Tôi từng là một du học sinh. Hơn 10 năm trước, tôi cầm tấm bằng tốt nghiệp trở về, và tin rằng mình đã có “tấm vé” đảm bảo cho một công việc tốt, thu nhập cao. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Nhìn lại hành trình vật lộn tìm việc sau khi về nước của mình, tôi mới hiểu: điều quyết định không phải là học ở đâu, mà là học được gì?
Tôi thấy nhiều bạn trẻ bây giờ cứ nghe tới hai chữ “du học” là mặc định đó là con đường tươi sáng. Nhưng hỏi học ngành gì, định hướng ra sao, thích nghi thế nào… thì họ lại rất mơ hồ, giống như “thầy bói xem voi”. Ai cũng nghĩ đi nước ngoài là tốt hơn, nhưng ít ai tự trả lời câu hỏi: mình có phù hợp không?
Sự thật là học trong nước hay du học nước ngoài, không phải ai cũng thành công. Tôi đã gặp không ít người học trong nước nhưng rất giỏi, ra trường làm được việc ngay, thu nhập tốt. Ngược lại, cũng có những người du học xong về vẫn loay hoay, thậm chí thất nghiệp hoặc chấp nhận mức lương thấp hơn bạn bè học trong nước.
Ngay cả bản thân tôi cũng từng rơi vào tình cảnh đó. Tấm bằng nước ngoài không tự động biến tôi thành người giỏi hơn. Những gì nhà tuyển dụng cần là khả năng làm việc thực tế, kỹ năng, thái độ – những thứ không phải cứ đi du học là có.
Nhiều người nghĩ rằng cứ giỏi ngoại ngữ là du học được. Nhưng thực ra, học trong nước bây giờ cũng cần ngoại ngữ. Không có chuyện ở Việt Nam thì “thoải mái” hơn. Ngược lại, nếu học trong nước mà vẫn đầu tư ngoại ngữ bài bản, cơ hội cũng không hề thua kém.
>> Trái đắng du học dù có IELTS 7.0
Còn chuyện du học bây giờ, nói thẳng ra, cũng không còn là “đặc quyền” của những người thật sự xuất sắc. Bởi đi được là một chuyện, học như thế nào, có đáp ứng được công việc sau này hay không lại là chuyện khác. Tôi từng gặp những người giống mình, du học về nhưng không tìm được việc phù hợp, hoặc phải bắt đầu lại từ những vị trí rất thấp. Khi đó, câu hỏi “bao giờ thu hồi vốn?” trở nên rất nặng nề, bởi chi phí du học không phải là con số nhỏ.
Bản thân tôi mất gần ba năm đầu sau khi về nước mới tìm được một công việc ổn định. Những công việc đầu tiên gần như không liên quan nhiều đến ngành học của tôi ở nước ngoài, thu nhập cũng chỉ ở mức đủ sống. Có thời điểm tôi nhận lương thấp hơn cả một người bạn học trong nước. Cảm giác hụt hẫng là có thật, nhất là khi trước đó tôi từng nghĩ mình sẽ “khác biệt” nhờ tấm bằng du học.
Sau nhiều lần nhảy việc, học lại từ đầu và chấp nhận làm những việc nhỏ, tôi mới dần tìm được hướng đi phù hợp. Hiện tại, sau 10 năm, tôi có một công việc ổn định, thu nhập ở mức trung bình khá so với mặt bằng chung. Không quá tệ, nhưng cũng không phải mức mà nhiều người vẫn mặc định dành cho “du học sinh về nước”. Tôi không còn kỳ vọng những bước nhảy vọt, mà tập trung làm tốt công việc, tích lũy kinh nghiệm và giữ sự ổn định.
Nhìn lại, tôi không phủ nhận việc du học đã cho mình trải nghiệm và góc nhìn khác. Nhưng nếu nói về hiệu quả tài chính hay lợi thế nghề nghiệp, thì con đường của tôi không hề “dễ thở” hơn so với nhiều người học trong nước.
Vì vậy, nếu ai hỏi tôi “có nên cho con đi du học không?”, câu trả lời sẽ không còn là “cứ có điều kiện là đi”. Theo tôi, chúng ta chỉ nên đi khi thật sự giỏi, có định hướng rõ ràng, có khả năng tự lập và thích nghi. Còn nếu chưa có gì nổi bật, ngay cả trong môi trường tiếng Việt còn chưa chứng minh được năng lực, thì ra môi trường nước ngoài với rào cản ngôn ngữ và cạnh tranh khốc liệt hơn sẽ càng khó khăn.
Nhiều người nói đi du học để tìm cơ hội định cư. Nhưng tôi nghĩ, nếu mục tiêu chỉ là định cư, thì có những con đường khác thực tế và nhanh hơn nếu gia đình có tiềm lực tài chính. Còn nếu đi theo con đường học tập, làm việc, được bảo lãnh, thì hãy nhìn thẳng vào thực tế: ngay cả người bản xứ cũng còn thất nghiệp, vậy điều gì khiến doanh nghiệp phải chọn và bảo lãnh cho mình nếu mình không thật sự nổi bật?
10 năm va vấp khiến tôi không còn nhìn du học bằng sự hào nhoáng ban đầu. Tôi không phủ nhận giá trị của việc học ở nước ngoài. Nhưng nếu chỉ coi đó là “tấm vé đổi đời”, thì rất dễ thất vọng. Suy cho cùng, học ở đâu không quan trọng bằng việc bạn học được gì, làm được gì? Và thành công, dù ở trong nước hay ngoài nước, vẫn luôn là câu chuyện của năng lực.
Việc ứng dụng công nghệ và phần mềm vào quản lý học tập là bước tiến đáng ghi nhận giúp kết nối gia đình và nhà trường.
Tuy nhiên, cách thức vận hành thông báo các khoản thu tại trường công lập của con tôi hiện nay đang gây ra sự phiền toái không đáng có cho phụ huynh, đặc biệt là trong những ngày nghỉ lễ vừa qua.
Dẫn chứng từ thực tế cho thấy sự bất hợp lý trong việc thiết lập hệ thống tự động của nhà trường. Dù thời hạn nộp tiền đến tận ngày 15/5 nhưng ngay từ đầu tháng, các thông báo đã được gửi đến dồn dập.
Đáng nói hơn, hệ thống thường xuyên gửi lặp lại các tin nhắn giống hệt nhau vào cùng một thời điểm.
Cụ thể như tối ngày 2/5, tôi nhận được thông báo nhắc tiền các khoản thu lúc 22h24 phút, thời điểm gia đình đã nghỉ ngơi. Đến tối ngày 3/5, các thông báo trùng lặp lại tiếp tục xuất hiện dù vẫn đang trong kỳ nghỉ lễ 30/4 và 1/5.
Việc nhắc các khoản thu bất kể giờ giấc và với tần suất dày đặc ngay giữa kỳ nghỉ như vậy tạo tâm lý ức chế cho phụ huynh.
Tôi rất mong các nhà trường cùng đơn vị phát triển phần mềm cần tinh tế hơn, phân biệt rõ giữa thông báo định kỳ và nhắc nợ quá hạn.
5 năm trước, tôi dồn toàn bộ tiền tích góp nhiều năm cộng thêm khoản vay ngân hàng để mua một căn nhà hơn 5 tỷ đồng ở Hà Nội. Thời điểm đó, ai cũng nói bất động sản là kênh giữ tiền an toàn nhất. Bạn bè xung quanh liên tục khoe chuyện giá đất tăng từng tháng, mua hôm trước hôm sau đã có người trả chênh vài trăm triệu. Tôi cũng bị cuốn vào tâm lý ấy.
Tôi tính toán: nhà có thể cho thuê khoảng 10 triệu đồng mỗi tháng, tức 120 triệu một năm. Chưa kể vài năm sau giá nhà chắc chắn sẽ tăng tiếp. Nhưng sau 5 năm, nhìn lại, tôi mới thấy bài toán đầu tư thực tế không màu hồng như mình tưởng. Căn nhà hiện vẫn cho thuê đều, nhưng giá thuê gần như không tăng đáng kể. Người thuê liên tục mặc cả vì khu vực xung quanh ngày càng nhiều nhà cho thuê. Có giai đoạn nhà trống vài tháng, tôi vẫn phải đóng lãi vay, thuế đất và chi phí sửa chữa.
Nhiều người nghe "10 triệu một tháng" tưởng là nguồn thu ổn định và hấp dẫn. Nhưng nếu tính kỹ, 120 triệu mỗi năm trên tài sản trị giá 5 tỷ đồng chỉ tương đương khoảng hơn 2% lợi nhuận, chưa trừ chi phí bảo trì, khấu hao hay thời gian nhà bỏ trống. Gửi tiết kiệm ngân hàng nhiều thời điểm còn có lãi suất cao hơn mà không phải đau đầu quản lý tài sản.
Điều khiến tôi trăn trở là số tiền 5 tỷ ấy thực ra đã bị "chôn" vào một tài sản có tính thanh khoản không cao. Có thời điểm cần tiền xoay công việc, tôi rao bán nhiều tháng vẫn không có người hỏi mua. Giá tăng thì ai nghe cũng thích, nhưng để bán được đúng kỳ vọng hay không lại là chuyện khác.
>> Vợ chồng ở thuê 5,5 triệu một tháng sướng hơn bỏ 4 tỷ mua nhà
Nhiều người Việt thường có tâm lý quá tin vào bất động sản. Chúng ta nhìn vào mức tăng giá trong quá khứ rồi mặc định tương lai sẽ tiếp tục như vậy. Nhưng ít ai ngồi xuống tính thật kỹ hiệu suất khai thác của tài sản mình đang nắm giữ. Vậy nên, nhiều người vẫn lao vào mua chỉ vì niềm tin "nhà và đất không bao giờ lỗ".
Tôi không phủ nhận bất động sản vẫn là tài sản quan trọng với nhiều gia đình Việt Nam. Nó tạo cảm giác an toàn, hữu hình và ít biến động tâm lý hơn chứng khoán hay các kênh đầu tư khác. Nhưng sau trải nghiệm của mình, tôi nghĩ người mua nhà để đầu tư cần tỉnh táo hơn. Đừng chỉ nhìn vào giá trị tài sản trên giấy để tự thấy mình giàu lên.
Bây giờ, nếu quay lại thời điểm 5 năm trước, có lẽ tôi vẫn mua nhà, nhưng sẽ cân nhắc kỹ hơn rất nhiều về bài toán khai thác thực tế thay vì chỉ nghe những câu kiểu "mua đi kiểu gì cũng lời".
Mười năm trước, tôi từng thuê một căn nhà mặt đất trong một con hẻm ở quận trung tâm Sài Gòn. Khi đó, lựa chọn này gần như là mặc định với tôi vì suy nghĩ "ở mặt đất cho thoải mái, tiện đi lại". May mắn là tôi gặp được chủ nhà tốt, không tăng giá thuê, cho tôi thuê chủ yếu để giữ nhà.
Suốt 5 năm, tôi gắn bó với căn nhà thuê đó. Tiền thuê mỗi tháng không quá cao, nhưng tính ra, sau 5 năm, tôi đã chi gần 400 triệu đồng chỉ để có một chỗ ở tạm. Đổi lại là sự linh hoạt, nhưng cũng đi kèm không ít bất tiện: nhà xuống cấp, nóng bức, chỗ để xe chật chội, an ninh phức tạp, nhiều côn trùng... Khi đó, tôi vẫn nghĩ đó là điều "bình thường".
Rồi tôi chuyển lên chung cư vùng ven. Lý do ban đầu cũng không có gì đặc biệt, phần nhiều là do "tâm lý đám đông". Thấy bạn bè xung quanh bắt đầu mua căn hộ, nói nhiều về tiện ích, về môi trường sống, cùng cơ hội tăng giá, tôi cũng háo hức đu theo với suy nghĩ đơn giản "lên ở thử hai, ba năm cho biết, nếu không hợp thì lại quay về nhà đất".
Thực tế, những điều trước đây tôi từng xem nhẹ ở chung cư như thang máy, bảo vệ 24/7, hầm xe rộng rãi, siêu thị ngay dưới nhà, không gian sinh hoạt chung... dần trở thành những tiện ích khó thay thế. Cuộc sống của gia đình tôi trở nên gọn gàng, an toàn và ít phiền toái hơn. Tôi không còn phải lo mỗi khi nhà có vấn đề lặt vặt, cũng không phải phụ thuộc quá nhiều vào chủ nhà như trước.
>> 'Chung cư vùng ven 58 m2 giá 6,6 tỷ là đắt vô lý'
Đến giờ nhìn lại, tôi đã ở chung cư được 5 năm. Điều khiến chính tôi cũng bất ngờ là bản thân chưa từng có ý định quay lại ở nhà mặt đất. Ngay cả khi hiện tại, khả năng tài chính của tôi đã đủ để mua một căn nhà đất tử tế trong thành phố. Nhưng tôi nếu mua tôi sẽ chỉ để cho thuê, như một kênh đầu tư. Còn để ở, tôi vẫn chọn chung cư.
Nhìn lại, tôi tiếc vì đã mất 5 năm trả tiền thuê nhà mặt đất mà không cân nhắc sớm hơn những lựa chọn khác. Gần 400 triệu đồng không phải là con số nhỏ, và nếu có kế hoạch rõ ràng hơn, có lẽ tôi đã đi con đường khác từ sớm. Trước đây, tôi mặc định nhà đất là lựa chọn tốt hơn. Nhưng trải nghiệm thực tế lại cho tôi một góc nhìn khác: không phải cứ "ở dưới mặt đất" mới là thoải mái, và cũng không phải chung cư là bất tiện như nhiều người vẫn nghĩ.
Mỗi người sẽ có một lựa chọn khác nhau, tùy vào nhu cầu và hoàn cảnh. Nhưng nếu hỏi tôi bây giờ, sau những trải nghiệm cả hai kiểu sống, tôi sẽ nói rằng với mình, ít nhất ở thời điểm này, câu trả lời vẫn là chung cư.