Bên trong một căn phòng thuộc khu huấn luyện robot của Agibot tại khu công nghệ cao Trương Giang, Thượng Hải, một chiếc bàn đặt ở giữa, bên trên chứa laptop, một chồng sách, một chiếc áo sơ mi chờ được gấp. Cạnh đó là quầy bếp, quầy trà sữa và một đống đồ chơi xếp hình. Xung quanh, một số robot tập trung thực hiện nhiệm vụ được giao, được điều khiển bởi một người vận hành.
Nhấc lên. Đặt xuống. Gấp lại. Các hành động lặp đi lặp lại, kéo dài hàng giờ, được xem là đặc trưng của “xưởng sản xuất dữ liệu” cho robot nổi lên khắp Trung Quốc thời gian qua, khi lĩnh vực bùng nổ mạnh mẽ, nhất là robot hình người.
Dữ liệu huấn luyện robot hiện khá khan hiếm, trở thành nút thắt cổ chai. Không chỉ sử dụng để huấn luyện mô hình nội bộ, chúng còn được bán với giá có thể tới vài trăm nhân dân tệ mỗi giờ. Tuy nhiên, đây cũng là cách kiếm tiền mới “không theo lối mòn”, cho thấy các công ty đang nỗ lực đa dạng hóa nguồn doanh thu, từ bán phần cứng, dịch vụ dữ liệu đến cho thuê và các giải pháp doanh nghiệp khác.
“Công nghệ không còn là yếu tố chắc chắn nữa. Mô hình kinh doanh mới là điều chắc chắn”, Zhong Sheng, người đứng đầu bộ phận nghiên cứu công nghiệp Trung Quốc của Morgan Stanley, nói với SCMP. “2026 sẽ là năm then chốt để doanh nghiệp robot hình người nỗ lực đạt mục tiêu thương mại hóa và xây dựng hệ sinh thái. Một cuộc sàng lọc sắp xảy ra”.
Theo China Daily, thời gian qua, lĩnh vực robot hình người phát triển mạnh mẽ tại Trung Quốc. Bên cạnh những cái tên quen thuộc như Agibot hay Unitree, hàng loạt startup mới nổi như Robotera, X Square Robot, Galbot, Engine AI, Galaxea, Spirit AI, Boundless Power hay Tars liên tục công bố vòng gọi vốn mới. Một số trong đó thậm chí được định giá hàng chục tỷ USD. Thống kê từ nền tảng theo dõi dữ liệu doanh nghiệp Trung Quốc Qichacha chỉ ra, từ đầu năm đến nay đã có 137 công bố tài trợ liên quan đến 112 thương hiệu, với tổng số vốn đầu tư vượt 28,5 tỷ nhân dân tệ (3,96 tỷ USD).
Tuy nhiên, theo Sheng, hầu hết công ty robot hình người Trung Quốc vẫn trong giai đoạn “kiểm chứng và thử nghiệm”, ngay cả khi số lượng được xuất xưởng tại Trung Quốc dự kiến tăng gấp đôi năm 2025, lên 28.000 sản phẩm năm nay.
Unitree nổi bật nhất khi là công ty hiếm hoi báo cáo đạt lợi nhuận, với doanh thu 1,71 tỷ nhân dân tệ (237,5 triệu USD) và lợi nhuận ròng 600 triệu nhân dân tệ (83,3 triệu USD), xuất xưởng 5.500 người máy hình người năm ngoái. Dù vậy, 73,6% doanh thu vẫn đến từ khách hàng nghiên cứu và giáo dục.
UBTech cũng nổi tiếng trong mảng robot hình người, hiện triển khai sản phẩm trên khắp các nhà máy sản xuất xe điện, pin và linh kiện điện tử, cũng như khu công nghiệp hậu cần. Năm ngoái, công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Hong Kong, đạt doanh thu hai tỷ nhân dân tệ (278 triệu USD), tăng 53,3%, nhưng vẫn thua lỗ 790 triệu nhân dân tệ (110 triệu USD). Theo lý giải của UBTech, chi phí nghiên cứu và phát triển lớn cùng tính chất thử nghiệm của các đơn đặt hàng vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Michael Tam, Giám đốc thương hiệu UBTech, cho biết robot của hãng có giá trung bình 760.000 nhân dân tệ (105.000 USD), nhưng chỉ đạt 30% năng suất của lao động con người trong các công việc xử lý thùng hàng. Năm nay, công ty đang cải tiến với mục tiêu nâng mức hiệu quả lên 50%, đồng thời triển khai 10.000 robot trong năm nay, gấp 10 lần so với năm ngoái, kỳ vọng đạt điểm hòa vốn trong vòng hai năm.
“Mở rộng quy mô sản xuất và triển khai vẫn là thách thức cốt lõi”, ông Tam chia sẻ.
Agibot áp dụng cách tiếp cận toàn diện hơn, khi vừa bán robot vừa thực hiện các dự án thí điểm doanh nghiệp, cho thuê qua nền tảng Sharebot, đồng thời tạo nền tảng thu thập và giao dịch dữ liệu mang tên Maniformer. Công ty còn đầu tư trên toàn chuỗi cung ứng, đóng vai trò là nhà sản xuất thiết kế gốc cho những thương hiệu robot khác.
Một số tổ chức quốc doanh, doanh nghiệp trong nước bắt đầu lên kế hoạch mua sắm robot hình người. Theo Interesting Engineering, chính phủ Trung Quốc dự định mua khoảng 8.500 robot hình người nhằm phục vụ các nhiệm vụ kiểm tra và bảo trì trong năm nay, gồm cả hoạt động tại địa điểm xa xôi và nguy hiểm. Riêng Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc chi một tỷ USD cho robot phục vụ công tác kiểm tra và các nhiệm vụ rủi ro cao.
Dù vậy, giới phê bình cho rằng chỉ số ít công ty robot hình người có doanh thu. Theo Chosun (Hàn Quốc), tình trạng già hóa dân số diễn ra nhanh chóng và dân số trong độ tuổi lao động có xu hướng giảm đã thúc đẩy Trung Quốc đầu tư hàng trăm tỷ USD vào ngành công nghiệp robot kể từ năm 2021.
Tuy nhiên, trang này trích dẫn số liệu cho thấy các công ty Trung Quốc cung cấp hơn 90% robot hình người bán ra trên toàn thế giới năm ngoái, nhưng khách hàng chủ yếu là cơ quan chính phủ, doanh nghiệp nhà nước và viện nghiên cứu đại học, trong khi khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế hạn chế. Năm 2024, việc mua robot của chính phủ Trung Quốc tăng gấp 46 lần so với năm trước đó. Chính phủ thậm chí mua cả những robot hạn chế về tính ứng dụng.
“Nhảy múa và biểu diễn võ thuật thì có ích gì? Chúng thậm chí không thể làm việc đơn giản như mang cho tôi cốc nước”, Zhou Jian, CEO Yubitech, một trong những nhà sản xuất robot hình người thế hệ đầu tiên của Trung Quốc, nói với Chosun.
Một số thậm chí cho rằng việc robot xuất hiện trên sân khấu hoặc trong các giải chạy bộ chỉ là “một màn kịch để huy động vốn trên thị trường chứng khoán và bán robot”, bởi hầu hết chúng chưa có bộ não như con người, hoạt động dựa trên điều khiển từ xa và lệnh được lập trình sẵn. Thực tế, các công ty Trung Quốc xuất hiện trên truyền hình đều chi rất nhiều tiền, chẳng hạn Unitree được cho là đã trả 100 triệu nhân dân tệ (14,6 triệu USD) tài trợ cho đài truyền hình.
Unitree không bình luận về dữ liệu này.
Khả năng ứng dụng của robot hình người hiện hạn chế, với hiệu quả làm việc được tính toán chỉ bằng 30-40% so với con người. “Lời hứa hẹn về robot hình người rất hấp dẫn, nhưng thực tế vẫn còn non trẻ và chưa thể đáp ứng kỳ vọng về tính linh hoạt cũng như hiệu quả chi phí”, nhà phân tích Abdil Tunca của Gartner viết trên blog.
Nghiên cứu từ Viện Fraunhofer-Gesellschaft (Đức) đầu năm cũng chỉ ra, chỉ 40% chuyên gia trong ngành cho rằng robot cần có chân và tay giống người để tự động hóa. Phần lớn nghiêng về giải pháp module dựa trên ứng dụng thực tế, vì chúng ổn định hơn và tiêu thụ ít năng lượng hơn so với robot có chân.
Theo Bloomberg, sự tiến bộ về robot hình người hiện tại của Trung Quốc là một hình thức phô diễn khả năng tự chủ công nghệ cao của nước này. Thực tế, theo phân tích của SemiAnalysis, Unitree G1 “hoàn toàn không sử dụng linh kiện của Mỹ”, qua đó cho thấy Trung Quốc đã vượt trội hơn Mỹ trên mọi phương diện trong lĩnh vực robot hình người.
Một số nhà phân tích cho rằng tiến bộ trong khả năng suy luận, thời gian thực hiện nhiệm vụ dài hơn và khả năng kết hợp nhiều nhiệm vụ công việc lại với nhau – những hạn chế với robot hình người Trung Quốc – sẽ là yếu tố quan trọng và được các nhà sản xuất chú ý hơn trong năm nay.
“Khả năng khéo léo liên tục được nâng cấp trên robot hình người Trung Quốc thể hiện trong các động tác như nhào lộn trên không hay sử dụng vũ khí cho thấy tiềm năng to lớn về tác động kinh tế”, nhà phân tích trưởng Lian Jye Su của Omdia nói với CNBC. “Tuy nhiên, chúng vẫn cần chứng minh độ tin cậy trong môi trường không có cấu trúc, lấy con người làm trung tâm đối với các nhiệm vụ tinh tế như chăm sóc sức khỏe hoặc hỗ trợ việc nhà”.
Trong năm cuối tại Đại học Yale, Amanda biết rằng nhiều bạn cùng lớp sử dụng chatbot để viết luận và làm bài tập về nhà. Tuy nhiên, cô chỉ nhận ra điều kỳ lạ khi thảo luận nhóm: các bạn đưa ra những luận điểm và lập luận trau chuốt kỹ lưỡng, nhưng kết quả thu "nhạt nhẽo, thiếu sức sống" ở nhiều chủ đề khác nhau.
"Trong buổi học, tôi thấy cảnh tượng quen thuộc. Khi giảng viên yêu cầu sinh viên suy nghĩ một câu hỏi, những người bạn bên cạnh liền gõ lia lịa vào laptop đang mở sẵn", Amanda nói với CNN, yêu cầu dùng biệt danh để tránh rắc rối.
"Bây giờ, ai cũng thảo luận na ná nhau", cô cho biết. "Hồi năm nhất, các cuộc tranh luận diễn ra rôm rả, không mạch lạc nhưng ai cũng đóng góp một điều gì đó mới mẻ, dựa vào ý kiến của nhau, tiếp cận từ nhiều góc độ và đưa ra nhận xét khác biệt".
Thực tế, theo bài báo được công bố vào tháng 3 trên tạp chí Trends in Cognitive Sciences, các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đang "hệ thống hóa" cách diễn đạt và tư duy của con người trên ba khía cạnh: ngôn ngữ, quan điểm và lý luận.
Trong môi trường giáo dục, sinh viên, giảng viên cho biết họ đang thấy những ảnh hưởng của xu hướng đó trong lớp học. Và điều đó khiến nhiều sinh viên nói chuyện với quan điểm như nhau.
Tác động
Jessica, sinh viên năm cuối tại Đại học Yale, nói cô sử dụng AI mỗi ngày khi lên lớp. "Vào đầu giờ học, bạn có thể thấy từng người đưa file PDF vào chatbot", cô cho biết.
Theo Jessica, việc AI diễn đạt rõ ý là yếu tố cần thiết đối với cô - người thường gặp khó khăn khi muốn chuyển suy nghĩ thành lời. "Tôi muốn bình luận, tôi có ý tưởng, nhưng tôi không biết làm thế nào để nói câu đó một cách mạch lạc", cô nói. "Vì thế, tôi nhờ một chatbot làm cho câu nói của mình mạch lạc hơn".
Giáo sư Thomas Chatterton Williams tại Trung tâm Hannah Arendt thuộc trường Cao đẳng Bard, chứng kiến tác động từ quyết định sử dụng AI của sinh viên theo nhiều hướng khác nhau. "Việc dựa vào AI đã giúp nâng cao chất lượng thảo luận trên lớp, nhất là ở khóa học có khái niệm khó", ông nói. "Nhưng công nghệ này cũng có xu hướng làm giảm đi những suy nghĩ kỳ lạ, độc đáo và mới mẻ hơn".
Theo ông, điều lo ngại là nhiều người trẻ tài năng sẽ không có được tiếng nói riêng. Thậm chí, một lượng đáng kể trong số họ sẽ không thực sự hiểu được giá trị của việc viết lách và sở hữu quan điểm.
Jessica thừa nhận cô thấy mình trở nên lười biếng hơn kể từ khi bắt đầu sử dụng chatbot trong học tập. "Dường như tinh thần tự học, tự làm việc của tôi đã hoàn toàn biến mất", cô chia sẻ.
Về vấn đề AI khiến giọng điệu của sinh viên nghe na ná nhau, Zhivar Sourati, nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học Nam California, cho rằng các mô hình ngôn ngữ lớn được huấn luyện để dự đoán từ tiếp theo có khả năng xuất hiện cao nhất dựa trên nội dung đã xuất hiện trước đó. Do đó câu trả lời "phản ánh một lát cắt hẹp và méo mó về trải nghiệm của con người, sự thu hẹp không gian khái niệm mà các mô hình sử dụng để viết, nói và suy luận".
Dẫn một nghiên cứu đang thực hiện cùng nhóm cộng sự, Sourati giải thích rằng sự đồng nhất hóa do AI diễn ra trên ba chiều: ngôn ngữ, quan điểm và chiến lược lập luận. Các mô hình AI có xu hướng tái tạo những gì gọi là quan điểm WEIRD (phương Tây hóa - có học thức - công nghiệp hóa - giàu có - dân chủ). Hệ quả là, AI sẽ ưu tiên WEIRD "đúng đắn hơn về mặt xã hội", làm lu mờ các quan điểm khác.
"Khi một người hoặc một nhóm tương tác nhiều lần với hệ thống AI, họ bị giảm khả năng sáng tạo so với khi không có sự hỗ trợ của AI", Sourati viết trên blog.
Hiện tượng "san bằng" làm dấy lên những lo ngại trong các cơ sở giáo dục ở mọi cấp độ khi ứng dụng AI. Morteza Dehghani, giáo sư tâm lý học và khoa học máy tính tại Đại học Nam California, thành viên nhóm nghiên cứu, cho biết xu hướng này khiến mọi người "đánh mất sự đa dạng" trong cách nghĩ, lười biếng về mặt trí tuệ, gây ảnh hưởng lớn đến xã hội con người trong tương lai.
Daniel Buck, nhà nghiên cứu tại Viện Doanh nghiệp Mỹ từng là giáo viên tiếng Anh, lo ngại học sinh đang "né tránh" nhận thức khi tham gia thảo luận trên lớp và hoàn thành bài tập về nhà. "Rất nhiều kiến thức cần được học hỏi từ chi tiết nhỏ nhặt và nhàm chán hay từ những khó khăn", Buck nói. "Sinh viên chỉ ghi nhớ những gì họ thực sự dành thời gian một cách có ý thức. Nếu giao phó cho AI, họ chỉ có thể tái hiện lại một luận điểm, không thể xây dựng kỹ năng cho riêng mình".
Nhà nghiên cứu này lo ngại sinh viên nếu quá phụ thuộc vào AI sẽ tốt nghiệp mà không xây dựng được mối quan hệ với các giáo sư, cũng như thói quen làm việc trí óc bền bỉ. Nghĩa là, họ sẽ gặp khó khăn trong giải quyết vấn đề trong thế giới thực khi ra trường.
Vấn đề còn liên quan đến gian lận trong thi cử. Năm ngoái, nạn dùng AI để gian lận xảy ra ở nhiều đại học hàng đầu Hàn Quốc, như Đại học Yonsei, Đại học Quốc gia Seoul, Đại học Korea... gây tranh cãi và đặt ra thách thức về về dạy và học trong kỷ nguyên công nghệ, theo Korea Herald.
Ứng phó
Theo giáo sư triết học Sun-Joo Shin của Đại học Yale, việc kiểm soát và định hướng sử dụng AI cho học sinh là "nhiệm vụ lớn đối với bất kỳ ai tham gia giảng dạy". Bà nhấn mạnh, giáo viên/giảng viên phải liên tục tìm tòi các phương pháp để đảm bảo sinh viên tiếp tục tư duy phản biện và sáng tạo trong thời đại trí tuệ nhân tạo.
"Tôi muốn sinh viên của mình hiểu nội dung bài học - thứ vốn không thay đổi trước và sau khi trí tuệ nhân tạo xuất hiện", bà nói. "Tôi muốn họ sử dụng công cụ thú vị này để có lợi cho mình, không phải trở thành nạn nhân của nó".
Đại học Yale hiện đưa ra hướng dẫn về sử dụng AI cho sinh viên và giảng viên trên website. Trường khuyến khích tất cả giảng viên điều chỉnh giáo án phù hợp với khóa học và mục tiêu học tập cụ thể của sinh viên thay vì cần đến công cụ phát hiện gian lận. Bên cạnh đó, họ có thể kiểm soát bài học trên lớp thông qua các bài kiểm tra đột xuất.
Danny Liu, giáo sư công nghệ giáo dục tại Đại học Sydney, cho rằng không nên cấm AI trong lớp. "Thay vì trừng phạt, nên dạy sinh viên cách sử dụng đúng đắn. Chúng tôi muốn xác minh liệu sinh viên có đang học hay không, chứ không phải liệu họ có gian lận hay không", Liu nói với ABC cuối năm ngoái.
Các nhà giáo dục nhấn mạnh, họ có thể tìm cách khắc phục việc sinh viên sử dụng AI trong các bài đánh giá. Tuy nhiên, điều quan trọng không kém là học sinh cần chủ động hạn chế phụ thuộc vào AI trong quá trình học tập.
Basil Ghezzi, sinh viên năm nhất tại trường Bard College, cho biết bản thân chủ động tránh xa AI trong học tập, một phần vì công nghệ này tiêu tốn tài nguyên và gây hại cho môi trường. Tuy nhiên, phần lớn nằm ở cách AI đã tạo ra "những người bạn rập khuôn" xung quanh.
"Hãy nói chuyện với thầy cô giáo, nói chuyện với giáo sư, nói chuyện với những người xung quanh", Ghezzi nói về cách bản thân không bị AI cám dỗ. "Hãy tạo cuộc trò chuyện ý nghĩa với những người trong cuộc sống của bạn".
GS Dehghani hy vọng nhiều công ty sẽ đầu tư vào mô hình AI có thể phản ánh sự đa dạng về tư duy trong xã hội. Tuy nhiên, hiện tại, ông cho rằng mọi người nên hạn chế dùng AI trong việc tạo ý tưởng hoặc để suy luận trong học tập. "Các mô hình AI nên là cộng tác viên, không phải người đại diện chúng ta làm mọi việc", Dehghani nói thêm.
Bảo Lâm tổng hợp
Nỗi sợ siêu AI của một số sinh viên Harvard, MIT
Jensen Huang: 'Sẽ chọn khoa học vật lý nếu là sinh viên'
Nạn sinh viên 'ma' tạo bằng AI khiến đại học Mỹ đau đầu
Những rò rỉ mới nhất từ chuỗi cung ứng cho thấy Samsung đang chuẩn bị một cuộc cách mạng về thẩm mỹ trên dòng smartphone màn hình gập Galaxy Z Fold8 thế hệ tiếp theo. Dù thiết kế tổng thể không có quá nhiều thay đổi đột phá, nhưng một chi tiết nhỏ ở mặt trước đang khiến giới công nghệ phải xôn xao.
Theo chuyên gia tin đồn uy tín Ice Universe, Samsung đã áp dụng một công nghệ sản xuất mới cho phép giảm đáng kể kích thước của lỗ đục (punch-hole) trên màn hình. Cụ thể, đường kính của phần cắt camera selfie trên Galaxy Z Fold8 dự kiến chỉ còn 2,5 mm, một bước tiến lớn so với mức 3,7 mm trên Galaxy Z Fold7 hiện tại.
Việc thu nhỏ diện tích lỗ đen này không chỉ giúp màn hình ngoài trở nên liền lạc hơn mà còn giảm thiểu sự xao lãng khi người dùng lướt web hay xem video. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu kích thước nhỏ hơn có làm ảnh hưởng đến chất lượng hình chụp selfie 10 MP vốn đã quen thuộc của dòng Fold hay không?
Bên cạnh cải tiến về màn hình, các thông số kỹ thuật rò rỉ cũng cho thấy Galaxy Z Fold8 sẽ có kích thước 158,4 x 72,8 x 9 mm khi gập lại. So với mức 8,9 mm của Fold7, chiếc máy mới sẽ dày hơn một chút.
Sự gia tăng về độ dày này được giới chuyên môn dự đoán là để nhường chỗ cho những nâng cấp mạnh mẽ về phần cứng camera. Đáng chú ý nhất là tin đồn về việc Samsung sẽ trang bị camera góc siêu rộng lên tới 50 MP, thay thế cho cảm biến 12 MP lỗi thời. Đây là bước đi cần thiết để dòng Z Fold có thể cạnh tranh sòng phẳng về khả năng nhiếp ảnh với các dòng flagship dạng phẳng như Galaxy S26 Ultra.
Với sự kết hợp giữa một màn hình tinh tế hơn và hệ thống camera được nâng cấp mạnh mẽ, Galaxy Z Fold8 đang dần hiện rõ là một bản nâng cấp tập trung mạnh mẽ vào trải nghiệm sử dụng thực tế của người dùng.
Kết quả khảo sát được thực hiện bởi Censuswide trên 11.000 người dùng smartphone tại Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Ý, Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan, Na Uy, Hà Lan và Bỉ. Theo khảo sát, hơn một nửa người châu Âu thừa nhận từng liếc nhìn màn hình điện thoại của người lạ nơi công cộng.
Báo cáo của Censuswide cho thấy gần 56% người được khảo sát cho biết họ đã vô tình nhìn vào màn hình điện thoại của người lạ và 24% làm vậy là vì tò mò. Từ ứng dụng hẹn hò đến thông tin tài chính, 33% cho biết họ đã thấy nội dung cá nhân trên điện thoại của người lạ ở nơi công cộng.
57% người dùng cho rằng phương tiện công cộng là nơi dễ nhìn thấy màn hình của người khác nhất. Khi được hỏi về khả năng bảo mật của điện thoại ở nơi công cộng, 48% người được hỏi tự tin về việc dùng smartphone ở chỗ đông người, trong khi 52% nói màn hình điện thoại rất dễ bị "soi" ở những nơi này.
Nghiên cứu cũng cho thấy cảm nhận rõ rệt của người dùng về quyền riêng tư trên điện thoại di động. 48% người tham gia khảo sát cho rằng việc dùng smartphone ở nơi công cộng vẫn đảm bảo quyền riêng tư. Trong khi đó, 52% còn lại cho rằng màn hình điện thoại dễ bị xoi mói bởi người lạ ở nơi công cộng.
Dù người dùng nhận thức được rủi ro, nghiên cứu của Censuswide lại phát hiện thấy nội dung hiển thị trên màn hình thường mang tính cá nhân và nhạy cảm hơn nhiều. Những nội dung thường bị nhìn thấy nhiều nhất là: Ảnh cá nhân, thư viện ảnh (38%); Khuôn mặt hoặc giọng nói của người khác trong cuộc gọi video (33%); Tin nhắn riêng tư từ người yêu, vợ chồng (29%); Thông báo hoặc hồ sơ mạng xã hội (27%); Hoạt động mua sắm trực tuyến (17%); Thông báo hoặc hồ sơ ứng dụng hẹn hò (12%) và số dư tài khoản hoặc thông tin ngân hàng (11%).
Theo khảo sát, chỉ có 9% người dùng cho biết họ tiếp tục dùng smartphone khi cảm thấy có người đang nhìn trộm màn hình. Trong khi 42% người dùng dừng sử dụng thiết bị hoàn toàn. Chỉ 10% sẵn sàng lên tiếng nhắc nhở đối phương.
Những thay đổi này phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn trong tư duy về quyền riêng tư, đó không chỉ là việc thiết lập các cài đặt trên thiết bị, mà còn là sự chủ động ứng phó với các tác động từ môi trường xung quanh.
Một giải pháp được nhiều người tìm đến là miếng dán màn hình chống nhìn trộm. Nhưng phụ kiện này bộc lộ nhiều hạn chế về khả năng hiển thị, tính thẩm mỹ của smartphone. Hiện nay, công nghệ xử lý điểm ảnh trên màn hình đã giúp người dùng chủ động bảo vệ quyền riêng tư của mình khi ở nơi công cộng. Hiện tại, Samsung đã tích hợp màn hình Chống nhìn trộm chủ động - Privacy Display lên dòng cao cấp Galaxy S26 Ultra.
Theo Cnet, không giống các miếng dán chống nhìn trộm truyền thống, công nghệ Privacy Display của Samsung là trải nghiệm liền mạch kết hợp sức mạnh của phần cứng lẫn phần mềm. Ngoài công nghệ được tích hợp trực tiếp vào cấu trúc màn hình, làm mờ các điểm ảnh phát ánh sáng rộng (Wide Pixel) và dùng điểm ảnh tập trung (Narrow Pixel) để hướng ánh sáng thẳng, cảm biến cũng đóng vai trò quan trọng. Di động của Galaxy S26 Ultra dùng camera trước và thuật toán nhận biết môi trường xung quanh, thiết bị có thể phát hiện khi có thêm khuôn mặt khác xuất hiện trong tầm nhìn. Nếu cảm nhận được ai đó đang đứng gần hoặc liếc nhìn từ bên cạnh, thiết bị có thể tự động kích hoạt chế độ bảo mật nâng cao.
Các chuyên gia cho rằng smartphone ngày nay không chỉ là thiết bị kết nối thông thường mà trở thành trung tâm lưu trữ dữ liệu quan trọng. Bên cạnh việc nâng cao nhận thức về quyền riêng tư, người dùng cũng nên tìm kiếm thêm các biện pháp bảo vệ chủ động, cả về phần cứng lẫn phần mềm, đặc biệt khi dùng smartphone ở những nơi công cộng.