Trong nhiều năm qua, tham vọng đưa con người lên Sao Hỏa luôn được xem là bước tiến vĩ đại tiếp theo của nhân loại sau các sứ mệnh Apollo. Tuy nhiên, thực tế đang cho thấy hành trình này phức tạp hơn nhiều so với kỳ vọng ban đầu, khi các kế hoạch liên tục bị trì hoãn và ưu tiên dần chuyển dịch sang các nhiệm vụ gần hơn như Mặt Trăng.
Trong bối cảnh đó, một đề xuất đáng chú ý đã được đưa ra: lấy ngày 10/11/2084 làm cột mốc cho việc đặt chân lên Sao Hỏa. Đây không chỉ là một mốc thời gian mang tính kỹ thuật, mà còn gắn liền với một hiện tượng thiên văn đặc biệt – quá cảnh của Trái Đất nhìn từ Sao Hỏa.
Hiện tượng quá cảnh, về bản chất, là khi một hành tinh đi ngang qua trước Mặt Trời từ góc nhìn của một hành tinh khác. Trên Trái Đất, con người từng quan sát các quá cảnh của Sao Thủy và Sao Kim, những sự kiện hiếm hoi nhưng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử khoa học.
Từ thế kỷ XVII, nhà thiên văn Johannes Kepler đã dự đoán thành công các hiện tượng này, góp phần xác nhận các định luật chuyển động hành tinh. Sau đó, Edmund Halley nhận ra rằng việc quan sát quá cảnh từ nhiều vị trí khác nhau trên Trái Đất có thể giúp tính toán khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời, từ đó xác định quy mô của toàn bộ Hệ Mặt Trời.
Một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho tầm quan trọng của quá cảnh là chuyến thám hiểm năm 1769 của James Cook. Nhiệm vụ ban đầu nhằm quan sát quá cảnh Sao Kim từ Tahiti, nhưng cuối cùng đã dẫn đến việc lập bản đồ chi tiết bờ biển phía đông Australia, mở ra một chương mới trong lịch sử khám phá.
Tại sao lại là mốc 2084?
Quay trở lại với Sao Hỏa, hiện tượng quá cảnh Trái Đất từ hành tinh này là cực kỳ hiếm. Sự kiện gần nhất diễn ra vào năm 1984, trong giai đoạn mà con người chưa có bất kỳ thiết bị thăm dò nào hoạt động tại đó. Cơ hội tiếp theo sẽ đến vào năm 2084, và sau đó phải chờ đến năm 2163.
Chính sự hiếm hoi này đã khiến ngày 10/11/2084 trở thành một cột mốc mang ý nghĩa đặc biệt. Nếu con người có thể đặt chân lên Sao Hỏa trước thời điểm đó, việc trực tiếp chứng kiến Trái Đất đi qua trước Mặt Trời sẽ không chỉ là một thành tựu khoa học, mà còn mang giá trị biểu tượng sâu sắc.
Trong thời đại mà công nghệ robot ngày càng phát triển, việc ghi lại hình ảnh từ xa không còn là điều khó khăn. Tuy nhiên, trải nghiệm trực tiếp của con người vẫn mang lại giá trị tinh thần khác biệt. Hình ảnh các phi hành gia đứng trên bề mặt Sao Hỏa, quan sát Trái Đất từ khoảng cách hàng chục triệu km, có thể trở thành biểu tượng mới cho sự đoàn kết và nhận thức chung của nhân loại về vị trí của mình trong vũ trụ.
Dù vậy, con đường đến với cột mốc này không hề dễ dàng. Ngay cả SpaceX, công ty từng đặt mục tiêu đầy tham vọng về Sao Hỏa, cũng đang chuyển trọng tâm sang các sứ mệnh Mặt Trăng. Điều này phản ánh thực tế rằng những thách thức về công nghệ, tài chính và chính trị vẫn còn rất lớn.
Ngoài ra, cũng tồn tại những kịch bản khiến giấc mơ Sao Hỏa không bao giờ trở thành hiện thực. Nếu các robot phát hiện sự sống trên hành tinh đỏ, nhân loại có thể lựa chọn không can thiệp để tránh ô nhiễm sinh học. Hoặc tệ hơn, những khủng hoảng trên Trái Đất có thể khiến nguồn lực cho khám phá không gian bị cắt giảm.
Tuy nhiên, nếu các sứ mệnh có người lái chỉ bị trì hoãn chứ không bị hủy bỏ, việc đặt ra một mục tiêu cụ thể như năm 2084 có thể đóng vai trò định hướng quan trọng. Không giống như lời kêu gọi “trước khi thập kỷ này kết thúc” của Tổng thống Mỹ John F. Kennedy trong chương trình Apollo, mốc thời gian này mang tính dài hạn hơn, phù hợp với quy mô và độ phức tạp của hành trình đến Sao Hỏa.
Ý tưởng về việc chứng kiến quá cảnh Trái Đất từ Sao Hỏa không phải là mới. Nhà văn khoa học viễn tưởng Arthur C. Clarke từng đề cập đến điều này trong một truyện ngắn vào năm 1971, khi ông tưởng tượng một phi hành gia mắc kẹt trên hành tinh đỏ quan sát sự kiện. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, người ta tin rằng con người có thể đến Sao Hỏa chỉ trong vòng hơn một thập kỷ.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, và nhân loại vẫn chưa vượt qua được ranh giới Mặt Trăng. Điều này cho thấy khoảng cách giữa tham vọng và thực tế lớn đến mức nào. Nhưng đồng thời, nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì những mục tiêu dài hạn.
Nếu năm 2084 thực sự trở thành cột mốc cho hành trình Sao Hỏa, đó sẽ không chỉ là thành tựu của khoa học và công nghệ, mà còn là minh chứng cho khả năng kiên trì và hợp tác của toàn nhân loại.
Và biết đâu, vào ngày đó, hình ảnh Trái Đất nhỏ bé đi ngang qua Mặt Trời từ bầu trời Sao Hỏa sẽ trở thành khoảnh khắc khiến cả thế giới cùng nhìn lại chính mình.
Trong hai ngày 11-12/4 (giờ Mỹ), SpaceX đã tiến hành loạt hoạt động kỹ thuật quan trọng tại cơ sở Starbase (bang Texas), tập trung vào tên lửa đẩy Super Heavy Booster 19 (B19) - phương tiện dự kiến phục vụ cho chuyến bay thử nghiệm Starship tiếp theo.
Theo các nguồn theo dõi hoạt động này, Booster 19 đã được dựng trở lại bệ phóng sau giai đoạn kiểm tra trước đó, với đầy đủ cụm 33 động cơ Raptor. Đây là cấu hình hoàn chỉnh của tầng đẩy Super Heavy, đánh dấu bước chuyển sang giai đoạn thử nghiệm tích hợp ở quy mô lớn hơn.
SpaceX chủ yếu triển khai các bài kiểm tra tiền đốt tĩnh (pre-static fire test), bao gồm nạp nhiên liệu siêu lạnh, kiểm tra áp suất hệ thống và đánh giá độ kín của các bồn chứa.
Quá trình nạp nhiên liệu bằng methane lỏng và oxy lỏng được xem là một trong những bước kiểm tra quan trọng, nhằm mô phỏng điều kiện vận hành thực tế trước khi kích hoạt động cơ.
Bên cạnh đó, các dấu hiệu từ bệ phóng cho thấy hệ thống mặt đất cũng được vận hành đồng bộ, với các hoạt động xả khí diễn ra liên tục, cùng sự điều phối của tháp phóng "Mechazilla", cấu trúc hỗ trợ giữ và ổn định tên lửa trong quá trình chuẩn bị.
Những hoạt động này thường xuất hiện trong các giai đoạn thử nghiệm hệ thống trước khi tiến hành đốt tĩnh.
Tuy nhiên, tính đến hết ngày 12/4, chưa có thông báo chính thức từ SpaceX xác nhận việc đã thực hiện thành công một bài đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ đối với Booster 19.
Các dữ liệu ghi nhận cho thấy các thử nghiệm vẫn đang ở giai đoạn kiểm tra từng phần, có thể bao gồm việc cho máy bơm nhiên liệu quay thử hoặc kích hoạt ngắn một số động cơ, thay vì thực hiện một lần đốt tĩnh hoàn chỉnh với toàn bộ hệ thống.
Trước đó, vào giữa tháng 3/2026, Booster 19 từng thực hiện một bài thử đốt tĩnh với 10 động cơ Raptor.
Trong lần thử này, các động cơ đã khởi động thành công, nhưng quá trình bị dừng sớm do sự cố liên quan đến hệ thống mặt đất. SpaceX khi đó cho biết vấn đề không xuất phát từ bản thân tên lửa, mở ra cơ sở để tiếp tục các thử nghiệm ở quy mô lớn hơn.
Việc đưa Booster 19 trở lại bệ phóng với đầy đủ 33 động cơ cho thấy SpaceX đang tiến gần hơn tới mục tiêu thực hiện bài đốt tĩnh toàn phần, một trong những bước kiểm tra quan trọng nhất trước khi tiến hành bay thử.
Bài kiểm tra này khi được thực hiện, sẽ đánh giá khả năng vận hành đồng thời của toàn bộ hệ thống động cơ, cũng như độ ổn định của cấu trúc tên lửa dưới tải trọng lớn.
Booster 19 thuộc thế hệ Starship mới, phiên bản nâng cấp với nhiều cải tiến về động cơ, cấu trúc và hệ thống điều khiển so với các nguyên mẫu trước đó.
Đây cũng là cấu hình được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong các sứ mệnh không gian sâu của SpaceX trong tương lai.
Dù vậy, SpaceX hiện chưa công bố mốc thời gian cụ thể cho lần đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ, cũng như thời điểm diễn ra chuyến bay thử tiếp theo.
Các hoạt động trong ngày 11-12/4 vì vậy được giới quan sát đánh giá là bước chuẩn bị kỹ thuật quan trọng, nhưng vẫn nằm trong giai đoạn thử nghiệm trước khi bước vào các cột mốc lớn hơn.
Trong bối cảnh chương trình Starship đóng vai trò trung tâm trong tham vọng phát triển hệ thống phóng tái sử dụng cỡ siêu nặng, những thử nghiệm như với Booster 19 không chỉ nhằm hoàn thiện phương tiện mà còn góp phần kiểm chứng toàn bộ hạ tầng kỹ thuật đi kèm.
Điều này đặc biệt quan trọng khi SpaceX hướng tới các mục tiêu dài hạn như vận chuyển hàng hóa và con người lên Mặt Trăng, cũng như các sứ mệnh liên hành tinh trong tương lai.
Gần 40 năm sau thảm họa hạt nhân Chernobyl, giới khoa học phát hiện một hiện tượng gây sửng sốt: đàn sói sống trong vùng nhiễm xạ không chỉ tồn tại mà còn có dấu hiệu tiến hóa đặc biệt để chống chịu phóng xạ và ung thư.
Ngày 26/4/1986, vụ nổ lò phản ứng số 4 tại nhà máy điện hạt nhân Chernobyl đã tạo ra một trong những thảm họa môi trường nghiêm trọng nhất lịch sử nhân loại.
Hàng chục nghìn người phải sơ tán, thành phố Pripyat trở thành “thành phố ma”, còn khu vực quanh nhà máy bị phong tỏa suốt nhiều thập kỷ vì mức độ nhiễm xạ nguy hiểm.
Tuy nhiên, giữa những khu rừng bỏ hoang và các công trình đổ nát, thiên nhiên lại phát triển theo cách khiến giới khoa học kinh ngạc. Nai sừng tấm, lợn rừng, ngựa hoang, nhiều loài chim quý hiếm và đặc biệt là sói xám đã quay trở lại sinh sống.
Một khảo sát động vật năm 2015 cho thấy số lượng sói trong vùng cấm Chernobyl cao gấp 7 lần so với các khu bảo tồn thiên nhiên không nhiễm phóng xạ lân cận. Điều này đặt ra câu hỏi lớn cho các nhà khoa học: Điều gì giúp chúng sống sót trong môi trường phóng xạ kéo dài suốt gần 4 thập kỷ?
ADN của bầy sói hé lộ điều bất thường
Theo VICE, để tìm lời giải, nhóm nghiên cứu do hai nhà sinh học tiến hóa Cara Love và Shane Campbell-Staton thuộc Đại học Princeton dẫn đầu đã thu thập mẫu máu của nhiều cá thể sói sống trong vùng cấm Chernobyl, sau đó so sánh với sói tại Belarus và Vườn quốc gia Yellowstone (Mỹ).
Kết quả phân tích khiến nhóm nghiên cứu bất ngờ. Một số gen ở sói Chernobyl hoạt động khác biệt rõ rệt so với các quần thể sói khác. Đáng chú ý, nhiều gen liên quan trực tiếp đến hệ miễn dịch và khả năng sửa chữa tổn thương ADN, hai cơ chế rất quan trọng để chống lại tác hại của phóng xạ.
Theo nghiên cứu, có khoảng 15 gen cho thấy dấu hiệu của quá trình chọn lọc tự nhiên kéo dài nhiều thế hệ trong môi trường nhiễm xạ. Hai gen khác biệt lớn nhất được cho là liên quan đến sinh học ung thư và khả năng miễn dịch chống khối u.
“Có thể tồn tại những biến dị gen giúp một số cá thể chống chịu hoặc phục hồi tốt hơn trước bức xạ”, nhà sinh học Shane Campbell-Staton chia sẻ.
Ông cho biết hiện chưa thể khẳng định chắc chắn liệu sói Chernobyl có ít mắc ung thư hơn hay không. Tuy nhiên, rõ ràng cơ thể của chúng đang phản ứng với môi trường phóng xạ theo cách rất khác thường.
“Có thể chúng vẫn mắc ung thư với tỷ lệ tương tự, nhưng bệnh không ảnh hưởng nhiều đến chức năng sống. Hoặc cũng có thể chúng thực sự có khả năng kháng bệnh tốt hơn”, ông nói thêm.
Nhóm nghiên cứu hiện đang hợp tác với các chuyên gia ung thư để tìm hiểu liệu những cơ chế sinh học ở sói Chernobyl có thể mở ra hướng nghiên cứu mới cho y học con người hay không. Công trình được công bố trên tạp chí Molecular Ecology cuối tháng 4 vừa qua.
Không chỉ sói, nhiều loài động vật khác cũng biến đổi
Sói không phải sinh vật duy nhất khiến giới khoa học chú ý tại Chernobyl.
Nhiều năm qua, các nhà nghiên cứu đã phát hiện hàng loạt dấu hiệu biến đổi ở động vật sống trong vùng nhiễm xạ này. Một nghiên cứu năm 2016 cho thấy loài ếch cây phương Đông (Hyla orientalis) tại đây xuất hiện màu da đen nhiều bất thường thay vì màu xanh lá đặc trưng.
Các nhà khoa học cho rằng sự thay đổi này có thể liên quan đến melanin, sắc tố quyết định màu da. Hàm lượng melanin cao hơn được cho là có khả năng hấp thụ hoặc phân tán một phần bức xạ.
Trong khi đó, một số loài chim như nhạn bụng trắng hay bạc má lớn lại chịu ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt từ môi trường nhiễm xạ. Chúng xuất hiện các bất thường về sinh sản, giảm khả năng chống oxy hóa và gia tăng căng thẳng oxy hóa tế bào.
Không chỉ chim chóc, số lượng côn trùng và động vật không xương sống trong đất tại những khu vực ô nhiễm nặng cũng giảm đáng kể.
Nhà khoa học môi trường Jim Smith cho rằng nguyên nhân có thể không chỉ đến từ phóng xạ, mà còn liên quan đến việc con người rời khỏi khu vực này. Khi áp lực từ săn bắn, đô thị hóa và hoạt động công nghiệp biến mất, động vật có điều kiện phục hồi và phát triển tự nhiên mạnh mẽ hơn.
Khi George W. Maschke bước vào bài kiểm tra của FBI năm 1995, ông mang theo sự tự tin của một người đã phục vụ nhiều năm trong quân đội với hồ sơ an ninh hoàn hảo.
Thế nhưng, cuộc đời ông đã hoàn toàn sụp đổ chỉ sau một buổi sáng. Bất chấp việc ông đã trả lời trung thực mọi câu hỏi, chiếc máy phát hiện nói dối lại đưa ra kết quả ngược lại. Nó cáo buộc ông giấu giếm thông tin mật và có liên hệ với tình báo nước ngoài.
Bị tước đoạt mọi cơ hội nghề nghiệp, Maschke bước vào hành trình đi tìm sự thật về cỗ máy đã hủy hoại đời mình và sau này trở thành người đồng sáng lập AntiPolygraph.org - một tổ chức chuyên phản đối việc sử dụng máy phát hiện nói dối.
Thiết bị mà FBI sử dụng để loại bỏ Maschke không hề mang sức mạnh ma thuật nào. Thay vào đó, nó được phát triển từ những năm 1920, cỗ máy này hoạt động dựa trên nguyên lý vô cùng cơ bản: đo lường nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và độ dẫn điện của da.
Các điều tra viên tin rằng khi một người nói dối, cơ thể họ sẽ chịu áp lực và sinh ra các phản ứng sinh lý khác thường. Tuy nhiên, giới khoa học từ lâu đã chỉ ra những lỗ hổng chết người của phương pháp này.
Báo cáo năm 2003 của viện hàn lâm khoa học, kỹ thuật và y học quốc gia Mỹ đã thẳng thừng chỉ trích tính kém cỏi của thiết bị này.
Một nghiên cứu khác do giáo sư William G. Iacono từ Đại học Minnesota thực hiện cũng chỉ ra rằng máy phát hiện nói dối chỉ có thể nhận diện chính xác người nói thật trong khoảng 57% trường hợp. Nghĩa là, những người vô tội luôn ở thế bất lợi khi đối diện với thiết bị này.
Bất chấp những bằng chứng khoa học rõ ràng, thiết bị này vẫn sống sót như một "thây ma" suốt hơn một thế kỷ qua. Các cơ quan hành pháp và tình báo của nhiều quốc gia vẫn xem nó là công cụ đắc lực, không hẳn vì nó tìm ra sự thật, mà vì nó tạo ra sức ép tâm lý.
Giáo sư Charles R. Honts, người từng làm việc cho cơ quan đào tạo điều tra viên chính phủ, thừa nhận rằng thiết bị này thường bị lạm dụng như một công cụ ép cung mang tính cưỡng chế, dẫn đến vô số lời thú tội sai sự thật.
Đáng sợ hơn, sự tin tưởng mù quáng vào thiết bị này đã tạo ra những lỗ hổng an ninh quốc gia thảm khốc. Cựu điệp viên CIA Aldrich Ames đã dễ dàng vượt qua bài kiểm tra nói dối tới hai lần trong khi đang bí mật bán thông tin cho tình báo nước ngoài, chỉ bằng cách giữ bình tĩnh theo lời khuyên của KGB.
Nhận thức được những rủi ro to lớn, các nhà khoa học đang nỗ lực chạy đua để tìm ra những phương pháp thay thế tinh vi hơn. Một số nhóm nghiên cứu đề xuất sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu, nhằm loại bỏ sự thiên kiến của con người.
Trong khi đó, công ty Converus đã thương mại hóa công nghệ EyeDetect, chuyên theo dõi sự giãn nở đồng tử của mắt dựa trên nguyên lý não bộ phải làm việc cường độ cao hơn khi nói dối.
Một hướng tiếp cận khác đi sâu hơn vào bộ não con người thông qua công nghệ EEG và fMRI. Các nhà khoa học theo dõi sóng não P300 và đo lường lưu lượng máu trong não để tìm kiếm những tín hiệu điện từ phát ra mỗi khi đối tượng cố tình lừa dối.
Các thử nghiệm bước đầu cho thấy độ chính xác của những công nghệ này có thể đạt tới mức 85-87% trong môi trường phòng thí nghiệm.
Tuy nhiên, liệu chúng ta có thể thực sự chế tạo ra một cỗ máy đọc thấu tâm can con người? Câu trả lời có lẽ là không. Học giả pháp lý Kyriakos Kotsoglou nhận định rằng tư duy cho rằng hành vi, suy nghĩ và phản ứng cơ thể của con người chạy trên những đường ray song song là một quan điểm hoàn toàn phi khoa học.
Nhà khoa học thần kinh Arthur Sangil Lee từ đại học Boston cũng phát hiện ra rằng những tín hiệu não bộ mà chúng ta cho là "nói dối" thực chất lại vướng mắc với vô vàn trạng thái tinh thần phức tạp khác như sự ích kỷ hay hưng phấn.
Cuối cùng, bản chất cốt lõi của sự dối trá có thể không nằm ở công nghệ, mà nằm ở sự phức tạp của chính con người. Mỗi cá nhân có một cách thức riêng biệt để che giấu sự thật và bộc lộ cảm xúc.
Việc cố gắng lượng hóa một thứ vô hình như sự trung thực bằng những dòng điện hay biểu đồ có lẽ chỉ là một nỗ lực tuyệt vọng. Như Maschke đã cay đắng kết luận, tin rằng có một cỗ máy phát hiện nói dối hoàn hảo thực chất chỉ là một cách để con người tự lừa dối chính mình.
Theo www.zmescience.com