YouTube vừa âm thầm giới thiệu tính năng cho phép người dùng tắt hoàn toàn video ngắn (Shorts) trong ứng dụng. Cụ thể, người dùng có thể đặt giới hạn số lượng video ngắn trong nguồn cấp dữ liệu về 0.
Một trang hỗ trợ mới từ Google xác nhận tính năng mới đã được triển khai cho tất cả người dùng trên thiết bị di động. Để truy cập, người dùng cần nhấn vào hồ sơ cá nhân, chọn Cài đặt (nút bánh răng), sau đó chọn Quản lý thời gian và cuối cùng là Giới hạn xem trang Shorts. Tính năng này cho phép người dùng giới hạn thời gian xem các video ngắn, với tùy chọn từ vài giờ đến 0 phút, tức là chặn hoàn toàn nguồn cấp dữ liệu Shorts.
Khi đạt đến giới hạn, YouTube sẽ hiển thị thông báo rằng nguồn cấp dữ liệu Shorts của người dùng đã bị tạm dừng. Tuy nhiên, người dùng vẫn có thể bỏ qua thông báo này và tiếp tục cuộn, cho thấy rằng giới hạn thực chất chỉ là một gợi ý chứ không phải là một rào cản thực sự. Tuy nhiên, đối với phụ huynh quản lý tài khoản của con trẻ qua Family Link, bộ đếm thời gian không thể tắt, do đó trẻ sẽ thực sự bị ngắt kết nối.
Hiện tại, tính năng này chỉ có sẵn trên thiết bị di động, trong khi người dùng máy tính để bàn vẫn cần sử dụng tiện ích mở rộng trình duyệt để xem Shorts. Ngoài ra, tính năng cũng triển khai dần đến người dùng, ví dụ khi thử làm theo hướng dẫn, khoảng thời gian giới hạn thấp nhất là 15 phút.
Mặc dù YouTube đã đầu tư nhiều vào định dạng video ngắn từ khi ra mắt vào năm 2020, việc không công bố chính thức về Shorts có thể cho thấy sự nhạy cảm của công ty đối với vấn đề sức khỏe kỹ thuật số. Bằng cách tích hợp tùy chọn “0 phút”, YouTube có thể đáp ứng yêu cầu về sức khỏe kỹ thuật số mà không khuyến khích người dùng rời bỏ Shorts.
Trong thực tế, nhiều người thường xuyên bị cuốn vào vòng xoáy của các video ngắn trên YouTube, đặc biệt là làn sóng phim ngắn “tổng tài” xuất hiện ngày càng nhiều. Hy vọng tính năng mới sẽ giúp người dùng tránh sa đà vào các video ngắn như hiện nay.
Tin Gốc: Thanh Niên

Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đang tạo ra áp lực ngày càng lớn lên ngành công nghiệp bộ nhớ toàn cầu. Nếu trước đây cuộc đua phần cứng AI chủ yếu xoay quanh GPU, thì nay CPU cũng bắt đầu bước vào “cơn khát” DRAM với quy mô chưa từng có.
Theo thông tin được SE Daily dẫn lại từ các nguồn trong ngành, nhiều hãng sản xuất CPU đang xem xét nâng dung lượng bộ nhớ dành cho các bộ xử lý AI lên mức 300 - 400 GB. Đây là bước nhảy rất lớn nếu so với mức 96 - 256 GB DRAM thường thấy trên mỗi chip hiện nay.
Xu hướng này được cho là sẽ tiếp tục đẩy chuỗi cung ứng DRAM vào tình trạng căng thẳng, đặc biệt khi nhu cầu AI vẫn tăng quá nhanh so với năng lực sản xuất thực tế của ngành bán dẫn.
Các nhà sản xuất bộ nhớ hiện đang hưởng lợi lớn về doanh thu nhờ AI, nhưng đồng thời cũng đối mặt áp lực không thể đáp ứng hết đơn đặt hàng. Dù nhiều doanh nghiệp đã thúc đẩy kế hoạch mở rộng nhà máy, phần lớn cơ sở mới vẫn chưa kịp đi vào hoạt động.
Samsung thậm chí đánh giá thị trường DRAM năm 2027 có thể còn căng thẳng hơn cả năm 2026. Điều này cho thấy nguy cơ thiếu hụt bộ nhớ nhiều khả năng sẽ chưa sớm chấm dứt, ít nhất là khi làn sóng AI vẫn tiếp tục tăng nhiệt trên toàn cầu.
Một trong những nguyên nhân chính đến từ sự phát triển của Agentic AI, nhóm mô hình AI có khả năng xử lý và ra quyết định phức tạp hơn nhiều so với trước đây. Những hệ thống này đòi hỏi lượng bộ nhớ lớn hơn đáng kể để duy trì hiệu năng.
Trước kia, trung tâm dữ liệu AI thường có tỷ lệ GPU áp đảo CPU, phổ biến ở mức khoảng 8 GPU cho mỗi CPU. Tuy nhiên, tỷ lệ này hiện đã giảm xuống khoảng 4:1 và được dự đoán có thể tiến gần mức 1:1 trong tương lai.
Điều đó cho thấy CPU đang dần trở thành thành phần quan trọng hơn trong hạ tầng AI, thay vì chỉ đóng vai trò hỗ trợ cho GPU như trước.
Dù các thuật toán nén dữ liệu và tối ưu bộ nhớ đã phần nào giúp giảm áp lực lên vùng nhớ đệm KV cache, tổng nhu cầu bộ nhớ vẫn liên tục tăng lên. Vì vậy, các hãng phần cứng đang tính tới phương án nâng mạnh dung lượng DRAM cho CPU AI.
Hiện chưa rõ loại bộ nhớ nào sẽ được sử dụng cho các mốc 300 - 400 GB nói trên, và trên thực tế, các nền tảng CPU hiện đại đã có thể hỗ trợ tổng dung lượng bộ nhớ lên tới 4 - 8 TB thông qua DIMM cho toàn hệ thống. Tuy nhiên, đây là bộ nhớ gắn ở cấp nền tảng, không phải bộ nhớ tích hợp trực tiếp trên từng chip xử lý.
Một số công nghệ mới như MRDIMM đang được kỳ vọng sẽ cải thiện cả dung lượng lẫn băng thông bộ nhớ, nhưng về bản chất vẫn là DRAM dạng tách rời.
Không chỉ CPU, GPU AI thế hệ mới cũng đang liên tục tăng dung lượng bộ nhớ. NVIDIA chuẩn bị tung ra nền tảng Vera Rubin với 288 GB HBM từ tám chip nhớ. Trong khi đó, AMD được cho là đang phát triển GPU MI400 với dung lượng lên tới 432 GB. Google cũng vừa công bố TPU thế hệ thứ 8, trong đó phiên bản TPU 8i dự kiến sở hữu 288 GB HBM.
Khi các dòng Intel Xeon và AMD EPYC chuyên cho AI bắt đầu hướng tới DDR5 dung lượng cao tới 400 GB, áp lực thiếu bộ nhớ được dự báo sẽ tiếp tục kéo dài.
Giới công nghệ cũng đang tính tới khả năng CPU tương lai sẽ được đóng gói kèm HBM, hoặc sử dụng các chuẩn bộ nhớ mới như HBF hay ZAM đang trong quá trình phát triển. AMD trước đây từng ra mắt phiên bản EPYC tích hợp HBM, cho thấy hướng đi này hoàn toàn khả thi.
Một giải pháp khác đơn giản hơn là tăng mạnh dung lượng trên từng thanh DIMM. Nếu DIMM 400 GB trở thành hiện thực, chỉ một thanh bộ nhớ cũng đã vượt dung lượng HBM trên nhiều GPU AI hiện nay như NVIDIA GB300 hay AMD MI350X.
Tuy nhiên, cuộc đua DRAM mật độ cao cũng kéo theo hệ quả đáng lo ngại. Khi ngày càng nhiều dây chuyền sản xuất phải ưu tiên chip nhớ cao cấp cho AI, năng lực dành cho các dòng bộ nhớ phổ thông sẽ bị thu hẹp.
Samsung trước đó đã ngừng sản xuất LPDDR4 để tập trung vào LPDDR5 có biên lợi nhuận cao hơn. Với DDR5, thị trường cũng đang xuất hiện ngày càng nhiều biến thể phục vụ riêng cho AI và trung tâm dữ liệu.
Điều này làm dấy lên lo ngại rằng tình trạng thiếu hàng sẽ không chỉ giới hạn trong lĩnh vực AI, mà còn lan sang nhiều thiết bị phổ thông khác, từ máy tính cá nhân cho tới điện thoại, qua đó đẩy giá bộ nhớ tăng thêm trong thời gian tới.
Tin Gốc: Dân Trí
Khoa Học Công Nghệ
NASA điều tra hiệu quả tấm chắn nhiệt ngay khi tàu Artemis II hạ cánh

Tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II tái nhập khí quyển, bung dù giảm tốc và đáp thành công xuống vùng biển ngoài khơi San Diego tối 10/4 (sáng 11/4 giờ Hà Nội), kết thúc chuyến bay vòng qua phía sau Mặt Trăng mang tính lịch sử. "Đó là một chuyến tái nhập khí quyển chuẩn chỉ và một cú hạ cánh chuẩn chỉ", người dẫn chương trình trong buổi phát sóng trực tiếp của NASA nói.
Sau khi đáp xuống biển, phi hành đoàn Artemis II được đưa ra khỏi Orion, vận chuyển đến tàu USS John P. Murtha bằng trực thăng của Hải quân Mỹ, sau đó trở về bờ để lên máy bay đến Trung tâm Vũ trụ Johnson của NASA ở Houston.
Thợ lặn của hải quân cũng gắn dây cáp vào Orion để kéo lên giá đỡ được thiết kế đặc biệt trong khoang chứa của USS John P. Murtha. Orion sau đó được đưa đến Căn cứ Hải quân Mỹ San Diego, rồi tới Trung tâm Vũ trụ Kennedy của NASA ở Florida. Tại đây, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra kỹ con tàu, thu thập dữ liệu, tháo dỡ thiết bị và tiến hành các kiểm tra bổ sung sau chuyến bay.
Tuy nhiên, vài giờ sau khi tàu Orion đáp xuống biển, nhiều người phát hiện một mảng trắng lớn trên tấm chắn nhiệt vốn tối màu và cháy xém trong những bức ảnh về cuộc hạ cánh. Mảng trắng này thu hút sự chú ý vì trông giống dấu hiệu hư hại.
Nhiệm vụ Artemis II đánh dấu lần đầu tiên NASA đưa con người bay đến Mặt Trăng sau 54 năm, đồng thời là lần đầu tiên tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) và tàu Orion của cơ quan này chở người. Phi hành đoàn đã lập kỷ lục bay xa Trái Đất nhất lịch sử, đồng thời trở thành những người đầu tiên quan sát một số khu vực ở phía xa Mặt Trăng (phía luôn khuất khi nhìn từ Trái Đất) bằng mắt thường.
Do những lần đầu tiên này, toàn bộ nhiệm vụ được theo dõi sát sao, đặc biệt là khoảng 15 phút cuối do tấm chắn nhiệt trên tàu Orion từng bị hư hại trong giai đoạn tái nhập khí quyển của nhiệm vụ Artemis I.
Tấm chắn nhiệt là lớp bảo vệ ở đáy tàu Orion, được thiết kế nhằm ngăn tàu cháy rụi trong quá trình tái nhập khí quyển Trái Đất. Time cho biết, cũng giống như tàu Apollo, tấm chắn nhiệt của Orion chủ yếu làm từ vật liệu Avcoat, một hỗn hợp gồm nhựa epoxy và sợi silica, giúp hấp thụ sức nóng khủng khiếp khi lao xuống khí quyển và từ từ cháy hết, mang nhiệt lượng đi khỏi con tàu. Nó cần chịu được mức nhiệt lên tới 2.760 độ C, bằng một nửa nhiệt độ bề mặt Mặt Trời và cao hơn đáng kể so với mức 1.650 độ C mà tàu vũ trụ trở về từ quỹ đạo Trái Đất phải chịu.
Tuy nhiên, tấm chắn nhiệt của Orion gặp vấn đề lớn trong nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra tháng 11/2022. Khi trục vớt khoang tàu từ đại dương, các kỹ thuật viên phát hiện tấm chắn nhiệt có hơn 100 vết nứt và vết lõm lớn nơi Avcoat bong tróc. Điều này dẫn đến nguy cơ sức nóng từ quá trình tái nhập khí quyển đi xuyên qua thành hợp kim nhôm của tàu, lấy mạng phi hành gia bên trong.
Việc tấm chắn nhiệt hư hại ngoài dự kiến khiến NASA tiến hành cuộc điều tra cặn kẽ kéo dài nhiều tháng. Cơ quan này phát hiện, khi tàu lao xuyên qua khí quyển, khí bị mắc kẹt trong một số phần của tấm chắn nhiệt, khiến áp suất tích tụ dần và gây ra những vết nứt vỡ ở lớp vật liệu bên ngoài.
Để giải quyết, NASA đứng trước hai lựa chọn: thiết kế lại hoàn toàn tấm chắn nhiệt khiến Artemis II bị lùi lại ít nhất hai năm, hoặc chỉnh sửa tấm chắn và thay đổi lộ trình tái nhập khí quyển để giảm tải nhiệt. Họ đã chọn phương án thứ hai. Trong nhiệm vụ Artemis II, NASA sử dụng phiên bản Avcoat mới có độ xốp cao hơn, cho phép khí thoát ra ngoài. Thêm vào đó, họ điều chỉnh hành trình quay về Trái Đất của Artemis II theo hướng "nhẹ nhàng" hơn.
Cuối cùng, phương án này tỏ ra hiệu quả khi cả 4 phi hành gia Reid Wiseman, Christina Koch, Victor Glover, Jeremy Hansen của nhiệm vụ Artemis II đều trở về an toàn và khỏe mạnh. Nicky Fox, phó quản lý Ban chỉ đạo Nhiệm vụ Khoa học của NASA, đánh giá quá trình tàu Orion tái nhập khí quyển diễn ra "hoàn hảo". "Cảnh tượng những chiếc dù bung ra, bầu trời xanh tuyệt đẹp và đại dương bao la bên dưới thực sự trông như thể bạn vừa nhẹ nhàng đặt một tách trà lên bàn vậy", Fox nói với CNN.
Thực tế, NASA đã bắt đầu điều tra hiệu quả của tấm chắn nhiệt ngay sau khi Orion đáp xuống Thái Bình Dương. Lori Glaze, quyền phó giám đốc Ban Phát triển Hệ thống Thám hiểm của NASA, cho biết máy bay được bố trí gần địa điểm hạ cánh để chụp ảnh và thu thập dữ liệu ban đầu về tấm chắn nhiệt. "Chúng tôi cũng có các thợ lặn dưới mặt nước chụp ảnh tấm chắn nhiệt trước khi nó được đưa lên tàu USS John P. Murtha để tìm hiểu tình trạng chính xác sau chuyến hạ cánh", Glaze cho biết.
NASA không phản hồi yêu cầu bình luận của NBC News về tình trạng hay thời điểm công bố bản phân tích đầy đủ về hiệu quả của tấm chắn nhiệt. Tuy nhiên, trả lời bài đăng trên X của Eric Berger, biên tập viên Ars Technica, Giám đốc NASA Jared Isaacman cho biết mảng trắng này nằm trong dự tính.
"Tôi ngại cung cấp thông tin khi chưa có đánh giá dữ liệu đầy đủ, nhưng hiểu sự tò mò của cộng đồng người quan tâm đến vũ trụ, nhất là khi hình ảnh tạo cảm giác có vấn đề xảy ra. Như các bạn dự đoán, các kỹ sư rất muốn kiểm tra tấm chắn nhiệt, bắt đầu từ hình ảnh do thợ lặn chụp ngay sau cú hạ cánh xuống biển và tiếp tục với việc kiểm tra nó trên tàu thủy", Isaacman viết.
"Không có vấn đề bất thường nào được ghi nhận, sự đổi màu đó không phải vật liệu bị bong ra", ông cho biết và giải thích, mảng trắng tương ứng với "vùng đệm nén" của tấm chắn nhiệt, phù hợp với những gì các kỹ sư NASA quan sát được trong quá trình thử nghiệm trước khi phóng. Ông cũng khẳng định NASA "sẽ hoàn tất việc đánh giá dữ liệu đầy đủ trên mọi hệ thống, bao gồm cả hệ thống bảo vệ nhiệt, và thông báo kết quả công khai".
Tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví "đại diện cho thế giới", khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng. Họ ước tính đã di chuyển quãng đường 1.117.659 km trong toàn bộ hành trình vòng quanh Trái Đất và Mặt Trăng. Tổng thời gian bay ước tính là 9 ngày 1 giờ và 31 phút.
Nhiệm vụ Artemis II được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Tiếp theo, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Tin Gốc: Vnexpress

Mới đây, Google tích hợp trí tuệ nhân tạo trực tiếp vào thanh địa chỉ Chrome, đánh dấu thay đổi đáng chú ý trong cách trình duyệt vận hành. Thanh địa chỉ không còn chỉ để nhập URL hay từ khóa mà trở thành nơi phân tích, phản hồi truy vấn theo thời gian thực.
Động thái này cho thấy trình duyệt web đang chuyển từ hiển thị nội dung sang lớp trung gian có khả năng xử lý, tổng hợp tri thức, cho phép người dùng tương tác trực tiếp với AI ngay khi duyệt web.
Trong mô hình truyền thống, công cụ tìm kiếm hoạt động dựa trên việc đối chiếu từ khóa với chỉ mục trang web, sau đó trả về danh sách liên kết để người dùng tự chọn lọc. Cách tiếp cận này phụ thuộc nhiều vào khả năng diễn đạt của người dùng và thường yêu cầu nhiều lần truy vấn để đạt được kết quả mong muốn.
AI Mode in Chrome - Video: Google
Khi trí tuệ nhân tạo được tích hợp trực tiếp vào Chrome, cơ chế đó thay đổi theo hướng xử lý ngữ nghĩa. Hệ thống không còn chỉ nhìn vào từng từ riêng lẻ, mà phân tích toàn bộ câu hỏi để xác định ý định thực sự phía sau. Từ đó, truy vấn được tái cấu trúc thành dạng có thể xử lý sâu hơn, kết hợp nhiều nguồn dữ liệu và tạo ra câu trả lời hoàn chỉnh ngay trên giao diện.
Điểm đáng chú ý nằm ở khả năng duy trì ngữ cảnh. Thay vì mỗi lần tìm kiếm là một phiên độc lập, hệ thống có thể liên kết các câu hỏi liên tiếp thành một chuỗi logic. Điều này khiến trải nghiệm tìm kiếm dần tiệm cận với hội thoại, nơi thông tin được xây dựng theo từng bước thay vì rời rạc.
Thay đổi này cũng tác động trực tiếp đến cấu trúc của web. Khi câu trả lời đã được tổng hợp ngay từ đầu, nhu cầu truy cập vào từng trang riêng lẻ giảm xuống, kéo theo vai trò của các trang kết quả tìm kiếm truyền thống dần bị thu hẹp. Trình duyệt, trong trường hợp này, không còn là "cổng vào" mà trở thành nơi "xử lý cuối cùng" của thông tin.
Việc đưa trí tuệ nhân tạo vào thanh địa chỉ cũng kéo theo sự thay đổi trong cách người dùng tương tác với nội dung. Trình duyệt không còn chỉ hiển thị trang web, mà có thể tham gia trực tiếp vào việc diễn giải thông tin đang được mở.
Khi truy cập một nội dung dài hoặc phức tạp, hệ thống có khả năng rút gọn, làm rõ ý chính hoặc giải thích lại theo cách dễ hiểu hơn, giúp người dùng nắm bắt nhanh mà không cần đọc toàn bộ.
Theo định hướng từ blog chính thức của Google, các chức năng này được xây dựng dựa trên mô hình trí tuệ nhân tạo có khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên theo thời gian thực. Điều đó cho phép trình duyệt không chỉ phản hồi câu hỏi, mà còn chủ động hỗ trợ trong quá trình đọc, hiểu và khai thác thông tin.
Về bản chất, phần lớn công việc vốn do người dùng thực hiện như lọc nội dung, đối chiếu nguồn hay tóm tắt và dần đang được chuyển sang hệ thống. Người dùng tiếp cận trực tiếp với phiên bản thông tin đã được xử lý, thay vì tự tổng hợp từ nhiều trang khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, nhưng đồng thời cũng làm tăng mức độ phụ thuộc vào cách hệ thống lựa chọn và diễn giải dữ liệu.
Ở phía sau, toàn bộ quá trình này dựa vào các mô hình trí tuệ nhân tạo vận hành trên hạ tầng đám mây, cho phép xử lý truy vấn và tạo nội dung gần như tức thời. Khả năng phản hồi nhanh và duy trì ngữ cảnh liên tục là yếu tố then chốt giúp trải nghiệm đủ mượt để thay thế cách tìm kiếm truyền thống.
Tuy nhiên khi trình duyệt đóng vai trò ngày càng lớn trong việc quyết định thông tin nào được hiển thị, vấn đề về độ chính xác và nguồn gốc dữ liệu trở nên đáng chú ý hơn. Người dùng không còn tiếp xúc trực tiếp với từng nguồn riêng lẻ, mà thông qua một lớp trung gian đã được xử lý, khiến việc kiểm chứng trở nên khó khăn hơn nếu không chủ động đối chiếu.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

