Quýt và cam thường bị nhầm lẫn do có nhiều điểm tương đồng về hình thức. Dù đều giàu dinh dưỡng và ít calo, đây là hai loại trái cây khác nhau, với sự khác biệt về nguồn gốc, hình dáng, hương vị và thành phần dinh dưỡng.
Giống nhau về dinh dưỡng
Dưới đây là bảng so sánh giá trị dinh dưỡng trên mỗi 100 g quýt và cam:
*DV: Lượng cơ thể cần hàng ngày (%)
Cả quýt và cam đều thuộc nhóm trái cây họ cam quýt, nổi bật với hàm lượng vitamin C, chất chống oxy hóa và nước dồi dào. Đây là những yếu tố giúp tăng cường miễn dịch, hỗ trợ làn da và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Cả hai đều cung cấp chất xơ, kali cùng một số vitamin nhóm B, góp phần cải thiện tiêu hóa, hỗ trợ tim mạch, kiểm soát cân nặng. Với lượng calo thấp, quýt và cam đều phù hợp cho chế độ ăn duy trì cân nặng lành mạnh.
Cam giàu vitamin C và chất xơ
Xét về thành phần dinh dưỡng, cam có lợi thế rõ rệt ở hàm lượng vitamin C. Trung bình, cam cung cấp lượng vitamin C gần gấp đôi so với quýt, giúp tăng cường hệ miễn dịch, thúc đẩy sản sinh collagen và bảo vệ thành mạch.
Bên cạnh đó, cam cũng chứa nhiều chất xơ hơn, hỗ trợ tiêu hóa và giúp ổn định đường huyết. Vì thế, cam là lựa chọn phù hợp cho những người cần kiểm soát cân nặng hoặc cải thiện sức khỏe đường ruột.
Quýt giàu vitamin A, dễ ăn hơn
Trong khi đó, quýt lại nổi bật với hàm lượng vitamin A cao hơn, có lợi cho thị lực, làn da và hệ miễn dịch. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý mà nhiều người thường bỏ qua.
Quýt có vị ngọt đậm, ít chua và vỏ mỏng, dễ bóc. Vì vậy, quýt trở thành món ăn nhẹ tiện lợi, đặc biệt phù hợp khi cần bổ sung năng lượng nhanh hoặc mang theo khi di chuyển.
Khác biệt về hương vị và cách sử dụng
Hương vị cũng là yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn của nhiều người. Quýt thường ngọt hơn, dễ ăn, trong khi cam có vị chua nhẹ, tạo cảm giác tươi mát.
Cam thường được sử dụng để ép nước cam hoặc chế biến món ăn, còn quýt thích hợp ăn trực tiếp nhờ đặc tính dễ bóc vỏ. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến nghị nên ưu tiên ăn nguyên quả thay vì uống nước ép để tận dụng tối đa lượng chất xơ.
Lợi ích sức khỏe tổng thể
Việc bổ sung cả quýt và cam đều mang lại nhiều lợi ích. Vitamin C cùng các hợp chất thực vật giúp chống oxy hóa, giảm tổn thương tế bào, hỗ trợ tim mạch.
Chế độ ăn giàu trái cây họ cam quýt cũng góp phần giảm nguy cơ sỏi thận, cải thiện tiêu hóa và hỗ trợ kiểm soát cân nặng nhờ hàm lượng nước, chất xơ cao.
Dù vậy, quýt có lượng đường, carbohydrate nhiều hơn một chút so với cam, nên người cần kiểm soát đường huyết có thể ưu tiên cam hơn.
Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối mà tùy thuộc vào nhu cầu của từng người. Nếu cần bổ sung vitamin C, tăng cường đề kháng hoặc hỗ trợ tiêu hóa, giảm cân, cam là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu ưu tiên vị ngọt, dễ ăn và bổ sung vitamin A, quýt là lựa chọn hợp lý.
Mới đây, bác sĩ Hung Yung-hsiang, chuyên gia ung thư tại Bệnh viện Đa khoa Tam Quân (Đài Loan), chia sẻ quá trình tìm ra căn bệnh ác tính cho nữ quản lý.
Theo đó, người bệnh đến phòng khám trong tình trạng thừa cân, phù nề chi dưới, mệt mỏi và ho kéo dài. Trước đó, cô thăm khám nhiều nơi nhưng các y bác sĩ chỉ chẩn đoán bệnh trào ngược dạ dày, do ảnh chụp X-quang phổi hoàn toàn bình thường.
Khai thác bệnh sử, bác sĩ Hung nhận thấy anh trai nữ quản lý từng mắc ung thư biểu mô tuyến phổi khi còn trẻ. Ông lập tức chỉ định cô chụp cắt lớp vi tính liều thấp (LDCT). Kỹ thuật chụp chuyên sâu này giúp ông nhìn thấy rõ một tổn thương kích thước 1,5 cm ở ngay phổi phải của bệnh nhân.
Bác sĩ đánh giá người bệnh mang nhiều yếu tố nguy cơ khởi phát ung thư. Căng thẳng công việc kéo dài cùng tình trạng mất ngủ bào mòn sức khỏe nữ quản lý. Cô cũng ăn đồ ngọt và thực phẩm chế biến sẵn hàng ngày để giải tỏa áp lực tâm lý. Ê kíp y tế lập tức phẫu thuật cắt bỏ khối u cho người phụ nữ kịp thời.
Nhằm ngăn chặn tế bào ác tính tái phát sau ca mổ, bác sĩ yêu cầu cô thay đổi triệt để nếp sinh hoạt. Người bệnh phải chuyển sang dùng thực phẩm tự nhiên, loại bỏ đồ ngọt và ngừng thức khuya. Bệnh nhân tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định y khoa suốt hai năm qua, duy trì thể trạng ổn định và không xuất hiện dấu hiệu khối u quay lại.
Ung thư phổi chia làm hai dạng chính là ung thư phổi tế bào nhỏ, chiếm 15% và ung thư phổi không tế bào nhỏ, 85%. Trong đó, ung thư phổi không tế bào nhỏ là một trong những bệnh ung thư thường gặp tại châu Á.
Loại không tế bào nhỏ ở giai đoạn sớm có tỷ lệ khỏi bệnh cao, 92% sống 5 năm nếu khối u kích thước dưới một cm, 1% sống sau 5 năm nếu di căn xa. Tuy nhiên, đa số bệnh nhân thường vào viện khi bệnh ở giai đoạn muộn (giai đoạn III, IV).
Chẩn đoán và điều trị sớm ung thư phổi vẫn là thách thức lớn đối y bác sĩ. Nhóm nguy cơ cao như tuổi trên 50, hút thuốc lá nhiều năm; người làm việc trong môi trường tiếp xúc với hóa chất độc hại, các chất phóng xạ hoặc trong gia đình có nhiều người mắc ung thư..., cần khám sức khỏe định kỳ để phòng ngừa bệnh.
Hiện, điều trị nhắm trúng đích là một trong những phương pháp điều trị mới trong điều trị nội khoa trên bệnh nhân ung thư phổi. Phương pháp này có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các hóa trị, xạ trị và phẫu thuật để thời gian sống, giảm bớt các tác dụng phụ cho người bệnh.
Th.S Hoàng Duy Luân, bác sĩ Khoa Y học cổ truyền, Bệnh viện Bạch Mai (Hà Nội), cho biết việc tự ý sử dụng các dụng cụ, đai treo cổ để kéo giãn cột sống tại nhà mà không có sự chỉ định và giám sát của bác sĩ là cực kỳ nguy hiểm. Vùng cổ tập trung nhiều dây thần kinh, mạch máu quan trọng và các đốt sống nhạy cảm; một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả không thể khắc phục được.
Bác sĩ Hoàng Duy Luân lưu ý nguy cơ nghiêm trọng nhất do tự sử dụng các dụng cụ kéo giãn cột sống tại nhà là tai biến về mạch máu và thần kinh, cũng như tổn thương cấu trúc cột sống.
Cụ thể, các tai biến về mạch máu và thần kinh bao gồm:
Bóc tách động mạch đốt sống: Lực kéo không đúng cách hoặc quá mạnh có thể gây tổn thương thành mạch máu, dẫn đến hình thành cục máu đông, gây đột quỵ não hoặc tử vong đột ngột.
Liệt vĩnh viễn: Nếu người dùng đang bị thoát vị đĩa đệm nặng hoặc có các tổn thương tủy sống tiềm ẩn, lực kéo có thể làm khối thoát vị chèn ép tủy cấp tính, gây liệt chi hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện (hội chứng đuôi ngựa).
Tổn thương cấu trúc cột sống bao gồm:
Nguy cơ gãy hoặc trượt đốt sống: Với những người có xương yếu (loãng xương) hoặc đang bị viêm nhiễm (lao cột sống), lực treo có thể làm gãy đốt sống hoặc gây trượt đốt sống cổ.
Tổn thương dây chằng và cơ: Kéo quá mức khiến các nhóm cơ và dây chằng quanh cổ bị giãn quá đà, gây đau đớn dữ dội, viêm nhiễm cục bộ và làm cột sống mất đi sự ổn định tự nhiên.
Ngoài ra còn có các biến chứng cấp tính khác:
Ngất xỉu và chóng mặt: Áp lực lên các xoang cảnh ở cổ có thể gây hạ huyết áp đột ngột hoặc thiếu máu cục bộ tạm thời, khiến người bệnh ngất ngay khi đang treo, dẫn đến ngã nhào và chấn thương.
Tăng huyết áp kịch phát: Sự lo lắng và đau đớn trong quá trình tự thực hiện có thể khiến huyết áp tăng vọt, đe dọa những người có tiền sử bệnh tim mạch.
Bác sĩ Hoàng Duy Luân lưu ý: Căn cứ vào hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế, phương pháp kéo giãn cột sống được chỉ định với các trường hợp: thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm giai đoạn đầu, thoát vị đĩa đệm vừa và nhẹ; hội chứng đau lưng và thắt lưng do nguyên nhân ngoại vi (cơ, dây chằng); vẹo cột sống do tư thế. Việc thăm khám đánh giá tình trạng bệnh để chỉ định kéo giãn cột sống phải được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa.
Chống chỉ định kéo giãn cột sống cổ khi bị tổn thương thực thể cột sống: ung thư, lao, viêm tấy áp xe vùng lưng; chấn thương cột sống có gãy xương biến dạng; bệnh lý tủy sống và ống sống; thoái hóa cột sống có các cầu xương nối các đốt sống; viêm cột sống dính khớp; loãng xương nặng; người bệnh già, suy kiệt; trẻ em; cao huyết áp, các bệnh tim nặng; phụ nữ có thai, đang có kinh nguyệt.
Khi tập đi bộ trong trạng thái đói, quá trình phân giải mỡ thừa diễn ra mạnh hơn, nhờ đó giúp giải phóng a xít béo vào máu để cơ bắp sử dụng. Vì vậy, với cùng một bài tập, cơ thể có thể đốt mỡ tốt hơn nếu tập khi đang đói, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Điểm dễ gây nhầm lẫn là đốt nhiều mỡ trong lúc tập không đồng nghĩa với giảm mỡ nhiều hơn về lâu dài. Các nghiên cứu cho thấy, tập khi bụng đói làm tăng tỷ lệ huy động mỡ để chuyển hóa thành năng lượng. Tuy nhiên, tổng lượng mỡ cơ thể giảm sau một thời gian dài lại không khác biệt đáng kể so với tập sau khi ăn.
Nguyên nhân là vì cơ thể có cơ chế bù trừ. Sau khi tập, chúng ta sẽ đói hơn, ăn nhiều hơn hoặc cơ thể giảm đốt mỡ ở các thời điểm khác trong ngày. Do đó, yếu tố quyết định vẫn là tổng lượng calo tiêu hao và calo nạp vào trong cả ngày, chứ không phải chỉ riêng một buổi tập.
Vì vậy, một chế độ ăn hợp lý, kết hợp với đi bộ thường xuyên sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt hơn nhiều so với chỉ thay đổi thời điểm tập. Ngoài vấn đề đốt mỡ, đi bộ khi bụng đói có thể mang lại một số lợi ích chuyển hóa. Nhiều bằng chứng khoa học cho thấy tập luyện trong trạng thái đói có thể cải thiện độ nhạy insulin.
Một điều cần lưu ý là không phải ai cũng phù hợp với hình thức đi bộ khi bụng đói. Một số người có thể cảm thấy mệt, chóng mặt hoặc thiếu năng lượng khi tập. Điều này có thể khiến buổi tập kém hiệu quả.
Ngoài ra, nếu kéo dài tình trạng thiếu năng lượng, cơ thể có thể bắt đầu sử dụng cả protein từ cơ bắp. Điều này không có lợi cho sức khỏe lâu dài. Những người có vấn đề về đường huyết cần thận trọng vì nguy cơ hạ đường huyết có thể xảy ra.
Đi bộ khi bụng đói sẽ phù hợp với những người có thể trạng tốt. Hình thức tập này nên được thực hiện ở cường độ nhẹ đến trung bình, chẳng hạn như đi bộ thư giãn trong 20 - 40 phút trước khi ăn sáng, theo Healthline.