Không ít người khi ngồi trên ô tô thường xem tựa đầu ghế chỉ là chi tiết phụ, thậm chí cảm thấy khó chịu vì thiết kế hơi đẩy đầu về phía trước. Tuy nhiên, phía sau bộ phận nhỏ này lại là những tính toán kỹ thuật quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ an toàn của người ngồi trên xe.
Dưới đây là 5 “hiểu lầm” lớn nhất của rất nhiều người dùng về tựa đầu ô tô.
Trái với suy nghĩ phổ biến, tựa đầu không được tạo ra với mục đích mang lại sự thoải mái, nghỉ ngơi. Trong kỹ thuật, đây là bộ phận thuộc hệ thống an toàn thụ động, có nhiệm vụ giữ ổn định đầu và cổ khi xe xảy ra va chạm.
Theo đó, trong tình huống xe bị tông từ phía sau, cơ thể người ngồi sẽ bị đẩy về phía trước trong khi đầu có xu hướng “trễ” lại phía sau rồi bật ngược trở lại. Chuyển động này dễ gây chấn thương cổ dạng roi vọt (whiplash). Do đó, vai trò của tựa đầu là giúp hạn chế biên độ chuyển động, qua đó giảm nguy cơ tổn thương cột sống cổ.
Nhiều người phàn nàn rằng tựa đầu trên ô tô thường cứng và có xu hướng đẩy đầu về phía trước, khiến tư thế ngồi không thật sự thoải mái. Tuy nhiên, đây không hẳn là nhược điểm.
Bởi lẽ, việc rút ngắn khoảng cách giữa đầu và tựa giúp đảm bảo khi xảy ra va chạm, đầu sẽ tiếp xúc với tựa gần như ngay lập tức, giảm độ trễ – yếu tố có thể làm gia tăng mức độ chấn thương. Nếu thiết kế quá êm hoặc ngả ra sau, khả năng bảo vệ sẽ bị suy giảm, thậm chí vô hiệu.
Hiệu quả của tựa đầu phụ thuộc rất lớn vào cách điều chỉnh. Theo khuyến nghị, đỉnh tựa đầu nên ngang với đỉnh đầu hoặc tối thiểu là ngang tầm tai, đồng thời khoảng cách giữa đầu và tựa càng gần càng tốt.
Trên thực tế, nhiều người để tựa đầu quá thấp hoặc quá xa, khiến bộ phận này không thể phát huy tác dụng khi xảy ra va chạm. Đây là lỗi sử dụng phổ biến nhưng ít được chú ý, đặc biệt với hành khách ngồi phía sau.
Không phải mọi tựa đầu đều giống nhau. Bên cạnh loại cố định hoặc chỉnh cơ phổ biến, một số mẫu xe hiện đại ngày nay còn được trang bị tựa đầu chủ động (Active Head Restraint).
Hệ thống này có thể tự động dịch chuyển phần tựa về phía trước khi phát hiện va chạm từ phía sau, giúp giảm chuyển động đột ngột của đầu và cổ. Đây là một trong những cải tiến quan trọng trong hệ thống an toàn thụ động, dù ít được người dùng chú ý.
Bên cạnh việc điều chỉnh sai, một số thói quen sử dụng cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của tựa đầu. Chẳng hạn, việc gắn thêm gối tựa đầu để tăng độ êm ái có thể làm thay đổi khoảng cách và vị trí tiếp xúc giữa đầu và tựa, khiến thiết kế ban đầu bị sai lệch.
Ngoài ra, tựa đầu bị lỏng, kẹt hoặc không cố định chắc chắn cũng làm giảm khả năng hấp thụ lực khi va chạm. Vì vậy, việc kiểm tra tình trạng và sử dụng đúng cách là điều cần thiết, tương tự như dây an toàn hay các hệ thống an toàn khác.
Từ những “hiểu lầm” kể trên, có thể thấy, tựa đầu ghế ô tô là chi tiết nhỏ nhưng không hề đơn giản. Đằng sau thiết kế tưởng chừng gây “khó chịu” lại là những tính toán có chủ đích rõ ràng, nhằm giảm thiểu rủi ro chấn thương trong những tình huống bất ngờ. Chính vì vậy, hiểu đúng và sử dụng đúng bộ phận này là cách đơn giản nhưng hiệu quả để tăng thêm một lớp bảo vệ cho chính người ngồi trong xe.
Ford Việt Nam vừa bổ sung phiên bản Ranger Wildtrak mới sử dụng động cơ dầu diesel V6, 3.0 lít, thay thế cho bản Wildtrak 2.0 Bi-Turbo trước đây. Không chỉ thay đổi về cấu hình vận hành, mẫu xe này còn đánh dấu bước nâng cấp đáng chú ý của dòng Ranger tại Việt Nam khi trở thành xe bán tải phổ thông có giá bán cao nhất thị trường Việt Nam hiện nay.
Theo báo cáo từ Nikkei Asia, thị trường xe điện (EV) tại Nhật Bản đang chứng kiến những chuyển dịch mạnh mẽ. Trong quý đầu năm 2026, tổng doanh số xe điện toàn thị trường tăng trưởng 80% so với cùng kỳ năm ngoái, đạt mức kỷ lục 26.959 xe. Đáng chú ý nhất là sự bứt phá của Toyota - hãng xe vốn từng bị chỉ trích chậm chân trong cuộc đua điện hóa.
Dữ liệu cho thấy Toyota bán 7.241 xe điện trong ba tháng đầu năm 2026, nhảy vọt so với 212 chiếc của quý I/2025. Kết quả này giúp hãng xe nội địa Nhật Bản đạt mức tăng trưởng kỷ lục 3.316%, tức tăng 33 lần.
Nguyên nhân cốt lõi của sự bùng nổ này đến từ chính sách trợ cấp xe điện mới của Chính phủ Nhật Bản. Gói hỗ trợ tài chính trị giá khoảng 8.320 USD cho mỗi xe lắp ráp trong nước, trở thành động lực chính thúc đẩy người tiêu dùng chuyển sang xe điện. Cụ thể, mẫu xe bZ4X của Toyota đạt đủ các tiêu chuẩn để nhận mức ưu đãi tối đa, giúp giá bán thực tế xuống mức cạnh tranh cao so với các đối thủ, chỉ còn khoảng 22.400 USD.
Trong khi Toyota hưởng lợi lớn, đối thủ cạnh tranh trực tiếp đến từ Trung Quốc là BYD lại rơi vào thế khó. Theo quy định mới, các dòng xe điện nhập khẩu của BYD chỉ nhận mức hỗ trợ 2.250-2.460 USD.
Khoảng chênh lệch trợ cấp lên tới hơn 6.000 USD giữa một chiếc Toyota nội địa và một chiếc BYD nhập khẩu đã tạo lợi thế cạnh tranh khổng lồ cho hãng xe Nhật Bản. Hệ quả là trong khi Toyota tăng trưởng thần tốc, doanh số của BYD chỉ tăng khiêm tốn 16% với khoảng 5.100 xe bán ra.
Bên cạnh Toyota, Tesla cũng nghi nhận kết quả tích cực với mức tăng 140%, đạt doanh số khoảng 5.100 xe nhờ tận dụng các khung ưu đãi thuế dành cho các mẫu xe hiệu suất cao.
Sự thay đổi về số liệu doanh số tại Nhật Bản chứng minh rằng người tiêu dùng sẽ sẵn sàng áp dụng các nền tảng xe điện khi điều đó có lợi cho túi tiền của họ. Tuy nhiên, đây cũng là minh chứng cho một xu hướng mới: các quốc gia có nền công nghiệp ôtô lâu đời đang dần từ bỏ các tiền lệ về thị trường tự do để bảo vệ doanh nghiệp nội địa.
Từ Washington đến Tokyo, các chính phủ đang dựng lên những "rào chắn" tài chính mục tiêu nhằm che chở cho các hãng xe trong nước trước sự tấn công của xe điện giá rẻ từ Trung Quốc. Trong bối cảnh năm 2026, việc sản xuất một chiếc xe điện rẻ hơn và hiệu quả hơn là chưa đủ để chiếm lĩnh thị trường quốc tế; các nhà sản xuất còn phải tìm cách vượt qua các chính sách bảo hộ tài chính khắt khe từ phía các nước sở tại.
Với người lái ô tô, khái niệm "giữ khoảng cách an toàn" là quy tắc cơ bản, bắt buộc sử dụng trong hầu hết tình huống, đặc biệt khi di chuyển trên cao tốc. Với đặc thù các tuyến cao tốc, phương tiện phải chạy tốc độ cao nên giữ cự ly an toàn là điều rất quan trọng.
Tuy nhiên, trên những tuyến đường này, tình trạng bám đuôi, "điền vào chỗ trống" vẫn diễn ra hàng ngày. Đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến các vụ tai nạn liên hoàn thời gian qua.
Một trong những lý do phổ biến nhất khiến tài xế không giữ khoảng cách an toàn là tâm lý hiếu thắng, không muốn bị người khác "điền vào chỗ trống". Nếu đi theo đúng quy định tại điểm a, khoản 2, điều 11, Thông tư 38/TT-BGTVT, ở tốc độ 100 - 120 km/giờ, phải duy trì khoảng cách 100 m với xe phía trước để đảm bảo an toàn. Đây là khoảng trống tương đối lớn, các phương tiện di chuyển có thể tạt đầu, chen vào liên tục.
Tình trạng bị cắt ngang đột ngột gây ức chế, khiến người lái bám sát xe trước nhằm bảo vệ làn đường đang đi, làm hạn chế không gian phản xạ trong tình huống bất ngờ.
Với một số mẫu xe đời mới, có công nghệ hỗ trợ phanh khẩn cấp phía trước hay tính năng kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) cũng khiến tài xế chủ quan. Thực tế, các công nghệ này chỉ nằm ở góc độ hỗ trợ, hoàn toàn không thể thay thế khả năng xử lý, tập trung của người lái.
Ngoài ra, áp lực từ các phương tiện phía sau cũng phần nào ảnh hưởng đến quyết định giữ khoảng cách an toàn. Tình trạng xe sau liên tục nháy đèn, bấm còi xin vượt dễ tạo ra tâm lý bất an với người lái xe phía trước. Để tránh bị làm phiền, nhiều tài xế chọn cách tăng tốc, rút ngắn cự ly với xe phía trước để "mở đường" cho xe sau vượt. Hành động này cũng dẫn đến nhiều phương tiện chạy sát nhau, khiến nguy cơ tai nạn liên hoàn tăng cao hơn nếu có xe phía trước phanh gấp.
Ở dải tốc độ 100 km/giờ, mỗi giây phương tiện sẽ di chuyển được 28 m. Giữ khoảng cách tối thiểu 100 m tương đương với việc tài xế có khoảng 3,6 giây để phản ứng trước khi xảy ra va chạm. Đây là thời gian vừa đủ để bộ não đánh giá nguy hiểm, người lái kịp thời xử lý tình huống.
Trên các tuyến cao tốc hiện nay đã lắp đặt biển báo cự ly 50 m, 100 m, 150 m và 200 m. Đây là tham chiếu quan trọng giúp tài xế đo lường chính xác khoảng cách thay vì ước lượng bằng cảm tính. Ngoài ra, quy tắc 3 giây là phương pháp thực dụng nhất để đảm bảo an toàn. Tài xế chọn một vật cố định bên đường và bắt đầu đếm khi xe trước đi qua. Nếu sau 3 giây xe mình mới đến điểm đó thì đồng nghĩa khoảng cách đang được duy trì an toàn.
Theo quy định hiện nay, mức phạt đối với hành vi không giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe theo quy định, dẫn đến tai nạn giao thông bị phạt tương đối nặng. Theo điểm a, khoản 10, điều 6, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, lỗi này bị phạt 20 - 22 triệu đồng và bị trừ 10 điểm bằng lái theo điểm d, khoản 16, điều 6 cùng Nghị định.
Nghiêm trọng hơn, nếu vụ tai nạn làm chết từ 1 người trở lên, khiến nạn nhân bị thương tích từ 61% trở lên, gây thiệt hại tài sản từ 100 triệu đồng trở lên, người vi phạm sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo điều 260, Bộ luật Hình sự.
Nếu vụ tai nạn gây thiệt hại tài sản từ 100 triệu đồng trở lên hoặc khiến nạn nhân bị thương tích từ 61% trở lên, người vi phạm sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo điều 260, Bộ luật Hình sự. Theo điểm a, khoản 8, điều 6, Thông tư 72/2024/TT-BCA, khi phát hiện các dấu hiệu này, lực lượng Cảnh sát giao thông phải chuyển hồ sơ cho cơ quan điều tra để xử lý theo tố tụng hình sự. Đây là ranh giới pháp lý buộc tài xế phải tuyệt đối tuân thủ quy định về khoảng cách.