý hơn?
Tôi nghĩ, câu chuyện không chỉ nằm ở từng người mua hay người bán riêng lẻ, mà còn ở cách thị trường đang vận hành. Khi thông tin về giá thành, suất đầu tư, hay biên độ lợi nhuận không được minh bạch, rất dễ xảy ra tình trạng “tự tung, tự tác” về giá. Giá bị đẩy lên cao không chỉ ảnh hưởng đến người mua nhà, mà còn lan sang nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế.
Có lẽ đã đến lúc cần những cơ chế mạnh hơn để kiểm tra, kiểm toán chi phí đầu tư, giá thành và giá bán, đặc biệt với các dự án bất động sản. Khi giá cả được đặt trên nền tảng minh bạch và hợp lý hơn, thị trường mới có thể vận hành lành mạnh, và những người mua ở thực như tôi mới có cơ hội tìm được một nơi an cư đúng nghĩa, thay vì tiếp tục đứng ngoài, bất lực nhìn giá nhà ngày một xa tầm với.
Đọc bài viết "Tôi đánh giá một sao vì shipper giao hàng muộn 5 phút", tôi thấy nhiều người vẫn có cái nhìn chưa đúng với nghề giao hàng. Tôi làm shipper đã một thời gian, đủ lâu để hiểu rõ từng áp lực của công việc này. Với chúng tôi, mỗi đơn hàng là cơ hội để có thêm thu nhập giữa cuộc sống nhiều chi phí. Vì vậy, hễ có đơn là ai cũng muốn nhận thật nhanh, giao thật sớm để còn kịp chạy tiếp những đơn khác.
Đặc biệt, với những món ăn cần giữ nóng hay giữ lạnh, tôi luôn cố gắng tranh thủ từng phút, chỉ mong khách nhận được món đúng trạng thái ngon nhất. Nhưng thực tế không phải lúc nào việc giao hàng cũng suôn sẻ như những gì hiển thị trên ứng dụng. Khách chỉ thấy trạng thái "shipper đã đến quán và nhận đơn", chứ không biết rằng nhiều khi chúng tôi phải đứng đợi quán chế biến từ đầu. Có hôm tôi chờ 30 phút, thậm chí gần một tiếng mới lấy được đồ, nhưng vẫn phải kiên nhẫn, vì đã nhận đơn rồi thì không thể bỏ.
Chưa kể, nếu khách chọn dịch vụ giao tiết kiệm để giảm chi phí, hệ thống sẽ tự động ghép nhiều đơn. Điều đó đồng nghĩa với việc thời gian giao hàng kéo dài hơn. Trong khi đó, tình hình giao thông ở TP HCM thì ai cũng rõ: giờ cao điểm có khi chỉ qua một ngã tư mà mất 3-4 nhịp đèn đỏ, xe nhích từng chút một. Có những con hẻm định vị không chính xác, tôi phải vòng đi vòng lại nhiều lần, đặc biệt buổi tối tầm nhìn hạn chế, càng mất thời gian hơn.
Đến nơi giao hàng cũng chưa phải là xong. Không ít lần tôi phải đứng đợi khách 15-20 phút, còn chuyện chờ 5 phút gần như là "mặc định". Nhiều khách không nghe điện thoại, hoặc nghe rồi nhưng vẫn thong thả đi ra lấy đồ, bất kể trời nắng gắt hay mưa lớn. Có bữa tôi đứng dưới mưa, nhìn đồng hồ trôi từng phút mà không khỏi chạnh lòng, vì cảm giác thời gian của mình không được coi trọng.
>> Tôi làm thợ thu nhập gấp ba lần người bạn chạy xe ôm công nghệ
Tôi cũng từng giao cho khách nước ngoài, và trải nghiệm có phần khác. Phần lớn họ đã đứng đợi sẵn hoặc xuống nhận hàng rất nhanh. Tôi chia sẻ điều này không phải để so sánh hơn kém, mà chỉ là một quan sát cá nhân: đâu đó, vẫn có những thói quen ứng xử của một bộ phận người Việt với shipper chưa thực sự phù hợp.
Thực ra, tôi cũng từng là người đặt đồ ăn. Có lần, do không để ý cài đặt thông báo, tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của shipper khi quán hết món. Khi gọi lại, trong lòng tôi rất áy náy vì đã làm mất thời gian của người giao hàng. Từ đó, mỗi lần đặt đồ, tôi luôn chủ động theo dõi ứng dụng và xuống đợi sẵn. Chỉ một thay đổi nhỏ, nhưng tôi biết nó giúp người khác bớt đi một chút vất vả.
Tôi viết những dòng này không phải để phàn nàn hay trách móc. Nghề nào cũng có khó khăn riêng, và khách hàng cũng có những lý do của họ. Chỉ mong rằng, nếu có thể, mỗi người dành cho nhau thêm một chút thấu hiểu: để ý điện thoại khi đã đặt hàng, chủ động ra nhận sớm hơn, hoặc đơn giản là kiên nhẫn hơn khi biết shipper có thể đang kẹt xe hay phải chờ quán, cũng đừng vội vàng đánh giá 1 sao cho ai đó chỉ vì họ lỡ giao trễ vài phút.
Giữa cuộc sống vội vã và nhiều áp lực, đôi khi chỉ cần một chút cảm thông cũng đủ làm mọi thứ trở nên nhẹ nhàng hơn, cho cả người nhận hàng lẫn người đang chạy ngoài đường để kịp giao một bữa ăn.
Tôi đã nhiều lần dự tiệc ở nhà hàng đến những buổi đãi khách tại tư gia. Gần như mặc định, trong thực đơn luôn có một hai món liên quan đến tôm. Nhưng thay vì là điểm nhấn tinh tế, những con tôm còn nguyên vỏ, nguyên chân, chưa rút chỉ... lại khiến không ít người rơi vào tình huống khó xử.
Tội nghiệp con tôm - một thực phẩm không rẻ tiền nhưng khi xuất hiện trên bàn tiệc mà chưa được sơ chế kỹ, nó vô tình trở thành phép thử sự khéo léo tinh tế và đôi khi là nguồn cơn của sự kém duyên.
Hãy thử nhìn quanh một bàn tiệc bất kỳ, chúng ta sẽ thấy những cô gái làm tóc cầu kỳ, sơn móng tay cẩn thận. Những người mặc áo dài sáng màu, váy trắng. Khi món tôm được dọn ra, họ lúng túng: Dùng tay thì sợ mất vệ sinh, dùng dao nĩa thì bất tiện.
Còn lại phần đông thực khách cả nam lẫn nữ vẫn chọn cách đơn giản nhất: Dùng tay không bóc vỏ. Những ngón tay dính nước gia vị, mùi tanh, được lau tay vội vã bằng khăn giấy ướt, tất cả làm mất đi sự thanh lịch vốn có.
Không ít bữa tiệc còn xuất hiện những món ăn tưởng như hấp dẫn nhưng lại thiếu sự chuẩn bị tinh tế. Món cá hấp nguyên con còn nhiều xương nhỏ, thực khách vừa ăn vừa dè chừng. Chưa kể món gà luộc khi chặt đi kèm là những mảnh xương bị vỡ sắc nhọn.
Sẵn tiện, tôi muốn nói thêm về việc ăn uống vội vàng, thiếu ý tứ. Nhai phát ra tiếng lớn, nói chuyện khi đang nhai. Những điều tưởng nhỏ nhặt nhưng lại phản ánh rõ cách một người ứng xử nơi công cộng.
Tôi nghĩ đây là những câu chuyện về văn hóa. Khi chúng ta bắt đầu quan tâm đến cảm nhận của người khác trong từng chi tiết nhỏ, từ món ăn đến hành vi của người dùng bữa, thì bàn tiệc không chỉ là nơi ăn uống, mà còn là nơi thể hiện một xã hội văn minh hơn.
Mấy năm nay, cứ mỗi dịp lễ Tết là rạp lại sôi động với phim Việt, doanh thu trăm tỷ đồng liên tiếp được công bố như một niềm tự hào. Nhưng với tôi, sự hào hứng ấy đã không còn.
Tôi vẫn đi xem phim, nhưng hiếm khi chọn phim Việt. Chẳng phải vì tôi quay lưng với điện ảnh nước nhà, mà vì tôi đã quá mệt mỏi với cảm giác... bị dẫn dắt rồi cảm giác như bị lừa.
Không thể phủ nhận, điện ảnh Việt Nam đã tiến bộ rõ rệt. Từ kỹ thuật quay dựng, âm thanh, ánh sáng cho đến quy mô sản xuất đều đã tiệm cận chuẩn quốc tế.
Nhưng song hành với sự phát triển đó là một cuộc đua quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội ngày càng phô trương, thậm chí lệch hướng. Quảng bá không còn là giới thiệu sản phẩm, mà dần trở thành một cuộc thổi phồng kỳ vọng.
Tôi từng là khán giả ủng hộ phim Việt. Tôi đã từng háo hức ra rạp, từng tự hào khi thấy những bộ phim trong nước làm tốt, chạm đến cảm xúc.
Nhưng rồi, cảm xúc đó bị bào mòn không phải bởi chất lượng phim đi xuống, mà bởi cách người ta nói về phim bằng những cụm từ như "tuyệt đối điện ảnh", "cỡ phim Oscar", "khóc lụt rạp", "bắt buộc phải xem phim này nha", "xứng đáng trăm tỉ"...
Điều đáng nói là không phải khán giả tự nói với nhau, mà phần lớn đến từ các KOLs, reviewer. Tôi đã vài lần mua vé chỉ vì đọc những lời khen đó. Và rồi bước ra khỏi rạp với cảm giác hụt hẫng. Phim thì không hẳn là dở nhưng hoàn toàn không xứng với những gì đã được tung hô.
Điều đáng tiếc là những người làm truyền thông quảng bá phim dường như không nhận ra hoặc không muốn nhận ra hệ quả lâu dài. Khán giả có thể bị thuyết phục một lần, hai lần. Nhưng khi niềm tin đã mất, họ sẽ không quay lại dễ dàng. Và khi đó, mọi chiến dịch PR dù rầm rộ đến đâu cũng chỉ là tiếng vang trong khoảng trống.
Một nền điện ảnh không thể phát triển bền vững nếu dựa vào sự cường điệu. Khán giả ngày nay không thiếu lựa chọn. Họ có thể xem phim từ khắp nơi trên thế giới, với đủ thể loại và chất lượng. Điều giữ họ ở lại với phim Việt không phải là những lời khen mà là sự chân thật từ chính bộ phim và cả cách bộ phim được giới thiệu.
Nếu cứ khen lấy khen để, các bạn chỉ "lừa" được những khán giả như tôi vài lần thôi, và rồi sau đó... không có sau đó nữa, vì bây giờ các bạn có khen như vậy chứ khen hơn nữa tôi cũng chẳng tin.
Có lẽ đã đến lúc ngành phim cần nhìn lại rằng khán giả không cần những "tuyệt phẩm", mà cần những bộ phim tử tế, được nói đúng với giá trị của nó.