Tuy nhiên, đôi khi kết nối Ethernet vẫn có thể chậm hơn mong muốn. Lúc này, người dùng nên áp dụng một số cách để khắc phục tình trạng.
Trước tiên, hãy xác định xem vấn đề có phải do kết nối Ethernet hay không. Người dùng có thể thực hiện kiểm tra tốc độ internet bằng các ứng dụng Speedtest để so sánh tốc độ giữa Ethernet và Wi-Fi. Nếu vấn đề nằm ở kết nối internet, hãy liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ để tìm giải pháp.
Không phải tất cả các cáp Ethernet đều có hiệu suất giống nhau. Các loại cáp như Cat5, Cat5e và Cat6 có tốc độ khác nhau, với số càng cao thì tốc độ càng nhanh. Nếu đang sử dụng cáp cũ, hãy xem xét nâng cấp lên cáp Cat5e hoặc Cat6 để cải thiện tốc độ. Lưu ý rằng nếu người dùng kết nối cáp Cat6 với cáp Cat5, cáp chậm hơn sẽ tạo ra điểm nghẽn.
Các vấn đề phần cứng như cáp bị cong, gập hoặc hư hỏng cũng có thể làm giảm tốc độ Ethernet. Hãy kiểm tra cáp và thử cắm vào các cổng LAN khác nhau trên router. Việc cắm cáp trực tiếp vào router thay vì sử dụng bộ chuyển mạch hoặc bộ mở rộng cũng có thể giúp cải thiện tốc độ.
Đôi khi, việc khởi động lại thiết bị có thể khắc phục các vấn đề về tốc độ. Hãy thử khởi động lại router và modem để xem có cải thiện không.
Người dùng cần đảm bảo rằng trình điều khiển và phần mềm Ethernet trên thiết bị của mình luôn được cập nhật. Việc này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn khắc phục lỗi và bảo mật.
Khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc có thể làm giảm băng thông kết nối, vì vậy tốt hơn hết là hãy thử tắt các ứng dụng không sử dụng để tăng tốc độ kết nối.
Tóm lại, mặc dù Wi-Fi ngày càng cạnh tranh với Ethernet về tốc độ, việc sử dụng kết nối Ethernet vẫn có những lợi ích nhất định. Nếu quyết định tiếp tục sử dụng Ethernet, hãy áp dụng các giải pháp trên để khắc phục tình trạng chậm và tối ưu hóa hiệu suất kết nối của hệ thống.
Tin Gốc: Thanh Niên

Ngày 16-4, Hãng bảo mật Kaspersky công bố đã phát hiện và ngăn chặn hơn 18 triệu cuộc tấn công mạng độc hại nhắm vào các tổ chức, doanh nghiệp tại khu vực Đông Nam Á (SEA) trong năm 2025.
Trong đó Việt Nam là quốc gia ghi nhận số vụ đe dọa qua web của các doanh nghiệp cao nhất khu vực với hơn 8,43 triệu lượt phát hiện, tiếp theo là Malaysia với hơn 3,36 triệu sự cố và Indonesia với hơn 3 triệu sự cố.
Các tổ chức tại Thái Lan và Singapore cũng phải đối mặt với hơn 1 triệu cuộc tấn công an ninh mạng qua web trong năm 2025.
Các mối đe dọa qua web, bao gồm các website bị xâm nhập, tệp tải xuống độc hại và các phương thức tấn công trực tuyến khác có thể dẫn đến việc hệ thống bị truy cập trái phép và rò rỉ dữ liệu nhạy cảm.
Những hình thức tấn công này đã được ghi nhận trên toàn khu vực Đông Nam Á trong suốt năm qua.
Ông Adrian Hia, Giám đốc điều hành Kaspersky khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nhận định: “Chúng tôi ghi nhận sự gia tăng đột biến của loại hình đe dọa này tại Singapore và Việt Nam. Hai quốc gia này có một điểm chung: Trong những năm qua, các chính sách bảo mật và thói quen tuân thủ an ninh mạng trong vận hành doanh nghiệp đã được nâng cao rõ rệt. Điều này đồng nghĩa với việc ngày càng nhiều tổ chức chủ động củng cố hệ thống phòng thủ trước các cuộc tấn công an ninh mạng”.
Những con số về lượt phát hiện mã độc này phản ánh mức độ thâm nhập rộng rãi của các hoạt động trực tuyến vào đời sống kinh tế và xã hội trong khu vực. Theo Diễn đàn Kinh tế thế giới, nền kinh tế số khu vực Đông Nam Á hiện được định giá khoảng 300 tỉ USD và dự kiến chạm ngưỡng 1.000 tỉ USD vào năm 2030.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Để xử lý, các chuyên gia NASA đã tạo lệnh yêu cầu Robot Curiosity, vẫy cánh tay gắn mũi khoan, đồng thời vận hành mũi khoan vài lần, cuối cùng đã gỡ bỏ được tảng đá. Toàn bộ quá trình được các camera tránh nguy hiểm phía trước khung gầm và camera điều hướng trên cột của robot ghi lại.
Trước đó, ngày 25/4, Curiosity khoan lấy mẫu tảng đá mang tên Atacama, ước tính có đường kính đáy khoảng 46 cm, dày 15 cm và nặng 13 kg. Khi robot thu cánh tay lại, toàn bộ tảng đá bị nhấc theo khỏi mặt đất, treo lơ lửng trên mũi khoan. NASA cho biết, hoạt động khoan từng làm nứt hoặc tách các lớp trên của đá, nhưng đây là lần đầu tiên đá dính chặt vào mũi khoan như vậy.
Theo IFL Science, Sao Hỏa cách Trái Đất khoảng 334 triệu km. Từ khoảng cách này, nhóm chuyên gia thử điều khiển Curiosity rung mũi khoan để làm Atacama rơi xuống nhưng không thành công. Ngày 29/4, họ thử định hướng lại cánh tay robot và rung mũi khoan lần nữa. Hình ảnh từ camera cho thấy cát rơi ra trong khi tảng đá vẫn dính lại.
Cuối cùng, ngày 1/5, nhóm chuyên gia thử lại, nghiêng mũi khoan nhiều hơn, kết hợp với xoay và rung. Họ dự định thực hiện loạt thao tác này nhiều lần, nhưng tảng đá đã rơi ngay lần thử đầu tiên và vỡ khi chạm đất.
Theo Space, Curiosity lớn tương đương một chiếc ôtô, hạ cánh xuống hố trũng Gale trên Sao Hỏa vào tháng 8/2012 với nhiệm vụ xác định xem khu vực này có từng hỗ trợ sự sống của vi sinh vật hay không. Robot sau đó phát hiện, vào thời cổ đại, Gale chứa một hệ thống sông hồ có tiềm năng phù hợp cho sự sống. Robot sau đó tiếp tục nghiên cứu các lớp đá trong quá trình di chuyển, tìm kiếm manh mối về sự chuyển đổi của Sao Hỏa thời xa xưa, từ một hành tinh tương đối ấm và ẩm thành nơi cằn cỗi lạnh giá như ngày nay.
Tháng 8 năm ngoái, khi cán mốc 13 năm hoạt động trên hành tinh đỏ, robot đã di chuyển tổng cộng 35 km, nhiều km trong đó là đoạn đường gồ ghề, sỏi đá. Đây là thành tựu đáng chú ý vì ban đầu, nhiệm vụ dự kiến chỉ kéo dài khoảng hai năm.
Science Alert cho biết, trong suốt thời gian hoạt động, robot đã vượt qua nhiều sự cố như cơ chế khoan va đập gặp hiện tượng đoản mạch, phanh bị cản trở do vướng mảnh vỡ, khoan bị kẹt, bánh xe thủng. Sử dụng Scarecrow, bản sao của Curiosity trên Trái Đất, các chuyên gia phát hiện robot có thể tiếp tục chạy trên Sao Hỏa "vô thời hạn" với phần bánh xe còn lại nếu có thể loại bỏ những gờ bám bị hỏng.
Tin Gốc: Vnexpress

Sau cuộc chạy đua không gian những năm 1960 và 1970, hoạt động thám hiểm Mặt Trăng của nhân loại chững lại. Nhưng sự quan tâm toàn cầu được khơi dậy khoảng 10 năm trước với hàng loạt sự kiện.
Năm 2017, Tổng thống Mỹ Donald Trump chỉ đạo NASA khởi động chương trình Artemis để đưa con người quay lại Mặt Trăng. Năm 2019, tàu Hằng Nga 4 của Trung Quốc hạ cánh thành công xuống phía xa Mặt Trăng (mặt luôn khuất khi nhìn từ Trái Đất), đánh dấu lần đầu tiên có tàu đáp xuống phía này trong lịch sử nhân loại. Song song, các nỗ lực du hành vũ trụ tư nhân từ công ty như Blue Origin của Jeff Bezos hay SpaceX của Elon Musk phát triển mạnh.
Ngày 1/4, thế giới tiếp tục dồn sự chú ý cho Mặt Trăng khi NASA phóng thành công tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II, đưa con người trở lại thiên thể này, bước đầu chỉ bay vòng thay vì hạ cánh. Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi vì sao sau nửa thế kỷ, Mỹ mới triển khai sứ mệnh Mặt Trăng dù công nghệ đã tiến bộ vượt bậc kể từ Apollo 17, chuyến tàu chở người đổ bộ Mặt Trăng cuối cùng năm 1972 trong chương trình Apollo của NASA.
Mỹ chuyển trọng tâm khám phá không gian
Chương trình Apollo là kết quả của cuộc đua không gian thời Chiến tranh Lạnh mà Mỹ tin việc giành thắng lợi trước đối thủ Liên Xô sẽ có ý nghĩa chiến lược quan trọng.
Cuộc đua bắt đầu năm 1957 với ba "khoảnh khắc thất bại" của Mỹ. Đầu tiên là việc Liên Xô bất ngờ phóng Sputnik 1, vệ tinh nhân tạo đầu tiên trên thế giới, ngày 4/10/1957. Một tháng sau, Sputnik 2 đưa động vật đầu tiên lên vũ trụ - con chó mang tên Laika. Tháng 12 cùng năm, Mỹ cố gắng phóng vệ tinh đầu tiên Vanguard Test Vehicle 3, nhưng tên lửa chở vệ tinh phát nổ ngay trên sóng truyền hình trực tiếp, làm dấy lên lo ngại rằng Mỹ đã tụt hậu đáng kể so với đối thủ.
Liên Xô đã thắng những vòng đầu của cuộc đua không gian. Nước này thậm chí đưa người lên vũ trụ trước với phi hành gia Yuri Gagarin vào tháng 4/1961. Tuy nhiên, đặt chân lên Mặt Trăng mới là đích đến cuối cùng.
Tầm quan trọng của mục tiêu được phản ánh trong ngân sách dành cho NASA. Vào thời kỳ đỉnh cao của chương trình Apollo, khoản này chiếm 4,4% tổng ngân sách liên bang. Ngày nay, con số chỉ còn chưa đến 0,4%.
Cuối cùng, Mỹ chiến thắng cuộc đua khi Neil Armstrong và Buzz Aldrin hạ cánh xuống Mặt Trăng bằng tàu Apollo 11 tháng 7/1969. Sau đó, thêm 5 chuyến đổ bộ thành công nữa tiếp nối, khẳng định vị thế cường quốc vũ trụ của Mỹ.
Tuy nhiên, nước này được cho là không còn động lực quay lại sau loạt thành tựu tốn kém. "Nhiều người nghĩ kiểu 'Chúng ta đã làm những gì tổng thống John F. Kennedy muốn. Chúng ta đánh bại Liên Xô và vẫn là cường quốc công nghệ của thế giới. Vậy sao còn cần quay lại?'", Ed Stewart, quản lý bảo tàng tại Trung tâm Không gian và Tên lửa Mỹ, nói với Space.
Ngay trước chuyến bay của Apollo 17 vào tháng 12/1972, Quốc hội Mỹ cắt giảm ngân sách của NASA, hủy bỏ các nhiệm vụ tiếp theo và chuyển trọng tâm sang tàu con thoi. Tổng thống Richard Nixon, nhậm chức vào tháng 1/1969, cũng ủng hộ một chương trình không gian tiết kiệm hơn và muốn phát triển tàu con thoi. Sau đó, Mỹ tập trung vào quỹ đạo Trái Đất tầm thấp và xây dựng trạm vũ trụ thay vì trở lại Mặt Trăng.
Ngày nay, để bù đắp cho kinh phí hạn chế, NASA tăng cường hợp tác với công ty tư nhân để chế tạo những bộ phận quan trọng cho các nhiệm vụ Mặt Trăng, dù cách tiếp cận này có thể gặp khó khăn trong giai đoạn đầu.
Thách thức kỹ thuật
Sứ mệnh lên Mặt Trăng cũng gặp phải thách thức về kỹ thuật. Vệ tinh tự nhiên này cách Trái Đất khoảng 400.000 km, và thực tế có hơn một nửa nỗ lực đổ bộ Mặt Trăng kết thúc thất bại. Khi bay qua môi trường chân không, tàu vũ trụ phải đối phó với biến động nhiệt độ, phụ thuộc bộ phận nào quay về phía Mặt Trời. Chúng cũng thường tiếp xúc với tia vũ trụ, những hạt bức xạ truyền từ Mặt Trời hoặc không gian sâu, có thể dễ dàng nung nóng thiết bị điện tử không được bảo vệ tốt.
Mặt Trăng có bề rộng bằng khoảng 1/4 Trái Đất với lực hấp dẫn yếu hơn nhiều nên rất khó tiến vào quỹ đạo. Địa hình gồ ghề, miệng hố lỗ chỗ và những yếu tố khác khiến lực hấp dẫn không đồng nhất. "Khi bay quanh Mặt Trăng, cuối cùng tàu vũ trụ sẽ đâm xuống bề mặt do lực hấp dẫn không đều làm rối quỹ đạo. Vì vậy, bạn cần định vị để biết chính xác mình đang ở đâu và điều chỉnh theo thời gian thực", Phillip Metzger, nhà khoa học hành tinh ở Đại học Central Florida, giải thích trên Bloomberg.
Khác với Trái Đất có khí quyển giúp giảm tốc cho tàu vũ trụ lao trở về, Mặt Trăng hầu như không có khí quyển. Để hạ cánh, mọi tàu đều phải sử dụng một dạng động cơ nào đó để giảm tốc. Tàu cần đốt động cơ chuẩn xác để gần như dừng lại ngay phía trên bề mặt, nếu không sẽ đâm thẳng xuống dưới. Tất cả quá trình trên đòi hỏi nắm rõ địa điểm mà tàu sắp hạ cánh.
People đánh giá, trải qua hàng thập kỷ, phần lớn công nghệ trong chương trình Apollo đã lỗi thời. Theo John Thornton, CEO công ty Astrobotic Technology (Mỹ), nhiều chuyên gia từng xây dựng và vận hành hệ thống thời Apollo không còn làm việc trong lĩnh vực này, dẫn đến mất đi rất nhiều kiến thức.
"Toàn bộ thế hệ đó đã rời khỏi ngành. Chúng ta đang học lại cách làm, nhưng với công nghệ mới và khác biệt", ông nói với Live Science.
Nhiều thách thức kỹ thuật trong kỷ nguyên mới cũng làm trì hoãn việc quay lại Mặt Trăng, như phát triển bộ đồ du hành vũ trụ, giải quyết vấn đề với tấm chắn nhiệt của tàu và xây dựng hệ thống hạ cánh mới. Khi khởi động lại kế hoạch và bắt tay vào nghiên cứu, các công nghệ mới cũng cần nhiều năm để phát triển và thử nghiệm trước khi được chứng nhận đảm bảo an toàn và đủ điều kiện bay.
Cuộc đua Mặt Trăng thời hiện đại
Một điểm giống với Apollo là Artemis cũng có đối thủ theo sát. Thay vì cạnh tranh với chương trình của Liên Xô vài chục năm trước, Artemis cạnh tranh với chương trình Mặt Trăng của Trung Quốc. Nước này có tàu hạ cánh thành công ở phía xa và là quốc gia duy nhất đạt được thành tựu đó, đồng thời đang nỗ lực đưa phi hành gia đáp xuống gần cực nam Mặt Trăng khoảng năm 2030.
Nhưng khác với Apollo, Artemis không chỉ hướng đến "cắm cờ và để lại dấu chân" với những chuyến ghé thăm và nghiên cứu ngắn hạn 1-3 ngày mà muốn thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người, đồng thời tạo bước đệm cho việc khám phá Sao Hỏa.
Nhiệm vụ đầu tiên, chuyến bay không người lái Artemis I, được tiến hành tháng 11/2022, sau hàng loạt đợt hoãn và hủy phóng. Nhiệm vụ tiếp theo, Artemis II, đang diễn ra suôn sẻ, dự kiến trở về và hạ cánh ngoài khơi San Diego lúc 20h07 ngày 10/4 (7h07 ngày 11/4 giờ Hà Nội).
Nếu không có vấn đề lớn nào phát sinh trong Artemis II, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ của con người lên Mặt Trăng vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, họ kỳ vọng bắt đầu phát triển khu định cư, robot tự hành và trạm chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt thiên thể này.
Jared Isaacman, Giám đốc NASA, cho biết: "NASA cam kết một lần nữa làm được điều gần như bất khả thi, đó là quay lại Mặt Trăng trước khi nhiệm kỳ của Tổng thống Trump kết thúc, xây dựng căn cứ trên Mặt Trăng, thiết lập sự hiện diện lâu dài và thực hiện những việc cần thiết khác nhằm đảm bảo vị trí dẫn đầu của Mỹ trong lĩnh vực không gian".
Thu Thảo tổng hợp
Tin Gốc: https://vnexpress.net/tai-sao-sau-54-nam-my-moi-quay-lai-mat-trang-5059699.html

