Một bài viết gần đây kể về cảnh người mẹ phải ngồi kèm con học đến 11h đêm vì sợ con không theo kịp kỳ thi vào lớp 10 đầy cạnh tranh. Câu chuyện này đang diễn ra trong rất nhiều căn hộ thành phố sau giờ cơm tối. Bàn học của con sáng đèn, tiếng thở dài, tiếng nhắc bài, tiếng cáu gắt.
Có những phụ huynh đã rời ghế nhà trường hai mươi năm, giờ phải học lại toán lớp 6, tiếng Anh lớp 8 để còn biết cách chỉ bài cho con. Ban ngày đi làm, tối về tiếp tục ca hai với vai trò gia sư. Không ít người thú nhận rằng áp lực học của con giờ còn khiến người lớn mệt hơn cả công việc.
Điều đáng nói là dù học thêm bị hạn chế, áp lực học tập không hề biến mất. Nó chỉ chuyển từ lớp học sang phòng khách gia đình. Trong khi đó, một công cụ rất mạnh đã xuất hiện ngay trước mắt nhưng giáo dục Việt Nam vẫn còn dè dặt: AI.
Nhiều người vẫn nghĩ AI là thứ gì đó quá xa vời, dành cho dân công nghệ hoặc lập trình viên. Nhưng thực tế, AI hôm nay có thể làm những việc rất đời thường trong việc học: giải thích lại bài toán theo cách dễ hiểu hơn, tạo bài tập theo đúng trình độ của học sinh, sửa đoạn văn, luyện tiếng Anh hội thoại, hay kiên nhẫn trả lời một câu hỏi đến lần thứ mười mà không cáu gắt.
Điều quan trọng không phải AI giỏi đến đâu, mà là nó giúp giảm gánh nặng cho cha mẹ đến mức nào.
Một người mẹ không giỏi tiếng Anh vẫn có thể nhờ AI giải thích ngữ pháp cho con. Một ông bố quên gần hết kiến thức hình học vẫn có thể yêu cầu AI hướng dẫn từng bước giải bài. Thay vì ngồi tìm kiếm trên Google hàng tiếng đồng hồ rồi cố nhớ lại công thức cũ, phụ huynh có thể tập trung vào việc đồng hành và động viên con học.
Nhiều cuộc xung đột trong nhà không bắt nguồn từ chuyện con học kém, mà từ sự kiệt sức của người lớn. Khi cha mẹ vừa phải kiếm sống vừa phải đóng vai giáo viên, mối quan hệ gia đình rất dễ biến thành một lớp học căng thẳng. Câu chuyện “học tới 11h đêm” thực chất không chỉ là chuyện học hành.
Nó phản ánh một xã hội nơi cả phụ huynh lẫn trẻ em đều đang bị cuốn vào cuộc đua thành tích quá dài. AI không thể thay thế giáo viên. Cũng không thể thay thế sự quan tâm của cha mẹ. Nhưng AI có thể trở thành một “trợ giảng” cá nhân cho mỗi gia đình.
Vấn đề là chúng ta đang nhìn AI như một mối lo, thay vì một công cụ giáo dục. Nhiều trường học vẫn lo học sinh dùng AI để chép bài. Lo lắng đó không sai. Nhưng cấm đoán chưa bao giờ là cách khiến công nghệ biến mất. Điều cần hơn có lẽ là dạy trẻ cách sử dụng AI để hiểu bài, phản biện và tự học, thay vì chỉ tìm đáp án.
Bởi vài năm nữa, khả năng dùng AI để học có thể sẽ trở thành kỹ năng cơ bản giống như từng biết tra cứu Internet hay sử dụng máy tính. Khi ấy, khoảng cách không còn nằm giữa học thêm hay không học thêm, mà nằm giữa những đứa trẻ biết tận dụng công nghệ để học tốt hơn và những đứa trẻ vẫn bị mắc kẹt trong cách học cũ.
Có lẽ sau tất cả những tranh luận về dạy thêm, câu hỏi đáng đặt ra không chỉ là “có nên học thêm hay không”. Mà là: Tại sao chúng ta vẫn để hàng triệu phụ huynh tự vật lộn mỗi tối, trong khi công nghệ đã đủ khả năng giúp việc học trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều?
Sau bài viết Chiều cao người Việt thuộc nhóm trung bình thấp nhất thế giới, tôi thấy nhiều người bàn tán sôi nổi, chỉ ra các nguyên nhân do: học hành nhiều, ít vận động, do dinh dưỡng (sữa) và thời tiết - nước ta ở vùng nhiệt đới nên trung bình kích thước cơ thể thon gọn để tối ưu trao đổi nhiệt, tiết kiệm năng lượng và do di truyền.
Nhiều họ hàng, bạn bè và người quen, nếu có con sinh cùng tuổi, khi gặp nhau, câu hỏi thăm đầu tiên sẽ là: "Con nặng bao nhiêu cân"?, "Có sổ sữa không?". Đến khi trẻ biết đi, biết chạy cho đến lúc vào tiểu học, thì mối quan tâm vẫn là câu chuyện "có bụ bẫm không", "nặng bao nhiêu".
Trong hai thông số cân nặng và chiều cao, tôi thấy đa số các bậc phụ huynh Việt vẫn quan tâm "bề ngang" hơn là "bề dài" với các mối bận tâm: "Ăn gì để con tăng cân" hơn là "làm sao để con cao lớn". Một trong những lý do dẫn đến việc này, theo họ là vì gen ảnh hưởng. "Bố mẹ không cao, con thấp là chuyện bình thường".
Trong khi đó, tôi thuộc thế hệ 8X, vợ chồng tôi cao chưa đến 1m7, tôi cao 1m69, vợ tôi 1m6 nhưng con trai tôi lúc học lớp 9 đã cao 1m76. Ngay từ khi con còn nhỏ, vợ chồng tôi đã tìm tòi nhiều phương pháp để cứu vãn chiều cao của "thế hệ F2".
Nếu các bạn đến các trường cấp 2, 3 bây giờ, có thể nhận thấy trẻ ngày nay cao trên 1m7 không hiếm. Số trẻ cao chạm mốc 1m8 cũng không ít.
Tôi nghĩ để có kết quả này, ngoài việc phụ thuộc các yếu tố di truyền, khí hậu... thì đây là kết quả của dinh dưỡng, vận động và đặc biệt là sự quan tâm cải thiện chiều cao cho con của các bậc cha mẹ.
Tại lễ phát động chiến dịch Vì một kỷ nguyên cao khỏe diễn ra ở Hà Nội hôm 12/5, TS. BS Trương Hồng Sơn, Viện trưởng Viện Y học Ứng dụng Việt Nam, cho biết nam giới nước ta hiện đạt 168,1 cm và nữ giới cao 156,2 cm.
Bảng thống kê của mạng lưới NCD Risk Factor Collaboration xếp người Việt đứng thứ 153 trên tổng số 201 quốc gia và vùng lãnh thổ. Thanh niên Việt Nam hiện còn thấp hơn khoảng 3 cm so với mức trung bình 171 cm của nam giới toàn cầu.
Ngày thứ sáu, khi đi làm về, bạn chắc chắn an tâm vì còn hai ngày nghỉ trước mặt. Người trẻ có thể hẹn hò, gặp gỡ bạn bè, hoặc đơn giản là dành thời gian cho gia đình. Hai ngày cuối tuần trọn vẹn giúp họ tái tạo năng lượng, cân bằng lại nhịp sống vốn đã quá căng thẳng.
Nhưng khi ngày thứ bảy vẫn là ngày làm việc, dù chỉ nửa ngày, mọi kế hoạch gần như bị cắt vụn. Tối thứ sáu không còn trọn vẹn vì phải nghĩ đến sáng hôm sau vẫn phải dậy đi làm. Thứ bảy trôi qua một cách lưng chừng vì không đủ dài để nghỉ ngơi, cũng chẳng đủ tập trung để làm việc hiệu quả. Đến chiều về, người ta mệt mỏi hơn là được hồi phục.
Tôi nghĩ chúng ta cần đánh giá nghiêm túc cách xã hội đang thiết kế thời gian sống của người trẻ.
Một trong những lý do khiến nhiều người trì hoãn kết hôn, ngại sinh con không chỉ nằm ở chi phí, mà còn là cảm giác không có thời gian để sống một cuộc đời đúng nghĩa.
Khi cả tuần bị chia nhỏ thành những ngày đi làm kéo dài, cuối tuần lại bị cắt đôi, thì việc xây dựng một mối quan hệ bền vững trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Hẹn hò không chỉ là gặp nhau vài tiếng sau giờ làm trong trạng thái mệt mỏi. Hôn nhân càng không thể chỉ dựa trên những khoảnh khắc chớp nhoáng. Nó cần thời gian chất lượng để hiểu nhau, để chia sẻ, để cùng trải nghiệm. Một cuối tuần trọn vẹn có thể tạo ra nhiều kết nối hơn cả tuần làm việc vội vã.
Chưa kể, những kế hoạch tưởng chừng đơn giản như đi chơi xa 1-2 ngày cũng trở nên bất tiện. Nếu được nghỉ thứ bảy, tối thứ sáu người trẻ hoàn toàn có thể bắt đầu một chuyến đi ngắn, đổi gió sau một tuần làm việc. Nhưng khi sáng thứ bảy vẫn phải lên công ty, mọi thứ trở nên dở dang, như tôi đã đề cập.
Ở góc độ doanh nghiệp, việc duy trì làm việc nửa ngày thứ bảy cũng không thực sự mang lại hiệu quả rõ rệt. Nhân sự đến công ty trong tâm thế cho có mặt, công việc khó đạt được năng suất cao. Thời gian ngắn, tâm lý lưng chừng, kết quả thường chỉ là những giờ làm việc hình thức.
Ngược lại, nếu cho nhân viên nghỉ trọn vẹn hai ngày cuối tuần, họ có cơ hội hồi phục cả thể chất lẫn tinh thần. Khi quay lại làm việc vào thứ hai, năng lượng và sự tập trung sẽ tốt hơn. Về dài hạn, đó mới là cách nâng cao hiệu quả lao động bền vững.
Quan trọng hơn, đây còn là một câu chuyện mang tính xã hội. Khi chúng ta nói về việc khuyến khích kết hôn, sinh con, không thể chỉ dừng ở các khẩu hiệu hay chính sách hỗ trợ tài chính.
Người trẻ cần một môi trường sống cho phép họ có thời gian để xây dựng các mối quan hệ, để chăm sóc gia đình, để cảm thấy cuộc sống không chỉ xoay quanh công việc.
Mấy năm nay, cứ mỗi dịp lễ Tết là rạp lại sôi động với phim Việt, doanh thu trăm tỷ đồng liên tiếp được công bố như một niềm tự hào. Nhưng với tôi, sự hào hứng ấy đã không còn.
Tôi vẫn đi xem phim, nhưng hiếm khi chọn phim Việt. Chẳng phải vì tôi quay lưng với điện ảnh nước nhà, mà vì tôi đã quá mệt mỏi với cảm giác... bị dẫn dắt rồi cảm giác như bị lừa.
Không thể phủ nhận, điện ảnh Việt Nam đã tiến bộ rõ rệt. Từ kỹ thuật quay dựng, âm thanh, ánh sáng cho đến quy mô sản xuất đều đã tiệm cận chuẩn quốc tế.
Nhưng song hành với sự phát triển đó là một cuộc đua quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội ngày càng phô trương, thậm chí lệch hướng. Quảng bá không còn là giới thiệu sản phẩm, mà dần trở thành một cuộc thổi phồng kỳ vọng.
Tôi từng là khán giả ủng hộ phim Việt. Tôi đã từng háo hức ra rạp, từng tự hào khi thấy những bộ phim trong nước làm tốt, chạm đến cảm xúc.
Nhưng rồi, cảm xúc đó bị bào mòn không phải bởi chất lượng phim đi xuống, mà bởi cách người ta nói về phim bằng những cụm từ như "tuyệt đối điện ảnh", "cỡ phim Oscar", "khóc lụt rạp", "bắt buộc phải xem phim này nha", "xứng đáng trăm tỉ"...
Điều đáng nói là không phải khán giả tự nói với nhau, mà phần lớn đến từ các KOLs, reviewer. Tôi đã vài lần mua vé chỉ vì đọc những lời khen đó. Và rồi bước ra khỏi rạp với cảm giác hụt hẫng. Phim thì không hẳn là dở nhưng hoàn toàn không xứng với những gì đã được tung hô.
Điều đáng tiếc là những người làm truyền thông quảng bá phim dường như không nhận ra hoặc không muốn nhận ra hệ quả lâu dài. Khán giả có thể bị thuyết phục một lần, hai lần. Nhưng khi niềm tin đã mất, họ sẽ không quay lại dễ dàng. Và khi đó, mọi chiến dịch PR dù rầm rộ đến đâu cũng chỉ là tiếng vang trong khoảng trống.
Một nền điện ảnh không thể phát triển bền vững nếu dựa vào sự cường điệu. Khán giả ngày nay không thiếu lựa chọn. Họ có thể xem phim từ khắp nơi trên thế giới, với đủ thể loại và chất lượng. Điều giữ họ ở lại với phim Việt không phải là những lời khen mà là sự chân thật từ chính bộ phim và cả cách bộ phim được giới thiệu.
Nếu cứ khen lấy khen để, các bạn chỉ "lừa" được những khán giả như tôi vài lần thôi, và rồi sau đó... không có sau đó nữa, vì bây giờ các bạn có khen như vậy chứ khen hơn nữa tôi cũng chẳng tin.
Có lẽ đã đến lúc ngành phim cần nhìn lại rằng khán giả không cần những "tuyệt phẩm", mà cần những bộ phim tử tế, được nói đúng với giá trị của nó.