Đó là cà muối. Mùa hè, khi thời tiết nắng nóng, chỉ cần bát nước rau muống luộc hoặc bát canh cua mùng tơi ăn với cà muối là xua tan sự bức bối.
Tuy nhiên, xét dưới góc độ dinh dưỡng và sức khỏe, đặc biệt là đối với chức năng thận, việc tiêu thụ cà muối thường xuyên lại tiềm ẩn nhiều rủi ro. Những ảnh hưởng này chủ yếu đến từ hàm lượng muối cao, quá trình lên men và các hợp chất sinh ra trong quá trình bảo quản.
Vấn đề lớn nhất của cà muối là lượng natri rất cao. Trong quá trình muối, cà được ngâm trong dung dịch muối đậm đặc để lên men và bảo quản lâu dài.
Khi ăn nhiều thực phẩm giàu natri, cơ thể sẽ phải giữ nước để cân bằng nồng độ muối trong máu, từ đó làm tăng áp lực lên thận – cơ quan chịu trách nhiệm lọc và đào thải các chất dư thừa. Lâu dài, điều này có thể góp phần làm suy giảm chức năng thận, nhất là ở những người đã có bệnh lý nền như tăng huyết áp hoặc suy thận.
Bên cạnh đó, tiêu thụ nhiều natri còn liên quan trực tiếp đến tăng huyết áp – một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương thận. Khi huyết áp tăng, các mạch máu nhỏ trong thận bị tổn thương, làm giảm khả năng lọc máu. Do đó, việc ăn cà muối thường xuyên có thể gián tiếp làm trầm trọng thêm các vấn đề về thận thông qua cơ chế này.
Ngoài yếu tố muối, quá trình lên men cà muối nếu không đảm bảo vệ sinh có thể sinh ra các vi khuẩn có hại hoặc hợp chất không mong muốn. Những chất này khi tích tụ trong cơ thể không chỉ ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa mà còn làm tăng gánh nặng giải độc cho thận. Đối với người có chức năng thận yếu, khả năng xử lý các chất này kém hơn, dẫn đến nguy cơ tích tụ độc tố.
Người có vấn đề về dạ dày: Do đặc tính lên men và vị chua mặn, cà muối dễ kích thích niêm mạc dạ dày, khiến lượng axit tiết ra nhiều hơn. Điều này có thể làm tình trạng viêm loét hoặc trào ngược trở nên nghiêm trọng hơn.
Đặc biệt, cà muối chưa chín kỹ còn dễ gây đầy bụng, khó tiêu, khiến hệ tiêu hóa phải hoạt động quá mức.
Người mắc bệnh thận: Cà muối chứa lượng muối cao, trong khi thận là cơ quan chịu trách nhiệm lọc và đào thải natri. Việc tiêu thụ món ăn này thường xuyên sẽ tạo áp lực lớn lên thận, khiến chức năng lọc suy giảm.
Về lâu dài, người bệnh có thể gặp tình trạng giữ nước, phù nề và rối loạn điện giải.
Người bị cao huyết áp: Hàm lượng muối cao trong cà muối là yếu tố khiến huyết áp dễ tăng. Với những người đã có tiền sử cao huyết áp, việc ăn món này có thể làm huyết áp khó kiểm soát hơn, từ đó gia tăng nguy cơ biến chứng như đột quỵ hoặc các bệnh tim mạch.
Phụ nữ đang mang thai: Trong thai kỳ, chế độ dinh dưỡng cần được kiểm soát chặt chẽ. Cà muối không chỉ mặn mà còn là thực phẩm lên men, dễ ảnh hưởng đến cơ thể nhạy cảm của mẹ bầu. Ăn mặn nhiều có thể dẫn đến phù nề hoặc tăng huyết áp thai kỳ, gây nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi.
Người có bệnh tim mạch: Việc tiêu thụ nhiều muối khiến cơ thể giữ nước, làm tăng gánh nặng cho tim. Với người có bệnh lý tim mạch, ăn cà muối thường xuyên có thể khiến tim phải làm việc nhiều hơn, từ đó làm tăng nguy cơ biến chứng. Một chế độ ăn nhạt và cân bằng sẽ có lợi hơn cho nhóm đối tượng này.
Dù là món ăn quen thuộc, cà muối vẫn cần được sử dụng một cách hợp lý. Hiểu rõ thể trạng của bản thân và điều chỉnh khẩu phần phù hợp sẽ giúp hạn chế rủi ro, đồng thời bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Dù không cần loại bỏ hoàn toàn, nhưng cà muối nên được sử dụng một cách hợp lý để tránh gây hại:
– Chỉ nên ăn với lượng nhỏ: Xem cà muối như món ăn kèm, không nên dùng thường xuyên hoặc ăn quá nhiều trong một bữa.
– Ưu tiên cà muối chín kỹ: Cà muối chưa đủ độ chua có thể chứa chất không tốt, dễ gây đầy bụng hoặc khó tiêu.
– Hạn chế ăn quá mặn: Có thể rửa sơ cà trước khi ăn để giảm bớt lượng muối.
– Kết hợp với thực phẩm thanh đạm: Ăn cùng rau luộc, canh nhạt để cân bằng lượng muối nạp vào cơ thể.
– Bảo quản đúng cách: Tránh dùng cà muối đã để quá lâu, có dấu hiệu nổi váng, mềm nhũn hoặc có mùi lạ.
Sử dụng cà muối đúng cách không chỉ giúp giữ được hương vị quen thuộc mà còn hạn chế những tác động tiêu cực đến sức khỏe, đặc biệt với những người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang mắc bệnh lý.
Gia đình của chị Halima Cissé và anh Abdelkader Arby ở Mali từng trở thành tâm điểm chú ý toàn cầu kể khi 9 người con của họ cùng chào đời vào năm 2021.
Tên của 9 anh em bao gồm: Các bé trai Mohammed VI, Oumar, Elhadji, Bah và các bé gái Kadidia, Fatouma, Hawa, Adama và Oumou.
Điều đặc biệt nhất là Cissé thụ thai hoàn toàn tự nhiên, không qua bất kỳ phương pháp hỗ trợ sinh sản nào.
Bác sĩ tại Mali ban đầu chẩn đoán chị Cissé mang 7 thai. Chính phủ Mali sau đó đưa hai vợ chồng sang một phòng khám chuyên khoa ở Morocco để tiện theo dõi. Tại đây, các bác sĩ khám và phát hiện thêm 2 thai nhi. Đến tuần thai thứ 30, các bác sĩ tiến hành phẫu thuật lấy thai. 9 em bé chào đời với cân nặng dao động từ 0,5 kg đến 1 kg.
Ngày 4/5 vừa qua, 9 đứa con của gia đình Arby đã tổ chức ngày sinh nhật chung tại Mali.
Trong bữa tiệc tại nhà, 11 thành viên gia đình đã cùng nhau chụp ảnh kỷ niệm. Chị Cissé, mẹ 9 bé, cầm trên tay chứng nhận kỷ lục của Tổ chức Kỷ lục Guiness Thế giới trong khi 5 con gái mặc trang phục denim đồng bộ, còn 4 con trai mặc quần đen phối cùng áo thun trắng.
Chị Cissé xác nhận 9 người con hiện đều khỏe mạnh và gia đình đang chuẩn bị cho các bé đến trường.
Cha của các bé, anh Abdelkader Arby, tiết lộ mỗi đứa trẻ đều có tính cách riêng biệt, có bé rất điềm tĩnh, có bé hiếu động và thường xuyên đòi được bế trên tay.
Việc nuôi dạy cùng lúc 9 đứa trẻ mang lại những thách thức khổng lồ. Cissé thú nhận rằng khó khăn lớn nhất hiện nay là chuẩn bị cho các con đi học.
Nhìn lại lịch sử y khoa, các ca sinh 9 cực kỳ hiếm gặp và trước đây chưa từng có trường hợp nào mà tất cả các bé đều sống sót quá vài giờ sau khi sinh.
Ca sinh của gia đình Arby-Cissé đã phá vỡ mọi tiền lệ, vượt qua cả kỷ lục của "Octomum" Nadya Suleman (người sinh 8 con vào năm 2009). Đây không chỉ là câu chuyện hi hữu về y tế mà còn là biểu tượng của tình yêu thương, sự nỗ lực không ngừng nghỉ của gia đình và sự hỗ trợ của bạn bè quốc tế.
Một thay đổi quan trọng nhất trên thế giới là cách nhìn nhận về người khuyết tật. Theo Công ước Liên hợp quốc về quyền của người khuyết tật (CRPD), họ không còn là "đối tượng thụ hưởng", mà là chủ thể có quyền, với quyền tiếp cận bình đẳng trong mọi lĩnh vực.
Ở Thụy Điển, nguyên tắc rất rõ ràng: xã hội phải thích ứng với con người. Điều này thể hiện qua việc mọi dịch vụ công - từ giao thông, giáo dục đến y tế - đều phải đảm bảo khả năng tiếp cận. Tại Canada hay Úc, các cơ quan và doanh nghiệp còn phải có kế hoạch cụ thể để loại bỏ rào cản, nếu không sẽ bị xử lý.
Việt Nam đã có luật và cam kết quốc tế, nhưng thách thức nằm ở khâu thực thi. Bài học từ các nước là không chỉ ban hành chính sách, mà cần cơ chế giám sát độc lập, chế tài rõ ràng và đặc biệt là sự tham gia của chính người khuyết tật trong quá trình xây dựng chính sách. Khi đó, "quyền" mới thực sự đi vào đời sống.
Tại Tokyo (Nhật Bản), việc di chuyển bằng tàu điện ngầm là trải nghiệm gần như không rào cản. Thang máy, lối dốc, biển báo chữ nổi hay thông báo bằng âm thanh không chỉ dành cho người khuyết tật, mà còn hữu ích với người cao tuổi, phụ nữ mang thai hay khách du lịch.
Theo số liệu của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản, hơn 90% các ga tàu lớn đã được cải tạo theo hướng tiếp cận toàn diện.
Singapore cũng áp dụng chương trình "Barrier-Free Accessibility" (Tiếp cận không rào cản) từ nhiều thập kỷ qua trong xây dựng nhà ở và không gian công cộng, trong khi các nước Bắc Âu đưa tiêu chí này ngay từ khâu cấp phép.
Điểm chung của các quốc gia này là không coi tiếp cận là chi phí bổ sung, mà là đầu tư dài hạn. Với Việt Nam, điều cần thay đổi là tư duy: không phải "làm thêm cho người khuyết tật", mà là thiết kế cho tất cả ngay từ đầu. Nếu không, những "lối dốc tượng trưng" hay "công trình có mà không dùng được" sẽ còn tồn tại.
Ở Phần Lan, hơn 95% học sinh khuyết tật học trong môi trường phổ thông, theo báo cáo năm 2018 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD). Mỗi học sinh có một kế hoạch giáo dục cá nhân, được xây dựng với sự tham gia của giáo viên, chuyên gia tâm lý và gia đình.
Ở Canada hay Úc, trong lớp học còn có giáo viên hỗ trợ, nhân viên công tác xã hội và dịch vụ tâm lý học đường. Điều đó cho thấy giáo dục hòa nhập không đơn giản là "cho học chung", mà là thiết kế lại hệ thống để phù hợp với sự khác biệt.
Việt Nam đã triển khai giáo dục hòa nhập, nhưng còn thiếu nhân lực và nguồn lực, phải đầu tư vào đội ngũ giáo viên, dịch vụ hỗ trợ tại trường và cơ chế phối hợp liên ngành. Nếu không, hòa nhập dễ trở thành hình thức hơn là thực chất.
Theo Tổ chức Y tế thế giới, người khuyết tật có nguy cơ gặp vấn đề tâm lý cao gấp 2-3 lần, nhưng lại ít được hỗ trợ kịp thời. Ở Ấn Độ, chương trình mhGAP đào tạo nhân viên y tế cộng đồng hỗ trợ tâm lý ban đầu.
Tại Chile và Brazil, dịch vụ được tích hợp vào y tế ban đầu, còn Zimbabwe triển khai mô hình "Ghế tình bạn" - tư vấn ngay tại cộng đồng với chi phí thấp.
Với Việt Nam, hướng đi khả thi là phát triển mô hình chăm sóc phân tầng, sàng lọc sớm tại trạm y tế, đào tạo nhân viên tuyến cơ sở, lồng ghép vào phục hồi chức năng và có cơ chế chuyển tuyến rõ ràng.
Ở Đức, doanh nghiệp có trên 20 lao động phải dành ít nhất 5% vị trí cho người khuyết tật, nếu không sẽ phải đóng góp vào quỹ hỗ trợ việc làm. Trong khi đó tại Anh và Hàn Quốc, các mô hình doanh nghiệp xã hội và việc làm hỗ trợ giúp người khuyết tật làm việc đúng với năng lực, có hỗ trợ tại nơi làm việc và duy trì công việc lâu dài.
Bài học cho Việt Nam là cần xây dựng hệ sinh thái việc làm, không chỉ dừng ở đào tạo nghề, kết nối với doanh nghiệp, hỗ trợ tại nơi làm việc và thay đổi định kiến. Khi có cơ hội công bằng, người khuyết tật có thể chứng minh năng lực của mình.
Trong kỷ nguyên số, công nghệ đang trở thành "cánh cửa mới". Ở Hàn Quốc, người khuyết tật được hỗ trợ phần mềm đọc màn hình, ứng dụng giao tiếp. Tại Mỹ và châu Âu, các nền tảng số phải đảm bảo khả năng tiếp cận. Theo Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU), công nghệ có thể giúp giảm đáng kể rào cản tiếp cận thông tin và dịch vụ.
Việt Nam đang chuyển đổi số mạnh mẽ, cần sớm xây dựng tiêu chuẩn tiếp cận số, hỗ trợ thiết bị và kỹ năng, khuyến khích doanh nghiệp phát triển giải pháp công nghệ cho người khuyết tật.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hỗ trợ người khuyết tật không phải là câu chuyện của riêng một ngành, mà là tiếp cận hệ thống. Một xã hội bao trùm không phải là điều xa vời, mà bắt đầu từ những thay đổi rất cụ thể - trong cách nghĩ, cách làm và cách chúng ta tạo cơ hội cho nhau.
Huấn luyện viên thể dục, chuyên gia tư vấn sức khỏe Toby King (Anh) cho biết các bài tập yêu cầu gồng cơ mạnh như squat, nâng tạ hoặc tác động sâu vào cơ bụng khiến người tập vô thức siết chặt cơ sàn chậu.
"Nhiều nam giới có xu hướng gồng người khi nâng vật nặng và duy trì trạng thái này cả ngày. Lâu dần, cơ sàn chậu hoạt động quá mức, cản trở khả năng cương cứng, thậm chí gây đau nhức", chuyên gia nói.
Một số bài tập như ép chân (leg press), lăn bụng (ab wheel), nâng chân khi treo người hoặc plank cũng gây tác động tương tự do yêu cầu giữ căng cơ bụng liên tục. Với những người thường xuyên đạp xe hoặc tập ba môn phối hợp, việc ngồi lâu trên yên xe sai tư thế tạo áp lực lên dây thần kinh và mô cơ vùng nhạy cảm.
Bên cạnh yếu tố thể chất, tâm lý lo lắng về sự suy giảm sinh lý cũng làm gia tăng căng thẳng, khiến cơ sàn chậu khó thư giãn và tạo thành vòng luẩn quẩn.
Dù vậy, người tập không cần tránh hoàn toàn các bài squat hay nâng tạ. Chuyên gia khuyên nên điều chỉnh chế độ luyện tập, hạn chế các động tác tác động mạnh đến vùng háng, đùi trong và cơ hông sâu nếu đang có triệu chứng đau tức.
Người tập cần học cách thư giãn cơ sàn chậu bằng các bài tập thở, giãn cơ mông và hông như tư thế em bé (Child’s Pose) hoặc tư thế em bé hạnh phúc (Happy Baby). Ngoài ra, bài tập "Kegel ngược" tập trung thả lỏng sàn chậu thông qua hít thở sâu bằng cơ hoành cũng giúp giảm căng thẳng cho khu vực này.
Bác sĩ Tia Dankberg tại Viện vật lý trị liệu Brooks Rehabilitation (Mỹ) cho biết không có nhóm cơ nào hoạt động độc lập. Các biện pháp can thiệp thường bao gồm bài tập kéo giãn, cải thiện độ linh hoạt của lồng ngực và hông, qua đó giảm áp lực lên sàn chậu. Trong trường hợp cần thiết, người tập nên khám bác sĩ vật lý trị liệu để xác định nguyên nhân cụ thể.