Những ngày gần đây, khi đọc thông tin về vụ bé gái 4 tuổi bị bạo hành đến mức tử vong ở phường Phú Diễn, Hà Nội, tôi đã không thể ngủ yên. Là một người trưởng thành, tôi không thể tưởng tượng nổi một đứa trẻ nhỏ bé lại phải chịu đựng sự đau đớn và cô độc đến như vậy trong chính nơi lẽ ra phải an toàn nhất là gia đình.
Tôi chợt nhớ đến một ký ức của gia đình mình cách đây 10 năm trước, liên quan đến con của em họ tôi. Ngày đó, cháu bé cũng ở tầm tuổi của bé gái kia. Tôi vẫn còn nhớ như in tiếng khóc của đứa trẻ vang lên trong căn nhà nhỏ mỗi khi bị mẹ đánh. Những trận đòn đôi khi xuất phát từ những lý do rất nhỏ như ăn chậm, làm đổ nước, hay không chịu ngủ đúng giờ.
Khi ấy, nhiều người trong gia đình tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng đó là “cách dạy con nghiêm khắc” mà theo quan niệm của thời trước là “thương cho roi cho vọt”. Ngày ấy, chúng tôi không nhận ra ranh giới rất mong manh giữa dạy dỗ và bạo hành.
Một đứa trẻ 4 tuổi có thể không đủ khả năng hiểu tại sao người lớn nổi giận. Điều chúng cảm nhận được chỉ là nỗi sợ hãi. Một trận đòn hay những lời quát mắng liên tục có thể để lại trong tâm hồn non nớt ấy những vết thương kéo dài rất nhiều năm. May mắn cho gia đình tôi là cháu không xảy ra điều gì nghiêm trọng. Nhưng không phải đứa trẻ nào cũng may mắn như vậy.
>> Bố mẹ chồng trách tôi chiều hư con vì 10 tuổi chưa một lần bị ăn đòn
Phải tới 10 năm sau, em họ tôi mới thực sự hối hận vì những hành động trong quá khứ của mình với con. Có lần em ngồi nói chuyện với tôi, rồi bật khóc khi nhắc lại quãng thời gian ấy. Em nói rằng ngày đó mình còn quá trẻ, áp lực cuộc sống, áp lực cơm áo, áp lực chăm con khiến em dễ mất kiểm soát. Em từng nghĩ đánh con vài cái không sao, miễn là con ngoan hơn. Nhưng càng lớn, con càng trở nên khép kín, ít chia sẻ. Chính điều đó khiến em nhận ra những tổn thương mình từng gây ra cho con không hề nhỏ như mình nghĩ.
Trong xã hội ta vẫn đang tồn tại một suy nghĩ rất nguy hiểm: xem việc đánh mắng trẻ nhỏ là điều bình thường trong quá trình nuôi dạy con cái. Nhiều bậc cha mẹ khi áp lực cuộc sống quá lớn thường trút giận lên con mà không nhận ra rằng trẻ em không phải nơi để người lớn giải tỏa cảm xúc tiêu cực.
Ngày nay, người lớn dễ dàng nói về áp lực công việc, về trầm cảm, về sức khỏe tinh thần của người trưởng thành. Nhưng chúng ta lại quên rằng trẻ em cũng có cảm xúc, cũng biết đau, biết sợ và biết tổn thương. Một đứa trẻ bị đánh đập thường xuyên không chỉ đau về thể xác mà còn dần mất đi cảm giác an toàn trong chính gia đình của mình.
Chúng ta đã quá quen với việc người lớn có quyền áp đặt suy nghĩ lên trẻ nhỏ mà quên mất rằng trẻ em không phải tài sản của cha mẹ. Một đứa trẻ sinh ra cần được yêu thương, bảo vệ và lắng nghe, chứ không phải lớn lên trong sợ hãi. Tôi từng chứng kiến một đứa trẻ chỉ cần nghe tiếng người lớn lớn giọng đã co rúm người lại. Tôi từng thấy những đứa trẻ mới vài tuổi đã học cách im lặng vì sợ bị mắng. Đó không phải là “ngoan”, mà là phản ứng của một tâm hồn đang tổn thương.
Nhiều người vẫn nghĩ rằng trẻ con rồi sẽ quên. Nhưng thật ra, cơ thể có thể lớn lên, còn ký ức đau đớn thì không dễ biến mất. Có những người mang theo nỗi sợ từ thời thơ ấu suốt cả cuộc đời. Họ thiếu tự tin, dễ tổn thương hoặc khó mở lòng với người khác chỉ vì từng lớn lên trong bạo lực.
Điều khiến tôi day dứt nhất sau vụ việc bé gái 4 tuổi tử vong là câu hỏi: tại sao một đứa trẻ lại có thể bị tổn thương quá lâu mà không ai kịp bảo vệ? Người lớn thường nói trẻ em là tương lai của đất nước, nhưng đôi khi chính người lớn lại là người phá vỡ tuổi thơ của các em.
Nuôi dạy một đứa trẻ chưa bao giờ là điều dễ dàng. Áp lực có thể khiến cha mẹ mệt mỏi, nhưng khó khăn không thể trở thành lý do để bạo hành trẻ em. Điều xã hội cần hôm nay không chỉ là sự phẫn nộ sau mỗi vụ bạo hành trẻ em, mà còn là thay đổi nhận thức trong cách nuôi dạy con cái. Chúng ta cần học cách lắng nghe trẻ, học cách kiềm chế cơn nóng giận và học cách yêu thương đúng nghĩa.
Tôi nghĩ đến em họ mình bây giờ, khi đã làm mẹ nhiều năm và luôn mang trong lòng sự day dứt về những lần từng đánh con trong quá khứ. Sự hối hận ấy có thể kéo dài cả đời. Nhưng không phải ai cũng còn cơ hội để sửa sai như em tôi. Có những đứa trẻ đã mãi mãi không thể lớn lên thêm nữa. Đừng nhận ra sai lầm thì mọi thứ đã quá muộn.
Văn phòng công ty của tôi nằm ở trung tâm thành phố. Dọc tuyến đường dài hơn một km có rất nhiều tòa nhà văn phòng. Bên cạnh đó cũng có nhiều quán cơm, quán cà phê phục vụ đông đảo nhân viên văn phòng.
Tháng trước có một quán cơm văn phòng khai trương, tôi và nhiều đồng nghiệp gọi vui là quán "bình ổn giá": Suất cơm một món giá 40.000 đồng, có trà đá, trái cây... rất đông khách tới ăn.
Suốt chục năm làm việc ở đây, tôi thấy có nhiều quán khai trương rồi đóng cửa. Giá một phần ăn từ 35.000 - 45.000 rồi tăng lên 50.000 đồng theo thời gian. Nhưng kỳ lạ là, dù mặt bằng giá thay đổi, số phận của nhiều quán vẫn giống nhau: mở ra vài tháng, rồi vắng khách dần và biến mất.
Duy chỉ có một quán bún chả và một quán cà phê trụ lại, dù giá của họ không hề rẻ. Ban đầu, tôi cũng nghĩ đơn giản: Giá rẻ thì đông khách, đông khách thì sống được. Nhưng dường như hai quán kia đã đi ngược lại điều này?
Tôi vẫn nhớ ngày ba mẹ quyết định bán căn nhà nhỏ ở quê. Giá lúc đó 1,5 tỷ đồng. Với gia đình tôi, đó là tài sản lớn nhất tích góp cả đời ba mẹ. Ba mẹ nói: "Bán nhà cho hai anh em ăn học, sau này có nghề nghiệp ổn định là được". Ai cũng nói học đại học là con đường đổi đời, là cách chắc chắn nhất để có tương lai tốt hơn.
Hai anh em tôi lên thành phố, học những ngành được cho là "có triển vọng". Những năm đại học trôi qua với học phí, tiền trọ, sinh hoạt... tất cả đều từ số tiền bán nhà đó. Tôi chưa từng nghĩ sâu về chi phí, vì trong đầu luôn mặc định: học xong rồi sẽ kiếm lại được.
Nhưng cuộc sống sau khi ra trường không diễn ra như cách tôi từng hình dung. Tôi đi làm với mức lương khởi điểm 6 triệu, rồi tăng dần lên 8 triệu, 10 triệu một tháng. Sau vài năm, thu nhập có nhích lên, nhưng không đáng kể so với chi phí sống ở thành phố. Tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại... mỗi tháng gần như tiêu hết phần lớn thu nhập của tôi. Tiết kiệm được một khoản nhỏ đã là cả một sự cố gắng.
Vừa rồi, tôi về quê cũ, đi ngang qua khu đất ngày xưa là nhà mình, mới biết căn nhà đó giờ đã được bán lại với giá gần 5 tỷ đồng. Nếu ngày đó ba mẹ không bán, tài sản gia đình giờ đã tăng gấp ba lần. Còn hiện tại, sau nhiều năm học đại học và đi làm, thu nhập của tôi vẫn chỉ ở mức đủ sống. Tôi bắt đầu tự hỏi: liệu "khoản đầu tư" năm xưa có thực sự hiệu quả?
Tôi không phủ nhận giá trị của việc học. Đại học cho tôi kiến thức, trải nghiệm, các mối quan hệ. Nhưng nếu nhìn thuần túy dưới góc độ tài chính, bài toán lại không đơn giản. Thu nhập của tôi, sau tất cả thời gian và chi phí bỏ ra, vẫn chưa tạo ra được một giá trị tương đương, chứ chưa nói đến việc "gỡ vốn".
>> 'Đầu tư 1,2 tỷ học đại học nhưng ra trường lương 8 triệu đồng'
Tôi thử làm một phép tính đơn giản. Với mức tiết kiệm lạc quan khoảng 3 triệu mỗi tháng, một năm tôi dành dụm được 36 triệu. Để tích lũy được 1,5 tỷ, tôi cần hơn 40 năm, chưa kể lạm phát hay biến động cuộc sống. Còn khoảng chênh lệch do giá nhà tăng thêm, gần như là một khoảng cách quá xa.
Cảm giác này trong tôi không phải là hối hận, mà là một sự chênh vênh. Chúng ta luôn được dạy rằng học đại học là con đường an toàn. Nhưng ít khi ai đặt câu hỏi: cái giá phải trả là gì, và lợi ích thu về có tương xứng hay không? Đặc biệt trong bối cảnh giá bất động sản tăng nhanh, còn thu nhập của người lao động trẻ lại tăng chậm.
Rất nhiều gia đình sẵn sàng bán tài sản lớn để đầu tư cho con cái học hành, với kỳ vọng "đổi đời". Nhưng thực tế thị trường lao động hiện nay không còn đảm bảo một tấm bằng sẽ mang lại thu nhập cao như trước. Nếu coi việc học là một khoản đầu tư, thì nó cũng cần được cân nhắc như bất kỳ khoản đầu tư nào khác: chi phí, lợi ích, rủi ro, và thời gian hoàn vốn.
Đến giờ, tôi vẫn đang đi làm, vẫn cố gắng tiết kiệm, vẫn tin rằng mình có thể xây dựng lại từ đầu. Nhưng mỗi lần nghĩ đến căn nhà năm xưa, tôi lại tự hỏi: nếu được lựa chọn lại, liệu gia đình tôi có quyết định khác đi không? Tôi không có câu trả lời chắc chắn. Nhưng tôi nghĩ, đó là câu hỏi mà nhiều người nên tự đặt ra trước khi đánh đổi một tài sản lớn cho một kỳ vọng chưa rõ ràng.
Tôi năm nay 25 tuổi và đang sinh sống ở Hà Nội. Tôi lớn lên trong một gia đình không thiếu tình yêu thương. Bố mẹ tôi là những người sống tình cảm, luôn lo cho con cái từng bữa ăn, giấc ngủ. Bà ngoại tôi cũng là người phụ nữ cả đời hy sinh vì gia đình. Nếu nhìn từ bên ngoài, nhiều người sẽ nghĩ tôi đã có một tuổi thơ khá yên bình. Và thật ra, phần lớn ký ức của tôi về gia đình vẫn là những bữa cơm đông đủ, những lần được chăm sóc khi ốm đau, những ngày cả nhà quây quần bên nhau.
Nhưng chỉ đến khi đọc tin về vụ bé gái 4 tuổi bị bạo hành, bỏ đói đến tử vong những ngày gần đây, tôi mới giật mình nhớ lại một phần tuổi thơ mà suốt nhiều năm qua mình luôn cố quên đi. Ngày còn nhỏ, tôi từng nghĩ chuyện bị đánh đòn là điều bình thường. Người lớn xung quanh tôi khi ấy đều tin rằng trẻ con muốn ngoan phải được dạy bằng roi vọt.
Tôi còn nhớ khi mình khoảng 3 tuổi, vô tình làm đổ cốc sữa ra giường. Thứ tôi nhận lại là một trận đòn. Khi ấy, bố mẹ tôi nói rằng phải đánh thì con mới nhớ, mới cẩn thận hơn lần sau. Tôi đã khóc rất nhiều. Nhưng nỗi đau không chỉ nằm ở vài roi vào chân hay vào mông, mà là cảm giác sợ hãi khi người mình yêu thương nhất trở nên giận dữ. Rồi có lần tôi ngậm cơm lâu, mẹ lúc đó mất kiên nhẫn và đánh một trận để tôi phải ngoan ngoãn. Khi ấy tôi còn quá nhỏ để hiểu rằng mẹ cũng đang áp lực và mệt mỏi. Điều duy nhất tôi cảm nhận được chỉ là sự đau đớn.
Không chỉ bố mẹ, bà ngoại cũng từng đánh tôi. Năm tôi 4 tuổi, trong một lần bất cẩn làm đổ nước ra sàn, bà lấy roi đánh vào mông tôi. Ăn đòn trở thành chuyện cơ bữa với tôi tới khi 5 tuổi. Hình ảnh ấy đến giờ tôi vẫn nhớ rất rõ. Người lớn khi ấy không nghĩ đó là bạo lực. Họ chỉ nghĩ đơn giản rằng mình đang dạy con, dạy cháu. Và chính điều đó khiến tôi suy nghĩ rất nhiều khi trưởng thành.
>> Ân hận cả đời vì trận đòn đánh con 10 năm trước
Tôi hiểu, người lớn đánh con không phải vì ghét bỏ, mà vì tin rằng đó là cách đúng để dạy dỗ. Nhưng tình yêu thương nếu đi cùng nỗi sợ hãi thì vẫn có thể để lại tổn thương. Nhiều người trưởng thành thường bao biện: "Ngày xưa tôi cũng bị đánh nhưng vẫn lớn lên bình thường đấy thôi". Nhưng thật sự có "bình thường" không? Hay là chúng ta đã quen với việc chịu tổn thương đến mức nghĩ nó là điều hiển nhiên?
Có những vết thương không nằm trên da thịt mà nằm trong ký ức. Nó khiến một đứa trẻ lớn lên với tâm lý sợ sai, sợ làm người khác thất vọng, hoặc luôn cảm thấy mình phải hoàn hảo để tránh bị trách phạt. Tôi từng là một đứa trẻ như vậy. Tôi rất sợ làm đổ đồ, sợ bị mắng, sợ khiến người lớn nổi giận. Đến tận khi trưởng thành, tôi vẫn có thói quen xin lỗi rất nhiều chỉ vì những lỗi nhỏ nhặt. Có lúc tôi nhận ra rằng cảm giác lo lắng ấy bắt nguồn từ chính những trận đòn ngày bé.
Điều khiến tôi day dứt nhất là bố mẹ và bà ngoại tôi chưa bao giờ là người xấu. Họ yêu thương tôi thật lòng. Họ hy sinh vì tôi rất nhiều. Nhưng họ đã nuôi dạy tôi bằng cách mà thế hệ trước từng dạy họ. Một vòng lặp của đòn roi đã kéo dài qua nhiều thế hệ, chỉ khác ở mức độ nặng nhẹ.
Giờ đây, khi tôi đã trưởng thành, bố mẹ và bà ngoại cũng thay đổi rất nhiều. Có lần mẹ tôi nhắc lại chuyện cũ rồi nói rằng mẹ thấy hối hận vì đã đánh con quá nhiều khi còn bé. Bà ngoại tôi cũng từng lặng im rất lâu khi nghe tôi kể lại những ký ức ấy. Tôi biết họ đau lòng khi nhận ra điều đó.
Và có lẽ, xã hội cũng cần thay đổi cách nhìn về việc nuôi dạy trẻ em. Trẻ con không phải người lớn thu nhỏ. Một đứa trẻ làm đổ sữa, biếng ăn hay nghịch ngợm là điều rất bình thường trong quá trình lớn lên. Điều các em cần không phải là nỗi sợ, mà là sự hướng dẫn và kiên nhẫn. Một cái ôm, một lời giải thích nhẹ nhàng đôi khi có tác động lớn hơn rất nhiều so với một trận đòn.
Đáng mừng là ngày nay, nhiều bậc cha mẹ trẻ đã bắt đầu thay đổi tư duy. Họ học cách lắng nghe con, kiểm soát cảm xúc và nuôi dạy con bằng sự tôn trọng thay vì roi vọt. Đó là một tín hiệu tích cực, bởi một xã hội văn minh không chỉ được đo bằng những tòa nhà cao tầng hay sự phát triển kinh tế, mà còn nằm ở cách người lớn đối xử với trẻ em.
Tôi không viết những dòng này để trách bố mẹ hay bà ngoại mình. Tôi biết họ cũng là nạn nhân của một quan niệm cũ đã tồn tại quá lâu trong xã hội. Nhưng tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta cần dũng cảm nhìn lại để thay đổi. Bởi không có tình yêu thương nào nên được nuôi dưỡng bằng nỗi sợ hãi. Và không một đứa trẻ nào đáng phải lớn lên với ký ức về những trận đòn nhân danh giáo dục.