Sau thông tin về việc siết chặt sử dụng phần mềm và nội dung số không bản quyền, nhiều doanh nghiệp nhỏ bắt đầu rà soát lại các công cụ đang dùng trong hoạt động hằng ngày.
Với các lĩnh vực như thiết kế nội thất, truyền thông, dựng phim, đồ họa hay sản xuất nội dung số, phần mềm chuyên dụng gần như là công cụ bắt buộc. Tuy nhiên, chi phí để sử dụng bản quyền đầy đủ lại không nhỏ, đặc biệt với những doanh nghiệp có nhiều nhân sự cùng dùng phần mềm.
Chị Đào Thu Trang, chủ một doanh nghiệp thiết kế và thi công nội thất tại Hà Nội, cho biết công ty của chị hiện có hơn 30 nhân sự, trong đó khoảng 5 người phụ trách thiết kế và một số nhân sự kỹ thuật triển khai bản vẽ.
Theo chị Trang, một nhân sự thiết kế nội thất thường phải sử dụng nhiều phần mềm cùng lúc như AutoCAD, SketchUp, 3ds Max, phần mềm render và một số công cụ hỗ trợ khác. Mỗi phần mềm có thể tiêu tốn khoảng 50 đến 60 triệu đồng mỗi năm cho một máy. Nếu một nhân sự cần 4 đến 5 phần mềm, tổng chi phí có thể lên khoảng 300 triệu đồng mỗi năm.
“Với những bạn có nhu cầu sử dụng nhiều công cụ hơn để nâng chất lượng hình ảnh hoặc nâng tay nghề, chi phí có thể còn cao hơn”, chị Trang chia sẻ.
Theo nữ chủ doanh nghiệp, khoản chi này tạo áp lực không nhỏ bởi trong ngành nội thất, giá trị của bản thiết kế đôi khi chưa được khách hàng nhìn nhận đúng mức. Nhiều khách hàng vẫn cho rằng thiết kế là phần có thể được miễn phí hoặc tham khảo từ các mẫu có sẵn trên mạng.
Trong khi đó, bản thiết kế lại là nền tảng cho việc dự toán, lựa chọn vật liệu và triển khai thi công. Nếu doanh nghiệp phải tăng chi phí phần mềm bản quyền, giá dịch vụ thiết kế cũng khó giữ ở mức thấp như trước.
Theo Phạm Dương, một nhân viên văn phòng từng làm việc tại một số công ty truyền thông, việc sử dụng phần mềm trong doanh nghiệp phụ thuộc vào lĩnh vực và vị trí công việc.
Có công ty cấp tài khoản Photoshop, Premiere, CapCut hoặc phần mềm animation cho nhân viên. Tuy nhiên, để tối ưu chi phí, không phải đơn vị nào cũng mua trực tiếp từ nhà cung cấp mà có thể thông qua bên trung gian.
Dương đánh giá, những tập đoàn lớn hoặc doanh nghiệp có yêu cầu cao về tính chính thống thường sẽ mua trực tiếp bản quyền. Trong khi đó, các công ty nhỏ và vừa có xu hướng cân nhắc nhiều hơn do áp lực ngân sách.
Phần mềm lậu và cái giá từ lỗi hệ thống đến mất dữ liệu
Dù giúp giảm chi phí ban đầu, phần mềm không bản quyền cũng đi kèm nhiều rủi ro trong quá trình sử dụng.
Chị Trang cho biết trước đây, chi phí phần mềm của doanh nghiệp chủ yếu nằm ở các thư viện phục vụ thiết kế, với mức khoảng 10 triệu đồng mỗi năm. Trong khi đó, nhiều phần mềm chuyên dụng khác được sử dụng dưới dạng không bản quyền, giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí vận hành.
Tuy nhiên, việc sử dụng các phần mềm này không phải lúc nào cũng ổn định. Với phần mềm thiết kế, lỗi có thể xảy ra ở nhiều khâu như bung file, lỗi vật liệu, lỗi render hoặc không xuất được hình ảnh đúng yêu cầu. Những sự cố này đôi khi chỉ là lỗi nhỏ, nhưng có thể làm gián đoạn tiến độ công việc.
“Có phần mềm phải cài đi cài lại nhiều lần trong năm. Với phần mềm bản quyền, do có hỗ trợ và cập nhật chính thống, việc sử dụng thường ổn định hơn”, chị nói.
Với doanh nghiệp thiết kế, mất file hoặc lỗi dữ liệu không chỉ ảnh hưởng tới nội bộ mà còn có thể tác động trực tiếp tới khách hàng. Một bản vẽ bị lỗi, một file render không thể mở hoặc phần mềm dừng hoạt động giữa chừng đều có thể khiến tiến độ dự án bị chậm.
Ngoài rủi ro kỹ thuật, phần mềm crack còn đặt ra vấn đề về bảo mật. Nhiều bản cài không rõ nguồn gốc có thể yêu cầu người dùng tắt phần mềm bảo vệ máy tính, cấp quyền truy cập sâu vào hệ thống hoặc chặn cập nhật. Điều này khiến dữ liệu doanh nghiệp, tài liệu khách hàng và thông tin dự án đứng trước nguy cơ bị ảnh hưởng.
Đối với các doanh nghiệp làm việc với khách hàng lớn, yếu tố bản quyền cũng ngày càng được chú ý. Một số khách hàng có thể yêu cầu đối tác sử dụng phần mềm hợp pháp, đặc biệt trong các dự án liên quan tới thương hiệu, dữ liệu hoặc hợp đồng có tiêu chuẩn chặt chẽ.
Vì vậy, việc dùng phần mềm không bản quyền không còn đơn thuần là câu chuyện tiết kiệm chi phí, mà có thể trở thành rủi ro về vận hành, uy tín và pháp lý.
Thích ứng với tình hình mới
Chị Trang cho biết doanh nghiệp của chị có lo ngại khi đọc thông tin về việc siết bản quyền, nhất là khi chi phí chuyển đổi có thể rất lớn. Tuy nhiên, công ty sẽ cố gắng triển khai dần, có thể bắt đầu từ một đến hai nhân sự trước, sau đó mở rộng tùy theo khả năng tài chính.
Theo một số doanh nghiệp, giải pháp trước mắt có thể là rà soát lại toàn bộ phần mềm đang dùng, xác định công cụ nào thật sự cần thiết, công cụ nào có thể thay thế bằng lựa chọn chi phí thấp hơn.
Thay vì mua tràn lan, doanh nghiệp có thể ưu tiên bản quyền cho các vị trí cốt lõi hoặc các phần mềm ảnh hưởng trực tiếp tới sản phẩm đầu ra.
Một số công ty cũng có thể chuyển sang các công cụ dạng thuê bao, phần mềm miễn phí, công cụ trực tuyến hoặc giải pháp AI để giảm phụ thuộc vào các phần mềm chuyên dụng đắt tiền.
Với các doanh nghiệp thiết kế, việc tối ưu quy trình sản xuất, đào tạo nhân sự dùng phần mềm hiệu quả hơn và điều chỉnh lại bảng giá dịch vụ cũng là hướng cần tính đến.
Từ góc nhìn vận hành, bài toán bản quyền không chỉ là chuyện “mua hay không mua” phần mềm. Đây còn là vấn đề về cấu trúc chi phí, định giá dịch vụ và cách doanh nghiệp nhỏ thích ứng với môi trường kinh doanh ngày càng chính quy hơn.
Trong bối cảnh bản quyền số được siết chặt, các doanh nghiệp nhỏ có thể sẽ phải trả thêm chi phí để vận hành hợp pháp. Nhưng ở chiều ngược lại, việc sử dụng phần mềm chính thống cũng giúp giảm rủi ro kỹ thuật, bảo vệ dữ liệu và nâng tính chuyên nghiệp khi làm việc với khách hàng.
Không còn dừng ở những thử nghiệm mang tính xu hướng, làn sóng AI đang dần đi sâu vào mô hình kinh doanh, quy trình vận hành, sản xuất và trở thành đòn bẩy tăng trưởng mới cho nhiều doanh nghiệp Việt.
Những năm gần đây, Công ty TNHH Việt Thắng Jean bắt đầu đầu tư mạnh cho nghiên cứu và phát triển công nghệ mới, trọng tâm là ứng dụng AI vào thiết kế, tự động hóa và số hóa toàn bộ quy trình sản xuất. Đến nay, nhiều hạng mục đã bắt đầu "gặt trái ngọt", mang lại hiệu quả rõ rệt về chi phí và năng suất.
Ông Phạm Văn Việt, Chủ tịch HĐQT Công ty TNHH Việt Thắng Jean, cho biết nhờ ứng dụng AI, doanh nghiệp tiết kiệm khoảng 70 - 80% chi phí ở nhiều khâu, đặc biệt trong sản xuất và vận hành.
Theo ông Việt, sự thay đổi rõ nét nhất nằm ở hoạt động bán hàng. Trước đây, một video phục vụ bán hàng có thể mất khoảng 3 triệu đồng, nhưng nay với AI, chi phí được rút xuống chỉ còn khoảng 300.000 đồng cho mỗi video, đồng thời có thể triển khai gần như ngay lập tức.
Đặc biệt, các công đoạn như cắt vải, làm rập, làm sơ đồ được tự động hóa gần như hoàn toàn thông qua hệ thống máy cắt tích hợp AI. "Nếu trước đây để chuẩn bị cho một mùa hàng cần tới 6 tháng, thì nay toàn bộ quy trình, từ thiết kế đến hoàn thiện sản phẩm, có thể rút xuống chỉ còn khoảng 15 ngày", ông Việt nói.
Ở khâu nghiên cứu thị trường, với đặc thù ngành thời trang thay đổi liên tục, theo xu hướng, theo mùa, AI đang trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho doanh nghiệp.
Ông Võ Thành Phước, Trưởng Phòng phát triển sản phẩm tại Công ty cổ phần kết nối thời trang Faslink, cho biết AI giúp đội ngũ sáng tạo phát triển ý tưởng mới nhanh hơn, đánh trúng nhu cầu thị trường hơn thông qua phân tích và gợi ý xu hướng, dự đoán màu sắc và thiết kế dựa trên số liệu thực.
"Hệ thống ứng dụng AI có thể nhanh chóng so sánh sản phẩm, phân tích xu hướng, thậm chí đánh giá cảm xúc khách hàng, tạo lợi thế lớn trong việc ra quyết định", ông Phước cho biết.
Trong khi đó, ông Trần Quốc Bảo, Phó tổng giám đốc Tập đoàn KIDO kiêm Giám đốc điều hành kênh thương mại điện tử E2E, cho hay KIDO hiện đã ứng dụng AI trong hầu hết các hoạt động marketing, từ sản xuất TVC quảng cáo đến thiết kế video với người ảo.
"Với video quảng cáo 45 giây, khi áp dụng AI, chi phí sản xuất chỉ còn khoảng 20% so với cách làm truyền thống", ông Bảo chia sẻ.
Không chỉ các "ông lớn", mà nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng đang nhanh chóng ứng dụng AI, tận dụng làn sóng công nghệ để bứt phá, tối ưu hiệu quả kinh doanh.
"AI giờ đây không còn là một "giấc mơ đắt đỏ", là đặc quyền của các "ông lớn" đòi hỏi ngân sách hàng triệu USD, mọi doanh nghiệp đều có thể tiếp cận nếu có đủ quyết tâm và một lộ trình phù hợp chỉ với khoảng 100 - 200 triệu đồng", ông Nguyễn Văn Hiệp, Giám đốc Công ty TNHH giáo dục Tiến Bộ (Step Up), nói với Tuổi Trẻ.
Ông Hiệp dẫn lại chính câu chuyện của Step Up để minh chứng cho khả năng "phá kén" của doanh nghiệp nhỏ khi biết tận dụng công nghệ. Từ một đơn vị xuất bản sách truyền thống, doanh nghiệp này đã chuyển mình sang mô hình công nghệ giáo dục (edtech), với ứng dụng học tiếng Anh The Coach hiện nằm trong nhóm 10 ứng dụng giáo dục có lượt tải cao trên App Store tại Việt Nam sau hơn hai năm ra mắt.
Theo ông Hiệp, doanh nghiệp nhỏ không nhất thiết phải bắt đầu từ con số 0 hay đầu tư ngay một đội ngũ kỹ sư AI "hạng A" với quỹ lương lên tới hàng tỉ đồng. Thay vào đó, điều quan trọng là thay đổi "DNA doanh nghiệp", bắt đầu từ những nhu cầu rất cụ thể trong vận hành, từ marketing, chăm sóc khách hàng đến tối ưu quy trình nội bộ.
Tại Step Up, một "đội đặc nhiệm AI" đã được thành lập, trực tiếp làm việc với từng phòng ban để rà soát các điểm nghẽn, từ đó triển khai các công cụ phù hợp. Cách tiếp cận này giúp AI không dừng ở khẩu hiệu mà đi thẳng vào bài toán hiệu quả.
Tham vọng hơn, trong năm 2026, doanh nghiệp này đang phát triển robot gia sư học tiếng Anh dành cho trẻ em. Theo ông Hiệp, dự án khó có thể triển khai nếu không có bước phát triển mạnh mẽ của AI trong những năm gần đây.
Theo AI Diffusion Report 2025 của Viện Kinh tế AI thuộc Microsoft (AIEI), Việt Nam đang xếp thứ 38 toàn cầu về tỉ lệ người sử dụng AI. Đáng chú ý, mức độ phổ biến của AI tại Việt Nam đã tăng từ 21,2% trong nửa đầu năm lên 23,5% vào cuối năm 2025, tương ứng mức tăng 2,3 điểm phần trăm.
Nhiều doanh nghiệp cho biết AI đang tham gia trực tiếp vào quá trình tương tác với khách hàng thông qua chatbot tự động, giúp phản hồi tức thời và tối ưu tỉ lệ chuyển đổi. "Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nhân sự, hệ thống có thể xử lý đồng thời lượng lớn yêu cầu, từ tư vấn đến chốt đơn", lãnh đạo một doanh nghiệp cho biết.
Viện Công nghệ xạ hiếm (ITRRE) - đơn vị trực thuộc Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam (Bộ Khoa học và Công nghệ) và Công ty IREL (Ấn Độ) ngày 6/5 đã ký Bản ghi nhớ về hợp tác trong lĩnh vực đất hiếm. Sự kiện diễn ra trong khuôn khổ chuyến thăm và làm việc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Ấn Độ.
Thỏa thuận được kỳ vọng thiết lập một khung hợp tác chung nhằm trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, đánh giá tiềm năng công nghệ và cùng xem xét khả năng đạt được thỏa thuận để thực hiện nghiên cứu tiền khả thi về việc chế biến và tinh chế đất hiếm tại Việt Nam.
IREL là doanh nghiệp thuộc Chính phủ Ấn Độ, có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực khoáng sản xạ hiếm. Theo thỏa thuận, đơn vị này sẽ đóng vai trò đầu mối tìm kiếm các biện pháp hỗ trợ cần thiết từ Ấn Độ cho hoạt động hợp tác, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm và thông lệ trong vận hành các nhà máy khai thác, chế biến đất hiếm.
Hai bên cũng phối hợp phân tích mẫu quặng tại các phòng thí nghiệm của Ấn Độ, xây dựng và mô phỏng sơ đồ công nghệ dựa trên dữ liệu phân tích, triển khai các nghiên cứu thực nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm và quy mô bán công nghiệp (pilot), nhằm kiểm chứng hiệu quả công nghệ. Ngoài ra, công ty này sẽ hỗ trợ xây dựng mô hình tài chính, thực hiện các phân tích kỹ thuật - kinh tế phục vụ báo cáo nghiên cứu khả thi.
Về phía Việt Nam, Viện Công nghệ Xạ hiếm cung cấp thông tin tổng quan về tiềm năng nghiên cứu, phát triển và thực trạng công nghệ chế biến đất hiếm trong nước. Đơn vị này cũng sẽ đóng vai trò cầu nối hỗ trợ giới thiệu và kết nối đối tác Ấn Độ với các cơ quan quản lý nhà nước, viện nghiên cứu và doanh nghiệp khoáng sản trong nước. Bên cạnh việc cử chuyên gia tham gia nhóm nghiên cứu chung, ITRRE sẽ tạo điều kiện để các hoạt động thực nghiệm được tiếp cận hệ thống phòng thí nghiệm và trang thiết bị hiện có của Viện.
Việt Nam có trữ lượng đất hiếm lớn (22 triệu tấn - theo Cục Khảo sát địa chất Mỹ), đứng thứ hai thế giới sau Trung Quốc (44 triệu tấn). Song đến nay Việt Nam chưa có nhà máy chế biến từ tinh quặng đất hiếm thành sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Tại một hội nghị năm 2024, các chuyên gia cho rằng nguyên nhân đến từ việc các doanh nghiệp được cấp mỏ chưa làm chủ được công nghệ chế biến ra sản phẩm đạt yêu cầu như đất hiếm tổng hợp có hàm lượng tối thiểu 95%, đồng thời chưa có công nghệ tách chiết ra các sản phẩm đất hiếm riêng rẽ.
Sự hợp tác với một đối tác có bề dày kinh nghiệm như IREL được kỳ vọng sẽ giúp các nhà khoa học Việt Nam tiếp cận với những quy trình công nghệ tiên tiến, thay vì dừng lại ở việc khai thác và xuất khẩu thô. Bản ghi nhớ có hiệu lực trong vòng 5 năm.
Cùng ngày Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân và Bộ trưởng Bộ Điện tử và Công nghệ Thông tin Ấn Độ Shri Ashwini Vaishnaw đã trao Bản ghi nhớ hợp tác về công nghệ số. Hai bên thống nhất thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực trọng tâm như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn, hạ tầng số và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Theo hợp tác, phía Ấn Độ sẽ chia sẻ kinh nghiệm triển khai India Stack - nền tảng định danh và thanh toán số quốc gia được xem là động lực quan trọng giúp nước này thúc đẩy mạnh mẽ kinh tế số và quản trị số trong thời gian qua.
Theo PhoneArena, một báo cáo gần đây từ Quỹ Giáo dục US PIRG chỉ ra rằng, trong khi Samsung và Apple đứng đầu về doanh số điện thoại, hai công ty này còn nằm gần cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa sản phẩm. Cụ thể, Samsung nhận điểm D, trong khi Apple đứng cuối với điểm D-, khiến cả hai thương hiệu này tụt lại phía sau nhiều đối thủ khác.
Báo cáo mang tên "Thất bại trong việc khắc phục vấn đề" sử dụng hệ thống chấm điểm khả năng sửa chữa EPREL mới của Liên minh châu Âu (EU), thay thế cho chỉ số sửa chữa cũ của Pháp. Hệ thống này tập trung vào mức độ dễ dàng tháo lắp và sửa chữa điện thoại, một yếu tố quan trọng khi sản phẩm gặp sự cố. Trong khi Motorola dẫn đầu với điểm B+, Google đạt điểm C-, Samsung và Apple lại bị đánh giá thấp do cam kết hỗ trợ phần mềm không đủ mạnh.
Mặc dù cả hai công ty đều cung cấp hơn 5 năm cập nhật phần mềm, nhưng trong cơ sở dữ liệu EPREL của EU, họ chỉ cam kết mức tối thiểu 5 năm và dẫn đến điểm số thấp trong hạng mục này. Hơn nữa, cả Samsung và Apple đều tham gia các nhóm thương mại như TechNet và Consumer Technology Association, những tổ chức tích cực phản đối luật Quyền sửa chữa, dẫn đến họ bị trừ điểm.
Báo cáo chỉ ra rằng, Samsung chỉ được đánh giá trên 5 mẫu điện thoại, trong khi Apple và Motorola có tới 10 mẫu, ít nhiều tạo ra sự không đồng đều trong so sánh. Mặc dù vậy, thông điệp từ báo cáo vẫn rõ ràng: các công ty lớn như Samsung và Apple cần cải thiện khả năng sửa chữa sản phẩm của mình.
Vấn đề sửa chữa dễ dàng đặc biệt quan trọng vì Samsung và Apple là những thương hiệu được nhiều người tiêu dùng Mỹ ưa chuộng. Việc các công ty này đứng cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa rõ ràng gây ra sự thất vọng. Tuy nhiên, cả Samsung và Apple đều là những thương hiệu lớn và có đủ nguồn lực để cải thiện tình hình.