Tôi vẫn nhớ ngày ba mẹ quyết định bán căn nhà nhỏ ở quê. Giá lúc đó 1,5 tỷ đồng. Với gia đình tôi, đó là tài sản lớn nhất tích góp cả đời ba mẹ. Ba mẹ nói: “Bán nhà cho hai anh em ăn học, sau này có nghề nghiệp ổn định là được”. Ai cũng nói học đại học là con đường đổi đời, là cách chắc chắn nhất để có tương lai tốt hơn.
Hai anh em tôi lên thành phố, học những ngành được cho là “có triển vọng”. Những năm đại học trôi qua với học phí, tiền trọ, sinh hoạt… tất cả đều từ số tiền bán nhà đó. Tôi chưa từng nghĩ sâu về chi phí, vì trong đầu luôn mặc định: học xong rồi sẽ kiếm lại được.
Nhưng cuộc sống sau khi ra trường không diễn ra như cách tôi từng hình dung. Tôi đi làm với mức lương khởi điểm 6 triệu, rồi tăng dần lên 8 triệu, 10 triệu một tháng. Sau vài năm, thu nhập có nhích lên, nhưng không đáng kể so với chi phí sống ở thành phố. Tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại… mỗi tháng gần như tiêu hết phần lớn thu nhập của tôi. Tiết kiệm được một khoản nhỏ đã là cả một sự cố gắng.
Vừa rồi, tôi về quê cũ, đi ngang qua khu đất ngày xưa là nhà mình, mới biết căn nhà đó giờ đã được bán lại với giá gần 5 tỷ đồng. Nếu ngày đó ba mẹ không bán, tài sản gia đình giờ đã tăng gấp ba lần. Còn hiện tại, sau nhiều năm học đại học và đi làm, thu nhập của tôi vẫn chỉ ở mức đủ sống. Tôi bắt đầu tự hỏi: liệu “khoản đầu tư” năm xưa có thực sự hiệu quả?
Tôi không phủ nhận giá trị của việc học. Đại học cho tôi kiến thức, trải nghiệm, các mối quan hệ. Nhưng nếu nhìn thuần túy dưới góc độ tài chính, bài toán lại không đơn giản. Thu nhập của tôi, sau tất cả thời gian và chi phí bỏ ra, vẫn chưa tạo ra được một giá trị tương đương, chứ chưa nói đến việc “gỡ vốn”.
>> ‘Đầu tư 1,2 tỷ học đại học nhưng ra trường lương 8 triệu đồng’
Tôi thử làm một phép tính đơn giản. Với mức tiết kiệm lạc quan khoảng 3 triệu mỗi tháng, một năm tôi dành dụm được 36 triệu. Để tích lũy được 1,5 tỷ, tôi cần hơn 40 năm, chưa kể lạm phát hay biến động cuộc sống. Còn khoảng chênh lệch do giá nhà tăng thêm, gần như là một khoảng cách quá xa.
Cảm giác này trong tôi không phải là hối hận, mà là một sự chênh vênh. Chúng ta luôn được dạy rằng học đại học là con đường an toàn. Nhưng ít khi ai đặt câu hỏi: cái giá phải trả là gì, và lợi ích thu về có tương xứng hay không? Đặc biệt trong bối cảnh giá bất động sản tăng nhanh, còn thu nhập của người lao động trẻ lại tăng chậm.
Rất nhiều gia đình sẵn sàng bán tài sản lớn để đầu tư cho con cái học hành, với kỳ vọng “đổi đời”. Nhưng thực tế thị trường lao động hiện nay không còn đảm bảo một tấm bằng sẽ mang lại thu nhập cao như trước. Nếu coi việc học là một khoản đầu tư, thì nó cũng cần được cân nhắc như bất kỳ khoản đầu tư nào khác: chi phí, lợi ích, rủi ro, và thời gian hoàn vốn.
Đến giờ, tôi vẫn đang đi làm, vẫn cố gắng tiết kiệm, vẫn tin rằng mình có thể xây dựng lại từ đầu. Nhưng mỗi lần nghĩ đến căn nhà năm xưa, tôi lại tự hỏi: nếu được lựa chọn lại, liệu gia đình tôi có quyết định khác đi không? Tôi không có câu trả lời chắc chắn. Nhưng tôi nghĩ, đó là câu hỏi mà nhiều người nên tự đặt ra trước khi đánh đổi một tài sản lớn cho một kỳ vọng chưa rõ ràng.
Tôi bắt đầu hành trình tìm mua một căn chung cư ở Hà Nội từ đầu năm nay với tâm thế: chấp nhận ở xa trung tâm một chút để đổi lấy mức giá "dễ thở" hơn. Dù vẫn thấy những thông tin về việc nhiều nhà đầu tư phải cắt lỗ bán nhà nhưng càng đi xem, tôi càng thấy mình như đang bước vào một thị trường mà giá cả không còn phản ánh đúng giá trị.
Có lần, tôi được môi giới dẫn đi xem một căn hộ ở khu vực ngoại thành, nơi mà bạn bè tôi vẫn đùa là "khỉ ho cò gáy". Hạ tầng chưa đồng bộ, tiện ích còn thưa thớt, đường đi giờ cao điểm vẫn khá vất vả. Thế nhưng, khi hỏi giá, tôi không khỏi sững lại khi người bán "hét giá" gần 80 triệu đồng mỗi m2 cho căn hộ hai phòng ngủ, diện tích 60 m2. Điều đáng nói là theo tìm hiểu của tôi, chính căn hộ này ban đầu chỉ có giá quanh mức hơn 40 triệu đồng mỗi m2.
Sự chênh lệch gần gấp đôi trong một khoảng thời gian không quá dài khiến tôi không khỏi băn khoăn. Môi giới giải thích bằng đủ lý do: thị trường phục hồi, nguồn cung khan hiếm, nhu cầu cao... Nhưng khi quan sát kỹ hơn, tôi nhận ra nhiều căn hộ được rao bán với mức giá rất cao, nhưng lại nằm im suốt nhiều tháng.
Từ cuối năm ngoái, tôi nghe nhiều thông tin rằng thị trường chung cư thứ cấp Hà Nội đã bắt đầu đi ngang, thậm chí có nơi giảm nhiệt. Nhưng với những người có nhu cầu mua ở thực như tôi, việc tìm được một căn hộ có giá hợp lý vẫn rất khó. Người bán dường như chỉ "cắt lãi", tức là giảm bớt kỳ vọng lợi nhuận so với đỉnh, chứ rất ít người chấp nhận "cắt lỗ" để giao dịch thực sự.
>> Ba lần mua hụt chung cư vì môi giới bày trò thổi giá
Hệ quả là giá rao có thể giảm đôi chút, nhưng vẫn ở mức vượt xa so với giá trị thực và khả năng chi trả của nhiều người. Không ít trường hợp, tôi có cảm giác người bán cũng không quá mặn mà bán. Họ đăng tin, giữ giá, chờ đợi thị trường phục hồi, như thể bất động sản là một khoản "để đó sớm muộn cũng tăng", hơn là một tài sản cần giao dịch.
Trong bối cảnh đó, người mua như tôi rơi vào thế khó. Nếu chấp nhận mức giá cao, tôi lo mình mua phải "giá ảo". Nhưng nếu tiếp tục chờ, thì không biết đến bao giờ thị trường mới thực sự điều chỉnh về mức hợp lý hơn?
Tôi nghĩ, câu chuyện không chỉ nằm ở từng người mua hay người bán riêng lẻ, mà còn ở cách thị trường đang vận hành. Khi thông tin về giá thành, suất đầu tư, hay biên độ lợi nhuận không được minh bạch, rất dễ xảy ra tình trạng "tự tung, tự tác" về giá. Giá bị đẩy lên cao không chỉ ảnh hưởng đến người mua nhà, mà còn lan sang nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế.
Có lẽ đã đến lúc cần những cơ chế mạnh hơn để kiểm tra, kiểm toán chi phí đầu tư, giá thành và giá bán, đặc biệt với các dự án bất động sản. Khi giá cả được đặt trên nền tảng minh bạch và hợp lý hơn, thị trường mới có thể vận hành lành mạnh, và những người mua ở thực như tôi mới có cơ hội tìm được một nơi an cư đúng nghĩa, thay vì tiếp tục đứng ngoài, bất lực nhìn giá nhà ngày một xa tầm với.
Tìm kiếm thông tin giá cả nhà, tôi hết sức bất ngờ khi thấy một căn hộ chung cư cũ 60 m2 tại Hà Nội hiện có thể được rao bán tới 6 tỷ đồng, tương đương khoảng 100 triệu đồng một m2.
Điều đáng nói là mức giá này đang được xem như "bình thường" trên thị trường.
Nhưng nếu tách cấu thành giá trị bất động sản một cách đơn giản, chúng ta sẽ thấy một nghịch lý rất lớn. Giả sử: Hệ số sử dụng đất của tòa nhà là 20, giá đất khu vực đã ở mức rất cao là 500 triệu đồng một m2.
Khi đó, căn hộ 60 m2 thực chất chỉ có khoảng 3 m2 đất, tức phần giá trị đất khoảng 1,5 tỷ đồng. Cần nhấn mạnh rằng "mức giá đất 500 triệu đồng một m2 này đã bao gồm gần như toàn bộ các yếu tố: Vị trí, hạ tầng, trung tâm đô thị, khả năng sinh lợi và đã định giá vượt rất xa giá trị thực".
Điều này đồng nghĩa trong mức giá 6 tỷ đồng, có tới khoảng 4,5 tỷ đồng đang được thị trường gán cho phần công trình xây dựng đã hơn chục năm tuổi. Tức là phần xây dựng cũ đang bị định giá tới khoảng: 75 triệu đồng một m2.
Theo tôi tìm hiểu, giá thành xây mới căn hộ cao cấp hiện nay thực tế chỉ khoảng 25 triệu đồng một m2, và theo logic khấu hao thông thường sau hơn chục năm sử dụng, công trình đáng lẽ chỉ còn chưa tới 60% giá trị xây mới. Nói cách khác: phần công trình đáng lẽ chỉ nên còn khoảng 12-15 triệu đồng một m2 giá trị thực, nhưng đang được giao dịch ở mức cao gấp nhiều lần.
Đây là một nghịch lý rất đáng suy nghĩ bởi xét về bản chất: Đất có thể tăng giá, nhưng công trình xây dựng vẫn là tài sản hao mòn. Một căn hộ sau chục năm năm sử dụng thì kết cấu đã lão hóa, hệ thống kỹ thuật xuống cấp, chi phí bảo trì tăng lên, tuổi thọ còn lại giảm dần.
Thế nhưng trên thị trường hiện nay, phần công trình cũ lại đang "té nước theo mưa" tăng giá. Phần tăng thực sự của giá đất đã vô tình che giấu đi thực tế rằng: bê tông đang cũ đi, công trình đang xuống cấp, và giá trị kỹ thuật thực của phần xây dựng lẽ ra phải giảm.
Hệ quả là người dân dễ mua tài sản cũ với giá quá cao, thị trường hình thành tâm lý "mọi căn hộ đều chỉ có tăng giá" và giá nhà ngày càng tách xa giá trị sử dụng thực tế.Điều nguy hiểm hơn là hiện tượng này đang vô tình kìm hãm sự phát triển của ngành xây dựng. Bởi vì nếu một căn hộ cũ vẫn được thị trường định giá phần xây dựng tới 75 triệu đồng một m2, trong khi xây mới hiện đại chỉ tốn khoảng 25 triệu đồng một m2 thì việc nắm giữ tài sản cũ có thể sinh lời dễ hơn rất nhiều so với đầu tư xây dựng mới.
Khi đó đổi mới công nghệ xây dựng không còn nhiều ý nghĩa, năng suất xây dựng khó phản ánh vào giá bán và nguồn lực xã hội dễ bị hút vào đầu cơ tài sản hơn là tạo ra giá trị mới.
Trong khi đó, ngành xây dựng là động lực phát triển kinh tế:
- Tạo việc làm.
-Thúc đẩy sản xuất vật liệu.
- Phát triển hạ tầng và nâng cao chất lượng sống đô thị.
Vì vậy, tôi cho rằng một trong những nút tháo gỡ quan trọng để kiểm soát giá nhà ở đô thị là phải "định giá đúng" các công trình cũ.
Cần phổ biến rộng rãi cho người dân hiểu rằng giá đất và giá trị công trình là hai thứ khác nhau. Đất có thể tăng giá, nhưng công trình xây dựng bị hao mòn theo thời gian.
Cơ quan chức năng cũng nên nghiên cứu xây dựng một ứng dụng định giá gần đúng cho người dân, dựa trên loại nhà, diện tích, số tầng, vị trí, giá đất giao dịch thực tế, thời gian công trình đã tồn tại để ước tính chất lượng còn lại, và đơn giá xây dựng mới hiện hành.
Ứng dụng này để người dân có cơ sở tính toán tham khảo trước khi giao dịch. Hiểu rõ phần nào là giá trị đất, phần nào là giá trị công trình để tránh mua tài sản cũ với mức giá bị đẩy lên quá xa giá trị thực.
Một thị trường bất động sản lành mạnh không thể chỉ dựa vào kỳ vọng giá tăng mãi. Nó cần phản ánh đúng giá trị sử dụng, đúng chất lượng công trình và khuyến khích tạo ra tài sản mới cho xã hội thay vì chỉ làm giàu cho tài sản cũ.
Tết năm nay, tài khoản của tôi vừa nhận được tiền thưởng, chưa kịp phân bổ chi tiêu, mua sắm gì cho gia đình thì đã phải chuyển 50 triệu cho chị gái để sắm Tết. Những khoản viện trợ mang danh nghĩa cho mượn như vậy, hai năm trở lại đây xuất hiện thường xuyên hơn.
Gia đình chị không gặp biến cố gì nghiêm trọng, vấn đề nằm ở chỗ đầu tư bất động sản quá đà, sử dụng đòn bẩy tài chính, để rồi rơi vào tình trạng hụt hơi.
Trong gia đình chị, anh rể gần như không có tiếng nói. Một lần trúng đất bên nhà chồng khiến chị tin rằng mình có khả năng nhìn xa trông rộng. Chị bỏ việc buôn bán ổn định, giao lại cho chồng, còn mình dành toàn bộ thời gian "nghiên cứu đầu tư". Từ đó, những quyết định lớn nhỏ đều xoay quanh đất đai. Chị thường nói với tôi, cứ cho vay, sau này đất lên giá sẽ trả xứng đáng.
Đỉnh điểm là khi con chị chuẩn bị vào đại học. Thay vì bàn chuyện chọn ngành, chọn trường, chị lại liên tục than thở: "Còn vướng 3 lô đất, tổng giá trị khoảng 7 tỷ đồng, chưa bán được nên không xoay xở nổi". Dự định cho con học trường tốt dần tan vỡ, giờ chỉ mong đủ tiền cho con đi học.
Tôi phát bực, định hỏi chị "sở hữu tài sản hàng tỷ đồng mà lại không có tiền cho con học đại học, sao không đi bán rẻ một lô mà lo cho con, cứ ôm như vậy rồi đi vay mượn làm gì?", nhưng rồi lại dằn cơn giận xuống mà cười trừ.
Nhiều người bước vào thị trường bất động sản với tâm thế ôm đất chờ thời, được củng cố bởi những câu chuyện "một đêm đổi đời" lan truyền khắp nơi. Nhưng họ quên rằng, thị trường luôn có chu kỳ. Khi dòng tiền bị siết, thanh khoản giảm, đất không còn dễ bán như trước, thì những người sử dụng đòn bẩy tài chính cao sẽ là người chịu áp lực đầu tiên.
Và tôi cũng không hiểu sao lại có người all-in tất cả trứng vào một giỏ, để rồi áp lực lan sang đời sống gia đình, ảnh hưởng đến những quyết định quan trọng như giáo dục của con cái.
Nhiều phụ huynh sẵn sàng "đánh cược" tương lai tài chính của gia đình vào đất đai, nhưng lại không chuẩn bị sẵn quỹ ổn định cho những nhu cầu chắc chắn sẽ xảy ra, như việc con vào đại học.
Quan điểm của tôi là cứ sống và làm việc, kinh doanh bình thường. Lộc từ đất đai của ông bà, cha mẹ cho thì hưởng. Dành dụm, gom góp để mua thêm - nếu đủ tài chính thì mua. Còn việc ôm giữ khư khư, đến nỗi tiền cho con đi học cũng phân vân, đắn đo có nên cắt lỗ (thật là là cắt lời) thì có phải là một dạng bệnh lý hay không?