Dưa cải muối là món ăn quen thuộc trong nhiều gia đình Việt. Tuy nhiên, theo chuyên gia hóa học, không phải loại dưa nào ngoài chợ cũng an toàn. Một số dấu hiệu tưởng bình thường lại có thể tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe.
Tại chợ dân sinh, không khó để bắt gặp những vại dưa cải vàng óng được bày bán trong các chai, thùng nhựa lớn. Có nơi, nước dưa đục ngầu, nổi bọt trắng, mùi chua gắt. Người bán liên tục dùng tay hoặc gáo nhựa múc dưa cho khách.
Nhiều người chọn mua theo thói quen mà ít để ý loại vật chứa, màu sắc hay thời gian ngâm muối. Tuy nhiên, theo TS Vũ Thị Tần, chuyên gia hóa học, đây lại là những yếu tố rất quan trọng để đánh giá độ an toàn của dưa muối.
“Không nên muối dưa chua trong hộp nhựa vì tính axit của dưa có thể làm thôi nhiễm vi nhựa. Đặc biệt, nhiều nơi dùng đi dùng lại hộp nhựa trong thời gian dài, tiếp xúc liên tục với môi trường axit sẽ càng tăng nguy cơ phát tán các chất không tốt cho sức khỏe”, TS Tần cho biết.
Theo chuyên gia, người dân đi chợ nên hạn chế mua các loại dưa muối đựng trong thùng nhựa cũ, trầy xước, ngả màu hoặc có mùi nhựa khó chịu. Đây là dấu hiệu vật chứa đã xuống cấp sau thời gian dài sử dụng.
Vi nhựa từ dụng cụ muối dưa là nhựa, nhất là thùng sơn, bình nước nhựa… có thể bị thôi nhiễm do tính axit của dưa muối.
Vi nhựa là những hạt nhựa siêu nhỏ có thể đi vào cơ thể qua thực phẩm, nước uống. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy vi nhựa có khả năng tích tụ lâu dài, gây ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa, nội tiết và làm tăng phản ứng viêm trong cơ thể.
Không chỉ vật chứa, màu sắc của dưa cũng là chi tiết cần đặc biệt chú ý.
TS Tần cho biết dưa muối ngon thường có màu vàng tự nhiên, hơi sậm, lá mềm nhưng vẫn giữ được độ giòn nhất định.
Ngoài ra, loại dưa nổi váng trắng dày, nhớt hoặc có mùi khú cũng không nên mua. Đây có thể là dấu hiệu dưa bị nhiễm vi sinh vật, lên men quá mức hoặc bảo quản không đảm bảo vệ sinh.
Theo các chuyên gia thực phẩm, dưa muối nếu chưa đủ độ chín cũng tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe. Trong giai đoạn mới muối, rau dưa xanh lá có thể sinh ra hàm lượng nitrit cao. Khi vào cơ thể, nitrit có thể kết hợp với các amin tạo thành hợp chất nitrosamine, một chất được cảnh báo liên quan nguy cơ ung thư nếu tích tụ lâu dài.
Vì vậy, người dân không nên ăn dưa còn hăng, cay nồng hoặc mới muối 1-2 ngày. Dưa đạt độ an toàn thường có vị chua dịu, thơm tự nhiên và đã lên men hoàn toàn.
TS Vũ Thị Tần cũng lưu ý người dân nên ưu tiên mua dưa ở nơi sạch sẽ, bảo quản trong chum sành, thủy tinh thay vì các thùng nhựa tái sử dụng nhiều lần.
“Nhiều người nghĩ dưa muối là món dân dã nên không quá để ý khâu bảo quản. Nhưng chính môi trường axit kéo dài mới khiến nguy cơ thôi nhiễm từ nhựa trở nên đáng lo hơn”, TS Tần nói.
Các chuyên gia khuyến cáo, dù là món ăn quen thuộc, dưa muối vẫn nên được sử dụng ở mức vừa phải. Người có bệnh dạ dày, tăng huyết áp, bệnh thận hoặc cần ăn nhạt càng nên hạn chế vì món ăn này chứa lượng muối khá cao.
Theo Hội Thiên văn và Vũ trụ học Việt Nam (VACA), mưa sao băng Eta Aquarids đang diễn ra và dự kiến đạt cực điểm vào ngày 6/5, từ sau 2h đến trước khi trời sáng.
Khi đó, điểm bức xạ của trận mưa hướng về dòng mảnh vụn sao chổi đang tiến tới đạt độ cao lớn nhất trên bầu trời đối với người quan sát ở bán cầu Bắc.
Trong điều kiện thời tiết thuận lợi, người quan sát có thể ghi nhận những vệt sao băng nổi bật trên bầu trời, tuy nhiên, do hiện tượng này diễn ra vào nửa cuối tháng Âm lịch, ánh trăng sẽ phần nào làm suy giảm khả năng quan sát, đặc biệt đối với các sao băng có độ sáng yếu.
Cụ thể, Mặt Trăng với khoảng 84% diện tích được chiếu sáng sẽ mọc lên từ chân trời đông nam ngay sau nửa đêm rạng sáng 6/5, khiến bầu trời trở nên sáng hơn. Điều này có thể làm lu mờ các sao băng có độ sáng yếu, khiến tần suất quan sát thực tế tại bán cầu Bắc giảm xuống dưới 10 vệt mỗi giờ.
Cách quan sát mưa sao băng
Để quan sát mưa sao băng Eta Aquarids, trước tiên cần xác định vị trí điểm bức xạ trong chòm sao Bảo Bình (Aquarius).
Tại Việt Nam, vào rạng sáng, chòm sao sẽ dần nhô lên từ chân trời phía Đông và rõ hơn sau khoảng 2-3 giờ. Nếu không quen xác định các chòm sao, bạn có thể đơn giản hướng mắt về phía Đông, quan sát ở độ cao khoảng 30-70 độ trên bầu trời.
Dù có vùng trung tâm là chòm sao Aquarius như nêu trên, thực tế thì các sao băng của Eta Aquarids có thể xuất hiện từ mọi hướng trên bầu trời.
Các sao băng Eta Aquarids được biết đến với những vệt sáng kéo dài sau khi vụt qua bầu trời. Người quan sát nên để mắt đã thích nghi với bóng tối (10-15 phút), vào giai đoạn cực điểm có thể ghi nhận khoảng 20-30 sao băng mỗi giờ trong điều kiện thời tiết lý tưởng và bầu trời ít ô nhiễm ánh sáng.
Cần lưu ý, mưa sao băng không diễn ra dày đặc mà xuất hiện ngắt quãng, đòi hỏi sự kiên nhẫn khi quan sát. Vì vậy, nên chuẩn bị tư thế thoải mái, như sử dụng ghế ngả lưng để theo dõi bầu trời trong thời gian dài.
Người quan sát không cần thiết bị hỗ trợ, việc quan sát bằng mắt thường là cách hiệu quả nhất để theo dõi hiện tượng này. Để tăng khả năng quan sát, người xem nên chọn nơi ít ô nhiễm ánh sáng, tầm nhìn thoáng về phía Đông.
Trong nhiều năm qua, tham vọng đưa con người lên Sao Hỏa luôn được xem là bước tiến vĩ đại tiếp theo của nhân loại sau các sứ mệnh Apollo. Tuy nhiên, thực tế đang cho thấy hành trình này phức tạp hơn nhiều so với kỳ vọng ban đầu, khi các kế hoạch liên tục bị trì hoãn và ưu tiên dần chuyển dịch sang các nhiệm vụ gần hơn như Mặt Trăng.
Trong bối cảnh đó, một đề xuất đáng chú ý đã được đưa ra: lấy ngày 10/11/2084 làm cột mốc cho việc đặt chân lên Sao Hỏa. Đây không chỉ là một mốc thời gian mang tính kỹ thuật, mà còn gắn liền với một hiện tượng thiên văn đặc biệt - quá cảnh của Trái Đất nhìn từ Sao Hỏa.
Hiện tượng quá cảnh, về bản chất, là khi một hành tinh đi ngang qua trước Mặt Trời từ góc nhìn của một hành tinh khác. Trên Trái Đất, con người từng quan sát các quá cảnh của Sao Thủy và Sao Kim, những sự kiện hiếm hoi nhưng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử khoa học.
Từ thế kỷ XVII, nhà thiên văn Johannes Kepler đã dự đoán thành công các hiện tượng này, góp phần xác nhận các định luật chuyển động hành tinh. Sau đó, Edmund Halley nhận ra rằng việc quan sát quá cảnh từ nhiều vị trí khác nhau trên Trái Đất có thể giúp tính toán khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời, từ đó xác định quy mô của toàn bộ Hệ Mặt Trời.
Một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho tầm quan trọng của quá cảnh là chuyến thám hiểm năm 1769 của James Cook. Nhiệm vụ ban đầu nhằm quan sát quá cảnh Sao Kim từ Tahiti, nhưng cuối cùng đã dẫn đến việc lập bản đồ chi tiết bờ biển phía đông Australia, mở ra một chương mới trong lịch sử khám phá.
Quay trở lại với Sao Hỏa, hiện tượng quá cảnh Trái Đất từ hành tinh này là cực kỳ hiếm. Sự kiện gần nhất diễn ra vào năm 1984, trong giai đoạn mà con người chưa có bất kỳ thiết bị thăm dò nào hoạt động tại đó. Cơ hội tiếp theo sẽ đến vào năm 2084, và sau đó phải chờ đến năm 2163.
Chính sự hiếm hoi này đã khiến ngày 10/11/2084 trở thành một cột mốc mang ý nghĩa đặc biệt. Nếu con người có thể đặt chân lên Sao Hỏa trước thời điểm đó, việc trực tiếp chứng kiến Trái Đất đi qua trước Mặt Trời sẽ không chỉ là một thành tựu khoa học, mà còn mang giá trị biểu tượng sâu sắc.
Trong thời đại mà công nghệ robot ngày càng phát triển, việc ghi lại hình ảnh từ xa không còn là điều khó khăn. Tuy nhiên, trải nghiệm trực tiếp của con người vẫn mang lại giá trị tinh thần khác biệt. Hình ảnh các phi hành gia đứng trên bề mặt Sao Hỏa, quan sát Trái Đất từ khoảng cách hàng chục triệu km, có thể trở thành biểu tượng mới cho sự đoàn kết và nhận thức chung của nhân loại về vị trí của mình trong vũ trụ.
Dù vậy, con đường đến với cột mốc này không hề dễ dàng. Ngay cả SpaceX, công ty từng đặt mục tiêu đầy tham vọng về Sao Hỏa, cũng đang chuyển trọng tâm sang các sứ mệnh Mặt Trăng. Điều này phản ánh thực tế rằng những thách thức về công nghệ, tài chính và chính trị vẫn còn rất lớn.
Ngoài ra, cũng tồn tại những kịch bản khiến giấc mơ Sao Hỏa không bao giờ trở thành hiện thực. Nếu các robot phát hiện sự sống trên hành tinh đỏ, nhân loại có thể lựa chọn không can thiệp để tránh ô nhiễm sinh học. Hoặc tệ hơn, những khủng hoảng trên Trái Đất có thể khiến nguồn lực cho khám phá không gian bị cắt giảm.
Tuy nhiên, nếu các sứ mệnh có người lái chỉ bị trì hoãn chứ không bị hủy bỏ, việc đặt ra một mục tiêu cụ thể như năm 2084 có thể đóng vai trò định hướng quan trọng. Không giống như lời kêu gọi “trước khi thập kỷ này kết thúc” của Tổng thống Mỹ John F. Kennedy trong chương trình Apollo, mốc thời gian này mang tính dài hạn hơn, phù hợp với quy mô và độ phức tạp của hành trình đến Sao Hỏa.
Ý tưởng về việc chứng kiến quá cảnh Trái Đất từ Sao Hỏa không phải là mới. Nhà văn khoa học viễn tưởng Arthur C. Clarke từng đề cập đến điều này trong một truyện ngắn vào năm 1971, khi ông tưởng tượng một phi hành gia mắc kẹt trên hành tinh đỏ quan sát sự kiện. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, người ta tin rằng con người có thể đến Sao Hỏa chỉ trong vòng hơn một thập kỷ.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, và nhân loại vẫn chưa vượt qua được ranh giới Mặt Trăng. Điều này cho thấy khoảng cách giữa tham vọng và thực tế lớn đến mức nào. Nhưng đồng thời, nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì những mục tiêu dài hạn.
Nếu năm 2084 thực sự trở thành cột mốc cho hành trình Sao Hỏa, đó sẽ không chỉ là thành tựu của khoa học và công nghệ, mà còn là minh chứng cho khả năng kiên trì và hợp tác của toàn nhân loại.
Và biết đâu, vào ngày đó, hình ảnh Trái Đất nhỏ bé đi ngang qua Mặt Trời từ bầu trời Sao Hỏa sẽ trở thành khoảnh khắc khiến cả thế giới cùng nhìn lại chính mình.
Trong hai ngày 11-12/4 (giờ Mỹ), SpaceX đã tiến hành loạt hoạt động kỹ thuật quan trọng tại cơ sở Starbase (bang Texas), tập trung vào tên lửa đẩy Super Heavy Booster 19 (B19) - phương tiện dự kiến phục vụ cho chuyến bay thử nghiệm Starship tiếp theo.
Theo các nguồn theo dõi hoạt động này, Booster 19 đã được dựng trở lại bệ phóng sau giai đoạn kiểm tra trước đó, với đầy đủ cụm 33 động cơ Raptor. Đây là cấu hình hoàn chỉnh của tầng đẩy Super Heavy, đánh dấu bước chuyển sang giai đoạn thử nghiệm tích hợp ở quy mô lớn hơn.
SpaceX chủ yếu triển khai các bài kiểm tra tiền đốt tĩnh (pre-static fire test), bao gồm nạp nhiên liệu siêu lạnh, kiểm tra áp suất hệ thống và đánh giá độ kín của các bồn chứa.
Quá trình nạp nhiên liệu bằng methane lỏng và oxy lỏng được xem là một trong những bước kiểm tra quan trọng, nhằm mô phỏng điều kiện vận hành thực tế trước khi kích hoạt động cơ.
Bên cạnh đó, các dấu hiệu từ bệ phóng cho thấy hệ thống mặt đất cũng được vận hành đồng bộ, với các hoạt động xả khí diễn ra liên tục, cùng sự điều phối của tháp phóng "Mechazilla", cấu trúc hỗ trợ giữ và ổn định tên lửa trong quá trình chuẩn bị.
Những hoạt động này thường xuất hiện trong các giai đoạn thử nghiệm hệ thống trước khi tiến hành đốt tĩnh.
Tuy nhiên, tính đến hết ngày 12/4, chưa có thông báo chính thức từ SpaceX xác nhận việc đã thực hiện thành công một bài đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ đối với Booster 19.
Các dữ liệu ghi nhận cho thấy các thử nghiệm vẫn đang ở giai đoạn kiểm tra từng phần, có thể bao gồm việc cho máy bơm nhiên liệu quay thử hoặc kích hoạt ngắn một số động cơ, thay vì thực hiện một lần đốt tĩnh hoàn chỉnh với toàn bộ hệ thống.
Trước đó, vào giữa tháng 3/2026, Booster 19 từng thực hiện một bài thử đốt tĩnh với 10 động cơ Raptor.
Trong lần thử này, các động cơ đã khởi động thành công, nhưng quá trình bị dừng sớm do sự cố liên quan đến hệ thống mặt đất. SpaceX khi đó cho biết vấn đề không xuất phát từ bản thân tên lửa, mở ra cơ sở để tiếp tục các thử nghiệm ở quy mô lớn hơn.
Việc đưa Booster 19 trở lại bệ phóng với đầy đủ 33 động cơ cho thấy SpaceX đang tiến gần hơn tới mục tiêu thực hiện bài đốt tĩnh toàn phần, một trong những bước kiểm tra quan trọng nhất trước khi tiến hành bay thử.
Bài kiểm tra này khi được thực hiện, sẽ đánh giá khả năng vận hành đồng thời của toàn bộ hệ thống động cơ, cũng như độ ổn định của cấu trúc tên lửa dưới tải trọng lớn.
Booster 19 thuộc thế hệ Starship mới, phiên bản nâng cấp với nhiều cải tiến về động cơ, cấu trúc và hệ thống điều khiển so với các nguyên mẫu trước đó.
Đây cũng là cấu hình được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong các sứ mệnh không gian sâu của SpaceX trong tương lai.
Dù vậy, SpaceX hiện chưa công bố mốc thời gian cụ thể cho lần đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ, cũng như thời điểm diễn ra chuyến bay thử tiếp theo.
Các hoạt động trong ngày 11-12/4 vì vậy được giới quan sát đánh giá là bước chuẩn bị kỹ thuật quan trọng, nhưng vẫn nằm trong giai đoạn thử nghiệm trước khi bước vào các cột mốc lớn hơn.
Trong bối cảnh chương trình Starship đóng vai trò trung tâm trong tham vọng phát triển hệ thống phóng tái sử dụng cỡ siêu nặng, những thử nghiệm như với Booster 19 không chỉ nhằm hoàn thiện phương tiện mà còn góp phần kiểm chứng toàn bộ hạ tầng kỹ thuật đi kèm.
Điều này đặc biệt quan trọng khi SpaceX hướng tới các mục tiêu dài hạn như vận chuyển hàng hóa và con người lên Mặt Trăng, cũng như các sứ mệnh liên hành tinh trong tương lai.