Theo Viện Hàn lâm Khoa học – Công nghệ Việt Nam, ung thư hạch (u lympho) là bệnh lý ác tính của hệ bạch huyết, xảy ra khi các tế bào lympho phát triển bất thường và mất kiểm soát.
Điều đáng nói là bệnh thường khởi phát âm thầm với những biểu hiện dễ bị bỏ qua như nổi hạch không đau, mệt mỏi hay sụt cân. Dù y học đã có nhiều tiến bộ trong điều trị, hiệu quả vẫn khác nhau rõ rệt giữa các bệnh nhân.
Nguyên nhân được cho là liên quan đến sự khác biệt về gen và tình trạng hoạt động của hệ miễn dịch, những yếu tố chưa được hiểu đầy đủ, đặc biệt trên bệnh nhân Việt Nam.
Trong những năm gần đây, nghiên cứu ung thư hạch đang dần chuyển hướng từ điều trị triệu chứng sang tìm hiểu “gốc rễ” của bệnh ở cấp độ tế bào và di truyền.
Tế bào gốc tạo máu CD34+ là nguồn sinh ra các tế bào miễn dịch cùng với các tế bào như tế bào tua và đại thực bào được xem là những mắt xích quan trọng.
Bên cạnh đó, các gen điều hòa miễn dịch như A20 hay CYLD có thể đóng vai trò quyết định trong việc bệnh tiến triển ra sao và đáp ứng điều trị như thế nào. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa đột biến gen, chức năng tế bào miễn dịch và cơ chế sinh bệnh vẫn còn là khoảng trống lớn.
Xuất phát từ thực tế đó, PGS.TS. Nguyễn Thị Xuân và nhóm nghiên cứu Viện Sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu vai trò của một số gen điều hòa chức năng tế bào gốc CD34+ và tế bào tua phục vụ công tác điều trị bệnh ung thư hạch”.
Nghiên cứu tập trung giải mã các biến đổi gen trên tế bào CD34+ và làm rõ vai trò của các gen điều hòa trong ung thư hạch. Bằng cách kết hợp công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới và chỉnh sửa gen hiện đại, nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ cơ chế bệnh, mở ra hướng tiếp cận điều trị cá thể hóa phù hợp với đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị trong tương lai.
Từ phát hiện gen đến gợi mở điều trị trúng đích
Một trong những điểm nổi bật của nghiên cứu là việc giải trình tự hệ gen trên tế bào gốc CD34+, nhóm tế bào rất hiếm nhưng lại được xem là “khởi nguồn” của hệ miễn dịch.
Từ đó, nhóm nghiên cứu đã phát hiện nhiều biến thể gen liên quan trực tiếp đến ung thư hạch, trong đó đáng chú ý là các gen như NCF1, MMP9, VDR và đặc biệt là CNN2, MUC4 những gen xuất hiện với tần suất cao ở bệnh nhân.
Các kết quả này giúp làm rõ hơn bức tranh di truyền của bệnh vốn còn nhiều khoảng trống nhất là trên người Việt Nam.
Nghiên cứu cho thấy, khi hai gen CNN2 và MUC4 hoạt động ở mức thấp, bệnh có xu hướng tiến triển nặng hơn, kèm theo các dấu hiệu như phản ứng viêm tăng hoặc rối loạn các chỉ số máu.
Điều này mở ra khả năng sử dụng các gen này như “tín hiệu cảnh báo sớm”, giúp bác sĩ nhận diện nhóm bệnh nhân nguy cơ cao để có hướng điều trị phù hợp hơn.
Đáng chú ý, việc tập trung vào tế bào CD34+ thay vì chỉ nghiên cứu trực tiếp trên tế bào khối u đã giúp phát hiện những biến thể gen “ẩn” mà trước đây ít được chú ý. Đây được xem là bước tiến quan trọng, góp phần tiếp cận ung thư hạch từ giai đoạn sớm nhất của quá trình hình thành bệnh.
Theo PGS.TS. Nguyễn Thị Xuân, chính những khác biệt này lý giải vì sao có bệnh nhân đáp ứng điều trị tốt trong khi bệnh nhân khác lại tiến triển nặng hơn. Từ hiểu biết về vai trò của các gen trong hoạt động của hệ miễn dịch, nhóm có thêm cơ sở hướng tới nghiên cứu giải pháp phù hợp hơn cho từng bệnh nhân.
Đặc biệt, nghiên cứu đã chỉ ra rằng gen A20 đóng vai trò như một “công tắc” điều khiển hoạt động của tế bào miễn dịch. Khi gen này hoạt động bất thường, khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của tế bào tua và đại thực bào bị ảnh hưởng rõ rệt.
Ngược lại, nếu điều chỉnh được hoạt động của gen A20, hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư có thể được cải thiện.
Một phát hiện đáng chú ý khác là sự khác biệt trong tác động của thuốc hóa trị. Nghiên cứu cho thấy, một số thuốc như Doxorubicin không chỉ tiêu diệt tế bào ung thư mà còn “kích hoạt” hệ miễn dịch tham gia vào quá trình này.
Đặc biệt, khi kết hợp với các thuốc nhắm vào đường tín hiệu như Everolimus, hiệu quả điều trị có thể được tăng cường ở những bệnh nhân có bất thường gen nhất định. Đây là cơ sở quan trọng cho việc phát triển các phác đồ điều trị kết hợp, cá thể hóa theo từng bệnh nhân.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng làm rõ vai trò của gen CNN2 trong việc điều hòa hoạt động của tế bào tua, một trong những “chiến binh” quan trọng của hệ miễn dịch. Gen này ảnh hưởng đến nhiều quá trình như viêm, chết tế bào và khả năng đáp ứng miễn dịch, cho thấy tiềm năng trở thành mục tiêu mới trong điều trị.
Các kết quả đã được công bố trên nhiều tạp chí khoa học uy tín trong và ngoài nước, góp phần khẳng định chất lượng và tính hội nhập quốc tế của công trình. Đồng thời, đề tài cũng tham gia đào tạo nguồn nhân lực nghiên cứu trình độ cao, tạo nền tảng cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Việc giải mã các biến đổi gen trong nhóm tế bào này không chỉ giúp làm rõ cơ chế hình thành bệnh mà còn mở ra hướng điều trị trúng đích, cá thể hóa cho từng bệnh nhân trong tương lai.
Trong mắt nhiều người, bọ cạp là sinh vật đáng sợ nhờ chiếc đuôi cong chứa nọc độc và đôi càng có thể nghiền nát con mồi. Nhưng ít ai biết rằng, đằng sau lớp vỏ đen bóng ấy là cả một “công nghệ vật liệu” mà thiên nhiên đã âm thầm hoàn thiện suốt hàng trăm triệu năm.
Một nghiên cứu mới từ Đại học Queensland phối hợp với Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Quốc gia Smithsonian cho thấy, càng và ngòi châm của bọ cạp không chỉ được cấu tạo từ chitin như nhiều loài côn trùng khác. Chúng còn được gia cố bằng các kim loại chuyển tiếp như kẽm, sắt và mangan để tăng độ cứng, độ sắc bén và khả năng chống mài mòn.
Phát hiện này khiến giới khoa học ví bọ cạp như những “chiến binh thép” của thế giới tự nhiên.
Những “bản đồ kim loại” bên trong cơ thể bọ cạp
Bằng kính hiển vi điện tử quét và kỹ thuật tia X hiện đại, nhóm nghiên cứu đã phân tích cấu trúc vi mô của 18 loài bọ cạp khác nhau. Kết quả cho thấy các nguyên tố kim loại không phân bố ngẫu nhiên mà tập trung chính xác vào những vị trí chịu lực lớn nhất.
Kẽm thường xuất hiện dày đặc ở đầu nhọn của ngòi châm, nơi có nhiệm vụ xuyên thủng lớp vỏ con mồi. Trong khi đó, sắt và mangan tập trung dọc theo các răng cưa ở càng, giúp tăng khả năng cắt, giữ và nghiền.
Điều này giống với cách con người gia cố thép cho những bộ phận quan trọng nhất của máy móc hoặc vũ khí.
Các nhà khoa học cho rằng đây là một chiến lược sinh tồn đặc biệt quan trọng. Với bọ cạp trưởng thành, nếu ngòi châm hoặc càng bị gãy, chúng gần như không có cơ hội phục hồi hoàn toàn. Một chấn thương nhỏ cũng có thể khiến con vật mất khả năng săn mồi hoặc tự vệ.
Chính vì vậy, việc “tích hợp kim loại” vào vũ khí sinh học được xem như lớp bảo hiểm giúp bọ cạp tồn tại lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
Càng lớn chưa chắc đã mạnh hơn
Một trong những phát hiện gây bất ngờ nhất của nghiên cứu là những chiếc càng mảnh lại chứa nhiều kẽm hơn những chiếc càng to khỏe.
Thoạt nghe, điều này có vẻ nghịch lý. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu giải thích rằng kẽm không chỉ giúp tăng độ cứng mà còn cải thiện độ dẻo dai và khả năng chống nứt vỡ.
Những loài bọ cạp sở hữu càng nhỏ thường phải dùng lực kẹp liên tục để ghìm con mồi đang vùng vẫy. Áp lực lặp đi lặp lại dễ khiến cấu trúc bị tổn thương nếu không được gia cố đủ mạnh.
Kim loại lúc này đóng vai trò như “khung xương gia cường”, giúp chiếc càng mảnh vẫn đủ bền để hoạt động trong thời gian dài.
Nghiên cứu cũng cho thấy bọ cạp có một sự “đánh đổi chiến lược” trong tiến hóa. Loài nào săn mồi bằng sức mạnh cơ học sẽ đầu tư kim loại nhiều hơn cho càng. Ngược lại, những loài phụ thuộc vào nọc độc sẽ tập trung gia cố cho ngòi châm ở đuôi.
Nói cách khác, mỗi loài bọ cạp đều chọn cách nâng cấp thứ vũ khí quan trọng nhất với mình.
Bí mật của “hóa thạch sống” 400 triệu năm
Bọ cạp là một trong những sinh vật cổ xưa nhất còn tồn tại trên Trái Đất. Chúng xuất hiện từ hơn 400 triệu năm trước, thậm chí lâu đời hơn cả khủng long.
Điều đáng kinh ngạc là hình dáng tổng thể của bọ cạp gần như không thay đổi suốt quãng thời gian dài ấy. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho rằng sự tiến hóa của chúng diễn ra ở cấp độ vi mô, mắt thường khó có thể nhận ra.
Từ cấu trúc nọc độc cho tới cách phân bổ kim loại trong lớp vỏ, bọ cạp đã âm thầm hoàn thiện mình để trở thành một trong những kẻ săn mồi hiệu quả nhất tự nhiên.
Không riêng bọ cạp, nhiều loài chân đốt khác cũng sử dụng chiến lược tương tự. Kẽm từng được phát hiện trong răng nhện, hàm kiến hay ngòi ong nhằm tăng độ bền và khả năng xuyên phá.
Theo các chuyên gia, đây có thể là một trong những “bí quyết tiến hóa” thành công nhất của động vật chân đốt.
Nghiên cứu mới không chỉ giúp con người hiểu hơn về thế giới tự nhiên mà còn mở ra hướng đi cho ngành khoa học vật liệu. Cách thiên nhiên gia cố các cấu trúc nhẹ nhưng cực bền có thể trở thành nguồn cảm hứng để chế tạo dụng cụ y tế, vật liệu siêu cứng hoặc các thiết bị công nghệ trong tương lai.
Dù vậy, giới khoa học vẫn còn nhiều câu hỏi chưa có lời giải, chẳng hạn những kim loại này được bọ cạp hấp thụ từ thức ăn hay môi trường sống.
Trong nhiều năm qua, tham vọng đưa con người lên Sao Hỏa luôn được xem là bước tiến vĩ đại tiếp theo của nhân loại sau các sứ mệnh Apollo. Tuy nhiên, thực tế đang cho thấy hành trình này phức tạp hơn nhiều so với kỳ vọng ban đầu, khi các kế hoạch liên tục bị trì hoãn và ưu tiên dần chuyển dịch sang các nhiệm vụ gần hơn như Mặt Trăng.
Trong bối cảnh đó, một đề xuất đáng chú ý đã được đưa ra: lấy ngày 10/11/2084 làm cột mốc cho việc đặt chân lên Sao Hỏa. Đây không chỉ là một mốc thời gian mang tính kỹ thuật, mà còn gắn liền với một hiện tượng thiên văn đặc biệt - quá cảnh của Trái Đất nhìn từ Sao Hỏa.
Hiện tượng quá cảnh, về bản chất, là khi một hành tinh đi ngang qua trước Mặt Trời từ góc nhìn của một hành tinh khác. Trên Trái Đất, con người từng quan sát các quá cảnh của Sao Thủy và Sao Kim, những sự kiện hiếm hoi nhưng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử khoa học.
Từ thế kỷ XVII, nhà thiên văn Johannes Kepler đã dự đoán thành công các hiện tượng này, góp phần xác nhận các định luật chuyển động hành tinh. Sau đó, Edmund Halley nhận ra rằng việc quan sát quá cảnh từ nhiều vị trí khác nhau trên Trái Đất có thể giúp tính toán khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời, từ đó xác định quy mô của toàn bộ Hệ Mặt Trời.
Một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho tầm quan trọng của quá cảnh là chuyến thám hiểm năm 1769 của James Cook. Nhiệm vụ ban đầu nhằm quan sát quá cảnh Sao Kim từ Tahiti, nhưng cuối cùng đã dẫn đến việc lập bản đồ chi tiết bờ biển phía đông Australia, mở ra một chương mới trong lịch sử khám phá.
Tại sao lại là mốc 2084?
Quay trở lại với Sao Hỏa, hiện tượng quá cảnh Trái Đất từ hành tinh này là cực kỳ hiếm. Sự kiện gần nhất diễn ra vào năm 1984, trong giai đoạn mà con người chưa có bất kỳ thiết bị thăm dò nào hoạt động tại đó. Cơ hội tiếp theo sẽ đến vào năm 2084, và sau đó phải chờ đến năm 2163.
Chính sự hiếm hoi này đã khiến ngày 10/11/2084 trở thành một cột mốc mang ý nghĩa đặc biệt. Nếu con người có thể đặt chân lên Sao Hỏa trước thời điểm đó, việc trực tiếp chứng kiến Trái Đất đi qua trước Mặt Trời sẽ không chỉ là một thành tựu khoa học, mà còn mang giá trị biểu tượng sâu sắc.
Trong thời đại mà công nghệ robot ngày càng phát triển, việc ghi lại hình ảnh từ xa không còn là điều khó khăn. Tuy nhiên, trải nghiệm trực tiếp của con người vẫn mang lại giá trị tinh thần khác biệt. Hình ảnh các phi hành gia đứng trên bề mặt Sao Hỏa, quan sát Trái Đất từ khoảng cách hàng chục triệu km, có thể trở thành biểu tượng mới cho sự đoàn kết và nhận thức chung của nhân loại về vị trí của mình trong vũ trụ.
Dù vậy, con đường đến với cột mốc này không hề dễ dàng. Ngay cả SpaceX, công ty từng đặt mục tiêu đầy tham vọng về Sao Hỏa, cũng đang chuyển trọng tâm sang các sứ mệnh Mặt Trăng. Điều này phản ánh thực tế rằng những thách thức về công nghệ, tài chính và chính trị vẫn còn rất lớn.
Ngoài ra, cũng tồn tại những kịch bản khiến giấc mơ Sao Hỏa không bao giờ trở thành hiện thực. Nếu các robot phát hiện sự sống trên hành tinh đỏ, nhân loại có thể lựa chọn không can thiệp để tránh ô nhiễm sinh học. Hoặc tệ hơn, những khủng hoảng trên Trái Đất có thể khiến nguồn lực cho khám phá không gian bị cắt giảm.
Tuy nhiên, nếu các sứ mệnh có người lái chỉ bị trì hoãn chứ không bị hủy bỏ, việc đặt ra một mục tiêu cụ thể như năm 2084 có thể đóng vai trò định hướng quan trọng. Không giống như lời kêu gọi “trước khi thập kỷ này kết thúc” của Tổng thống Mỹ John F. Kennedy trong chương trình Apollo, mốc thời gian này mang tính dài hạn hơn, phù hợp với quy mô và độ phức tạp của hành trình đến Sao Hỏa.
Ý tưởng về việc chứng kiến quá cảnh Trái Đất từ Sao Hỏa không phải là mới. Nhà văn khoa học viễn tưởng Arthur C. Clarke từng đề cập đến điều này trong một truyện ngắn vào năm 1971, khi ông tưởng tượng một phi hành gia mắc kẹt trên hành tinh đỏ quan sát sự kiện. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, người ta tin rằng con người có thể đến Sao Hỏa chỉ trong vòng hơn một thập kỷ.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, và nhân loại vẫn chưa vượt qua được ranh giới Mặt Trăng. Điều này cho thấy khoảng cách giữa tham vọng và thực tế lớn đến mức nào. Nhưng đồng thời, nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì những mục tiêu dài hạn.
Nếu năm 2084 thực sự trở thành cột mốc cho hành trình Sao Hỏa, đó sẽ không chỉ là thành tựu của khoa học và công nghệ, mà còn là minh chứng cho khả năng kiên trì và hợp tác của toàn nhân loại.
Và biết đâu, vào ngày đó, hình ảnh Trái Đất nhỏ bé đi ngang qua Mặt Trời từ bầu trời Sao Hỏa sẽ trở thành khoảnh khắc khiến cả thế giới cùng nhìn lại chính mình.
Nhiều người lần đầu nhìn thấy sẽ cho rằng đây là sản phẩm chỉnh sửa bằng phần mềm đồ họa hoặc do các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo ra. Tuy nhiên, ngoài tự nhiên thực sự tồn tại một loài bọ ngựa mang vẻ ngoài rực rỡ như vậy.
Loài côn trùng được nhắc đến là bọ ngựa hoa phong lan, còn gọi là bọ ngựa phong lan hay bọ ngựa hoa biết đi, có tên khoa học Hymenopus coronatus.
Chúng sinh sống trong những khu rừng mưa ẩm ướt ở Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Thái Lan…
Theo Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật Việt Nam, tại nước ta, loài này phân bố chủ yếu trong các khu rừng rậm, rừng mưa nhiệt đới ở độ cao dưới 1.000 mét so với mực nước biển, trải dài từ Bắc vào Nam.
Tên gọi bọ ngựa hoa phong lan bắt nguồn từ ngoại hình đặc biệt của chúng. Cơ thể thường có màu trắng, hồng hoặc vàng, cùng những thùy lớn ở chân trước trông như cánh hoa. Loài này còn nổi bật với động tác lắc lư tại chỗ, giống những bông hoa đung đưa trong gió.
Màu sắc cơ thể của bọ ngựa hoa phong lan thay đổi tùy môi trường sống, giúp chúng dễ dàng ngụy trang giữa các bụi hoa cùng màu để tránh kẻ thù, đồng thời thuận lợi hơn khi phục kích con mồi.
Loài này có tốc độ săn mồi rất nhanh. Thức ăn chủ yếu là các côn trùng thụ phấn như ong, bướm, châu chấu… Đôi khi, chúng còn ăn cả thằn lằn cỡ nhỏ hoặc chuối chín để bổ sung vi chất cho cơ thể.
Trong điều kiện khan hiếm thức ăn hoặc khi bị nuôi nhốt, bọ ngựa hoa phong lan có thể ăn thịt đồng loại, dù hiện tượng này khá hiếm gặp.
Kẻ thù tự nhiên của chúng gồm thằn lằn, tắc kè, cóc, chim và các loài gặm nhấm.
Con đực trưởng thành thường dài khoảng 2,5cm, trong khi con cái có thể đạt tới 7cm. Nhờ kích thước nhỏ hơn, con đực di chuyển nhanh nhẹn hơn con cái. Tuổi thọ trung bình của loài này dao động từ 5-9 tháng; trong đó cá thể đực phát triển nhanh nhưng sống ngắn hơn cá thể cái.
Tập tính ăn thịt bạn tình sau khi giao phối
Bọ ngựa hoa phong lan không có mùa sinh sản cố định, mà phụ thuộc vào thời tiết (thường bắt đầu khi vào mùa mưa). Quá trình tìm bạn tình của bọ ngựa hoa phong lan đực là một quá trình nguy hiểm và có thể phải đánh đổi bằng cả tính mạng.
Đầu tiên, bọ ngựa hoa phong lan đực phải tìm cách tiếp cận với những con cái để bắt đầu quá trình giao phối. Do bọ ngựa đực có kích thước nhỏ và có thể bị bọ ngựa cái nhìn nhầm là con mồi, chúng phải tìm cách tiếp cận con cái một cách chậm rãi từ phía sau. Đôi khi, quá trình tiếp cận này sẽ phải mất nhiều giờ đồng hồ.
Giống như các loài bọ ngựa khác, bọ ngựa hoa phong lan cái cũng nổi tiếng với hành vi ăn thịt bạn tình ngay trong hoặc sau khi kết thúc quá trình giao phối. Nhiều bọ ngựa đực bị con cái cắn đứt đầu vẫn tiếp tục phản xạ giao phối để hoàn thành quá trình thụ tinh.
Sở dĩ bọ ngựa cái ăn thịt bạn tình sau khi giao phối vì chúng cần bổ sung dinh dưỡng để nuôi trứng, trong đó bọ ngựa đực là con mồi gần nhất mà chúng không phải tốn công đi săn. Tuy nhiên, trong trường hợp bọ ngựa cái đã ăn no trước khi giao phối, hoặc bọ ngựa đực vẫn đủ nhanh chạy thoát kịp ngay sau khi giao phối thì con đực vẫn có cơ hội sống sót.
Sau khi giao phối thành công khoảng từ một đến 2 tuần, bọ ngựa cái sẽ đẻ các bọc trứng rải rác lên cành cây. Việc giao phối và đẻ trứng xảy ra trong mùa mưa, khi độ ẩm không khí lớn, giúp ngăn chặn tình trạng trứng bị khô và chết.
Bọ ngựa hoa phong lan cái chỉ cần giao phối một lần duy nhất trong đời để lưu trữ tinh trùng. Sau khi đẻ bọc trứng đầu tiên, cứ sau khoảng 2 đến 4 tuần, bọ ngựa cái lại tiếp tục đẻ những bọc trứng tiếp theo cho đến khi hết vòng đời. Một con bọ ngựa phong lan cái trưởng thành có thể đẻ từ 4 đến 7 bọc trứng trong suốt cuộc đời của mình.
Sau khoảng từ 4 đến 6 tuần nằm trong bọc trứng, ấu trùng bọ ngựa sẽ bắt đầu nở. Trứng nở vào giai đoạn cuối mùa mưa, khi nguồn thức ăn dồi dào, giúp ấu trùng bọ ngựa tăng khả năng sống sót.
Tình trạng bảo tồn của bọ ngựa hoa phong lan
Dù đẹp mắt và hiếm gặp, bọ ngựa hoa phong lan không bị xếp vào nhóm động vật nguy cấp cần bảo tồn ngoài tự nhiên, do số lượng quần thể của loài bọ ngựa này vẫn chưa được đánh giá đầy đủ.
Dù vậy, theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), quần thể loài bọ ngựa hoa phong lan có xu hướng giảm nhẹ do mất môi trường sống cũng như bị đánh bắt để làm vật nuôi.
IUCN xếp loài bọ ngựa này vào nhóm động vật “Ít quan tâm”.
Tại Việt Nam, chưa có thống kê về số lượng của quần thể bọ ngựa hoa phong lan, nhưng loài bọ ngựa hoa phong lan vẫn chưa bị đưa vào Sách đỏ Việt Nam, cũng như không được pháp luật bảo vệ, cho thấy quần thể của loài bọ ngựa này vẫn còn ổn định.