Theo Viện Hàn lâm Khoa học – Công nghệ Việt Nam, ung thư hạch (u lympho) là bệnh lý ác tính của hệ bạch huyết, xảy ra khi các tế bào lympho phát triển bất thường và mất kiểm soát.
Điều đáng nói là bệnh thường khởi phát âm thầm với những biểu hiện dễ bị bỏ qua như nổi hạch không đau, mệt mỏi hay sụt cân. Dù y học đã có nhiều tiến bộ trong điều trị, hiệu quả vẫn khác nhau rõ rệt giữa các bệnh nhân.
Nguyên nhân được cho là liên quan đến sự khác biệt về gen và tình trạng hoạt động của hệ miễn dịch, những yếu tố chưa được hiểu đầy đủ, đặc biệt trên bệnh nhân Việt Nam.
Trong những năm gần đây, nghiên cứu ung thư hạch đang dần chuyển hướng từ điều trị triệu chứng sang tìm hiểu “gốc rễ” của bệnh ở cấp độ tế bào và di truyền.
Tế bào gốc tạo máu CD34+ là nguồn sinh ra các tế bào miễn dịch cùng với các tế bào như tế bào tua và đại thực bào được xem là những mắt xích quan trọng.
Bên cạnh đó, các gen điều hòa miễn dịch như A20 hay CYLD có thể đóng vai trò quyết định trong việc bệnh tiến triển ra sao và đáp ứng điều trị như thế nào. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa đột biến gen, chức năng tế bào miễn dịch và cơ chế sinh bệnh vẫn còn là khoảng trống lớn.
Xuất phát từ thực tế đó, PGS.TS. Nguyễn Thị Xuân và nhóm nghiên cứu Viện Sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu vai trò của một số gen điều hòa chức năng tế bào gốc CD34+ và tế bào tua phục vụ công tác điều trị bệnh ung thư hạch”.
Nghiên cứu tập trung giải mã các biến đổi gen trên tế bào CD34+ và làm rõ vai trò của các gen điều hòa trong ung thư hạch. Bằng cách kết hợp công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới và chỉnh sửa gen hiện đại, nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ cơ chế bệnh, mở ra hướng tiếp cận điều trị cá thể hóa phù hợp với đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị trong tương lai.
Từ phát hiện gen đến gợi mở điều trị trúng đích
Một trong những điểm nổi bật của nghiên cứu là việc giải trình tự hệ gen trên tế bào gốc CD34+, nhóm tế bào rất hiếm nhưng lại được xem là “khởi nguồn” của hệ miễn dịch.
Từ đó, nhóm nghiên cứu đã phát hiện nhiều biến thể gen liên quan trực tiếp đến ung thư hạch, trong đó đáng chú ý là các gen như NCF1, MMP9, VDR và đặc biệt là CNN2, MUC4 những gen xuất hiện với tần suất cao ở bệnh nhân.
Các kết quả này giúp làm rõ hơn bức tranh di truyền của bệnh vốn còn nhiều khoảng trống nhất là trên người Việt Nam.
Nghiên cứu cho thấy, khi hai gen CNN2 và MUC4 hoạt động ở mức thấp, bệnh có xu hướng tiến triển nặng hơn, kèm theo các dấu hiệu như phản ứng viêm tăng hoặc rối loạn các chỉ số máu.
Điều này mở ra khả năng sử dụng các gen này như “tín hiệu cảnh báo sớm”, giúp bác sĩ nhận diện nhóm bệnh nhân nguy cơ cao để có hướng điều trị phù hợp hơn.
Đáng chú ý, việc tập trung vào tế bào CD34+ thay vì chỉ nghiên cứu trực tiếp trên tế bào khối u đã giúp phát hiện những biến thể gen “ẩn” mà trước đây ít được chú ý. Đây được xem là bước tiến quan trọng, góp phần tiếp cận ung thư hạch từ giai đoạn sớm nhất của quá trình hình thành bệnh.
Theo PGS.TS. Nguyễn Thị Xuân, chính những khác biệt này lý giải vì sao có bệnh nhân đáp ứng điều trị tốt trong khi bệnh nhân khác lại tiến triển nặng hơn. Từ hiểu biết về vai trò của các gen trong hoạt động của hệ miễn dịch, nhóm có thêm cơ sở hướng tới nghiên cứu giải pháp phù hợp hơn cho từng bệnh nhân.
Đặc biệt, nghiên cứu đã chỉ ra rằng gen A20 đóng vai trò như một “công tắc” điều khiển hoạt động của tế bào miễn dịch. Khi gen này hoạt động bất thường, khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của tế bào tua và đại thực bào bị ảnh hưởng rõ rệt.
Ngược lại, nếu điều chỉnh được hoạt động của gen A20, hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư có thể được cải thiện.
Một phát hiện đáng chú ý khác là sự khác biệt trong tác động của thuốc hóa trị. Nghiên cứu cho thấy, một số thuốc như Doxorubicin không chỉ tiêu diệt tế bào ung thư mà còn “kích hoạt” hệ miễn dịch tham gia vào quá trình này.
Đặc biệt, khi kết hợp với các thuốc nhắm vào đường tín hiệu như Everolimus, hiệu quả điều trị có thể được tăng cường ở những bệnh nhân có bất thường gen nhất định. Đây là cơ sở quan trọng cho việc phát triển các phác đồ điều trị kết hợp, cá thể hóa theo từng bệnh nhân.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng làm rõ vai trò của gen CNN2 trong việc điều hòa hoạt động của tế bào tua, một trong những “chiến binh” quan trọng của hệ miễn dịch. Gen này ảnh hưởng đến nhiều quá trình như viêm, chết tế bào và khả năng đáp ứng miễn dịch, cho thấy tiềm năng trở thành mục tiêu mới trong điều trị.
Các kết quả đã được công bố trên nhiều tạp chí khoa học uy tín trong và ngoài nước, góp phần khẳng định chất lượng và tính hội nhập quốc tế của công trình. Đồng thời, đề tài cũng tham gia đào tạo nguồn nhân lực nghiên cứu trình độ cao, tạo nền tảng cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Việc giải mã các biến đổi gen trong nhóm tế bào này không chỉ giúp làm rõ cơ chế hình thành bệnh mà còn mở ra hướng điều trị trúng đích, cá thể hóa cho từng bệnh nhân trong tương lai.
Trong môi trường làm việc hiện đại, tiếng ồn thường được xem là yếu tố gây xao nhãng, giảm năng suất và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng không phải tất cả các loại tiếng ồn đều có hại. Một số loại "tiếng ồn màu" như tiếng ồn trắng và tiếng ồn nâu, với đặc tính âm thanh ổn định, có thể mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe nghề nghiệp, giúp tăng cường sự tập trung, giảm căng thẳng và cải thiện trí nhớ.
Hai sắc thái của âm thanh: Tiếng ồn trắng, tiếng ồn nâu
Tiếng ồn trắng, được biết đến rộng rãi, là một loại âm thanh nền ngẫu nhiên bao gồm tất cả các tần số âm thanh trong phổ nghe được. Đặc điểm này giúp tiếng ồn trắng loại bỏ hiệu quả các âm thanh gây phiền nhiễu khác, hỗ trợ người dùng dễ ngủ hoặc tập trung vào công việc.
Các thiết bị tạo tiếng ồn trắng đã được chứng minh là có khả năng giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Tuy nhiên, tiếng ồn trắng đôi khi có âm thanh rè rè đặc trưng, có thể gây khó chịu cho một số người. Đây là lúc tiếng ồn nâu nổi lên như một lựa chọn ưu việt hơn cho năng suất làm việc.
Tiếng ồn nâu, được đặt tên theo nhà khoa học Robert Brown và "chuyển động Brownian", là loại âm thanh nhấn mạnh các tần số thấp hơn và chứa ít tần số cao.
Âm thanh này mô phỏng "chuyển động ngẫu nhiên" của các hiện tượng tự nhiên như mưa, sóng vỗ hoặc sấm sét. Nhiều người nhận thấy âm thanh trầm, nặng của tiếng ồn nâu rất lý tưởng để kích thích não bộ hoặc làm dịu tâm trí trong những giờ làm việc căng thẳng, mà không gây xao nhãng hay khó chịu như tiếng ồn trắng.
Tối ưu hóa hiệu quả của tiếng ồn màu
Để tận dụng tối đa lợi ích của tiếng ồn màu, việc sử dụng chúng để kích thích não bộ đồng thời ngăn chặn các yếu tố gây xao nhãng là rất quan trọng. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người bị quá tải giác quan, tăng động giảm chú ý (ADHD) hoặc thiếu dopamine.
Sử dụng tai nghe ngủ phù hợp là một phương pháp hiệu quả. Những chiếc tai nghe này được thiết kế để chặn âm thanh bên ngoài và mang lại sự thoải mái khi đeo trong nhiều giờ, không chỉ giúp cải thiện giấc ngủ mà còn hỗ trợ năng suất làm việc ban ngày.
Dù lựa chọn tiếng ồn trắng hay tiếng ồn nâu, việc sử dụng máy tạo âm thanh có thể thay đổi đáng kể không gian làm việc. Sự lựa chọn loại tiếng ồn màu phù hợp nhất phụ thuộc vào sở thích cá nhân.
Các chuyên gia sức khỏe ngày càng khuyến nghị tiếng ồn nâu như một giải pháp tối ưu cho sự tập trung, công việc và năng suất tổng thể.
Nghiên cứu chi tiết về cuộc xung đột này đã được công bố vào ngày 9/4 trên tạp chí Science. Theo tác giả chính, nhà nhân chủng học Aaron Sandel từ Đại học Texas ở Austin, Mỹ, "Tinh tinh từ một nhóm bắt đầu tấn công và giết hại những con từ nhóm khác, dẫn đến một giai đoạn bạo lực leo thang".
Mặc dù nhà nghiên cứu linh trưởng Jane Goodall từng báo cáo về một tình trạng "rạn nứt" tương tự cách đây 50 năm, đây là lần đầu tiên sự chia rẽ nội bộ như vậy được nghiên cứu và ghi lại khi nó đang diễn ra. Thông thường, các cộng đồng tinh tinh chỉ cạnh tranh với các bầy đàn lân cận về đất đai và tài nguyên.
Từ cộng đồng gắn kết đến cuộc chiến đẫm máu
Nhà nhân chủng học Sandel và nhóm của ông đã nghiên cứu cộng đồng tinh tinh Ngogo tại Vườn quốc gia Kibale, Uganda, một nhóm linh trưởng lớn với hơn 200 thành viên, đã được nghiên cứu rộng rãi trong 30 năm qua. Cộng đồng này từng được cho là khá gắn bó, ngoại trừ một vài nhóm nhỏ.
Tuy nhiên, từ năm 1998 đến 2014, một sự rạn nứt đáng chú ý đã xuất hiện khi các "phe phái" khác nhau hình thành, bao gồm một băng nhóm gồm ba con đực. Đến năm 2015, cộng đồng Ngogo đã chia thành hai đàn sống và sinh sản riêng biệt, với bộ ba nói trên đứng đầu một trong hai đàn.
Nguyên nhân chính xác của sự chia rẽ vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng cái chết của một số con đực trưởng thành đóng vai trò trung gian giữa các phe phái đã dẫn đến mối quan hệ căng thẳng và "sự thay đổi trong hệ thống phân cấp thống trị của con đực".
Nhà nhân chủng học tiến hóa James Brooks từ Trung tâm Linh trưởng Đức ở Göttingen, người không tham gia vào nghiên cứu, nhận định rằng có thể không đủ nguồn lực để duy trì một nhóm lớn bất thường như vậy, đặc biệt là nhóm có tới 30 con đực.
Bạo lực leo thang và những cái chết thương tâm
Đến năm 2018, các mối quan hệ đã hoàn toàn tan vỡ. Các phe phái ly khai bắt đầu tranh giành quyền lực tối cao và chiếm giữ các lãnh thổ riêng biệt, tương tự như các băng đảng tranh giành địa bàn.
"Tiếp theo đó là một loạt các cuộc tấn công của nhóm phía tây nhằm vào các thành viên của nhóm trung tâm", các nhà nghiên cứu viết.
"Những cuộc tấn công này dẫn đến nhiều vụ giết hại con đực trưởng thành, bắt đầu từ năm 2021, đã lan rộng thành việc giết hại con non thường xuyên, trung bình vài cái chết mỗi năm". Theo nghiên cứu, những con non chết thường bị ăn thịt.
Hiện vẫn chưa rõ chính xác cách thức cách chúng giết hại lẫn nhau, nhưng thông thường tinh tinh đánh nhau đến chết và xé thịt bằng răng. Điều đáng chú ý là những con tinh tinh từng là bạn bè trong những ngày yên bình đã quay lưng lại với nhau sau khi chia rẽ.
"Điều đặc biệt đáng chú ý là những con tinh tinh đang giết hại các thành viên cũ trong nhóm", nhà nhân chủng học Sandel nhấn mạnh, và cho biết thêm rằng cuộc xung đột vẫn đang tiếp diễn với các cuộc tấn công gần đây nhất là trong năm nay.
Mặc dù Sandel ngần ngại gọi đây là một "cuộc nội chiến" vì tinh tinh không có quốc gia, ông thừa nhận rằng "có một điểm quan trọng về mặt khái niệm khi nghĩ về chiến tranh chống lại người lạ so với chiến tranh nội bộ. Đây là những con tinh tinh quen biết nhau".
Tuy nhiên, nhà nhân chủng học tiến hóa Brooks tin rằng thuật ngữ có phần nhân cách hóa này rất phù hợp và thậm chí còn giúp làm sáng tỏ cách thức chia rẽ có thể dẫn đến đổ máu trong "xã hội loài người".
Trong mắt nhiều người, bọ cạp là sinh vật đáng sợ nhờ chiếc đuôi cong chứa nọc độc và đôi càng có thể nghiền nát con mồi. Nhưng ít ai biết rằng, đằng sau lớp vỏ đen bóng ấy là cả một “công nghệ vật liệu” mà thiên nhiên đã âm thầm hoàn thiện suốt hàng trăm triệu năm.
Một nghiên cứu mới từ Đại học Queensland phối hợp với Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Quốc gia Smithsonian cho thấy, càng và ngòi châm của bọ cạp không chỉ được cấu tạo từ chitin như nhiều loài côn trùng khác. Chúng còn được gia cố bằng các kim loại chuyển tiếp như kẽm, sắt và mangan để tăng độ cứng, độ sắc bén và khả năng chống mài mòn.
Phát hiện này khiến giới khoa học ví bọ cạp như những “chiến binh thép” của thế giới tự nhiên.
Những “bản đồ kim loại” bên trong cơ thể bọ cạp
Bằng kính hiển vi điện tử quét và kỹ thuật tia X hiện đại, nhóm nghiên cứu đã phân tích cấu trúc vi mô của 18 loài bọ cạp khác nhau. Kết quả cho thấy các nguyên tố kim loại không phân bố ngẫu nhiên mà tập trung chính xác vào những vị trí chịu lực lớn nhất.
Kẽm thường xuất hiện dày đặc ở đầu nhọn của ngòi châm, nơi có nhiệm vụ xuyên thủng lớp vỏ con mồi. Trong khi đó, sắt và mangan tập trung dọc theo các răng cưa ở càng, giúp tăng khả năng cắt, giữ và nghiền.
Điều này giống với cách con người gia cố thép cho những bộ phận quan trọng nhất của máy móc hoặc vũ khí.
Các nhà khoa học cho rằng đây là một chiến lược sinh tồn đặc biệt quan trọng. Với bọ cạp trưởng thành, nếu ngòi châm hoặc càng bị gãy, chúng gần như không có cơ hội phục hồi hoàn toàn. Một chấn thương nhỏ cũng có thể khiến con vật mất khả năng săn mồi hoặc tự vệ.
Chính vì vậy, việc “tích hợp kim loại” vào vũ khí sinh học được xem như lớp bảo hiểm giúp bọ cạp tồn tại lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
Càng lớn chưa chắc đã mạnh hơn
Một trong những phát hiện gây bất ngờ nhất của nghiên cứu là những chiếc càng mảnh lại chứa nhiều kẽm hơn những chiếc càng to khỏe.
Thoạt nghe, điều này có vẻ nghịch lý. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu giải thích rằng kẽm không chỉ giúp tăng độ cứng mà còn cải thiện độ dẻo dai và khả năng chống nứt vỡ.
Những loài bọ cạp sở hữu càng nhỏ thường phải dùng lực kẹp liên tục để ghìm con mồi đang vùng vẫy. Áp lực lặp đi lặp lại dễ khiến cấu trúc bị tổn thương nếu không được gia cố đủ mạnh.
Kim loại lúc này đóng vai trò như “khung xương gia cường”, giúp chiếc càng mảnh vẫn đủ bền để hoạt động trong thời gian dài.
Nghiên cứu cũng cho thấy bọ cạp có một sự “đánh đổi chiến lược” trong tiến hóa. Loài nào săn mồi bằng sức mạnh cơ học sẽ đầu tư kim loại nhiều hơn cho càng. Ngược lại, những loài phụ thuộc vào nọc độc sẽ tập trung gia cố cho ngòi châm ở đuôi.
Nói cách khác, mỗi loài bọ cạp đều chọn cách nâng cấp thứ vũ khí quan trọng nhất với mình.
Bí mật của “hóa thạch sống” 400 triệu năm
Bọ cạp là một trong những sinh vật cổ xưa nhất còn tồn tại trên Trái Đất. Chúng xuất hiện từ hơn 400 triệu năm trước, thậm chí lâu đời hơn cả khủng long.
Điều đáng kinh ngạc là hình dáng tổng thể của bọ cạp gần như không thay đổi suốt quãng thời gian dài ấy. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho rằng sự tiến hóa của chúng diễn ra ở cấp độ vi mô, mắt thường khó có thể nhận ra.
Từ cấu trúc nọc độc cho tới cách phân bổ kim loại trong lớp vỏ, bọ cạp đã âm thầm hoàn thiện mình để trở thành một trong những kẻ săn mồi hiệu quả nhất tự nhiên.
Không riêng bọ cạp, nhiều loài chân đốt khác cũng sử dụng chiến lược tương tự. Kẽm từng được phát hiện trong răng nhện, hàm kiến hay ngòi ong nhằm tăng độ bền và khả năng xuyên phá.
Theo các chuyên gia, đây có thể là một trong những “bí quyết tiến hóa” thành công nhất của động vật chân đốt.
Nghiên cứu mới không chỉ giúp con người hiểu hơn về thế giới tự nhiên mà còn mở ra hướng đi cho ngành khoa học vật liệu. Cách thiên nhiên gia cố các cấu trúc nhẹ nhưng cực bền có thể trở thành nguồn cảm hứng để chế tạo dụng cụ y tế, vật liệu siêu cứng hoặc các thiết bị công nghệ trong tương lai.
Dù vậy, giới khoa học vẫn còn nhiều câu hỏi chưa có lời giải, chẳng hạn những kim loại này được bọ cạp hấp thụ từ thức ăn hay môi trường sống.