Theo Đài CNN, Quỹ Gates vừa chính thức khởi động một cuộc điều tra độc lập, nhằm làm rõ mối quan hệ giữa tổ chức từ thiện này và tội phạm tình dục Jeffrey Epstein.
Quỹ này được thành lập vào năm 2000 bởi tỉ phú Bill Gates và vợ cũ, hiện do ông Gates giữ vai trò Chủ tịch kiêm thành viên hội đồng quản trị.
Trong thông báo đưa ra ngày 21-4, tổ chức thiện nguyện trị giá hàng tỉ USD này cho biết họ đã ủy quyền cho một đơn vị bên ngoài thực hiện đánh giá toàn diện về những lần tương tác trong quá khứ giữa quỹ và ông Epstein.
Đồng thời quỹ cũng đang rà soát lại các quy trình thẩm định và xây dựng quan hệ với đối tác từ thiện mới.
Nhân viên của quỹ đã được thông báo về sự việc từ tháng 3, và quá trình điều tra dự kiến sẽ hoàn tất trong mùa hè năm nay.
Song song với cuộc điều tra, Quỹ Gates cũng đang tiến hành cắt giảm khoảng 500 nhân sự trong vài năm tới nhằm tối ưu hóa chi phí.
Các tài liệu liên quan đến “tỉ phú ấu dâm” Jeffrey Epstein do Bộ Tư pháp Mỹ công bố có hơn 3 triệu trang, trong đó chứa nhiều email trao đổi giữa ông Bill Gates và Epstein.
Nội dung cho thấy hai bên đã phối hợp sắp xếp các cuộc gặp và thảo luận về hoạt động từ thiện của quỹ.
Toàn bộ những tương tác này đều diễn ra sau khi ông Epstein bị kết án vào năm 2008 vì các tội danh liên quan đến môi giới mại dâm.
Trước làn sóng dư luận, ông Bill Gates đã gửi lời xin lỗi tới toàn thể nhân viên, thừa nhận mối liên hệ với tỉ phú Epstein là một sai lầm lớn. Tuy nhiên ông kiên quyết phủ nhận mọi cáo buộc về hành vi sai trái cá nhân, khẳng định đây là những thông tin sai sự thật.
Năm ngoái, ông Bill Gates thông báo kế hoạch quyên góp gần như toàn bộ khối tài sản của mình – ước tính khoảng 200 tỉ USD – trong vòng 20 năm tới, trước khi chính thức đóng cửa quỹ vào ngày 31-12-2045.
Vợ cũ của ông, bà Melinda French Gates – người từng đồng điều hành tổ chức này – đã rời Quỹ Gates cách đây hai năm, sau vụ ly hôn gây chấn động dư luận vào năm 2021.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Các cuộc tập kích xảy ra tại khu vực biên giới Israel - Lebanon hồi tuần trước, nhưng hình ảnh chỉ được nhóm vũ trang Hezbollah công bố hôm 10/5.
Trong video, thiết bị bay không người lái góc nhìn thứ nhất (drone FPV) tiếp cận trận địa phòng không Israel trên điểm cao, trong đó hai bệ phóng thuộc tổ hợp Iron Dome (Vòm Sắt) được bảo vệ bởi các tấm bê tông lớn. Drone lao vào bệ phóng bên phải, hình ảnh bị cắt vào thời điểm va chạm.
Một ngày sau, Hezbollah tiếp tục triển khai drone FPV nhằm vào trận địa Vòm Sắt, dường như để tập kích bệ phóng còn lại. Vào thời điểm đó, khoảng 10 binh sĩ Israel đang tập trung để thay thế khí tài trúng đòn. Người điều khiển quyết định lái drone FPV nhằm vào các quân nhân đang đứng tại nơi trống trải.
Chưa rõ thương vong và thiệt hại cụ thể trong đòn tập kích.
Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) không bình luận về video của Hezbollah hay công bố thông tin về cuộc tập kích. Tuy nhiên, báo Jerusalem Post dẫn lời các nguồn tin trong IDF thừa nhận "không thể phủ nhận tính xác thực của video và hình ảnh được công bố đã tự nói lên tất cả".
Báo Ynet cho biết IDF đang chuyển hàng nghìn mét lưới đánh cá qua biên giới để cung cấp cho các đơn vị đồn trú ở miền nam Lebanon, nhằm ngăn chặn drone tự sát trước khi chúng tiếp cận các binh sĩ và cơ sở hạ tầng. Ynet nhận định động thái cho thấy thách thức ngày càng lớn mà drone giá rẻ gây ra, kể cả là đối với "một trong những hệ thống phòng không nổi tiếng nhất thế giới".
Một tổ hợp Vòm Sắt hoàn chỉnh gồm 3-4 bệ phóng, mỗi bệ được trang bị 20 tên lửa đánh chặn Tamir, cùng với đó là radar cảnh giới và dẫn bắn, hệ thống điều khiển và quản lý tác chiến.
Hezbollah thường xuyên sử dụng drone FPV để tấn công lực lượng Israel. Phần lớn điều khiển thông qua cáp quang thay vì tín hiệu vô tuyến, giúp chúng miễn nhiễm với các biện pháp tác chiến điện tử. IDF gần đây liên tục hứng chỉ trích vì chưa chuẩn bị đầy đủ biện pháp bảo vệ người và khí tài khỏi các đòn tập kích bằng drone FPV của đối phương.
Những hình ảnh được công bố cuối tháng trước cho thấy drone Hezbollah tập kích hàng loạt xe tăng chủ lực Merkava Mark 4M tối tân và thiết giáp Eitan của Israel, cũng như nhắm đến nhiều binh sĩ đối phương. IDF xác nhận ít nhất một quân nhân đã thiệt mạng và 6 người bị thương trong vụ tập kích ở miền nam Lebanon ngày 26/4.
Trong sự việc ngày 27/4, một drone tự sát của Hezbollah cũng suýt đánh trúng trực thăng Black Hawk đang làm nhiệm vụ sơ tán binh sĩ Israel.
Lebanon bị kéo vào xung đột Trung Đông từ đầu tháng 3, sau khi Hezbollah phóng rocket vào lãnh thổ Israel để trả đũa vụ lãnh tụ tối cao Iran Ali Khamenei bị sát hại trong chiến dịch tập kích của Mỹ - Israel. IDF đáp trả bằng cách tiến hành các cuộc không kích lớn trên khắp Lebanon, đồng thời điều quân vào miền nam quốc gia láng giềng.
Tin Gốc: Vnexpress

Thế hệ những nhà ngoại giao đi trước của hai nước - những người sinh ra trong thời kỳ khói lửa, trực tiếp cầm súng hoặc chứng kiến những giờ phút quan trọng của năm 1975 - đã phần nào hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình. Họ đã bắc những nhịp cầu đầu tiên, biến cựu thù thành đối tác, rồi thành Đối tác chiến lược toàn diện.
Giờ đây, khi những bóng dáng cũ dần lùi xa chính trường, trọng trách vun đắp mối quan hệ này đặt lên vai thế hệ sau năm 1975.
Đây là thế hệ không mang trên mình vết sẹo trực tiếp của chiến tranh, nhưng gánh vác một trọng trách to lớn: định vị mối quan hệ song phương Việt - Mỹ trong một thế giới đầy biến động, nơi trí tuệ nhân tạo (AI), chuỗi cung ứng, địa chính trị và an ninh phi truyền thống đang vẽ lại bản đồ quyền lực toàn cầu.
Sự xuất hiện của các nhà chính trị ngoại giao Mỹ sinh sau năm 1975 đánh dấu một bước ngoặt: từ ngoại giao "hậu chiến" sang ngoại giao "tương lai".
Đối với họ, Việt Nam không còn là một cái tên gắn liền với một cuộc chiến tranh xa xôi, mà là một đối tác quan trọng ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, một nền kinh tế bùng nổ và là phần quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu hiện nay.
Tôi vẫn còn nhớ cách đây vài năm, Elbridge Colby, sinh năm 1979, người hiện giữ chức Thứ trưởng Bộ Chiến tranh Mỹ phụ trách chính sách, đã có một chuyến thăm và phát biểu tại TP.HCM.
Lúc đó Elbridge đang làm cho một tổ chức nghiên cứu chính sách của Mỹ có tên Center for a New American Security (CNAS) sau khi rời Bộ Quốc phòng Mỹ trong nhiệm kỳ 1 của Tổng thống Donald Trump.
Trong buổi tối hôm đó, tôi và Colby ngồi trên tầng thượng của khách sạn Caravelle, nhâm nhi một ly bia lạnh và cùng phóng tầm mắt về phía Nhà hát Thành phố.
Caravelle không chỉ là một khách sạn hạng sang, đó là chứng nhân lịch sử, nơi đặt văn phòng của các hãng tin quốc tế và là điểm đóng quân của nhiều quan chức Mỹ trước năm 1975, trong đó có ông nội của Elbridge - William Colby, cựu Giám đốc CIA - từng là Trưởng trạm CIA tại Sài Gòn.
Ngồi tại nơi mà ông nội mình từng trú ngụ, Elbridge Colby đã bất chợt hỏi tôi: "Liệu người Việt Nam các bạn hiện còn ghét cái tên Colby vì những gì ông nội tôi đã làm ở Việt Nam không?". Tôi cười lớn và đáp: "Chúng tôi trân trọng lịch sử, nhưng chúng tôi không sống trong đó. Người Việt Nam chúng tôi luôn hướng về tương lai".
Tôi hiểu rằng câu hỏi của Colby phản ánh một nỗi trăn trở cũ của người Mỹ, đặc biệt những người có người thân từng tham gia chiến tranh Việt Nam, mà chúng ta hay gọi là cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Nhiều thập kỷ qua, quan hệ Việt - Mỹ được vận hành bởi một mối quan tâm đặc biệt: sự hòa giải. Những người "lính già" như John McCain, John Kerry đã từng dành cả đời để kéo hai quốc gia ra khỏi hố sâu của quá khứ.
Tuy nhiên chúng ta không thể chỉ ngồi lại và nói về lịch sử mãi được. Trong những buổi nói chuyện cà phê hay buổi ăn trưa của tôi với các nhà ngoại giao Mỹ, chúng tôi thường nói về an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, về việc làm thế nào để Việt Nam trở thành một cứ điểm quan trọng trong ngành bán dẫn, cũng như cách Việt Nam ứng phó trong bối cảnh địa chính trị đầy rủi ro.
Một nhà ngoại giao Mỹ trẻ tuổi khác ở TP.HCM chỉ mới tới thành phố năng động này hơn một năm trước, hào hứng kể với tôi rằng anh đã mua một chiếc xe hơi để có thể tự lái xe đi du lịch xuyên Việt. Anh kể về những nơi ở Việt Nam mà anh đã đi qua, thậm chí tới cả những nơi mà người Việt như tôi chưa từng đặt chân tới.
Những người như thế hệ của Elbridge Colby đều hiểu rằng vì không trực tiếp trải qua xung đột, những nhà ngoại giao sinh sau cuộc chiến ít bị ràng buộc bởi những cảm xúc cá nhân hay những tranh cãi ý thức hệ cũ kỹ. Điều này cho phép họ tiếp cận các vấn đề song phương bằng một sự thực dụng (pragmatism) cao độ.
Giờ đây, đối với nước Mỹ, Việt Nam không còn là tên của một cuộc chiến, một nỗi đau chia rẽ nước Mỹ, hay những thước phim đen trắng về trực thăng trên nóc tòa đại sứ; mà là "một đối tác chiến lược toàn diện" không thể thiếu để duy trì một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương mở và tự do.
Còn đối với Việt Nam, Mỹ không còn là "kẻ thù cũ", mà là một thị trường xuất khẩu khổng lồ cho hàng hóa Việt Nam, công nghệ hàng đầu thế giới, cũng như một đối tác an ninh đáng tin cậy.
Trong thập kỷ qua, tăng trưởng GDP của Việt Nam liên tục nằm trong nhóm cao nhất thế giới. Quốc gia này đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, một điểm đến "Trung Quốc cộng một" cho các gã khổng lồ công nghệ như Samsung, Apple hay Intel.
Nhưng đối với thế hệ hậu chiến, sức hút không chỉ nằm ở chi phí nhân công hay vị trí chiến lược. Đó còn là nguồn năng lượng lạc quan của một đất nước nơi khoảng 70% dân số sinh sau khi chiến tranh kết thúc. Họ nhìn nhận Việt Nam là một thực thể kinh tế năng động, một đối tác chiến lược tại Đông Nam Á, chứ không phải là một "vết thương tâm lý" cần được chữa lành.
Thế hệ trước ưu tiên việc tìm kiếm quân nhân mất tích (POW/MIA) và tẩy độc dioxin - những vấn đề vẫn quan trọng nhưng mang tính di sản, thế hệ nhà ngoại giao mới đang dần tập trung thẳng vào bán dẫn, sự dẻo dai của chuỗi cung ứng, AI và an ninh khu vực.
Trong một thời gian dài, chúng ta đã mắc kẹt trong cái mà các nhà phân tích gọi là "lăng kính song phương hẹp". Mọi cuộc đối thoại đều xoay quanh việc xử lý dioxin, tìm kiếm hài cốt (MIA) và những cử chỉ ngoại giao nhằm chứng minh rằng hai kẻ thù cũ đã thực sự là bạn.
Do đó điểm nhấn quan trọng nhất trong tầm nhìn của thế hệ nhà ngoại giao mới chính là việc đặt Việt Nam vào trung tâm của cấu trúc an ninh và kinh tế khu vực.
Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2023 không chỉ là một danh xưng. Nó phản ánh một thực tế mới: Việt Nam là một "điểm nút thắt" quan trọng trong chiến lược chuyển dịch chuỗi cung ứng khỏi những rủi ro địa chính trị.
Bên cạnh đó an ninh phi truyền thống - từ biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long cho đến an ninh y tế sau đại dịch COVID-19 - cũng đang trở thành những ưu tiên hàng đầu.
Anh Justin, một nhà ngoại giao Mỹ mà tôi rất quý, từng nhận xét: "Khi chúng tôi tặng các tủ lạnh bảo quản vắc xin hay hỗ trợ công nghệ chuyển đổi năng lượng sạch, đó không chỉ là viện trợ. Đó là sự đầu tư vào một tương lai chung. Chúng tôi luôn muốn một Việt Nam tự cường và thịnh vượng".
Mối quan hệ này không còn là câu chuyện song phương tách biệt, nó được đặt trong cấu trúc an ninh đa phương tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Thế hệ mới hiểu rằng một Việt Nam tự cường về quốc phòng và độc lập về ngoại giao là lợi ích chiến lược của Mỹ, và ngược lại, sự hiện diện ổn định của Mỹ là yếu tố cân bằng cho cấu trúc an ninh khu vực.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ngày càng căng thẳng, Việt Nam đang trở thành một hình mẫu của sự thích ứng.
Thế hệ nhà ngoại giao Mỹ mới nhìn nhận Việt Nam là một mắt xích quan trọng trong chiến lược "Friend-shoring" (dịch chuyển sản xuất sang các nước thân thiện) của Mỹ. Việc vun đắp quan hệ giờ đây nằm ở việc Việt Nam có thể tham gia sâu đến đâu vào hệ sinh thái bán dẫn và công nghệ cao của Intel, Nvidia hay Apple.
Những khuôn mặt nhà ngoại giao Mỹ của Đảng Dân chủ từng trực tiếp "cầm lái" chính sách của Mỹ tại khu vực như cựu cố vấn an ninh quốc gia Mỹ Jake Sullivan, sinh năm 1976, hay Mira Rapp-Hooper, sinh năm 1984, cựu trợ lý đặc biệt Tổng thống Biden hay cho đến Elbridge Colby của Đảng Cộng hòa đều nhìn nhận Việt Nam là một quốc gia có tiếng nói trọng yếu trong việc duy trì tự do hàng hải tại Biển Đông, cũng như đối phó các thách thức về biến đổi khí hậu và an ninh phi truyền thống tại hạ lưu sông Mekong.
Việt Nam và Mỹ đang xây dựng một mối quan hệ đa lớp và toàn diện. Một mặt, đó là sự hợp tác quốc phòng ngày càng được thể chế hóa với những chuyến thăm của tàu sân bay Mỹ, cũng như hỗ trợ phòng chống thiên tai.
Mặt khác, đó là những thỏa thuận về việc giúp đỡ đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao cho ngành công nghệ Việt Nam.
Mới nhất vào cuối tháng 2-2026, Tổng thống Donald Trump cho biết sẽ chỉ đạo các cơ quan liên quan sớm đưa Việt Nam ra khỏi danh sách kiểm soát xuất khẩu chiến lược D1-D3 (phân loại các quốc gia theo mức độ hạn chế khi doanh nghiệp Mỹ xuất khẩu hàng hóa, phần mềm và công nghệ nhạy cảm), qua đó sẽ mở đường để Việt Nam tiếp cận với các công nghệ tiên tiến.
Quá khứ không thể thay đổi, nhưng rõ ràng chúng ta hoàn toàn có thể cùng nhau định hình tương lai. Đó cũng là sự can đảm từ cả hai bên để từ bỏ những định kiến cũ, để chấp nhận rằng sự khác biệt về hệ thống chính trị không phải là rào cản cho một tương lai chung.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Phái đoàn Iran do Chủ tịch Quốc hội Mohammad Bagher Ghalibaf dẫn đầu hạ cánh xuống đường băng một căn cứ không quân gần thủ đô Islamabad đêm 10/4, được Tổng tham mưu trưởng quân đội Pakistan Asim Munir đón tiếp.
Trong phái đoàn Iran còn có Ngoại trưởng Abbas Araqchi, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Abdolnaser Hemmati, Thư ký Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao Ali Akbar Ahmadian và người phát ngôn Bộ Ngoại giao Esmaeil Baghaei.
Phái đoàn Mỹ với khoảng 300 thành viên do Phó tổng thống JD Vance dẫn đầu hạ cánh xuống căn cứ Nur Khan sau đó, nơi đặc phái viên Mỹ Steve Witkoff và con rể Tổng thống Donald Trump là Jared Kushner đã có mặt từ trước. Tướng Munir cũng ra sân bay đón phái đoàn Mỹ.
Theo hãng thông tấn Tasnim của Iran, phái đoàn nước này gặp riêng Thủ tướng Pakistan Shahbaz Sharif lúc 13h (15h giờ Hà Nội). Ông Sharif cũng sẽ họp riêng với phái đoàn Mỹ để trao đổi thông điệp.
Nếu phía Mỹ chấp nhận các điều kiện mà Iran đưa ra, cuộc đàm phán sẽ bắt đầu tại khách sạn Serena ở Islamabad từ chiều 11/4.
Tuy nhiên, hai bên hiện còn nhiều bất đồng và hoài nghi. "Chúng tôi có thiện chí, nhưng không có lòng tin", ông Ghalibaf nói sau khi hạ cánh.
Về phía Mỹ, Phó tổng thống Vance cho biết Washington sẵn sàng đối thoại nếu Iran thực sự thiện chí. "Chúng tôi sẵn sàng chìa tay nếu Iran muốn đàm phán nghiêm túc", ông nói trước khi rời Mỹ, cảnh báo nếu phía Iran không thiện chí, phái đoàn Mỹ sẽ không nhượng bộ.
Ngoại trưởng Pakistan Ishaq Dar kêu gọi hai bên tham gia đối thoại "một cách xây dựng", tái khẳng định mong muốn của Islamabad trong vai trò trung gian hỗ trợ các bên hướng tới một giải pháp lâu dài, bền vững.
Nơi tiếp đón phái đoàn Mỹ và Iran là khách sạn Serena lớn nhất thành phố, nằm gần Bộ Ngoại giao Pakistan trong Vùng Đỏ.
Ngoại trưởng Dar, người đã tham gia nỗ lực ngoại giao con thoi trong suốt thời gian xung đột diễn ra, dự kiến trực tiếp điều phối các cuộc đàm phán. Theo kế hoạch, phái đoàn Mỹ và Iran sẽ ngồi ở hai phòng riêng biệt, trong khi các quan chức Pakistan đảm nhiệm việc chuyển thông điệp qua lại giữa hai bên.
Việc Phó tổng thống Vance tham gia đàm phán được xem là diễn biến đáng chú ý, bởi ông vốn có quan điểm phản đối Mỹ can thiệp quân sự tại Trung Đông.
Thủ tướng Pakistan Sharif, người đóng vai trò then chốt trong việc đưa hai bên trở lại bàn đàm phán, thừa nhận chặng đường phía trước sẽ rất khó khăn, nhấn mạnh đây là "thời điểm có thể quyết định thành công hay thất bại".
Hiện chưa rõ thời điểm cụ thể các cuộc đàm phán sẽ bắt đầu. An ninh tại Islamabad đã được siết chặt, với lực lượng cảnh sát, quân đội được triển khai dày đặc. Nhiều tuyến đường quanh khu vực Vùng Đỏ và khách sạn Serena đã bị phong tỏa.
Đức Trung (Theo AFP, AP, Reuters)
Tin Gốc: https://vnexpress.net/phai-doan-my-iran-den-islamabad-chuan-bi-dam-phan-5061225.html

