Nhiên liệu bay của châu Âu phụ thuộc lớn vào nhập khẩu từ Trung Đông trong bối cảnh năng lực lọc dầu nội khối gần như đã chạm trần.
Theo cảnh báo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nếu tình trạng phong tỏa hoặc hạn chế lưu thông tại eo biển Hormuz kéo dài, nhiều chuyến bay nội địa và quốc tế tại châu Âu có thể sớm bị hủy do thiếu nhiên liệu.
Tổng Giám đốc IEA Fatih Birol nhận định đây là một phần của cuộc khủng hoảng năng lượng lớn chưa từng có. Eo biển Hormuz là tuyến vận chuyển then chốt, trung chuyển phần lớn dầu mỏ và nhiên liệu tinh chế từ Trung Đông ra thế giới. Kể từ khi xung đột leo thang từ cuối tháng 2, sau các hoạt động quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran, tuyến hàng hải này bị gián đoạn nghiêm trọng, khiến chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu chịu áp lực lớn.
Châu Âu hiện phụ thuộc khoảng 75% vào nguồn nhập khẩu nhiên liệu hàng không từ Trung Đông, khiến khu vực đặc biệt dễ tổn thương trước các cú sốc nguồn cung. Giá nhiên liệu đã tăng hơn gấp đôi, gây sức ép lớn lên các hãng bay.
Mới đây, hãng hàng không KLM của Hà Lan đã thông báo hủy 80 chuyến bay đi và đến sân bay Amsterdam Schiphol trong tháng 5 do chi phí nhiên liệu tăng cao, dù số chuyến bị ảnh hưởng chiếm dưới 1% lịch bay châu Âu của hãng.
Trước đó, Lufthansa cân nhắc cắt giảm công suất 2,5 – 5%, có thể phải tạm dừng khai thác 20 – 40 máy bay, trong khi hãng SAS của Bắc Âu dự kiến hủy khoảng 1.000 chuyến bay trong tháng 4.
Các tổ chức ngành hàng không cảnh báo tình trạng thiếu hụt nhiên liệu mang tính hệ thống có thể xảy ra chỉ trong vòng vài tuần nếu dòng chảy qua Hormuz không được khôi phục, đe dọa nghiêm trọng đến mùa du lịch cao điểm sắp tới.
Việc hủy chuyến trên diện rộng có thể ảnh hưởng đến hàng triệu hành khách, đẩy giá vé tăng cao và gây tác động dây chuyền tới ngành du lịch, dịch vụ cũng như chuỗi cung ứng liên quan.
Tại Việt Nam, việc hạn chế nguồn cung nhiên liệu hàng không (Jet A-1) ảnh hưởng từ hình chiến sự tại Trung Đông cũng khiến các hãng hàng không trong nước đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nhiên liệu, phải co lại toàn mạng bay.
Từ tháng 4, các hãng bay Việt đã thông báo giảm tần suất trên nhiều đường bay cả trong nước và quốc tế để tối ưu hoạt động trong bối cảnh nhiên liệu vừa khan hiếm vừa đắt đỏ. Rất nhiều chuyến bay đã bị hủy, gây xáo trộn hành trình của du khách và cũng ảnh hưởng lớn tới hoạt động của các công ty du lịch.
Mới nhất, Cục trưởng Cục Hàng không Việt Nam Uông Việt Dũng đã có thư gửi Tổng Cục trưởng tổng Cục Hàng không dân dụng Trung Quốc đề nghị giữ ổn định nguồn cung cấp nhiên liệu hàng không cho Việt Nam.
Trong thư, Cục trưởng Uông Việt Dũng nêu rõ: Cuộc khủng hoảng tại Trung Đông đã gây ra những gián đoạn nghiêm trọng cho chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu và khu vực. Qua đó ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của các hãng hàng không do thiếu hụt nhiên liệu. Các hãng hàng không Việt Nam cũng đang trong tình trạng tương tự.
Trên cơ sở các trao đổi cấp cao giữa Việt Nam và Trung Quốc, đặc biệt là chuyến thăm cấp Nhà nước gần đây tới Trung Quốc của Tổng Bí thư – Chủ tịch nước Tô Lâm, đã tái khẳng định tầm quan trọng của hợp tác toàn diện giữa hai nước trên mọi lĩnh vực.
Dựa trên tinh thần hữu nghị và hợp tác lâu dài giữa hai quốc gia, cũng như mối quan hệ chặt chẽ giữa hai nhà chức trách hàng không nói riêng, Cục Hàng không Việt Nam đề nghị Cục Hàng không dân dụng Trung Quốc xem xét chỉ đạo các nhà cung cấp nhiên liệu hàng không liên quan (bao gồm Sinopec, PetroChina và Tập đoàn Dầu khí Hải dương Quốc gia Trung Quốc (CNOOC), tiếp tục duy trì nguồn cung nhiên liệu hàng không đầy đủ và ổn định cho các nhà nhập khẩu nhiên liệu hàng không của Việt Nam trên cơ sở các hợp đồng đã ký kết.
Việt Nam nhập khẩu khoảng 70% nhu cầu nhiên liệu hàng không, trong đó hơn 60% đến từ Thái Lan và Trung Quốc. Do đó, việc đảm bảo nguồn cung nhiên liệu từ Trung Quốc có tác động rất lớn đối với hoạt động khai thác của các hãng hàng không trong nước.
Cục Hàng không thông tin nhiên liệu bay đủ cho các hãng hàng không Việt Nam vận hành, khai thác hoạt động bay đến hết tháng 4 và trong suốt giai đoạn cao điểm lễ 30.4 – 1.5.
Điều này thể hiện qua mức độ quan tâm mạnh mẽ trên các nền tảng mạng xã hội, cũng như sự tăng trưởng đáng kể của ngành du lịch trong những năm gần đây.
Theo số liệu của Cục Du lịch quốc gia Việt Nam (VNAT), doanh thu du lịch của Việt Nam đã tăng nhanh trong nhiều thập kỷ, từ 1,34 tỉ đồng năm 1990 lên 355.000 tỉ đồng năm 2010 và đạt khoảng 840.000 tỉ đồng (tương đương 40,6 tỉ đôla Singapore) vào năm 2024.
Sau đại dịch COVID-19, Việt Nam cũng nổi lên là thị trường phục hồi du lịch nhanh nhất khu vực Đông Nam Á, với lượng khách quốc tế đạt khoảng 98% so với mức trước dịch năm 2019.
Giới chuyên gia cho rằng các yếu tố nền tảng như môi trường chính trị ổn định, hệ thống giáo dục chất lượng và cơ sở hạ tầng ngày càng được cải thiện đã góp phần tạo động lực tăng trưởng lâu dài.
Ông Gareth Leather, nhà kinh tế cấp cao về châu Á tại công ty kinh tế vĩ mô toàn cầu Capital Economics ở London, đánh giá những yếu tố này đã giúp Việt Nam duy trì đà phát triển ổn định trong nhiều năm qua và tiếp tục củng cố vị thế trên bản đồ du lịch khu vực.
Hiện Việt Nam thu hút du khách quốc tế nhờ sự kết hợp giữa bề dày lịch sử, cảnh quan thiên nhiên đa dạng và chi phí hợp lý. Văn hóa đường phố, ẩm thực và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, làm đẹp với giá cả phải chăng đang ngày càng thu hút nhóm du khách trẻ từ Singapore và các nước trong khu vực.
Nadia Lim, 25 tuổi, chuyên viên tiếp thị truyền thông trên mạng xã hội, đã đến TP.HCM 2 lần chỉ trong 6 tháng. Cô chia sẻ: "Đối với người Singapore, đây là một nơi dễ dàng để đi du lịch. Giá cả cũng tốt và tôi cảm thấy mọi người rất thích mua sắm và ăn uống ở Việt Nam".
Triển vọng tăng trưởng của ngành du lịch Việt Nam trong những năm tới được đánh giá tích cực. Chính phủ đặt mục tiêu đón khoảng 50 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030. Song song với đó, nhiều tập đoàn khách sạn quốc tế đã và đang mở rộng hoạt động tại Việt Nam. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực lưu trú cho rằng Việt Nam sở hữu sự kết hợp giữa nhu cầu du lịch tăng cao, mức sống trong nước cải thiện và khả năng kết nối ngày càng thuận lợi.
Bên cạnh đó, các dự án quy mô lớn tiếp tục được triển khai nhằm nâng cao năng lực phục vụ du khách. Nhiều tập đoàn quốc tế đang hợp tác phát triển các khu nghỉ dưỡng, khách sạn tại các điểm đến trọng điểm như Phú Quốc và Vũng Tàu, góp phần mở rộng nguồn cung phòng trong những năm tới.
Tại các khu vực có lợi thế về cảnh quan như miền Bắc và miền Trung, xu hướng du lịch chăm sóc sức khỏe cũng đang phát triển, với sự tham gia của các thương hiệu khách sạn quốc tế như Melia Hotels International và Hilton Hotels & Resorts.
Nhu cầu này được thúc đẩy nhờ việc cải thiện kết nối hàng không, khi nhiều đường bay mới được mở, giúp tăng khả năng tiếp cận của du khách quốc tế. Theo số liệu thống kê của VNAT, năm 2025, lượng khách du lịch từ Singapore tăng 15,5% so với năm trước.
Các tuyến bay mới được khai trương trong những năm gần đây đã góp phần tăng khả năng tiếp cận. Ví dụ, hãng hàng không giá rẻ Scoot bắt đầu bay đến Phú Quốc vào tháng 12-2024, tiếp theo là Nha Trang, một thành phố biển ở miền Nam Việt Nam, vào tháng 11-2025.
Tuy nhiên, một số yếu tố rủi ro vẫn tồn tại. Các chuyên gia cảnh báo căng thẳng địa chính trị và biến động giá năng lượng có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế toàn cầu, qua đó tác động đến nhu cầu du lịch. Trong bối cảnh chi phí gia tăng, du khách có xu hướng nhạy cảm hơn về giá cả, có thể làm giảm mức chi tiêu cho du lịch.
Dù vậy, triển vọng tổng thể của ngành du lịch Việt Nam vẫn được đánh giá khả quan. Theo VNAT, Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng du lịch cao nhất trong quý đầu tiên của năm 2026 với 6,76 triệu lượt khách quốc tế, tăng 12,4% so với cùng kỳ năm ngoái. Các thị trường trọng điểm như Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) tiếp tục đóng vai trò động lực chính thúc đẩy nhu cầu.
Vạn Lý Trường Thành lưu giữ nhiều bí ẩn chưa được giải mã. Sau hơn 4 năm nghiên cứu, đội ngũ từ Đại học Thiên Tân đã tìm ra hơn 130 tàn tích của các cánh cổng bí mật tại 10 tỉnh và khu vực, đưa những lối đi vốn bị che giấu hàng thế kỷ từ trong sử sách ra ngoài ánh sáng.
Các cổng bí mật là những lối đi khuất tầm nhìn, hầu hết được xây dựng ở những đoạn hẻo lánh của Vạn Lý Trường Thành. Kích thước của các lối đi này thường thấp và nhỏ, trong đó những lối hẹp nhất chỉ cho phép đúng một người đi qua. Chúng chủ yếu được sử dụng cho các hoạt động trinh sát, tấn công bất ngờ hoặc phục vụ giao thương.
Trong số các binh sĩ đồn trú tại Vạn Lý Trường Thành thời nhà Minh (1368-1644), một lực lượng huyền thoại được gọi là "Dạ Bất Thu" (những người không trở về vào ban đêm), công việc tương đương với lực lượng đặc nhiệm hiện đại.
Họ chịu trách nhiệm chính trong việc thu thập tình báo và tiến hành các cuộc đột kích bất ngờ. Tên gọi này bắt nguồn từ việc nhiệm vụ đòi hỏi phải hoạt động bên ngoài bức tường suốt đêm. Các lối đi họ sử dụng để ra vào chính là những cánh cổng bí mật này và họ phải xác nhận mật mã mới được phép đi qua.
Để xác định chính xác số lượng các lối đi này, đội ngũ nghiên cứu từ Đại học Thiên Tân đã đối soát các bản đồ cổ để xác nhận vị trí của các cổng bí mật. Nhóm đã sử dụng flycam và công nghệ kỹ thuật số để chụp ảnh hơn 90% các đoạn tường thành thời Minh, thu thập hơn hai triệu bức ảnh.
Nỗ lực này giúp tạo ra nền tảng hình ảnh 3D toàn cảnh cho toàn bộ Vạn Lý Trường Thành với độ chính xác đến từng centimet. Từ đó, nhóm nghiên cứu đã tìm thấy di tích thực tế của hơn 130 cổng, lần đầu tiên lập nên một "gia phả" cho hệ thống cổng ẩn này.
Các cổng thường cao từ 1,5 đến 2,5 m với lối hẹp nhất cho một người và lối rộng nhất cho ngựa đi qua, mỗi cổng đều được thiết kế tỉ mỉ theo địa hình và chức năng riêng.
Loại cổng bí mật nhất được gọi là "Đột môn", chủ yếu dùng cho các cuộc tấn công bất ngờ. Mặt hướng về phía kẻ thù được ngụy trang bằng gạch đá như một bức tường bình thường, trong khi mặt hướng về phía quân mình là một lối đi rỗng, binh sĩ có thể trú bên trong. Trong trận chiến, kẻ thù không thể phát hiện vị trí của Đột môn từ bên ngoài nhưng binh sĩ có thể phá vỡ lớp tường ngụy trang từ bên trong để lao ra tập kích.
Từ hơn 2.000 năm trước, các văn bản cổ đã có miêu tả về Đột môn nhưng đến năm 2019, bằng chứng vật chất đầu tiên mới được nhóm nghiên cứu tìm thấy tại thành phố Tần Hoàng Đảo, tỉnh Hà Bắc. Ngoài chức năng quân sự, một số cổng bí mật còn được sử dụng cho ngoại thương hoặc là lối đi cho binh sĩ và dân thường vùng biên giới ra ngoài canh tác, chăn thả gia súc.
Giáo sư Trương Ngọc Khôn từ Đại học Thiên Tân cho biết điều này phản ánh tính "mở" của hệ thống phòng thủ trường thành từ một góc nhìn khác. Nhà nghiên cứu Lý Triết của nhóm nghiên cứu cũng nhấn mạnh các cổng bí mật không chỉ nắm giữ những bí ẩn của Vạn Lý Trường Thành, còn chứa đựng trí tuệ của người xưa. Trong tương lai, công nghệ kỹ thuật số sẽ tiếp tục được sử dụng để khôi phục diện mạo thực sự của kỳ quan này và tiếp tục giải mã những bí mật còn lại.
Theo UNESCO, Vạn Lý Trường Thành là hệ thống phòng thủ quân sự được xây dựng liên tục từ thế kỷ 3 TCN đến thế kỷ 17 nhằm bảo vệ biên giới phía bắc Trung Quốc. Với tổng chiều dài hơn 20.000 km, kỳ quan này trải dài từ Sơn Hải Quan ở phía Đông đến Gia Dục Quan ở phía Tây với cấu trúc vô cùng đồ sộ. Hệ thống di sản bao gồm tường thành, các tháp canh, pháo đài và đài rẫy, thể hiện sự thích ứng của kiến trúc quân sự với địa hình thiên nhiên hiểm trở.
Công trình UNESCO công nhận là Di sản Thế giới từ năm 1987, là biểu tượng cho sức mạnh chính trị và sự phát triển vượt bậc về công nghệ xây dựng cổ đại. Kỳ quan này minh chứng cho sự giao thoa giữa hai nền văn minh nông nghiệp và du mục, đồng thời giữ vai trò linh hồn trong văn hóa và nghệ thuật Trung Quốc suốt hàng nghìn năm.
Bangkok Post hôm nay (6.4) đưa tin: Bộ Y tế Công cộng Thái Lan ước tính các hóa đơn y tế chưa thanh toán từ bệnh nhân nước ngoài lên tới ít nhất 100 triệu baht mỗi năm (khoảng 70 tỉ đồng).
Tiến sĩ Somruk Jungsaman, Thư ký thường trực của Bộ, cho biết các quan chức đang thu thập dữ liệu chi tiết để hiểu rõ hơn về quy mô của vấn đề. Xuất phát từ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp, dịch vụ chăm sóc cấp cứu không thể bị trì hoãn. Điều này đồng nghĩa với việc các bệnh viện thường phải điều trị cho bệnh nhân bất kể họ có khả năng chi trả hay không khiến các cơ sở y tế phải tự gánh chịu chi phí tài chính.
Các trung tâm du lịch lớn như Phuket và Chiang Mai là những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Giám đốc bệnh viện Vachira Phuket - ông Weerasak Lorthongkham cho biết: "Mỗi năm, chúng tôi phải bù đắp khoảng 10 triệu baht (tương đương 8 tỉ đồng) chi phí điều trị cho những bệnh nhân nước ngoài không có bảo hiểm".
Ông Weerasak Lorthongkham chỉ ra nguyên nhân chính đến từ việc du khách thiếu kinh nghiệm khi lái xe máy hoặc sử dụng rượu bia và chất kích thích, đồng thời dẫn ví dụ một ca nghiêm trọng liên quan đến du khách Nga bị chấn thương cột sống nặng, chi phí điều trị vượt 1 triệu baht (khoảng 800 triệu đồng) nhưng không ai thanh toán. Gia đình không liên lạc được, còn đại sứ quán chỉ có thể hỗ trợ về mặt thủ tục hành chính. Cuối cùng, bệnh viện phải tự lo liệu và chi trả toàn bộ chi phí đưa bệnh nhân hồi hương.
"Nhiều du khách đến Phuket và lần đầu tiên thử lái xe máy, điều này làm tăng đáng kể rủi ro tai nạn", vị giám đốc này nói.
Trong khi đó, dữ liệu ngành bảo hiểm Thái Lan cho thấy một gói bảo hiểm du lịch cho kỳ lưu trú 2 tuần chỉ tốn khoảng 1.100 baht (khoảng 770.000 đồng) nhưng thường cung cấp mức chi trả y tế từ 3,6 - 9 triệu baht.
Thái Lan không phải quốc gia duy nhất thực hiện điều này. Bảo hiểm du lịch bắt buộc hiện đã được áp dụng tại nhiều khu vực và quốc gia như khối Schengen, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Nga và Cuba.