Việc phân cấp phân quyền này được quy định tại Nghị quyết 21/2026 về cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính trong lĩnh vực y tế do Chính phủ vừa ban hành. Nghị quyết có hiệu lực từ ngày 29/4/2026, trong đó nội dung phân cấp thẩm quyền bắt đầu áp dụng từ ngày 1/7, đánh dấu bước thay đổi lớn trong cơ chế quản lý lĩnh vực khám chữa bệnh.
Cụ thể, Chủ tịch UBND cấp tỉnh sẽ thực hiện toàn bộ các thủ tục liên quan đến giấy phép hành nghề, bao gồm cấp mới, cấp lại, gia hạn, điều chỉnh, đình chỉ và thu hồi. Quy định này cũng áp dụng với các chứng chỉ hành nghề đã được cấp trước đây.
Hiện nay, Bộ Y tế cấp giấy phép hành nghề cho các chức danh chuyên môn làm việc tại bệnh viện trực thuộc bộ, trong khi UBND cấp tỉnh cấp phép cho nhân sự tại địa phương.
Như vậy, từ 1/7, Bộ Y tế không còn trực tiếp cấp giấy phép hành nghề cho đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng và các chức danh chuyên môn khác. Thẩm quyền được giao thống nhất về địa phương nhằm tăng tính chủ động trong quản lý và giảm tải cho cơ quan trung ương.
Bộ Y tế vẫn giữ một số quyền hạn như cấp mới giấy phép hoạt động khám chữa bệnh, điều chỉnh danh mục kỹ thuật đặc biệt đối với bệnh viện tư nhân. Bộ cấp và điều chỉnh giấy phép hoạt động cho các bệnh viện trực thuộc bộ; đồng thời xem xét việc bổ sung kỹ thuật mới, phương pháp mới trên phạm vi toàn quốc.
Bên cạnh việc phân cấp, nghị quyết cũng đặt mục tiêu đơn giản hóa và rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục hành chính trong lĩnh vực khám chữa bệnh. Ví dụ, đối với thủ tục cấp mới giấy phép hoạt động khám chữa bệnh, cơ quan có thẩm quyền phải tổ chức thẩm định trong thời hạn 40 ngày kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ và nếu đủ điều kiện thì phải cấp giấy phép trong 10 ngày làm việc kể từ ngày có biên bản thẩm định.
Ngoài ra, đối với thủ tục điều chỉnh giấy phép hoạt động, nghị quyết cũng quy định rõ thời hạn xử lý hồ sơ, thời gian yêu cầu bổ sung, cũng như thời hạn giải quyết sau khi hoàn thiện hồ sơ, bảo đảm quy trình minh bạch và có mốc thời gian cụ thể.
Những nguyên liệu nhỏ, thường chỉ dùng để tạo mùi vị, lại góp phần đáng kể vào việc tăng cường sức khỏe nếu biết cách sử dụng hợp lý.
Việc tận dụng đúng các loại rau gia vị không chỉ giúp món ăn ngon miệng hơn mà còn hỗ trợ nâng cao đề kháng một cách tự nhiên.
Đây là giải pháp đơn giản, dễ áp dụng trong sinh hoạt hằng ngày, không tốn kém nhưng mang lại hiệu quả lâu dài cho sức khỏe, theo trang sức khỏe Health.
Thông tin từ Bộ Nông nghiệp Mỹ cho biết trong 100 gram hẹ khô cung cấp tới 660 mg vitamin C. Hẹ còn cung cấp vitamin A, sắt, magie và kali.
Cỏ xạ hương tươi cung cấp 160 mg vitamin C trong 100 g. Loại thảo mộc này có mùi thơm mạnh, vị cay nhẹ.
Cỏ xạ hương chứa chất chống oxy hóa và có khả năng kháng khuẩn. Người dùng có thể thêm vào món ăn trong lúc nấu vì cỏ xạ hương chịu nhiệt tốt, theo nghiên cứu trên tạp chí Nutrients vào năm 2022.
Mùi tây tươi cung cấp 133 mg vitamin C trong 100 g. Loại rau này có vị nhẹ, dễ kết hợp với nhiều món ăn.
Mùi tây còn bổ sung vitamin K và vitamin A. Người dùng có thể thêm vào salad, mì, rau củ hoặc món hầm để tăng dinh dưỡng.
Thì là tươi cung cấp 85 mg vitamin C trong 100 g. Loại rau này có mùi thơm đặc trưng, vị nhẹ.
Nhiệt độ cao làm giảm hương vị nên cần thêm sau khi nấu. Thì là phù hợp với món cá, hải sản, súp và các loại sốt.
Nhụy hoa nghệ tây cung cấp khoảng 80,8 mg vitamin C trong 100 g. Đây là gia vị có mùi thơm mạnh, vị hơi ngọt.
Nhụy hoa nghệ tây thường được dùng với lượng nhỏ trong món cơm hoặc món tráng miệng.
Vitamin C dễ mất khi gặp nhiệt, ánh sáng và nước. Người dùng nên ưu tiên hấp thay vì luộc để hạn chế thất thoát.
Theo đó, bạn cần bảo quản thảo mộc trong nơi tối và mát để giữ dưỡng chất. Cạnh đó, việc rửa bằng baking soda làm giảm vitamin C vì môi trường kiềm. Thay vào đó, bạn có thể dùng giấm để làm sạch.
Huyết áp cao là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất của đột quỵ, trong đó có đột quỵ do thiếu máu não và đột quỵ xuất huyết não. Trên thực tế, nguy cơ đột quỵ có xu hướng tăng dần khi huyết áp vượt khỏi mức lý tưởng và sẽ tăng mạnh hơn ở một số ngưỡng nhất định, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Thông thường, huyết áp được đo bằng hai chỉ số là huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Chỉ số huyết áp dưới 120/80 mmHg được xem là bình thường. Trong đó, 120 là chỉ số huyết áp tâm thu, 80 là huyết áp tâm trương.
Khi huyết áp tâm thu ở mức 120 - 129 mmHg nhưng huyết áp tâm trương vẫn dưới 80 mmHg, đây được xem là giai đoạn huyết áp tăng nhẹ. Từ mức 130/80 mmHg trở lên, nguy cơ tim mạch bắt đầu cần được chú ý. Nếu huyết áp đạt từ 140/90 mmHg, tình trạng này thường được xem là tăng huyết áp rõ ràng và cần được theo dõi nghiêm túc.
Nhiều người cho rằng chỉ khi huyết áp vượt 140/90 mmHg mới nguy hiểm. Thế nhưng, các dữ liệu khoa học cho thấy rủi ro có thể bắt đầu tăng sớm hơn, khi huyết áp vượt mức bình thường 120/80 mmHg.
Nguy cơ đột quỵ tăng rõ rệt hơn từ mức 140/90 mmHg. Đây là ngưỡng mà nhiều bác sĩ đặc biệt lưu ý vì nguy cơ bắt đầu tăng mạnh hơn đáng kể.
Một nghiên cứu công bố trên chuyên san Frontiers in Neurology cho thấy những người có huyết áp tâm thu từ 140 - 159 mmHg có nguy cơ đột quỵ cao hơn đáng kể so với nhóm có huyết áp dưới 130 mmHg. Khi huyết áp tăng lên mức 160 mmHg trở lên, nguy cơ tiếp tục tăng mạnh hơn nữa.
Nguyên nhân là huyết áp cao kéo dài có thể làm thành mạch dày lên, cứng hơn và dễ tổn thương. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành mảng xơ vữa hoặc làm mạch máu yếu đi theo thời gian.
Huyết áp tăng từ 180/120 mmHg trở lên có thể là tình trạng cấp cứu. Nguy cơ biến chứng cấp tính tăng rất mạnh. Ở mức này, người bệnh có thể đối mặt với đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim cấp hoặc tổn thương thận.
Nếu huyết áp rất cao và đi kèm các dấu hiệu như méo miệng, yếu tay chân, nói khó, đau đầu dữ dội bất thường, lú lẫn hoặc nhìn mờ thì cần đi cấp cứu ngay vì đây có thể là dấu hiệu đột quỵ đang xảy ra.
Với đa số người trưởng thành, duy trì huyết áp dưới 130/80 mmHg thường giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch và đột quỵ về lâu dài. Với những người đã từng bị đột quỵ hoặc có bệnh lý nền nghiêm trọng, bác sĩ có thể đưa ra mục tiêu huyết áp riêng phù hợp với tình trạng sức khỏe, theo Medical News Today.
Thực tế dinh dưỡng không chỉ là chuyện ăn uống sinh hoạt mà còn là một liệu pháp hỗ trợ để kiểm soát triệu chứng, giảm phù và hỗ trợ trong quá trình điều trị bệnh thận hư.
Về mặt sinh lý bệnh, hội chứng thận hư xảy ra khi màng lọc của cầu thận bị tổn thương nghiêm trọng. Bình thường màng lọc này hoạt động như một tấm lưới, giữ lại các protein thiết yếu trong máu.
Tuy nhiên, khi bị viêm hoặc tổn thương, tấm lưới này xuất hiện các "lỗ hổng", khiến protein bị rò rỉ và đào thải qua nước tiểu. Người bệnh có thể nhận biết tình trạng bệnh này qua các dấu hiệu điển hình: phù mềm, ấn lõm, đối xứng hai bên (thường bắt đầu từ mi mắt, mặt rồi lan xuống chân và toàn thân); nước tiểu có bọt lâu tan do chứa nhiều protein.
Trên các xét nghiệm cận lâm sàng, chỉ số protein niệu thường ở mức rất cao (>3,5g/24h), chỉ số protein máu giảm thấp (<60g/l) và cholesterol máu tăng vọt. Chính sự thất thoát protein kéo dài này ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng bệnh và đặt ra yêu cầu đặc biệt đối với chế độ dinh dưỡng của người bệnh.Bác sĩ Đặng Biên Cương - Chủ nhiệm khoa dinh dưỡng, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, chia sẻ trong điều trị hội chứng thận hư, thuốc là điều kiện cần, nhưng dinh dưỡng mới là điều kiện đủ."Nhiều bệnh nhân đến với chúng tôi trong tình trạng suy dinh dưỡng nặng vì chỉ dám ăn cơm trắng muối vừng, hoặc ngược lại, tình trạng thận hư nhanh hơn do ăn quá nhiều protein để bù vào lượng đã mất đi. Chế độ ăn phải được cá thể hóa, cân bằng để vừa bù đắp lượng protein mất đi, vừa giảm tải tối đa áp lực cho thận", bác sĩ Cương nói.
Ăn đủ đạm nhưng không quá tải: Nhiều người bệnh nghĩ rằng vì cơ thể bị mất protein qua nước tiểu nên cần ăn thật nhiều thịt, cá để bù lại. Tuy nhiên, việc nạp quá nhiều protein sẽ bắt thận phải làm việc cường độ cao để lọc và đào thải các sản phẩm chuyển hóa, vô tình làm tăng gánh nặng cho thận.Theo khuyến nghị dinh dưỡng, người mắc hội chứng thận hư thường cần khoảng 1,0 - 1,3g protein/kg cân nặng mỗi ngày.Trong đó, 60% nên là protein động vật có giá trị sinh học cao như thịt nạc, cá, trứng, sữa. Ví dụ, một bệnh nhân nặng 50kg cần khoảng 50 - 65g protein/ngày, tương đương khoảng 150 - 200g thịt hoặc cá tươi chia đều cho các bữa.Giảm muối để hạn chế phù nề: Muối chính là nguyên nhân trực tiếp gây giữ nước, để hạn chế tình trạng phù nề và kiểm soát huyết áp, người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn nhạt. Tổng lượng muối nạp vào mỗi ngày không nên quá 5g (khoảng một thìa cà phê gạt ngang).Tuy nhiên, cần lưu ý muối còn ẩn nấp trong các loại gia vị như nước mắm, xì dầu và đặc biệt nhiều trong thực phẩm chế biến sẵn như đồ hộp, mì ăn liền, dưa cà muối.Hạn chế chất béo xấu và quản lý lượng dịch: Do tình trạng rối loạn mỡ máu thường đi kèm với hội chứng thận hư, người bệnh nên loại bỏ da gia cầm, hạn chế thịt đỏ (chỉ nên ăn 2-3 bữa/tuần).Ngoài ra, người bệnh cũng nên chú ý khi ăn các món nước như bún, phở, miến, phần nước dùng thường chứa nhiều chất béo và muối, đặc biệt nếu được ninh từ xương hoặc có nhiều mỡ.Về lượng nước uống, nếu không bị phù, mỗi ngày người bệnh có thể uống khoảng 40ml nước trên mỗi kg cân nặng. Tuy nhiên, khi đang trong giai đoạn phù, công thức cần tuân thủ nghiêm ngặt là: Lượng nước uống = Lượng nước tiểu ngày hôm trước + 500ml (không tính lượng nước từ canh, xúp hoặc nước dùng, và không tính lượng nước uống khi uống thuốc).Việc theo dõi sát sao cân nặng và lượng nước tiểu hằng ngày là cách tốt nhất để điều chỉnh lượng dịch nạp vào cơ thể.Duy trì nhịp sống năng động: Song song với chế độ ăn, việc hoạt động thể lực nhẹ nhàng như đi bộ, đạp xe hay tập dưỡng sinh mang lại lợi ích rõ rệt cho hệ tim mạch, cơ xương khớp, chuyển hóa và nâng cao sức khỏe tinh thần.Một tinh thần lạc quan và một cơ thể được vận động hợp lý sẽ giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả tối ưu. Điều trị hội chứng thận hư là một hành trình điều trị dài hạn. Việc thấu hiểu bệnh lý và tuân thủ chế độ dinh dưỡng khoa học, vận động hợp lý chính là chìa khóa giúp người bệnh bảo tồn chức năng thận và duy trì chất lượng cuộc sống ổn định.Tin Gốc: Tuổi Trẻ