Ông Chris Bordelon, phát ngôn viên Sở cảnh sát Shreveport, cho biết vụ tấn công diễn ra tại 2 ngôi nhà trong cùng khu phố. Hai phụ nữ, trong đó có vợ thủ phạm và cũng là mẹ của các nạn nhân, bị bắn và hiện trong tình trạng nguy kịch. Các nạn nhân từ 3 đến 11 tuổi. Giới chức địa phương cho biết đây là vụ việc mang tính bạo lực gia đình, song động cơ cụ thể vẫn đang được làm rõ. Theo cảnh sát, nhiều nạn nhân có thể đã bị tấn công khi đang ngủ.
Nghi phạm được xác định là Shamar Elkins (31 tuổi). Sau khi gây án, người này cướp một chiếc xe và bỏ trốn sang khu vực lân cận trước khi bị cảnh sát truy đuổi và “vô hiệu hóa”.
Hồ sơ cho thấy Elkins từng bị kết án năm 2019 vì sử dụng vũ khí trái phép và điều này có thể khiến người này không đủ điều kiện sở hữu súng hợp pháp. Elkins cũng từng phục vụ trong Lực lượng vệ binh quốc gia Louisiana trong 7 năm (đến tháng 8.2020), theo CNN.
Theo tổ chức phi lợi nhuận Gun Violence Archive, từ đầu năm đến nay đã có ít nhất 114 vụ xả súng hàng loạt tại Mỹ. Đây là vụ có số người thiệt mạng cao nhất kể từ vụ xả súng khiến 8 người chết ở ngoại ô Chicago vào tháng 1.2024.
Ông Wayne Smith, Cảnh sát trưởng Shreveport, cho biết ông “bàng hoàng” trước vụ việc. Trong khi đó, Thống đốc Louisiana Jeff Landry và Chủ tịch Hạ viện Mỹ Mike Johnson đã đưa ra các tuyên bố riêng biệt bày tỏ sự đau lòng về vụ việc và đánh giá cao phản ứng kịp thời của lực lượng chức năng.
Tin Gốc: Thanh Niên

Thế hệ những nhà ngoại giao đi trước của hai nước - những người sinh ra trong thời kỳ khói lửa, trực tiếp cầm súng hoặc chứng kiến những giờ phút quan trọng của năm 1975 - đã phần nào hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình. Họ đã bắc những nhịp cầu đầu tiên, biến cựu thù thành đối tác, rồi thành Đối tác chiến lược toàn diện.
Giờ đây, khi những bóng dáng cũ dần lùi xa chính trường, trọng trách vun đắp mối quan hệ này đặt lên vai thế hệ sau năm 1975.
Đây là thế hệ không mang trên mình vết sẹo trực tiếp của chiến tranh, nhưng gánh vác một trọng trách to lớn: định vị mối quan hệ song phương Việt - Mỹ trong một thế giới đầy biến động, nơi trí tuệ nhân tạo (AI), chuỗi cung ứng, địa chính trị và an ninh phi truyền thống đang vẽ lại bản đồ quyền lực toàn cầu.
Sự xuất hiện của các nhà chính trị ngoại giao Mỹ sinh sau năm 1975 đánh dấu một bước ngoặt: từ ngoại giao "hậu chiến" sang ngoại giao "tương lai".
Đối với họ, Việt Nam không còn là một cái tên gắn liền với một cuộc chiến tranh xa xôi, mà là một đối tác quan trọng ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, một nền kinh tế bùng nổ và là phần quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu hiện nay.
Tôi vẫn còn nhớ cách đây vài năm, Elbridge Colby, sinh năm 1979, người hiện giữ chức Thứ trưởng Bộ Chiến tranh Mỹ phụ trách chính sách, đã có một chuyến thăm và phát biểu tại TP.HCM.
Lúc đó Elbridge đang làm cho một tổ chức nghiên cứu chính sách của Mỹ có tên Center for a New American Security (CNAS) sau khi rời Bộ Quốc phòng Mỹ trong nhiệm kỳ 1 của Tổng thống Donald Trump.
Trong buổi tối hôm đó, tôi và Colby ngồi trên tầng thượng của khách sạn Caravelle, nhâm nhi một ly bia lạnh và cùng phóng tầm mắt về phía Nhà hát Thành phố.
Caravelle không chỉ là một khách sạn hạng sang, đó là chứng nhân lịch sử, nơi đặt văn phòng của các hãng tin quốc tế và là điểm đóng quân của nhiều quan chức Mỹ trước năm 1975, trong đó có ông nội của Elbridge - William Colby, cựu Giám đốc CIA - từng là Trưởng trạm CIA tại Sài Gòn.
Ngồi tại nơi mà ông nội mình từng trú ngụ, Elbridge Colby đã bất chợt hỏi tôi: "Liệu người Việt Nam các bạn hiện còn ghét cái tên Colby vì những gì ông nội tôi đã làm ở Việt Nam không?". Tôi cười lớn và đáp: "Chúng tôi trân trọng lịch sử, nhưng chúng tôi không sống trong đó. Người Việt Nam chúng tôi luôn hướng về tương lai".
Tôi hiểu rằng câu hỏi của Colby phản ánh một nỗi trăn trở cũ của người Mỹ, đặc biệt những người có người thân từng tham gia chiến tranh Việt Nam, mà chúng ta hay gọi là cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Nhiều thập kỷ qua, quan hệ Việt - Mỹ được vận hành bởi một mối quan tâm đặc biệt: sự hòa giải. Những người "lính già" như John McCain, John Kerry đã từng dành cả đời để kéo hai quốc gia ra khỏi hố sâu của quá khứ.
Tuy nhiên chúng ta không thể chỉ ngồi lại và nói về lịch sử mãi được. Trong những buổi nói chuyện cà phê hay buổi ăn trưa của tôi với các nhà ngoại giao Mỹ, chúng tôi thường nói về an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, về việc làm thế nào để Việt Nam trở thành một cứ điểm quan trọng trong ngành bán dẫn, cũng như cách Việt Nam ứng phó trong bối cảnh địa chính trị đầy rủi ro.
Một nhà ngoại giao Mỹ trẻ tuổi khác ở TP.HCM chỉ mới tới thành phố năng động này hơn một năm trước, hào hứng kể với tôi rằng anh đã mua một chiếc xe hơi để có thể tự lái xe đi du lịch xuyên Việt. Anh kể về những nơi ở Việt Nam mà anh đã đi qua, thậm chí tới cả những nơi mà người Việt như tôi chưa từng đặt chân tới.
Những người như thế hệ của Elbridge Colby đều hiểu rằng vì không trực tiếp trải qua xung đột, những nhà ngoại giao sinh sau cuộc chiến ít bị ràng buộc bởi những cảm xúc cá nhân hay những tranh cãi ý thức hệ cũ kỹ. Điều này cho phép họ tiếp cận các vấn đề song phương bằng một sự thực dụng (pragmatism) cao độ.
Giờ đây, đối với nước Mỹ, Việt Nam không còn là tên của một cuộc chiến, một nỗi đau chia rẽ nước Mỹ, hay những thước phim đen trắng về trực thăng trên nóc tòa đại sứ; mà là "một đối tác chiến lược toàn diện" không thể thiếu để duy trì một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương mở và tự do.
Còn đối với Việt Nam, Mỹ không còn là "kẻ thù cũ", mà là một thị trường xuất khẩu khổng lồ cho hàng hóa Việt Nam, công nghệ hàng đầu thế giới, cũng như một đối tác an ninh đáng tin cậy.
Trong thập kỷ qua, tăng trưởng GDP của Việt Nam liên tục nằm trong nhóm cao nhất thế giới. Quốc gia này đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, một điểm đến "Trung Quốc cộng một" cho các gã khổng lồ công nghệ như Samsung, Apple hay Intel.
Nhưng đối với thế hệ hậu chiến, sức hút không chỉ nằm ở chi phí nhân công hay vị trí chiến lược. Đó còn là nguồn năng lượng lạc quan của một đất nước nơi khoảng 70% dân số sinh sau khi chiến tranh kết thúc. Họ nhìn nhận Việt Nam là một thực thể kinh tế năng động, một đối tác chiến lược tại Đông Nam Á, chứ không phải là một "vết thương tâm lý" cần được chữa lành.
Thế hệ trước ưu tiên việc tìm kiếm quân nhân mất tích (POW/MIA) và tẩy độc dioxin - những vấn đề vẫn quan trọng nhưng mang tính di sản, thế hệ nhà ngoại giao mới đang dần tập trung thẳng vào bán dẫn, sự dẻo dai của chuỗi cung ứng, AI và an ninh khu vực.
Trong một thời gian dài, chúng ta đã mắc kẹt trong cái mà các nhà phân tích gọi là "lăng kính song phương hẹp". Mọi cuộc đối thoại đều xoay quanh việc xử lý dioxin, tìm kiếm hài cốt (MIA) và những cử chỉ ngoại giao nhằm chứng minh rằng hai kẻ thù cũ đã thực sự là bạn.
Do đó điểm nhấn quan trọng nhất trong tầm nhìn của thế hệ nhà ngoại giao mới chính là việc đặt Việt Nam vào trung tâm của cấu trúc an ninh và kinh tế khu vực.
Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2023 không chỉ là một danh xưng. Nó phản ánh một thực tế mới: Việt Nam là một "điểm nút thắt" quan trọng trong chiến lược chuyển dịch chuỗi cung ứng khỏi những rủi ro địa chính trị.
Bên cạnh đó an ninh phi truyền thống - từ biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long cho đến an ninh y tế sau đại dịch COVID-19 - cũng đang trở thành những ưu tiên hàng đầu.
Anh Justin, một nhà ngoại giao Mỹ mà tôi rất quý, từng nhận xét: "Khi chúng tôi tặng các tủ lạnh bảo quản vắc xin hay hỗ trợ công nghệ chuyển đổi năng lượng sạch, đó không chỉ là viện trợ. Đó là sự đầu tư vào một tương lai chung. Chúng tôi luôn muốn một Việt Nam tự cường và thịnh vượng".
Mối quan hệ này không còn là câu chuyện song phương tách biệt, nó được đặt trong cấu trúc an ninh đa phương tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Thế hệ mới hiểu rằng một Việt Nam tự cường về quốc phòng và độc lập về ngoại giao là lợi ích chiến lược của Mỹ, và ngược lại, sự hiện diện ổn định của Mỹ là yếu tố cân bằng cho cấu trúc an ninh khu vực.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ngày càng căng thẳng, Việt Nam đang trở thành một hình mẫu của sự thích ứng.
Thế hệ nhà ngoại giao Mỹ mới nhìn nhận Việt Nam là một mắt xích quan trọng trong chiến lược "Friend-shoring" (dịch chuyển sản xuất sang các nước thân thiện) của Mỹ. Việc vun đắp quan hệ giờ đây nằm ở việc Việt Nam có thể tham gia sâu đến đâu vào hệ sinh thái bán dẫn và công nghệ cao của Intel, Nvidia hay Apple.
Những khuôn mặt nhà ngoại giao Mỹ của Đảng Dân chủ từng trực tiếp "cầm lái" chính sách của Mỹ tại khu vực như cựu cố vấn an ninh quốc gia Mỹ Jake Sullivan, sinh năm 1976, hay Mira Rapp-Hooper, sinh năm 1984, cựu trợ lý đặc biệt Tổng thống Biden hay cho đến Elbridge Colby của Đảng Cộng hòa đều nhìn nhận Việt Nam là một quốc gia có tiếng nói trọng yếu trong việc duy trì tự do hàng hải tại Biển Đông, cũng như đối phó các thách thức về biến đổi khí hậu và an ninh phi truyền thống tại hạ lưu sông Mekong.
Việt Nam và Mỹ đang xây dựng một mối quan hệ đa lớp và toàn diện. Một mặt, đó là sự hợp tác quốc phòng ngày càng được thể chế hóa với những chuyến thăm của tàu sân bay Mỹ, cũng như hỗ trợ phòng chống thiên tai.
Mặt khác, đó là những thỏa thuận về việc giúp đỡ đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao cho ngành công nghệ Việt Nam.
Mới nhất vào cuối tháng 2-2026, Tổng thống Donald Trump cho biết sẽ chỉ đạo các cơ quan liên quan sớm đưa Việt Nam ra khỏi danh sách kiểm soát xuất khẩu chiến lược D1-D3 (phân loại các quốc gia theo mức độ hạn chế khi doanh nghiệp Mỹ xuất khẩu hàng hóa, phần mềm và công nghệ nhạy cảm), qua đó sẽ mở đường để Việt Nam tiếp cận với các công nghệ tiên tiến.
Quá khứ không thể thay đổi, nhưng rõ ràng chúng ta hoàn toàn có thể cùng nhau định hình tương lai. Đó cũng là sự can đảm từ cả hai bên để từ bỏ những định kiến cũ, để chấp nhận rằng sự khác biệt về hệ thống chính trị không phải là rào cản cho một tương lai chung.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Hoạt động này nằm trong khuôn khổ cuộc tập trận Balikatan thường niên, quy tụ lực lượng từ Philippines, Mỹ, Úc và New Zealand nhằm diễn tập phòng thủ bờ biển và nâng cao khả năng phối hợp bảo vệ lãnh hải, theo Reuters.
Tướng Romeo Brawner, Tư lệnh quân đội Philippines, nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của Palawan - khu vực giáp Biển Đông.
"Chúng tôi đang bảo vệ vùng đặc quyền kinh tế của mình, nơi chúng tôi lấy tài nguyên, lương thực và năng lượng. Vì vậy, việc bảo vệ lãnh thổ này của Philippines thực sự rất quan trọng", ông Brawner nói.
Theo ông Brawner, điểm mới của cuộc tập trận năm nay là việc tăng cường sử dụng các hệ thống không người lái, bên cạnh các khí tài như hệ thống pháo phản lực HIMARS.
Giới chức quân sự Philippines và Mỹ cho biết Balikatan năm nay là cuộc tập trận lớn nhất từ trước đến nay về quy mô và số lượng quốc gia tham gia, với hơn 17.000 binh sĩ, trong đó khoảng 10.000 quân Mỹ. Washington cho biết quy mô cuộc tập trận lần này cho thấy cam kết quốc phòng của Mỹ tại khu vực, ngay cả khi nước này vẫn đang duy trì hiện diện quân sự lớn ở Trung Đông.
Một giai đoạn khác của cuộc tập trận diễn ra từ ngày 20.4 đến 8.5 tại miền bắc đảo Luzon - khu vực gần Đài Loan - sẽ có sự tham gia lần đầu của lực lượng Nhật Bản. Các binh sĩ Nhật dự kiến sử dụng tên lửa chống hạm Type 88 trong một cuộc diễn tập tấn công trên biển.
Nhật Bản đang tăng cường hợp tác quốc phòng với Philippines sau khi hai bên ký thỏa thuận tiếp cận có đi có lại năm 2024, cho phép triển khai quân đội trên lãnh thổ của nhau. Philippines cũng hoan nghênh việc Nhật Bản nới lỏng hạn chế xuất khẩu vũ khí, mở đường cho khả năng cung cấp tàu chiến, tên lửa và các khí tài khác.
Trước đó, Trung Quốc nhiều lần chỉ trích các cuộc tập trận chung giữa Philippines và các đồng minh, đối tác, cho rằng chúng làm gia tăng căng thẳng khu vực.
Tin Gốc: Thanh Niên

Theo Hãng tin Reuters, ngày 13-4 (giờ địa phương), ông Peter Magyar, lãnh đạo Đảng Tisza vừa giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử Hungary, tuyên bố cam kết "khôi phục các chuẩn mực dân chủ" và khai thông nguồn tài trợ đang bị đóng băng từ Liên minh châu Âu (EU).
Trước đó hôm 12-4, Đảng Tisza đã giành được 2/3 số ghế Quốc hội trong cuộc bầu cử quốc gia cùng ngày.
Với tỉ lệ áp đảo này, chính phủ mới sẽ có toàn quyền hành động để theo đuổi các chương trình nghị sự của mình.
Tại cuộc họp báo ngày 13-4, ông Magyar bày tỏ hy vọng EU sẽ sớm có quyết định tháo gỡ nguồn tiền trên, vốn đang chịu sức ép thời hạn gắt gao. Ông cho biết sẽ trao đổi với Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen ngay trong ngày.
Trong nhiệm kỳ kéo dài 16 năm, ông Viktor Orban, Thủ tướng Hungary đương nhiệm và là người vừa thất bại trước ông Magyar trong cuộc bầu cử, thường xuyên có bất đồng quan điểm với Brussels về các vấn đề pháp quyền và quyền con người. Hệ quả là nhiều tỉ euro tài trợ dành cho Hungary đã bị EU đóng băng.
Ông Magyar tuyên bố: "Tôi hy vọng chúng tôi có thể chuẩn bị một thỏa thuận", đồng thời cam kết chính phủ mới sẽ nhanh chóng triển khai "các biện pháp chống tham nhũng, khôi phục tính độc lập của tư pháp và bảo đảm tự do báo chí".
"Chúng tôi sẽ làm mọi thứ để khôi phục nền pháp quyền, nền dân chủ đa nguyên và hệ thống kiểm soát quyền lực", ông tuyên bố.
Đáng chú ý, ông Magyar cho biết sẽ sửa đổi hiến pháp để giới hạn nhiệm kỳ thủ tướng tối đa là hai. Theo ông, quy định này sẽ áp dụng cả với ông Orban, đồng nghĩa chính trị gia lão làng này sẽ không còn cơ hội quay lại ghế lãnh đạo Hungary.
Kết quả bầu cử Hungary phần nào mang lại sự nhẹ nhõm cho Ukraine. Trong nhiều năm qua, ông Orban duy trì quan hệ ấm áp với Nga và là rào cản lớn nhất trong nội bộ EU đối với việc hỗ trợ Kiev. Đặc biệt, ông đang chặn khoản vay trị giá 90 tỉ euro (khoảng 105 tỉ USD) mà khối này dành cho Ukraine.
Trong chiến dịch tranh cử, ông Orban liên tục dùng cuộc chiến tại nước láng giềng làm vũ khí chính trị, lập luận rằng nếu ông Magyar thắng cử, Hungary sẽ bị kéo vào vòng xoáy xung đột và ngân sách lẽ ra dành cho các gia đình Hungary sẽ bị chuyển sang vũ trang cho Kiev.
Dù không chia sẻ thái độ thù địch công khai của ông Orban đối với Ukraine, ông Magyar cũng không hoàn toàn đồng tình với việc Kiev gia nhập EU theo lộ trình ưu tiên. Theo ông, cách Ukraine đối xử với cộng đồng thiểu số gốc Hungary ở miền tây nước này sẽ là yếu tố then chốt để hai bên hàn gắn quan hệ.
"Chúng tôi sẽ nỗ lực xây dựng liên minh với tất cả các nước láng giềng. Nhưng riêng với Ukraine, điều kiện tiên quyết sẽ là giải quyết thỏa đáng các quyền của cộng đồng thiểu số Hungary - bao gồm quyền ngôn ngữ và quyền văn hóa", ông Magyar nhấn mạnh.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

