Sự việc hy hữu xảy ra tại Trung Quốc. Một đám cưới được tổ chức tại một vùng nông thôn ở Hà Bắc, mọi khâu chuẩn bị đều đã hoàn tất, khách mời ổn định chỗ ngồi. Tuy nhiên, 2 người xuất hiện không phải khách mời hay họ hàng, mà là người từ nơi khác đến với mục đích “xin xỏ”.
Điều đáng nói, họ từng xuất hiện ở nhiều đám cưới trước đó. Thông thường, để tránh rắc rối, gia chủ sẽ đưa một ít bánh kẹo, thuốc lá hoặc lì xì nhỏ để họ rời đi. Nhưng lần này, 2 người ngang nhiên chặn lối và yêu cầu phong bì 200 Nhân Dân Tệ (khoảng 770.000 đồng).
Hai người phụ nữ lạ này không chỉ dừng lại ở việc đòi tiền, họ còn buông lời đe dọa rằng nếu không đáp ứng, đám cưới sẽ gặp điều không may. Hành vi này bị cho là lợi dụng tâm lý kiêng kỵ, tránh xui rủi của gia chủ trong ngày trọng đại.
Được biết trong ngày lễ trọng đại, cô dâu đã chuẩn bị kỹ lưỡng với tâm trạng háo hức. Tuy nhiên sự việc xảy ra khiến cô gần như “đứng hình”, không thể bước tiếp.
Phù rể đã cố gắng can thiệp, nhưng 2 người lớn tuổi lại ngồi bệt xuống đất, lớn tiếng cho rằng mình bị “bắt nạt”, khiến tình huống càng thêm căng thẳng và khó xử trước đông đảo khách mời.
Cuối cùng, để tránh làm gián đoạn buổi lễ, gia đình buộc phải đưa tiền cùng một số quà nhỏ để họ rời đi. Dù sự việc được giải quyết, nhưng tâm trạng của cô dâu chú rể bị ảnh hưởng, niềm vui ngày cưới không còn trọn vẹn.
Thực tế, tình trạng “xin xỏ” tại đám cưới không phải hiếm ở một số địa phương. Ban đầu chỉ là xin bánh kẹo, nhưng dần biến tướng thành đòi tiền, thậm chí gây rối nếu không được đáp ứng.
Sau khi đoạn video lan truyền trên mạng, nhiều người bày tỏ sự phẫn nộ. Nhiều ý kiến cho rằng, trong những tình huống như vậy, phù rể và phù dâu cần đóng vai trò bảo vệ cô dâu chú rể. Trước hết nên nhẹ nhàng thuyết phục người gây rối rời đi. Nếu không hiệu quả, việc nhờ đến cơ quan chức năng là cần thiết.
Sự việc được xem là lời cảnh báo cho các gia đình khi tổ chức đám cưới: Bên cạnh việc chuẩn bị chu đáo, cũng cần có phương án ứng phó với những tình huống phát sinh, tránh để những hành vi thiếu ý thức làm ảnh hưởng đến ngày vui.
Tin Gốc: Người Đưa Tin

Chùa Shitenno-ji ở Osaka là một trong những công trình Phật giáo quan trọng nhất Nhật Bản, xây dựng từ thế kỷ thứ 6. Công trình gắn liền với doanh nghiệp xây dựng Kongo Gumi, thành lập năm 578. Sau gần 1.450 năm, Kongo Gumi vẫn hoạt động và là doanh nghiệp lâu đời nhất thế giới.
Nhật Bản cũng sở hữu nhiều công ty có tuổi đời hàng thế kỷ. Khách sạn Nishiyama Onsen Keiunkan tại Yamanashi mở cửa từ năm 705. Phòng trà Tsuen Tea ở Kyoto phục vụ từ năm 1160.
Theo giáo sư Toshio Goto, Đại học Kinh tế Nhật Bản, nước này có hơn 52.000 doanh nghiệp trên 100 tuổi. Trong đó, 1.938 đơn vị tồn tại hơn 500 năm và 21 doanh nghiệp hoạt động trên 1.000 năm. Một nghiên cứu của Ngân hàng Hàn Quốc trên 5.586 doanh nghiệp có tuổi đời hơn 200 năm cho thấy 56% số này nằm tại Nhật Bản. Con số này vượt xa tuổi thọ trung bình (dưới 18 năm) của 500 công ty lớn nhất niêm yết trên sàn chứng khoán Mỹ (nhóm S&P 500).
Nhóm doanh nghiệp có lịch sử trên 100 năm tại Nhật được gọi là shinise, ám chỉ các giá trị được tích lũy qua nhiều thế hệ. Đa số shinise thuộc sở hữu gia đình. Bà Masako Eguchi-Bacon, Giám đốc công ty tư vấn đầu tư Oceanbridge Management (trụ sở tại Anh), cho biết khái niệm gia đình có ảnh hưởng đến doanh nghiệp Nhật Bản ở mọi quy mô.
Trong văn hóa quản trị, khái niệm ie (mái ấm) đóng vai trò duy trì tên tuổi dòng tộc. Theo tư duy này, các quyết định tập trung vào việc giữ gìn giá trị cốt lõi thay vì mục tiêu ngắn hạn. Sự ổn định và tính kế thừa được đặt lên trên lợi nhuận. Nhiều công ty duy trì dự trữ tiền mặt đủ để vận hành trong hai năm không cần doanh thu. Tầm nhìn dài hạn giúp các shinise đi qua thiên tai, chiến tranh và dịch bệnh.
Từ quy mô nhỏ, nhiều công ty phát triển thành tập đoàn lớn. Nintendo thành lập năm 1889, ban đầu sản xuất bài chơi. Suntory khởi đầu từ cửa hàng rượu tại Osaka năm 1899. Các doanh nghiệp này duy trì sự cân bằng giữa tính thận trọng và linh hoạt. Họ thay đổi để phù hợp thời đại nhưng mở rộng trong khuôn khổ cốt lõi ban đầu.
Thách thức của các doanh nghiệp truyền thống hiện nay là thiếu người kế nhiệm. Để giải quyết, nhiều gia đình nhận con nuôi tiếp quản sự nghiệp. Mô hình này xuất hiện tại các tập đoàn như Panasonic, Toyota. Tại Suzuki, ông Osamu Suzuki là thế hệ con nuôi thứ tư liên tiếp kế thừa vị trí lãnh đạo.
Truyền thống ưu tiên nam giới tiếp quản cũng đang thay đổi. Bà Masako cho biết vai trò này dần được trao cho phụ nữ. Tuy nhiên, bài toán kế thừa khó khăn hơn trong bối cảnh già hóa dân số, khi 10% người Nhật trên 80 tuổi. Việc tìm kiếm nhân sự phù hợp trở nên nan giải.
Bù lại, thái độ của thế hệ trẻ có sự chuyển biến. Thay vì chịu áp lực đi theo lộ trình định sẵn, họ chủ động hơn khi lựa chọn tiếp quản. Hiện, tư duy khởi nghiệp được lồng ghép vào mô hình gia đình, giúp thế hệ sau duy trì gia sản.
Tin Gốc: Vnexpress

Chuyến bay không bị hủy. Không đổi ngày. Vẫn đúng hãng, đúng hành trình. Nếu nhìn trên hệ thống, đó chỉ là một thay đổi nhỏ: Thời gian transit từ 4 tiếng bị kéo thành 13 tiếng. Nhưng làm du lịch đủ lâu, tôi hiểu có những chuyến đi không đổ vì một biến cố lớn. Nó đổ vì một chi tiết tưởng như kỹ thuật, nhưng đánh trúng đúng chỗ mệt nhất của khách.
Đó là đoàn khách Ấn Độ mà tôi theo sát từ đầu. Họ không phải kiểu khách thấy giá hợp là đặt ngay. Họ đã chủ động tìm hiểu, đã chuẩn bị tinh thần bay xa, đã sẵn sàng cho một hành trình gắn với Đức Phật. Họ đi với một tâm thế khác. Không chỉ là một chuyến du lịch, mà là một chuyến đi có ý nghĩa riêng, có niềm tin riêng, có cảm giác phải thực hiện ít nhất một lần trong đời.
Nhưng ngay cả với một đoàn khách như vậy, chỉ một thay đổi ở thời gian nối chuyến cũng đủ làm cả đoàn chao đảo.
Với khách du lịch, nhất là khách lớn tuổi, 13 tiếng trong sân bay không còn là di chuyển. Nó là một cuộc chịu đựng. Chưa tới nơi mà người đã mỏi. Chưa bắt đầu hành trình mà nhịp ăn, nhịp ngủ đã xô lệch. Trên giấy chuyến đi vẫn thế. Nhưng trong đầu khách, nó đã thành một thứ khác.
Lựa chọn đặt ra cho cả đoàn rất rõ: Hoặc đi trong mệt mỏi, hoặc dừng lại.
Cuối cùng, từ gần 60 khách, chỉ còn khoảng 20 người chấp nhận lên đường. Họ đi không phải vì hành trình còn thuận tiện, mà vì đây là chuyến đi gắn với yếu tố tâm linh, nên họ chấp nhận bỏ qua những bất tiện. Nhưng cũng chính điều đó cho tôi một kết luận rõ ràng hơn: Nếu đây chỉ là một tour thông thường, một chuyến nghỉ dưỡng hay tham quan, con số giữ lại có thể bằng 0.
Sau câu chuyện ấy, tôi nghĩ khác về lý do khách rời tour.
Lâu nay, chúng ta thường nói khách bỏ đi vì giá tăng. Điều đó không sai. Nhưng cái làm khách đổi ý nhanh hơn nhiều lại là cảm giác họ không còn biết chắc chuyến đi mình mua sẽ diễn ra theo cách nào. Giá chỉ là phần dễ nhìn thấy. Sự bất định mới là phần làm người ta chùn lại.
Câu chuyện cũng không dừng ở 9 tiếng chờ thêm trong sân bay. Gần ngày khởi hành, khách mới hoàn tất thanh toán và giá vé lúc ấy lại được tính theo phụ thu nhiên liệu tại thời điểm xuất vé. Nghĩa là một tour đã chốt từ trước vẫn có thể nhúc nhích vào phút cuối. Mức tăng có thể không quá lớn nếu chỉ nhìn vào con số, nhưng điều làm khách ngại không hẳn là vài triệu đồng tăng thêm. Điều làm họ chùn lại là đến rất sát giờ, họ vẫn chưa biết chính xác số tiền cuối cùng mình phải trả.
Người làm nghề hiểu đó là cách thị trường vận hành. Nhưng khách không nhìn chuyến đi bằng ngôn ngữ kỹ thuật. Họ không nghĩ theo kiểu phụ thu nhiên liệu, thời điểm xuất vé hay biên độ giá. Họ chỉ cảm nhận một điều đơn giản hơn: tại sao một thứ đã chốt rồi mà vẫn có thể đổi.
Ngoài thị trường, tình hình còn thô hơn thế.
Có những đoàn buổi sáng còn chốt phương án bay, buổi chiều đã phải gọi lại xin lỗi vì giờ nối chuyến thay đổi, kéo dài thêm vài tiếng, buộc phải sửa toàn bộ lịch trình. Có những booking đã giữ chỗ, nhưng đến ngày xuất vé thì giá bật lên theo phụ thu nhiên liệu. Doanh nghiệp hoặc phải bù tiền để giữ khách, hoặc chấp nhận để khách rời đi. Không ít lần, người làm du lịch phải ngồi trước mặt khách không phải để bán tour, mà để giải thích vì sao một thứ đã chốt rồi vẫn có thể thay đổi.
Cái khó vì thế không nằm ở việc tăng vài triệu đồng.
Cái khó là không ai dám chắc lần thay đổi đó đã là lần cuối hay chưa.
Một lần đổi giờ nối chuyến, khách còn cố hiểu. Một lần giá vé nhúc nhích, khách còn cố thông cảm. Nhưng khi những thay đổi ấy lặp lại, hoặc luôn treo lơ lửng như một khả năng có thể xảy ra bất cứ lúc nào, thì thứ bị xói mòn không còn là ví tiền trước tiên, mà là niềm tin.
Mà niềm tin trong du lịch lại là thứ mất đi rất nhanh.
Ngành này vốn bán cảm xúc từ trước khi bán dịch vụ. Người ta xuống tiền không chỉ để mua vé máy bay, phòng khách sạn, xe đưa đón hay bữa ăn. Họ bỏ tiền để mua cảm giác yên tâm rằng chuyến đi của mình đã có người tính toán, sắp xếp, giữ nhịp. Họ mua sự háo hức được chuẩn bị từ sớm. Họ mua niềm tin rằng lịch trình nhận về hôm nay sẽ không biến thành một thứ khác vào ngày mai.
Bởi vậy, khi sự không chắc chắn trở thành trạng thái bình thường, quyết định "không đi nữa" bắt đầu trở nên dễ hiểu.
Hiệu ứng domino vì thế lan rất nhanh.
Khách giữ tiền lâu hơn, chậm quyết định hơn, thậm chí không quyết định. Các hội chợ du lịch, chương trình kích cầu vẫn đông người đến. Người ta vẫn hỏi giá, xin chương trình, so sánh đường bay, cân nhắc khách sạn. Nhưng lượng chốt tour giảm rõ. Họ xem, họ hỏi, rồi để đó. Không phải vì không muốn đi, mà vì sự yên tâm để ra quyết định đã mỏng đi.
Doanh nghiệp lữ hành vì thế đứng giữa và trở thành bên gánh rủi ro nhiều nhất. Một bên là chi phí đầu vào biến động liên tục. Một bên là khách hàng ngày càng dè dặt. Giữ giá thì lỗ. Tăng giá thì mất khách. Nhưng khó nhất vẫn là giữ niềm tin, khi chính mình cũng không thể cam kết chắc chắn về những yếu tố quan trọng nhất của chuyến đi.
Người ngoài nhìn vào có thể nghĩ đây là câu chuyện quản trị chi phí. Người trong nghề hiểu rõ hơn: Đây là bài kiểm tra về uy tín.
Trong những giai đoạn bình thường, uy tín có thể được hiểu khá đơn giản. Nói đúng, làm đúng, giao đúng những gì đã hứa. Nhưng trong giai đoạn biến động, uy tín không còn chỉ nằm ở chỗ mọi thứ có diễn ra đúng kế hoạch hay không. Bởi kế hoạch bây giờ có thể xô lệch bất cứ lúc nào. Uy tín lúc này nằm ở việc khi hành trình bắt đầu nhiễu, doanh nghiệp có đủ nhanh để cập nhật, đủ rõ để giải thích, đủ thẳng để nói thật, và đủ trách nhiệm để không đẩy toàn bộ phần khó sang cho khách hay không.
Tôi nghĩ đây là lúc cách làm du lịch buộc phải thay đổi theo hướng thực tế hơn.
Trước hết, phải bỏ tư duy giữ một mức giá đẹp đến phút cuối để dễ bán. Vé chưa xuất thì phải nói rõ đó là mức giá theo điều kiện hiện tại và có thể thay đổi theo thời điểm xuất vé. Nếu phụ thu nhiên liệu là biến số, phải nói ngay từ đầu. Nếu đường bay có khả năng xê dịch, phải nói từ lúc tư vấn. Nói sớm có thể khiến khách chững lại, nhưng vẫn tốt hơn để họ phát hiện ở phút cuối rằng số tiền thật khác với điều mình hình dung.
Tiếp theo, doanh nghiệp không thể tiếp tục chạy theo những hành trình dài, nhiều chặng bay chỉ vì nhìn trên giấy thấy hấp dẫn hoặc có vẻ cạnh tranh hơn về giá. Một hành trình tiết kiệm được vài triệu đồng nhưng khiến khách phải ngồi 12 hoặc 13 tiếng trong sân bay có thể làm tan cả một đoàn. Với khách lớn tuổi, khách đoàn, khách đi theo yếu tố tâm linh hay khách gia đình, thời gian di chuyển hợp lý phải được đặt ngang với giá tour, thậm chí trong nhiều trường hợp còn quan trọng hơn.
Rẻ hơn chưa chắc tốt hơn.
Có khi đắt hơn một chút lại là cái giá cần trả để giữ được trải nghiệm và tránh mất trắng cả đoàn.
Điều quan trọng nữa là phải chuẩn bị sẵn các phương án thay thế đủ nhanh, đủ rõ. Khi giờ bay đổi, khách không thể chỉ nhận được một câu trả lời mơ hồ là đang kiểm tra lại. Họ cần biết ngay mình có những lựa chọn nào: Đổi chuyến ra sao, đổi ngày thế nào, giữ lịch trình cũ hay cắt bớt điểm, có cần thêm đêm nghỉ hay không. Trong giai đoạn biến động, tốc độ phản ứng không còn là phần cộng thêm của dịch vụ. Nó là một phần của uy tín.
Ở phía thị trường, có lẽ cũng cần nhìn thẳng vào một thực tế: Du lịch giá rẻ và ổn định như trước đây đang dần rời xa. Khi chi phí nhiên liệu trở thành biến số lớn, mọi cam kết về giá và thời gian đều có thể bị thử thách. Điều đó không chỉ thay đổi cách doanh nghiệp bán tour, mà còn thay đổi cách khách hàng quyết định đi hay không đi.
Từ câu chuyện gần 60 khách chỉ còn khoảng 20 người lên đường, tôi rút ra một điều rất rõ: Doanh nghiệp du lịch lúc này không mất khách chỉ vì giá tăng. Doanh nghiệp mất khách khi hành trình trở nên bất định.
Và trong một thị trường mà quá nhiều thứ có thể thay đổi ngoài tầm tay, điều doanh nghiệp còn có thể giữ bằng nỗ lực của mình là cách nói thật với khách, cách chuẩn bị cho biến động, và cách giữ lời trong phần việc mình còn kiểm soát.
Uy tín, sau cùng, không được đo ở lúc mọi thứ diễn ra êm đẹp. Nó được đo ở lúc hành trình gặp nhiễu động mà khách vẫn còn tin để đi tiếp.
Tin Gốc: Người Đưa Tin
Gia Đình
Loạt xe Toyota: Yaris Cross, Vios, Veloz Cross tiếp tục gia tăng sức hút bằng ưu đãi lớn tháng 5

Khép lại tháng 4, Veloz Cross vươn lên trở thành mẫu xe bán chạy nhất của Toyota với hơn 1.500 xe. Mẫu xe này cùng Avanza Premio tiếp tục được hãng xe Nhật áp dụng mức ưu đãi lớn nhất trong tháng 5 với 100% lệ phí trước bạ, quà tặng 1 năm bảo hiểm thân vỏ và lãi suất 0% cố định trong 12 tháng đầu. Cùng với đó, hai mẫu xe trụ cột doanh số hàng tháng là Vios và Yaris Cross (tất cả các phiên bản) được áp dụng ưu đãi 50% lệ phí trước bạ.
Bên cạnh đó, khách hàng mua Vios, Hilux, phiên bản xăng của Yaris Cross, Corolla Cross, Innova Cross sẽ nhận được ưu đãi lãi suất chỉ từ 6,99%/năm, cố định trong 12 tháng đầu. Mức 6,99%/năm cố định trong 6 tháng đầu được áp dụng cho tất cả các mẫu xe Toyota Hybrid. Ngoài ra, chương trình vay "trả trước 0 đồng" cho tất cả các mẫu xe Toyota vẫn được triển khai tới nhóm khách hàng là cán bộ công chức Nhà nước, nhân viên tại các doanh nghiệp lớn, nhân viên thuộc đối tác/nhà cung cấp/đại lý Toyota.
Veloz Cross và Avanza Premio hưởng ưu đãi 100% lệ phí trước bạ.
Các chính sách kể trên được áp dụng từ nay đến hết 31/5/2026 tại hệ thống đại lý Toyota trên toàn quốc. Với nguồn cung ổn định, thủ tục đơn giản, hãng xe Nhật Bản cho biết, khách hàng sẽ không phải chờ đợi lâu, nhận xe nhanh chóng. Ngoài các chính sách ưu đãi chung từ hãng, mỗi đại lý có thể có những quyền lợi đặc biệt, gia tăng giá trị cho khách hàng sở hữu xe.
Tin Gốc: Người Đưa Tin

