Gần đây, tôi đọc tin TP HCM thưởng từ 3 đến 5 triệu đồng cho phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi. Tôi đem chuyện này kể lại với con dâu, hy vọng đó sẽ là một động lực nào đó. Nhưng con chỉ nói: “Số tiền đó mang ý nghĩa tượng trưng thôi mẹ ạ, không đủ để bọn con sinh thêm đâu”.
Tôi năm nay đã lên chức bà nội được 12 năm. Tưởng rằng sau khi có cháu đầu lòng, vợ chồng con trai tôi sẽ sớm có thêm đứa thứ hai, nhưng gần 10 năm qua, điều đó vẫn chưa xảy ra, dù tôi đã nhiều lần khuyên nhủ, động viên.
Vợ chồng con tôi hiện chỉ có một bé trai. Cháu đã 12 tuổi, ngoan ngoãn, học hành ổn định. Nhiều lần, tôi nhẹ nhàng gợi ý con dâu sinh thêm, phần vì muốn cháu có anh có em, phần vì tôi nghĩ gia đình đông con vẫn ấm áp hơn. Nhưng lần nào cũng vậy, con dâu tôi chỉ cười trừ: “Ở tuổi này mà nghỉ sinh, con dễ mất việc lắm mẹ. Mà phụ nữ có con nhỏ thì chẳng chỗ nào muốn nhận cả”.
Con dâu tôi làm nhân viên văn phòng ở TP HCM, công việc không phải quá áp lực nhưng cũng không hề dễ thay thế. Ở môi trường cạnh tranh như hiện nay, phụ nữ nghỉ sinh dài ngày đồng nghĩa với việc tự đặt mình vào thế rủi ro. Chưa kể, sau một thời gian gián đoạn, việc quay lại guồng công việc cũng không hề đơn giản. Thế nên, nghe con nói “thưởng 3-5 triệu chẳng thấm vào đâu”, tôi cũng chẳng biết làm gì.
>> Ba năm đấu tranh sinh hai con dù chồng sợ không nuôi nổi
Không chỉ là chuyện công việc, chi phí nuôi dạy một đứa trẻ ở thành phố hiện nay cũng thực sự khiến các con tôi chùn bước khi nhắc đến chuyện sinh thêm con. Vợ chồng con tôi có tổng thu nhập khoảng 35 triệu đồng mỗi tháng, không phải thấp, nhưng cũng chỉ đủ trang trải cuộc sống, nuôi một đứa con và để dành một khoản nhỏ phòng khi ốm đau, biến cố. Nếu sinh thêm, mọi thứ chắc chắn sẽ bị xáo trộn.
Tôi hiểu nỗi lo về mức sinh đang giảm, về tương lai nguồn nhân lực của đất nước. Nhưng đứng từ phía con cái mình, tôi cũng thấy rõ những áp lực rất cụ thể mà chúng đang phải đối mặt. Sinh thêm một đứa trẻ không chỉ là câu chuyện của vài triệu đồng hỗ trợ ban đầu, mà là hành trình dài hàng chục năm với vô vàn chi phí và trách nhiệm.
Tôi nghĩ nếu muốn khuyến khích người trẻ sinh con, chính sách cần đi xa hơn những khoản thưởng mang tính động viên. Điều người trẻ cần là sự yên tâm lâu dài: chi phí giáo dục hợp lý, dịch vụ y tế đảm bảo. Sự hỗ trợ cũng cần đồng hành cùng đứa trẻ từ khi chưa chào đời cho đến lúc trưởng thành. Ngoài ra, môi trường làm việc cũng phải không khiến phụ nữ bị thiệt thòi khi sinh con.
Còn với riêng tôi, sau nhiều năm khuyên con không thành, mong muốn có thêm cháu vẫn còn đó, nhưng tôi hiểu quyết định cuối cùng phải là của các con – những người trực tiếp nuôi dạy và chịu trách nhiệm cho tương lai của đứa trẻ. Mà muốn thay đổi được suy nghĩ của chúng, có lẽ cần nhiều hơn là 5 triệu tiền thưởng.
Đọc bài viết "Lời ca khúc 'Người Việt mình thương nhau' gây tranh luận" và các bình luận của độc giả bên dưới, tôi xin có vài ý kiến như sau:
Tác giả rõ ràng đã hiểu sai về bản chất của một ẩn dụ. Đa số độc giả đã phản biện rất sắc bén và phân tích rất hợp tình hợp lý. Tín hiệu đáng mừng là tác giả cũng đã cầu thị, nhận ra sai lầm và sửa chữa.
Nếu không, một nhận thức, một thông điệp sai lệch được lan truyền mà không ai phản biện sẽ rất nguy hiểm cho nhận thức chung của cộng đồng.
Rộng hơn chút, tôi nghĩ tiếp đến việc tại sao nhiều bài hát lại có sức sống bền bỉ trong lòng người nghe. Ngoài giai điệu hay, phần lớn là do ca từ có thể chạm đến và thấm đẫm vào những tầng tư duy và cảm xúc sâu xa, chạm vào bản ngã của người nghe.
Khi ca từ diễn tả đúng tâm trạng mà người nghe không thể tự gọi tên, bài hát đó trở thành một "người tri kỷ". Những câu hát giàu tính trải nghiệm thường dễ dàng đi sâu vào lòng người.
Muốn vậy, người nhạc sĩ không chỉ phải giỏi về giai điệu, ngôn từ, mà còn phải am tường về văn hóa, triết học, đồng thời có đủ trải nghiệm về cảm xúc để truyền tải đến người nghe, đồng thời người nghe cũng phải có những hiểu biết nhất định tương ứng để thấu cảm.
Làm thế nào để hình thành nên những tư duy ngôn ngữ, sự thấu cảm đó ở mọi người, đặc biệt là những người trẻ còn đang đi học?
Tôi nghĩ đến vai trò của môn Ngữ Văn, và phần nào đó là những nội dung triết học trong trường học. Học Văn không chỉ để phân tích một tác phẩm, hay thuộc lòng một đoạn thơ mà còn là cách để rèn tư duy ngôn ngữ, bồi đắp EQ, và nhận được các bài học về đạo đức và triết lý nhân sinh.
Tác giả bài hát (có thể) bất ngờ "dở Văn" để viết nên câu hát tối nghĩa, nhưng những độc giả phản biện đã rất thông hiểu mới có thể đưa ra ý kiến phản biện xác đáng.
Còn bạn, bạn nghĩ môn Văn có quan trọng trong cuộc sống không? Và việc dạy, học văn ở trường học hiện nay đã phát huy đúng vai trò chưa? Hãy chia sẻ ý kiến cùng tôi.
Tôi rất đồng cảm với chia sẻ của tác giả bài viết "Đám cưới 'nhạt' vì ăn 30 phút đã đứng dậy ra về". Bản thân tôi cũng để ý vài năm gần đây, đặc biệt ở các thành phố lớn, nhiều đám cưới được tổ chức vào buổi trưa trong tuần. Lý do là để tranh thủ giờ nghỉ trưa nên đồng nghiệp, đặc biệt là dân văn phòng sẽ đến dự đông đủ hơn.
Lần gần nhất, tôi nhận thiệp mời cưới của một người bạn thân. Thời gian tổ chức tiệc là vào 11h30 trưa thứ tư. Hôm đó, tôi xin ra ngoài sớm một chút, vội vàng chạy xe đến nhà hàng. Bên ngoài đông, bên trong cũng đông, nhưng không khí lại khá trầm lặng. Ai cũng ăn mặc chỉnh tề, cười nói xã giao, chụp vài tấm hình rồi nhanh chóng vào bàn.
Tiệc bắt đầu gần như ngay lập tức. Món ăn lên nhanh, khách ăn cũng nhanh. Bàn tôi có người vừa ngồi xuống đã nhìn đồng hồ, nhẩm tính còn bao nhiêu phút trước giờ phải quay lại công ty. Đến giữa buổi, có người xin phép về sớm khi món chính còn chưa dọn hết.
Có lẽ hiểu tâm lý của khách mời nên cô dâu, chú rể cũng đi chào các bàn một cách gấp gáp. Mỗi bàn, họ dừng lại nâng ly, nói vài câu cảm ơn, rồi lại hối hả qua bàn khác. Tôi nhìn bạn mình - nhân vật chính của ngày hôm đó - mà cảm giác như bạn cũng đang "chạy show" trong chính đám cưới của mình, chẳng kịp nói đôi ba câu chuyện với người quen.
Ăn xong (khoảng 45 phút), tôi cũng ra về khi tiệc đã vãn bớt. Trên đường quay lại công ty, trong đầu tôi có một cảm giác hụt hẫng khó gọi tên. Mọi thứ trong đám cưới thực ra vẫn diễn ra đầy đủ: có tiệc, có khách, có nghi thức trang trọng. Nhưng dường như nó lại thiếu một thứ rất quan trọng - cảm giác vui trọn vẹn.
>> Chê cỗ cưới chán dù bỏ 500 K tiền mừng
Tôi nhớ những đám cưới khác, thường tổ chức vào buổi tối hoặc cuối tuần. Khách đến không vội, ngồi lại lâu hơn, câu chuyện cũng dài hơn. Có thể không phải ai cũng ở lại đến cuối, nhưng những người ở lại thì thực sự "dự tiệc" chứ không phải chỉ "ghé qua" điểm danh. Cô dâu chú rể cũng có thời gian trò chuyện, cười nhiều hơn, và đôi khi là mệt theo kiểu rất hạnh phúc.
Tất nhiên, tôi hiểu vì sao mọi người chọn tổ chức cưới vào giờ trưa ngày thường? Cuộc sống ở thành phố bận rộn, ai cũng có công việc, có áp lực riêng. Đồng nghiệp là một phần quan trọng trong các mối quan hệ, và việc tạo điều kiện để họ đến dự là điều dễ hiểu. Với nhiều người, đám cưới cũng dần trở thành một thủ tục cần hoàn thành gọn gàng, hợp lý.
Nhưng có lẽ chính vì sự "hợp lý" đó mà đám cưới đang trở nên công nghiệp hơn. Khách đến đúng giờ, ăn nhanh, chúc vội, về sớm. Niềm vui vì thế cũng bị chia nhỏ theo từng khung giờ, chen vào giữa những cuộc họp, những deadline còn dang dở.
Tôi không cho rằng cách tổ chức đó là đúng hay sai? Mỗi thời mỗi khác, mỗi người một lựa chọn. Nhưng nếu hỏi cảm nhận cá nhân, tôi vẫn thấy tiếc. Tiếc cho một dịp vốn dĩ nên là khoảnh khắc đáng nhớ, để cảm xúc được kéo dài thêm một chút, nhưng đôi khi bị biến thành một cuộc hẹn gấp gáp. Suy cho cùng, đám cưới đâu chỉ là một bữa tiệc.
Ngày thứ sáu, khi đi làm về, bạn chắc chắn an tâm vì còn hai ngày nghỉ trước mặt. Người trẻ có thể hẹn hò, gặp gỡ bạn bè, hoặc đơn giản là dành thời gian cho gia đình. Hai ngày cuối tuần trọn vẹn giúp họ tái tạo năng lượng, cân bằng lại nhịp sống vốn đã quá căng thẳng.
Nhưng khi ngày thứ bảy vẫn là ngày làm việc, dù chỉ nửa ngày, mọi kế hoạch gần như bị cắt vụn. Tối thứ sáu không còn trọn vẹn vì phải nghĩ đến sáng hôm sau vẫn phải dậy đi làm. Thứ bảy trôi qua một cách lưng chừng vì không đủ dài để nghỉ ngơi, cũng chẳng đủ tập trung để làm việc hiệu quả. Đến chiều về, người ta mệt mỏi hơn là được hồi phục.
Tôi nghĩ chúng ta cần đánh giá nghiêm túc cách xã hội đang thiết kế thời gian sống của người trẻ.
Một trong những lý do khiến nhiều người trì hoãn kết hôn, ngại sinh con không chỉ nằm ở chi phí, mà còn là cảm giác không có thời gian để sống một cuộc đời đúng nghĩa.
Khi cả tuần bị chia nhỏ thành những ngày đi làm kéo dài, cuối tuần lại bị cắt đôi, thì việc xây dựng một mối quan hệ bền vững trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Hẹn hò không chỉ là gặp nhau vài tiếng sau giờ làm trong trạng thái mệt mỏi. Hôn nhân càng không thể chỉ dựa trên những khoảnh khắc chớp nhoáng. Nó cần thời gian chất lượng để hiểu nhau, để chia sẻ, để cùng trải nghiệm. Một cuối tuần trọn vẹn có thể tạo ra nhiều kết nối hơn cả tuần làm việc vội vã.
Chưa kể, những kế hoạch tưởng chừng đơn giản như đi chơi xa 1-2 ngày cũng trở nên bất tiện. Nếu được nghỉ thứ bảy, tối thứ sáu người trẻ hoàn toàn có thể bắt đầu một chuyến đi ngắn, đổi gió sau một tuần làm việc. Nhưng khi sáng thứ bảy vẫn phải lên công ty, mọi thứ trở nên dở dang, như tôi đã đề cập.
Ở góc độ doanh nghiệp, việc duy trì làm việc nửa ngày thứ bảy cũng không thực sự mang lại hiệu quả rõ rệt. Nhân sự đến công ty trong tâm thế cho có mặt, công việc khó đạt được năng suất cao. Thời gian ngắn, tâm lý lưng chừng, kết quả thường chỉ là những giờ làm việc hình thức.
Ngược lại, nếu cho nhân viên nghỉ trọn vẹn hai ngày cuối tuần, họ có cơ hội hồi phục cả thể chất lẫn tinh thần. Khi quay lại làm việc vào thứ hai, năng lượng và sự tập trung sẽ tốt hơn. Về dài hạn, đó mới là cách nâng cao hiệu quả lao động bền vững.
Quan trọng hơn, đây còn là một câu chuyện mang tính xã hội. Khi chúng ta nói về việc khuyến khích kết hôn, sinh con, không thể chỉ dừng ở các khẩu hiệu hay chính sách hỗ trợ tài chính.
Người trẻ cần một môi trường sống cho phép họ có thời gian để xây dựng các mối quan hệ, để chăm sóc gia đình, để cảm thấy cuộc sống không chỉ xoay quanh công việc.