Ngày 15/5, Sở Y tế Lâm Đồng đã có thông báo thu hồi lô thuốc dung dịch nhỏ mắt Natri clorid 0,9% do Công ty Pharmedic sản xuất, không đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Theo đó, thực hiện chỉ đạo của Cục Quản lý Dược, Sở Y tế yêu cầu thu hồi toàn bộ lô thuốc Natri clorid 0,9% (số giấy đăng ký lưu hành 893100060724), số lô 10370725, ngày sản xuất 14/7/2025, hạn dùng 14/1/2028, do Công ty Pharmedic sản xuất. Lô thuốc bị thu hồi do không đạt chỉ tiêu độ trong, vi phạm mức độ 3 theo quy định về chất lượng thuốc.
Trong lĩnh vực dược phẩm, thuốc nhỏ mắt được định nghĩa là các chế phẩm dạng dung dịch nước hoặc dầu vô khuẩn, chứa một hoặc nhiều dược chất nhằm điều trị bệnh lý về mắt hoặc hỗ trợ ngăn ngừa viêm nhiễm. Thành phần chính bao gồm dung môi kết hợp cùng dược chất và các chất phụ gia được phép sử dụng ở liều lượng nhất định.
Căn cứ theo Luật Dược năm 2005, chỉ tiêu độ trong của thuốc nhỏ mắt yêu cầu dung dịch phải hoàn toàn trong suốt và không chứa tiểu phân lơ lửng. Màu sắc của dung dịch chỉ được chấp nhận nếu phản ánh đặc trưng của dược chất và quan sát dưới điều kiện ánh sáng thông thường.
Đây là một trong sáu chỉ tiêu chất lượng cơ bản, bao gồm tính chất, độ trong, kích thước tiểu phân, độ vô khuẩn, thể tích và độ ổn định, nhằm bảo đảm an toàn tối đa cho người sử dụng.
BS.CKI Lê Văn Thiệu, Trung tâm Khám chữa bệnh theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, cho biết các tạp chất hoặc vi hạt không hòa tan trong dung dịch thuốc nhỏ mắt có thể gây kích ứng và ảnh hưởng đến mô nhạy cảm.
Các biểu hiện có thể gặp bao gồm đỏ mắt, rát, chảy nước mắt kéo dài hoặc viêm nhiễm. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, các vi hạt này có thể gây tổn thương giác mạc và suy giảm thị lực.
Trong trường hợp thuốc được sử dụng để nhỏ tai, các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn có thể dẫn tới viêm tai ngoài hoặc viêm tai giữa kèm theo triệu chứng đau nhức và ù tai. Những tác động này đặc biệt quan trọng đối với trẻ em và người có tiền sử bệnh lý về tai, vì cấu trúc tai dễ bị ảnh hưởng bởi các tác nhân bên ngoài. Một số tác dụng phụ không xuất hiện ngay lập tức mà tích lũy theo thời gian.
Chuyên gia cũng đưa ra khuyến cáo về việc sử dụng thuốc an toàn:
“Người dùng nên ngừng ngay thuốc nếu dung dịch có dấu hiệu vẩn đục hoặc đổi màu. Việc mua thuốc cần thực hiện tại những nhà thuốc uy tín, có hóa đơn và thông tin nguồn gốc rõ ràng. Tuyệt đối không sử dụng sản phẩm nhỏ mắt hoặc tai không rõ nguồn gốc, kể cả khi được người quen giới thiệu”, ông nhấn mạnh.
Trong trường hợp xuất hiện các triệu chứng bất thường sau khi dùng thuốc như đỏ mắt, đau tai hoặc sưng viêm, chuyên gia cũng lưu ý người dùng cần dừng ngay và đến cơ sở y tế để thăm khám và xử lý kịp thời nhằm hạn chế biến chứng.
Hiện tại, Sở Y tế tỉnh Lâm Đồng đề nghị các cơ sở kinh doanh, sử dụng thuốc trên địa bàn ngừng ngay việc kinh doanh, cung cấp, cấp phát lô thuốc nêu trên, đồng thời tổ chức thu hồi, trả về nhà phân phối và báo cáo kết quả về Sở trước ngày 29/5 (nếu có).
Các cơ sở khám, chữa bệnh và người dân được yêu cầu ngừng kê đơn, bán, cấp phát và sử dụng lô thuốc bị thu hồi, thực hiện thu hồi và báo cáo theo đúng thời hạn.
Sở Y tế tỉnh Lâm Đồng giao Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm – Mỹ phẩm tỉnh tăng cường giám sát chất lượng thuốc lưu hành, đặc biệt tập trung lấy mẫu kiểm nghiệm đối với sản phẩm bị thu hồi. Bên cạnh đó, các phường, xã, đặc khu được yêu cầu phối hợp kiểm tra, giám sát các cơ sở bán lẻ thuốc, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm.
TS Lê Thị Hương Giang, Trưởng Khoa Tiết chế Dinh dưỡng, Bệnh viện 19-8 (Bộ Công an), cho biết sầu riêng chứa nhiều vitamin như vitamin C, axit folic, thiamin, riboflavin, niacin, vitamin B6 và vitamin A. Sầu riêng còn giàu kali, có lợi cho huyết áp ở người khỏe mạnh, cùng các chất chống oxy hóa và tryptophan giúp cơ thể thư giãn nhẹ.
Tuy nhiên, sầu riêng không phải "hoa quả ăn nhẹ", mà giống một món tráng miệng giàu năng lượng. Dù không thuộc nhóm quá ngọt, nhưng cứ 100g sầu riêng cung cấp khoảng 147 kcal, cao gấp 2–3 lần nhiều loại trái cây phổ biến.
Một múi sầu riêng (~80–100g) cung cấp khoảng 20–25g carbohydrate, gần tương đương một bát cơm nhỏ. Một quả sầu riêng có thể cung cấp trên 1.000-1.500kcal. Nếu bạn ăn một múi, cơ thể còn có thể kiểm soát. Nhưng khi bạn ăn 2-3 múi, đặc biệt là sau bữa cơm, lượng đường sẽ bị 'cộng dồn', dễ gây tăng đường huyết rõ rệt.
"Điều này khiến sầu riêng trở thành loại quả 2 trong 1, vừa nhiều đường, vừa có chất béo nên năng lượng rất cao", tiến sĩ nói. Khi ăn vào, lượng đường đi vào máu nhanh và nhiều.
Theo tiến sĩ, ăn đúng cách, sầu riêng có thể mang lại lợi ích ngược lại, nếu lạm dụng, có thể trở thành gánh nặng cho sức khỏe. 4 nhóm người cần đặc biệt thận trọng với loại quả này, gồm người mắc đái tháo đường, người thừa cân, béo phì, người bị gan nhiễm mỡ, mỡ máu cao, người mắc bệnh thận (sầu riêng giàu kali).
Người khỏe mạnh chỉ nên ăn sầu riêng khoảng 1-2 múi mỗi lần (100-150g), tối đa 2-3 lần mỗi tuần. Không nên ăn loại quả này khi đói, vào buổi tối muộn và tránh dùng cùng rượu bia hoặc các thực phẩm nhiều đường khác.
Viêm là phản ứng bảo vệ tự nhiên của cơ thể trước chấn thương hoặc nhiễm trùng. Nếu tình trạng này kéo dài âm thầm trong nhiều tháng hoặc nhiều năm, nó có thể chuyển thành viêm mạn tính, gây hại cho sức khỏe. Theo Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH), tình trạng viêm kéo dài có thể làm tổn thương các mô khỏe mạnh và gây rối loạn chức năng chuyển hóa theo thời gian.
Viêm mạn tính có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, từ bệnh tim, tiểu đường đến viêm khớp và ung thư. Bên cạnh thay đổi lối sống, chế độ ăn cân bằng, giàu thực phẩm chống viêm có thể giúp giảm viêm tự nhiên và cải thiện sức khỏe tổng thể. Dưới đây là 7 loại thực phẩm hỗ trợ giảm viêm và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Cá béo
Cá hồi, cá thu, cá mòi chứa nhiều axit béo omega-3 (EPA và DHA). Những chất béo này giúp giảm các chỉ số viêm trong máu đồng thời hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Theo NIH, omega-3 hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm trong cơ thể. Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy ăn cá thường xuyên có thể giảm nguy cơ bệnh tim.
Các loại quả mọng
Những loại quả mọng nhiều màu sắc không chỉ làm đẹp món ăn mà còn chứa các hợp chất bảo vệ tế bào. Dâu tây, việt quất chứa chất chống oxy hóa gọi là anthocyanin, có khả năng trung hòa các gốc tự do có hại, giúp giảm stress oxy hóa - yếu tố liên quan chặt chẽ đến viêm mạn tính và lão hóa.
Thêm một ít quả mọng vào bữa sáng, sinh tố hoặc sữa chua có thể tăng cường "lá chắn" tự nhiên cho cơ thể.
Rau lá xanh
Rau xanh như rau bina, cải xoăn, bông cải xanh là nhóm thực phẩm có tác dụng bảo vệ cơ thể rất tốt. Các loại như rau bina, bông cải xanh cung cấp vitamin, khoáng chất và hợp chất thực vật giúp giảm stress oxy hóa. Chúng giàu vitamin K, vitamin C và polyphenol, hỗ trợ cân bằng miễn dịch.
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) khuyến nghị ăn rau xanh thường xuyên để giảm nguy cơ bệnh mạn tính như tim mạch và tiểu đường.
Các loại hạt
Hạnh nhân, hạt óc chó, hạt lanh, hạt chia chứa chất béo tốt, chất xơ, magie và vitamin E. Những dưỡng chất này hỗ trợ điều hòa quá trình viêm đồng thời cải thiện cholesterol. Đặc biệt, óc chó giàu ALA - một dạng omega-3 có nguồn gốc thực vật, liên quan đến giảm viêm. Chỉ cần ăn một nắm nhỏ các loại hạt mỗi ngày cũng có lợi cho sức khỏe tim mạch.
Cà chua
Cà chua giàu lycopene - một chất chống oxy hóa mạnh có tác dụng giảm viêm và bảo vệ tim. Lycopene có thể giảm tổn thương oxy hóa liên quan đến bệnh mạn tính. Đặc biệt, cà chua nấu chín có thể giúp cơ thể hấp thụ lycopene tốt hơn.
Nghệ
Nghệ đã được sử dụng từ lâu trong ẩm thực và y học cổ truyền. Hoạt chất chính curcumin có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa mạnh, có thể tác động đến các tác nhân gây viêm trong cơ thể. Kết hợp nghệ với tiêu đen giúp tăng khả năng hấp thu và phát huy hiệu quả tốt hơn.
Ngũ cốc nguyên hạt
Carbohydrate tinh chế có thể làm tăng viêm, trong khi ngũ cốc nguyên hạt lại có tác dụng ngược lại. Yến mạch, gạo lứt, kiều mạch chứa chất xơ, vitamin nhóm B, chất chống oxy hóa, hỗ trợ tiêu hóa và cân bằng chuyển hóa. Chế độ ăn giàu chất xơ còn nuôi dưỡng hệ vi khuẩn đường ruột - yếu tố quan trọng trong kiểm soát viêm.
Bác sĩ Yoko Okayama tốt nghiệp Đại học Y khoa tỉnh Kyoto năm 1996, từng làm bác sĩ gây mê tại bệnh viện này và Bệnh viện Nishijin trước khi chuyển sang lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tại nhà. Năm 2015, bà mở Phòng khám Chăm sóc tại nhà Okayama ở thành phố Kyoto, chuyên hỗ trợ thăm khám tận nơi, chăm sóc giảm nhẹ và điều trị sa sút trí tuệ. Là một bác sĩ chuyên về chăm sóc cuối đời, bà Okayama không chỉ thực hành y khoa tại cộng đồng mà còn chủ trì các nhóm nghiên cứu về vấn đề này.
Theo bác sĩ, có 11 dấu hiệu báo hiệu một người đang bước vào "những giây phút cuối đời". Vậy những cơ quan nào vẫn tiếp tục duy trì hoạt động cho đến tận giây phút cuối cùng, ngay cả khi mọi chức năng cơ thể dần đình trệ? Bà Okayama đã chia sẻ điều này trong bài viết đăng trên tờ President Online trích từ cuốn sách của bà, do Nhà xuất bản Discover Twenty-One phát hành.
Chuyên gia cho biết cơ thể con người sẽ trải qua những trạng thái biến đổi sinh lý đặc trưng trước khi nhắm mắt xuôi tay. Là bác sĩ đồng hành cùng bệnh nhân ở giai đoạn cuối, bà thường sử dụng những ghi chép chuyên môn để giải thích tình trạng của người bệnh cho gia quyến, giúp họ chuẩn bị tâm lý và tránh rơi vào trạng thái hoảng loạn, sợ hãi hay lo âu quá mức. Những thay đổi này không nhất thiết xảy ra ở mọi người và trình tự có thể khác nhau nhưng là những dấu hiệu phổ biến nhất.
Bà Okayama cho hay một trong những dấu hiệu đầu tiên thường xuất hiện trước khi một người qua đời là chán ăn hoặc ăn uống kém đi đáng kể. Khi một người gần như không còn ăn uống được gì, đó thường là tín hiệu cho thấy sự sống chỉ còn tính bằng ngày.
Tiếp đó, giọng nói của họ sẽ dần mất đi năng lượng và độ vang, đôi khi chỉ còn là những tiếng thào thào, báo hiệu thời gian còn lại thậm chí chỉ có thể tính bằng giờ. Trong giai đoạn này, người bệnh thường rơi vào trạng thái ngủ thiếp đi và thường thức giấc giữa chừng.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là thính giác của họ còn rất nhạy bén, vẫn có thể nghe thấy mọi chuyện ngay cả khi trông như đang ngủ sâu, vì vậy gia đình nên tránh nói những điều có thể gây đau lòng.
Về mặt nhận thức, người bệnh dễ bị nhầm lẫn về không gian, thời gian, thậm chí không nhận ra người thân. Đôi khi họ có thể la hét hoặc có những hành động bất thường như cởi đồ do rơi vào trạng thái mê sảng, lúc này cần có sự can thiệp y tế để hỗ trợ.
Về mặt thể chất, phần thân dưới và mu bàn tay của người bệnh có thể xuất hiện tình trạng phù nề, đôi khi có thể được xoa dịu bằng cách massage nhẹ nhàng, chậm rãi. Hiện tượng phù nề thường có xu hướng trầm trọng hơn sau khi bệnh nhân được truyền dịch.
Bên cạnh đó, hơi thở cũng trở nên nặng nề hơn với những tiếng lọc xọc do nước bọt hoặc nước dãi tích tụ trong cổ họng. Nếu bệnh nhân đang được truyền dịch tĩnh mạch, lượng dịch tiết này có thể tăng lên, làm cho tình trạng khó chịu trở nên trầm trọng hơn.
Đồng thời, bàn tay và bàn chân sẽ dần trở nên lạnh và nhợt nhạt do cơ thể ưu tiên đưa máu về các cơ quan nội tạng quan trọng để duy trì sự sống cuối cùng, dẫn đến tình trạng mất nước và giảm thiểu (hoặc mất hẳn) lượng nước tiểu. Cơn sốt cũng có thể xuất hiện trong giai đoạn này và thường không đáp ứng với các loại thuốc hạ sốt thông thường.
Càng gần thời khắc cuối cùng, nhịp thở của người bệnh càng trở nên bất ổn. Có thể xuất hiện kiểu thở Cheyne-Stokes, trong đó nhịp thở chậm dần rồi ngưng hẳn khoảng 30 giây trước khi bắt đầu lại dồn dập. Sau đó là kiểu "thở cơ hàm" (mandibular breathing), dấu hiệu cận tử rõ rệt nhất, khi người bệnh há miệng thở dốc, hàm dưới chuyển động lên xuống. Đây là phản ứng sinh lý tự nhiên diễn ra vài giờ trước khi ra đi.
Khi cái chết thực sự đến, việc xác định "hơi thở cuối cùng" đôi khi khó khăn ngay cả với các chuyên gia y tế nếu không có máy điện tâm đồ (EGC) hỗ trợ. Sau khi tim ngừng đập, máy móc có thể vẫn hiển thị những dạng sóng điện học nhưng đó không phải là dấu hiệu của sự hồi sinh. Một số hiện tượng tự nhiên khác như bài tiết không tự chủ hoặc những âm thanh phát ra khi dịch chuyển thi thể do không khí thoát ra từ phổi cũng có thể xảy ra.
Dù cơ thể có trải qua bao nhiêu biến đổi về mặt sinh lý (như tim ngừng đập, hơi thở lọc xọc hay mất ý thức), thì vẫn có một thứ không hề thay đổi, đó chính là khả năng nghe của người bệnh. Điều này ngụ ý người bệnh vẫn có thể nghe thấy lời nói của người thân ngay cả khi họ có vẻ như đã hôn mê hoặc sắp ra đi.
Nhận định này đồng nhất với nghiên cứu của Đại học British Columbia (Canada) công bố trên tạp chí khoa học Scientific Reports năm 2020. Nghiên cứu sử dụng điện não đồ chứng minh não bộ của bệnh nhân vô thức vẫn ghi nhận phản ứng với âm thanh trong những giờ cuối đời, tương đương với não của người khỏe mạnh.
Vì vậy, thay vì hoảng loạn gọi bác sĩ ngay lập tức khi thấy người thân ngừng thở, gia đình nên dành những khoảnh khắc tĩnh lặng đó để trò chuyện và gửi gắm những lời yêu thương cuối cùng, bởi tiếng nói của những người quen thuộc chính là sự an ủi lớn nhất đối với họ trong hành trình đi về cõi vĩnh hằng.