World Cup 2026 diễn ra từ ngày 11/6 – 19/7 tại Mỹ, Canada và Mexico. Năm nay, ca khúc chính cho giải đấu Lighter bị nhận xét thiếu sức sống so với các bài hát cũ.
Theo Billboard, âm nhạc và bóng đá có một mối liên kết vô hình và mãnh liệt. Mỗi kỳ World Cup, khán giả không chỉ nhớ những bàn thắng đẹp mà còn cả những giai điệu khiến hàng triệu trái tim thổn thức. Trước Lighter, nhiều ca khúc được xem là kinh điển trong lịch sử sân cỏ.
El Mundial – Plácido Domingo (Tây Ban Nha, 1982)
Theo NBC, đây là lần đầu tiên một danh ca Plácido Domingo lừng lẫy thế giới trực tiếp hát ca khúc chủ đề cho World Cup. Sự kiện đã nâng tầm nhạc bóng đá từ cổ động lên mức nghệ thuật. El Mundial mang lại sự trang trọng chưa từng có cho giải đấu. Ca khúc mở đường cho các ngôi sao hạng A và các nghệ sĩ thực lực mạnh dạn dấn thân vào địa hạt âm nhạc thể thao.
Un Estate Italiana – Edoardo Bennato & Gianna Nannini (Italy, 1990)
Đây được coi là bài hát World Cup giàu cảm xúc và nghệ thuật nhất, đứng đầu bảng xếp hạng tại Italy và Thụy Sĩ trong nhiều tháng. Tại Việt Nam, thế hệ 7x, 8x vẫn coi đây là ca khúc tuyệt nhất về bóng đá nhờ tính nghệ thuật hài hòa chất rock và opera. Nhiều khán giả nhận xét hiếm bài ca World Cup nào có thể thay thế Un Estate Italiana, “mỗi lần nghe đều sởn da gà”.
Nguyên bản ca khúc này là một bài hát tiếng Anh mang tên To Be Number One do Giorgio Moroder sáng tác. Tuy nhiên, nó chỉ trở thành bất hủ khi được chuyển sang tiếng Italy dưới chất giọng khàn đầy nội lực và phong trần của bộ đôi nghệ sĩ Bennato & Nannini.
The Cup of Life – Ricky Martin (Pháp, 1998)
Ca khúc này càn quét vị trí số một tại hơn 30 quốc gia sau khi ra mắt. Billboard và The Atlantic đồng loạt bình chọn đây là ca khúc World Cup vĩ đại nhất mọi thời. Câu hát “Un, dos, tres, allez, allez, allez” đã trở thành khẩu hiệu cửa miệng của người hâm mộ bóng đá suốt nhiều thập niên.
Ricky Martin từng thừa nhận trong tự truyện Me rằng anh rất lo lắng và “hơi run” khi nhận lời mời từ FIFA. Tuy nhiên, màn trình diễn bùng nổ tại lễ trao giải Grammy 1999 sau đó đã đưa tên tuổi anh thành siêu sao toàn cầu.
La Cour des Grands – Youssou N’Dour & Axelle Red (Pháp, 1998)
Dù bị lu mờ bởi sức hút quá lớn của Ricky Martin cùng năm, đây vẫn được coi là bản hòa ca nhân văn nhất lịch sử các kỳ World Cup. Sự kết hợp giữa một nghệ sĩ Senegal và một nghệ sĩ Bỉ là biểu tượng cho tinh thần đa văn hóa của nước Pháp năm 1998. Guardian nhận xét ca khúc mang hơi thở mộc mạc và đầy chiều sâu.
The Time of Our Lives – Tony Braxton, Il Divo(Đức, 2006)
Ca khúc mang nội dung giàu ý nghĩa: Làm thế nào để tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn khi chúng ta bắt tay nhau. Thông điệp mạnh mẽ về hòa bình và đoàn kết khiến nó trở thành một trong những ca khúc World Cup hay nhất, dù không ít người cho rằng giai điệu bài hát không chứa đựng sự máu lửa, sôi sục vốn có của môn thể thao vua.
Hips Don’t Lie – Shakira ft. Wyclef Jean (Đức, 2006)
Không phải là bài hát chính thức cho giải đấu tại Đức, nhưng Hips Don’t Lie bản Bamboođược coi là một trong những bài hát World Cup hay và mang tính biểu tượng. Theo Billboard, nó đứng đầu bảng xếp hạng tại 55 quốc gia, nằm trong nhóm đĩa đơn bán chạy nhất thế kỷ 21, giúp khẳng định vị thế “Nữ hoàng World Cup” của Shakira.
Phiên bản Bamboo của ca khúc này được phối lại với nhịp trống mạnh hơn để trình diễn trước trận chung kết tại Berlin. Đây cũng là cột mốc biến Shakira trở thành nghệ sĩ đầu tiên trong lịch sử biểu diễn tại ba kỳ World Cup liên tiếp.
Waka Waka – Shakira (Nam Phi, 2010)
Đây là đĩa đơn World Cup bán chạy nhất lịch sử với hơn 10 triệu bản, hiện đạt 4,5 tỷ lượt xem trên YouTube. Điệu nhảy “Waka Waka” đã tạo nên trào lưu flashmob quy mô toàn cầu một thời. Theo NBC, điệp khúc “Zamina mina” thực chất là một bản phối lại từ ca khúc quân đội Zangaléwa (1986) của nhóm Golden Sounds (Cameroon). Dù ban đầu tranh chấp bản quyền, tác phẩm sau đó được dàn xếp ổn thỏa và trở thành biểu tượng của giải đấu.
Wavin’ Flag – K’naan (Nam Phi, 2010)
Ca khúc vào top 10 tại hơn 20 quốc gia. Theo Guardian, khán giả yêu thích bài hát này bởi thông điệp nhân văn về sự tự do và đoàn kết, thay vì chỉ là một bản nhạc cổ động thuần túy. Tác phẩm gốc vốn là một bài hát về nỗi đau của người tị nạn Somalia với ca từ u buồn. Để trở thành ca khúc cổ động, K’naan đã phải viết lại toàn bộ lời sang hướng tích cực và tươi sáng hơn để phù hợp với tinh thần lễ hội.
We Are One (Ole Ola) – Pitbull ft. Jennifer Lopez (Brazil, 2014)
Tác phẩm đạt hơn một tỷ lượt xem trên YouTube và đứng đầu bảng xếp hạng tại Bỉ, Hungary. Dù vậy, nó thường xuyên bị đem ra so sánh và lép vế trước ca khúc La La La của Shakira ra mắt cùng thời điểm. Mang âm hưởng Carnival, bài hát từng bị người Brazil chê vì có quá ít tiếng Bồ Đào Nha và thiếu vắng chất Samba thuần túy của nước chủ nhà.
Dreamers – Jung Kook của BTS (Qatar 2022)
Theo Billboard, giới trẻ toàn cầu phát cuồng vì sự kết hợp giữa âm hưởng hiện đại và nét văn hóa Arab Saudi của Dreamers, giúp World Cup tiếp cận mạnh mẽ với tệp khán giả gen Z. Ca khúc trở thành bài hát World Cup đầu tiên đạt vị trí số một trên iTunes tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ chỉ trong vòng vài giờ. Video trình diễn tại lễ khai mạc đạt hàng chục triệu view chỉ sau một đêm.
Theo Billboard, Jung Kook chỉ nhận được lời mời tham gia dự án này chưa đầy một tháng trước khi lễ khai mạc diễn ra. Anh tự mình hoàn thiện phần vũ đạo và thu âm trong thời gian cực ngắn tại Qatar. Đây là lần đầu tiên một nghệ sĩ Kpop có bài hát solo chính thức cho World Cup.
Cuộc thi Mister Cosmo (Nam vương Hoàn vũ Quốc tế) do UniMedia sáng lập, mùa giải đầu tiên tổ chức năm 2026.
Theo ban tổ chức, cuộc thi Mister Cosmo với sứ mệnh tìm kiếm những biểu tượng nam giới đại diện cho bản lĩnh, phong cách sống, tư duy toàn cầu và có sức ảnh hưởng.
Mister Cosmo đề cao vẻ đẹp được hình thành từ sự rèn luyện, tinh thần chinh phục thử thách và nền tảng thể chất của người đàn ông hiện đại.
Cuộc thi còn hướng đến những nhân tố có chiều sâu trải nghiệm, am hiểu văn hóa, sở hữu phong cách sống riêng biệt.
Đây còn là sân chơi tạo ra giá trị tích cực, trở thành hình mẫu biểu tượng truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ.
Mister Cosmo tôn vinh những người mang tinh thần công dân toàn cầu, sở hữu tư duy mở, khả năng kết nối và sự tự tin từ chính bản sắc riêng.
Á hậu Miss Cosmo 2024 Mook Karnruethai Tassabut đảm nhận vai trò phó ban tổ chức cuộc thi Mister Cosmo.
Song song với chuỗi hoạt động của Miss Cosmo, Tổ chức Mister Cosmo chính thức khởi động thị trường quốc tế đầu tiên tại Philippines thông qua lễ ký kết bản quyền cùng Mister Pilipinas Worldwide.
Mister Cosmo được Philippines đưa vào hệ thống các danh hiệu nam vương do đơn vị này tổ chức bên cạnh bản quyền Mister International, Mister Global và Mister Supranational.
Gần đây, Philippines tổ chức cuộc thi Mister Cosmo Philippines 2026. Người giành vị trí cao nhất là người mẫu Enzo Bonoan. Anh là đại diện đầu tiên của Philippines tại Mister Cosmo sẽ diễn ra trong năm 2026.
Nối tiếp làn sóng thể loại kinh dị, tác phẩm của đạo diễn Hữu Hoàng ra mắt từ ngày 8/5, đánh dấu sự trở lại của Ngọc Trinh. Khác xu hướng làm phim về truyền thuyết linh dị dân gian gần đây, biên kịch chọn môtíp hiện đại, xoay quanh nỗi ám ảnh về sắc đẹp, khát khao giữ mãi thanh xuân.
Tác phẩm có ý tưởng hứa hẹn khi khai thác chủ đề về thuật "đi thiếp" - phép xuất hồn xuống cõi âm. Phim mở màn với biến cố làm thay đổi cuộc đời nhân vật chính - Thanh (Ngọc Trinh), một bác sĩ xinh đẹp. Bạn trai cô (Lê Xuân Tiền) bất ngờ gặp tai nạn, rơi vào hôn mê, cần một số tiền lớn để chữa trị. Thanh nhận lời mời của Xuân (Xuân Lan) - chủ một thẩm mỹ viện ở nơi hẻo lánh - để phẫu thuật cho một khách hàng đặc biệt, với lời hứa trả thù lao hậu hĩnh.
Đến nơi, cô phát hiện loạt hiện tượng bí ẩn, từ âm thanh lạ trong đêm đến nghi lễ do bà Xuân chủ trì. Sự tò mò thôi thúc Thanh tìm hiểu, từ đó bị lôi kéo vào một thế giới cô chưa từng biết đến.
Sau 15 phút đầu, nhịp phim dần được đẩy lên cao trào khi Thanh chạm trán với các thế lực tâm linh. Tạo hình quỷ dữ được đầu tư về mặt hóa trang. Đạo diễn nỗ lực khai thác nỗi sợ bằng việc sắp xếp loạt chi tiết jumpscare (kỹ thuật hù dọa bằng tình huống bất ngờ kèm âm thanh lớn). Các hình thức gây sợ không quá mới mẻ, từng xuất hiện trong các phim cùng thể loại gần đây, như cửa phòng bị đột ngột đóng lại, bức tranh trên tường chuyển sang hình thù kỳ quái, khuôn mặt lạ ẩn nấp dưới gầm giường.
Các chi tiết lặp đi lặp lại, dần tạo cảm giác nhàm chán, thiếu tính sáng tạo. Chẳng hạn, tình huống nhân vật Thanh bị dọa ma trong lúc ngủ, sau đó giật mình tỉnh giấc, được đạo diễn sử dụng nhiều lần. Xem suất chiếu tối 10/5, khán giả Triệu Vũ nhận xét việc lạm dụng các chiêu trò gây sợ bằng âm thanh lớn, thay vì khơi gợi tâm lý qua diễn xuất, khiến phim mất đi sự thú vị lẫn hồi hộp.
Đạo diễn Hữu Hoàng giải thích việc sử dụng jumpscare với tần suất cao nằm trong chủ đích của anh. Theo anh, kịch bản tập trung nỗi sợ ở 30 phút đầu vì muốn đáp ứng gu thưởng thức của khán giả đại chúng, như công thức ăn khách của nhiều phim châu Á cùng thể loại. Hữu Hoàng nói ấn tượng với cách làm phim kinh dị của đạo diễn James Wan, như loạt bom tấn The Conjuring, Insidious, do đó chịu ảnh hưởng một phần về ý tưởng thiết lập thế giới cõi âm.
Kịch bản nhiều lỗ hổng, nhịp phim dàn trải, khiến tổng thể nội dung dông dài so với thời lượng 120 phút. Câu chuyện về nữ chính chưa được xây dựng đầy đủ, dẫn đến một số câu hỏi còn bỏ ngỏ, chẳng hạn vì sao Thanh trở thành đối tượng bị bà Xuân đưa vào bẫy, dù trước đó cả hai không quen biết. Phim cũng gây thắc mắc về logic tâm lý nhân vật, khi Thanh dễ dàng chấp nhận cho bà Xuân thực hiện thuật "đi thiếp", đưa cô vào âm giới, dù từng nghi ngờ động cơ của bà.
Ở tuyến phản diện, nhân vật Xuân thiếu những tình tiết làm nền để giải thích cho việc bà lún sâu vào tội ác. Xuân từng lâm vào bi kịch gia đình, từ đó nung nấu ý định trả thù. Tuy nhiên, quá khứ nhân vật chỉ được kể thông qua một đoạn hồi tưởng ngắn, không đủ sức gợi đồng cảm từ người xem. Ở hồi cuối, khi bí mật của Xuân được lật mở, cách đạo diễn gỡ nút thắt chóng vánh gây hụt hẫng.
Trở lại màn ảnh sau hai năm kể từ thành công của Chị dâu, khâu diễn xuất của Ngọc Trinh được quan tâm. Diễn viên lăn xả trong một số cảnh quay đòi hỏi thể lực cao, như phân đoạn bị quỷ dữ tấn công, kéo lê trên sàn nhà. Tuy nhiên, ở những cảnh đi sâu vào tâm lý nhân vật, người đẹp lộ nhược điểm vì biểu cảm thiếu đa dạng.
Nữ chính không bộc lộ được sự phát triển về tính cách hay nội tâm, phần lớn thời lượng chỉ thể hiện nỗi sợ. Lần đầu đóng cặp của Ngọc Trinh và Lê Xuân Tiền cũng không tạo điểm nhấn bởi nét diễn, lời thoại còn gượng gạo. Trong dàn nhân vật, Xuân Lan là gương mặt hiếm hoi có tạo hình lẫn diễn xuất phù hợp nhờ vẻ ngoài lạnh lùng, ánh mắt toan tính, nụ cười bí hiểm.
Phim kết thúc khi nhiều tình tiết, nhân vật phụ chưa được giải quyết triệt để, chẳng hạn số phận nữ ca sĩ (Rima Thanh Vy) xuất hiện ở đầu phim. Nguyễn Hữu Hoàng thừa nhận hạn chế về nội dung, cho biết trong quá trình thực hiện, từ lúc làm kịch bản đến khi hậu kỳ, anh bàn bạc với êkíp, sau đó cắt bỏ một số phân cảnh của vai phụ để phù hợp trải nghiệm khán giả.
Đạo diễn nói muốn tập trung vào câu chuyện của Thanh và Xuân, giảm bớt "đất" diễn của những nhân vật còn lại. "Tôi đánh cược với điều này, bởi việc ôm đồm kéo dài thời lượng có thể khiến người xem thấy mệt", anh nói. Sau năm ngày ra mắt, phim thu về hơn 10 tỷ đồng, chưa tạo được hiệu ứng phòng vé tốt, theo Box Office Vietnam.
Hình ảnh khu tập thể xuất hiện trong nhiều tác phẩm của các nhiếp ảnh gia trong nước lẫn quốc tế, thường được đăng trên các nhóm chia sẻ ký ức về Hà Nội, thu hút nhiều quan tâm. Công trình này là minh chứng cho sự biến đổi của xã hội theo từng thời kỳ. Theo nhà nghiên cứu Trần Hậu Yến, nhà tập thể là kỳ tích cũng như thành tựu xây dựng những năm tháng hòa bình đầu tiên sau năm 1954 ở miền Bắc.
Trong ảnh, William E Crawford chụp khu tập thể A1 Giảng Võ năm 1988. Tác phẩm từng được giới thiệu tại hai triển lãm Hà Nội 1985-2015 - Những năm tháng bị lãng quên; Xưa và nay, đổi thay đường phố Hà Nội, diễn ra cuối tháng 4/2023.
William Crawford sinh năm 1949, đến Hà Nội lần đầu vào năm 1985, sau đó quay lại nhiều lần để chụp cảnh phố phường, các sinh hoạt đời thường, nhằm ghi nhận sự thay đổi, phát triển của thủ đô thời hậu chiến.
Hình ảnh khu tập thể xuất hiện trong nhiều tác phẩm của các nhiếp ảnh gia trong nước lẫn quốc tế, thường được đăng trên các nhóm chia sẻ ký ức về Hà Nội, thu hút nhiều quan tâm. Công trình này là minh chứng cho sự biến đổi của xã hội theo từng thời kỳ. Theo nhà nghiên cứu Trần Hậu Yến, nhà tập thể là kỳ tích cũng như thành tựu xây dựng những năm tháng hòa bình đầu tiên sau năm 1954 ở miền Bắc.
Trong ảnh, William E Crawford chụp khu tập thể A1 Giảng Võ năm 1988. Tác phẩm từng được giới thiệu tại hai triển lãm Hà Nội 1985-2015 - Những năm tháng bị lãng quên; Xưa và nay, đổi thay đường phố Hà Nội, diễn ra cuối tháng 4/2023.
William Crawford sinh năm 1949, đến Hà Nội lần đầu vào năm 1985, sau đó quay lại nhiều lần để chụp cảnh phố phường, các sinh hoạt đời thường, nhằm ghi nhận sự thay đổi, phát triển của thủ đô thời hậu chiến.
Những dãy nhà tập thể Hà Nội là chủ đề yêu thích của nhiếp ảnh gia Peter Steinhauer. Ông nhìn nhận theo thời gian, công trình này sẽ bị phá bỏ để nhường chỗ cho các khu chung cư mới. Do đó, ông muốn ghi lại bằng hình ảnh để lưu giữ một trong những dấu ấn của thủ đô.
Những dãy nhà tập thể Hà Nội là chủ đề yêu thích của nhiếp ảnh gia Peter Steinhauer. Ông nhìn nhận theo thời gian, công trình này sẽ bị phá bỏ để nhường chỗ cho các khu chung cư mới. Do đó, ông muốn ghi lại bằng hình ảnh để lưu giữ một trong những dấu ấn của thủ đô.
Peter Steinhauer chụp khu Giảng Võ năm 2016. Giai đoạn sống ở Hà Nội từ năm 1993 đến 1997, ông dành nhiều thời gian để quan sát, tư liệu hóa đời sống những nhà tập thể cũ.
Peter Steinhauer chụp khu Giảng Võ năm 2016. Giai đoạn sống ở Hà Nội từ năm 1993 đến 1997, ông dành nhiều thời gian để quan sát, tư liệu hóa đời sống những nhà tập thể cũ.
Một góc của khu tập thể qua ống kính Peter Steinhauer. Giữa lòng đô thị hiện đại, những dãy nhà cũ nằm tách biệt với nhịp sống hối hả, mang vẻ yên bình. Tuy nhiên, nhiều nơi hiện đã xuống cấp. Hồi tháng 4, khu tập thể Thanh Xuân Bắc được đề xuất cải tạo sau hơn 40 năm sử dụng.
Một góc của khu tập thể qua ống kính Peter Steinhauer. Giữa lòng đô thị hiện đại, những dãy nhà cũ nằm tách biệt với nhịp sống hối hả, mang vẻ yên bình. Tuy nhiên, nhiều nơi hiện đã xuống cấp. Hồi tháng 4, khu tập thể Thanh Xuân Bắc được đề xuất cải tạo sau hơn 40 năm sử dụng.
Steinhauer từng nói ấn tượng kiến trúc hơn 50 năm tuổi, cách nhiều hộ gia đình cơi nới thêm vài mét vuông để sinh hoạt, gọi là ''chuồng cọp''.
Steinhauer từng nói ấn tượng kiến trúc hơn 50 năm tuổi, cách nhiều hộ gia đình cơi nới thêm vài mét vuông để sinh hoạt, gọi là ''chuồng cọp''.
Nhiếp ảnh gia chụp hành lang của một khu nhà với những mảng tường, lớp gạch bong tróc.
Peter Steinhauer sinh năm 1966, là một nhiếp ảnh gia người Mỹ, sinh sống và làm việc tại châu Á từ năm 1993. Giai đoạn đầu sự nghiệp, ông tập trung chụp chân dung, sau đó ghi lại kiến trúc trong cảnh quan đô thị, cấu trúc nhân tạo, phong cảnh thiên nhiên. Các tác phẩm của Peter nằm trong bộ sưu tập của Bảo tàng Nghệ thuật Carnegie, Bảo tàng Heritage Hong Kong và nhiều bộ sưu tập tư nhân khác trên thế giới.
Nhiếp ảnh gia chụp hành lang của một khu nhà với những mảng tường, lớp gạch bong tróc.
Peter Steinhauer sinh năm 1966, là một nhiếp ảnh gia người Mỹ, sinh sống và làm việc tại châu Á từ năm 1993. Giai đoạn đầu sự nghiệp, ông tập trung chụp chân dung, sau đó ghi lại kiến trúc trong cảnh quan đô thị, cấu trúc nhân tạo, phong cảnh thiên nhiên. Các tác phẩm của Peter nằm trong bộ sưu tập của Bảo tàng Nghệ thuật Carnegie, Bảo tàng Heritage Hong Kong và nhiều bộ sưu tập tư nhân khác trên thế giới.
Người dân cùng sinh hoạt ở một khu nhà trong trích đoạn phim Những công dân tập thể. Tác phẩm do Nghệ sĩ Ưu tú Vũ Trường Khoa và Trần Quang Vinh đồng đạo diễn, lên sóng năm 2012. Series khai thác cuộc sống của những người dân ở một khu tập thể đang xuống cấp, trong giai đoạn giải tỏa. Video: Trung tâm phim truyền hình Việt Nam