Gần đây, tôi bước vào mùa cao điểm nhất trong năm – giai đoạn mà công việc gần như chiếm trọn thời gian và tâm trí. Những ngày nối tiếp nhau bằng các cuộc họp, dự án, trao đổi với khách hàng, xử lý vấn đề… Mọi thứ diễn ra dồn dập đến mức tôi không còn khoảng trống cho bất cứ điều gì khác.
Nhưng ngay trước khi guồng quay đó trở nên căng nhất, tôi nhận ra mình đã bắt đầu suy nghĩ khác đi. Không có biến cố nào xảy ra, không có cú sốc nào đủ lớn để buộc tôi phải dừng lại. Chỉ là vài buổi tối tăng ca ở văn phòng, khi công việc tạm xong, tôi ngồi lại lâu hơn bình thường, không vội về, cũng không vội cầm điện thoại lên. Trong những khoảng lặng hiếm hoi đó, tôi thấy trong đầu mình xuất hiện một cảm giác mông lung như thể mình vẫn đang đi, nhưng không còn chắc là đang đi về đâu?
Mọi thứ bên ngoài vẫn ổn, tôi vẫn làm việc, vẫn hoàn thành trách nhiệm, vẫn giữ mọi thứ ở mức chỉnh chu nhất có thể. Nhưng bên trong, có một câu hỏi lặp đi lặp lại nhiều hơn trước: nếu cứ tiếp tục như thế này, vài năm nữa tôi sẽ trở thành ai? Điều tôi băn khoăn không phải là chức danh hay thu nhập, mà là mình sẽ trở thành một con người như thế nào?
Và rồi, khoảng ba tháng trước, tôi đã thẳng thắn chia sẻ với lãnh đạo công ty rằng đây không còn là nghề mà mình muốn gắn bó trong nhiều năm tới nữa. Tôi sẽ nhảy việc. Quyết định ấy không dễ, nhưng cũng không bốc đồng. Nó giống như một sự thừa nhận sau một thời gian dài tôi tự quan sát chính mình.
>> Tôi nghèo vì hai năm nhảy việc 10 lần
Có lẽ, ai rồi cũng sẽ có một giai đoạn như vậy. Khi những điều từng đủ tốt bắt đầu trở nên xa lạ. Khi sự ổn định không còn mang lại cảm giác yên tâm, mà ngược lại, khiến người ta đứng yên lâu hơn mức cần thiết. Và khi ta nhận ra, không phải mọi mệt mỏi đều đến từ khối lượng công việc, có những mệt mỏi đến từ việc mình đang đi lệch nhịp với chính mình.
Tôi không nghĩ mình đã đi sai đường. Những gì tôi làm, những gì tôi học được đều là nền tảng quý giá. Nhờ có quãng đường đó, tôi mới có đủ trải nghiệm để hiểu mình đang cần gì ở hiện tại. Nhưng cũng vì đã đi đủ lâu, tôi nhận ra có những con đường không phải để đi mãi, mà để dẫn mình tới một đoạn rẽ khác.
Với tôi, chuyển hướng lúc này không phải là phủ nhận quá khứ hay bắt đầu lại từ con số không. Đó là việc giữ lại những gì đã tích lũy, rồi đặt chúng vào một không gian khác – nơi tôi có thể thở sâu hơn, học lại cách tò mò, và cảm thấy mình đang lớn lên, thay vì chỉ già đi.
Tôi chưa gọi được tên con đường mới. Có lẽ cần thêm thời gian để tôi thấy rõ hình hài, hướng đi cho mình. Nhưng điều quan trọng là tôi đã bắt đầu biết lắng nghe bản thân mình, một cách nghiêm túc thay vì lao đầu vào công việc hiện tại. Tôi tin ai cũng cần trung thực với cảm giác của mình. Với tôi, chỉ riêng việc dám thừa nhận rằng mình đang đứng trước một đoạn rẽ, đã là một bước tiến rồi.
Doan Minh DuyMệt mỏi nên tôi nghỉ hưu sớm tuổi 43 khi lương 120 triệu
Tôi bỏ việc lương 70 triệu để nghỉ hưu sớm ở tuổi 50
Tôi ‘sợ’ nghỉ hưu sớm dù có nhà, đất và 2,7 tỷ đồng tiết kiệm
Tôi hối tiếc vì tuổi 50 có 5 tỷ vẫn không dám nghỉ hưu sớm
Lý do tôi 70 tuổi vẫn chưa nghỉ hưu dù dư tiền dưỡng già
Đắn đo bỏ việc lương 40 triệu để nghỉ hưu sớm ở tuổi 47
Ngày nay, không khó để bắt gặp cảnh một hành khách trên phương tiện công cộng thản nhiên bật loa ngoài để "cày" TikTok với các bản nhạc EDM giật cục liên tục, hay một người khách tại quán cà phê vô tư mở video Youtube với âm lượng cực đại, hoặc một người nhà bệnh nhân bật loa ngoài nói chuyện oang oang trong hành lang bệnh viện.
Những người ấy, dù vô tình hay hữu ý, đều đang biến không gian chung thành phòng khách của riêng mình, bất chấp sự chịu đựng của những người xung quanh. Sau tiếng ồn từ karaoke và loa kéo, thì tiếng ồn phát ra từ những chiếc điện thoại cá nhân đã và đang trở thành một vấn nạn thực sự.
Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ, nơi chiếc điện thoại là vật bất ly thân. Nhưng dường như, cùng với sự tiện lợi của công nghệ, khái niệm về "không gian chung’", về "việc tránh làm phiền người khác" và về "phép lịch sự" lại có vẻ đang dần trở nên mờ nhạt.
Nhiều người có thể biện minh rằng: "Tôi có quyền dùng điện thoại". Đúng, không ai có thể tước đi quyền sử dụng thiết bị của bạn. Nhưng, quyền tự do cá nhân chỉ thực sự văn minh khi nó không xâm phạm đến không gian riêng tư, sự nghỉ ngơi và nhu cầu tĩnh lặng của người khác.
Khi bạn bật loa ngoài ở nơi công cộng, bạn không chỉ đang nghe một mình, mà bạn đang ép cả những người xung quanh - những người vốn không có nhu cầu nghe thứ bạn đang nghe - phải "thưởng thức" cùng bạn. Đó là sự chịu đựng bất đắc dĩ khi không gian vốn của chung lại bị chiếm dụng bởi sự ồn ào của một số ít người.
Đã có nhiều lần tôi tự hỏi: Tại sao một số người lại khó chấp nhận việc đeo tai nghe - một thiết bị nhỏ bé nhưng chứa đựng sự tử tế tối thiểu? Phải chăng sự tiện lợi cá nhân đã lấn át đi ý thức cộng đồng?
Để thay đổi thực trạng này, tôi cho rằng cần bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng quyết liệt:
Xây dựng "văn hóa tai nghe": Đây cần trở thành một quy tắc ứng xử cơ bản, giống như việc không chen lấn hay không xả rác. Mỗi người hãy tự giác sử dụng tai nghe khi xem video, nghe nhạc hay gọi điện ở nơi công cộng. Đó là biểu hiện của cư xử văn minh.
Sự chung tay của các cơ sở dịch vụ: Các quán cà phê, đơn vị vận tải công cộng hay các đơn vị cung cấp phòng chờ nên mạnh dạn đặt những tấm biển nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: "Vui lòng sử dụng tai nghe", "Vui lòng giữ yên lặng" hoặc in rõ các lời nhắc nhở này trên vé hoặc menu.
Ngoài ra, có thể in poster hoặc chiếu các đoạn clip nhắc nhở về việc không làm ồn trên các màn hình công cộng như cách các hãng hàng không nhắc nhở về quy tắc an toàn đầu các chuyến bay.
Khi người dùng mua dịch vụ, họ đã chấp nhận quy tắc này. Nhân viên phục vụ khi nhắc nhở không còn là "người đi dạy đời", mà chỉ đơn thuần là "người thực thi nội quy". Điều này có thể bảo vệ nhân viên khỏi sự phản kháng của khách hàng.
Dù sao, đừng ngại nhắc nhở khách hàng ồn ào, vì chính những người khách văn minh khác sẽ ủng hộ bạn.
- Chia vùng: Tại các không gian công cộng nhất định, hãy chia thành các khu vực khác nhau: vùng Yên tĩnh (Quiet Zone) là vùng tập trung, yêu cầu tuyệt đối tai nghe và vùng Giao lưu (Social Zone) là vùng có thể thoải mái trò chuyện.
Khi một người chọn ngồi vào khu vực Yên tĩnh, họ đã tự ký một "hợp đồng ngầm" là họ sẽ tôn trọng không gian chung. Khi đó, nếu họ bật loa ngoài hoặc gây ồn ào, những người xung quanh có quyền nhắc nhở cực kỳ hợp lý dựa trên quy định của khu vực đó, không còn là sự can thiệp cá nhân có thể dẫn tới gây gổ nữa.
- Sự dũng cảm lên tiếng: Nếu chúng ta cứ im lặng chịu đựng, hành vi này sẽ trở thành bình thường mới. Một ánh mắt ngạc nhiên hoặc một lời nhắc nhở lịch sự: "Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng được không?", đôi khi đã đủ để người kia giật mình nhận ra hành vi của họ đang gây phiền toái.
Năm 2021, công ty tôi làm thủ tục giải thể sau thời gian kinh doanh không hiệu quả. Tôi nghĩ quy trình có thể mất vài tháng vì còn phải rà soát nghĩa vụ thuế, đối chiếu hồ sơ.
Nhưng đến nay đã là tháng 5/2026, tức gần 5 năm trôi qua, doanh nghiệp vẫn ở tình trạng "03 - ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn tất thủ tục đóng mã số thuế".
Điều khiến tôi mệt mỏi nhất không phải là phải bổ sung giấy tờ hay thực hiện nghĩa vụ tài chính, mà là cảm giác không có một mốc thời gian cụ thể nào để biết hồ sơ của mình đang ở đâu và bao giờ mới được xử lý xong.
Thời điểm nộp hồ sơ ban đầu, phía thuế cho biết cần chờ cán bộ xem xét. Sau nhiều năm, hồ sơ vẫn chưa có tiến triển rõ ràng và doanh nghiệp tiếp tục ở trạng thái treo.
Gần đây tôi trực tiếp lên cơ quan thuế để hỏi hồ sơ đang vướng ở đâu. Tôi được hướng dẫn sang tổ kiểm tra để hoàn tất bước kiểm tra thuế vì công ty từng có phát sinh doanh thu. Tại đây, cán bộ cho điền một mẫu thông tin rồi nói về chờ liên hệ tiếp để được hướng dẫn.
Tôi hỏi: "Dự kiến bao lâu nữa sẽ có cán bộ gọi hướng dẫn?". Câu trả lời là: "Chưa biết".
Có lẽ nhiều người sẽ nghĩ doanh nghiệp có phát sinh doanh thu thì việc kiểm tra kỹ là cần thiết. Tôi đồng ý. Nhưng điều doanh nghiệp cần không chỉ là một quy trình đúng, mà còn là một lộ trình rõ ràng.
Nếu cần kiểm tra trong ba tháng, sáu tháng hay một năm, cơ quan quản lý hoàn toàn có thể thông báo để doanh nghiệp chủ động chuẩn bị. Đằng này, điều khiến người làm thủ tục kiệt sức là trạng thái chờ đợi không thời hạn.
Doanh nghiệp dù đã ngừng hoạt động thực tế vẫn bị kẹt trên hệ thống nhiều năm. Người đại diện pháp luật cũng luôn trong trạng thái thấp thỏm vì chưa hoàn tất nghĩa vụ pháp lý. Trong khi đó, nhiều kế hoạch cá nhân và công việc liên quan đều bị ảnh hưởng vì không ai biết hồ sơ sẽ kết thúc lúc nào.
Tôi tình cờ đọc một bài viết với nội dung nói rằng nhiều hồ sơ giải thể hiện nay bị ách tắc ở khâu thuế, có trường hợp kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm chỉ để chờ xác nhận hoàn tất nghĩa vụ. Điều đó khiến tôi nhận ra trường hợp của mình không phải cá biệt.
Bài viết này cũng đề cập thực tế nhiều quy định đã có nhưng thiếu mốc thời gian xử lý rõ ràng trong quá trình thực thi. Đây có lẽ là vấn đề lớn nhất.
Trong thủ tục hành chính, người dân và doanh nghiệp thường chấp nhận việc phải chờ. Nhưng điều khó chấp nhận là chờ mà không biết mình đang chờ điều gì, ai xử lý và bao giờ mới có kết quả.
Tôi nghĩ nhiều doanh nghiệp nhỏ như chúng tôi không mong được ưu tiên hay linh động. Điều cần nhất chỉ là sự minh bạch về tiến độ.
Nếu hồ sơ đang nằm ở bộ phận nào, cần bổ sung gì, dự kiến bao lâu xử lý xong, hãy có cơ chế thông báo rõ ràng. Nếu tồn đọng do quá tải nhân sự hoặc quy trình phối hợp, cũng nên có cách cập nhật để người dân không phải liên tục đi hỏi trong vô vọng.
Một doanh nghiệp làm ăn thất bại đã là điều không ai mong muốn. Nhưng việc muốn đóng lại cho đúng quy định mà kéo dài hết năm này sang năm khác khiến cảm giác mệt mỏi còn lớn hơn.
Giải thể doanh nghiệp về bản chất cũng là một quyền hợp pháp, giống như quyền thành lập doanh nghiệp. Khi người dân muốn hoàn thành nghĩa vụ để khép lại hoạt động kinh doanh một cách minh bạch, họ cần một quy trình có thời hạn, có trách nhiệm và có người theo dõi rõ ràng.
Không nên để tình trạng "muốn đóng cũng không biết khi nào mới đóng được" trở thành nỗi ám ảnh chung của những doanh nghiệp đã ngừng hoạt động.
Sau 21 năm làm việc trong môi trường sản xuất, đặc biệt tại các doanh nghiệp Nhật Bản, tôi nhận ra một nghịch lý khá phổ biến ở ta: rất nhiều kỹ sư ra trường phải được doanh nghiệp đào tạo lại từ đầu về quản lý chất lượng, trong khi đây lại là kỹ năng quyết định giá trị nghề nghiệp của họ trong nhà máy hiện đại. Nhiều người nghĩ chỉ cần giỏi chuyên môn kỹ thuật là đủ để một kỹ sư phát triển tốt trong doanh nghiệp sản xuất. Nhưng thực tế đi làm cho tôi thấy mọi thứ phức tạp hơn nhiều.
Trong các nhà máy tôi từng làm việc, hầu như không ai tuyển một người chỉ học "quản lý" để trực tiếp phụ trách hệ thống chất lượng. Thay vào đó, họ thường chọn những kỹ sư đã làm thực tế ở dây chuyền, hiểu máy móc, hiểu quy trình sản xuất, rồi mới đào tạo thêm về ISO, Kaizen, Lean, quản lý chất lượng hay cải tiến sản xuất.
Lý do là quản lý chất lượng trong nhà máy không phải công việc thiên về giấy tờ như nhiều người nghĩ. Người làm chất lượng phải hiểu lỗi phát sinh từ đâu, công đoạn nào gây lãng phí, tiêu chuẩn nào bất hợp lý, vì sao sản phẩm bị lỗi lặp lại và cách cải tiến quy trình để giảm sai sót. Nếu không hiểu thực tế vận hành, rất khó để xây dựng một hệ thống chất lượng hiệu quả.
Thế nhưng, điều tôi thấy đáng tiếc là nhiều chương trình đào tạo kỹ sư trong nước hiện nay vẫn nặng về lý thuyết kỹ thuật, trong khi phần quản lý chất lượng và quản trị sản xuất lại khá mờ nhạt. Nhiều sinh viên ra trường có thể tính toán rất tốt, nắm kiến thức chuyên ngành khá sâu, nhưng khi bước vào nhà máy lại lúng túng trước các quy trình ISO, kiểm soát chất lượng, quản trị tài liệu, phân tích nguyên nhân lỗi hay phối hợp giữa bộ phận kỹ thuật với sản xuất.
>> Kỹ sư 'việc nhẹ lương cao' ngày gồng 8 tiếng vì không đam mê
Doanh nghiệp vì thế phải mất thêm nhiều năm để "đào tạo lại" kỹ sư thành những người có tư duy hệ thống. Đây cũng là một nguyên nhân khiến nhiều kỹ sư thế hệ 7X, 8X, 9X dù có nền tảng chuyên môn tốt nhưng chưa phát huy hết giá trị của mình trong doanh nghiệp. Họ thường phải vừa làm vừa tự tích lũy kiến thức về quản trị sản xuất và quản lý chất lượng trong suốt nhiều năm.
Trong khi đó, xã hội lại đang có xu hướng đánh giá cao những ngành nghề "phi sản xuất" như tài chính, kinh tế hay quản trị. Nhiều bạn trẻ sinh sau năm 2000 dần ít chọn học kỹ thuật hơn vì cho rằng con đường này vất vả, chậm thành công và ít cơ hội bằng các ngành khác.
Theo tôi, đây không phải tín hiệu tích cực cho tương lai công nghiệp Việt Nam. Một quốc gia muốn phát triển bền vững không thể thiếu đội ngũ kỹ sư giỏi, người làm sản xuất mạnh, người hiểu công nghệ và có khả năng cải tiến hệ thống thực tế.
Qua nhiều năm làm việc, tôi nhận ra một kỹ sư hiểu quản lý chất lượng luôn có giá trị cao hơn kỹ sư chỉ giỏi chuyên môn thuần túy. Bởi doanh nghiệp hiện đại không chỉ cần người làm ra sản phẩm, mà cần người giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm lỗi, giảm lãng phí và tăng năng suất. Nếu được đào tạo bài bản về quản lý chất lượng ngay từ đại học, kỹ sư sẽ thích nghi nhanh hơn với doanh nghiệp, giảm đáng kể thời gian đào tạo lại và phát huy giá trị sớm hơn.