Tìm kiếm thông tin giá cả nhà, tôi hết sức bất ngờ khi thấy một căn hộ chung cư cũ 60 m2 tại Hà Nội hiện có thể được rao bán tới 6 tỷ đồng, tương đương khoảng 100 triệu đồng một m2.
Điều đáng nói là mức giá này đang được xem như “bình thường” trên thị trường.
Nhưng nếu tách cấu thành giá trị bất động sản một cách đơn giản, chúng ta sẽ thấy một nghịch lý rất lớn. Giả sử: Hệ số sử dụng đất của tòa nhà là 20, giá đất khu vực đã ở mức rất cao là 500 triệu đồng một m2.
Khi đó, căn hộ 60 m2 thực chất chỉ có khoảng 3 m2 đất, tức phần giá trị đất khoảng 1,5 tỷ đồng. Cần nhấn mạnh rằng “mức giá đất 500 triệu đồng một m2 này đã bao gồm gần như toàn bộ các yếu tố: Vị trí, hạ tầng, trung tâm đô thị, khả năng sinh lợi và đã định giá vượt rất xa giá trị thực”.
Điều này đồng nghĩa trong mức giá 6 tỷ đồng, có tới khoảng 4,5 tỷ đồng đang được thị trường gán cho phần công trình xây dựng đã hơn chục năm tuổi. Tức là phần xây dựng cũ đang bị định giá tới khoảng: 75 triệu đồng một m2.
Theo tôi tìm hiểu, giá thành xây mới căn hộ cao cấp hiện nay thực tế chỉ khoảng 25 triệu đồng một m2, và theo logic khấu hao thông thường sau hơn chục năm sử dụng, công trình đáng lẽ chỉ còn chưa tới 60% giá trị xây mới. Nói cách khác: phần công trình đáng lẽ chỉ nên còn khoảng 12-15 triệu đồng một m2 giá trị thực, nhưng đang được giao dịch ở mức cao gấp nhiều lần.
Đây là một nghịch lý rất đáng suy nghĩ bởi xét về bản chất: Đất có thể tăng giá, nhưng công trình xây dựng vẫn là tài sản hao mòn. Một căn hộ sau chục năm năm sử dụng thì kết cấu đã lão hóa, hệ thống kỹ thuật xuống cấp, chi phí bảo trì tăng lên, tuổi thọ còn lại giảm dần.
Thế nhưng trên thị trường hiện nay, phần công trình cũ lại đang “té nước theo mưa” tăng giá. Phần tăng thực sự của giá đất đã vô tình che giấu đi thực tế rằng: bê tông đang cũ đi, công trình đang xuống cấp, và giá trị kỹ thuật thực của phần xây dựng lẽ ra phải giảm.
Hệ quả là người dân dễ mua tài sản cũ với giá quá cao, thị trường hình thành tâm lý “mọi căn hộ đều chỉ có tăng giá” và giá nhà ngày càng tách xa giá trị sử dụng thực tế.Điều nguy hiểm hơn là hiện tượng này đang vô tình kìm hãm sự phát triển của ngành xây dựng. Bởi vì nếu một căn hộ cũ vẫn được thị trường định giá phần xây dựng tới 75 triệu đồng một m2, trong khi xây mới hiện đại chỉ tốn khoảng 25 triệu đồng một m2 thì việc nắm giữ tài sản cũ có thể sinh lời dễ hơn rất nhiều so với đầu tư xây dựng mới.
Khi đó đổi mới công nghệ xây dựng không còn nhiều ý nghĩa, năng suất xây dựng khó phản ánh vào giá bán và nguồn lực xã hội dễ bị hút vào đầu cơ tài sản hơn là tạo ra giá trị mới.
Trong khi đó, ngành xây dựng là động lực phát triển kinh tế:
– Tạo việc làm.
-Thúc đẩy sản xuất vật liệu.
– Phát triển hạ tầng và nâng cao chất lượng sống đô thị.
Vì vậy, tôi cho rằng một trong những nút tháo gỡ quan trọng để kiểm soát giá nhà ở đô thị là phải “định giá đúng” các công trình cũ.
Cần phổ biến rộng rãi cho người dân hiểu rằng giá đất và giá trị công trình là hai thứ khác nhau. Đất có thể tăng giá, nhưng công trình xây dựng bị hao mòn theo thời gian.
Cơ quan chức năng cũng nên nghiên cứu xây dựng một ứng dụng định giá gần đúng cho người dân, dựa trên loại nhà, diện tích, số tầng, vị trí, giá đất giao dịch thực tế, thời gian công trình đã tồn tại để ước tính chất lượng còn lại, và đơn giá xây dựng mới hiện hành.
Ứng dụng này để người dân có cơ sở tính toán tham khảo trước khi giao dịch. Hiểu rõ phần nào là giá trị đất, phần nào là giá trị công trình để tránh mua tài sản cũ với mức giá bị đẩy lên quá xa giá trị thực.
Một thị trường bất động sản lành mạnh không thể chỉ dựa vào kỳ vọng giá tăng mãi. Nó cần phản ánh đúng giá trị sử dụng, đúng chất lượng công trình và khuyến khích tạo ra tài sản mới cho xã hội thay vì chỉ làm giàu cho tài sản cũ.
"Tôi rất tâm đắc với một câu chuyện có nội dung chính như sau: người bố dẫn con trai vào một quán kem. Tiệm phục vụ 31 vị kem khác nhau. Người cha hỏi con 'thích món nào nhất?', nhưng đứa bé không biết lựa chọn thế nào? Thấy vậy, người cha nói rằng: 'Để biết được món mình thích nhất trong 31 vị kem, thì trước hết con phải thử hết tất cả chúng đã'.
Cho nên, muốn biết mình thích công việc gì, mỗi người cứ phải thử trước đã. Ở đây không phải là đầu tư mạnh ngay từ đầu, mà chỉ cần trải nghiệm vài tiếng làm thêm là được. Hãy thử xem bạn có thấy vui khi làm nó lâu dài hay không, có thực sự thích không? Nếu một ngày bạn thấy công việc đó như gánh nặng kéo mình xuống, thay vì làm bạn hứng khởi mỗi ngày để thức dậy, thì hãy mạnh dạn chuyển việc.
Bản thân tôi trong 10 năm qua cũng đã làm đủ loại công việc. Tôi từng làm nhân viên văn phòng nhưng thấy chán nên nhảy ra kinh doanh sữa hạt. Làm chủ được năm tháng tôi lại nghỉ, và đi học nghề may. Ba tháng sau, tôi nghỉ tiếp và đi bán nước ép trái cây. Sau ba tháng, tôi hết chịu nổi nên mua máy ảnh để làm thợ chụp ảnh sản phẩm trong bốn tháng tiếp theo trước khi phải nghỉ vì chán.
Tôi nhận ra rằng, trong 10 năm đó, có một việc tôi luôn làm mà không thấy chán, đó là học ngoại ngữ. Mặc dù chưa phải tới mức quá giỏi vì trước giờ tôi nghĩ đó không phải thứ mình thích. Giờ thì tôi biết mình thực sự thích ngoại ngữ, nên ngày nào cũng học, cũng xem phim, nghe nhạc nước ngoài. Mỗi khi đi làm về, tôi lại ngồi học 3-4 tiếng. Thay vì thấy mệt, tôi lại rất vui sau mỗi buổi học như thế. Và tôi đã tìm ra việc mình muốn làm, đó là giáo viên ngoại ngữ".
Đó là chia sẻ của độc giả Ranh về câu chuyện chọn nghề theo đam mê. Giữa vô vàn lựa chọn nghề nghiệp trong cuộc sống, không ít người từng hoang mang trước câu hỏi: "Mình thực sự phù hợp với công việc nào?". Có người sớm tìm được hướng đi, nhưng cũng có người phải trải qua nhiều lần thử sức, thay đổi và thất bại mới nhận ra điều mình thật sự yêu thích. Thực tế cho thấy, đam mê không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay từ đầu, mà đôi khi chỉ được khám phá sau những trải nghiệm.
>> Kỹ sư 'việc nhẹ lương cao' ngày gồng 8 tiếng vì không đam mê
Đồng tình với quan điểm trên, bạn đọc Sơn Hải kể về trường hợp của bản thân:"Đúng là phải thử hết mới biết mình hợp và thích làm việc gì. Tôi cũng từng học kỹ thuật theo định hướng của gia đình. Tôi xác định ngay từ năm nhất đại học rằng sẽ không theo nghề đó đến cùng. Lúc đó, tôi vẫn học vì chưa biết mình thực sự thích gì?
Đến cuối năm hai đại học, tôi mới bắt đầu mơ hồ có ý nghĩ muốn mở công ty riêng. Tất nhiên, tôi chưa biết sẽ kinh doanh gì? Chỉ là vì mỗi đi lên sàn chứng khoán, thấy mọi vác túi lớn, túi bé đi đầu tư, nên tôi cũng ước có công ty để người ta đầu tư như vậy.
Giờ đã gần 20 năm trôi qua, ước mơ của tôi đã sáng tỏ rất nhiều, vì trải qua rất nhiều ngành nghề, học đủ thứ để tìm đúng cái mình thích, đến khi tìm được rồi lại thiếu tiền và phải quay về cái nghề cũ - làm kỹ thuật. Tôi cố 'cày' để lấy vốn mở công ty. Nhưng buồn cười không hiểu sao tôi có thể leo lên tới vị trí Phó Giám đốc ở cái nghề mà mình không thích đó".
Cháu tôi gần đây cũng "đu trend" leo núi chữa lành cùng một hội nhóm trekking trên Facebook. Tôi không phản đối hoạt động leo núi. Ở góc độ nào đó, được ra ngoài, rời xa màn hình điện thoại, hít thở không khí tự nhiên, vận động cơ thể cũng là những điều tốt. Nhưng điều khiến tôi băn khoăn là cách nhiều bạn trẻ đang tiếp cận hoạt động này: vội vàng, thiếu chuẩn bị và bị cuốn theo tâm lý muốn thử cảm giác mạnh, muốn "vượt giới hạn bản thân" cho bằng bạn bằng bè.
Cháu tôi vẫn là sinh viên, phần lớn thời gian ngồi trong phòng máy lạnh, học hành và giải trí đều qua màn hình, ít vận động, ít va chạm thực tế. Một ngày của cháu gắn với chiếc điện thoại nhiều hơn là với đất, nước hay nắng, gió. Vậy mà bỗng nhiên cháu lại đòi đi "chữa lành" bằng cách leo núi xuyên rừng vài ngày liên tiếp. Một người chưa từng quen với những vất vả thể chất, chưa hiểu rõ giới hạn của cơ thể mình, thì "chữa lành" bằng cách nào?
Bản thân tôi từ nhỏ đã quen với sông suối, đồi núi, rừng cây. Thế nhưng, nếu bảo tôi tham gia một chuyến leo núi kéo dài hai, ba ngày mà không có sự chuẩn bị trước, tôi cũng xin kiếu. Leo núi không phải là một buổi dã ngoại nhẹ nhàng. Nó đòi hỏi thể lực, kỹ năng định hướng, kinh nghiệm xử lý tình huống và cả sự hiểu biết về thời tiết, địa hình. Chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả lớn.
Ngày nay, nhiều bạn trẻ lại tiếp cận hoạt động này qua những video viral đẹp mắt trên mạng xã hội. Trong đó, hành trình leo núi hiện lên như một trải nghiệm rất "chill": cảnh đẹp, bạn bè cười nói, check-in đỉnh cao. Nhưng phía sau những khung hình đó là mồ hôi, sự mệt mỏi, thậm chí là nguy hiểm - những thứ ít khi được kể đầy đủ. Khi chỉ nhìn thấy phần dễ dàng, người ta dễ lầm tưởng rằng ai cũng có thể làm được, chỉ cần có hứng là đi.
>> Gen Z bỏ việc lương 20 triệu vì 'nếu cả đời không rực rỡ thì sao'
Tôi không nghĩ giới trẻ sai khi muốn khám phá hay thử thách bản thân. Ngược lại, đó là một điều đáng khuyến khích. Nhưng thử thách không đồng nghĩa với liều lĩnh. Vượt giới hạn không có nghĩa là bỏ qua những chuẩn bị cơ bản. Một chuyến leo núi đúng nghĩa cần được lên kế hoạch kỹ càng: rèn luyện thể lực trước, trang bị kiến thức, đi cùng người có kinh nghiệm, hiểu rõ cung đường và giới hạn của chính mình.
Lạ một điều là cháu tôi vẫn còn sinh viên, ngồi trong phòng lạnh suốt ngày, cả ngày ôm điện thoại, chẳng phải động tay làm gì, không biết bị rách cái gì mà phải đi chữa lành? "Chữa lành" không phải là một trào lưu để chạy theo. Nó là một quá trình cá nhân, đôi khi rất đơn giản: thay đổi lối sống, vận động đều đặn, cân bằng lại nhịp sinh hoạt. Nếu chưa sẵn sàng, việc lao vào những hành trình khắc nghiệt chỉ để "check-in" hay chứng tỏ bản thân có thể khiến cái giá phải trả trở nên quá đắt.
Tôi chỉ mong cháu mình, và nhiều bạn trẻ khác, trước khi xách ba lô lên núi, hãy tự hỏi: mình đã thực sự chuẩn bị chưa, hay chỉ đang chạy theo một xu hướng nhất thời?
Khi con đầu lòng chào đời, vợ chồng tôi từng thống nhất với nhau: chỉ sinh một con. Khi ấy, chúng tôi nghĩ đơn giản, nuôi một đứa trẻ cho tốt đã là cả một hành trình vất vả. Tài chính, thời gian, công sức... tất cả đều dồn vào một đứa, vừa đỡ áp lực, vừa có điều kiện chăm lo chu đáo hơn.
Suốt những năm đầu, chúng tôi thấy quyết định đó hoàn toàn hợp lý. Cuộc sống gọn gàng, chi tiêu dễ kiểm soát, hai vợ chồng vẫn còn chút thời gian cho bản thân. Nhìn những người quay cuồng với hai, ba đứa con nhỏ, thú thật có lúc tôi còn thấy mình "khôn ngoan".
Nhưng rồi, khi con lớn dần, suy nghĩ của chúng tôi bắt đầu thay đổi. Con trai tôi ngày càng ít bạn chơi cùng. Tôi nhận ra, dù cha mẹ có cố gắng đến đâu cũng khó thay thế được một người anh, người em trong hành trình trưởng thành của con.
Sau nhiều lần cân nhắc, chúng tôi quyết định sinh thêm bé thứ hai, khi con đầu đã 6 tuổi. Quyết định ấy không hề dễ dàng. Chúng tôi hiểu rõ mình sẽ phải quay lại những năm tháng bỉm sữa, thức đêm, áp lực tài chính tăng lên, thời gian cá nhân gần như không còn.
Và đúng là "cực" thật. Những ngày đầu, cả nhà đảo lộn hoàn toàn. Công việc, sinh hoạt, mọi thứ đều xoay quanh hai đứa trẻ. Có lúc mệt mỏi đến mức tôi tự hỏi mình có đang "làm khó" chính mình không. Nhưng càng về sau, tôi càng thấy quyết định đó là đúng đắn.
>> 10 năm bất lực khuyên con dâu sinh đứa thứ hai
Hai anh em con bắt đầu có nhau trong cuộc sống thường ngày: cùng chơi, cùng cãi vã, rồi lại tự làm hòa. Những lúc không có bố mẹ bên cạnh, chúng vẫn có một người để dựa vào. Cái cảm giác "không cô độc" ấy, tôi tin là điều rất quan trọng mà một đứa trẻ cần có.
Nhiều người nói nuôi hai con là cực gấp đôi. Tôi nghĩ đúng, nhưng chỉ ở giai đoạn đầu. Còn về lâu dài, cái "được" lại nhiều hơn. Khi trưởng thành, các con sẽ có người đồng hành, san sẻ trách nhiệm với gia đình, với cha mẹ. Một đứa thì "nhẹ" trước mắt, nhưng về sau, mọi áp lực gần như dồn hết lên vai nó.
Mỗi gia đình có thể lựa chọn khác nhau, không ai đúng tuyệt đối. Nhưng nếu quá nhiều người chọn sinh một con hoặc không sinh con, xã hội sẽ đối mặt với tình trạng già hóa nhanh chóng. Khi đó, lớp trẻ sẽ phải gánh trên vai không chỉ cha mẹ mình, mà còn là áp lực của cả xã hội. Và chính những đứa trẻ ấy lại trở thành những người chịu nhiều thiệt thòi nhất.
Tất nhiên, sinh một hay hai con là quyết định cá nhân, phụ thuộc vào điều kiện và hoàn cảnh mỗi gia đình. Nhưng với riêng tôi, sau tất cả những đắn đo và trải nghiệm, tôi thấy may mắn vì đã không dừng lại ở một đứa. Có thể chúng tôi vất vả hơn vài năm đầu, nhưng đổi lại, các con có nhau trong suốt hành trình dài phía trước. Và với tôi, đó là một "khoản đầu tư" xứng đáng, không chỉ cho gia đình mình mà còn cho cả tương lai lâu dài hơn.