Theo Times of India, nhiều người ngồi trong văn phòng mát mẻ, có sẵn nước trên bàn, vẫn kết thúc ngày làm việc trong trạng thái thiếu nước nhẹ nhưng kéo dài. Tình trạng này không nghiêm trọng đến mức cấp cứu, song diễn ra âm thầm, lặp lại mỗi ngày.
Theo bác sĩ P. Vikranth Reddy, chuyên gia thận học tại CARE Hospitals (Ấn Độ), điều này không hề hiếm. Ông cho biết dù trực giác cho rằng người làm ngoài trời dễ mất nước hơn nhưng nhân viên văn phòng lại thường uống ít nước hơn nhu cầu thực tế.
Nguyên nhân không phải do lười hay bất cẩn, mà nằm ở chính cấu trúc của môi trường làm việc, cách cơ thể phản ứng với điều hòa, và nhịp làm việc bận rộn khiến con người bỏ qua những tín hiệu nhỏ từ cơ thể.
Cơ thể con người có cơ chế cảnh báo mất nước khá hiệu quả là cảm giác khát. Tuy nhiên, đây là tín hiệu nhẹ, dễ bị bỏ qua, đặc biệt khi không có các yếu tố củng cố như nhiệt độ cao, đổ mồ hôi hay cảm giác nóng bức.
Trong môi trường điều hòa, những dấu hiệu này gần như biến mất. Không còn mồ hôi, da không bị đỏ, không có cảm giác khô nóng khiến tín hiệu khát trở nên mờ nhạt. Thời gian trôi qua, lượng nước thiếu hụt dần tích lũy mà không ai nhận ra.
Dù vậy, cơ thể vẫn tiếp tục mất nước qua da và hơi thở, ngay cả khi không nhìn thấy mồ hôi. Không khí điều hòa thường khô, làm tăng sự thất thoát nước mà không tạo cảm giác cấp bách phải bù lại. Chính sự “dễ chịu” này lại khiến con người chủ quan.
Một yếu tố khác góp phần là thói quen sử dụng caffeine. Trong môi trường công sở, trà và cà phê trở thành một phần của nhịp sinh hoạt hằng ngày. Chúng giúp tỉnh táo, nhưng nhiều người lại thường dùng để thay thế việc uống nước lọc.
Dù vẫn cung cấp chất lỏng, nhưng nhiều người uống nhiều đồ chứa caffeine mà vẫn không đạt lượng nước cần thiết. Cảm giác “đã uống nhiều” khiến họ lầm tưởng cơ thể đủ nước, trong khi thực tế không phải vậy.
Hệ quả là các biểu hiện thiếu nước ở dân văn phòng thường rất kín đáo. Không có dấu hiệu rõ ràng như sau vận động mạnh, mà chỉ là đau đầu nhẹ, giảm tập trung vào buổi chiều, hay cảm giác mệt mỏi.
Những triệu chứng này dễ bị quy cho áp lực công việc, thời gian nhìn màn hình lâu dài hoặc thiếu ngủ. Ngay cả môi khô hay cảm giác nặng đầu cũng thường bị bỏ qua như một phần bình thường của ngày làm việc.
Việc ngồi lâu cũng làm suy giảm khả năng nhận biết tín hiệu cơ thể. Khi ít vận động, con người ít có cơ hội nhận ra mình đang khát hoặc đã lâu chưa uống nước. Việc không đứng dậy cũng đồng nghĩa với ít lần lấy nước hơn.
Dần dần, điều này trở thành thói quen. Nhiều giờ trôi qua với lượng nước nạp vào rất ít, dù nước luôn ở gần.
Về lâu dài, tình trạng thiếu nước kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Theo bác sĩ Reddy, lượng nước nạp thấp liên tục khiến nước tiểu cô đặc hơn, làm tăng nguy cơ sỏi thận hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.
Những tác động này không xuất hiện ngay lập tức, nên thường không được liên hệ với thói quen hằng ngày. Khi triệu chứng rõ ràng, thói quen thiếu nước đã tồn tại từ lâu.
Giải pháp, theo ông, lại rất đơn giản. Chỉ cần chủ động giữ nước trong tầm tay, uống từng ngụm đều đặn, không phụ thuộc hoàn toàn vào trà hay cà phê, và dành những khoảng nghỉ ngắn giữa giờ làm việc. Việc đứng dậy, di chuyển nhẹ cũng giúp tăng nhận thức về nhu cầu của cơ thể.
Văn phòng có thể vẫn mát lạnh như cũ, nhưng mỗi người có thể thay đổi cách phản ứng với môi trường đó. Khi chú ý hơn đến những tín hiệu nhỏ của cơ thể, việc duy trì đủ nước không còn là điều khó thực hiện.
Một hướng tiếp cận mới trong khoa học thể thao cho thấy tập luyện không nhất thiết phải vất vả mới hiệu quả. Thay vào đó, các bài tập eccentric, tức co cơ lệch tâm, có thể mang lại kết quả tốt hơn với ít nỗ lực hơn so với phương pháp truyền thống.
Khác với các bài tập quen thuộc tập trung vào giai đoạn co cơ (như nâng tạ lên), bài tập eccentric chú trọng vào giai đoạn hạ xuống khi cơ bắp kéo giãn ra nhờ tải trọng. Chẳng hạn, việc từ từ hạ tạ, ngồi xuống ghế hoặc đi xuống cầu thang đều là những dạng bài tập này.
Theo nhà khoa học vận động Ken Nosaka từ Đại học Edith Cowan (Úc), trong giai đoạn này, cơ bắp tạo ra lực lớn hơn nhưng tiêu tốn ít năng lượng hơn, giúp tăng sức mạnh mà không gây mệt mỏi quá mức.
Điểm đặc biệt là các bài tập eccentric không đòi hỏi thiết bị phức tạp. Nhiều hoạt động thường ngày như đi bộ xuống dốc, squat nhẹ hoặc hạ tạ tay cũng có thể mang lại lợi ích tương tự.
Điều này khiến phương pháp trở nên dễ tiếp cận với nhiều nhóm đối tượng, đặc biệt là người cao tuổi, người ít vận động hoặc có vấn đề sức khỏe.
Trước đây, dạng bài tập này thường bị hạn chế vì dễ gây đau cơ khởi phát muộn (DOMS), đặc biệt với người mới bắt đầu.
Tuy nhiên, ông Nosaka cho rằng tình trạng này chủ yếu liên quan đến phản ứng viêm chứ không phải tổn thương nghiêm trọng, có thể giảm đáng kể nếu tăng cường độ tập luyện từ từ và duy trì đều đặn.
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này, theo trang ScienceAlert ngày 4-5.
Chẳng hạn, một thử nghiệm năm 2017 trên 30 phụ nữ lớn tuổi và béo phì cho thấy nhóm đi xuống cầu thang (bài tập eccentric) cải thiện rõ rệt hơn về nhịp tim, huyết áp và thể lực so với nhóm đi lên cầu thang.
Ngoài ra, các bài tập như đạp xe eccentric cũng được ghi nhận giúp cải thiện sức mạnh cơ, khả năng giữ thăng bằng và sức khỏe tim mạch.
Theo các chuyên gia, các bài tập eccentric đã được sử dụng rộng rãi trong phục hồi chấn thương cơ và hoàn toàn có thể mở rộng ra cho tập luyện hằng ngày. Ưu điểm lớn nhất là tính thực tế và dễ duy trì nhờ các động tác này gần gũi với hoạt động thường ngày.
Trong bối cảnh nhiều người gặp khó khăn khi duy trì thói quen tập luyện, phương pháp "tập thông minh hơn, không cần nặng hơn" có thể là giải pháp phù hợp.
Khi việc tập luyện trở nên dễ dàng và ít áp lực hơn, khả năng duy trì lâu dài cũng sẽ tăng lên, từ đó mang lại lợi ích sức khỏe bền vững.
Tại hội thảo "Thẩm mỹ an toàn: Từ pháp lý đến thực hành y khoa", do báo Tiền Phong tổ chức ngày 12/5, BSCKII Đào Văn Sinh, Trưởng đại diện Văn phòng Bộ Y tế tại TPHCM cho biết, ước tính, quy mô thị trường làm đẹp tại Việt Nam đã đạt hàng tỷ USD và tiếp tục tăng trưởng ở mức hai con số mỗi năm.
Đây là tín hiệu phản ánh sự phát triển của xã hội và nhu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Nhưng đi cùng với sự phát triển đó là những vấn đề đáng lo ngại. Theo các báo cáo chuyên ngành, mỗi năm Việt Nam ghi nhận 25.000-35.000 ca biến chứng liên quan đến thẩm mỹ.
Đáng chú ý, nhiều trường hợp tai biến xảy ra tại các cơ sở không được cấp phép, hoặc do người thực hiện không có chuyên môn y khoa. Những hậu quả không chỉ dừng lại ở tổn thương sức khỏe, mà còn ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý, kinh tế của người dân, thậm chí có trường hợp để lại di chứng suốt đời.
Theo ông Sinh, có một vấn đề cần nhìn nhận thẳng thắn. Đó là sự tồn tại của các cơ sở thẩm mỹ hoạt động "chui", núp bóng dưới danh nghĩa chăm sóc sắc đẹp nhưng lại thực hiện các thủ thuật xâm lấn.
Đây không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn là mối nguy trực tiếp đối với sức khỏe cộng đồng, đồng thời ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín chung của ngành y tế.
Xác định rõ việc phát triển ngành thẩm mỹ phải đi đôi với đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật, Bộ Y tế đang tiếp tục triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Thứ nhất, hoàn thiện hành lang pháp lý, rà soát và cập nhật các quy định liên quan đến cấp phép, hành nghề và quản lý hoạt động thẩm mỹ, đảm bảo phù hợp với thực tiễn.
Thứ hai, tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm, đặc biệt là các cơ sở hoạt động không phép, quảng cáo sai sự thật, hoặc vượt quá phạm vi chuyên môn được cấp phép.
Thứ ba, nâng cao chuẩn chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ bác sĩ.
Thứ tư, đẩy mạnh truyền thông và nâng cao nhận thức cộng đồng, giúp người dân hiểu đúng về dịch vụ thẩm mỹ, biết lựa chọn cơ sở uy tín và không chạy theo những quảng cáo thiếu kiểm chứng.
Phẫu thuật thẩm mỹ luôn tồn tại nguy cơ biến chứng
Trao đổi tại hội thảo, BSCKI Thái Như Ngọc, chuyên khoa da liễu chia sẻ, tại hệ thống thẩm mỹ nơi cô làm việc từng ghi nhận nhiều trường hợp bị các biến chứng sau khi tiêm filler/botox trôi nổi như vón cục, nhiễm trùng hay tắc mạch.
Như trường hợp một chàng trai 24 tuổi (ngụ TPHCM), mong có "đôi tai Phật" cho hợp phong thủy nên nhờ nhân viên spa mua filler hơn 1 triệu đồng về tiêm tại nhà. Một ngày sau, dái tai của bệnh nhân đau nhức, căng cứng, phải đi cấp cứu trong trường hợp hoại tử dái tai.
"Đó là ca may mắn. Nhiều trường hợp khác sau khi tiêm filler vùng mũi, vùng giữa hai chân mày gặp biến chứng nặng không thể cứu vãn. Chỉ một mũi kim sai vị trí có thể gây mù mắt, thậm chí đột quỵ.
Có 4 nguyên nhân gây ra tình trạng này, bao gồm: người thực hiện không có chuyên môn, cơ sở không phép; sản phẩm trôi nổi; kỹ thuật sai", BSCKI Thái Như Ngọc chia sẻ.
PGS.TS.BSCKII Lê Hành, Chủ tịch Hội Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ Việt Nam khẳng định, phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ là một chuyên ngành ngoại khoa đúng nghĩa. Và đã là ngoại khoa thì luôn tồn tại nguy cơ biến chứng.
Các bệnh viện lớn hiện tiếp nhận rất nhiều ca tai biến từ các cơ sở thẩm mỹ bên ngoài chuyển tới, với mức độ ngày càng phức tạp. Có những trường hợp bị nhiễm trùng, hoại tử nặng, thậm chí bệnh nhân phải trải qua nhiều cuộc phẫu thuật kéo dài nhiều năm chỉ để khắc phục hậu quả của một lần làm đẹp.
Các chuyên gia nhấn mạnh, để một ca phẫu thuật thẩm mỹ diễn ra an toàn, cần hội đủ nhiều điều kiện.
Đó là bác sĩ phải được đào tạo bài bản; bệnh nhân phải được thăm khám, đánh giá đầy đủ; kỹ thuật thực hiện phải đúng chuyên môn; cơ sở vật chất đạt chuẩn. Đồng thời, cần phải có hệ thống quản lý, giám sát hiệu quả.
Người phụ nữ sống ở Đống Đa không nhớ mình đã ngồi im bao lâu trong phòng khám, hình ảnh đứa con lớn lên thiếu mẹ hiện ra không dứt. Nhưng tinh thần thép được rèn qua 20 năm một mình bươn chải ở Hà Nội sớm giúp cô tự sốc lại bản thân. Thay vì chìm vào câu hỏi "Tại sao lại là mình?", Linh chọn cách nhìn đây là bài kiểm tra, không phải bản án.
"Cứ ba tháng tôi tái khám một lần, xem nó như căn bệnh mạn tính để sống chung, chứ không phải để ủ rũ hay trách móc", cô nói, thêm rằng 6 năm trôi qua vẫn sống khỏe mạnh.
Khác với Linh, Ánh Hoa đối mặt với ung thư máu từ năm 12 tuổi. Trải qua những ngày tháng tuổi thơ gắn liền với giường bệnh cùng hóa chất và nỗi sợ hãi, Hoa quyết định thay đổi tâm thế. Cô coi mỗi đợt truyền thuốc là một cuộc chiến nhỏ cần chinh phục. Sau gần 15 năm kiên trì, cô nhận kết quả đẩy lui bệnh hoàn toàn và hiện là thành viên tích cực của Sáng kiến Ung thư Muối.
Tại Việt Nam, theo số liệu GLOBOCAN 2022, mỗi năm có khoảng 180.480 ca ung thư mới và 120.184 ca tử vong, biến ung thư thành gánh nặng y tế hàng đầu. Song song gánh nặng thể chất là một cuộc khủng hoảng tâm lý âm thầm. Như nghiên cứu của Bệnh viện Quân y 103 trên 264 bệnh nhân tại khoa Ung bướu cho thấy gần 58% người bệnh bị trầm cảm.
Với nhóm trẻ tuổi, hệ quả còn nặng nề hơn. Nghiên cứu của Đại học Quốc gia Singapore trên 20.000 bệnh nhân cho thấy nhóm 25 đến 30 tuổi có nguy cơ mắc các rối loạn tâm lý suốt đời cao hơn ngay cả sau khi bệnh thuyên giảm, và nhóm từ 15 đến 19 tuổi có nguy cơ tự tử cao hơn đáng kể so với dân số chung.
Bác sĩ Nguyễn Thị Diễm Hương, Phòng khám Hỗ trợ điều trị Ung thư, Bệnh viện Đại học Y Dược TP HCM, cho biết những bệnh nhân vượt xa tiên lượng ban đầu thường có chung một đặc điểm là họ không coi ung thư là án tử hình.
"Họ xem đó là một chặng đường cần vượt qua, từ đó giữ được tâm lý thảnh thơi và năng lượng tích cực ngay cả trong những giai đoạn điều trị nặng nề nhất", bà nói.
Về mặt sinh học, các nghiên cứu ghi nhận nhóm bệnh nhân này thường duy trì hoạt động miễn dịch tốt hơn, đặc biệt ở tế bào diệt tự nhiên và tế bào lympho T. Ngược lại, bệnh nhân trầm cảm, lo âu kéo dài thường ít tuân thủ phác đồ, bỏ tái khám, khiến bệnh tiến triển nặng hơn và tiên lượng kém hơn.
Y học hiện đại cũng đang thay đổi bức tranh tổng thể. Một số loại ung thư như tuyến giáp, vú, tiền liệt tuyến và đại tràng, nếu phát hiện sớm và điều trị kịp thời, có tỷ lệ sống trên 5 năm vượt 90%. Bác sĩ Hà Hải Nam, Phó trưởng khoa Ngoại bụng 1, Bệnh viện K, nhấn mạnh rằng ngưỡng 5 năm là mốc quan trọng vì tế bào ung thư thường di căn mạnh nhất trong 2-3 năm đầu. Qua mốc đó, ngay cả khi tái phát, bệnh nhân vẫn có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện kịp thời.
Tuy nhiên, bác sĩ Ngô Văn Tỵ, Khoa Ung Bướu, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, đưa ra cảnh báo sự lạc quan không nên được áp dụng như một công thức chung. Nhiều loại ung thư vẫn tiến triển nhanh, có thể tái phát và tiên lượng hạn chế. Kỳ vọng thái quá đôi khi dẫn đến trì hoãn những quyết định điều trị quan trọng.
"Và sống lâu hơn không tự động nghĩa là 'sống tốt hơn', khi nhiều bệnh nhân phải đánh đổi bằng tác dụng phụ kéo dài, chi phí điều trị lớn và áp lực tâm lý triền miên. Mỗi bệnh nhân cần được đánh giá rất cá thể hóa, không thể mặc định", ông nói.