Hôm 16/4, Blue Origin tiến hành thử nghiệm khai hỏa tĩnh kéo dài 19 giây với New Glenn tại Căn cứ Lực lượng Vũ trụ Cape Canaveral ở Florida, kích hoạt 7 động cơ tầng thứ nhất trong khi tên lửa vẫn được neo giữ tại bệ phóng. Cột mốc này giúp New Glenn tiếp tục đúng tiến độ cho nhiệm vụ NG-3, lần đầu tiên tái sử dụng tầng thứ nhất từ chuyến bay trước đó, dự kiến diễn ra lúc 6h45 ngày 19/4 (17h45 giờ Hà Nội).
Tầng tên lửa này đã thực hiện thành công vụ phóng NG-2 cho hai tàu vũ trụ Sao Hỏa của NASA vào tháng 11 năm ngoái. Sau khi New Glenn cất cánh vài phút, hai tầng tên lửa chia tách, tầng thứ hai tiếp tục đưa bộ đôi tàu NASA lên không gian, trong khi tầng đầu tiên thực hiện nhiều lần đốt động cơ nhằm giảm tốc độ rơi, đáp chính xác xuống tàu Jacklyn của Blue Origin đang chờ trên Đại Tây Dương.
Đây là lần hạ cánh đầu tiên của New Glenn, đưa Blue Origin trở thành công ty thứ hai trong lịch sử thu hồi tên lửa trong một chuyến bay thực sự. Công ty đầu tiên đạt cột mốc này là SpaceX.
Tuy nhiên, một số phần cứng quan trọng của tầng tên lửa thứ nhất sẽ được thay mới. “Với tầng đẩy tân trang đầu tiên, chúng tôi quyết định thay thế cả 7 động cơ và thử nghiệm một số nâng cấp, bao gồm hệ thống bảo vệ nhiệt trên một trong các vòi phun động cơ. Chúng tôi dự định sử dụng các động cơ đã dùng cho NG-2 trong những chuyến bay tiếp theo”, Dave Limp, CEO Blue Origin, cho biết trên X.
NG-3 có thể chỉ là lần đầu tiên trong số nhiều lần phóng lại của tầng đẩy này. Blue Origin cho biết, mỗi tầng đẩy của New Glenn được thiết kế để bay ít nhất 25 lần. NG-3 dự kiến đưa BlueBird Block 2, vệ tinh cung cấp Internet trực tiếp cho điện thoại di động, lên quỹ đạo Trái Đất thấp (LEO) cho công ty AST SpaceMobile.
Đến nay, mới chỉ có một vệ tinh BlueBird Block 2 hoạt động, phóng vào tháng 12 năm ngoái bằng tên lửa Ấn Độ. Đây là một trong những vệ tinh lớn nhất ngoài không gian, với ăng-ten có diện tích lên tới 223 m2. Chúng lớn hơn đáng kể so với thế hệ cũ, vốn có ăng-ten rộng 64,4 m2 và đã có 5 chiếc bay lên LEO.
Qua thời gian và quá trình sử dụng, tuổi thọ pin trên laptop sẽ giảm dần, dẫn đến việc pin không còn giữ được thời gian sử dụng như ban đầu. Mặc dù đây là điều rất tự nhiên, nhưng có những cách để làm chậm quá trình hao mòn này.
Một trong những nguyên tắc quan trọng mà người dùng cần thực hiện là tránh để pin laptop cạn kiệt hoàn toàn. Thay vào đó, người dùng nên giữ mức pin trên 20% trước khi sạc lại. Mặc dù công nghệ pin lithium-ion đã phát triển giúp người dùng xả pin hoàn toàn trong những trường hợp cần thiết, nhưng việc này không nên diễn ra thường xuyên.
Mỗi lần pin cạn kiệt, áp lực hóa học bên trong pin tăng lên, làm giảm tuổi thọ tổng thể. Ngược lại, việc sạc đầy pin cũng có thể gây ra những phản ứng hóa học nhanh hơn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tuổi thọ pin.
Theo Consumer Reports, quy tắc lý tưởng là giữ mức pin trong khoảng 20% đến 80%, công việc không chỉ giúp kéo dài hiệu suất mà còn bảo vệ tuổi thọ của pin. Ngoài ra, người dùng cũng nên tránh để laptop cắm sạc liên tục, vì việc giữ pin ở mức 100% trong thời gian dài có thể làm tăng áp lực hóa học và điện, dẫn đến sự xuống cấp nhanh chóng của pin.
Nhiều thiết bị hiện đại, bao gồm cả laptop, được trang bị chế độ bypass charging - tính năng cho phép bộ sạc cung cấp điện trực tiếp cho thiết bị khi pin đã đầy giúp giảm thiểu việc hao mòn pin. Tuy nhiên, không phải tất cả thiết bị đều có tính năng này và người dùng có thể cần kích hoạt nó một cách thủ công.
Nếu không có chế độ bypass charging, người dùng vẫn có thể để máy tính cắm sạc, nhưng cần lưu ý đến cách sử dụng. Nếu thực hiện các tác vụ tiêu tốn nhiều tài nguyên, pin sẽ bị hao hụt nhanh chóng. Do đó, hãy nhớ rút sạc định kỳ và giữ mức pin trong khoảng từ 20% đến 80% để bảo vệ sức khỏe pin của thiết bị.
Thiết bị được tắt cuối tuần trước là bộ thí nghiệm Hạt tích điện năng lượng thấp (LECP), vốn hoạt động gần như xuyên suốt từ khi phóng Voyager 1 đến nay. Mục đích của thí nghiệm là đo lường các hạt tích điện năng lượng thấp từ hệ Mặt Trời và yếu tố khác như ion, electron, tia vũ trụ.
Quyết định tắt LECP không phải ngẫu nhiên. Các kỹ sư NASA đã thống nhất từ nhiều năm trước về thứ tự tắt những thiết bị trên Voyager 1 nhằm bảo tồn nguồn năng lượng hạt nhân đang cạn kiệt của con tàu. Thiết bị LECP của tàu "song sinh" Voyager 2 đã tắt từ tháng 3 năm ngoái.
Vì Voyager 1 đang cách Trái Đất hơn 24 tỷ km, là vật thể nhân tạo xa xôi nhất, chuỗi lệnh để tắt thiết bị mất khoảng 23 giờ mới chạm đến con tàu. Quá trình tắt cũng cần khoảng 3 giờ 15 phút để hoàn thành. Một phần của LECP, động cơ nhỏ quay cảm biến theo vòng tròn để rà quét mọi hướng, vẫn hoạt động. Bộ phận này tiêu thụ rất ít năng lượng, chỉ 0,5 W, và việc giữ nó hoạt động sẽ giúp nhóm phụ trách có cơ hội tốt nhất để bật lại thiết bị trong tương lai nếu tìm thấy nguồn năng lượng bổ sung.
"Tắt một thiết bị khoa học không phải là điều ai cũng muốn, nhưng đó là lựa chọn tốt nhất hiện tại. Nhóm nghiên cứu vẫn tập trung vào việc duy trì hoạt động của cả hai tàu Voyager lâu nhất có thể", Kareem Badaruddin, quản lý nhiệm vụ Voyager tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (JPL) thuộc NASA, chia sẻ.
Theo Kareem, Voyager 1 còn hai thiết bị khoa học đang hoạt động dùng để ghi nhận sóng plasma và đo từ trường. Chúng vẫn chạy rất tốt, thường xuyên gửi về dữ liệu từ vùng không gian mà chưa tàu vũ trụ nhân tạo nào khác khám phá.
Voyager 1 phóng lên không gian năm 1977, rời khỏi hệ Mặt Trời ngày 25/8/2012, khi đi qua Heliopause - vùng tập trung hạt tích điện đánh dấu ranh giới ngoài cùng của không gian xung quanh Mặt Trời. Cùng phóng vào năm 1977 là tàu "song sinh" Voyager 2, rời hệ Mặt Trời năm 2018. Bộ đôi này sử dụng năng lượng hạt nhân, trang bị 10 thiết bị khoa học giống nhau và hiện là những vật thể nhân tạo duy nhất đến được không gian liên sao, đồng nghĩa dữ liệu mà chúng thu thập là độc nhất vô nhị.
Hiện nay, việc hiểu rõ về các loại cổng kết nối là rất quan trọng. Để giúp người dùng nhận biết dễ dàng hơn khả năng hỗ trợ của USB-A, các nhà sản xuất đã sử dụng màu sắc khác nhau. Tuy nhiên, điều tương tự đã không xảy ra với USB-C khiến không ít người đặt ra câu hỏi về nguyên nhân.
Về cơ bản, cổng USB-A thường được mã hóa màu để biểu thị thế hệ USB mà chúng hỗ trợ, với các màu khác nhau tương ứng tốc độ làm việc khác nhau.
Không giống như USB-A, cổng USB-C không có mã màu do tính đa dạng của nó. Một cổng USB-C có thể hỗ trợ nhiều tốc độ dữ liệu khác nhau, từ USB 2.0 đến USB 4.0, cũng như các giao thức video như DisplayPort và Thunderbolt. Chính điều đó tạo ra sự phức tạp trong việc phân loại, khiến việc sử dụng mã màu trở nên không khả thi.
Khi USB-C thiếu mã màu hỗ trợ, dẫn đến sự nhầm lẫn và khó chịu cho người dùng. Chẳng hạn, người dùng có thể kết nối một ổ SSD mới vào máy tính nhưng lại gặp phải tốc độ giới hạn của USB 2.0, hoặc không thể sử dụng màn hình yêu cầu DisplayPort Alt Mode trên một số cổng.
Tuy nhiên, các công nghệ mới như Thunderbolt và USB4 đang nỗ lực thống nhất các khả năng này để giảm thiểu sự nhầm lẫn cho người dùng. Việc hiểu rõ về các cổng USB không chỉ giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp mà còn tối ưu hóa hiệu suất sử dụng công nghệ hiện đại.